Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam giai đoạn 2000–2011 gia tăng nhanh chóng với số lượng đô thị tăng từ 649 lên 755. Dự báo tỷ lệ dân số đô thị chiếm khoảng 38% vào năm 2015, 45% vào năm 2020 và đạt 50% vào năm 2025. Cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế và dân số, lượng chất thải rắn (CTR) sinh hoạt đô thị phát sinh trên toàn quốc tăng trung bình từ 10% đến 16% mỗi năm, với chỉ số phát sinh bình quân đạt 1 kg/người/ngày vào năm 2010. Khối lượng CTR sinh hoạt chiếm khoảng 60% đến 70% tổng lượng CTR đô thị, thậm chí lên đến 90% ở một số địa phương.

Tại thành phố Đà Nẵng, chất thải sinh hoạt chiếm trên 80% tổng khối lượng CTR thu gom trên địa bàn. Hiện trạng xử lý rác thải đô thị của thành phố phụ thuộc chủ yếu vào công nghệ chôn lấp tại bãi rác Khánh Sơn (quận Liên Chiểu, vận hành từ năm 2000). Đến giai đoạn khảo sát, bãi rác Khánh Sơn đã lấp đầy hơn 3/5 các hộc chôn lấp và theo quy hoạch phải đóng cửa vào giai đoạn 2020–2024. Trong bối cảnh thành phố đang hướng tới mục tiêu xây dựng "Thành phố môi trường", việc thu gom chung và chôn lấp bộc lộ nhiều nguy cơ gây ô nhiễm môi trường và quá tải hạ tầng. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm thành phần rác thải hộ gia đình và đề xuất mô hình không phát thải (Zero Waste) là nhu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Cung cấp thông tin khoa học về thành phần chất thải rắn tại hộ gia đình ở thành phố Đà Nẵng và xây dựng mô hình không chất thải (Zero Waste) nhằm giảm thiểu lượng chất thải xả thải ra môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý CTR đô thị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát thành phần chất thải rắn phát sinh tại các hộ gia đình thuộc 2 quận và 1 huyện đại diện tại thành phố Đà Nẵng.
    • Đánh giá sự thay đổi thành phần chất thải rắn theo mùa, khu vực, nhóm nghề nghiệp và mức thu nhập.
    • Đề xuất mô hình giảm thiểu rác thải hướng đến không phát thải (Zero Waste) phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố Đà Nẵng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ 90 hộ gia đình.
  • Phạm vi không gian: 3 khu vực đại diện cho các hình thái đô thị - nông thôn tại thành phố Đà Nẵng gồm quận Thanh Khê (đại diện khu vực nội thành), quận Liên Chiểu (đại diện khu vực ngoại ô) và huyện Hòa Vang (đại diện khu vực nông thôn).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện khảo sát thực địa và lấy mẫu trong hai giai đoạn: Đợt mùa mưa (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2017) và đợt mùa khô (từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Định nghĩa chất thải rắn và CTR sinh hoạt: Căn cứ theo Nghị định số 38/2015/NĐ-CP của Chính phủ về Quản lý chất thải và phế liệu, CTR được định nghĩa là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (bùn thải) phát sinh từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. CTR sinh hoạt phát sinh từ sinh hoạt thường ngày của con người, bao gồm thức ăn thừa, chất dẻo, nhựa, giấy, thủy tinh, kim loại.
  • Mô hình không phát thải (Zero Waste): Tiếp cận theo định nghĩa của Liên minh Toàn cầu về Không phát thải (Zero Waste International Alliance - ZWIA) và Kế hoạch Zero Waste của Scotland, xác định Zero Waste là phương thức quản lý nhằm loại bỏ việc sử dụng lãng phí tài nguyên, ưu tiên ngăn ngừa chất thải, tái sử dụng, tái chế, ủ phân hữu cơ hoặc thu hồi năng lượng trước khi tính đến biện pháp xử lý cuối cùng.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chất thải: Vận dụng lý thuyết của Keser và cộng sự (2012) về các yếu tố nhân khẩu học, điều kiện kinh tế - xã hội, mức thu nhập, thời điểm trong năm (mùa mưa/mùa khô, ngày trong tuần/cuối tuần) tác động đến lượng và cơ cấu thành phần rác thải.
  • Văn bản và chương trình quản lý địa phương: Kế hoạch số 6404/KH-UBND ngày 17/8/2016 của UBND thành phố Đà Nẵng về phân loại CTR sinh hoạt tại nguồn giai đoạn 2017–2018; Báo cáo quản lý CTR của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA, 2011, 2013); các khảo sát xã hội học của Margret Nantongo (2018).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp kế thừa: Tổng hợp, phân tích các tài liệu thứ cấp, số liệu thống kê dân số, báo cáo hiện trạng môi trường từ Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng, Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Đà Nẵng, Báo cáo Môi trường Quốc gia (2011).
  • Phương pháp phỏng vấn, lập phiếu điều tra khảo sát: Thiết kế phiếu điều tra xã hội học nhằm thu thập thông tin nhân khẩu học (tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, số nhân khẩu, thu nhập bình quân) và phỏng vấn sâu về nhận thức môi trường, thói quen phân loại rác, mức độ cam kết tham gia các chương trình giảm thiểu CTR.
  • Phương pháp thực nghiệm phân tích thành phần CTR:
    • Phân phát 2 sọt rác dung tích 20 lít khác màu cho 30 hộ dân tại mỗi địa bàn khảo sát (tổng cộng 90 hộ) và hướng dẫn phân loại rác hữu cơ và vô cơ.
    • Tổ chức thu gom rác trực tiếp tại từng hộ gia đình trong 2 tuần/quận, chia thành hai đợt lấy mẫu vào giữa tuần và cuối tuần thuộc cả mùa mưa (tháng 9–11/2017) và mùa khô (tháng 1–3/2018).
    • Sử dụng cân bàn và cân điện tử để định lượng và phân tách khối lượng thành 6 thành phần chính: Hữu cơ, Nilon, Giấy, Nhựa, Kim loại, Thủy tinh và các thành phần khác.
  • Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Tổng hợp, tính toán các chỉ số phát sinh bình quân đầu người (kg/người/ngày) và tỷ trọng phần trăm từng thành phần rác bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh của thành phố Đà Nẵng kéo theo lượng chất thải sinh hoạt gia tăng (chiếm hơn 80% rác thu gom), trong khi bãi rác chôn lấp duy nhất là Khánh Sơn đứng trước áp lực đóng cửa vào năm 2020. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc xác lập mô hình quản lý rác thải hộ gia đình và ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở dữ liệu cho các chính sách môi trường của thành phố Đà Nẵng.

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

  • Khái niệm và hiện trạng CTR sinh hoạt: Hệ thống hóa định nghĩa CTR theo Nghị định số 38/2015/NĐ-CP; tổng quan thành phần rác thải đô thị Việt Nam với đặc trưng rác hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn (~60%).
  • Hiện trạng quản lý CTR tại Đà Nẵng: Tỷ lệ thu gom khu vực nội thành đạt trên 97%, tuy nhiên huyện Hòa Vang mới chỉ thu gom tập trung ở ven quốc lộ, tỉnh lộ và các chợ. Quy trình xử lý tại bãi rác Khánh Sơn chủ yếu dựa vào phun chế phẩm khử mùi, san ủi và chôn lấp hợp vệ sinh kết hợp xử lý nước rỉ rác.
  • Kinh nghiệm mô hình Zero Waste trên thế giới: Đánh giá các mô hình phân loại rác nghiêm ngặt thành 34–44 nhóm tại thị trấn Kamikatsu và cuốn cẩm nang 518 mặt hàng tại Yokohama (Nhật Bản); Chiến lược Xử lý Chất thải Zero (ZWS) của Hội đồng Thành phố Charnwood (Anh); lộ trình cấm đồ nhựa dùng một lần đến năm 2030 của Đài Loan.
  • Bài học từ các mô hình tại Việt Nam: Phân tích ưu nhược điểm của mô hình phân loại rác tại nguồn ở Thủ Thừa (Long An); Ngày hội thu đổi rác tài nguyên tại quận Hải Châu (Đà Nẵng, 12/2017); nghiên cứu quản lý túi nilon của Trần Thị Kiều Ngân; các dự án sản xuất phân compost quy mô lớn (Cầu Diễn, Nam Định, Thủy Phương, Đông Vinh) và mô hình ủ compost hộ gia đình tại phường Khuê Trung (Cẩm Lệ, Đà Nẵng, 2017); sự kiện khởi động Liên minh Không rác Việt Nam (10/2017).

Chương 2: Đối tượng, phương pháp và nội dung nghiên cứu

Chi tiết hóa khung nghiên cứu diễn ra từ tháng 8/2017 đến tháng 3/2018 với 90 hộ gia đình phân bổ đều tại 3 địa bàn (Liên Chiểu, Thanh Khê, Hòa Vang). Thiết lập các tiêu chí phân tầng mẫu theo khu vực địa lý, 3 nhóm nghề nghiệp (người đi làm, nội trợ, hưu trí) và 4 thang mức thu nhập (≤2 triệu, 2–4 triệu, 4–6 triệu, >6 triệu đồng/người/tháng). Quy định quy trình cấp phát 2 sọt rác 20 lít, thu gom trực tiếp tại nhà dân, kỹ thuật cân phân loại thành phần và phương pháp xử lý dữ liệu thống kê.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và biện luận

Phân tích chi tiết số liệu thực nghiệm qua hai đợt khảo sát, so sánh chuỗi thời gian và khảo sát hành vi cộng đồng:

  • Khảo sát mùa mưa (tháng 9–11/2017): Suất phát thải trung bình toàn thành phố là 0,789 kg/người/ngày. Lượng phát thải tại quận Thanh Khê cao nhất (gấp 2,75 lần huyện Hòa Vang). Lượng rác cuối tuần cao hơn trong tuần. Rác hữu cơ và nilon chiếm tỷ lệ vượt trội; rác hữu cơ tại Thanh Khê gấp 3,64 lần Hòa Vang. Ngược lại, Hòa Vang có tỷ trọng nilon lên tới 21% tổng lượng rác của huyện do thói quen đi chợ hàng ngày.
  • Khảo sát mùa khô (tháng 1–3/2018): Suất phát thải trung bình tăng lên 0,845 kg/người/ngày (tăng 0,056 kg/người/ngày so với mùa mưa), trong đó quận Thanh Khê đạt mức cao nhất 1,17 kg/người/ngày do trùng vào dịp lễ Tết nguyên đán. Thành phần kim loại chiếm tỷ trọng rất thấp (0,002–0,006 kg/người/ngày) do được bán phế liệu.
  • Tương quan theo nghề nghiệp và thu nhập: Nhóm hưu trí và nội trợ tại các quận nội thành/ngoại ô có mức xả thải rác hữu cơ cao nhất do thời gian ở nhà nhiều; tại nông thôn (Hòa Vang), nhóm người đi làm phát thải rác hữu cơ nhiều hơn do không tận dụng làm thức ăn chăn nuôi. Nhóm thu nhập trung bình (2–4 triệu/người/tháng) có lượng xả thải cao nhất.
  • So sánh với năm 2010: Lượng CTR năm 2018 tại quận Thanh Khê và Liên Chiểu tăng 0,1–0,15 kg/người/ngày so với năm 2010. Tỷ trọng rác hữu cơ và túi nilon/nhựa tăng lên, trong khi tỷ trọng giấy giảm đi.
  • Thói quen và cam kết của người dân: 54% hộ gia đình không có thói quen phân loại CTR, 26% thỉnh thoảng và 20% thực hiện thường xuyên. Khi được hỏi về cam kết, 42% chắc chắn thực hiện nếu có phong trào đồng bộ, 43% còn tùy thuộc và 15% không thực hiện. Riêng huyện Hòa Vang có tỷ lệ cam kết chắc chắn thực hiện đạt trên 50%.
  • Đề xuất lộ trình Zero Waste: Phân chia thành 3 giai đoạn cụ thể kèm cơ chế phân cấp trách nhiệm và phương án xử lý từng dòng rác.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận chính về định lượng phát thải, thành phần dòng rác và nhận thức cộng đồng. Kiến nghị xây dựng danh mục phân loại chuẩn hóa cho các mặt hàng tiêu dùng tại Việt Nam, mở rộng nghiên cứu sang các địa bàn khác và duy trì thường xuyên các đợt truyền thông phân loại rác làm tiền đề ban hành chế tài bắt buộc.


Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu thực nghiệm

Bảng 1: So sánh phát sinh chất thải rắn bình quân và tỷ trọng thành phần theo khu vực (Mùa mưa 2017)

Chỉ tiêu / Thành phần Quận Thanh Khê (Nội thành) Quận Liên Chiểu (Ngoại ô) Huyện Hòa Vang (Nông thôn) Bình quân chung
Mức phát thải trung bình (kg/người/ngày) Cao nhất (gấp 2,75 lần Hòa Vang) Trung bình Thấp nhất 0,789
Tỷ trọng Rác hữu cơ (%) 89% 84% 67% >70%
Tỷ trọng Nilon (%) 6% 7% 21% -
Tỷ trọng Giấy (%) 2% 3% 6% -
Tỷ trọng Nhựa (%) 1% 4% 3% -
Tỷ trọng Kim loại (%) 1% 1% 1% 1%
Tỷ trọng Thủy tinh (%) 1% 1% 2% 1–2%

Bảng 2: Lộ trình 3 giai đoạn xây dựng mô hình không phát thải (Zero Waste) tại thành phố Đà Nẵng

Giai đoạn Thời gian Trọng tâm giải pháp kỹ thuật và quản lý Địa bàn và đối tượng mục tiêu
Giai đoạn 1 2018–2024 - Tuyên truyền, vận động phân loại rác tại nguồn theo phương châm "từ nhà ra ngõ".
- Hội Phụ nữ thu gom túi nilon sạch, chai lọ bán gây quỹ dọn vệ sinh.
- Triển khai mô hình làm phân compost hộ gia đình.
- Thực hiện chương trình "Văn phòng xanh" tại công sở.
- Đề xuất đầu tư nhà máy phân compost và nhà máy đốt rác phát điện.
- Trọng tâm nilon và compost: Quận Liên Chiểu, huyện Hòa Vang (nhóm nội trợ, hưu trí).
- Trọng tâm giảm rác công sở: Quận Thanh Khê (nhóm đi làm, thu nhập khá).
Giai đoạn 2 Từ năm 2025 - Vận hành nhà máy xử lý rác liên hợp tại xã Hòa Nhơn.
- Tổ chức thu gom riêng biệt rác hữu cơ dễ phân hủy và rác khó phân hủy.
- Đào tạo nghiệp vụ phân loại cho công nhân thu gom.
- Phân cấp trách nhiệm quản lý 3 cấp (Hộ gia đình – Quận/huyện – Thành phố).
- Mở rộng trên phạm vi toàn thành phố Đà Nẵng.
Giai đoạn 3 Từ năm 2030 - Triển khai thí điểm toàn diện mô hình không phát thải (Zero Waste).
- Phân loại và xử lý triệt để 4 dòng rác: Rác hữu cơ (nuôi gia súc, ủ compost); Rác tái chế (bán phế liệu, tái sử dụng); Rác tồn đọng (thu gom riêng); Rác đặc biệt/nguy hại (thu gom riêng).
- Thí điểm tại thôn Hòa Phú 1 (xã Hòa Nhơn, huyện Hòa Vang) — nơi có 73% hộ từng tham gia thôn kiểu mẫu môi trường từ 2016.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bộ dữ liệu thực nghiệm về định lượng phát thải CTR sinh hoạt tại Đà Nẵng: Mức phát thải trung bình đạt 0,789 kg/người/ngày vào mùa mưa và 0,845 kg/người/ngày vào mùa khô (quận Thanh Khê đạt đỉnh 1,17 kg/người/ngày vào mùa khô).
  • Làm rõ cơ cấu thành phần: Rác hữu cơ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (67%–89%), rác nilon đứng thứ hai (đặc biệt cao tại nông thôn với 21%), các loại phế liệu giá trị cao như kim loại và thủy tinh chỉ chiếm 1%–2% trong dòng thải do người dân đã chủ động thu gom bán phế liệu.
  • Định lượng hóa mức độ sẵn sàng của cộng đồng: 54% hộ dân chưa có thói quen phân loại rác; tuy nhiên có 42% số hộ trên toàn địa bàn và hơn 50% số hộ tại huyện Hòa Vang cam kết tham gia các chương trình giảm thiểu CTR nếu được phát động đồng bộ.

Giải pháp và mô hình đề xuất

  • Xây dựng mô hình phân cấp quản lý CTR rõ ràng: Hộ gia đình chịu trách nhiệm phân loại, tái sử dụng túi nilon, ủ compost và bán phế liệu; Cấp Quận/huyện chịu trách nhiệm thu gom riêng rác phân loại và bán rác tái chế; Cấp Thành phố chịu trách nhiệm xử lý rác tồn đọng, rác nguy hại và vận hành tái chế quy mô lớn.
  • Lựa chọn thôn Hòa Phú 1 (xã Hòa Nhơn, huyện Hòa Vang) làm địa bàn hạt nhân thí điểm mô hình Zero Waste dựa trên các ưu thế về quỹ đất vườn, tập quán chăn nuôi, văn hóa làng xã gắn kết và nền tảng 73% số hộ từng tham gia chương trình Thôn kiểu mẫu môi trường.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cập nhật sau gần 8 năm (so sánh mốc khảo sát năm 2010 của Công ty Môi trường Đô thị), phản ánh sự chuyển dịch về tải lượng và thành phần rác thải sinh hoạt dưới tác động của quá trình đô thị hóa.
  • Đề tài đóng góp phương pháp tiếp cận có tính hệ thống khi kết hợp khảo sát thành phần vật lý với điều tra xã hội học, từ đó đưa ra mô hình giảm thiểu rác thải phân kỳ theo lộ trình đóng cửa bãi rác Khánh Sơn và khánh thành khu liên hợp xử lý mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô mẫu giới hạn 90 hộ gia đình tại 3 địa bàn (Thanh Khê, Liên Chiểu, Hòa Vang), chưa bao quát hết toàn bộ 6 quận và 2 huyện đảo của thành phố Đà Nẵng; thời gian lấy mẫu phân bố theo các đợt 2 tuần/quận nên chưa phản ánh liên tục các biến động đột xuất trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát mở rộng dung lượng mẫu và lập danh mục chi tiết hướng dẫn phân loại các mặt hàng tiêu dùng phổ biến tại Việt Nam gắn với đầu ra tái chế cụ thể.
    • Nghiên cứu khả thi việc triển khai thí điểm thực tế mô hình Zero Waste tại thôn Hòa Phú 1 và các khu dân cư đặc thù khác để đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trước khi nhân rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Đô thị học và Xã hội học Môi trường.

Nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất của tài liệu nằm ở Chương 2 (phương pháp thiết kế phân tầng mẫu và quy trình cân đo phân tách rác thực nghiệm tại hộ gia đình) và Chương 3 (bộ số liệu chi tiết về phát thải theo nhóm thu nhập, nghề nghiệp và khung kế hoạch 3 giai đoạn tiếp cận mô hình Zero Waste có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý đô thị và các tổ chức phi chính phủ trong lĩnh vực môi trường).


Câu hỏi thường gặp

1. Suất phát sinh chất thải rắn sinh hoạt bình quân tại hộ gia đình ở Đà Nẵng là bao nhiêu và thay đổi như thế nào giữa mùa mưa và mùa khô?
Theo kết quả đo đạc thực nghiệm của khóa luận, suất phát sinh CTR sinh hoạt bình quân toàn thành phố vào mùa mưa (tháng 9–11/2017) là 0,789 kg/người/ngày và vào mùa khô (tháng 1–3/2018) là 0,845 kg/người/ngày (tăng 0,056 kg/người/ngày). Trong đó, quận Thanh Khê có mức phát sinh cao nhất, đạt 1,17 kg/người/ngày vào mùa khô do trùng vào thời điểm lễ Tết có mức tiêu dùng tăng cao.

2. Thành phần nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong rác thải hộ gia đình tại Đà Nẵng và có sự khác biệt gì giữa nội thành và nông thôn?
Rác hữu cơ chiếm tỷ trọng cao nhất trong tất cả các khu vực, dao động từ 67% đến 89% (Thanh Khê đạt 89%, Liên Chiểu đạt 84%, Hòa Vang đạt 67%). Điểm khác biệt rõ nét là tại vùng nông thôn huyện Hòa Vang, tỷ trọng rác nilon chiếm tới 21% tổng lượng rác của huyện (cao hơn nhiều so với Liên Chiểu 7% và Thanh Khê 6%) do người dân nông thôn có thói quen đi chợ hàng ngày và phát sinh nhiều bao bì nilon từ thực phẩm ăn liền.

3. Tỷ lệ người dân tự giác phân loại rác và mức độ cam kết tham gia chương trình giảm thiểu CTR được ghi nhận như thế nào?
Khảo sát 90 hộ cho thấy 54% hộ gia đình hoàn toàn không có thói quen phân loại rác, 26% thỉnh thoảng và chỉ có 20% phân loại thường xuyên. Về mức độ cam kết tham gia khi có chương trình phát động: 42% số hộ chắc chắn thực hiện, 43% trả lời "còn tùy" và 15% không tham gia. Riêng huyện Hòa Vang ghi nhận tỷ lệ sẵn sàng cam kết chắc chắn thực hiện cao nhất, đạt trên 50%.

4. Mô hình Zero Waste tại Đà Nẵng được tác giả đề xuất thí điểm tại địa phương nào và dựa trên những cơ sở nào?
Mô hình Zero Waste được đề xuất thí điểm tại thôn Hòa Phú 1 (xã Hòa Nhơn, huyện Hòa Vang). Địa bàn này được lựa chọn do có quy mô thôn xóm nhỏ gọn, tính gắn kết cộng đồng cao, cơ cấu kinh tế chủ yếu là trồng trọt và chăn nuôi thuận lợi cho việc ủ compost và tái sử dụng thức ăn thừa, đồng thời thôn đã có nền tảng từ phong trào "Thôn kiểu mẫu môi trường" từ năm 2016 với 73% số hộ dân từng tham gia giảm thiểu chất thải rắn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Bích Hường đã cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về hiện trạng phát sinh và cơ cấu thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại 90 hộ gia đình thuộc 3 vùng không gian đặc trưng của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2017–2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định rác hữu cơ (chiếm trên 70%) và rác nilon là hai dòng thải chính cần được ưu tiên kiểm soát nhằm giảm áp lực cho bãi rác Khánh Sơn trước thời điểm đóng cửa. Trên cơ sở thực chứng, tác giả đã đề xuất lộ trình 3 giai đoạn hướng tới mô hình không phát thải (Zero Waste), kết hợp đồng bộ giữa phân loại rác tại nguồn, tận dụng rác hữu cơ, thu gom phế liệu và lựa chọn thôn Hòa Phú 1 làm điểm thí điểm khả thi cho địa phương.