Khảo Sát DO và BOD Trong Nước Sông Sài Gòn

Nghiên cứu hàm lượng DO và BOD trong nước tại một số điểm thuộc hệ thống sông Sài Gòn, đánh giá chất lượng nước và tác động môi trường.

Chuyên ngành

Sư phạm hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

66
19
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC

1.1. NGUỒN NƯỚC VÀ PHÂN BỐ NƯỚC TRONG TỰ NHIÊN

1.2. TÀI NGUYÊN NƯỚC Ở VIỆT NAM

1.3. Ý NGHĨA VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA NƯỚC

2. CHƯƠNG 2: Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC

2.1. Ô NHIỄM NƯỚC DO TÁC ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI

2.1.1. Sinh hoạt của con người

2.1.2. Các hoạt động công nghiệp

2.1.3. Các hoạt động nông nghiệp

2.1.4. Hồ chứa nước và các hoạt động thuỷ điện

2.2. Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC DO YẾU TỐ TỰ NHIÊN

2.3. HIỆN TƯỢNG NƯỚC BỊ Ô NHIỄM

2.3.1. Màu sắc

2.3.2. Mùi và vị

2.3.3. Độ đục

2.3.4. Nhiệt độ

3. CHƯƠNG 3: HÓA HỌC NƯỚC SÔNG

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG

3.2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHỦ YẾU CỦA NƯỚC SÔNG

3.3. ĐỘNG THÁI CỦA CÁC CHẤT KHÍ HÒA TAN VÀ CỦA ION H+

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chất Lượng Nước Sông Sài Gòn Hiện Nay

Sông Sài Gòn đóng vai trò huyết mạch trong việc cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất của TP.HCM. Tuy nhiên, nguồn nước sông Sài Gòn đang đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm. Việc đánh giá chất lượng nước sông Sài Gòn là vô cùng quan trọng để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này. Các chỉ số như DO (Dissolved Oxygen)BOD (Biochemical Oxygen Demand) là những thước đo quan trọng để xác định mức độ ô nhiễm và sức khỏe của hệ sinh thái sông Sài Gòn. Theo một nghiên cứu, sông Sài Gòn đang chịu áp lực lớn từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồnghệ sinh thái. Việc quan trắc chất lượng nước thường xuyên là cần thiết để có những biện pháp xử lý kịp thời.

1.1. Tầm quan trọng của việc khảo sát chất lượng nước sông

Việc khảo sát chất lượng nước định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi của các chỉ số DOBOD, từ đó đánh giá được hiệu quả của các biện pháp bảo vệ môi trường. Chất lượng nước tốt đảm bảo nguồn cung cấp nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái đa dạng của sông. Việc đánh giá chất lượng nước cũng giúp các cơ quan quản lý đưa ra các quyết định chính sách phù hợp để bảo vệ nguồn nước sông Sài Gòn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước sông Sài Gòn

Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng nước sông Sài Gòn, bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, hoạt động nông nghiệp và biến đổi khí hậu. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm. Các hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu cũng góp phần làm tăng nồng độ các chất độc hại trong nước. Biến đổi khí hậu làm thay đổi lượng mưa và dòng chảy, ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Sông Sài Gòn Ảnh Hưởng DO và BOD

Sông Sài Gòn đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm ngày càng gia tăng, thể hiện qua sự thay đổi của các chỉ số DOBOD. Nồng độ DO thấp cho thấy sự thiếu hụt oxy trong nước, ảnh hưởng đến sự sống của các loài thủy sinh. Trong khi đó, BOD cao cho thấy lượng chất hữu cơ trong nước lớn, gây ra quá trình phân hủy tiêu thụ oxy. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái mà còn đe dọa đến sức khỏe cộng đồng do nguồn nước bị ô nhiễm. Theo khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thị Ngọc Hà (2012), khảo sát DO và BOD ở một số điểm thuộc hệ thống sông Sài Gòn cho thấy sự biến động lớn về chất lượng nước.

2.1. Tác động của DO thấp đến hệ sinh thái sông

Nồng độ DO thấp gây ra tình trạng thiếu oxy, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống của các loài cá, tôm, và các sinh vật thủy sinh khác. Nhiều loài cá nhạy cảm với sự thay đổi của DO và có thể chết nếu nồng độ này xuống quá thấp. Sự suy giảm số lượng các loài thủy sinh làm mất cân bằng hệ sinh thái, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và đa dạng sinh học của sông.

2.2. Ảnh hưởng của BOD cao đến chất lượng nước và sức khỏe

BOD cao cho thấy lượng chất hữu cơ trong nước lớn, gây ra quá trình phân hủy tiêu thụ oxy. Quá trình này làm giảm nồng độ DO, gây ra tình trạng thiếu oxy và tạo ra các chất độc hại như amoniac và hydro sunfua. Nước có BOD cao thường có mùi hôi thối và không an toàn cho sinh hoạt và sản xuất. Sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm có thể gây ra các bệnh về tiêu hóa, da liễu và các bệnh truyền nhiễm khác.

2.3. Nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi DO và BOD

Các nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi DOBOD bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, hoạt động nông nghiệp và xả rác thải bừa bãi. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn chứa nhiều chất hữu cơ và vi sinh vật gây ô nhiễm. Các hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu cũng góp phần làm tăng nồng độ các chất độc hại trong nước. Xả rác thải bừa bãi làm tăng lượng chất thải hữu cơ trong sông, gây ra quá trình phân hủy tiêu thụ oxy.

III. Phương Pháp Khảo Sát DO và BOD Trong Nước Sông

Để đánh giá chất lượng nước sông Sài Gòn, việc sử dụng các phương pháp đo DO và BOD là rất quan trọng. Phương pháp Winkler là một trong những phương pháp phổ biến để xác định DO, trong khi phương pháp pha loãng được sử dụng để xác định BOD. Việc lấy mẫu nước sông Sài Gòn cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các vị trí khảo sát sông Sài Gòn cần được lựa chọn kỹ lưỡng để đại diện cho các khu vực khác nhau của sông. Theo tài liệu, phương pháp Azide được sử dụng để phân tích lượng DO, BOD trong nước sông.

3.1. Quy trình lấy mẫu nước sông Sài Gòn đúng chuẩn

Việc lấy mẫu nước sông Sài Gòn cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mẫu nước cần được lấy ở các vị trí khảo sát khác nhau và ở các độ sâu khác nhau. Thời gian khảo sát chất lượng nước cũng cần được ghi lại để theo dõi sự thay đổi của các chỉ số theo thời gian. Mẫu nước cần được bảo quản đúng cách để tránh sự phân hủy của các chất hữu cơ và sự thay đổi của nồng độ DO.

3.2. Phương pháp Winkler xác định DO Dissolved Oxygen

Phương pháp Winkler là một phương pháp hóa học phổ biến để xác định nồng độ DO trong nước. Phương pháp này dựa trên phản ứng oxy hóa khử giữa oxy hòa tan và mangan(II) hydroxit. Lượng oxy hòa tan được xác định bằng cách chuẩn độ lượng iod sinh ra từ phản ứng. Phương pháp Winkler có độ chính xác cao và được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm và các cơ quan quản lý chất lượng nước.

3.3. Phương pháp pha loãng xác định BOD Biochemical Oxygen Demand

Phương pháp pha loãng là một phương pháp sinh học để xác định BOD trong nước. Phương pháp này dựa trên việc đo lượng oxy tiêu thụ bởi vi sinh vật trong quá trình phân hủy chất hữu cơ trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 ngày). Mẫu nước được pha loãng với nước cất và được ủ trong điều kiện tối và nhiệt độ ổn định. Lượng oxy tiêu thụ được đo bằng phương pháp Winkler hoặc bằng thiết bị đo DO.

IV. Kết Quả Khảo Sát DO và BOD Đánh Giá Chất Lượng Nước

Việc phân tích kết quả khảo sát chất lượng nước sông Sài Gòn về DOBOD cho phép đánh giá mức độ ô nhiễm và so sánh với tiêu chuẩn chất lượng nước. Nếu nồng độ DO thấp hơn và BOD cao hơn tiêu chuẩn Việt Nam về chất lượng nước, điều này cho thấy nguồn nước đang bị ô nhiễm nghiêm trọng. Các kết quả khảo sát cần được phân tích kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân ô nhiễm sông Sài Gòn và đưa ra các giải pháp xử lý phù hợp. Theo khóa luận, việc phân tích DO và BOD giúp đánh giá chất lượng nước sông và hiệu quả của các công trình đô thị hóa.

4.1. So sánh kết quả DO và BOD với tiêu chuẩn Việt Nam

Việc so sánh kết quả khảo sát DOBOD với tiêu chuẩn Việt Nam về chất lượng nước (QCVN 08:2008/BTNMT) là rất quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm của sông. Nếu nồng độ DO thấp hơn hoặc BOD cao hơn tiêu chuẩn, điều này cho thấy nguồn nước đang bị ô nhiễm và cần có các biện pháp xử lý.

4.2. Phân tích sự biến động DO và BOD theo thời gian và vị trí

Việc phân tích sự biến động DOBOD theo thời gian khảo sát chất lượng nướcvị trí khảo sát sông Sài Gòn giúp xác định các khu vực bị ô nhiễm nặng nhất và các thời điểm ô nhiễm cao nhất. Điều này giúp các cơ quan quản lý chất lượng nước tập trung nguồn lực vào các khu vực và thời điểm quan trọng để xử lý ô nhiễm.

4.3. Đánh giá tác động của các hoạt động đến chất lượng nước

Việc đánh giá tác động của các hoạt động như xả thải công nghiệp, sinh hoạt và nông nghiệp đến chất lượng nước giúp xác định các nguồn gây ô nhiễm chính. Điều này giúp các cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp kiểm soát và xử lý ô nhiễm hiệu quả hơn.

V. Biện Pháp Xử Lý Ô Nhiễm và Cải Thiện Chất Lượng Nước

Để cải thiện chất lượng nước sông Sài Gòn, cần có các biện pháp xử lý ô nhiễm hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải, kiểm soát chặt chẽ các nguồn xả thải, và tăng cường công tác tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước tiên tiến cũng là một giải pháp quan trọng. Theo các chuyên gia, việc kết hợp các giải pháp kỹ thuật và quản lý là chìa khóa để bảo vệ nguồn nước sông Sài Gòn.

5.1. Xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đô thị

Việc xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đô thị là một trong những biện pháp quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước sông Sài Gòn. Hệ thống xử lý nước thải cần được thiết kế để loại bỏ các chất hữu cơ, vi sinh vật và các chất độc hại khác trước khi xả thải ra sông.

5.2. Kiểm soát chặt chẽ nguồn xả thải từ khu công nghiệp

Việc kiểm soát chặt chẽ nguồn xả thải từ các khu công nghiệp là rất quan trọng để ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước sông Sài Gòn. Các khu công nghiệp cần tuân thủ các quy định về xử lý nước thải và phải có hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả thải ra sông.

5.3. Tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường

Việc tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cộng đồng là rất quan trọng để tạo ra sự thay đổi trong hành vi và thái độ của mọi người đối với nguồn nước sông Sài Gòn. Các hoạt động tuyên truyền cần tập trung vào việc giáo dục về tác hại của ô nhiễm và các biện pháp bảo vệ môi trường.

VI. Tương Lai Chất Lượng Nước Sông Sài Gòn Giải Pháp Bền Vững

Để đảm bảo chất lượng nước sông Sài Gòn trong tương lai, cần có các giải pháp bền vững và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm quản lý tổng hợp nguồn nước, sử dụng các công nghệ xử lý nước thân thiện với môi trường, và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan. Việc xây dựng một hệ thống quan trắc chất lượng nước liên tục và hiệu quả cũng là rất quan trọng. Theo các nhà khoa học, việc áp dụng các giải pháp sinh thái và công nghệ xanh là hướng đi đúng đắn để bảo vệ nguồn nước sông Sài Gòn cho các thế hệ tương lai.

6.1. Quản lý tổng hợp nguồn nước sông Sài Gòn hiệu quả

Quản lý tổng hợp nguồn nước là một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý và bảo vệ nguồn nước sông Sài Gòn. Phương pháp này bao gồm việc xem xét tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước, từ nguồn nước đến các hoạt động sử dụng nước và xả thải.

6.2. Ứng dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến và thân thiện

Việc ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến và thân thiện với môi trường là rất quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước sông Sài Gòn. Các công nghệ này bao gồm các phương pháp xử lý sinh học, hóa học và vật lý, và cần được lựa chọn phù hợp với từng loại nước thải.

6.3. Hợp tác giữa các bên liên quan để bảo vệ nguồn nước

Việc hợp tác giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ, là rất quan trọng để bảo vệ nguồn nước sông Sài Gòn. Các bên liên quan cần phối hợp với nhau để xây dựng và thực hiện các chính sách, chương trình và dự án bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn khảo sát hàm lượng do và bod trong nước ở một số điểm thuộc hệ thống sông sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC 1. NGUỒN NƯỚC VÀ PHÂN BỐ NƯỚC TRONG TỰ NHIÊN [1] Khối lượng toàn bộ nguồn nước trên trái đất ước tính được 1. Diện tích nước mặt bao phủ đến ¾ bề mặt trái đất.

Hơn 97% lượng nước toàn cầu là nước mặn. Còn khoảng 3% là nước ngọt lại tập trung ở 2 cực nên trong lòng đất chỉ còn khoảng 1% ở sông, suối, ao, hồ, nước ngầm, băng tuyết….Sargent, tổng lượng nước trên thế giới được phân bố như sau: Biển và đại dương: 1.000 km3 Nước ngầm: 60.000 km3 Hồ nước ngọt: 125.000 km3 Hồ nước mặn: 105.000 km3 Khí ẩm trong đất: 75.000 km3 Hơi nước trong khí quyển: 14.000 km3 Nước sông: 1.200 km3 Tuyết lục địa: 250 km3 Như vậy chỉ khoảng 215.000 km3 tức là gần 1/7000 tổng lượng nước có vai trò quan trọng là bảo tồn sự sống trên hành tinh. TÀI NGUYÊN NƯỚC Ở VIỆT NAM [4] Việt Nam thuộc vào nhóm những nước có tài nguyên nước tại chỗ giàu có, hệ thống sông ngòi dày đặc và phân bố tương đối đồng đều, có khoảng 2500 sông có chiều dài từ 10km trở lên, hằng năm trên lãnh thổ Việt Nam tiếp nhận một lượng mưa trung bình là 634 tỉ m3 nước. Trong đó đi vào hình thành dòng chảy sông ngòi là 316 tỉ m3 nước.

Trong toàn bộ dòng chảy sông ngòi thì dòng chảy sông chiếm 34% hay 107 tỉ m3 nước còn lại 66% là dòng chảy mặt hay 209 tỉ m3 nước. Dự trữ ẩm trong đất là 426 tỉ m3. Ngoài ra Việt Nam còn thu nhận nguồn nước ngoại lai từ Trung Quốc, Lào và Campuchia là 132,8 tỉ m3/năm. Lượng mưa trên lãnh thổ Việt Nam tuy lớn nhưng phân bố không đều tập trung chủ yếu trong các tháng mùa mưa (từ tháng 4 tháng 5 đến tháng 11).

Do tài nguyên Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cô Trần Thị Lộc nước phân bố không đều và dao động phức tạp theo thời gian nên việc khai thác và sử dụng nước gặp nhiều khó khăn. Nước trong lòng đất là một bộ phận quan trọng của tài nguyên nước của Việt Nam. Từ lâu đời nước dưới đất đã được sử dụng cho mục đích sinh hoạt và các hoạt động kinh tế khác. Trong tưới tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp, nước dưới đất chiếm một tỉ lệ nhỏ bé so với nước mặt, khai thác sử dụng còn thô sơ nhưng đạt hiệu quả tốt nhất là những nơi bị khô hạn.

Những cánh đồng bông, cà phê, hồ tiêu ở Tây Nguyên và một số nơi khác chủ yếu dựa vào nước dưới đất. Nhìn chung nước dưới đất ở Việt Nam phong phú và phân bố rộng rãi. Tài nguyên nước của Việt Nam bao gồm nước mặt và nước ngầm, trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên nước cần thấy rằng sự dư thừa và phân bố không đều trong năm của lượng mưa đã gây nhiều tai họa cho đời sống và sản xuất như lũ lụt, hạn hán. Đây là một khía cạnh môi trường cần quan tâm của tài nguyên nước ta.

Ý NGHĨA VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA NƯỚC [1] Nước là nguồn tài nguyên rất cần thiết cho trái đất, nước đảm bảo cho sự phát triển của nền văn minh nhân loại hiện tại cũng như trong tương lai: Nguồn cung cấp thực phẩm và nguyên liệu dồi dào… Nước được coi là nguồn “khoáng sản” đặc biệt vì tàng trữ một lượng năng lượng lớn, lại hòa tan nhiều chất phục vụ cho nhu cầu nhiều mặt của con người. Vai trò của nước đối với sự sống Có thể nói ở đâu có nước là ở đó có sự sống và ngược lại: Con người mỗi ngày cần 1,83 lít nước để uống. Nước được hấp thụ thường xuyên để bù đắp lượng nước thoát qua da, phổi, thận. Nước giúp con người trao đổi vận chuyển thức ăn, tham gia vào phản ứng sinh hoá học và các mối liên kết, cấu tạo trong cơ thể.

Nước giúp con người chống lại sự nóng bức, nếu cơ thể con người mất 12% lượng nước thì bị hôn mê và có thể chết. Có thể chữa bệnh bằng uống nhiều nước, tắm và uống nước khoáng nóng…. Nước có vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật, thường nước chiếm từ 60% đến 90% cơ thể sinh vật. Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cô Trần Thị Lộc Nước có trong toàn bộ các bộ phận của cơ thể sinh vật với các tỉ lệ khác nhau: Mô xương chứa ít nước hơn các mô cơ, mô máu chứa nhiều nước nhất.

Nước là nguyên liệu cho cây quang hợp để tạo ra hợp chất hữu cơ. Nước là phương tiện vận chuyển chất hữu cơ và vô cơ trong cây, vận chuyển máu và chất dinh dưỡng ở động vật. Nước tham gia vào quá trình trao đổi năng lượng và điều hoà nhiệt độ cơ thể. Nước còn giữ vai trò quan trọng trong việc phát tán nòi giống của các sinh vật.

Nước là môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Vai trò của nước trong hoạt động sản xuất của con người Con người sử dụng nước phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau như: Trong giao thông vận tải sử dụng hệ thống sông ngòi, kênh rạch, biển, vịnh để phát triển giao thông đường thủy. Dùng để tưới tiêu trong nông nghiệp: Ruộng lúa cấy 2 vụ thì cần một lượng nước ngọt 14- 25000 m3/ha. Cây trồng cần 5000 m3/ha.

Hiện nay con người dành khoảng 80% nguồn nước ngọt để sản xuất nông nghiệp. Trong công nghiệp: Nước là nguồn nguyên liệu quan trọng không thể thay thế được: Nước làm lạnh động cơ, làm dung môi hòa tan các chất màu và các phản ứng hoá học.… Nước được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày, nước được cung cấp cho sinh hoạt du lịch, ngoài ra còn được sử dụng làm phương tiện cho các hoạt động giải trí….1: Nhu cầu dùng nước trong xã hội [10] Đối tượng sử dụng Đơn vị Lít/ngày Trường học (không Học sinh 100 hồ bơi) Bệnh viện Giường 250 Cơ quan hành chính Nhân viên 50 Rửa đường m2 1 Lò mổ súc vật Con 400 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cô Trần Thị Lộc Bể bơi m2 160 Khách sạn Giường 500 Thợ cắt tóc Nhân viên 20 Cửa hàng ăn Khách 20 Rửa xe m2 180 Thương mại m2 2 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cô Trần Thị Lộc CHƯƠNG 2. Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC 2. Ô NHIỄM NƯỚC DO TÁC ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI [4] Khi con người bắt đầu trồng trọt, chăn nuôi thì đồng ruộng dần phát triển ở vùng đồng bằng màu mỡ, kề bên lưu vực các con sông.

Cư dân ít nên nguồn tài nguyên rất dồi dào đối với các nhu cầu của họ. Khi cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu, các đô thị trở thành nơi tập trung dân cư đông đúc. Trong điều kiện dân số và sức sản xuất phát triển mạnh mẽ, các hoạt động của con người làm thay đổi các chu trình tự nhiên trong thuỷ quyển. Các nguồn nước có thể bị ô nhiễm do các hoạt động sau đây của con người.

Sinh hoạt của con người Trong các đô thị, nước thải sinh hoạt được tạo thành từ các khu dân cư, các công trình công cộng. Đặc điểm nước thải sinh hoạt đô thị là hàm lượng các chất hữu cơ không bền vững tính theo BOD 5 cao, là môi trường cho các loài vi khuẩn gây bệnh. Trong nước thải chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng, có khả năng gây hiện tượng phì dưỡng trong nguồn nước. Các hoạt động công nghiệp Thành phần nước thải sản xuất của các nhà máy xí nghiệp rất đa dạng và phức tạp, phụ thuộc loại hình sản xuất, dây chuyền công nghệ, thành phần nguyên vật liệu, chất lượng sản phẩm… Trong nước thải sản xuất, ngoài các loại cặn lơ lửng, còn có nhiều loại tạp chất hoá học khác nhau: Các chất hữu cơ (axit, este, phenol, dầu mỡ, chất hoạt tính bề mặt…), các chất độc (xianua, arsen, thuỷ ngân, muối đồng…), các chất gây mùi, các loại muối khoáng và một số chất đồng vị phóng xạ.

Dầu và các sản phẩm dầu có tác động nguy hiểm nhất đối với nguồn nước, chúng tạo thành màng mỏng trên mặt nước cản trở quá trình hoà tan oxy trong nguồn nước. Ngoài ra các sản phẩm dầu còn tạo thành các nhũ tương bền vững, tan một phần trong nước. Trong nước thải các nhà máy giấy ngoài các hợp chất hoá học Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cô Trần Thị Lộc như kiềm, este, cồn, axit sunfuric… Còn có nhiều loại cặn và xơ sợi với hàm lượng rất lớn. Ví dụ hàm lượng cặn lơ lửng trong nước thải công ty Giấy Bãi Bằng (Phú Thọ) là 130 ÷ 400mg/l, trong đó lượng xơ sợi gần 100mg/l.

Các tạp chất rắn này lắng đọng tại vùng cống xả nước thải vào sông hồ, gây nên lên men yếm khí và gây ra tình trạng thiếu hụt oxy nghiêm trọng trong nguồn nước. Các loại muối kim loại nặng hoà tan trong nước, theo con đường của chuỗi thức ăn xâm nhập vào cơ thể sống trong nguồn nước, chúng cản trở quá trình sinh hoá của cơ thể sinh vật. Các hoạt động nông nghiệp Nước từ đồng ruộng và nước thải từ các chuồng trại chăn nuôi gây nhiễm bẩn đáng kể cho sông hồ. Thành phần khoáng chất trong nước dẫn từ hệ thống tiêu thuỷ phụ thuộc vào đặc tính đất, chế độ tưới, cấu tạo hệ thống tiêu… Lượng muối hoà tan trong nước có thể từ 1 đến 200 tấn/ha.

Do việc sử dụng phân bón hoá học, một lượng lớn chất dinh dưỡng nitơ và photpho có thể trôi vào nguồn nước gây nên hiện tượng phì dưỡng trong nước. Các loại thuốc trừ sâu DDT, Andrin, Endosunphan, các loại thuốc diệt cỏ axit phenoxiaxetic, các loại thuốc diệt nấm hexaclrobenzen, pentaclorophennol… Là các chất bền vững, tốc độ phân huỷ trong nước rất chậm. Chúng có thể tích tụ trong bùn, tích tụ trong cơ thể thuỷ sinh vật, tan trong mỡ động vật nước… Số lượng DDT thường bài tiết ra ít hơn so với mức thu vào. Vì thế tuy nồng độ DDT trong nước thấp nhưng theo chuỗi thức ăn, sẽ tăng hàng ngàn lần trong các sinh vật bậc cao.

Hồ chứa nước và các hoạt động thuỷ điện Xây dựng các đập thuỷ điện có ý nghĩa lớn về mặt năng lượng và góp phần điều hoà dòng chảy, cung cấp nước. Nhưng mặt khác nó làm thay đổi chế độ dòng chảy ở hạ du, khả năng tự làm sạch ở sông bị giảm, nguy cơ nhiễm mặn tăng lên. Ngoài ra còn rất nhiều nhu cầu khác về nước: Giao thông vận tải, giải trí… Ước tính ¼ số hoạt động giải trí ngoài gia đình đều hướng về nước (bơi lội, đua thuyền, Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Cô Trần Thị Lộc câu cá, trượt băng…) các hoạt động này gây nên sự nhiễm bẩn nhất định đối với sông hồ. Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC DO YẾU TỐ TỰ NHIÊN Sự ô nhiễm có nguồn gốc tự nhiên là do mưa, tuyết tan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Chất Lượng Nước Sông Sài Gòn: DO và BOD" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng nước của sông Sài Gòn, tập trung vào hai chỉ số quan trọng là DO (Oxy hòa tan) và BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa). Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng ô nhiễm nước mà còn chỉ ra những tác động của nó đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Bằng cách phân tích các dữ liệu và xu hướng, tài liệu này mang lại những thông tin quý giá cho các nhà quản lý môi trường, nhà nghiên cứu và cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về chất lượng nước và ô nhiễm môi trường, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ ứng dụng mô hình mike 11 đánh giá chất lượng nước sông nhuệ đoạn chảy qua hà nội, nơi nghiên cứu về chất lượng nước sông Nhuệ, hay Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá chất lượng nước mặt sông Công phía thượng lưu hồ Núi Cốc, cung cấp cái nhìn về chất lượng nước tại một khu vực khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu phân tích hàm lượng xianua và đánh giá ô nhiễm trong nước thải một số bãi vàng huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên, để có cái nhìn tổng quát hơn về ô nhiễm nước và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa dạng về vấn đề chất lượng nước hiện nay.