Giới thiệu dự án

Biến đổi khí hậu toàn cầu cùng hiện tượng nước biển dâng đang gia tăng áp lực xâm nhập mặn nghiêm trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Theo thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), hơn 800 triệu hecta đất nông nghiệp trên thế giới đang chịu ảnh hưởng bởi mặn hóa. Tại Việt Nam, ngành sản xuất lúa gạo đóng vai trò trụ cột trong an ninh lương thực và kinh tế quốc gia, đóng góp 22,1% GDP nông nghiệp, gần 30% giá trị xuất khẩu và tạo sinh kế cho hơn 60% lực lượng lao động. Tuy nhiên, độ mặn trong đất gia tăng gây ra hiện tượng hạn hán sinh lý, mất cân bằng thẩm thấu, tích tụ các ion độc hại ($Na^+$ và $Cl^-$), ức chế quá trình hấp thu dinh dưỡng ($N, P, K$) và suy giảm nghiêm trọng năng suất lúa.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                 KHỦNG HOẢNG XÂM NHẬP MẶN ĐẤT TRỒNG LÚA                           |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|  [Hạn hán sinh lý & Mất cân bằng ion] ---> [Tổn thương màng & Giảm quang hợp] ---> [Suy giảm năng suất]  |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
                                                  |
                                                  v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                        GIẢI PHÁP NẤM NỘI CỘNG SINH (ARBUSCULAR MYCORRHIZA)                        |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|  [Mạng lưới sợi nấm Arbuscule/Vesicle] -> [Tăng hấp thu P, điều hòa K+/Na+] -> [Chống chịu mặn 1-3‰]  |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Dự án nghiên cứu "Khảo sát sự ảnh hưởng của nấm nội cộng sinh đến sinh trưởng của cây lúa ở các điều kiện mặn khác nhau" tập trung giải quyết bài toán chống chịu mặn sinh học bằng cách ứng dụng nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza (AM) bản địa được phân lập trực tiếp từ vùng đất lúa Long An.

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Phân lập và đánh giá nguồn tài nguyên nấm AM: Thu thập 28 mẫu đất lúa tại 7 xã thuộc tỉnh Long An, xác định mật số bào tử (MSBT) và định danh hình thái các chi nấm AM theo khóa phân loại quốc tế INVAM.
  2. Đánh giá khả năng xâm nhiễm: Kiểm tra sự hình thành các cấu trúc cộng sinh đặc trưng (sợi nấm, túi, bụi, bào tử nội bào) trong mô rễ lúa thông qua kỹ thuật nhuộm Trypan blue.
  3. Thử nghiệm in-vivo tác động chống chịu mặn: Khảo sát ảnh hưởng sinh học của nấm AM lên giống lúa thuần IR50404 dưới các mức độ mặn nhân tạo ($1‰, 2‰, 3‰$) qua 4 giai đoạn sinh trưởng (14, 21, 28, 35 ngày sau gieo - NSG).

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn khảo sát nguồn mẫu: 7 xã trọng điểm trồng lúa tại 3 huyện (Tân An, Tân Trụ, Cần Đước), tỉnh Long An.
  • Quy mô thử nghiệm: Thí nghiệm chậu quy mô nhà lưới kiểm soát tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
  • Ngưỡng độ mặn khảo sát: Nồng độ muối hòa tan từ $0‰$ đến $3‰$ ($NaCl$).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp giải quyết Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Khả năng mở rộng & Chi phí
Bón phân hóa học & Rửa mặn bằng nước ngọt Tác dụng nhanh, quen thuộc với nông dân. Làm thoái hóa kết cấu đất, ô nhiễm nguồn nước, phụ thuộc nguồn nước ngọt khan hiếm. Chi phí cao, không bền vững khi hạn mặn kéo dài.
Lai tạo & Chuyển gen giống chịu mặn Tạo ra giống có ngưỡng chống chịu nội tại cao. Thời gian tạo giống kéo dài (5-7 năm), chi phí R&D lớn, có thể suy giảm phẩm chất hạt. Chi phí bản quyền giống cao, khó áp dụng tức thì.
Chế phẩm vi sinh ngoại lai thương mại Đóng gói sẵn, dễ phân phối diện rộng. Khó thích nghi với điều kiện phèn mặn đặc thù của ĐBSCL, tỷ lệ cộng sinh thấp. Chi phí sản phẩm cao, hiệu quả không đồng đều.
Chế phẩm nấm AM bản địa (Đề tài đề xuất) Tương thích sinh thái cao, bền vững, tiết kiệm phân lân (P) và đạm (N), cải tạo kết cấu đất. Đòi hỏi quy trình nhân sinh khối bào tử chuẩn xác, kiểm soát tạp nhiễm. Chi phí sản xuất thấp, hiệu quả lâu dài, bảo vệ đất.

Ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW)

  • Must have: Quy trình phân tách bào tử bằng sàng ướt ly tâm đường sucrose 50%; xác định tỷ lệ cộng sinh (TLCS) theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 12560-2:2018; đo đạc chỉ tiêu sinh khối và chiều cao rễ/thân.
  • Should have: Định danh chi nấm dựa trên cấu trúc thành bào tử, cuống gắn và vết sẹo (cicatrix); biểu đồ tương quan độ mặn đất theo thời gian.
  • Could have: Đánh giá hoạt tính enzym chống oxy hóa ($SOD, POD, CAT$) và hàm lượng $Proline$.
  • Won't have: Giải trình tự gen metagenomics toàn bộ vùng rễ (giới hạn trong phân loại hình thái kính hiển vi).

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ và phân tích thực nghiệm được thiết kế khép kín theo sơ đồ chuẩn hóa:

Technology Stack & Hóa chất chuẩn

  • Hệ thống phân tích thống kê: Minitab v16.0, Microsoft Excel 2021.
  • Thiết bị quan sát: Kính hiển vi quang học phân giải cao (vật kính 10X, 40X), Kính soi nổi chuyên dụng.
  • Hóa chất tinh khiết: Polyvinyl alcohol - Lactic acid - Glycerol (PVLG), Thuốc thử Melzer, Trypan Blue 0,05%, KOH 10%, HCl 2%, Sucrose 50%.
  • Quy chuẩn kỹ thuật: TCVN 5960:1995 (Lấy mẫu đất), TCVN 12560-1:2018 (Định lượng bào tử AM), TCVN 12560-2:2018 (Xác định tỷ lệ cộng sinh).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD).

Bố trí 7 nghiệm thức (NT) x 3 lần lặp lại = 210 chậu thí nghiệm (10 chậu/lần lặp)
- NT1 (ĐC+): Lúa IR50404 + Bổ sung AM (250 bào tử/chậu/kg) + Không bổ sung mặn (0‰)
- NT2: Lúa IR50404 + Độ mặn 1‰ (Không bổ sung AM)
- NT3: Lúa IR50404 + Độ mặn 1‰ + Bổ sung AM (250 bào tử/chậu/kg)
- NT4: Lúa IR50404 + Độ mặn 2‰ (Không bổ sung AM)
- NT5: Lúa IR50404 + Độ mặn 2‰ + Bổ sung AM (250 bào tử/chậu/kg)
- NT6: Lúa IR50404 + Độ mặn 3‰ (Không bổ sung AM)
- NT7: Lúa IR50404 + Độ mặn 3‰ + Bổ sung AM (250 bào tử/chậu/kg)

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tách chiết, nhuộm và đo lường tỷ lệ cộng sinh được lập trình hóa thành thuật toán xử lý dữ liệu chuẩn sinh học:

"""
AMF Colonization and Statistical Data Processing Algorithm
Implemented for Rice Stress Assay (Biotechnology Lab Workflow)
"""
import numpy as np

def calculate_colonization_rate(positive_root_segments: int, total_segments: int = 100) -> float:
    """Calculates Mycorrhizal Root Colonization Rate (%) per TCVN 12560-2:2018"""
    if total_segments <= 0:
        raise ValueError("Total segments must be positive")
    return (positive_root_segments / total_segments) * 100.0

def data_transformation(raw_metric: float) -> float:
    """Transforms non-normal percentage/count data using (x + 0.5)^0.5 for ANOVA"""
    return np.sqrt(raw_metric + 0.5)

# Example processing pipeline for trial replicates
observed_root_data = {
    "NT1_DC+": [80, 82, 83],  # Mean ~ 81.7%
    "NT3_1permil": [68, 70, 71],  # Mean ~ 69.7%
    "NT5_2permil": [58, 61, 61],  # Mean ~ 60.0%
    "NT7_3permil": [49, 51, 51]   # Mean ~ 50.3%
}

for treatment, counts in observed_root_data.items():
    rates = [calculate_colonization_rate(c) for c in counts]
    transformed = [data_transformation(r) for r in rates]
    print(f"[{treatment}] Mean Colonization: {np.mean(rates):.2f}% | Transformed Mean: {np.mean(transformed):.2f}")

Testing và validation

Kết quả phân lập từ 28 mẫu đất trồng lúa tại 7 xã (Nhơn Thạnh Trung, Lạc Tấn, TT. Tân Trụ, Tân Đức, Nhựt Ninh, Tân Phước Tây, Tân Trạch) thuộc Long An ghi nhận:

  • Đặc tính đất: pH dao động từ $4,70$ đến $6,46$; độ mặn tự nhiên từ $0,1‰$ đến $0,7‰$.
  • Mật số bào tử tự nhiên: Dao động từ $23,4 \pm 4,0$ đến $55,2 \pm 6,4$ bào tử/50g đất.
  • Định danh phân loại: Phân lập được 9 kiểu hình bào tử thuộc 3 chi chính:
    1. Chi Glomus (4 kiểu hình): Bào tử hình cầu/bầu dục ($60 - 150\ \mu m$), cuống thẳng vuông góc vách bào tử, vách dày 2-3 lớp, màu từ vàng nhạt đến nâu đỏ.
    2. Chi Acaulospora (4 kiểu hình): Bào tử hình cầu/bầu dục ($80 - 135\ \mu m$), không có cuống, bề mặt có sẹo (cicatrix) hoặc hốc sần sùi, vách 2-3 lớp, màu vàng đến nâu sáng.
    3. Chi Sclerocystis (1 kiểu hình): Bào tử hợp thành quả thể (sporocarp) hình cầu màu nâu đen, các bào tử nhỏ xếp tỏa tròn quanh trục trung tâm.

Kết quả đạt được

Dưới các mức độ mặn khác nhau ($1‰, 2‰, 3‰$), nghiệm thức được bổ sung nấm nội cộng sinh AM đều ghi nhận sự vượt trội về tất cả các chỉ tiêu nông học so với nghiệm thức đối chứng không chủng nấm ở giai đoạn 35 NSG ($p < 0,05$):

Chỉ tiêu theo dõi (35 NSG) NT1 (ĐC+ 0‰+AM) NT2 (1‰) NT3 (1‰+AM) NT4 (2‰) NT5 (2‰+AM) NT6 (3‰) NT7 (3‰+AM)
Chiều cao cây (cm) $61,4 \pm 0,8^a$ $52,4 \pm 0,3^c$ $56,6 \pm 0,6^b$ $50,3 \pm 0,4^d$ $52,2 \pm 1,1^c$ $38,6 \pm 1,1^f$ $46,2 \pm 0,2^e$
Chiều dài rễ (cm) $32,1 \pm 0,2^a$ $28,9 \pm 0,3^c$ $29,5 \pm 0,2^b$ $28,2 \pm 0,3^c$ $29,2 \pm 0,4^b$ $23,2 \pm 0,9^e$ $25,5 \pm 0,2^d$
Số chồi/bụi $4,2 \pm 0,1^a$ $2,7 \pm 0,1^c$ $3,2 \pm 0,1^b$ $2,2 \pm 0,1^d$ $2,9 \pm 0,6^b$ $1,2 \pm 0,1^f$ $1,9 \pm 0,0^e$
Số lượng rễ (sợi) $71,4 \pm 3,4^a$ $51,0 \pm 3,4^c$ $60,4 \pm 3,3^b$ $38,5 \pm 3,5^d$ $46,3 \pm 1,5^c$ $29,9 \pm 2,1^e$ $34,1 \pm 1,5^d$
Sinh khối tươi rễ (g) $2,53 \pm 0,05^a$ $1,84 \pm 0,06^c$ $2,19 \pm 0,08^b$ $1,48 \pm 0,08^d$ $1,68 \pm 0,02^c$ $0,92 \pm 0,02^f$ $1,09 \pm 0,01^e$
Tỷ lệ cộng sinh (%) $81,7 \pm 2,1^a$ -- $69,7 \pm 1,5^b$ -- $60,0 \pm 4,4^c$ -- $50,3 \pm 1,5^d$
Mật số bào tử/50g đất $151,3 \pm 3,2^a$ -- $140,7 \pm 6,7^a$ -- $101,0 \pm 3,6^b$ -- $62,0 \pm 2,7^c$

(Ghi chú: Các chữ cái $a, b, c, d, e, f$ trong cùng một hàng biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$ theo kiểm định Tukey).

TỶ LỆ CẢI THIỆN SINH TRƯỞNG KHI CHỦNG NẤM AM TẠI MỨC MẶN 3‰ (NT7 vs NT6)
========================================================================
- Chiều cao cây lúa:      +19,69%  [38,6 cm ---> 46,2 cm]
- Chiều dài bộ rễ:        +9,91%   [23,2 cm ---> 25,5 cm]
- Số lượng rễ phát triển: +14,05%  [29,9 rễ ---> 34,1 rễ]
- Số chồi đẻ nhánh:       +58,33%  [1,2 chồi ---> 1,9 chồi]
- Sinh khối tươi rễ:      +18,48%  [0,92 g ---> 1,09 g]

Đặc biệt, kết quả theo dõi hàm lượng muối trong đất chỉ ra rằng các nghiệm thức có chủng nấm AM làm giảm nồng độ mặn tồn lưu trong dung dịch đất nhanh hơn các nghiệm thức không chủng AM, nhờ cơ chế cô lập ion $Na^+$ và $Cl^-$ trong các không bào của cấu trúc túi (vesicle) và sợi nấm nội bào.


Đổi mới và đóng góp

  • Khai thác tập đoàn nấm AM bản địa: Không sử dụng các chủng ngoại nhập, đề tài đã phân lập và thuần hóa thành công 9 kiểu hình thuộc 3 chi (Glomus, Acaulospora, Sclerocystis) từ chính vùng đất phèn mặn Long An, mang lại khả năng cộng sinh đạt tới 81,7%.
  • Cơ chế tác động sinh học kép:
    1. Cải thiện dinh dưỡng khoáng: Hệ sợi nấm ngoại bào (extraradical hyphae) đóng vai trò như bộ rễ thứ hai kéo dài, tiết enzyme phosphatase hòa tan phospho khó tiêu, tăng cường vận chuyển vi lượng ($Zn, Fe, Cu$) và $K^+$.
    2. Điều hòa áp suất thẩm thấu và giảm độc ion: Cân bằng tỷ lệ $K^+/Na^+$, hỗ trợ tích lũy proline, giảm thiểu tổn thương oxy hóa màng tế bào rễ lúa.
  • Hiệu quả định lượng vượt trội so với giải pháp truyền thống:
    • Tăng sinh khối tươi bộ rễ lúa thêm 13,5% - 19,0% trong điều kiện mặn $1‰ - 2‰$.
    • Tăng khả năng đẻ nhánh hữu hiệu lên đến 58,33% ở điều kiện mặn khốc liệt $3‰$.
    • Tiết kiệm tiềm năng 20-30% lượng phân lân DAP và đạm Ure trong canh tác lúa vùng nhiễm mặn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Các tình huống ứng dụng thực tế

  • Vùng chuyên canh lúa ven biển ĐBSCL: Ứng dụng tại các vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn mặn như Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng trong vụ Đông Xuân và Xuân Hè.
  • Mô hình canh tác lúa - tôm xen canh: Chủng nấm AM giúp cây lúa hồi phục nhanh và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn khi xuống giống trên nền đất sau vụ nuôi tôm có độ mặn dư thừa ($1 - 3‰$).
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM NẤM AM
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-3): Nhân nuôi sinh khối rễ bẫy (Trifolium/Bắp) thu bào tử số lượng lớn       |
| Giai đoạn 2 (Tháng 4-6): Phối chế dạng bột mang sinh học (Bio-carrier) mật độ 250 bào tử/g        |
| Giai đoạn 3 (Tháng 7-9): Thử nghiệm đồng ruộng diện hẹp (0,5 - 1 ha) tại Cần Đước & Tân Trụ      |
| Giai đoạn 4 (Tháng 10+): Chuyển giao gói kỹ thuật áo giống/bón lót gốc cho Hợp tác xã Nông nghiệp |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+

Yêu cầu kỹ thuật và phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Định mức sử dụng: $20 - 25\ kg$ chế phẩm nấm AM dạng bột chất mang/ha (trộn bón lót cùng phân hữu cơ vi sinh hoặc áo mầm lúa giống trước khi sạ).
  • Phân tích chi phí - lợi ích (Ước tính trên 1 ha lúa vụ mặn):
    • Chi phí bổ sung chế phẩm AM: ~ 800.000 - 1.200.000 VNĐ/ha.
    • Tiết giảm chi phí phân hóa học (N-P): Tiết kiệm ~ 600.000 VNĐ/ha.
    • Bảo toàn năng suất: Tránh thất thoát $15 - 25%$ năng suất do sốc mặn (tương đương giữ lại 0,8 - 1,2 tấn lúa/ha, giá trị gia tăng 6.000.000 - 9.000.000 VNĐ/ha).
    • Tỷ suất hoàn vốn (ROI): Đạt $1 : 5$ đến $1 : 7$ trong điều kiện xâm nhập mặn từ $1‰ - 3‰$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Phương pháp định danh mới dừng lại ở cấp độ chi (genus) qua giải phẫu hình thái bào tử dưới kính hiển vi quang học, chưa giải mã trình tự sinh học phân tử vùng gen 18S rRNA / ITS.
    • Khảo nghiệm dừng lại ở giai đoạn mạ đến đẻ nhánh (35 NSG) trong điều kiện chậu nhà lưới; chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng đến giai đoạn trổ bông và thu hoạch hạt thương phẩm.
    • Thử nghiệm ở ngưỡng mặn tối đa $3‰$; chưa đánh giá giới hạn chịu đựng ở các mốc mặn cao hơn ($4‰ - 6‰$).
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
    • Ứng dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen DNA Barcoding để định danh chính xác tới cấp độ loài (species) cho 9 kiểu hình bào tử đã phân lập.
    • Mở rộng khảo nghiệm diện rộng trên ruộng lúa thực địa tại các vùng sinh thái nhiễm mặn khác nhau.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa chất mang (Bio-carrier: than bùn, trấu hun, bã mía) để kéo dài thời hạn bảo quản bào tử nấm AM đạt trên 12 tháng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Sinh học/Nông nghiệp: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về quy trình sàng ướt, định danh hình thái vi nấm AM và kỹ thuật xử lý giải phẫu rễ Trypan blue.
  • Kỹ sư nông nghiệp & Nhà nghiên cứu: Cơ sở khoa học để phát triển các dòng phân bón vi sinh thế hệ mới, tích hợp cơ chế chống stress phi sinh học cho cây lương thực.
  • Doanh nghiệp sản xuất vật tư nông nghiệp: Công thức và thông số kỹ thuật (mật độ 250 bào tử AM/kg) để thương mại hóa chế phẩm sinh học phục vụ vùng lúa mặn ĐBSCL.
  • Bà con nông dân canh tác lúa: Giải pháp sinh học giá thành rẻ, bảo vệ ruộng lúa trước nguy cơ mất trắng do các đợt xâm nhập mặn bất thường, nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ mặn tối đa mà nấm AM bản địa có thể hỗ trợ cây lúa là bao nhiêu?

Theo kết quả thực nghiệm của đề tài, nấm AM hoạt động hiệu quả nhất ở dải độ mặn từ $1‰$ đến $2‰$ (tỷ lệ cộng sinh đạt $60,0% - 69,7%$) và vẫn duy trì khả năng hỗ trợ tăng sinh khối rễ $18,48%$ cùng số chồi $58,33%$ ở ngưỡng mặn $3‰$ (tỷ lệ cộng sinh đạt $50,3%$).

2. Có thể phối trộn chế phẩm nấm AM chung với phân bón vô cơ và thuốc BVTV không?

Nấm AM cộng sinh tốt nhất khi kết hợp với phân hữu cơ hoặc liều lượng lân vừa phải. Tránh bón thừa phân lân vô cơ ($P_2O_5$ nồng độ cao) vì sẽ ức chế rễ tiết strigolactones, làm giảm khả năng nảy mầm của bào tử AM. Tuyệt đối không dùng chung với thuốc trừ nấm gốc hóa học trong giai đoạn xử lý giống và 14 ngày đầu sau gieo.

3. Nấm AM có thể tồn tại trong điều kiện ruộng lúa ngập nước liên tục không?

Mặc dù môi trường ngập nước kéo dài làm giảm oxy hòa tan trong đất, các chủng nấm AM bản địa phân lập tại Long An (đặc biệt là chi GlomusAcaulospora) đã thích nghi tự nhiên với đất phù sa ngập nước theo mùa, tạo bào tử nội bào và duy trì cộng sinh bền vững trong tầng rễ mặt của cây lúa.

4. Thời điểm nào thích hợp nhất để chủng nấm AM cho lúa?

Giai đoạn thích hợp nhất là xử lý hạt giống trước khi sạ hoặc bón lót vào đất lúc gieo hạt (0 NSG). Việc chủng sớm giúp sợi nấm hình thành điểm xâm nhiễm ngay khi rễ mầm phát triển, tạo màng bọc bảo vệ cây lúa trước khi các đợt nước mặn xâm nhập.

5. Chi phí đầu tư cho chế phẩm nấm AM có đắt hơn phân bón truyền thống không?

Chi phí sử dụng chế phẩm AM bản địa chỉ chiếm khoảng 8 - 12% tổng chi phí phân bón của một vụ mùa, nhưng giúp giảm 20-30% lượng phân lân vô cơ cần bón và bảo vệ năng suất lúa không bị sụt giảm nghiêm trọng khi xảy ra hạn mặn.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra:

  1. Phân lập thành công 28 mẫu đất lúa Long An, xác định 9 kiểu hình bào tử thuộc 3 chi nấm nội cộng sinh (Glomus, Acaulospora, Sclerocystis).
  2. Chứng minh vai trò quan trọng của nấm AM trong việc thúc đẩy sinh trưởng cây lúa giống IR50404 dưới các ngưỡng mặn $1‰, 2‰, 3‰$: cải thiện chiều cao cây ($+19,69%$), chiều dài rễ ($+9,91%$), số lượng rễ ($+14,05%$), số chồi nhánh ($+58,33%$) và sinh khối rễ ($+18,48%$) tại mức mặn $3‰$ ở 35 NSG.
  3. Đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ vi sinh bản địa vào sản xuất nông nghiệp thông minh, mở ra hướng đi bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long.