Luận án tiến sĩ khảo sát hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng việt 5 04 08

Luận án tiến sĩ khảo sát hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt ngành 5 04 08, phân tích và đề xuất giải pháp chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành.

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2005

283
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. THUẬT NGỮ - THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA NGÔN NGỮ KHOA HỌC

2. CHƯƠNG II: ĐẶC ĐIỂM CỦA THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT XÉT TRÊN BÌNH DIỆN HÌNH THÁI CẤU TRÚC

3. CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM CỦA THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT XÉT TRÊN BÌNH DIỆN NGỮ NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG

4. CHƯƠNG IV: MỘT SỐ Ý KIẾN VỀ ĐỊNH HƯỚNG CHUẨN HOÁ THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC I

PHỤ LỤC II

PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

1.3. Tư liệu và phương pháp nghiên cứu của luận án

1.4. Cái mới của luận án

1.5. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án

1.6. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. THUẬT NGỮ - THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA NGÔN NGỮ KHOA HỌC

1.1.1. Đặt vấn đề

Tóm tắt

I. Cách giới thiệu tổng quan về khảo sát hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt 5

Khảo sát hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt 5.04.08 là một nghiên cứu quan trọng nhằm làm rõ đặc điểm, nguồn gốc và sự phát triển của các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tin học và viễn thông tại Việt Nam. Đây là một hệ thuật ngữ trẻ, phát triển nhanh, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các thuật ngữ nước ngoài, đặc biệt là tiếng Anh/Mỹ. Việc khảo sát này giúp nhận diện các đặc điểm cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và cách sử dụng của thuật ngữ, từ đó góp phần xây dựng và chuẩn hóa hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt một cách khoa học, chính xác và phù hợp với xu thế toàn cầu hóa. Nghiên cứu dựa trên gần 30.000 thuật ngữ được thu thập từ các từ điển chuyên ngành, tài liệu học thuật và thực tế sử dụng trong đời sống, nhằm tạo ra bức tranh toàn diện về hệ thuật ngữ này.

1.1. Tổng quan về hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt và vai trò quan trọng

Hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt là bộ phận từ vựng chuyên ngành phục vụ cho lĩnh vực khoa học công nghệ thông tin và viễn thông. Với tốc độ phát triển nhanh chóng của ngành, hệ thuật ngữ này đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải kiến thức, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển công nghệ tại Việt Nam. Việc khảo sát giúp nhận diện các đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa và sử dụng thuật ngữ, từ đó hỗ trợ công tác chuẩn hóa và biên soạn từ điển chuyên ngành, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.

1.2. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt

Đối tượng nghiên cứu là hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt cùng các yếu tố liên quan như nguồn gốc, phương thức cấu tạo và ảnh hưởng của thuật ngữ nước ngoài. Mục tiêu chính là phân tích đặc điểm cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và hoạt động sử dụng của thuật ngữ, đồng thời đề xuất các giải pháp chuẩn hóa nhằm xây dựng hệ thuật ngữ chính xác, thống nhất, phục vụ hiệu quả cho phát triển khoa học công nghệ và giáo dục tại Việt Nam.

II. Phương pháp khảo sát và thách thức trong nghiên cứu hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt

Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng như phân tích định tính, thống kê ngôn ngữ, đối chiếu chuyển dịch và phương pháp luận diễn dịch - quy nạp. Các thách thức lớn bao gồm sự đa dạng và pha tạp của thuật ngữ do vay mượn từ nhiều ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là tiếng Anh/Mỹ, sự thiếu thống nhất trong chuẩn hóa thuật ngữ, và tốc độ phát triển nhanh của ngành khiến việc cập nhật thuật ngữ trở nên khó khăn. Việc xử lý các thuật ngữ đa nghĩa, phiên âm, chuyển dịch và giữ nguyên dạng cũng là những vấn đề cần giải quyết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong giao tiếp khoa học.

2.1. Phương pháp phân tích định tính và thống kê ngôn ngữ trong khảo sát thuật ngữ

Phương pháp phân tích định tính giúp xác định các yếu tố cấu tạo và quy luật hình thành thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt, tập trung vào đơn vị cơ sở như từ và cụm từ. Phương pháp thống kê ngôn ngữ được áp dụng để tính toán tỷ lệ các yếu tố từ vựng, độ phong phú và phân bố từ loại, từ đó minh họa đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa của hệ thuật ngữ qua các bảng biểu và đồ thị.

2.2. Thách thức trong việc tiếp nhận và chuẩn hóa thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt

Hệ thuật ngữ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các thuật ngữ nước ngoài, đặc biệt là tiếng Anh/Mỹ, dẫn đến hiện tượng pha tạp, sử dụng song song thuật ngữ phiên âm, nguyên dạng và dịch thuật. Sự thiếu thống nhất trong chuẩn hóa thuật ngữ gây khó khăn trong giao tiếp khoa học và giảng dạy. Ngoài ra, tốc độ phát triển nhanh của ngành đòi hỏi việc cập nhật và xử lý thuật ngữ phải kịp thời, chính xác để tránh nhầm lẫn và mất tính khoa học.

III. Phương pháp chính xây dựng và chuẩn hóa hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt hiệu quả

Việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt cần dựa trên các nguyên tắc khoa học, dân tộc, đại chúng và quốc tế. Các phương pháp chính bao gồm: tiếp nhận có chọn lọc và xử lý thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh/Mỹ qua các hình thức phiên âm, chuyển dịch và giữ nguyên dạng; biên soạn từ điển song ngữ Anh - Việt chuyên ngành; xây dựng ngân hàng thuật ngữ điện tử (E-Termbank) để cập nhật và quản lý thuật ngữ hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu lý luận thuật ngữ và phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn để đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong sử dụng thuật ngữ.

3.1. Các hình thức tiếp nhận và xử lý thuật ngữ nước ngoài trong tiếng Việt

Thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt chủ yếu được hình thành qua con đường vay mượn từ các ngôn ngữ nước ngoài, đặc biệt là tiếng Anh/Mỹ, bằng các hình thức: phiên âm (ví dụ: phôn, cáp), chuyển tự (ví dụ: sputnic), giữ nguyên dạng gốc (ví dụ: internet, email), viết tắt (ví dụ: TV, ASEAN), ghép lai và sao phỏng cấu tạo từ. Việc lựa chọn hình thức tiếp nhận phù hợp giúp đảm bảo tính dân tộc và dễ sử dụng trong cộng đồng người Việt.

3.2. Giải pháp biên soạn từ điển và xây dựng ngân hàng thuật ngữ điện tử

Biên soạn từ điển song ngữ Anh - Việt chuyên ngành tin học viễn thông là giải pháp thiết thực nhằm chuẩn hóa và phổ biến thuật ngữ. Đồng thời, xây dựng ngân hàng thuật ngữ điện tử (E-Termbank) giúp cập nhật liên tục, quản lý và tra cứu thuật ngữ hiệu quả, hỗ trợ giảng dạy và nghiên cứu. Các công cụ này góp phần nâng cao chất lượng giao tiếp khoa học và phát triển ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt 5

Nghiên cứu hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt đã mang lại nhiều kết quả thực tiễn quan trọng. Việc phân tích đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa và sử dụng thuật ngữ giúp nhận diện các vấn đề tồn tại như sự không thống nhất, pha tạp và thiếu chuẩn hóa. Kết quả nghiên cứu đã được áp dụng trong biên soạn từ điển chuyên ngành, xây dựng chương trình đào tạo và phát triển các công cụ hỗ trợ tra cứu thuật ngữ. Qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thông tin - viễn thông tại Việt Nam, đồng thời khẳng định vị trí của tiếng Việt trong lĩnh vực khoa học công nghệ hiện đại.

4.1. Kết quả khảo sát đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt

Khảo sát cho thấy hơn 90% thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt được cấu tạo từ các yếu tố Hán - Việt, phần lớn là vay mượn từ tiếng Pháp, Nga, Đức và đặc biệt là tiếng Anh/Mỹ. Thuật ngữ có tính đơn nghĩa, chính xác và nằm trong hệ thống thuật ngữ khoa học. Việc sử dụng song song thuật ngữ phiên âm, nguyên dạng và dịch thuật tạo ra sự đa dạng nhưng cũng gây khó khăn trong chuẩn hóa.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong biên soạn từ điển và đào tạo chuyên ngành

Dựa trên kết quả khảo sát, các từ điển chuyên ngành Anh - Việt đã được biên soạn với số lượng thuật ngữ ngày càng tăng, phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Ngoài ra, các chương trình đào tạo tin học viễn thông tại các trường đại học đã áp dụng các chuẩn thuật ngữ thống nhất, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu phát triển công nghệ thông tin tại Việt Nam.

V. Bí quyết kết luận và tương lai phát triển hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt 5

Khảo sát hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt 5.04.08 khẳng định vai trò quan trọng của việc xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ trong phát triển khoa học công nghệ và giáo dục tại Việt Nam. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa và sử dụng thuật ngữ, đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế để đảm bảo tính quốc tế và tính dân tộc của thuật ngữ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và cập nhật thuật ngữ sẽ là xu hướng tất yếu, góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp khoa học và phát triển ngành tin học viễn thông trong bối cảnh toàn cầu hóa.

5.1. Kết luận về vai trò và đặc điểm của hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt

Hệ thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt là bộ phận quan trọng của ngôn ngữ khoa học, có đặc điểm cấu tạo chủ yếu từ vay mượn thuật ngữ nước ngoài và yếu tố Hán - Việt. Thuật ngữ cần đảm bảo tính chính xác, đơn nghĩa, hệ thống, đồng thời phải có tính dân tộc và tính quốc tế để phục vụ hiệu quả cho phát triển khoa học công nghệ và giao tiếp chuyên ngành.

5.2. Định hướng phát triển và chuẩn hóa hệ thuật ngữ tin học viễn thông trong tương lai

Định hướng phát triển hệ thuật ngữ cần tập trung vào chuẩn hóa thuật ngữ, xây dựng từ điển chuyên ngành và ngân hàng thuật ngữ điện tử, tăng cường nghiên cứu lý luận thuật ngữ và phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức về thuật ngữ và công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu phát triển ngành trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ xưa tới nay, trong hoạt động giao tiếp của con người, luôn luôn tồn tại những rào cản, mà một trong số các rào cản đó là ngôn ngữ. Đó là những khó khăn về ngôn ngữ gặp phải trong giao tiếp giữa những cá nhân thuộc các sắc tộc, tôn giáo, các miền địa lý, văn hóa, xã hội và nghề nghiệp chuyên môn khác nhau. Vì xã hội loài người phát triển không ngừng nên ngôn ngữ cũng liên tục phát triển để kịp thời phản ánh được thực tiễn cuộc sống. Ngày nay, những cách thể hiện hoàn toàn mới về nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống đã xuất hiện trong mối liên quan mật thiết với các chuyên ngành máy tính, dự báo, quảng cáo thương mại, âm nhạc phổ thông,.

Trải qua nhiều thế kỷ, những phong cách chuyên biệt đã được phát triển phù hợp với các lĩnh vực như tôn giáo, luật pháp, thể chế chính trị, thương mại, báo chí, y học và khoa học. Ngôn ngữ thực sự giúp cho việc đáp ứng các nhu cầu chuyên môn trong các xã hội phát triển, và hoàn thiện những lĩnh vực mới nảy sinh trong khi con người dần dần quen với các từ ngữ được tạo ra. Xét về tiêu chí mục đích và phạm vi sử dụng, có thể phân chia ngôn ngữ thành: ngôn ngữ toàn dân và ngôn ngữ chuyên dụng. Ngôn ngữ toàn dân và ngôn ngữ chuyên dụng đều nằm trong hệ thống ngôn ngữ chung, ngôn ngữ tự nhiên, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Chúng giống nhau ở chỗ là đều tuân thủ các nguyên tắc chung của ngôn ngữ về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng, nhưng mỗi loại có những đặc điểm riêng. Các đặc điểm đó được thể hiện khác nhau phụ thuộc vào sự khác nhau về phạm vi, mục đích sử dụng ngôn ngữ. Nếu như, ngôn ngữ toàn dân được đại đa số nhân dân trong một quốc gia sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để giao tiếp, thì ngôn ngữ chuyên dụng có số lượng người sử dụng hạn chế hơn rất nhiều, tuỳ thuộc vào mục đích cụ thể của từng cá nhân, từng nhóm người. Thông thường, mỗi cá nhân phải nắm vững ngôn ngữ toàn dân trước khi tiếp cận với ngôn ngữ chuyên dụng.

Nhu cầu tiếp cận với ngôn ngữ chuyên dụng chỉ thực sự xuất hiện khi một cá nhân tham gia vào các hoạt động trong xã hội. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đặc trưng của ngôn ngữ toàn dân được thể hiện rõ trong định nghĩa sau: "Ngôn ngữ toàn dân được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, không bị hạn chế bởi phong cách và phạm vi sử dụng; ngôn ngữ được mọi người trong quốc gia biết, chấp nhận và sử dụng. 171] Khác với ngôn ngữ toàn dân (được sử dụng rộng rãi, "không bị hạn chế về phong cách và phạm vi sử dụng", lại dễ phổ biến và dễ dùng), ngôn ngữ chuyên dụng là ngôn ngữ được sử dụng trong từng lĩnh vực chuyên biệt với những mục đích cụ thể không giống nhau, có kèm thêm các yếu tố nhân tạo (ký hiệu, công thức,. ) và được xác định bằng nội dung giao tiếp dưới dạng văn bản hay lời nói, phục vụ cho những mục đích xác định (công việc, nghiên cứu, học tập,.

Định nghĩa dưới đây sẽ giúp chúng ta hiểu rõ thêm về bản chất và chức năng của ngôn ngữ chuyên dụng: "Ngôn ngữ chuyên dụng là ngôn ngữ được sử dụng với những mục đích cụ thể khác nhau: dùng trong công việc hàng ngày, dùng cho mục đích nghiên cứu, học tập, dùng để thể hiện những ý tưởng nghệ thuật,. Nó là một bộ phận của ngôn ngữ chung nhưng không phải là ngôn ngữ toàn dân vì nó có chứa đựng những nội dung chuyên môn mà không phải tất cả mọi người đều hiểu.16] Rõ ràng, ngôn ngữ chuyên dụng không phải là một dạng đặc biệt của ngôn ngữ mà là ngôn ngữ chuyên dùng cho một ngành chuyên môn, hay một nghề nghiệp nhất định nào đó trong xã hội loài người, ví dụ: ngành giáo dục đào tạo, ngành khoa học vật liệu, ngành chế biến thực phẩm, ngành cơ khí chế tạo máy, ngành thủ công mỹ nghệ, ngành sản xuất nông nghiệp, ngành nuôi trồng, khai thác và đánh bắt thuỷ hải sản, ngành bưu chính viễn thông,v. Ngôn ngữ chuyên dụng có tính độc lập thể hiện ở chỗ nó là một hệ thống mở thường xuyên được bổ sung, hoàn thiện và có liên quan tương hỗ với ngôn ngữ toàn dân. Nó có thể mượn các yếu tố của ngôn ngữ toàn dân để tạo ra các từ ngữ mới và ngược lại có thể làm giàu cho ngôn ngữ toàn dân bằng những yếu tố của nó (trường hợp thuật ngữ hoá từ ngữ thông thường và thông thường hoá thuật ngữ).

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ở Việt Nam khái niệm ngôn ngữ chuyên dụng chưa được nghiên cứu và xem xét một cách thật thấu đáo, nhưng thỉnh thoảng vẫn gặp chúng ở các sách chuyên môn, các bài báo trên các tạp chí chuyên ngành, và chúng vẫn là vấn đề còn để mở. Cần phải nói thêm rằng, chúng tôi dùng thuật ngữ "ngôn ngữ chuyên dụng" nhằm nhấn mạnh vào tính mục đích của việc sử dụng ngôn ngữ trong thể hiện tư duy, trong thực hiện những nhiệm vụ cụ thể, trong giao tiếp khoa học,. của xã hội loài người. Cùng khái niệm này có một số tác giả Việt Nam đã dùng thuật ngữ "ngôn ngữ chuyên ngành" cụm từ "chuyên ngành" theo chúng tôi thì có nghĩa hẹp hơn "chuyên dụng" và dễ làm chúng ta liên tưởng tới một ngành khoa học, kỹ thuật cụ thể nào đó.

Tuỳ thuộc vào những mục đích phục vụ khác nhau, trong ngôn ngữ chuyên dụng có sự phân biệt giữa các khái niệm: ngôn ngữ nghề nghiệp, ngôn ngữ khoa học và ngôn ngữ nghệ thuật. - Ngôn ngữ nghề nghiệp phục vụ cho công việc hàng ngày giữa những người cùng ngành nghề chuyên môn, cùng nghề nghiệp dùng để giao tiếp với nhau khi cần trao đổi những thông tin mang tính chuyên môn, nghề nghiệp. Ngôn ngữ nghề nghiệp là "ngôn ngữ trong các lĩnh vực chuyên sâu của giao tiếp được xác định theo loại hình công việc ngoài ngôn ngữ của con người,. ngôn ngữ nghề nghiệp được cá nhân học theo loại hình công việc, là tiếng mẹ đẻ và là cả ngoại ngữ trong mối quan hệ rất chặt chẽ.

366] - Ngôn ngữ khoa học phục vụ cho quá trình nghiên cứu và truyền bá tri thức khoa học, kỹ thuật, công nghệ của con người để duy trì cuộc sống và phát triển xã hội. "Trong đó có vấn đề thuật ngữ, từ vựng khoa học chung, mối tương quan giữa ngôn ngữ và phong cách trình bày khoa học. 369] - Ngôn ngữ nghệ thuật là ngôn ngữ được hình tượng hóa ở mức cao nhằm phản ánh mọi khía cạnh đời sống của con người dưới các hình thức văn học, nghệ thuật khác nhau. "Ngôn ngữ nghệ thuật tức ngôn ngữ trong các tác phẩm nghệ thuật ngôn từ là một mã phức tạp được cấu tạo nên từ hệ thống tín hiệu thứ nhất (từ ngôn ngữ tự nhiên).

Chức năng thẩm mỹ của ngôn ngữ trong các tác phẩm nghệ thuật được thể hiện ở chỗ tín hiệu ngôn 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngữ (tức đặc trưng ngữ nghĩa và đặc trưng âm thanh) trở thành yếu tố tạo thành của hình tượng. 18] Có thể hình dung ra bức tranh ngôn ngữ với cách phân loại như trên bằng sơ đồ dưới đây NGÔN NGỮ NGÔN NGỮ TOÀN DÂN NGÔN NGỮ CHUYÊN DỤNG NGÔN NGỮ NGÔN NGỮ NGÔN NGỮ NGHỀ NGHIỆP KHOA HỌC NGHỆ THUẬT Sơ đồ 1. Phân loại ngôn ngữ theo mục đích và phạm vi sử dụng Trên thế giới, khái niệm ngôn ngữ chuyên dụng, ngôn ngữ nghề nghiệp, ngôn ngữ khoa học, ngôn ngữ văn học nghệ thuật, đã được nhiều nhà ngôn ngữ học như: IU. Phêđôrôv, Tom Hutchinson, Alan Waters,.

quan tâm đến. Trong luận án, đối tượng chính được đề cập đến là các thuật ngữ tin học - viễn thông thuộc phạm vi các thuật ngữ khoa học, một bộ phận chính của ngôn ngữ khoa học, nên ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả kỹ lưỡng hơn về ngôn ngữ khoa học. Vị trí quan trọng của ngôn ngữ khoa học trong hệ thống ngôn ngữ. Có thể thấy rằng, chức năng của ngôn ngữ được hiện thực hóa trong cách sử dụng ngôn ngữ ở các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.

Mục đích của khoa học là xác định các nguyên lý chế ngự vũ trụ. Tiến tới mục đích này là đồng nghĩa với việc tiến tới mở rộng sử dụng ngôn ngữ. Các kiến thức cơ bản về một chuyên ngành khoa học bất kỳ chỉ có thể được tiếp cận và phát triển nếu các thế hệ của các nhà khoa học đi trước thành công trong 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com việc thể hiện các thành tựu khoa học của họ (phát minh, khám phá,.) một cách chính xác, tường minh bằng một ngôn ngữ nhất định. Cũng như vậy, các nhà khoa học ngày nay, với mong muốn đóng góp những thành quả riêng của mình vào tri thức khoa học chung của toàn nhân loại, bắt buộc phải thoả mãn các yêu cầu, nghiêm luật của ngôn ngữ để tác phẩm, công trình của họ được hiểu một cách chính xác và được chấp nhận bởi các đồng nghiệp của mình.

Phương pháp luận nghiên cứu khoa học với những đòi hỏi của nó về đối tượng, mục đích, việc điều tra, khảo sát có hệ thống, sự đo lường chuẩn xác,. đều có kết quả quan trọng của sự thể hiện bằng ngôn ngữ. Ở đây có sự liên quan đặc biệt đến các tuyên bố chung, việc giải thích, chứng minh lôgic một vấn đề lý thuyết, và sự mô tả chính xác bằng lời một sự vật, hiện tượng khoa học. Lối bình luận cảm tính, sắc thái hài hước, lối mô tả tượng hình và nhiều đặc điểm khác của ngôn ngữ thông thường đều được tránh sử dụng.

Ngôn ngữ khoa học có những đặc trưng về từ vựng và ngữ pháp, những đặc điểm tiêu biểu tạo nên sắc thái riêng cho ngôn ngữ khoa học và phân biệt nó với ngôn ngữ nghề nghiệp và ngôn ngữ nghệ thuật. Chức năng của ngôn ngữ khoa học là thông báo, chứng minh tính quy luật đã được phát hiện ra bằng tư duy khoa học, loại tư duy mang tính khái quát, trừu tượng và được diễn đạt bằng những phán đoán, suy lý chính xác, lôgic. Chính vì vậy mà muốn thực hiện được chức năng của mình, ngôn ngữ khoa học cần có những đặc trưng chung: tính trừu tượng, khái quát cao; tính lôgic nghiêm ngặt và tính khách quan. Tính trừu tượng, khái quát cao Khoa học phải thông qua khái quát hóa, trừu tượng hóa để nhận thức và phản ánh hiện thực khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ