Khảo Sát Thành Phần Chất Thải Rắn Tại Hộ Gia Đình Và Đề Xuất Mô Hình Không Phát Thải Tại Đà Nẵng

Tài liệu nghiên cứu Luận văn khảo sát thành phần chất thải rắn phát sinh tại hộ gia đình và đề xuất mô hình hướng đến, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về chất thải rắn và chất thải rắn sinh hoạt

2.1.1. Định nghĩa chất thải rắn và chất thải rắn sinh hoạt

2.1.2. Thành phần rác thải sinh hoạt các đô thị ở Việt Nam

2.1.3. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại hộ gia đình thành phố Đà Nẵng

2.1.4. Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải sinh hoạt ở thành phố Đà Nẵng

2.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần chất thải rắn

2.1.6. Thành phố Đà Nẵng

2.2. Phương pháp tiếp cận trong xử lý CTR hướng đến không phát thải (Zero waste)

2.2.1. Mô hình không phát thải (Zero waste)

2.2.2. Tình hình nghiên cứu và áp dụng phương pháp xử lý CTR hướng đến mô hình không phát thải (Zero waste) trên thế giới

2.2.3. Tình hình bước đầu nghiên cứu và áp dụng mô hình giảm thiểu rác thải ở Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG

3.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Khảo sát thành phần chất thải rắn tại các hộ gia đình ở thành phố Đà Nẵng

3.2.2. Đánh giá sự thay đổi thành phần chất thải rắn ở hộ gia đình tại thành phố Đà Nẵng

3.2.3. Đề xuất mô hình giảm thiểu rác thải tại thành phố Đà Nẵng

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp kế thừa

3.3.2. Phương pháp phỏng vấn, lập phiếu điều tra khảo sát

3.3.3. Phương pháp thực nghiệm

3.3.4. Phương pháp thống kê phân tích số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN

4.1. Kết quả khảo sát CTR vào mùa mưa

4.1.1. Tình hình phát thải theo khu vực

4.1.2. Tình hình phát thải theo nghề nghiệp

4.1.3. Tình hình phát thải theo thu nhập

4.2. Kết quả nghiên cứu đợt mùa khô

4.2.1. Tình hình phát thải theo khu vực

4.2.2. Tình hình phát thải theo nghề nghiệp

4.2.3. Tình hình phát thải theo thu nhập

4.3. So sánh thành phần chất thải rắn với cuộc khảo sát vào năm 2010

4.4. Đánh giá thói quen phân loại rác và cam kết tham gia công tác giảm thiểu CTR hộ gia đình

4.5. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu CTR hướng đến không phát thải (Zero waste)

4.5.1. Đề xuất kế hoạch thực hiện ở giai đoạn 1

4.5.2. Đề xuất kế hoạch thực hiện ở giai đoạn 2

4.5.3. Đề xuất kế hoạch thực hiện ở giai đoạn 3

5. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khảo Sát Chất Thải Rắn Đà Nẵng Hiện Nay

Đà Nẵng đang đối mặt với thách thức lớn từ lượng chất thải rắn ngày càng tăng do quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Theo thống kê, chất thải sinh hoạt chiếm tỷ trọng lớn, trên 80%, trong tổng lượng chất thải thu gom được. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý và giảm thiểu chất thải rắn hiệu quả hơn. Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công mô hình không phát thải (Zero Waste), và Đà Nẵng cũng đang hướng tới mục tiêu này. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát thành phần chất thải rắn phát sinh tại hộ gia đình, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường. Mục tiêu là cung cấp thông tin khoa học và thực tiễn, hỗ trợ các chương trình quản lý chất thải rắn của thành phố, đồng thời làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý chất thải rắn Đà Nẵng.

1.1. Tình Hình Phát Sinh Chất Thải Rắn Sinh Hoạt Tại Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng có tốc độ đô thị hóa nhanh, kéo theo lượng rác thải sinh hoạt tăng nhanh chóng. Theo Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng, chất thải sinh hoạt chiếm tỷ trọng lớn trong các loại chất thải thu gom được. Vấn đề giảm thiểu chất thải rắn đang được thành phố quan tâm nhằm hướng đến “Thành phố môi trường”. Bên cạnh đó, tại nhiều quốc gia, mô hình không phát thải rác (Zero Waste) được áp dụng, phát triển và đã đạt được nhiều kết quả.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Về Chất Thải Rắn Hộ Gia Đình

Nghiên cứu này nhằm cung cấp thông tin khoa học về thành phần chất thải rắn tại hộ gia đình ở thành phố Đà Nẵng và mô hình không chất thải (Zero waste) nhằm giảm thiểu chất thải và góp phần quản lý chất thải rắn hiệu quả hơn. Cụ thể, nghiên cứu sẽ khảo sát thành phần chất thải rắn tại các hộ gia đình, đánh giá sự thay đổi thành phần chất thải rắn, và đề xuất mô hình không rác thải (Zero waste) phù hợp.

II. Thách Thức Quản Lý Chất Thải Rắn Tại Hộ Gia Đình Đà Nẵng

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác quản lý chất thải rắn tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống thu gom chưa đồng bộ, các trạm trung chuyển rác nằm trong khu dân cư gây ô nhiễm, và việc xử lý nước rỉ rác chưa triệt để. Đặc biệt, chương trình phân loại rác tại nguồn chưa đạt hiệu quả cao do thiếu sự hợp tác từ cộng đồng và hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ. Theo báo cáo của JICA, rác hữu cơ chiếm khoảng 60% thành phần rác thải sinh hoạt ở các đô thị Việt Nam. Việc thay đổi thói quen của người dân và nâng cao ý thức về giảm thiểu chất thải rắn là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu không phát thải.

2.1. Thực Trạng Thu Gom Và Xử Lý Chất Thải Rắn Hiện Nay

Mô hình quản lý chất thải rắn hiện nay ở Đà Nẵng là thu gom chung các thành phần rác thải và xử lý bằng công nghệ chôn lấp. Tại 6 quận của thành phố, công tác thu gom rác thải được thực hiện hàng ngày, tỷ lệ thu gom rác tại khu vực nội thành đạt trên 97% khối lượng rác phát sinh trên địa bàn. Riêng huyện Hoà Vang, công tác thu gom CTR mới được thực hiện tại các khu dân cư nằm ven quốc lộ, tỉnh lộ và các chợ của xã.

2.2. Khó Khăn Trong Phân Loại Rác Tại Nguồn Ở Đà Nẵng

Việc triển khai chương trình phân loại rác tại nguồn đã được thực hiện nhiều lần nhưng do thiếu sự hợp tác từ phía cộng đồng và thiếu đồng bộ hệ thống hạ tầng kỹ thuật từ hệ thống thu gom, vận chuyển, trung chuyển và xử lý chất thải chưa đồng bộ nên hiệu quả kinh tế còn hạn chế. CTR sinh hoạt của Đà Nẵng hiện nay sau khi thu gom đều được xử lý bằng công nghệ chôn lấp.

III. Phương Pháp Khảo Sát Thành Phần Chất Thải Rắn Hộ Gia Đình

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để khảo sát thành phần chất thải rắn tại hộ gia đình. Phương pháp phỏng vấn và lập phiếu điều tra được sử dụng để thu thập thông tin về thói quen phân loại rác và ý thức của người dân. Phương pháp thực nghiệm được áp dụng để phân tích thành phần chất thải rắn thu gom được từ các hộ gia đình. Dữ liệu thu thập được sẽ được thống kê và phân tích để đánh giá sự thay đổi thành phần chất thải rắn theo thời gian và khu vực. Mục tiêu là có được bức tranh toàn diện về tình hình phát thải chất thải rắn tại Đà Nẵng, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp giảm thiểu chất thải rắn hiệu quả.

3.1. Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu Về Chất Thải Rắn

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn, lập phiếu điều tra khảo sát để thu thập thông tin từ các hộ gia đình. Các câu hỏi tập trung vào thói quen phân loại rác, lượng rác thải phát sinh, và ý thức về giảm thiểu chất thải rắn. Phiếu điều tra được thiết kế để thu thập thông tin định lượng và định tính, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Chất Thải Rắn

Phương pháp thực nghiệm được sử dụng để phân tích thành phần chất thải rắn thu gom từ các hộ gia đình. Các mẫu rác thải được phân loại theo các thành phần chính như rác hữu cơ, rác tái chế, và rác thải khác. Tỷ lệ của từng thành phần được xác định để đánh giá thành phần chất thải rắn trung bình của các hộ gia đình.

IV. Kết Quả Khảo Sát Chất Thải Rắn Tại Hộ Gia Đình Đà Nẵng

Kết quả khảo sát cho thấy có sự khác biệt về thành phần chất thải rắn giữa các khu vực và theo mùa. Lượng rác thải hữu cơ thường cao hơn vào mùa mưa do hoạt động nông nghiệp và làm vườn. Ý thức phân loại rác của người dân còn hạn chế, nhiều hộ gia đình chưa thực hiện phân loại rác tại nguồn một cách đầy đủ. So sánh với kết quả khảo sát năm 2010, có sự thay đổi về thành phần chất thải rắn, cho thấy sự ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa và thay đổi thói quen tiêu dùng. Dữ liệu này cung cấp cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp quản lý chất thải rắn phù hợp với đặc điểm của Đà Nẵng.

4.1. So Sánh Thành Phần Chất Thải Rắn Giữa Các Khu Vực

Kết quả khảo sát cho thấy có sự khác biệt về thành phần chất thải rắn giữa các quận và huyện. Các khu vực nội thành thường có tỷ lệ rác thải nhựa cao hơn, trong khi các khu vực ngoại thành có tỷ lệ rác thải hữu cơ cao hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt về lối sống và hoạt động kinh tế giữa các khu vực.

4.2. Đánh Giá Ý Thức Phân Loại Rác Của Người Dân

Khảo sát cho thấy ý thức phân loại rác của người dân còn hạn chế. Nhiều hộ gia đình chưa thực hiện phân loại rác tại nguồn một cách đầy đủ, dẫn đến việc lẫn lộn các loại rác thải. Cần có các chương trình giáo dục và tuyên truyền để nâng cao ý thức của người dân về tầm quan trọng của việc phân loại rác.

V. Đề Xuất Mô Hình Không Phát Thải Chất Thải Rắn Cho Đà Nẵng

Dựa trên kết quả khảo sát, nghiên cứu đề xuất mô hình không phát thải (Zero Waste) phù hợp với điều kiện của Đà Nẵng. Mô hình này tập trung vào việc giảm thiểu chất thải rắn tại nguồn thông qua các biện pháp như khuyến khích sử dụng sản phẩm tái chế, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, và tăng cường phân loại rác tại nguồn. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống thu gom và xử lý rác thải hiệu quả, bao gồm việc tái chế rác thải nhựa, ủ phân compost từ rác thải hữu cơ, và sử dụng công nghệ xử lý rác thải tiên tiến. Mục tiêu là biến rác thải thành tài nguyên, góp phần xây dựng Đà Nẵng thành một thành phố xanh và bền vững.

5.1. Các Biện Pháp Giảm Thiểu Chất Thải Rắn Tại Nguồn

Để giảm thiểu chất thải rắn tại nguồn, cần khuyến khích người dân sử dụng sản phẩm tái chế, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, và tăng cường phân loại rác tại nguồn. Các biện pháp này cần được thực hiện đồng bộ với các chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương.

5.2. Xây Dựng Hệ Thống Thu Gom Và Xử Lý Rác Thải Hiệu Quả

Cần xây dựng hệ thống thu gom và xử lý rác thải hiệu quả, bao gồm việc tái chế rác thải nhựa, ủ phân compost từ rác thải hữu cơ, và sử dụng công nghệ xử lý rác thải tiên tiến. Hệ thống này cần được thiết kế để đảm bảo tính hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Về Quản Lý Chất Thải Rắn Đà Nẵng

Nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng về thành phần chất thải rắn tại hộ gia đình ở Đà Nẵng, làm cơ sở cho việc xây dựng các giải pháp quản lý chất thải rắn hiệu quả. Để đạt được mục tiêu không phát thải, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp, và cộng đồng. Cần tăng cường giáo dục và tuyên truyền về giảm thiểu chất thải rắn, xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, và áp dụng các chính sách khuyến khích phân loại rác tại nguồn. Với sự chung tay của tất cả các bên, Đà Nẵng có thể trở thành một hình mẫu về quản lý chất thải rắn bền vững.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Sự Phối Hợp Giữa Các Bên

Để đạt được mục tiêu không phát thải, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp, và cộng đồng. Chính quyền cần xây dựng các chính sách hỗ trợ, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải tiên tiến, và cộng đồng cần nâng cao ý thức về giảm thiểu chất thải rắn.

6.2. Kiến Nghị Về Chính Sách Và Giải Pháp Thực Tiễn

Nghiên cứu kiến nghị tăng cường giáo dục và tuyên truyền về giảm thiểu chất thải rắn, xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, và áp dụng các chính sách khuyến khích phân loại rác tại nguồn. Đồng thời, cần có các biện pháp kiểm tra và xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm quy định về quản lý chất thải rắn.

05/06/2025
Luận văn khảo sát thành phần chất thải rắn phát sinh tại hộ gia đình và đề xuất mô hình hướng đến không phát thải zero waste tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam đang diễn ra rất mạnh mẽ, rất nhiều đô thị được chuyển từ đô thị loại thấp lên đô thị loại cao và nhiều đô thị mới được hình thành. Nếu năm 2000, nước ta có 649 đô thị thì năm 2005, con số này là 715 đô thị và đã tăng lên thành 755 đô thị lớn nhỏ vào giữa năm 2011. Dự báo, đến năm 2015 dân số đô thị là 35 triệu người chiếm 38% dân số cả nước, năm 2020 là 44 triệu người chiếm 45% dân số cả nước và năm 2025 là 52 triệu người chiếm 50% dân số cả nước [1]. Năm 2010, chỉ số phát sinh CTR đô thị ở Việt Nam là 1 kg/người/ngày.

Tổng lượng CTR sinh hoạt ở các đô thị phát sinh trên toàn quốc tăng trung bình 10 ÷ 16 % mỗi năm. Tại hầu hết các đô thị, khối lượng CTR sinh hoạt chiếm khoảng 60 - 70% tổng lượng CTR đô thị (một số đô thị tỷ lệ này lên đến 90%) [1]. Thành phố Đà Nẵng có tốc độ đô thị hóa nhanh cùng với sự tăng dân số kéo theo lượng rác thải đô thị tăng nhanh. Thống kê dân số năm 2010 và năm 2016 tại thành phố Đà Nẵng (đơn vị: người) Quận (huyện) 2010 2016 Hải Châu 196.

Theo Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng trong tỷ trọng các loại chất thải thu gom được trên địa bàn thì chất thải sinh hoạt chiếm tỷ trọng trên 80%, còn lại là các loại chất thải công nghiệp, chất thải y tế không nguy hại và nguy hại. Vấn đề giảm thiểu CTR đang được thành phố quan tâm nhằm hướng đến “Thành phố môi trường”. Bên cạnh đó, tại 1 nhiều quốc gia, mô hình không phát thải rác (Zero Waste) được áp dụng, phát triển và đã đạt được nhiều kết quả. Trước nhu cầu thực tế đó chúng tôi đề xuất đề tài : “Khảo sát sự thay đổi thành phần chất thải rắn phát sinh tại hộ gia đình và đề xuất mô hình hướng đến không phát thải (Zero waste) tại thành phố Đà Nẵng” nhằm giảm thiểu lượng chất thải rắn ra môi trường và làm cơ sở cho các nghiên cứu sau này về chất thải rắn.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Cung cấp thông tin khoa học về thành phần chất thải rắn tại hộ gia đình ở thành phố Đà Nẵng và mô hình không chất thải (Zero waste) nhằm giảm thiểu chất thải và góp phần quản lý chất thải rắn hiệu quả hơn. Mục tiêu cụ thể  Khảo sát thành phần chất thải rắn tại các hộ gia đình 2 quận và huyện Hòa Vang ở thành phố Đà Nẵng.  Đánh giá sự thay đổi thành phần chất thải rắn ở hộ gia đình tại thành phố Đà Nẵng.

 Đề xuất mô hình không rác thải (Zero waste) tại thành phố Đà Nẵng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2. Ý nghĩa khoa học Đề xuất mô hình không rác thải áp dụng phù hợp với đặc điểm hộ gia đình tại thành phố Đà Nẵng. Ý nghĩa thực tiễn  Kết quả nghiên cứu giúp đưa ra mô hình không rác thải hiệu quả, phù hợp với đặc điểm hộ gia đình.

 Kết quả nghiên có thể được dùng để hỗ trợ các chương trình quản lý chất thải rắn của thành phố Đà Nẵng, làm cơ sở cho các nghiên cứu sau về chất thải rắn. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về chất thải rắn và chất thải rắn sinh hoạt 1. Định nghĩa chất thải rắn và chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác [9].

Chất thải rắn bao gồm chất thải rắn thông thường và chất thải rắn nguy hại [4]. Chất thải rắn sinh hoạt (còn gọi là rác sinh hoạt) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt thường ngày của con người. Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần bao gồm thực phẩm dư thừa và quá hạn sử dụng, chất dẻo, nhựa, giấy, thủy tinh, kim loại,. Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau: khu dân cư, chợ, trường học, cơ quan, trung tâm du lịch thương mại,.

Thành phần rác thải sinh hoạt các đô thị ở Việt Nam Rác hữu cơ chiếm khoảng 60% thành phần rác thải sinh hoạt ở các đô thị Việt Nam, ngoài ra gồm có Giấy: 6%, nhựa: 16%, thủy tinh: 7%, kim loại: 2%, các thành phần khác: 9% [19]. Thành phần CTR sinh hoạt tại đầu vào của các bãi chôn lấp của một số địa phương: Hà Nội, Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng, Tp.71 [Nguồn: Báo cáo Nghiên cứu quản lý CTR tại Việt Nam, JICA, 3/2011] 3 Ở Việt Nam hiện nay, phương pháp xử lý thông thường với rác thải là chôn lấp. Ngoài ra còn có các phương pháp ủ phân compost, đốt rác ở nhiều nhà máy xử lý rác khác như ở Hội An, đảo Lý Sơn. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại hộ gia đình thành phố Đà Nẵng Thành phần rác thải sinh hoạt tại hộ gia đình ở Đà Nẵng có khoảng hơn 70% chất thải rắn từ thức ăn, hoa, cỏ, Giấy: 5%, Kim loại: 0.9%, nhựa, chất dẻo: 14%, thủy tinh: 1.1%, các thành phần khác: 5.

Trong đó rác hữu cơ chếm 70.8%, rác thải tái chế chiếm 13. Các hoạt động nông nghiệp và làm vườn ở ngoại ô thành phố làm tăng lượng hầu hết các loại chất thải, đặc biệt là chất thải hữu cơ. Một phần chất thải hữu cơ được người dân sử dụng làm phân bón hay để làm thức ăn nuôi gia súc [19]. Tình hình thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải sinh hoạt ở thành phố Đà Nẵng Mô hình quản lý chất thải rắn hiện nay ở Đà Nẵng là thu gom chung các thành phần rác thải và xử lý bằng công nghệ chôn lấp giống với các đô thị khác như Nam Sơn, Xuân Sơn (Hà Nội), Tràng Cát (Hải Phòng), Thủy Phương (Huế).

Mô hình thu gom CTR sinh hoạt tại thành phố Đà Nẵng: Hình 1. Mô hình thu gom, vận chuyển chất thải sinh hoạt [Nguồn: Công ty Môi trường đô thị Đà Nẵng, 2017] 4 Tại 6 quận của thành phố, công tác thu gom rác thải được thực hiện hàng ngày, tỷ lệ thu gom rác tại khu vực nội thành đạt trên 97% khối lượng rác phát sinh trên địa bàn. Riêng huyện Hoà Vang, công tác thu gom CTR mới được thực hiện tại các khu dân cư nằm ven quốc lộ, tỉnh lộ và các chợ của xã [18]. Hệ thống thu gom CTR chưa đồng bộ, phương tiện thay đổi theo qui mô của khu vực thu gom dẫn đến vấn đề tồn đọng rác tại nhà dân và vỉa hè vì khó kiểm soát giờ giấc thu gom hay vấn đề rơi vãi rác trên các tuyến đường thu gom làm mất vệ sinh.

Một vấn đề lớn nữa là các trạm trung chuyển trước đây được bố trí xa khu dân cư nhưng với tốc độ đô thị hóa nhanh nên hiện phần lớn các trạm nằm trong khu dân cư, gây ô nhiễm mùi nghiêm trọng đến người dân sống xung quanh. Mô hình xử lý rác thải sinh hoạt tại bãi rác Khánh Sơn: Xe thu gom rác Cân điện tử Phun chế phẩm khử mùi Đổ vào các hộc rác rá c Xử lý nước Nước San ủi rác rỉ rác Cầu rửa xe Xả thải Cân điện tử Điểm thu gom tiếp theo Hình 1. Mô hình xử lý rác thải sinh hoạt tại bãi rác Khánh Sơn [Nguồn: Công ty Môi trường đô thị Đà Nẵng, 2015] Hiện nay công tác quản lý CTR chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu thực tế, quản lý chất thải rắn ở Việt Nam đang cần cải thiện các vấn đề [16]: • Các hoạt động xử lý chất thải đô thị đang được cải thiện nhưng vẫn là một mối đe dọa đối với sức khoẻ và môi trường. 5 • Người dân chưa thực sự hiểu biết về chất thải rắn và cách phân loại chúng • Các quy định không được thi hành hiệu quả.

• Thiếu tài chính cho các hoạt động đe doạ tính bền vững xây dựng các chương trình quản lý chất thải rắn. • Người dân đóng vai trò hạn chế trong quản lý chất thải Quản lý chất thải rắn ở Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng đang gặp phải những khó khăn lớn. Việc triển khai chương trình phân loại rác tại nguồn đã được thực hiện nhiều lần nhưng do thiếu sự hợp tác từ phía cộng đồng và thiếu đồng bộ hệ thống hạ tầng kỹ thuật từ hệ thống thu gom, vận chuyển, trung chuyển và xử lý chất thải chưa đồng bộ nên hiệu quả kinh tế còn hạn chế. CTR sinh hoạt của Đà Nẵng hiện nay sau khi thu gom đều được xử lý bằng công nghệ chôn lấp hiện thành phố có 1 bãi chôn lấp là bãi rác Khánh Sơn (quận Liên Chiểu), bắt đầu hoạt động từ năm 2000, hiện bãi rác Khánh Sơn hiện đã lấp đầy hơn 3/5 hộc chôn lấp rác thải đô thị.

Theo quy hoạch, bãi rác này sẽ đóng cửa vào năm 2020. Xử lý chất thải rắn và nước rỉ rác hiện đang chú trọng xử lý mùi hôi để không gây ảnh hưởng lớn đến dân cư xung quanh chưa được xử lý chất lượng triệt để. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần chất thải rắn Các mô hình tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến điều kiện kinh tế xã hội, môi trường và nhân khẩu học (Keser et al. Tăng thu nhập có thể làm cho mô hình tiêu dùng của người dân thay đổi, điều này có thể ảnh hưởng đến loại và số lượng chất thải [15]:  Dân số: Sự gia tăng dân số làm khối lượng rác tăng lên, thành phần rác đa dạng hơn.

 Thời điểm trong năm, trong tuần: Tùy vào mùa mưa hay mùa khô (trong tuần hay cuối tuần) mà lượng rác giảm hay tăng  Điều kiện kinh tế xã hội: Tính bình quân người dân đô thị tiêu dùng năng lượng, đồ tiêu dùng, thực phẩm,. cao gấp hai đến ba lần người dân nông thôn kéo theo lượng rác thải của người dân đô thị cũng gấp hai đến ba lần người dân nông thôn.  Thói quen và thái độ xã hội: Thói quen trong cách sử dụng sản phẩm, trong cách vứt bỏ và nhìn nhận về rác có ảnh hưởng đến thành phần, tính chất của rác. Thành phố Đà Nẵng Đà Nẵng là một thành phố thuộc Trung ương từ năm 1997, nằm trong vùng Nam Trung Bộ, Việt Nam.

Thành phố Đà Nẵng có diện tích tự nhiên là 1.283,42 km2; trong đó, các quận nội thành chiếm diện tích 241,51 km2, các huyện ngoại thành chiếm diện tích 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Chất Thải Rắn Tại Hộ Gia Đình Đà Nẵng: Hướng Đến Mô Hình Không Phát Thải" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình quản lý chất thải rắn tại các hộ gia đình ở Đà Nẵng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang mô hình không phát thải. Tài liệu này không chỉ phân tích các phương pháp hiện tại mà còn đề xuất các giải pháp bền vững nhằm giảm thiểu chất thải và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện quản lý chất thải, từ đó góp phần vào việc xây dựng một thành phố xanh và sạch hơn.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án xây dựng bộ tiêu chí đánh giá thực hiện tăng trưởng xanh ngành công nghiệp việt nam áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất xi măng, nơi cung cấp các tiêu chí đánh giá cho sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tp hcm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng xanh và cách thức thúc đẩy sự chuyển đổi sang sản phẩm thân thiện với môi trường. Cuối cùng, tài liệu Hcmute nghiên cứu thiết kế chế tạo xe lai cũng là một nguồn tài liệu thú vị, liên quan đến việc phát triển các giải pháp giao thông bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường và phát triển bền vững.