Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng nghe đóng vai trò nền tảng trong quá trình tiếp nhận ngôn ngữ (language input) và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các hoạt động giao tiếp hàng ngày. Dẫn xuất từ các nghiên cứu quốc tế, kỹ năng nghe chiếm khoảng 40–50% tổng thời gian giao tiếp, trong khi kỹ năng nói chiếm 25–30%, đọc chiếm 11–16% và viết chỉ chiếm khoảng 9% (Gilakjani & Ahmadi, 2011; Mohammed, 2016). Mặc dù là yếu tố tiên quyết để xây dựng ý nghĩa từ các thông điệp bằng lời và phi lời nói (Nunan, 1998; Rost, 1994), kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh tại các trường đại học thường chưa nhận được sự quan tâm đúng mức do chương trình đào tạo tập trung nhiều hơn vào ngữ pháp, đọc hiểu và từ vựng (Dwi Rara Saraswaty, 2018).

Đối với sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), việc chuyển đổi môi trường học tập từ bậc trung học phổ thông lên đại học bộc lộ nhiều rào cản. Đa số sinh viên chưa tối ưu hóa được phương pháp rèn luyện kỹ năng nghe hiểu và chưa đạt chuẩn đầu ra theo kỳ vọng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Hoàng Thế Kỷ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân (BA Thesis) với đề tài: "An investigation into the difficulties in listening comprehension of first-year English majors at VNUA" (Nghiên cứu những khó khăn trong việc nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh - Học viện Nông nghiệp Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Kim Quế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát (Aim) của khóa luận là xác định các khó khăn trong nghe hiểu tiếng Anh mà sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA gặp phải, tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục.

Các mục tiêu cụ thể (Objectives) gồm:

  1. Xác định những khó khăn mà sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải trong quá trình nghe hiểu tiếng Anh.
  2. Tìm ra nguyên nhân dẫn đến các khó khăn đó và đề xuất các giải pháp khắc phục.

Khóa luận tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  1. Sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải những khó khăn gì trong việc nghe hiểu tiếng Anh? (What difficulties do first-year English majors have in English listening comprehension?)
  2. Những giải pháp nào có thể giúp sinh viên vượt qua các khó khăn đó? (What solutions can help the students to overcome the difficulties?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu (Research object): Kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA.
  • Khách thể nghiên cứu (Research subject): Tiến trình học tập kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của sinh viên.
  • Phạm vi khảo sát (Scope of study): 80 sinh viên khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ (Faculty of Education and Foreign Languages), Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian thực hiện: Học kỳ 2 năm học 2020–2021, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021 (dữ liệu khảo sát được thu thập từ ngày 27/05/2021 đến ngày 01/06/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và mô hình phân tích kỹ năng nghe hiểu trong tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (L2):

  • Định nghĩa về Nghe (Listening): Field (1998) xác định nghe là một quá trình tâm lý vô hình, phức tạp, đòi hỏi người nghe phải phân biệt âm thanh, hiểu từ vựng, cấu trúc ngữ pháp, nắm bắt trọng âm, ý định của người nói và diễn giải trong ngữ cảnh văn hóa - xã hội. Wolvin & Coakley (1985) xem nghe là quá trình cơ quan thính giác tiếp nhận, xử lý và xác định thông điệp lời nói.
  • Định nghĩa về Nghe hiểu (Listening Comprehension): Anderson & Lynch (1988) nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc sử dụng các khối kiến thức đa dạng để phân tích những gì nghe được. Nghe hiểu là quá trình tương tác động nhằm tạo lập ý nghĩa thông qua việc nhận diện âm thanh, cấu trúc ngữ pháp, ngữ điệu, trọng âm và các chỉ dấu ngôn ngữ/phi ngôn ngữ.
  • Các yếu tố tác động đến kỹ năng nghe hiểu: Khóa luận tổng hợp các yếu tố chính gồm: chất lượng tài liệu ghi âm/thiết bị; sự khác biệt văn hóa; chất lượng và biến thể giọng điệu (Accent - tác giả trích dẫn 66% người học bị ảnh hưởng bởi accent lạ); vốn từ vựng mới; độ dài và tốc độ lời nói; các đặc trưng của lời nói tự nhiên liên tục (Connected Speech) như dạng phát âm yếu (weak forms), hiện tượng nuốt âm (elision), nối âm (linking sound), dạng viết tắt/rút gọn (contraction) và đồng hóa âm (assimilation).

Tổng quan các nghiên cứu liên quan

Tác giả đã tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế về khó khăn trong nghe hiểu:

  • Trong nước: Đặng Thị Thu Thủy (2019) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến nghe hiểu của 90 học sinh lớp 8 và 5 giáo viên tại Trường THCS Nha Trang (Thái Nguyên), chỉ ra thời lượng phân bổ cho kỹ năng nghe tại trường phổ thông quá ít; Phùng Thị Thơ (2017) khảo sát thực trạng và giải pháp học nghe của sinh viên Khoa Sư phạm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (UTEHY).
  • Quốc tế: Sarah C. Wayland (2010) phân tích các yếu tố tác động đến nghe hiểu ngoại ngữ từ góc độ đặc điểm người nghe, bài nghe và điều kiện kiểm tra; Ahmed Al-Alwan, Sahail Asassfeh & Yousef Al-Shboul (2013) nghiên cứu chiến lược siêu nhận thức trên 386 học sinh lớp 10 tại Jordan; Mohammed Mousa El-Nahhal (2016) khảo sát khó khăn dạy nghe cho người học nhỏ tuổi qua góc nhìn của giáo viên tại Rafah; Dwi Rara Saraswaty (2018) nghiên cứu các khó khăn nghe hiểu của người học EFL nhằm đề xuất can thiệp sư phạm phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative method) thông qua kỹ thuật điều tra bằng bảng hỏi.

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi bán cấu trúc (semi-structured questionnaire) gồm 16 câu hỏi được xây dựng hoàn toàn bằng tiếng Việt để đảm bảo sinh viên hiểu chính xác nội dung câu hỏi. Do bối cảnh dịch bệnh Covid-19, bảng hỏi được chuyển giao trực tuyến qua phần mềm Microsoft Forms.
  • Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu: Thực hiện qua 6 bước:
    1. Bước 1 (Tiến hành khảo sát): Phân phát biểu mẫu trực tuyến đến 80 sinh viên K65 Ngôn ngữ Anh từ 27/05 đến 01/06/2021.
    2. Bước 2 (Phân loại dữ liệu): Xuất dữ liệu phản hồi từ Microsoft Forms, mã hóa dữ liệu và nhập vào phần mềm Microsoft Excel.
    3. Bước 3 (Xác định biến số): Sắp xếp các biến số phục vụ giải quyết các câu hỏi nghiên cứu.
    4. Bước 4 (Phân tích dữ liệu): Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
    5. Bước 5 (Lập bảng biểu): Xây dựng hệ thống bảng biểu để so sánh, đối chiếu.
    6. Bước 6 (Tổng hợp kết luận): Luận giải kết quả và đưa ra kết luận.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu (Part 1: Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sinh viên năm thứ nhất đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận chương trình nghe học thuật. Phần này xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 80 sinh viên K65 ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA, ý nghĩa lý luận - thực tiễn và kết cấu của khóa luận gồm 3 phần chính.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới về khó khăn trong nghe hiểu tiếng Anh. Đồng thời, tác giả làm rõ các khái niệm bản chất của việc nghe và nghe hiểu, các rào cản nội tại (người học) và ngoại tại (người nói, ngữ cảnh, tài liệu, thiết bị), cũng như những gợi ý sư phạm để khắc phục khó khăn trong tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Research Methodology)

Mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ 2 năm học 2020–2021. Chương 2 giải thích lý do lựa chọn phương pháp định lượng thông qua bảng hỏi trực tuyến 16 câu trên Microsoft Forms trong giai đoạn giãn cách xã hội vì Covid-19, cùng quy trình 6 bước xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát từ 80 sinh viên theo hai mảng nội dung lớn: thực trạng học tập và các nhóm khó khăn cụ thể.

1. Thực trạng học kỹ năng nghe hiểu

  • Cảm nhận về độ khó: 55% sinh viên đánh giá kỹ năng nghe là "khó" và 23% đánh giá là "rất khó" (tổng cộng 78% gặp khó khăn); 16% đánh giá ở mức "bình thường"; tỷ lệ sinh viên thấy "dễ" chiếm tỷ lệ rất thấp và rơi vào nhóm sinh viên giỏi.
  • Tự đánh giá trình độ nghe hiểu: Chỉ có 4% sinh viên tự đánh giá đạt mức "tốt"; 40% ở mức "trung bình"; 41% tự nhận ở mức "yếu" và 15% tự đánh giá ở mức "kém".
  • Nền tảng học nghe ở bậc phổ thông: Mặc dù học chương trình 10 năm từ lớp 3 đến lớp 12, sự thiếu thốn về giáo viên, thiết bị và tài liệu tại các vùng nông thôn/miền núi khiến chỉ có 8,75% sinh viên được học nghe thường xuyên ở phổ thông; 37,5% hiếm khi được học nghe và 11,25% chưa từng được học kỹ năng nghe.
  • Thời gian và tần suất tự học nghe: 32% sinh viên dành dưới 30 phút mỗi ngày để luyện nghe; 30% dành từ 1 giờ đến 1 giờ 30 phút. Về tần suất hàng tuần: 31,25% luyện nghe hàng ngày; 8,75% luyện 5–6 ngày/tuần; 7,5% luyện 4–5 ngày/tuần; nhóm luyện 3–4 ngày/tuần chiếm tỷ lệ đáng kể và 8,75% chỉ luyện nghe 1 ngày/tuần.
  • Phương pháp và phương tiện luyện nghe:
Phương pháp luyện nghe Số lượng (N=80) Tỷ lệ (%)
Nghe nhạc tiếng Anh 60 75,0%
Xem phim nói tiếng Anh 43 53,8%
Nghe băng đĩa theo giáo trình 30 37,5%
Nghe các chủ đề trên YouTube 29 36,3%
Nghe người nước ngoài nói chuyện 22 27,5%
Nghe bản tin tiếng Anh 8 10,0%

Về thiết bị, 91,0% sinh viên sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) và 60% sử dụng máy tính; radio không còn được sinh viên sử dụng.

  • Kỹ năng ghi chú (Note-taking): Kỹ năng này bị xem nhẹ khi có tới 32% sinh viên hiếm khi ghi lại từ khóa/cấu trúc và 11,25% không bao giờ ghi chú khi nghe.

2. Các khó khăn cụ thể trong quá trình nghe hiểu

Nhóm yếu tố khó khăn Biểu hiện cụ thể Số lượng (N=80) Tỷ lệ (%)
Ngữ âm (Phonetics) Không nhận biết được dạng yếu (weak forms) 60 75,0%
Tốc độ nói trong băng quá nhanh 60 75,0%
Không phân biệt được từ đồng âm/phát âm tương tự 58 72,5%
Không nhận diện được hiện tượng nuốt âm (elision) 50 62,5%
Không nhận diện được hiện tượng nối âm (linking sound) 48 60,0%
Không phân biệt được dạng viết tắt/rút gọn (contraction) 37 46,3%
Gặp khó khăn với hiện tượng đồng hóa âm (assimilation) 20 25,0%
Từ vựng (Vocabulary) Không hiểu hết tất cả các từ trong bài nghe 55 68,8%
Không hiểu nghĩa của các từ quan trọng trong bài 47 58,8%
Tâm lý & Tập trung Thiếu tập trung khi nghe 34 42,5%
Bị phân tâm bởi tiếng ồn xung quanh 24 30,0%
Chất lượng băng đĩa/thiết bị phòng học kém 17 21,3%
Cấu trúc ngữ pháp Không hiểu cấu trúc ngữ pháp trong bài nghe 26 32,5%
Kiến thức nền tảng Không hiểu kiến thức văn hóa - xã hội trong bài nghe 18 22,5%

Số liệu cho thấy ngữ âm (đặc biệt là tốc độ nói và các biến thể ngữ âm của lời nói liên tục) cùng với sự thiếu hụt từ vựng là hai nhóm trở ngại nghiêm trọng nhất. Ngược lại, cấu trúc ngữ pháp (32,5%), hiện tượng đồng hóa âm (25,0%) và kiến thức văn hóa - xã hội (22,5%) không phải là trở ngại quá lớn đối với phần lớn sinh viên năm thứ nhất.

Phần 3: Kết luận (Part 3: Conclusion)

Tác giả tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu, đưa ra các hàm ý sư phạm cùng nhóm giải pháp cụ thể cho giảng viên và sinh viên, đồng thời nêu rõ các hạn chế không thể tránh khỏi của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khóa luận lượng hóa mức độ khó khăn của kỹ năng nghe hiểu đối với sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA: 78% sinh viên đánh giá kỹ năng nghe từ mức khó đến rất khó, và 56% sinh viên tự nhận trình độ nghe của mình ở mức yếu hoặc kém.
  2. Xác định 3 nhóm rào cản cốt lõi:
    • Rào cản ngữ âm và tốc độ: 75% sinh viên không theo kịp tốc độ nói của người bản ngữ; 75% không nhận diện được dạng phát âm yếu (weak form); 72,5% bối rối trước từ đồng âm hoặc có phát âm tương tự; trên 60% gặp khó khăn với hiện tượng nuốt âm và nối âm.
    • Rào cản từ vựng: 68,8% sinh viên gặp bế tắc khi gặp từ mới trong bài nghe. Tần suất chuẩn bị từ vựng trước khi nghe còn rất thấp (chỉ 15% thường xuyên tra cứu từ mới trước buổi học).
    • Rào cản tâm lý và sự tập trung: 42,5% sinh viên thiếu tập trung khi nghe kéo dài; hơn 52% sinh viên trải qua cảm giác căng thẳng (thường xuyên hoặc thỉnh thoảng) trước và trong giờ học nghe; 30% bị phân tâm bởi tiếng ồn môi trường (như tại giảng đường Nguyễn Đăng, nhà B hoặc tại nhà).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với giảng viên:
    • Cải tiến và đa dạng hóa nguồn ngữ liệu nghe (tin tức, bài giảng, phim ảnh, âm nhạc) phù hợp với trình độ và sở thích của người học; tránh dùng nguồn nghe quá khó gây nản lòng.
    • Tích hợp giảng dạy chuyên sâu các đặc trưng ngữ âm của lời nói liên tục (Connected Speech: nuốt âm, nối âm, weak forms, contraction) ngay trong giờ nghe.
    • Hướng dẫn chiến lược nghe hiểu: kích hoạt kiến thức nền (schemata), rèn luyện kỹ năng dự đoán nội dung (predicting) và kỹ thuật ghi chú (note-taking), hướng dẫn sinh viên bỏ qua các từ không quan trọng thay vì cố hiểu từng từ một.
  • Đối với sinh viên:
    • Xây dựng thói quen luyện nghe hàng ngày kết hợp trau dồi vốn từ và chỉnh sửa phát âm chuẩn xác; tránh thói quen phụ thuộc vào việc đọc phụ đề/transcript trước khi nghe.
    • Kết hợp rèn luyện nghe đa dạng nguồn (YouTube, BBC News) bên cạnh nghe giải trí; chủ động tìm kiếm không gian yên tĩnh và trang bị tai nghe/thiết bị đạt chuẩn.
  • Đối với nhà trường và cơ sở vật chất:
    • Nâng cấp hệ thống phòng lab chuyên dụng phục vụ việc học ngoại ngữ để giảm thiểu ảnh hưởng của tiếng ồn và cải thiện chất lượng âm thanh.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về năng lực và rào cản nghe hiểu của sinh viên K65 Ngôn ngữ Anh tại VNUA trong giai đoạn chuyển giao từ phổ thông lên đại học. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thực tế giúp Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ điều chỉnh hoạt động giảng dạy kỹ năng nghe bám sát khó khăn thực tế của người học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Tác động của đại dịch Covid-19: Nghiên cứu phải triển khai khảo sát hoàn toàn trực tuyến qua Microsoft Forms, không thể tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp với sinh viên và giảng viên để thu thập thêm dữ liệu định tính chi tiết.
  • Quy mô mẫu: Phạm vi khảo sát giới hạn ở 80 sinh viên K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, chiếm tỷ trọng nhỏ so với toàn thể sinh viên VNUA nên kết quả chưa mang tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên.
  • Phạm vi vấn đề: Đề tài chưa bao quát hết mọi khía cạnh chuyên sâu về chiến lược nhận thức (cognitive strategies) và các giải pháp đề xuất chủ yếu tổng hợp từ các nguồn tài liệu thứ cấp đã chọn lọc.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát sang sinh viên các khóa khác, sinh viên không chuyên tiếng Anh hoặc sinh viên tại các trường đại học khác để so sánh đối chiếu.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), bổ sung phỏng vấn sâu (in-depth interviews) và quan sát lớp học thực tế khi điều kiện cho phép.
  • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin và các nền tảng kỹ thuật số vào việc tự học kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Là tài liệu tự đánh giá hữu ích, giúp sinh viên nhận diện rõ các hiện tượng ngữ âm (Connected Speech) gây trở ngại trong quá trình nghe, từ đó điều chỉnh phương pháp luyện nghe và kỹ năng ghi chú (note-taking).
  • Đối với giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp số liệu thực tế về các điểm nghẽn của sinh viên năm thứ nhất, gợi ý phương pháp tích hợp giảng dạy ngữ âm trong giờ nghe và thiết kế các hoạt động tiền nghe (pre-listening) hiệu quả.
  • Đối với người làm nghiên cứu giáo dục/ngôn ngữ học ứng dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt về quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ và khó khăn học tập kỹ năng ngôn ngữ, cũng như cách tiếp cận phân tích thống kê mô tả trong nghiên cứu thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn ngữ âm nào phổ biến nhất đối với sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA?

Dữ liệu khảo sát từ 80 sinh viên cho thấy khó khăn lớn nhất là không nhận diện được dạng phát âm yếu (weak form) và tốc độ nói trong băng quá nhanh, cùng chiếm tỷ lệ 75,0% (60/80 sinh viên). Tiếp theo là không phân biệt được từ đồng âm hoặc từ có phát âm tương tự (72,5%), hiện tượng nuốt âm (62,5%) và nối âm (60,0%).

2. Phương pháp và thiết bị nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để luyện nghe tiếng Anh?

Phương pháp luyện nghe phổ biến nhất là nghe nhạc tiếng Anh (75,0%) và xem phim nói tiếng Anh (53,8%), trong khi nghe bản tin tiếng Anh chiếm tỷ lệ thấp nhất (10,0%). Về thiết bị, 91,0% sinh viên sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) và 60% sử dụng máy tính; không còn sinh viên nào sử dụng máy cassette/radio.

3. Yếu tố cấu trúc ngữ pháp và kiến thức văn hóa xã hội có phải là trở ngại chính trong việc nghe hiểu không?

Không. Kết quả khảo sát cho thấy chỉ có 32,5% sinh viên gặp khó khăn với cấu trúc ngữ pháp và 22,5% gặp khó khăn với kiến thức văn hóa - xã hội trong bài nghe. Tác giả kết luận đây không phải là những nguyên nhân trọng yếu gây cản trở nghe hiểu đối với sinh viên năm nhất K65.

4. Tỷ lệ tự đánh giá năng lực nghe hiểu của sinh viên K65 VNUA phân bổ như thế nào?

Có tới 56% sinh viên tự đánh giá năng lực nghe hiểu ở mức không đạt yêu cầu (41% ở mức yếu và 15% ở mức kém); 40% tự đánh giá ở mức trung bình và chỉ có 4% sinh viên tự tin đánh giá bản thân ở mức tốt.

5. Vì sao nghiên cứu này không thực hiện phỏng vấn trực tiếp sinh viên?

Do bối cảnh thời gian thu thập dữ liệu (tháng 5/2021) chịu ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch Covid-19, tác giả không thể tổ chức phỏng vấn trực tiếp mà phải chuyển giao toàn bộ bảng hỏi khảo sát sang hình thức trực tuyến thông qua phần mềm Microsoft Forms.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thế Kỷ đã phân tích và làm rõ các khó khăn cốt lõi trong kỹ năng nghe hiểu của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố ngữ âm của lời nói liên tục, tốc độ nói của người bản ngữ, sự thiếu hụt từ vựng và áp lực tâm lý là những rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên. Công trình đã đưa ra hệ thống kiến nghị thực tiễn cho giảng viên, sinh viên và nhà trường nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường trang thiết bị phòng lab và nâng cao năng lực tự học kỹ năng nghe hiểu cho sinh viên chuyên ngữ.