Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ớt (Capsicum spp.) là một trong những loại cây gia vị có giá trị kinh tế và tiềm năng xuất khẩu cao dưới dạng ớt tươi, ớt khô, ớt bột và các sản phẩm chế biến. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích canh tác trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm cùng trình độ thâm canh chưa đồng đều đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều đối tượng dịch hại bùng phát. Trong đó, bệnh thán thư do phức hợp nấm Colletotrichum spp. gây ra là trở ngại nghiêm trọng hàng đầu đối với sản xuất ớt, gây hại trực tiếp lên thân, lá, chồi non và đặc biệt là quả ớt ở giai đoạn chín. Bệnh làm giảm phẩm chất thương phẩm và gây thiệt hại năng suất từ 10% đến 80%, với tổng mức tổn thất ghi nhận trên đồng ruộng cũng như trong khâu vận chuyển, tồn trữ bảo quản lên tới 70%.
Phương thức kiểm soát thán thư truyền thống chủ yếu dựa vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc lạm dụng hóa chất dài ngày không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn dẫn đến hiện tượng nấm bệnh phát sinh tính kháng thuốc, để lại dư lượng độc hại trên nông sản ăn tươi và gây suy thoái hệ sinh thái đất. Trước thực trạng đó, hướng tiếp cận sinh học sử dụng các dòng vi sinh vật đối kháng tự nhiên—tiêu biểu là các vi khuẩn thuộc chi Bacillus và Pantoea—được đánh giá là giải pháp an toàn, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ và bền vững. Mặc dù tiềm năng đối kháng của các chủng này đã được ghi nhận ở quy mô phân lập, các nghiên cứu thực nghiệm nhằm tối ưu hóa môi trường nhân sinh khối cấp II giá thành rẻ và hoàn thiện công nghệ tạo dạng chế phẩm vi sinh bột có khả năng tồn trữ lâu dài vẫn còn rất hạn chế.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Ngọc Như Tiền được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu khoa học sau:
- Đánh giá điều kiện nhân sinh khối cấp II tối ưu (về môi trường dinh dưỡng, thời gian lên men, nhiệt độ và độ pH) của hai chủng vi khuẩn đối kháng Bacillus amyloliquefaciens chủng CC - LD 2.4 và Pantoea agglomerans chủng O - BT 1.2.
- Khảo sát các nguyên liệu chất mang khác nhau nhằm tạo dạng chế phẩm sinh học dạng bột có bổ sung phụ gia bảo vệ tế bào vi khuẩn.
- Đánh giá động thái mật độ sống sót và hiệu suất đối kháng (in vitro) của các dạng chế phẩm vi sinh sau các mốc thời gian tồn trữ 7 ngày, 14 ngày và 28 ngày đối với hai chủng nấm gây bệnh thán thư trên ớt là Colletotrichum gloeosporioides chủng BR03 và Colletotrichum scovillei chủng LD06.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng sinh học: Hai chủng vi khuẩn đối kháng bản địa Bacillus amyloliquefaciens CC - LD 2.4 và Pantoea agglomerans O - BT 1.2; hai chủng nấm gây bệnh Colletotrichum gloeosporioides BR03 và Colletotrichum scovillei LD06 do Bộ môn Bảo vệ Thực vật cung cấp.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bệnh cây, Bộ môn Bảo vệ Thực vật - Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm từ tháng 02/2023 đến tháng 08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về cơ chế kiểm soát sinh học của vi khuẩn đối kháng đối với nấm bệnh thực vật. Cơ chế này bao gồm sự cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sinh tồn; khả năng sinh tổng hợp các enzyme ngoại bào mycolytic (như chitinase, β-1,3-glucanase, cellulase và protease) làm tiêu hủy vách tế bào sợi nấm; và hoạt động tiết các kháng sinh hoặc hợp chất lipopeptide có hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh. Cụ thể, các loài thuộc chi Bacillus (như B. subtilis, B. amyloliquefaciens) có khả năng sinh nội bào tử chịu nhiệt và tiết tổ hợp lipopeptide thuộc nhóm surfactin, iturin và agrastatin gây thủng màng tế bào chất của sợi nấm và ức chế nảy mầm bào tử. Trong khi đó, Pantoea agglomerans là trực khuẩn Gram âm có khả năng tiết các chất kháng sinh tự nhiên như herbicolin, microcin, pantocin, agglomerin, đồng thời có khả năng hình thành màng sinh học (biofilm) và kích kháng thực vật.
Về công nghệ tạo dạng chế phẩm sinh học, đề tài áp dụng nguyên lý hấp phụ sinh khối vi sinh vật lên chất mang trơ dạng rắn. Chất mang đạt chuẩn phải đáp ứng các tiêu chí: khả năng giữ ẩm cao (150% - 200%), giàu carbon hữu cơ, không chứa độc tố với vi sinh vật và cây trồng, hàm lượng muối khoáng dưới 1%.
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế qua các bước bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trong điều kiện phòng thí nghiệm:
- Thí nghiệm nhân sinh khối cấp II: Khảo sát 2 yếu tố gồm 5 môi trường nhân nuôi (bột bắp + mật rỉ đường, cám gạo + mật rỉ đường, khoai tây + mật rỉ đường, cao nấm men + mật rỉ đường, và môi trường đối chứng LB) kết hợp với 4 mốc thời gian nuôi cấy (12, 24, 36 và 48 giờ) trên máy lắc 150 vòng/phút ở nhiệt độ phòng. Sau khi chọn được môi trường và thời gian tối ưu, tiếp tục bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố khảo sát nhiệt độ (25°C, 30°C, 35°C) và mức pH (6,0; 6,5; 7,0). Chỉ tiêu theo dõi là mật độ quang kế đo ở bước sóng 600 nm ($OD_{600}$).
- Thí nghiệm tạo dạng chế phẩm: Phối trộn sinh khối vi khuẩn đã nhân nuôi tối ưu (chuẩn hóa $OD_{600} = 0,3$) với 7 công thức chất mang đơn hoặc phối hợp gồm cám gạo, bột talc, biochar, humic có bổ sung 10% chitosan, 1% carboxymethyl cellulose (CMC) làm chất bám dính và 1,5% $CaCO_3$ làm chất đệm theo quy trình cải tiến từ Vidhyasekaran và Muthamilan (1995). Chế phẩm sau phối trộn được sấy ở 40°C trong 24 giờ, đóng gói trong túi zip kín và tồn trữ ở nhiệt độ phòng. Động thái mật độ vi sinh vật được kiểm tra qua phương pháp đo quang phổ tại 7, 14 và 28 ngày sau tồn trữ (NSTT).
- Thí nghiệm đối kháng kép (dual culture assay): Đánh giá khả năng ức chế nấm bệnh của 14 công thức chế phẩm sau tồn trữ theo phương pháp cải tiến từ Ferreira và cộng sự (1991). Cấy hai đường chế phẩm vi khuẩn song song cách tâm đĩa petri PDA 2,5 cm và đặt tản nấm đường kính 5 mm tại tâm đĩa.
- Chỉ tiêu và tính toán: Đo bán kính phát triển của tản nấm về phía vệt vi khuẩn ($r = \frac{r_1 + r_2}{2}$), tính hiệu suất đối kháng ($AE%$) theo công thức của Moayedi và cộng sự (2009):
$$AE (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$
Trong đó $C$ là bán kính tản nấm ở nghiệm thức đối chứng không cấy khuẩn (mm) và $T$ là bán kính tản nấm ở nghiệm thức có chế phẩm (mm). Hiệu quả được xếp hạng theo thang Soytong (1988): rất cao (>75%), cao (61% - 75%), trung bình (51% - 60%) và thấp (<50%).
- Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp bằng Microsoft Excel, phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan/Tukey thông qua phần mềm thống kê SAS 9.1 ở mức ý nghĩa $p < 0,01$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến cây ớt, tình hình sản xuất và giá trị thương phẩm xuất khẩu của ớt cay. Tác giả phân tích bệnh thán thư do phức hợp nấm Colletotrichum spp. (C. gloeosporioides, C. scovillei, C. acutatum, C. capsici), đặc điểm hình thái học của đĩa cành, lông cứng, bào tử vô tính và triệu chứng vết bệnh lõm hình thoi đồng tâm làm thối quả trước và sau thu hoạch. Chương 1 cũng điểm luận các biện pháp kiểm soát bệnh hiện nay (biện pháp luân canh canh tác, xử lý hóa học bằng hoạt chất thông dụng, và phòng trừ sinh học bằng Trichoderma, xạ khuẩn hoặc dịch chiết nano silica-oligochitosan). Phần trọng tâm của tổng quan tập trung vào cơ chế ức chế nấm bệnh của Bacillus spp. và Pantoea agglomerans, tính ưu việt của việc nhân nuôi vi sinh vật từ các nguồn phụ phẩm nông nghiệp giàu dinh dưỡng và các loại chất mang thương mại dạng bột (than bùn, bentonite, bột talc, bã mía, rác thải hữu cơ).
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết danh mục vật liệu, bao gồm nguồn gốc hai chủng vi khuẩn (B. amyloliquefaciens CC - LD 2.4, P. agglomerans O - BT 1.2), hai mẫu nấm bệnh kiểm định (C. gloeosporioides BR03, C. scovillei LD06), quy cách trang thiết bị chuyên dụng (tủ cấy vô trùng Esco, máy đo quang phổ Nanovue Plus, máy lắc Stuart, nồi hấp khử trùng ALP). Tác giả mô tả chi tiết công thức dinh dưỡng của các môi trường lỏng lên men cấp II (mật rỉ đường kết hợp với cám gạo, bột bắp, dịch chiết khoai tây hoặc cao nấm men) và quy trình chuẩn bị chất mang từ cám gạo, humic, biochar kết hợp bột talc hoạt thạch $Mg_3Si_4O_{10}(OH)_2$. Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm, các công thức toán học tính bán kính tản nấm, công thức hiệu suất đối kháng $AE%$, thang phân loại hiệu lực sinh học Soytong và thuật toán phân tích thống kê trên phần mềm SAS 9.1.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả bao gồm ba nội dung thực nghiệm chính:
- Tối ưu hóa điều kiện nhân sinh khối cấp II: Kết quả đo quang phổ chứng minh môi trường phụ phẩm nông nghiệp rẻ tiền kết hợp mật rỉ đường hoàn toàn có thể thay thế môi trường chuẩn hóa thương mại đắt tiền. Sự tương tác giữa môi trường dinh dưỡng và thời gian nuôi cấy thể hiện khác biệt có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$). Mật độ tế bào của cả hai chủng đạt cực đại tại thời điểm 36 giờ nuôi cấy trước khi suy giảm dần ở mốc 48 giờ do cạn kiệt chất dinh dưỡng và tích lũy chất thải chuyển hóa. Các khảo sát đơn yếu tố tiếp theo đã xác định chính xác điểm nhiệt độ và pH tối ưu cho từng chủng.
- Khảo sát chất mang tạo chế phẩm dạng bột: Cả 7 công thức chất mang đều có khả năng cố định vi khuẩn. Tuy nhiên, các công thức có sự kết hợp của bột talc với các giá thể hữu cơ (humic, biochar, cám gạo) đều cho mật độ quang cao hơn và duy trì ổn định hơn đáng kể so với việc sử dụng từng chất mang đơn lẻ qua các mốc 7, 14 và 28 ngày sau tồn trữ.
- Khảo sát hoạt tính đối kháng sau tồn trữ: Trình bày dữ liệu đo đường kính tản nấm của C. gloeosporioides BR03 và C. scovillei LD06 khi đối đầu với 14 công thức chế phẩm vi sinh sau các thời hạn lưu trữ. Kết quả chỉ ra rằng thời gian tồn trữ 28 ngày không làm suy giảm hoạt tính đối kháng của vi khuẩn, ngược lại, hiệu suất đối kháng ở ngày thứ 28 đạt giá trị cao nhất trong toàn bộ chu kỳ theo dõi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu thập và xử lý một hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ, chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của hai chủng vi khuẩn đối kháng trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Các thông số tối ưu cho quá trình nhân sinh khối cấp II
Quá trình khảo sát các yếu tố nuôi cấy đã xác lập được bộ thông số tối ưu riêng biệt cho từng chủng vi khuẩn:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Chủng B. amyloliquefaciens CC - LD 2.4 |
Chủng P. agglomerans O - BT 1.2 |
| Môi trường dinh dưỡng tối ưu |
Cám gạo (25 g/L) + Mật rỉ đường (7 g/L) |
Môi trường LB chuẩn |
| Giá trị $OD_{600}$ môi trường tối ưu (36h) |
0,59 (trung bình môi trường: 0,39) |
0,51 (trung bình môi trường: 0,39) |
| Thời gian nuôi cấy tối ưu |
36 giờ (trung bình thời gian: 0,36) |
36 giờ (trung bình thời gian: 0,30) |
| Nhiệt độ nhân sinh khối tối ưu |
35°C (giá trị $OD_{600} = 0,62$) |
30°C (giá trị $OD_{600} = 0,55$) |
| Độ pH nuôi cấy tối ưu |
pH = 7,0 (giá trị $OD_{600} = 0,65$) |
pH = 6,5 (giá trị $OD_{600} = 0,59$) |
Động thái mật độ vi khuẩn trong chế phẩm dạng bột sau tồn trữ
Số liệu theo dõi mật độ quang ($OD_{600}$) của dịch huyền phù chế phẩm sau khi hòa tan cho thấy xu hướng gia tăng mật độ vi sinh vật theo thời gian tồn trữ nhờ sự bổ sung dưỡng chất và khoáng vi lượng từ chất mang:
| Dạng chất mang thử nghiệm |
Mật độ $OD_{600}$ của B. amyloliquefaciens CC - LD 2.4 |
Mật độ $OD_{600}$ của P. agglomerans O - BT 1.2 |
|
7 NSTT |
14 NSTT |
| Cám đơn lẻ (đối chứng thấp) |
0,77 |
0,89 |
| Talc đơn lẻ |
0,83 |
0,96 |
| Biochar đơn lẻ |
0,80 |
0,96 |
| Humic đơn lẻ |
0,80 |
0,92 |
| Biochar + Bột talc |
0,95 |
1,10 |
| Cám gạo + Bột talc |
0,88 |
0,92 |
| Humic + Bột talc (tối ưu nhất) |
0,99 |
1,18 |
Hiệu suất đối kháng với nấm bệnh thán thư sau 28 ngày tồn trữ
Sau 28 ngày bảo quản dạng bột ở nhiệt độ phòng, các chế phẩm vi sinh vẫn duy trì hoạt tính ức chế tản nấm mạnh mẽ so với nghiệm thức đối chứng không xử lý vi khuẩn (bán kính tản nấm đối chứng đạt tối đa 40,00 mm):
- Đối với nấm Colletotrichum gloeosporioides chủng BR03: Chế phẩm humic kết hợp bột talc chứa B. amyloliquefaciens CC - LD 2.4 (ký hiệu CC - HT) có bán kính tản nấm nhỏ nhất (14,38 mm), đạt hiệu suất đối kháng cao nhất là 64,05%. Chế phẩm humic kết hợp bột talc chứa P. agglomerans O - BT 1.2 (ký hiệu OBT - HT) đạt bán kính tản nấm 14,45 mm, tương ứng hiệu suất đối kháng 63,88%.
- Đối với nấm Colletotrichum scovillei chủng LD06: Khả năng ức chế thể hiện rõ nét hơn; chế phẩm CC - HT đạt hiệu suất đối kháng lên đến 68,67% (bán kính tản nấm giảm xuống còn 12,53 mm). Chế phẩm OBT - HT đạt hiệu suất đối kháng 67,64% (bán kính tản nấm 12,95 mm). Cả hai chế phẩm này đều đạt mức phân hạng đối kháng cao theo thang đánh giá Soytong.
Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:
- Chứng minh tính khả thi của việc tận dụng nguồn cám gạo kết hợp mật rỉ đường—hai phụ phẩm nông nghiệp sẵn có, chi phí thấp—để nhân sinh khối lượng lớn vi khuẩn B. amyloliquefaciens CC - LD 2.4 đạt mật độ tế bào tương đương hoặc vượt trội so với môi trường tổng hợp hóa chất.
- Xác định được công thức phối trộn chất mang ưu việt gồm axit humic kết hợp với bột talc (tỷ lệ phối trộn bổ sung 10% chitosan, 1% CMC, 1,5% $CaCO_3$). Bột talc với thành phần magie và silica đóng vai trò nguồn khoáng ổn định màng tế bào, kết hợp với nguồn hữu cơ từ humic giúp vi sinh vật duy trì mật độ sống sót cao và giữ vững hoạt tính đối kháng nấm bệnh sau thời gian bảo quản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Toàn bộ các thí nghiệm nhân nuôi, đánh giá mật độ sống sót và hiệu lực đối kháng nấm bệnh mới chỉ được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro), chưa được thẩm định hiệu lực bảo vệ thực tế trên lá, thân hoặc quả ớt trong điều kiện nhà lưới hay trên đồng ruộng.
- Thời gian khảo sát tồn trữ chế phẩm sinh học mới dừng lại ở mốc 28 ngày; chưa đánh giá được hạn sử dụng dài hạn (3 tháng, 6 tháng hay 12 tháng) vốn là tiêu chuẩn bắt buộc cho thương mại hóa chế phẩm.
- Đề tài chỉ mới đánh giá tác động ức chế trên hai chủng nấm chỉ thị (C. gloeosporioides BR03 và C. scovillei LD06), chưa mở rộng trên các loài Colletotrichum khác gây hại cây trồng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Tiếp tục kéo dài thời gian theo dõi khả năng sống sót và hoạt tính đối kháng của các dạng chế phẩm vi sinh sau các mốc thời gian lưu trữ dài hơn (2 tháng, 4 tháng, 6 tháng).
- Tiến hành thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh thán thư của chế phẩm dạng bột trên quả ớt sau thu hoạch và trên cây ớt trồng trong chậu vại ở điều kiện nhà lưới và đồng ruộng thực tế.
- Khảo sát khả năng phối hợp đồng thời cả hai chủng Bacillus amyloliquefaciens CC - LD 2.4 và Pantoea agglomerans O - BT 1.2 trong cùng một chế phẩm vi sinh đa chủng nhằm phát huy cơ chế tương hỗ và mở rộng phổ đối kháng bệnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Vi sinh vật học ứng dụng và Công nghệ Sinh học Nông nghiệp đang thực hiện các đề tài về kiểm soát sinh học mầm bệnh thực vật.
- Các kỹ thuật viên và đơn vị nghiên cứu sản xuất chế phẩm vi sinh: Khóa luận cung cấp thông số thực nghiệm chi tiết về công thức môi trường nuôi cấy cấp II giá rẻ từ cám gạo và mật rỉ đường, chế độ sấy nhẹ (40°C trong 24 giờ) và kỹ thuật phối chế chất mang bột talc - humic bổ sung chất trợ định hình ($CaCO_3$, CMC, chitosan) giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất thử nghiệm.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm: quy trình bố trí thí nghiệm đa yếu tố trong đánh giá động thái sinh khối; phương pháp kiểm tra đối kháng vi sinh vật - nấm bệnh dạng đĩa đôi; và bộ số liệu đối chiếu chi tiết về độ bền mật độ tế bào vi khuẩn trong chất mang theo thời gian.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao môi trường cám gạo kết hợp mật rỉ đường lại thích hợp nhất để nhân sinh khối B. amyloliquefaciens CC - LD 2.4?
Cám gạo là nguồn cơ chất giàu dinh dưỡng tự nhiên chứa protein, tinh bột, axit béo, các vitamin nhóm B và khoáng vi lượng, khi kết hợp với nguồn carbon dễ tiêu hóa từ mật rỉ đường (sucrose 44%, glucose 13%, fructose 10%) sẽ tạo môi trường kích thích tối ưu cho sự phân bào của trực khuẩn B. amyloliquefaciens. Thực nghiệm cho thấy ở môi trường này vi khuẩn đạt chỉ số $OD_{600} = 0,59$ sau 36 giờ nuôi cấy, vượt trội so với môi trường bột bắp hay khoai tây ($OD_{600} = 0,08 - 0,16$).
2. Sự bổ sung bột talc vào các chất mang hữu cơ mang lại lợi ích gì cho chế phẩm vi sinh?
Bột talc (hoạt thạch $Mg_3Si_4O_{10}(OH)2$) có chứa 31,7% MgO và 63,5% $SiO_2$. Magie là nguyên tố khoáng vi lượng giữ vai trò ổn định cấu trúc màng tế bào, ribosome, acid nucleic và là cofactor cần thiết kích hoạt các enzyme chuyển hóa của vi khuẩn. Khi phối trộn bột talc với các vật liệu hữu cơ (như humic hay cám gạo), talc đóng vai trò như một chất phân tán, cải thiện cấu trúc vật lý và bổ sung khoáng, giúp vi khuẩn duy trì mật độ quang cao hơn (đạt $OD{600} = 1,31 - 1,37$ sau 28 ngày) so với các chất mang đơn lẻ không có talc.
3. Hiệu suất đối kháng của các chế phẩm thay đổi ra sao sau 28 ngày bảo quản?
Trái ngược với giả định hoạt tính sẽ suy giảm theo thời gian lưu trữ, hiệu suất đối kháng ($AE%$) của cả hai chủng vi khuẩn đối với hai loài nấm bệnh đều đạt đỉnh cao nhất ở thời điểm 28 ngày sau tồn trữ. Cụ thể, đối với C. gloeosporioides BR03, hiệu suất đối kháng của chế phẩm CC - HT tăng từ 56,83% (ở 7 NSTT) lên 64,05% (ở 28 NSTT); đối với C. scovillei LD06, hiệu suất tăng từ 62,23% lên 68,67%. Điều này cho thấy vi khuẩn sau khi thích nghi và hồi phục trong chất mang giàu dinh dưỡng vẫn duy trì khả năng tiết enzyme và chất đối kháng mạnh mẽ.
4. Quy trình tạo dạng chế phẩm dạng bột trong khóa luận bao gồm các phụ gia nào?
Công thức phối trộn được xây dựng trên tỷ lệ: 1.000 g chất mang nền (cám, humic, biochar hoặc talc) phối trộn cùng 10 g chất kết dính CMC, 15 g chất đệm cân bằng $CaCO_3$, bổ sung 10% chitosan và 10% bột talc (đối với các nghiệm thức kết hợp). Hỗn hợp được khử trùng hai lần cách nhau 24 giờ, cấy huyền phù vi khuẩn đạt chuẩn $OD_{600} = 0,3$ với tỷ lệ 2 mL trên 5 g chất mang, sau đó sấy ở 40°C trong 24 giờ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Ngọc Như Tiền đã xác lập thành công quy trình nhân sinh khối cấp II tối ưu cho hai chủng vi khuẩn bản địa Bacillus amyloliquefaciens CC - LD 2.4 (trên môi trường cám gạo phối hợp mật rỉ đường, 35°C, pH = 7 trong 36 giờ) và Pantoea agglomerans O - BT 1.2 (trên môi trường LB, 30°C, pH = 6,5 trong 36 giờ). Nghiên cứu đồng thời hoàn thiện công thức tạo chế phẩm dạng bột trên nền chất mang phối hợp giữa humic và bột talc bổ sung phụ gia bảo vệ, chứng minh khả năng duy trì mật độ vi khuẩn cao và ổn định hoạt tính đối kháng mạnh (hiệu suất đạt từ 63,88% đến 68,67%) đối với hai tác nhân nấm gây bệnh thán thư Colletotrichum gloeosporioides BR03 và Colletotrichum scovillei LD06 sau 28 ngày lưu trữ. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu kỹ thuật tin cậy phục vụ định hướng phát triển các chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học phục vụ canh tác ớt an toàn.