Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Phần lớn các quốc gia tại khu vực Đông Nam Á mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm quanh năm. Cùng với xu hướng gia tăng nhiệt độ toàn cầu do hiệu ứng nhà kính và suy giảm tầng ôzôn, bức xạ mặt trời tác động mạnh mẽ đến các không gian kín, đặc biệt là khoang cabin ô tô khi đỗ hoặc vận hành ngoài trời. Cabin ô tô khi chịu bức xạ nhiệt trực tiếp dễ trở thành không gian tích nhiệt cao, gây suy giảm mức độ thoải mái, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người ngồi trong xe và làm gia tăng nguy cơ phát tán các hợp chất độc hại từ vật liệu nội thất như benzen. Bên cạnh đó, nền nhiệt cao còn làm suy giảm tuổi thọ của các thiết bị điện tử, chi tiết nhựa táp-lô và đòi hỏi hệ thống điều hòa không khí phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để làm mát.
Kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu tiền đề, đề tài đồ án tốt nghiệp "Khảo sát ảnh hưởng của bức xạ mặt trời tới nền nhiệt trong không gian cabin ô tô du lịch" do sinh viên Hà Lê Minh và Trần Hưng Thịnh thực hiện (ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quang Vũ) tập trung vào việc thiết kế bộ đo thực nghiệm và đánh giá định lượng hiện tượng truyền nhiệt trong khoang xe.
Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Đánh giá tác động của bức xạ mặt trời đến phân bố nhiệt độ trong không gian cabin ô tô.
- Đánh giá chất lượng và hiệu quả của phim cách nhiệt dán trên kính ô tô.
- Xây dựng hàm hồi quy tuyến tính hoặc phi tuyến tính biểu diễn mối quan hệ giữa hai đại lượng bức xạ mặt trời và nhiệt độ cabin.
- Xây dựng hàm hồi quy tuyến tính hoặc phi tuyến tính giữa mức độ cản bức xạ của kính chắn gió và nhiệt lượng trao đổi qua dàn lạnh.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: cơ sở lý thuyết về sự truyền nhiệt và các giải pháp cách nhiệt cabin; kỹ thuật lập trình vi điều khiển ứng dụng IoT trong điện tử ô tô; các mô hình hồi quy phân tích dữ liệu nhiệt độ, bức xạ và nhiệt lượng trao đổi qua dàn lạnh.
Phạm vi nghiên cứu được xác định là việc nâng cấp, hoàn thiện phần cứng bộ đo và tiến hành khảo sát thực nghiệm trên 3 mẫu xe ô tô du lịch đại diện cho ba phân khúc A, B và C phổ biến trên thị trường (Toyota Wigo, Toyota Vios và Mazda CX-5) tại TP. Hồ Chí Minh vào tháng 05/2025. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo sản phẩm hoàn chỉnh và xử lý số liệu đo đạc thực tế, không đi sâu vào việc tính toán chi tiết cơ học kết cấu hay độ bền cơ học của từng linh kiện trên thiết bị đo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng lý thuyết hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) làm nền tảng cho việc thiết kế kiến trúc phần cứng. Một hệ thống DAQ tiêu chuẩn bao gồm bốn thành phần chính: cảm biến chuyển đổi hiện tượng vật lý thành tín hiệu điện; bộ điều hòa tín hiệu (lọc nhiễu, khuếch đại); phần cứng thu thập dữ liệu (chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số ADC); máy tính cùng phần mềm phân tích, lưu trữ và hiển thị dữ liệu thời gian thực.
Về mặt nhiệt động lực học, nhiệt lượng xâm nhập vào cabin chủ yếu qua bức xạ mặt trời (chiếm tỷ trọng áp đảo so với nhiệt truyền dẫn qua vỏ kim loại hay nhiệt sinh ra từ thiết bị khi xe đỗ). Bức xạ mặt trời chiếu qua cửa kính bao gồm khoảng 40% ánh sáng nhìn thấy, 50% bức xạ hồng ngoại (IR - nguyên nhân chính gây nóng) và 10% tia tử ngoại (UV). Phương trình cân bằng nhiệt tổng quát trong không gian cabin được xác định theo mô hình lý thuyết:
$$Q_{\text{vào}} = Q_{\text{thoát}} + Q_{\text{tích lũy}}$$
Khi xe đóng kín cửa và đỗ dưới nắng, nguồn nhiệt từ con người và thiết bị được loại trừ, truyền nhiệt dẫn qua vỏ xe được xem là thứ yếu, phương trình cân bằng nhiệt được rút gọn:
$$Q_{\text{bức xạ}} = Q_{\text{thoát}} + Q_{\text{tích lũy}}$$
Trong đó:
- Nhiệt lượng bức xạ mặt trời truyền vào: $Q_{\text{bức xạ}} = A \cdot S \cdot \alpha \cdot t$ (với $A$ là diện tích bề mặt kính, $S$ là cường độ bức xạ mặt trời theo $\text{W/m}^2$, $\alpha$ là hệ số hấp thụ vật liệu, $t$ là thời gian chiếu xạ).
- Nhiệt lượng thất thoát qua bề mặt cabin: $Q_{\text{thoát}} = U \cdot A \cdot \Delta T \cdot t$ (với $U$ là hệ số truyền nhiệt, $\Delta T$ là chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài cabin).
- Nhiệt lượng tích lũy trong không khí và vật liệu cabin: $Q_{\text{tích lũy}} = m \cdot C_p \cdot \Delta T$ (với $m$ là khối lượng không khí và vật liệu, $C_p$ là nhiệt dung riêng).
Rút gọn theo biến thời gian, quan hệ cân bằng biến thiên nhiệt độ được biểu diễn:
$$A \cdot S \cdot \alpha = U \cdot A \cdot \Delta T + m \cdot C_p \cdot \frac{\Delta T}{t}$$
Đối với việc đánh giá năng lượng làm mát khi vận hành điều hòa không khí, lưu lượng nhiệt trao đổi qua dàn lạnh ($Q$) được tính bằng:
$$Q = m \cdot C_p \cdot \Delta T$$
Trong đó lưu lượng khối lượng không khí $m$ được xác định dựa trên phương trình trạng thái khí lý tưởng $m = \frac{P \cdot V}{R \cdot T}$, với thể tích không khí lưu thông qua ống tiết diện $A$ có vận tốc gió $v$ (đo bằng máy đo gió) được tính qua công thức $V = A \cdot v = \frac{\pi D^2}{4} \cdot v$ (với $P$ là áp suất khí quyển $101325 \text{ Pa}$, $R = 287 \text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$, $D$ là đường kính ống dẫn).
Về phương pháp xử lý dữ liệu, tác giả ứng dụng các mô hình hồi quy đường cong trong phần mềm LabVIEW gồm: hồi quy tuyến tính (Linear Fit), hồi quy hàm mũ (Exponential Fit), hồi quy đỉnh Gauss (Gaussian Peak Fit) và hồi quy đa thức tổng quát (General Polynomial Fit). Các thuật toán khớp dữ liệu được đối sánh bằng phương pháp bình phương tối thiểu (Least Squares Method - LSM) và phương pháp sai số tuyệt đối tối thiểu (Least Absolute Residual - LAR). Mức độ tương thích và độ chính xác của hàm hồi quy được định lượng thông qua chỉ số sai số tuyệt đối (Residue), sai số tương đối ($S%$) và hệ số xác định phương sai ($R^2$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm nghiên cứu lý thuyết (tổng hợp tài liệu chuẩn ngành HVAC và nhiệt động lực ô tô) kết hợp với nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp (vận hành hệ thống đo đa kênh trên các mẫu xe thực tế ngoài trời, ghi nhận dữ liệu theo chuỗi thời gian).
Thiết kế và triển khai hệ thống thu thập dữ liệu
Hệ thống đo lường thực nghiệm được nhóm nghiên cứu thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh dưới dạng một thiết bị phần cứng DAQ chuyên dụng kết nối không dây với máy tính giám sát.
| Thiết bị / Linh kiện |
Mã hiệu / Thông số kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm |
AM2320: Dải đo nhiệt độ -40°C đến +80°C (sai số ±0.5°C); dải đo độ ẩm 0% đến 99% RH (sai số ±3% RH); giao tiếp I2C/1-Wire; thời gian đáp ứng ≤ 2 giây. |
Bố trí tại các vị trí không gian đa điểm trong và ngoài cabin xe. |
| Cảm biến bức xạ mặt trời |
ES-PR-300AL-RA: Phạm vi đo 0 đến 1800 $\text{W/m}^2$; độ phân giải 1 $\text{W/m}^2$; sai số phi tuyến < ±2%; phản ứng Cosine ≤ ±10%; thời gian đáp ứng ≤ 10 giây; giao tiếp RS485 (Modbus RTU). |
Đo cường độ bức xạ mặt trời tổng cộng tại bề mặt ngoài và truyền qua kính chắn gió. |
| Mạch mở rộng giao tiếp |
PCA9548A: Hỗ trợ 8 kênh I2C độc lập (I2C0 đến I2C7); địa chỉ 0x70 đến 0x77; tốc độ truyền dữ liệu tối đa 400 kHz (Fast Mode). |
Phân nhánh giao tiếp với nhiều cảm biến AM2320 trên cùng một đường bus I2C. |
| Mạch chuyển đổi tín hiệu |
RS485 to TTL (sử dụng IC MAX485/SP485): Tốc độ baud 1200 đến 115200 bps; hỗ trợ tối đa 32 thiết bị trên bus; cự ly tối đa 1200 m. |
Chuyển đổi mức tín hiệu từ cảm biến bức xạ RS485 sang mức điện áp TTL của vi điều khiển. |
| Module vi điều khiển |
ESP8266 NodeMCU Lua: Vi xử lý Tensilica L106 32-bit RISC (80-160 MHz); Flash 4MB; tích hợp Wi-Fi 802.11 b/g/n (chế độ AP, STA); hỗ trợ UART, I2C, SPI. |
Đọc dữ liệu từ các cảm biến qua PCA9548A và cổng nối tiếp, đóng gói và truyền về máy tính qua giao thức TCP/IP. |
| Thiết bị đo gió |
Testo 410 (Vane Anemometer): Dải đo vận tốc 0.4 đến 20 m/s; độ chính xác ±(0.2 m/s + 2% giá trị đo); độ phân giải 0.1 m/s. |
Đo vận tốc dòng khí tại cửa gió dàn lạnh để phục vụ tính toán lưu lượng nhiệt trao đổi. |
Quy trình triển khai phần cứng trải qua các bước: thiết kế sơ đồ nguyên lý tổng thể; vẽ và gia công mạch in PCB; thiết kế bản vẽ 2D vỏ bảo vệ thiết bị bằng phần mềm AutoCAD; lắp đặt bố trí linh kiện, đấu nối dây dẫn và tích hợp toàn bộ bo mạch vào bên trong hộp bảo vệ.
Về phần mềm, chương trình được xây dựng trên hai nền tảng:
- Arduino IDE: Dùng để viết mã nguồn điều khiển cho vi điều khiển ESP8266. Chương trình thực hiện khởi tạo bus I2C đa kênh, gửi lệnh truy vấn Modbus RTU qua giao tiếp nối tiếp đến cảm biến bức xạ, đọc dữ liệu nhiệt độ - độ ẩm từ các cảm biến AM2320 theo chu kỳ lấy mẫu, sau đó truyền toàn bộ chuỗi dữ liệu định dạng về máy tính thông qua kết nối mạng không dây TCP/IP.
- LabVIEW: Đóng vai trò là trạm thu thập và xử lý trung tâm. Giao diện Front Panel được thiết kế trực quan với các đồng hồ chỉ thị số, đồ thị thời gian thực, bảng ghi dữ liệu và ma trận hiển thị trường nhiệt độ đa điểm (Heatmap) giúp theo dõi sự phân bố nhiệt độ tức thời trong cabin. Giao diện Block Diagram chứa các khối xử lý logic tiếp nhận gói tin TCP/IP, giải mã chuỗi dữ liệu, chuyển đổi ma trận và tích hợp các công cụ toán học để khớp đường cong hồi quy dữ liệu theo thời gian thực.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương mở đầu phân tích bối cảnh biến đổi khí hậu, đặc điểm bức xạ nhiệt tại Việt Nam và tính cấp thiết của việc kiểm soát nhiệt độ trong cabin xe ô tô. Tác giả thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu với các công trình tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Nguyễn Thế Lương về hiệu quả bạt cao su xốp trên xe Ford Laser 1.8 (nhiệt độ cực đại trong xe đạt 50.2°C, thấp hơn khi không dùng bạt 22.3°C, giảm 66.34% năng lượng mặt trời vào xe).
- Nghiên cứu của Nguyễn Thế Lương về hệ thống làm mát sử dụng bạt gắn pin mặt trời điều khiển MPPT (đỗ ngoài trời không bạt nhiệt độ lên tới 72.5°C, bạt thương mại đạt 65.7°C, bạt pin kích hoạt làm mát đưa nhiệt độ hạ xuống còn 32.1°C, giảm 25.2°C).
- Nhóm nghiên cứu của Nguyễn Lữ Phương áp dụng mô phỏng động lực học chất lưu (CFD) trên mô hình lưới poly-hexcore (với 323.926 ô hexahedra, 10 lớp prism dày 0.1 mm) để khảo sát trường nhiệt độ và dòng khí trong khoang xe hatchback ở các vận tốc quạt gió 1, 2 và 3 m/s.
- Nghiên cứu ngoài nước của Hussain H. Sidik và cộng sự đo đạc 12 vị trí trong cabin kết hợp mô phỏng CFD, chứng minh việc hạ kính 20 mm và dùng tấm che nắng giúp giảm 26% nhiệt độ bề mặt táp-lô và 27% nhiệt độ không khí tối đa.
- Công trình của Johannes Horak và cộng sự xây dựng mô hình động học dự đoán nguy cơ sốc nhiệt gây tử vong cho trẻ em và vật nuôi trong xe đóng kín dựa trên ba thông số trạm khí tượng.
Từ các nghiên cứu trước, tác giả chỉ ra khoảng trống về sự thiếu vắng của một hệ thống thiết bị đo đạc thực nghiệm đa kênh có khả năng quan trắc trực quan và phân tích dữ liệu phân bố nhiệt độ thực tế theo thời gian thực tại Việt Nam, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi của đề tài.
Chương 2: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết
Nội dung chương 2 trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết của hệ thống đo lường DAQ; phân tích các cơ chế truyền nhiệt dẫn, đối lưu và bức xạ mặt trời (quang phổ nhìn thấy, IR, UV); cơ chế hoạt động của phim cách nhiệt thông qua các chỉ số truyền sáng (VLT), cản tia hồng ngoại (IRR) và chặn tia tử ngoại (UVR). Tác giả thiết lập hệ phương trình cân bằng nhiệt lượng tổng thể và phương trình tính lưu lượng nhiệt trao đổi dàn lạnh. Chương này cũng phân tích thông số kỹ thuật, sơ đồ chân và nguyên lý giao tiếp của các linh kiện phần cứng (AM2320, ES-PR-300AL-RA, PCA9548A, MAX485, ESP8266, Testo 410) cùng lý thuyết các thuật toán hồi quy dữ liệu trong môi trường LabVIEW.
Chương 3: Triển khai và phát triển hệ thống
Chương 3 trình bày chi tiết quá trình thiết kế và chế tạo thiết bị:
- Vẽ sơ đồ nguyên lý mạch tích hợp bộ vi điều khiển ESP8266 với IC chia kênh PCA9548A và cổng RS485.
- Xuất file chế tạo bản mạch in PCB, hàn linh kiện và hoàn thiện khối phần cứng.
- Sử dụng AutoCAD dựng hình vỏ hộp bảo vệ tích hợp các cổng kết nối ngoại vi.
- Xây dựng lưu đồ thuật toán và mã nguồn trên Arduino IDE nhằm thu thập dữ liệu cảm biến đa điểm và thiết lập truyền thông TCP/IP.
- Lập trình giao diện LabVIEW (Front Panel và Block Diagram) để trực quan hóa dữ liệu bằng ma trận nhiệt độ (Heatmap), vẽ biểu đồ xu hướng và thực hiện các hàm phân tích số liệu nâng cao.
Chương 4: Tiến hành thí nghiệm trên xe thực tế
Chương thực nghiệm tập trung vào quy trình bố trí thiết bị trên các xe thực tế:
- Hướng đỗ xe và định vị tọa độ lắp đặt hệ thống cảm biến nhiệt độ bên trong cabin (táp-lô, các hàng ghế trước/sau, trần xe) và bên ngoài xe; bố trí cảm biến bức xạ mặt trời ngoài trời và dưới kính chắn gió; lắp bộ đo Testo 410 tại họng gió điều hòa.
- Tiến hành đo đạc theo 3 kịch bản vận hành trên 3 mẫu xe (Toyota Wigo, Toyota Vios, Mazda CX-5) và xe Chevrolet Spark có dán phim cách nhiệt:
- Xe không lắp phim cách nhiệt, không bật điều hòa.
- Xe có dán phim cách nhiệt, không bật điều hòa.
- Xe có dán phim cách nhiệt, bật hệ thống điều hòa không khí.
- Thu thập dữ liệu bức xạ và nhiệt độ theo chu kỳ trong ngày (khung giờ buổi sáng từ 10h đến đỉnh nhiệt cực đại và khung giờ chiều từ 12h đến 15h).
- Chuẩn hóa số liệu thô và áp dụng mô hình hồi quy đa thức tổng quát (General Polynomial Fit) để thiết lập hàm toán học biểu diễn mối quan hệ giữa bức xạ mặt trời và nhiệt độ cabin, cũng như mức độ cản bức xạ và nhiệt lượng trao đổi qua dàn lạnh.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được về mặt chế tạo thiết bị đo DAQ và các quy luật nhiệt độ thu thập được từ thực nghiệm; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của bức xạ mặt trời vào cabin (sử dụng phim cách nhiệt chất lượng cao, tấm che nắng, điều chỉnh cửa gió điều hòa phù hợp).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã chế tạo thành công bộ thiết bị thu thập dữ liệu nhiệt độ và bức xạ mặt trời đa kênh, truyền thông không dây thời gian thực qua giao thức TCP/IP, tích hợp giao diện hiển thị ma trận nhiệt (Heatmap) trên LabVIEW. Dữ liệu thực nghiệm thu được phản ánh rõ rệt quy luật tác động của bức xạ đến nền nhiệt cabin:
| Dòng xe khảo sát |
Phân khúc |
Kịch bản thử nghiệm |
Hiện tượng nhiệt độ và bức xạ ghi nhận |
| Toyota Vios |
B |
Không dán phim, không bật điều hòa (Đo ngày 19/05/2025). |
Bức xạ đạt đỉnh làm nhiệt độ vùng táp-lô và không khí phía trước tăng nhanh nhất; phân bố nhiệt không đều giữa các vị trí. |
| Mazda CX-5 |
C |
Không dán phim, không bật điều hòa & Bật điều hòa. |
Khi đỗ dưới nắng, nhiệt độ cabin tích lũy lớn; khi bật điều hòa, nhiệt lượng trao đổi qua dàn lạnh tăng nhanh để bù nhiệt lượng bức xạ xuyên qua kính. |
| Toyota Wigo |
A |
Đối chứng giữa hai trường hợp: không có phim và có dán phim cách nhiệt (USFILMS). |
Phim cách nhiệt làm giảm đáng kể cường độ bức xạ xuyên vào xe, kéo giảm mức tăng nhiệt độ cực đại của cabin so với trường hợp không dán phim. |
| Chevrolet Spark |
A |
Có dán phim cách nhiệt, kết hợp đo nhiệt lượng dàn lạnh. |
Biểu đồ trao đổi nhiệt lượng ghi nhận sự ổn định nhiệt độ nhanh hơn khi hệ thống điều hòa kết hợp cùng bề mặt kính có phim cản bức xạ. |
Về mô hình toán học, nhóm tác giả đã xây dựng thành công phương trình hồi quy theo mô hình General Polynomial Fit để biểu diễn mối liên hệ giữa cường độ bức xạ ($S$) và sự biến thiên nhiệt độ cabin ($\Delta T$). Kết quả xử lý số liệu chuẩn hóa trên các dòng xe (Mazda CX-5, Toyota Vios, Toyota Wigo) cho thấy mô hình hồi quy đa thức tổng quát đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm, thể hiện qua hệ số xác định phương sai $R^2$ đạt giá trị tiệm cận 1 và mức sai số tuyệt đối (Residue) thấp.
Về mặt đóng góp, đề tài chuyển hóa các nghiên cứu lý thuyết và mô phỏng CFD thuần túy thành một hệ thống thực nghiệm thực tế có khả năng định lượng trực tiếp trường nhiệt độ và cường độ bức xạ tại Việt Nam; cung cấp công cụ trực quan hóa phân bố nhiệt độ đa điểm bằng ma trận nhiệt độ trực tiếp và thiết lập dữ liệu thực nghiệm cho các dòng xe phổ biến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của công trình:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc thi công hoàn thiện thiết bị đo và phân tích thống kê dữ liệu thực nghiệm trên 3 mẫu xe; chưa kết hợp tính toán giải tích chi tiết trường dòng nhiệt đối lưu phức tạp bên trong cabin.
- Đề tài chưa tiến hành tính toán kết cấu cơ học và đánh giá độ bền rung xóc, độ bền nhiệt dài hạn của vỏ hộp bảo vệ và các linh kiện điện tử khi làm việc liên tục trong điều kiện nhiệt độ cao ngoài trời.
- Dữ liệu thực nghiệm chịu sự phụ thuộc lớn vào điều kiện bức xạ và mây trời tự nhiên tại thời điểm đo đạc thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất:
- Mở rộng số lượng điểm đo nhiệt độ bằng cách tận dụng tối đa khả năng mở rộng của IC PCA9548A và chuẩn truyền thông RS485.
- Tiến hành khảo sát định lượng trên nhiều chủng loại phim cách nhiệt với các thông số VLT, IRR khác nhau để đánh giá toàn diện khả năng tiết kiệm năng lượng cho hệ thống điều hòa ô tô.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh, Kỹ thuật Cơ điện tử và Kỹ thuật Đo lường - Điều khiển tự động.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Sơ đồ thiết kế hệ thống phần cứng DAQ mở rộng đa kênh giao tiếp phối hợp I2C và RS485 Modbus RTU sử dụng vi điều khiển ESP8266.
- Phương pháp lập trình giao tiếp truyền thông TCP/IP giữa vi điều khiển và môi trường LabVIEW để hiển thị biểu đồ nhiệt ma trận (Heatmap).
- Phương pháp luận kết hợp phương trình cân bằng nhiệt lý thuyết với kỹ thuật hồi quy đường cong thực nghiệm (General Polynomial Fit) phục vụ đánh giá hiệu quả cách nhiệt của vật liệu trên xe ô tô.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống thu thập dữ liệu trong đề tài sử dụng vi điều khiển và phương thức truyền thông nào để gửi dữ liệu về máy tính?
Hệ thống sử dụng module vi điều khiển ESP8266 NodeMCU Lua tích hợp chip xử lý Tensilica L106 32-bit. Dữ liệu thu thập từ các cảm biến được đóng gói và truyền không dây về máy tính qua kết nối Wi-Fi sử dụng giao thức TCP/IP.
2. Cảm biến đo bức xạ mặt trời được sử dụng trong đề tài có thông số kỹ thuật và chuẩn giao tiếp như thế nào?
Đề tài sử dụng cảm biến quang điện ES-PR-300AL-RA, có phạm vi đo từ 0 đến 1800 $\text{W/m}^2$, độ phân giải 1 $\text{W/m}^2$, thời gian đáp ứng ≤ 10 giây, sai số phi tuyến < ±2% và xuất tín hiệu qua giao tiếp RS485 chuẩn Modbus RTU.
3. Công thức nào được nhóm tác giả sử dụng để tính toán lưu lượng nhiệt trao đổi qua dàn lạnh xe ô tô?
Lưu lượng nhiệt trao đổi qua dàn lạnh được tính theo công thức $Q = m \cdot C_p \cdot \Delta T$. Trong đó lưu lượng khối lượng không khí $m = \frac{P \cdot V}{R \cdot T}$ với thể tích không khí $V$ được xác định từ vận tốc gió $v$ (đo bằng máy Testo 410) và diện tích tiết diện ống dẫn $A$ qua biểu thức $V = A \cdot v = \frac{\pi D^2}{4} \cdot v$.
4. Nhóm tác giả đã tiến hành thử nghiệm trên những dòng xe nào và theo các kịch bản nào?
Thực nghiệm được tiến hành trên các mẫu xe đại diện cho ba phân khúc: Toyota Wigo (phân khúc A), Toyota Vios (phân khúc B), Mazda CX-5 (phân khúc C) cùng dữ liệu kiểm chứng trên xe Chevrolet Spark. Các kịch bản thử nghiệm bao gồm: không lắp phim cách nhiệt và không bật điều hòa; có phim cách nhiệt và không bật điều hòa; có phim cách nhiệt và có bật điều hòa.
5. Mô hình hồi quy nào trong phần mềm LabVIEW được lựa chọn để mô tả quan hệ giữa bức xạ mặt trời và nhiệt độ cabin?
Nhóm tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy đa thức tổng quát (General Polynomial Fit) kết hợp phương pháp khớp dữ liệu bình phương tối thiểu (LSM) và sai số tuyệt đối tối thiểu (LAR) để biểu diễn tương quan giữa cường độ bức xạ và mức độ tăng nhiệt độ trong khoang xe.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã thiết kế, chế tạo thành công hệ thống phần cứng và phần mềm DAQ quan trắc nhiệt độ đa điểm kết hợp cảm biến bức xạ mặt trời thời gian thực qua giao thức TCP/IP trên nền tảng LabVIEW. Thông qua các kịch bản thực nghiệm trên ba phân khúc xe ô tô du lịch phổ biến, nghiên cứu đã định lượng rõ rệt vai trò của phim cách nhiệt trong việc ngăn chặn bức xạ hồng ngoại và giảm tải nhiệt lượng tích lũy trong khoang xe. Mô hình hồi quy đa thức tổng quát được xác lập thành công với độ tương thích dữ liệu cao, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và giải pháp đo lường hữu ích cho việc đánh giá vật liệu cách nhiệt cũng như hiệu quả vận hành của hệ thống điều hòa ô tô.