Khảo Sát Biến Thể Âm Hán - Việt Trong Danh Sách Tái Lập Của Baxter W. (2014)

Khảo sát biến thể âm Hán Việt trong danh sách tái lập âm Hán cổ của Baxter W.H. Sagart năm 2014, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Biến Thể Âm Hán Việt 50 60 ký tự

Nghiên cứu biến thể âm Hán Việt là một lĩnh vực then chốt trong Hán Việt học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình tiếp xúc ngôn ngữ giữa tiếng Hán và tiếng Việt. Luận văn này tập trung khảo sát các biến thể âm Hán Việt dựa trên danh sách tái lập âm cổ Hán ngữ của Baxter W. (2014). Mục tiêu là phân tích sự khác biệt, quy luật biến đổi và ảnh hưởng của âm Hán cổ lên âm Hán Việt hiện đại. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ học lịch sử mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa Hán Việt. Công trình này dựa trên nền tảng các nghiên cứu trước đó, đồng thời bổ sung những phân tích mới dựa trên nguồn tư liệu Baxter Sagart vốn được đánh giá cao trong giới nghiên cứu tái cấu trúc âm Hán ngữ.

1.1. Giới thiệu Danh Sách Tái Lập Âm Cổ Hán Ngữ Baxter W. 2014

Danh sách tái lập âm cổ Hán ngữ của William BaxterLaurent Sagart năm 2014, thường được gọi là Baxter Sagart, là một công trình quan trọng trong lĩnh vực tái lập âm cổ Hán ngữ. Công trình này cung cấp một hệ thống âm vị học chi tiết và toàn diện, dựa trên các bằng chứng từ nhiều nguồn khác nhau như vận thư, phiên thiết, và đối chiếu với các ngôn ngữ liên quan. Danh sách tái lập Baxter được sử dụng rộng rãi trong giới học thuật như một công cụ để nghiên cứu lịch sử phát triển của tiếng Hán và mối quan hệ của nó với các ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Việt. Việc sử dụng danh sách này giúp đảm bảo tính khách quan và khoa học trong quá trình phân tích biến thể âm Hán Việt.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Biến Thể Âm Hán Việt

Nghiên cứu biến thể âm Hán Việt có tầm quan trọng đặc biệt trong việc làm sáng tỏ quá trình tiếp xúc ngôn ngữ và văn hóa giữa Hán Việt và tiếng Việt. Việc phân tích các biến thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức âm Hán cổ đã được Việt hóa và thích nghi với hệ thống âm vị của tiếng Việt. Nghiên cứu này cũng có ý nghĩa thực tiễn trong việc giảng dạy và học tập tiếng Hán Việt, cũng như trong việc biên soạn từ điển và các tài liệu tham khảo liên quan. Ngoài ra, nó còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa Hán Việt trong bối cảnh hiện đại.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Âm Hán Việt Hiện Đại 50 60 ký tự

Nghiên cứu âm Hán Việt hiện đại đối mặt với nhiều thách thức do sự phức tạp của lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ và sự biến đổi không ngừng của âm vị. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng của các lớp âm Hán Việt, từ âm Hán Việt cổ đến âm Hán Việt đương đại, mỗi lớp mang những đặc trưng riêng. Việc xác định chính xác nguồn gốc và quá trình biến đổi của từng biến thể đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lịch sử ngôn ngữ, âm vị học so sánh, và các phương pháp nghiên cứu tái cấu trúc âm Hán ngữ. Hơn nữa, cần xem xét ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, văn hóa, và địa lý đến sự hình thành và phát triển của âm Hán Việt.

2.1. Sự Đa Dạng Của Các Lớp Âm Hán Việt

Sự tồn tại của nhiều lớp âm Hán Việt, từ âm Hán Việt cổ (thời Đường) đến âm Hán Việt hiện đại, tạo ra sự phức tạp trong việc phân tích và so sánh. Mỗi lớp âm này mang những đặc trưng âm vị riêng, phản ánh các giai đoạn khác nhau trong lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ. Việc xác định lớp âm cụ thể của mỗi từ Hán Việt là một thách thức lớn, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm cả phương pháp tái lập âm cổphân tích lịch sử ngôn ngữ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Phương Ngữ Hán Đến Âm Hán Việt

Các phương ngữ Hán khác nhau cũng có ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của âm Hán Việt. Do quá trình tiếp xúc ngôn ngữ diễn ra trong nhiều giai đoạn và với nhiều phương ngữ khác nhau, nên âm Hán Việt mang những dấu vết của nhiều phương ngữ, đặc biệt là các phương ngữ miền Nam Trung Quốc. Việc xác định chính xác phương ngữ nào đã có ảnh hưởng đến từng biến thể âm Hán Việt đòi hỏi sự nghiên cứu công phu và tỉ mỉ.

III. Phương Pháp Khảo Sát Biến Thể Âm Hán Việt Hiệu Quả 50 60

Việc khảo sát biến thể âm Hán Việt một cách hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học khác nhau. Phương pháp tái lập âm cổ Hán ngữ, đặc biệt là công trình của Baxter Sagart, đóng vai trò then chốt trong việc xác định âm đọc ban đầu của các từ Hán. Bên cạnh đó, cần sử dụng các phương pháp so sánh lịch sử, phân tích âm vị học, và nghiên cứu từ nguyên để truy tìm nguồn gốc và quá trình biến đổi của các biến thể. Việc sử dụng từ điển Hán Việt và các nguồn tư liệu lịch sử cũng là rất quan trọng để xác định các lớp âm Hán Việt khác nhau.

3.1. Sử Dụng Phương Pháp Tái Lập Âm Cổ Hán Ngữ

Phương pháp tái lập âm cổ Hán ngữ, đặc biệt là dựa trên danh sách tái lập Baxter, cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc khảo sát biến thể âm Hán Việt. Bằng cách so sánh âm Hán Việt với âm đọc được tái lập, chúng ta có thể xác định những thay đổi âm vị đã xảy ra trong quá trình Việt hóa. Việc sử dụng Baxter Sagart giúp đảm bảo tính khách quan và khoa học trong quá trình phân tích.

3.2. Phân Tích Lịch Sử Ngôn Ngữ Và Tương Quan Hán Việt

Phân tích lịch sử ngôn ngữtương quan Hán Việt là một bước quan trọng trong việc khảo sát biến thể âm Hán Việt. Việc tìm hiểu về các giai đoạn lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ và các yếu tố văn hóa, xã hội có thể giúp giải thích những biến đổi âm vị phức tạp. Nghiên cứu quan hệ Hán Việt và tiếng Việt cũng giúp xác định các quy luật biến đổi và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai ngôn ngữ.

IV. Phân Tích Biến Thể Âm Hán Việt Từ Danh Sách Baxter 50 60

Dựa trên danh sách tái lập Baxter, có thể tiến hành phân tích chi tiết các biến thể âm Hán Việt để xác định các quy luật biến đổi âm vị. Ví dụ, sự biến đổi của các phụ âm đầu, nguyên âm, và thanh điệu có thể được nghiên cứu một cách có hệ thống. Việc so sánh âm Hán Việt với âm đọc tái lập giúp xác định những đặc điểm riêng của âm Hán Việt so với âm Hán cổ. Phân tích này cũng giúp làm sáng tỏ vai trò của các yếu tố ngôn ngữ địa phương và xã hội trong quá trình hình thành âm Hán Việt.

4.1. Khảo Sát Biến Đổi Phụ Âm Đầu Âm Hán Việt

Phân tích sự biến đổi của các phụ âm đầu trong âm Hán Việt so với âm đọc tái lập của Baxter. Ví dụ, các phụ âm tắc vô thanh bật hơi trong tiếng Hán cổ có thể đã trở thành các phụ âm tắc hữu thanh trong âm Hán Việt, hoặc ngược lại. Việc xác định các quy luật biến đổi này giúp hiểu rõ hơn về hệ thống âm vị của âm Hán Việt.

4.2. Nghiên Cứu Biến Đổi Nguyên Âm Và Thanh Điệu

Nghiên cứu sự biến đổi của các nguyên âm và thanh điệu trong âm Hán Việt so với âm đọc tái lập của Baxter. Ví dụ, các nguyên âm dài trong tiếng Hán cổ có thể đã trở thành các nguyên âm ngắn trong âm Hán Việt, hoặc các thanh điệu bằng trắc có thể đã thay đổi theo những quy luật nhất định. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về quá trình Việt hóa âm Hán cổ.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Hán Việt Học 50 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu về biến thể âm Hán Việt có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau. Trong giáo dục, nó có thể được sử dụng để cải thiện phương pháp giảng dạy và học tập tiếng Hán Việt, giúp học sinh và sinh viên hiểu rõ hơn về nguồn gốc và cấu trúc của từ vựng Hán Việt. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc tái lập âm cổ Hán ngữ và nghiên cứu lịch sử phát triển của tiếng Việt. Ngoài ra, nó còn có giá trị trong việc biên soạn từ điển và các tài liệu tham khảo liên quan đến Hán Việt học.

5.1. Cải Thiện Giảng Dạy Và Học Tập Hán Việt

Kết quả nghiên cứu về biến thể âm Hán Việt có thể được sử dụng để cải thiện phương pháp giảng dạy và học tập tiếng Hán Việt, giúp học sinh và sinh viên hiểu rõ hơn về nguồn gốc và cấu trúc của từ vựng Hán Việt. Việc nắm vững các quy luật biến đổi âm vị giúp người học dễ dàng hơn trong việc phát âm và ghi nhớ các từ Hán Việt.

5.2. Biên Soạn Từ Điển Và Tài Liệu Tham Khảo

Nghiên cứu về biến thể âm Hán Việt cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc biên soạn từ điển và các tài liệu tham khảo liên quan đến Hán Việt học. Việc ghi chú rõ ràng các lớp âm Hán Việt khác nhau và các biến đổi âm vị giúp người dùng tra cứu thông tin một cách chính xác và đầy đủ.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai 50 60 ký tự

Nghiên cứu biến thể âm Hán Việt dựa trên danh sách tái lập Baxter là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực Hán Việt học. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp phân tích mới, và kết hợp với các nguồn tư liệu khác nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình tiếp xúc ngôn ngữ và văn hóa giữa Hán và Việt. Nghiên cứu này cũng có thể mở ra những hướng đi mới cho việc bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa Hán Việt.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu Biến Thể Âm Hán Việt

Mở rộng phạm vi nghiên cứu biến thể âm Hán Việt bằng cách xem xét thêm các phương ngữ Hán khác nhau và các nguồn tư liệu lịch sử phong phú hơn. Điều này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình Việt hóa âm Hán cổ và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành của âm Hán Việt.

6.2. Kết Hợp Với Các Nghiên Cứu Văn Hóa Và Lịch Sử

Kết hợp nghiên cứu biến thể âm Hán Việt với các nghiên cứu văn hóa và lịch sử để hiểu rõ hơn về bối cảnh xã hội và văn hóa trong đó quá trình tiếp xúc ngôn ngữ diễn ra. Điều này sẽ giúp chúng ta giải thích những biến đổi âm vị phức tạp và vai trò của âm Hán Việt trong văn hóa Việt Nam.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ khảo sát những biến thể âm hán việt trong danh sách tái lập âm hán cổ của baxter w h sagart l năm 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN VĂN 1.Tình hình tiếp xúc song ngữ Hán - Việt 1.L Đặt van dé Từ xưa đến này, tiếp xúc song ngữ Hán - Việt là một cuộc tiếp xúc có quá trình lâu dài và có tình hình tiếp xúc khác nhau vào các thời kỳ khác nhau, dưới các bối cảnh ngôn ngữ xã hội vô cùng phức tạp, đan xen nhau. Đây chính là lý do tạo nên tính biến thể phong phú nhưng đa tạp về từ mượn Hán trong tiengs Việt. Với tình hình các từ mượn Hán trong tiếng Việt hiện tại rất phong phú.

đa tạp và sau khi trải qua nhiều thế kỷ lịch sử phát triển vẫn còn được hoạt động ở tất cả cấp độ của hệ thống tự vựng tiếng Việt. Qua đó mà chúng tôi có thể nghĩ đến việc trong quá trình tiếp xúc lịch sử lâu dài, hàng loạt từ vựng ngôn ngữ Hán nhập vào ngôn ngữ tiếng Việt vào những thời kỳ lịch đại khác nhau. cho đến nay vẫn còn nhiều từ và dấu đích có liên quan được cùng tôn tại trong ngôn ngữ tiếng Việt hiện tại. Đi tìm nguồn gốc ban đầu và nhìn vào dòng lịch sử phát triển về sự tiếp xúc, du nhập, đồng hóa, biến thể và thực tế sử dùng của các từ mươn Hán trong tiếng Việt, chúng ta không thể không nhắc đến sự tác động của hàng loạt các nhân tố ngôn ngữ xã hội.

Chúng ta còn có thể dễ dàng nhận thấy được các từ mượn Hán đã hòa nhập vào tiếng Việt và trở thành yếu tố nhập vào các tầng các lớp của hệ thống từ vựng tiếng Việt. Trong đó, đặc biệt âm hệ Hán - Việt là thành quả chính của sự tiếp xúc giữa hai ngôn ngữ Hán - Việt, còn dự trên nền đó mà hình thành hàng loạt từ Hán Việt. Bối cảnh lịch sử các thời kỳ của sự tiếp xúc song ngữ Hán — Liệt Trung Quốc và Việt Nam là hai nước láng giềng, có quan hệ mật thiết với nhau vê nhiêu mặt, núi liên núi sông liên sông, chung biên giới trên bộ và 13 trên biển, lại có quá trình gắn bó tương tác về văn hóa lịch sử, nên văn hóa hai nước tương thông. trong quá trình lịch sử phát triển, hai nước có quan hệ “vừa hợp tác, vừa đấu tranh”, nên làm cho hai nước luôn có quan hệ vận mệnh tương quan.

Trong lịch sử nhân dân hai nước vốn có nguồn gốc tiếp xúc với nhau lịch sử lâu đời, sâu sắc, sự tiếp xúc với nhau luôn liên quan đến nhiều mặt như chính trị, văn hóa, lễ tục, giáo dục, ngôn ngữ, kinh té, quân sự., có thể kế từ lúc thời nhà Hán Trung Quốc, cho đến thế kỷ thứ X Việt Nam xây dựng và trở thành một quốc gia phong kiến độc lập tự chủ, trong nghìn năm đó khu vực miền bắc đến khu vực miền trung Việt Nam hiện nay luôn do các triều đại phong kiến lịch sử của Trung Quốc cai quản. Thời Hán, các phương thức sản xuất và lễ tục văn hóa Trung Nguyên Trung Quốc tùy theo lực lượng quân sự và chính trị của nhà Hán từ bắc xuống vào vùng Nam Việt, đồng thời cũng là qua đó mà tiếng Hán và chữ Hán cũng dần được nhập vào và phát huy tác dụng về nhiều mặt xã hội, hơn nữa chữ Hán trong hơn hai nghìn năm dòng lịch sử phát triển của Việt Nam sau đó đều là chữ viết chính thức được phía triều đình phong kiến của Việt Nam lựa chọn và sử dụng. Vào thời Hán, Hán Vũ Đế đã thiết chế chín quận (quận Nam Hải, Thuong Ngo, Uc Lam, Hop Phố, Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Đam Nhị, Châu Nha) ở vùng Nam Việt mà cùng chung thuộc bộ Thứ sử Giao Châu. Trong đó, Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam ba quận cai quản những vùng đất mà đúng là thuộc miền Bắc, miền Trung và miều Nam của Việt Nam ngày nay.

Qua đó mà chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy, thời đó đã có một mối quan hệ về mặt xã hội, văn hóa, ngôn ngữ, chín trị giữa hai bên, cũng do đó mà tạo nên một giai đoạn tiếp xúc sơ kì song ngôn ngữ văn hóa giữa Hán cổ và Việt Cổ. Sau đó chính phủ cai trị vùng Giao Chỉ thuộc chính quyền Đông Hán thành lập các trường học dạy chữ Hán và các thứ lễ tục văn hóa Trung Nguyên đê truyên bá ngôn ngữ văn hóa mà thực hiện hiệu quả tôt cho việc cai 14 quản, tùy theo sự tiếp xúc giữa các phương diện xã hội, chính trị, quân sự, văn hóa, ngôn ngữ. làm cho cuộc tiếp xúc song ngôn ngữ văn hóa giữa Hán và Việt thêm một bước mở rộng. Đến lúc những năm cuối thời Đông Hán.

trật tự xã hội đại loạn, nhiều cuộc chiến tranh nỗ ra, hàng loạt người kẻ sĩ và người kiếm sống xuống vào khu Giao Chỉ tị nạn, trong đó có nhiều người lập trường dạy học và viết sách phát biểu quan điểm, cũng vì thế mà chữ Hán và văn hóa Hán được truyền bá một cách nhanh chóng. Cho đến thời Tùy Đường, một thời kỳ phôn thịnh cực kỳ của xã hội phong kiến Trung Quốc. Vào thời đó, chính phủ trung ương nhà Đường thực hiện sự cai quản một cách rất có hiệu quả đối với khu Giao Chỉ, chế độ khoa cử được thực thi ở vùng đất Giao Chỉ để đào tạo quan lại địa phương. Những nguyên nhân đó làm cho mức độ tiếp xúc và ảnh hưởng của ngôn ngữ văn hóa Hán đối với ngôn ngữ văn hóa Việt được nâng cao, cũng làm cho địa vị của chữ Hán ở vùng đất Giao Chỉ cũng được nâng cao nhiều, mà phạm vi sử dụng của chữ Hán cũng được mở rộng từ tầng lớp các sĩ đại phu, quan trường đi vào đời sống xã hội dân gian người bản xứ.

Dưới cảnh huống ngôn ngữ đó, ngôn ngữ Hán nhờ chữ Hán làm phương tiện truyền đạt truyền vào Việt Nam theo một cách mang tính hệ thống, đồng thời có được sự tiếp XÚC VỚI tiếng Việt theo một cách mang tính hệ thống, cũng do đó mà có được một sản phẩm đặc biệt gọi là cách đọc Hán - Việt ra đời. Nói đến đây thì phải nhắc đến một khái nhiệm quan trọng là âm Hán - Việt. Âm Hán - Việt đúng là một bộ âm đọc chữ Hán được truyền vào Việt Nam theo một cách mang tính hệ thống vào thời trung cổ, sau đó mặc dù đã trải qua sự phát triển và các biến thể hơn nghìn năm mà vẫn giữ được sự đối ứng chặt chẽ về hệ thống thiết vận một cách cơ bản. Thời đó, tùy theo lực lượng chính trì, quân sự có nhiều nét văn hóa phương Bắc (Trung Quốc) được truyền vào Việt Nam.

Còn thời đó, theo gốc nhìn phía Việt Nam, trong suốt thời kì “Băc thuộc”. chữ Hán là ngôn ngữ 15 Trung Quốc được dạy và dùng trong nhà trường, còn được dùng trong khắp nơi xã hội như nhà chùa, thờ cúng tô tiên, sáng tác văn học, trong ghi chép giấy tờ hàng ngày. Hơn nữa, cũng là do nguyên nhân chính trì, quân sự, xã hội, người Hán dân dần nhập vào hầu hết các hoạt động quan trọng của đời sống xã hội Việt Nam. Chính về thế, ở vùng đất Giao Chỉ, người Hán và người Việt có một cách tiếp xúc rất mật thiết ở chung một môi trường xã hội, mà tiếng Hán và tiếng Việt cũng có được sự tiếp xúc tự nhiên, mật thiết và sâu rộng, chúng ta có thể qua âm hệ Hán - Việt mà nhận thấy được những nét dấu ấn của sự tiếp xúc đó.

Như vậy, có thể nhận thất được đó chính là tiếng Hán và tiếng Việt đều có được sử dùng trong cảnh huông ngôn ngữ của xã hội Việt Nam thời kì đó. Có thể song ngữ tiếng Hán và tiếng Việt vào thời kì đó được sử dụng một cách bắt bình đăng, tiếng Hán là ngôn ngữ có chữ viết được dùng làm ngôn ngữ chính thức của nhà nước, ngôn ngữ hành chính, khoa cử, văn chương, tiếng Việt là ngôn ngữ của người dân trong giao tiếp khẩu ngữ hàng ngày. Dưới cảnh huống ngôn ngữ như thế, cách đọc Hán - Việt và hệ thống âm Hán - Viét dan dan được hình thành. Thông qua những cứ liệu lịch sử liên quan của hai nước và những tài liệu có liên quan đến bối cảnh hình thành của âm Hán-Việt được ghi chép trong sách sử cổ và trong một số tác phẩm của các nhà ngôn ngữ học và học giả đi trước, qua đó chúng tôi tập trung bàn về các nguyên nhân đã dẫn đến sự tiếp xúc văn hóa Hán của người Việt, như sự thống trị về chính trị của các tập đoàn phong kiến Trung Nguyên, hoặc các cuộc Nam hạ di cư lánh nạn của trí thức người Hán; đồng thời qua phân tích các cứ liệu lịch sử và tính chất của hệ thống ngữ âm âm Hán - Việt, chúng tôi đã đưa ra một số kết luận xung quanh sự hình thành của âm Hán - Việt: một là chữ Hán phải được truyền vào Việt Nam rất sớm cùng với sự Nam tiễn của người Hán và âm Hán-Việt phải được hình thành sớm hơn so với thời điểm giành 16 được độc lập của Việt Nam, tức phải từ thời Trung Đường hoặc sớm hơn.33] Cho nên, với cách nhìn như thế, chúng tôi có thể thấy được tiếng Hán ở Việt Nam vào thời đó với tư cách là một sinh ngữ được một bộ phận người Việt Nam thuộc tầng lớp trong chính quyền, thân chính quyền học.

Sau khi Việt Nam xây dựng và trở thành một quốc gia phong kiến độc lập và tự chủ thì hệ thống âm Hán - Việt cũng thoát khởi sự ảnh hưởng của ngôn ngữ Hán thuộc vùng Trung Nguyên Trung Quốc, sau đó thì không có diễn biến theo sự phát triển của ngôn ngữ Hán, cũng do đó mà về cơ bản giữ được sự lề lối âm hệ đối ứng với ngôn ngữ Hán thời trung cổ. Từ thế kỷ thứ X Công nguyên, Việt Nam thoát khỏi sự cai quản của chính phủ trung ương, xây dựng và trở thành một quốc gia phong kiến, sau đó, sự tiếp xúc giữa tiếng Hán và tiếng Việt cũng bước vào một giai đoạn mới. Do nguyên nhân chính tri sinh ra sự tách rời về mặt địa lý không gian, vì thế mà sự tiếp xúc giữa tiếng Hán của vùng Trung nguyên và tiếng Việt chỉ được thông qua những phương tiện gián tiếp như phiên dịch tài liệu lịch sử, thư tín đi lại mà tiễn hành, cho nên có những học giả coi sự tiếp xúc giữa tiếng Hán và tiếng Việt vào thời đó là một trạng thái có sự tiếp xúc với nhau phi tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ