Khảo Sát Nhu Cầu Tư Vấn Của Bệnh Nhân Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Tài liệu nghiên cứu Luận văn khảo sát nhu cầu tư vấn của bệnh nhân và thực trạng tư vấn sử dụng thuốc tại phòng cấp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

80
14
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm và các mô hình tư vấn bệnh nhân

1.1.1. Các định nghĩa về tư vấn bệnh nhân

1.1.2. Các mô hình tư vấn bệnh nhân

1.1.2.1. Mô hình tư vấn một chiều
1.1.2.2. Mô hình tư vấn hai chiều
1.1.2.3. Mô hình tư vấn khuyến khích

1.2. Mục tiêu của tư vấn bệnh nhân

1.2.1. Mục tiêu giáo dục bệnh nhân

1.2.2. Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân

1.3. Các cách tiếp cận của bệnh nhân trong quá trình tư vấn bệnh nhân

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.1.1. Khảo sát nhận thức và nhu cầu được tư vấn của bệnh nhân BHYT ngoại trú

2.1.2. Khảo sát tình hình tư vấn sử dụng thuốc tại phòng cấp phát thuốc BHYT

2.1.3. Khảo sát mức độ hài lòng của bệnh nhân sau khi được tư vấn

2.2. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ

3.1. Nhận thức và nhu cầu được tư vấn của bệnh nhân

3.1.1. Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân

3.1.2. Nhận thức của bệnh nhân về việc sử dụng thuốc

3.1.3. Nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc của bệnh nhân

3.2. Tình hình tư vấn sử dụng thuốc tại phòng tư vấn

3.2.1. Hoạt động tư vấn sử dụng thuốc của dược sĩ

3.2.2. Mức độ đáp ứng của dược sĩ với việc tư vấn

3.2.3. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau khi tư vấn

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN

4.1. Nhận thức và nhu cầu tư vấn của bệnh nhân

4.2. Tình hình tư vấn sử dụng thuốc tại phòng tư vấn

4.3. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau khi được tư vấn

4.4. Một số khó khăn và hạn chế khi thực hiện nghiên cứu

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Tư vấn và giáo dục bệnh nhân là yếu tố then chốt trong chăm sóc dược lâm sàng. Đặc biệt, với bệnh mãn tính, tư vấn thuốc giúp nâng cao tuân thủ và tự kiểm soát bệnh. Dược điển Mỹ (USP) năm 1997 chia tư vấn thành 4 mức độ, từ độc thoại đến thảo luận. Dự thảo Luật Dược sửa đổi 2013 nhấn mạnh trách nhiệm của dược sĩ lâm sàng trong tư vấn, đòi hỏi chuyên môn và sự đồng cảm. Tại Việt Nam, mô hình tư vấn còn ít, chủ yếu tập trung cấp phát thuốc. Bệnh viện Bạch Mai tiên phong áp dụng tư vấn cho bệnh nhân ngoại trú có bảo hiểm y tế (BHYT) từ tháng 11/2012. Nghiên cứu này nhằm nhìn nhận lại nội dung tư vấn, nắm bắt nhu cầu và mức độ hài lòng của bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả quy trình tư vấn.

1.1. Khái Niệm Tư Vấn Thuốc và Các Mô Hình Phổ Biến

Các định nghĩa về tư vấn bệnh nhân đã phát triển từ tập trung vào thông tin thuốc (Puckett, 1978) đến cung cấp thông tin về thuốc và sức khỏe (Aslanpour & Smith, 1997). Schommer & Wiederholt (1994) nhấn mạnh tư vấn là lời khuyên dựa trên quan điểm chủ quan của dược sĩ. USP (1997) định nghĩa tư vấn là cách tiếp cận nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của bệnh nhân, cải thiện chất lượng cuộc sống. USP phân loại tư vấn thành độc thoại, hỏi đáp, đối thoại và thảo luận. Ingrosso (1993) chia mô hình tư vấn thành một chiều, hai chiều và khuyến khích. Các mô hình này thể hiện sự phát triển từ thụ động đến chủ động trong tương tác giữa dược sĩ và bệnh nhân.

1.2. Mục Tiêu Của Tư Vấn Giáo Dục và Hỗ Trợ Bệnh Nhân

Tư vấn bệnh nhân có hai mục tiêu chính: giáo dục bệnh nhân về thuốc và giúp bệnh nhân đạt lợi ích tốt nhất từ việc dùng thuốc. Giáo dục bệnh nhân bao gồm nâng cao kỹ năng và kiến thức để thay đổi thái độ và hành vi dùng thuốc. Dược sĩ cần cung cấp thông tin phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân, xác định kiến thức hiện có và giải quyết hiểu sai. Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân là giúp bệnh nhân vượt qua bệnh tật và những thay đổi do bệnh gây ra. Tư vấn nên phòng tránh vấn đề có thể xảy ra và nâng cao khả năng giải quyết vấn đề cho bệnh nhân. Dược sĩ có thể dự đoán trước vấn đề và đưa ra lời khuyên phù hợp, ví dụ như hạn chế uống rượu khi dùng thuốc.

II. Thực Trạng Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Hiện tại, hoạt động tư vấn sử dụng thuốc tại các nhà thuốc bệnh viện vẫn tập trung chủ yếu vào việc cấp phát thuốc, chưa thực sự có sự trao đổi, tư vấn và tương tác giữa dược sĩ và bệnh nhân. Chưa có những nghiên cứu về nhu cầu được tư vấn của bệnh nhân làm cơ sở thúc đẩy hoạt động này trên thực tế. Bệnh viện Bạch Mai là một trong những đơn vị đầu tiên triển khai áp dụng mô hình tư vấn sử dụng thuốc cho bệnh nhân ngoại trú. Hoạt động này bước đầu được triển khai từ tháng 11 năm 2012 tại phòng cấp phát thuốc cho bệnh nhân có BHYT. Các dược sĩ tại bệnh viện Bạch Mai đang không ngừng rút kinh nghiệm để hoàn thiện, nâng cao chất lượng tư vấn và đưa ra một quy trình tư vấn phù hợp nhất với nhu cầu và đặc điểm của bệnh nhân BHYT ngoại trú.

2.1. Cách Tiếp Cận Của Bệnh Nhân Trong Tư Vấn Sử Dụng Thuốc

Bệnh nhân có cách tiếp cận khác nhau đối với từng mô hình tư vấn. Khi mô hình tư vấn phát triển, cách tiếp cận của bệnh nhân thay đổi từ tuân thủ đến đồng thuận. Tuân thủ là mức độ bệnh nhân tuân theo lời hướng dẫn của bác sĩ (WHO). Trong tư vấn, cách tiếp cận tuân thủ không công nhận bệnh nhân là người có thể chủ động kiểm soát việc điều trị. Thay vào đó, cách tiếp cận này xem các chuyên gia chăm sóc sức khỏe là người đưa ra quyết định cho bệnh nhân. Vì vậy, quá trình tư vấn coi như một quá trình truyền thông tin từ nhân viên y tế tới bệnh nhân một cách thụ động.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Tuân Thủ Điều Trị Của Bệnh Nhân

Tuân thủ là một hiện tượng đa chiều được xác định bởi sự tương tác qua lại của nhóm 5 yếu tố: yếu tố kinh tế - xã hội, yếu tố liên quan đến hệ thống chăm sóc sức khỏe, yếu tố liên quan đến bệnh, yếu tố liên quan đến phác đồ điều trị, yếu tố liên quan đến bệnh nhân, trong đó bệnh nhân chỉ là một yếu tố quyết định. Một vài yếu tố được cho là có ảnh hưởng đáng kể đến sự tuân thủ như: tình trạng kinh tế xã hội kém phát triển, nghèo đói, mù chữ, trình độ học vấn thấp, thất nghiệp, điều kiện sống không ổn định, xa trung tâm điều trị.

III. Khảo Sát Nhu Cầu Tư Vấn Thuốc Của Bệnh Nhân BHYT

Nghiên cứu tập trung khảo sát nhu cầu tư vấn của bệnh nhân BHYT ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai. Mục tiêu là đánh giá nhận thức của bệnh nhân về việc sử dụng thuốc, nhu cầu được tư vấn và mức độ hài lòng sau khi được tư vấn. Kết quả khảo sát sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ tư vấn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của bệnh nhân. Việc hiểu rõ nhu cầu của bệnh nhân là cơ sở để xây dựng quy trình tư vấn hiệu quả, tăng cường sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình điều trị và nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Khảo Sát Nhận Thức và Nhu Cầu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát để đánh giá nhận thức và nhu cầu được tư vấn của bệnh nhân BHYT ngoại trú. Khảo sát được thực hiện tại phòng cấp phát thuốc BHYT của Bệnh viện Bạch Mai. Bệnh nhân được mời tham gia khảo sát sau khi nhận thuốc. Phiếu khảo sát bao gồm các câu hỏi về thông tin cá nhân, nhận thức về việc sử dụng thuốc, nhu cầu được tư vấn và mức độ hài lòng sau khi được tư vấn. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê để đưa ra kết luận.

3.2. Kết Quả Khảo Sát Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân

Kết quả khảo sát cho thấy đa số bệnh nhân BHYT ngoại trú có nhu cầu được tư vấn về sử dụng thuốc. Bệnh nhân quan tâm đến các thông tin về cách dùng thuốc, tác dụng phụ và tương tác thuốc. Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau khi được tư vấn khá cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số bệnh nhân chưa hài lòng về thời gian tư vấn và thông tin được cung cấp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bệnh nhân có trình độ học vấn cao hơn có nhu cầu được tư vấn nhiều hơn.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Tư Vấn Thuốc

Dựa trên kết quả khảo sát, cần có các giải pháp để nâng cao chất lượng tư vấn thuốc tại Bệnh viện Bạch Mai. Cần tăng cường đào tạo cho dược sĩ về kỹ năng tư vấn, cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu cho bệnh nhân. Cần cải thiện cơ sở vật chất của phòng tư vấn, đảm bảo không gian riêng tư và thoải mái cho bệnh nhân. Cần tăng thời gian tư vấn cho mỗi bệnh nhân, đặc biệt là bệnh nhân có nhiều bệnh nền hoặc sử dụng nhiều loại thuốc. Cần xây dựng quy trình tư vấn chuẩn, đảm bảo tất cả bệnh nhân đều được tư vấn đầy đủ và chính xác.

4.1. Tăng Cường Đào Tạo Kỹ Năng Tư Vấn Cho Dược Sĩ

Để nâng cao chất lượng tư vấn, cần tăng cường đào tạo cho dược sĩ về kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và giải thích thông tin thuốc một cách dễ hiểu. Các khóa đào tạo nên tập trung vào các kỹ năng thực hành, giúp dược sĩ tự tin và hiệu quả hơn trong quá trình tư vấn. Cần cập nhật kiến thức chuyên môn cho dược sĩ, đảm bảo họ nắm vững thông tin về các loại thuốc mới và các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.

4.2. Cải Thiện Cơ Sở Vật Chất và Quy Trình Tư Vấn

Cần cải thiện cơ sở vật chất của phòng tư vấn, tạo không gian riêng tư và thoải mái cho bệnh nhân. Phòng tư vấn nên được trang bị đầy đủ các tài liệu tham khảo, máy tính và các thiết bị hỗ trợ tư vấn khác. Cần xây dựng quy trình tư vấn chuẩn, đảm bảo tất cả bệnh nhân đều được tư vấn đầy đủ và chính xác. Quy trình tư vấn nên bao gồm các bước như chào hỏi, thu thập thông tin, cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc và đánh giá hiệu quả tư vấn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Tư Vấn Thuốc

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ tư vấn thuốc tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý bệnh viện, dược sĩ và các nhân viên y tế khác. Các giải pháp đề xuất có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả tư vấn, tăng cường sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình điều trị và cải thiện kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu khác về tư vấn thuốc tại Việt Nam.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Tư Vấn và Sự Hài Lòng Của Bệnh Nhân

Cần có các công cụ để đánh giá hiệu quả tư vấn và sự hài lòng của bệnh nhân. Các công cụ này có thể bao gồm phiếu khảo sát, phỏng vấn trực tiếp hoặc theo dõi sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của quy trình tư vấn, từ đó có các điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả. Cần thu thập phản hồi từ bệnh nhân thường xuyên để cải thiện dịch vụ tư vấn.

5.2. Chia Sẻ Kinh Nghiệm và Phát Triển Mô Hình Tư Vấn

Bệnh viện Bạch Mai nên chia sẻ kinh nghiệm về tư vấn thuốc với các bệnh viện khác trong cả nước. Cần tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo để giới thiệu mô hình tư vấn của Bệnh viện Bạch Mai và các kinh nghiệm thực tiễn. Cần khuyến khích các nghiên cứu về tư vấn thuốc để phát triển các mô hình tư vấn phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần xây dựng mạng lưới các chuyên gia về tư vấn thuốc để hỗ trợ các bệnh viện trong việc triển khai và cải thiện dịch vụ tư vấn.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Tư Vấn Sử Dụng Thuốc

Tư vấn sử dụng thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về nhu cầu tư vấn của bệnh nhân BHYT ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai. Các giải pháp đề xuất có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của bệnh nhân. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình tư vấn phù hợp với điều kiện của Việt Nam, đảm bảo tất cả bệnh nhân đều được tư vấn đầy đủ và chính xác.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Tư Vấn Thuốc Trong Chăm Sóc Sức Khỏe

Tư vấn thuốc không chỉ là cung cấp thông tin về thuốc mà còn là quá trình tương tác giữa dược sĩ và bệnh nhân, giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh tật, thuốc men và cách sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Tư vấn thuốc giúp tăng cường sự tuân thủ điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ và tương tác thuốc, cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tư vấn thuốc là một phần không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe toàn diện.

6.2. Hướng Phát Triển Của Tư Vấn Thuốc Tại Việt Nam

Trong tương lai, tư vấn thuốc tại Việt Nam cần phát triển theo hướng chuyên nghiệp hóa, chuẩn hóa và cá nhân hóa. Cần có các quy định và hướng dẫn cụ thể về tư vấn thuốc, đảm bảo tất cả các bệnh viện và nhà thuốc đều cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng. Cần tăng cường đào tạo cho dược sĩ về kỹ năng tư vấn và kiến thức chuyên môn. Cần phát triển các mô hình tư vấn phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân, ví dụ như tư vấn trực tuyến, tư vấn qua điện thoại hoặc tư vấn tại nhà.

05/06/2025
Luận văn khảo sát nhu cầu tư vấn của bệnh nhân và thực trạng tư vấn sử dụng thuốc tại phòng cấp phát thuốc bảo hiểm y tế bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Khái niệm và các mô hình tư vấn bệnh nhân 1.1 Các định nghĩa về tư vấn bệnh nhân Theo Hepler (1987) thì các định nghĩa về tư vấn bệnh nhân bắt đầu được thảo luận vào những năm 1960. Các định nghĩa này thường có xu hướng tập trung vào nội dung, ví dụ như thông tin mà dược sĩ cung cấp cho bệnh nhân. Các định nghĩa về tư vấn bệnh nhân dần dần được bổ sung, thay đổi và hoàn thiện hơn [10]. Một trong những định nghĩa sớm nhất về tư vấn bệnh nhân được đưa ra bởi Puckett và cộng sự năm 1978.

Tác giả này cho rằng tư vấn bệnh nhân là “bất kì sự thông báo nào được dược sĩ nói hay viết ra về thuốc và cách sử dụng thuốc” [10]. Theo định nghĩa của Hepler thì tư vấn bệnh nhân dừng lại ở mức cung cấp cho bệnh nhân thông tin về thuốc. Năm 1997, Aslanpour và Smith đã đưa ra một định nghĩa hoàn thiện hơn về tư vấn bệnh nhân, không chỉ là cung cấp thông tin về thuốc mà cao hơn tư vấn bệnh nhân là “việc cung cấp các thông tin về thuốc và các vấn đề liên quan đến sức khỏe” [5]. Nhìn nhận về tư vấn bệnh nhân ở mức cao hơn, không đơn thuần là việc cung cấp thông tin một chiều, Schommer và Wiederholt năm 1994 cho rằng “tư vấn bệnh nhân là việc dược sĩ đưa ra lời khuyên dựa trên quan điểm hợp lí, chủ quan của mình và hướng tới bệnh nhân trong phạm vi sử dụng thuốc” [27].

Như vậy các định nghĩa về tư vấn bệnh nhân thay đổi theo thời điểm và không được xây dựng trên bất kì nền tảng lí thuyết nào. Các định nghĩa vẫn chưa thể hiện được bản chất của sự tương tác giữa bệnh nhân và dược sĩ cho dù quá trình tư vấn là độc thoại của dược sĩ hay hỏi đáp đơn thuần giữa dược sĩ và bệnh nhân [10]. Một trong những định nghĩa toàn diện nhất về tư vấn bệnh nhân được xây dựng bởi dược điển Mỹ (USP) năm 1997. Theo USP, tư vấn bệnh nhân là “cách tiếp cận tập trung vào nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của bệnh nhân với mục tiêu cải thiện hoặc duy trì chất lượng sức khỏe và chất lượng cuộc sống” [34].

Định nghĩa này nhấn mạnh rằng nhân viên y tế cung cấp và thảo luận về thông tin thuốc với từng đối tượng bệnh nhân để đạt được mục tiêu trên. Bản chất của mối quan hệ 4 giữa bệnh nhân và nhân viên y tế là tương tác và học hỏi kinh nghiệm cho cả hai bên [23]. Theo USP, tư vấn sử bệnh nhân được phân thành 4 mức độ: độc thoại của dược sỹ, hỏi đáp đơn thuần, đối thoại và thảo luận. Các mức độ phát triển liên tục từ mức thấp nhất là độc thoại của dược sĩ đến mức cao nhất là thảo luận, từ chỗ dược sĩ chỉ cung cấp thông tin một chiều đến có những trao đổi chi tiết với bệnh nhân để đưa ra lời khuyên sử dụng thuốc hợp lí nhất cho bệnh nhân [10].

Các mức độ tư vấn này có thể coi là tương ứng với các mô hình tư vấn bệnh nhân khác nhau.2 Các mô hình tư vấn bệnh nhân Mô hình tư vấn bệnh nhân là cách thức của quá trình tương tác giữa dược sĩ và bệnh nhân trong tư vấn. Năm 1993, Ingrosso chia mô hình tư vấn bệnh nhân thành 3 loại: • Mô hình tư vấn một chiều (magisterial health counselling) • Mô hình tư vấn hai chiều (participative health counselling) • Mô hình tư vấn khuyến khích (promotional health counselling) [10] Mô hình tư vấn một chiều Mô hình tư vấn một chiều (magisterial health counselling) là mô hình trong đó bệnh nhân được coi như một cỗ máy thực hiện tiếp nhận thông tin một chiều. Tynjälä năm 1999 cho rằng mô hình tư vấn một chiều có thể so sánh với mức độ độc thoại của dược sĩ trong 4 mức độ của tư vấn bệnh nhân theo USP. Tương tự như trong tư vấn độc thoại của dược sĩ, bệnh nhân tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà không có sự phản hồi đối với dược sĩ [10].

Mô hình tư vấn một chiều được coi là trung lập, bất đối xứng và dựa trên lý thuyết học tập hành vi. Tuy nhiên, mô hình này vẫn chưa chú ý đến điểm riêng biệt của mỗi bệnh nhân, chưa nhìn nhận đúng về khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập của họ. Do đó, bệnh nhân chỉ kiểm soát và tuân thủ nghiêm túc những lời khuyên của dược sĩ mà không xem xét liệu việc điều trị có phù hợp với mình hay không [10]. Mô hình tư vấn hai chiều 5 Mô hình tư vấn hai chiều (participative health counselling) là mô hình trong đó bệnh nhân có quyền tự đưa ra các lựa chọn, quyết định liên quan đến việc điều trị của mình.

Mô hình tư vấn hai chiều có thể so sánh với mức độ hỏi đáp đơn thuần giữa dược sĩ và bệnh nhân trong 4 mức độ tư vấn bệnh nhân theo USP. Theo đó quá trình tư vấn được coi như là sự chia sẻ thông tin giữa bệnh nhân và dược sĩ [10]. Mô hình tư vấn hai chiều dựa trên lí thuyết về khả năng học của bệnh nhân, theo đó mỗi bệnh nhân tự có ý thức về bệnh và thuốc của mình. So với mô hình tư vấn một chiều, mô hình này đã nhấn mạnh sự phù hợp đối với từng bệnh nhân, bệnh nhân có thể tự đưa ra những quyết định có lợi cho tình trạng sức khỏe của mình [10].

Tuy nhiên, mô hình vẫn chưa đề cập đến khả năng suy nghĩ và đánh giá những quyết định đưa ra liên quan đến điều trị của bệnh nhân [17, 20]. Mô hình tư vấn khuyến khích Mô hình tư vấn khuyến khích (promotional health counselling) là mô hình bao gồm quá trình tương tác học hỏi kinh nghiệm giữa dược sĩ và bệnh nhân. Mô hình này tăng cường các kĩ năng giải quyết vấn đề, cách suy nghĩ và cách đánh giá riêng của bệnh nhân về mỗi hành động của mình. Mô hình tư vấn khuyến khích có thể so sánh với mức độ đối thoại và thảo luận giữa dược sỹ và bệnh nhân trong 4 mức độ tư vấn bệnh nhân theo USP [10].

Tư vấn sức khỏe khuyến khích được thiết lập dựa trên tâm lí học nhận thức và học thuyết hành động liên quan đến nhận thức [17]. Bàn về vấn đề này, Rauste-von Wright năm 1994 cho rằng việc học ở đây dựa trên quan niệm học tập mang tính chất xây dựng, thông tin không được truyền trực tiếp cho người học, mà họ sẽ tự nhận thức và tự tìm thông tin cho chính mình. Mô hình tư vấn khuyến khích đã quan tâm tới hiểu biết và suy nghĩ độc lập của từng bệnh nhân trong suốt quá trình tư vấn [10]. Đây chính là vấn đề mà hai mô hình tư vấn trước chưa đề cập đến.

Như vậy từ mô hình tư vấn một chiều tới mô hình tư vấn khuyến khích đã từng bước hướng tới bệnh nhân trong quá trình tư vấn. Mỗi mô hình tư vấn hướng tới và giải quyết những mục tiêu riêng, nhưng tư vấn khuyến khích là mô hình đạt được đầy đủ nhất các mục tiêu của một quá trình tư vấn bệnh nhân.2 Mục tiêu của tư vấn bệnh nhân Tư vấn bệnh nhân là quá trình dược sĩ thảo luận với bệnh nhân về các thuốc điều trị của họ nhằm hai mục tiêu chính: • Giáo dục bệnh nhân những thông tin liên quan đến thuốc. • Giúp đỡ bệnh nhân để đạt được lợi ích tốt nhất của việc dùng thuốc.1 Mục tiêu giáo dục bệnh nhân Mục tiêu giáo dục bệnh nhân bao gồm nâng cao kĩ năng và kiến thức để mang lại những thay đổi trong thái độ và hành vi dùng thuốc của bệnh nhân [13]. Để đạt được mục tiêu giáo dục bệnh nhân theo nhiều cách khác nhau, dược sĩ phải thực hiện từng bước.

Các dược sĩ thường nghĩ giáo dục bệnh nhân là cung cấp thông tin thông qua lời nói hay văn bản. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin đơn thuần không đảm bảo được kĩ năng và kiến thức về bệnh và việc dùng thuốc của bệnh nhân được cải thiện [24]. Với mục tiêu giáo dục thì dược sĩ phải đưa thông tin phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân. Thông qua việc thảo luận với bệnh nhân dược sĩ phải xác định được bệnh nhân biết về bệnh hoặc về thuốc đến đâu, họ có bất kì sự hiểu sai nào về thuốc và bệnh không.

Ví dụ, bệnh nhân có thể nghĩ rằng bệnh tăng huyết áp của họ là kết quả của trạng thái thần kinh căng thẳng, thuốc điều trị tăng huyết áp là để hạ huyết áp và thuốc này chỉ cần khi bệnh nhân cảm thấy huyết áp của mình tăng. Sau khi khám phá ra nhận thức, suy nghĩ của bệnh nhân, dược sĩ cũng cần phải truyền đạt thông tin rõ ràng về bệnh tăng huyết áp, mục tiêu của thuốc và tầm quan trọng của việc dùng thuốc đều đặn [24].2 Mục tiêu hỗ trợ bệnh nhân Mục tiêu của tư vấn bệnh nhân là giúp đỡ bệnh nhân vượt qua bệnh tật và những thay đổi do bệnh gây ra. Ví dụ bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp có thể cần giúp đỡ để vượt qua những thay đổi trong chế độ ăn, trong thói quen công việc và hoạt động giải trí [24]. Thêm vào việc giải quyết những vấn đề trước mắt, tư vấn bệnh nhân nên có những thảo luận để phòng tránh vấn đề có thể xảy ra trong quá trình bệnh nhân 7 dùng thuốc và nâng cao khả năng giải quyết những vấn đề này cho bệnh nhân [14].

Thông qua tư vấn bệnh nhân, dược sĩ có thể dự đoán trước một số vấn đề nhờ đó có thể phòng ngừa được hoặc ít nhất là giảm thiểu tối đa các vấn đề bất lợi của thuốc. Dược sĩ thảo luận với bệnh nhân để biết ý định và khả năng tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc của bệnh nhân. Ví dụ một bệnh nhân đi ăn tiệc có thể quyết định bỏ qua một liều thuốc tăng huyết áp và uống rượu trong bữa tiệc. Nếu tình huống này được dự đoán trước và thảo luận với dược sĩ thì bệnh nhân có thể có một quyết định tốt hơn.

Dược sĩ có thể chỉ ra những nguy cơ khi bệnh nhân bỏ một liều thuốc hoặc gợi ý những thay đổi như bệnh nhân nên hạn chế uống rượu trong khi đang uống thuốc [24]. Một vấn đề khác cần chú ý đó là sự gia tăng tác dụng không mong muốn của thuốc. Ví dụ, các tác dụng không mong muốn như táo bón, nước tiểu đổi màu cũng có thể làm bệnh nhân lo âu và có thể dẫn đến dừng thuốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Nhu Cầu Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Tại Bệnh Viện Bạch Mai cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc trong môi trường bệnh viện, đặc biệt là tại Bệnh viện Bạch Mai. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tư vấn dược. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức cải thiện quy trình sử dụng thuốc, từ đó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Lưu thị lan phân tích thực trạng sử dụng thuốc tại khoa nội tổng hợp ttyt huyện nam trực thông qua hoạt động dược lâm sàng luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực trạng sử dụng thuốc tại các cơ sở y tế khác, từ đó có cái nhìn tổng quát hơn về vấn đề này.