Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống y tế hiện đại, hoạt động tư vấn và giáo dục bệnh nhân là một hợp phần cốt lõi của công tác Chăm sóc Dược (Pharmaceutical Care). Đối với các bệnh mạn tính đòi hỏi liệu trình điều trị dài ngày, việc tư vấn sử dụng thuốc đóng vai trò quyết định đến việc nâng cao mức độ tuân thủ điều trị và năng lực tự quản lý bệnh tật của người bệnh. Theo hướng dẫn của Dược điển Mỹ (USP - 1997), hoạt động tư vấn sử dụng thuốc được phân định theo 4 cấp độ tương tác tăng dần: độc thoại của dược sĩ (monolog), hỏi đáp đơn thuần (dialog), đối thoại (conversation) và thảo luận (discussion). Tại Việt Nam, quy định tại dự thảo Luật sửa đổi và bổ sung một số điều của Luật Dược năm 2013 đã chính thức xác định tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc là trách nhiệm chuyên môn của dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh.

Tuy nhiên, trên thực tế tại các bệnh viện tuyến trung ương và địa phương, hoạt động của nhà thuốc và khoa Dược phần lớn vẫn tập trung chủ yếu vào khâu phân phối và cấp phát thuốc cơ học, thiếu vắng sự giao tiếp, trao đổi chuyên sâu giữa dược sĩ và người bệnh. Bệnh viện Bạch Mai là một trong những đơn vị y tế tuyến cuối đầu tiên ở miền Bắc thiết lập và vận hành phòng tư vấn sử dụng thuốc dành riêng cho bệnh nhân ngoại trú có Bảo hiểm y tế (BHYT), bắt đầu đi vào hoạt động từ tháng 11 năm 2012. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Nguyễn Thị Thảo (Trường Đại học Dược Hà Nội, năm 2013) được triển khai nhằm đánh giá giai đoạn đầu vận hành mô hình này thông qua 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát nhận thức và nhu cầu được tư vấn của bệnh nhân BHYT ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Khảo sát hoạt động tư vấn sử dụng thuốc tại phòng cấp phát thuốc BHYT, Bệnh viện Bạch Mai.
  3. Khảo sát mức độ hài lòng của bệnh nhân sau khi được tư vấn ở phòng tư vấn thuốc.

Nghiên cứu được giới hạn đối tượng là bệnh nhân ngoại trú diện BHYT đến lĩnh thuốc và các dược sĩ thực hiện hoạt động tư vấn tại Phòng cấp phát thuốc BHYT - Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ ngày 12/03/2013 đến ngày 12/04/2013.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình truyền thông y tế - dược học chuẩn mực quốc tế:

  • Khái niệm và mô hình tư vấn: Định nghĩa tư vấn theo Puckett (1978), Hepler (1987), Schommer & Wiederholt (1994), Aslanpour & Smith (1997) và USP (1997). Ba mô hình tư vấn theo Ingrosso (1993) gồm: Mô hình tư vấn một chiều (magisterial health counselling), Mô hình tư vấn hai chiều (participative health counselling), và Mô hình tư vấn khuyến khích (promotional health counselling).
  • Cách tiếp cận hành vi: Phân biệt cách tiếp cận tuân thủ (compliance - WHO 2003, Blenkinsopp 1999) với cách tiếp cận đồng thuận (concordance - Marinker 1997); khung 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuốc của WHO (kinh tế - xã hội, hệ thống y tế, bệnh tật, phác đồ điều trị, và bản thân người bệnh).
  • Quy trình tư vấn: Quy trình 4 bước của Hiệp hội Dược sĩ Hệ thống Y tế Hoa Kỳ (ASHP 1997) và quy trình chuẩn hóa 5 bước của Rantucci (2007) gồm: Mở đầu; Thu thập thông tin và xác định nhu cầu; Đưa ra kế hoạch chăm sóc và giải quyết vấn đề; Cung cấp thông tin và giáo dục bệnh nhân; Kết thúc thảo luận.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp phương pháp định lượng và định tính thông qua 3 nhánh khảo sát:

Nhánh nghiên cứu Cỡ mẫu & Phương pháp chọn mẫu Phương pháp thu thập dữ liệu Công cụ thu thập
Khảo sát nhận thức & nhu cầu bệnh nhân $n = 100$ bệnh nhân BHYT chờ lấy thuốc (Chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện) Phỏng vấn trực tiếp Bộ câu hỏi thiết kế sẵn (Phụ lục I)
Khảo sát hoạt động tư vấn của dược sĩ $n = 50$ lượt tư vấn được quan sát; Dữ liệu hành chính trong 20 ngày mở cửa (11 ngày đủ 2 buổi) Quan sát trực tiếp, ghi chép nhật ký hành chính Mẫu quan sát hoạt động (Phụ lục III) & Mẫu hành chính (Phụ lục II)
Khảo sát mức độ hài lòng của người bệnh Bệnh nhân BHYT sau khi hoàn thành tư vấn (Chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện) Phỏng vấn trực tiếp Bộ câu hỏi sau tư vấn (Phụ lục IV)

Dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 16.0. Các biến định danh và phân hạng được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến liên tục tuân theo phân phối chuẩn được biểu diễn bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$); các biến không tuân theo phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng trung vị ($\text{Median}$) và khoảng tứ phân vị ($\text{IQR}$).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương I tổng hợp có hệ thống các tài liệu chuyên ngành về hoạt động tư vấn sử dụng thuốc trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích quá trình chuyển dịch từ mô hình tư vấn một chiều (truyền thụ thụ động) sang mô hình tư vấn khuyến khích và tiếp cận đồng thuận (concordance), nơi bệnh nhân và dược sĩ tương tác ngang hàng để thiết lập kế hoạch điều trị tối ưu. Chương tổng quan phân tích sâu 5 nhóm rào cản tuân thủ điều trị theo WHO, 2 mục tiêu cốt lõi của tư vấn (giáo dục thông tin và hỗ trợ tâm lý/hành vi), kỹ năng giao tiếp không lời/bằng lời của dược sĩ, và nguyên tắc quản trị dùng thuốc ở nhóm bệnh nhân mắc bệnh mạn tính (tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch, hen phế quản). Cuối chương, tác giả mô tả thực trạng cơ sở vật chất, trang thiết bị (máy tính tra cứu, máy in nhãn màu, tài liệu phát tay, đĩa hướng dẫn sử dụng dạng bào chế đặc biệt) và những khó khăn ban đầu tại Phòng tư vấn thuốc Bệnh viện Bạch Mai khi mới thành lập từ tháng 11/2012.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu, địa điểm (Phòng cấp phát thuốc BHYT Bệnh viện Bạch Mai), thời gian thực hiện (12/03/2013 – 12/04/2013) và thiết kế nghiên cứu cho từng nhánh mục tiêu. Tác giả định nghĩa rõ ràng các nhóm biến số: nhóm biến nhân khẩu học và bệnh học; nhóm biến nhận thức dùng thuốc (cách nhận biết thuốc, cách nhớ giờ uống, xử trí khi quên liều, thời điểm uống phối hợp, dung môi uống thuốc, dạng bào chế); nhóm biến nhu cầu tư vấn (lĩnh vực, lý do từ chối, nội dung chi tiết); nhóm biến hoạt động của dược sĩ (nội dung thực hiện, số thuốc được tư vấn, thời gian tư vấn); và nhóm biến hành chính theo dõi công suất phòng tư vấn. Quy trình làm sạch dữ liệu, kiểm soát giá trị khuyết thiếu (missing) và phương pháp thống kê trên phần mềm SPSS 16.0 cũng được chuẩn hóa cụ thể.

Chương III: Kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được thông qua 10 bảng số liệu và 4 biểu đồ trực quan, chia thành các phần chính:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=100$): Tỷ lệ nữ giới chiếm 67,0%; bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên chiếm 50,0%; cán bộ hưu trí chiếm 53,0%. Tỷ lệ khám lại định kỳ đạt 96,0% và có 63,0% thuộc chương trình quản lý bệnh mạn tính quốc gia (tăng huyết áp 55,0%, tim mạch 27,0%, đái tháo đường 25,0%; 34,0% mắc phối hợp $\ge 2$ bệnh).
  • Nhận thức và nhu cầu sử dụng thuốc: 82,0% phân biệt thuốc bằng cách đối chiếu tên trong đơn; 38,0% nhớ giờ uống nhờ đơn thuốc nhưng có tới 32,0% dựa vào trí nhớ thói quen; 54,0% cho rằng mình "không bao giờ quên thuốc", 25,0% bỏ qua liều quên và 11,0% uống bù ngay khi nhớ ra; 50,0% uống rải rác theo từng thời điểm chỉ định trong khi 21,0% uống gộp cùng lúc; 77,0% dùng nước lọc, 13,0% có thói quen bẻ viên và 7,0% nhai thuốc. Về tiếp cận thông tin, 92,0% đọc tờ hướng dẫn sử dụng; 50,0% nhận thông tin từ bác sĩ nhưng chỉ có 5,0% nhận từ dược sĩ; 66,0% từng nghe tư vấn trước đây.
  • Nhu cầu tư vấn: 62,0% người bệnh có nhu cầu tư vấn (tập trung vào thông tin bệnh lý 41,9%, tác dụng không mong muốn 19,4%, lối sống 16,1%). Ngược lại, 31,0% không có nhu cầu do đã được bác sĩ giải thích (45,2%) hoặc tự tin đã đủ kiến thức (25,8%).
  • Thực trạng hoạt động tư vấn ($n=50$ lượt quan sát): Tỷ lệ chào hỏi và lưu trữ hồ sơ đạt 100%; tra cứu đơn thuốc đạt 82,0%; hướng dẫn tên/chỉ định đạt 70,0%; hướng dẫn thời điểm uống đạt 62,0%; tư vấn tác dụng không mong muốn (ADRs) đạt 44,0%; hỏi tiền sử/dị ứng đạt 40,0%; tư vấn thời gian đợt điều trị chỉ đạt 20,0%. Dược sĩ tư vấn toàn bộ đơn thuốc trong 58,0% ca và tư vấn chọn lọc thuốc lưu ý trong 38,0% ca.
  • Tương tác và thời gian: 52,0% bệnh nhân chủ động đặt câu hỏi cụ thể trước tư vấn; 70,0% bệnh nhân hỏi lại trong quá trình tư vấn (chủ yếu về tác dụng phụ 31,4% và liều dùng 17,1%). Thời gian trung bình một cuộc tư vấn đạt $4,8 \pm 2,4$ phút (dao động giữa các dược sĩ từ 3,0 đến 7,0 phút).
  • Mức độ đáp ứng hành chính: Số bệnh nhân vào tư vấn trung vị là 9 người/ngày ($\text{IQR}: 5 - 16$), thời gian mở cửa phòng tư vấn trung vị là 2,75 giờ/ngày ($\text{IQR}: 2,3 - 4,5$).

Chương IV: Bàn luận

Tác giả phân tích nguyên nhân của các phát hiện: đối tượng bệnh nhân BHYT phần lớn cao tuổi, mang bệnh mạn tính phức tạp nên nhu cầu hỗ trợ thông tin dùng thuốc là rất lớn. Tác giả chỉ ra lỗ hổng trong nhận thức của người bệnh (như thói quen tự ý bẻ/nhai thuốc, nguy cơ tương tác khi uống gộp nhiều thuốc cùng lúc, sự chủ quan khi xử trí quên liều). Bàn luận về hoạt động của dược sĩ, khóa luận nhấn mạnh sự chuyển biến tích cực trong giao tiếp hai chiều (70% bệnh nhân hỏi lại), nhưng cũng chỉ ra các điểm nghẽn: thời lượng tư vấn còn ngắn do áp lực công việc kiêm nhiệm, nội dung tư vấn về tiền sử dị ứng và thời gian điều trị còn thấp, vị trí phòng tư vấn còn khuất và thời gian mở cửa chưa đồng bộ hoàn toàn với thời gian phát thuốc.

Chương V: Kết luận và đề xuất

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được tương ứng với 3 mục tiêu nghiên cứu và đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn: hoàn thiện quy trình tư vấn chuẩn hóa, xây dựng danh mục thuốc ưu tiên tư vấn, mở rộng thời gian hoạt động của phòng tư vấn, và tăng cường truyền thông để người bệnh nhận thức rõ vai trò của dược sĩ lâm sàng.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu chính

Nhóm chỉ số Chỉ số chi tiết trích xuất từ nghiên cứu Tỷ lệ / Giá trị thống kê
Nhân khẩu & Bệnh học ($n=100$) Bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên
Cán bộ hưu trí
Tỷ lệ khám lại định kỳ
Mắc bệnh tăng huyết áp
Mắc phối hợp từ 2 bệnh trở lên
50,0%
53,0%
96,0%
55,0%
34,0%
Hành vi & Nhận thức dùng thuốc ($n=100$) Nhận biết thuốc bằng cách đối chiếu đơn
Nhận thức "không bao giờ quên thuốc"
Chủ động đọc tờ hướng dẫn sử dụng
Nguồn thông tin thuốc nhận từ bác sĩ
Nguồn thông tin thuốc nhận từ dược sĩ
82,0%
54,0%
92,0%
50,0%
5,0%
Nhu cầu được tư vấn ($n=100$) Tỷ lệ bệnh nhân có nhu cầu tư vấn chung
Nhu cầu thông tin về bệnh lý
Nhu cầu thông tin về tác dụng không mong muốn
Lý do từ chối: Đã được bác sĩ tư vấn ($n=31$)
62,0%
41,9%
19,4%
45,2%
Hoạt động của dược sĩ ($n=50$) Chào hỏi ban đầu & Lưu trữ thông tin tư vấn
Tra cứu thông tin, kiểm tra tính hợp lý của đơn
Hướng dẫn tên thuốc và chỉ định
Hướng dẫn thời điểm dùng thuốc
Tư vấn tác dụng không mong muốn (ADRs)
Tư vấn đầy đủ tất cả thuốc trong đơn
100,0%
82,0%
70,0%
62,0%
44,0%
58,0%
Tương tác & Thời gian Bệnh nhân chủ động hỏi lại trong cuộc tư vấn ($n=50$)
Thời gian trung bình một cuộc tư vấn ($n=49$)
Số bệnh nhân vào tư vấn trung vị mỗi ngày ($n=20$ ngày)
Thời gian mở cửa phòng tư vấn trung vị ($n=11$ ngày)
70,0%
$4,8 \pm 2,4$ phút
9 bệnh nhân/ngày ($\text{IQR}: 5 - 16$)
2,75 giờ/ngày ($\text{IQR}: 2,3 - 4,5$)

Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về mô hình phòng tư vấn sử dụng thuốc ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai. Nghiên cứu phản ánh khoảng trống lớn giữa nhu cầu của người bệnh (62% muốn được tư vấn) với thực trạng nhận thông tin từ dược sĩ trước đó (chỉ 5%), đồng thời chứng minh tính khả thi của mô hình tương tác hai chiều tại bệnh viện công lập.
  • Giải pháp - Kiến nghị tác giả đề xuất:
    1. Chuẩn hóa quy trình tư vấn sử dụng thuốc dành riêng cho đối tượng bệnh nhân BHYT điều trị ngoại trú.
    2. Xây dựng và ban hành danh mục các thuốc có nguy cơ cao hoặc dạng bào chế phức tạp cần ưu tiên tư vấn bắt buộc.
    3. Bố trí nhân lực dược sĩ chuyên trách thay vì kiêm nhiệm để kéo dài thời gian mở cửa phòng tư vấn tương thích với khung giờ cấp phát thuốc.
    4. Đặt biển chỉ dẫn, phát tờ rơi truyền thông tại khu vực chờ lấy thuốc nhằm nâng cao khả năng tiếp cận phòng tư vấn của người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (1 tháng: từ 12/03/2013 đến 12/04/2013); cỡ mẫu khảo sát còn hạn chế ($n=100$ bệnh nhân khảo sát nhu cầu, $n=50$ cuộc tư vấn được quan sát trực tiếp); việc ghi nhận thời gian mở cửa phòng tư vấn chỉ thực hiện trọn vẹn trong 11 ngày do điều kiện nhân lực; phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa đại diện tuyệt đối cho toàn bộ bệnh nhân BHYT của bệnh viện.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá sự thay đổi cụ thể về tỷ lệ tuân thủ điều trị và chỉ số lâm sàng (như mức huyết áp mục tiêu, chỉ số $\text{HbA1c}$) của người bệnh sau can thiệp tư vấn dược lâm sàng; mở rộng khảo sát trên các nhóm bệnh nhân nội trú khi xuất viện hoặc tại các khoa khám bệnh chuyên khoa khác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho sinh viên ngành Dược (đặc biệt là định hướng Dược lâm sàng và Quản lý Dược), học viên cao học, dược sĩ bệnh viện và các nhà quản lý y tế đang thiết lập mô hình Chăm sóc Dược ngoại trú.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Khung lý thuyết và thang phân loại 4 mức độ tư vấn của USP, mô hình Ingrosso và quy trình 5 bước tư vấn của Rantucci.
  • Hệ thống công cụ nghiên cứu gồm 4 bộ phiếu thu thập thông tin và bảng kiểm quan sát hành vi tư vấn của dược sĩ (Phụ lục I đến IV).
  • Phương pháp xử lý và phân tích thống kê mô tả dữ liệu hành vi y tế bằng phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát trên đối tượng bệnh nhân cụ thể nào và tại đâu?

Khóa luận khảo sát trên 100 bệnh nhân ngoại trú có Bảo hiểm y tế đến khám và chờ nhận thuốc tại Phòng cấp phát thuốc BHYT thuộc Bệnh viện Bạch Mai, Hà Nội. Trong đó, đa số là bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm 50,0%), cán bộ hưu trí (53,0%), đến khám lại định kỳ (96,0%) và đang điều trị các bệnh mạn tính như tăng huyết áp (55,0%), tim mạch (27,0%), đái tháo đường (25,0%).

2. Thực trạng nguồn nhận thông tin về thuốc của bệnh nhân trước khi có phòng tư vấn như thế nào?

Trước khi tham gia khảo sát, nguồn thông tin về thuốc mà bệnh nhân tiếp nhận chủ yếu đến từ việc tự đọc tờ hướng dẫn sử dụng (92,0%) và do bác sĩ kê đơn giải thích (50,0%). Nguồn thông tin trực tiếp từ dược sĩ chỉ chiếm tỷ lệ rất thấp là 5,0%, trong khi có tới 31,0% bệnh nhân hoàn toàn không nhận được thông tin hướng dẫn dùng thuốc từ bất kỳ cán bộ y tế nào.

3. Những nội dung nào được dược sĩ thực hiện nhiều nhất và ít nhất trong các cuộc tư vấn?

Dựa trên 50 cuộc tư vấn được quan sát: 100% cuộc tư vấn thực hiện chào hỏi và lưu thông tin vào sổ; 82,0% có tra cứu kiểm tra tính hợp lý của đơn; 70,0% tư vấn tên thuốc và chỉ định; 62,0% tư vấn thời điểm dùng thuốc. Các nội dung ít được thực hiện nhất là tư vấn tác dụng không mong muốn/cách khắc phục (44,0%), hỏi tiền sử dùng thuốc/dị ứng (40,0%), và thấp nhất là tư vấn về độ dài đợt điều trị (chỉ 20,0%).

4. Thời gian trung bình của một cuộc tư vấn thuốc là bao lâu và dao động thế nào giữa các dược sĩ?

Thời gian trung bình cho 1 cuộc tư vấn thuốc ghi nhận trên 49 ca là $4,8 \pm 2,4$ phút. Thời gian này có sự chênh lệch rõ rệt giữa 5 dược sĩ tham gia tư vấn: dược sĩ có thời gian tư vấn trung bình ngắn nhất là 3,0 phút ($\text{SD} = 1,1$), trong khi dược sĩ có thời gian tư vấn dài nhất đạt 7,0 phút ($\text{SD} = 2,9$).

5. Công suất phục vụ và thời gian mở cửa hàng ngày của phòng tư vấn thuốc đạt mức bao nhiêu?

Theo dõi số liệu hành chính trong 20 ngày nghiên cứu cho thấy số lượng bệnh nhân vào phòng tư vấn có trung vị là 9 người/ngày ($\text{IQR}: 5 - 16$). Thời gian mở cửa phục vụ của phòng tư vấn (ghi nhận đủ trong 11 ngày) có trung vị là 2,75 giờ/ngày ($\text{IQR}: 2,3 - 4,5$). Số lượng bệnh nhân vào tư vấn có mối tương quan thuận rõ rệt với tổng số giờ mở cửa của phòng trong ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng nhận thức của người bệnh và hiệu quả vận hành giai đoạn đầu của mô hình phòng tư vấn sử dụng thuốc ngoại trú BHYT tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu khẳng định nhu cầu tư vấn dược của bệnh nhân mạn tính là rất lớn (62,0%), đồng thời hoạt động tư vấn trực tiếp của dược sĩ đã bước đầu thiết lập được sự tương tác hai chiều tích cực với thời lượng trung bình 4,8 phút/ca. Đề tài cung cấp những luận cứ thực tiễn và cơ sở khoa học quan trọng giúp hoàn thiện quy trình tư vấn, tối ưu hóa nhân lực và nâng cao chất lượng công tác Dược lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh.