Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Văn hóa chính trị thời thịnh Trần" thuộc chuyên ngành Văn hóa học, tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc nhìn văn hóa học kết hợp với tri thức liên ngành của khoa học xã hội và nhân văn.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Văn hóa chính trị (VHCT) là một bộ phận của văn hóa xã hội, tồn tại song hành cùng văn hóa đạo đức, văn hóa pháp luật và văn hóa truyền thông. Việc nghiên cứu VHCT có ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong việc nâng cao tính tích cực chính trị của con người, hoàn thiện kỹ năng lãnh đạo, quản lý của đội ngũ cán bộ và góp phần xây dựng hệ thống chính trị. Trong chuyên ngành Văn hóa học tại Việt Nam, nội hàm khái niệm và cấu trúc của VHCT vẫn tồn tại nhiều ý kiến chưa đồng nhất, còn nhiều khoảng trống lý luận cần được xác lập.
Giai đoạn thịnh trị của triều Trần (khoảng 100 năm đầu trong tổng số 175 năm tồn tại) là thời kỳ hào khí Đông A và trí tuệ Đại Việt phát triển trên nhiều lĩnh vực, xác lập một quốc gia quân chủ độc lập, tự chủ. Khác với các giai đoạn lịch sử kế tiếp, thời thịnh Trần chưa bị chi phối bởi tư tưởng Nho giáo độc tôn, tạo điều kiện cho chủ thể nắm quyền phát triển năng lực và nhân cách, định hình một nền VHCT có dấu ấn riêng biệt trong lịch sử các triều đại quân chủ Việt Nam. Trước khi luận án được thực hiện, chưa có công trình nào nghiên cứu riêng biệt, chuyên sâu và mang tính hệ thống về VHCT thời thịnh Trần dưới góc nhìn văn hóa học. Đồng thời, nghiên cứu này đáp ứng yêu cầu của Đảng Cộng sản Việt Nam về việc chú trọng xây dựng văn hóa trong Đảng, cơ quan nhà nước và phục vụ công tác giảng dạy các học phần Lịch sử văn hóa, VHCT, Văn hóa công vụ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là tiến hành nghiên cứu VHCT thời thịnh Trần, qua đó liên hệ và bàn luận về vấn đề xây dựng nền VHCT Việt Nam hiện nay. Để đạt được mục đích đó, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận về VHCT (khái niệm, cấu trúc của VHCT);
- Miêu tả diện mạo VHCT thời thịnh Trần qua các thành tố cơ bản;
- Nhận định về giá trị của VHCT thời thịnh Trần, từ đó liên hệ và bàn luận về một số bài học đối với công cuộc xây dựng nền VHCT Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nền VHCT thời thịnh Trần, trọng tâm là diện mạo, giá trị và các bài học lịch sử đối với giai đoạn hiện nay.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1225 - 1329, tính từ thời điểm vua Trần Thái Tông lên ngôi cho đến khi vua Trần Minh Tông nhường ngôi cho thái tử Vượng (Trần Hiến Tông). Giai đoạn sau năm 1329 chỉ được đề cập ở mức độ liên quan.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ nước Đại Việt thời thịnh Trần gồm 12 lộ, trải dài từ Lạng Giang đến Hóa Châu (tương ứng từ Lạng Sơn đến Thừa Thiên Huế ngày nay), được xem xét trong mối quan hệ với các quốc gia láng giềng như Trung Hoa ở phương Bắc và Chiêm Thành ở phương Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào VHCT của các vương triều thời thịnh Trần, xét trên phương diện chủ thể cầm quyền cơ bản gồm vua, quan lại và tướng lĩnh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
Vấn đề VHCT đã được khảo sát qua lịch sử tư tưởng phương Đông và phương Tây:
- Tại phương Đông:
- Thời cổ đại: Khổng Tử chủ trương đường lối đức trị ("Vi chính dĩ đức, thí như Bắc thần, cư kỳ sở nhi chúng tinh củng chi"), dùng đạo đức cảm hóa, lấy "tam cương, ngũ thường" làm chuẩn mực; Mạnh Tử phát triển tư tưởng "văn trị giáo hóa". Hàn Phi Tử (280 - 233 TCN) đại diện cho học thuyết pháp trị, đề xuất mô hình "Pháp - Thế - Thuật" lấy pháp luật làm trung tâm điều chỉnh xã hội. Lão Tử với Đạo đức Kinh xây dựng nguyên lý "Đạo pháp tự nhiên" và tư tưởng "vô vi nhi trị", vận hành chính trị thuận theo quy luật tự nhiên.
- Thời hiện đại: Từ sau thập niên 70 của thế kỷ XX, các học giả tại Nhật Bản, Đài Loan bắt đầu nghiên cứu VHCT. Sau năm 1980, tại Trung Quốc xuất hiện các công trình về "văn minh chính trị", tiêu biểu là Trung Quốc Đại bách khoa toàn thư (quyển Chính trị học) và nghiên cứu của Ngu Sùng Thắng (Đại học Vũ Hán).
- Tại phương Tây:
- Thời cổ đại và cận đại: Platon (Nền cộng hòa) và Aristoteles (Chính trị) tiếp cận chính trị từ góc độ triết học, coi con người là "động vật chính trị". Năm 1784, I. Herder đưa ra thuật ngữ "VHCT" trong công trình Các phương pháp triết học lịch sử nhân loại. A. Tocqueville (Nền dân chủ Mỹ) đặt giá trị văn hóa làm cơ sở phân tích thể chế. Năm 1961, L. Pye định nghĩa VHCT trong Bách khoa toàn thư khoa học xã hội quốc tế.
- Khoa học chính trị hiện đại: Chia làm hai xu hướng chính:
- Coi VHCT là chiều cạnh chủ quan của hệ thống chính trị: Tiêu biểu là G. Almond và S. Verba với công trình The Civic Culture, Political Attitudes and Democracy in Five Nations (1963), phân loại 3 dạng thức VHCT (bộ lạc, thần thuộc, tham dự/công dân); các định nghĩa của nhóm nghiên cứu Đại học California, Berkeley (2006) và trường phái Heidelberg, Đức (2007).
- Coi VHCT là bộ phận trong chỉnh thể văn hóa chung của xã hội: P. Taquar phân tích VHCT như bộ phận tự trị của văn hóa; các học giả Nga như E. Dodin (tiếp cận từ quá trình xã hội hóa chính trị), G. Grat (cấu trúc gồm ý thức chính trị, hành vi chính trị, sự vận hành hành vi chính trị của nhà nước) và V.I. Lenin (tiếp cận từ mối quan hệ văn hóa, chính trị và tính giai cấp).
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
Tình hình nghiên cứu trong nước được luận án phân chia thành 3 mảng:
- Nghiên cứu phương diện thực tiễn của VHCT truyền thống: Nguyễn Hồng Phong (Văn hóa chính trị Việt Nam - truyền thống và hiện đại), Nguyễn Văn Huyên và cộng sự (Bước đầu tìm hiểu những giá trị văn hóa chính trị truyền thống Việt Nam), Phạm Hồng Tung (Văn hóa chính trị và lịch sử dưới góc nhìn văn hóa chính trị), Lê Quý Đức (Giáo trình Văn hóa chính trị), Phạm Duy Đức (chủ nhiệm đề tài cấp Bộ trọng điểm Các nguyên nhân làm sụp đổ chế độ chính trị Việt Nam trong lịch sử).
- Nghiên cứu phương diện lý luận:
- Nhóm 1 (nghệ thuật làm chính trị/chính trị có văn hóa): Đặng Xuân Kỳ, Vũ Khiêu, Hoàng Chí Bảo (Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa và phát triển con người); Phạm Ngọc Anh, Bùi Đình Phong (Hồ Chí Minh - văn hóa và phát triển).
- Nhóm 2 (văn hóa trong chính trị): Viện Chính trị học thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh; Nguyễn Đăng Dung và cộng sự (Giáo trình Chính trị học).
- Nhóm 3 (thành tố của văn hóa): Phạm Ngọc Quang (Văn hóa chính trị và việc bồi dưỡng đội ngũ cán bộ lãnh đạo ở nước ta hiện nay); Phan Xuân Sơn (Các chuyên đề bài giảng chính trị học); Lê Quý Đức (Giáo trình Văn hóa chính trị).
- Nghiên cứu về thời Trần và các phương diện VHCT thời Trần:
- Lịch sử chung: Trương Hữu Quýnh, Đinh Xuân Lâm, Lê Mậu Hãn (Đại cương lịch sử Việt Nam); Trần Trọng Kim (Việt Nam sử lược); Nguyễn Quang Ngọc (Tiến trình lịch sử Việt Nam); Nguyễn Khắc Viện (Việt Nam một thiên lịch sử); Tạ Chí Đại Trường (Những bài dã sử Việt, Chuyện phiếm sử học); Trần Thị Vinh; Lê Thành Khôi; Oliver W. Wolters; A. Pôliacốp; Nguyễn Danh Phiệt; Nguyễn Tài Thư; Nguyễn Đăng Thục; Nguyễn Duy Hinh; Nguyễn Thị Phương Chi...
- Từng phương diện VHCT: Trương Văn Chung, Doãn Chính (Tư tưởng Việt Nam thời Lý - Trần); Nguyễn Thị Hương; Nguyễn Hoài Văn; Trần Thuận; Nguyễn Hùng Hậu; Nguyễn Văn Vĩnh; Hà Văn Tấn, Phạm Thị Tâm (Cuộc kháng chiến chống xâm lược Nguyên - Mông thế kỷ XIII); Lê Đình Sỹ, Nguyễn Danh Phiệt (Kế sách giữ nước thời Lý - Trần); Nguyễn Văn Thịnh (Khoa cử và văn chương khoa cử Việt Nam thời trung đại); Phan Huy Lê (Vài nhận xét về tổ chức và tính chất nhà nước thời Trần); Nguyễn Hồng Phong (Về chế độ quân chủ quý tộc thời Trần); Nguyễn Hữu Tâm; Phạm Đức Anh; Hoàng Đức Thắng; Đỗ Lai Thúy (Văn hóa Việt Nam nhìn từ mẫu người văn hóa); Nguyễn Thị Thanh Hảo; Vũ Khiêu; Nguyễn Quang Ân; Lê Thị Thanh Hương.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận thời Trần từ góc độ sử học thuần túy hoặc khảo sát các khía cạnh riêng lẻ như tư tưởng, thể chế, nghệ thuật quân sự hoặc đạo đức Phật giáo. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống về VHCT thời thịnh Trần dưới góc nhìn chuyên ngành Văn hóa học với một khung cấu trúc thành tố rõ ràng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
- Khái niệm Văn hóa: Luận án tiếp thu phân biệt giữa "Culture" (văn hóa nhân loại) và "cultures" (các nền văn hóa cụ thể) của Emily A. Schultz (Nhân học - một quan niệm về tình trạng nhân sinh) và định nghĩa của Federico Mayor (nguyên Tổng giám đốc UNESCO).
- Khái niệm Chính trị: Phân tích từ nguyên Hán - Việt ("Chính" là sửa cho đúng, "Trị" là sửa chữa công việc; theo Đào Duy Anh) và từ nguyên Hy Lạp ("politicus", bắt nguồn từ "polis" - thành bang), kết hợp quan niệm của Platon, Max Weber và Từ điển Bách khoa Việt Nam.
- Định nghĩa Văn hóa chính trị của luận án: "Văn hóa chính trị là một thành tố của văn hóa xã hội, bị quy định bởi trình độ, tính chất văn hóa của một cộng đồng người trong việc tổ chức, quản lý đời sống cộng đồng cũng như trong việc nắm giữ và thực thi quyền lực của cộng đồng, thể hiện ra như một 'kiểu', 'dạng', 'nền' chính trị nhất định trong lịch sử."
- Khung cấu trúc VHCT 4 thành tố do luận án xác lập:
- Định hướng giá trị trong chính trị: Gồm lý tưởng chính trị, triết lý chính trị và đường lối chính trị; thể hiện quan điểm về nguồn gốc, bản chất quyền lực và chuẩn mực chính trị.
- Sự vận hành chính trị: Gồm công cụ vận hành (thể chế, hệ thống luật pháp, bộ máy cơ quan quyền lực) và phương thức vận hành (cách thức, quy trình, nghệ thuật, kỹ năng hành động chính trị).
- Nhân cách chính trị: Yếu tố cốt lõi, bao gồm phẩm chất, năng lực của chủ thể nắm quyền lực (vua, quan lại, tướng lĩnh) và chủ thể chịu tác động của quyền lực (thần dân, công dân).
- Ngoại hiện chính trị: Hệ thống hình thức, biểu tượng, biểu hiệu, quy chế nghi lễ phản ánh tư tưởng và hành vi chính trị.
Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử mác-xít để phân tích tiền đề, bối cảnh lịch sử, mối quan hệ giữa cá nhân anh hùng và quần chúng nhân dân.
| Tên phương pháp |
Mục đích và nội dung vận dụng trong luận án |
| Phương pháp tổng hợp tư liệu, sử liệu |
Thu thập, xử lý các nguồn tư liệu thứ cấp, văn bản Hán Nôm (văn bản hành chính, luật pháp, văn học thời Trần), các bộ quốc sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục) và các công trình khoa học liên quan. |
| Phương pháp liên ngành |
Kết hợp tri thức, phạm trù khái niệm của văn hóa học với triết học, sử học, chính trị học, nhân học văn hóa, xã hội học văn hóa, tâm lý học và văn học. |
| Phương pháp logic - lịch sử |
Xem xét VHCT thời thịnh Trần trong một giai đoạn lịch sử cụ thể (1225 - 1329), đồng thời đặt đối tượng trong tiến trình vận động lịch đại và đồng đại của văn hóa dân tộc. |
| Phương pháp chuyên gia |
Thực hiện phỏng vấn sâu, tiếp thu ý kiến đánh giá của các chuyên gia trong lĩnh vực văn hóa học, lịch sử và chính trị học để hoàn thiện luận điểm. |
| Phương pháp phân tích và tổng hợp |
Phân chia cấu trúc VHCT thành 4 thành tố để khảo sát diện mạo chi tiết, sau đó quy nạp, tổng hợp nhằm đánh giá toàn diện giá trị của nền VHCT thời thịnh Trần. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến văn hóa chính trị thời thịnh Trần
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về VHCT ở nước ngoài (phương Đông từ cổ đại đến hiện đại, phương Tây qua các giai đoạn) và tại Việt Nam (nghiên cứu thực tiễn, nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu ứng dụng). Chương này đồng thời rà soát toàn bộ các tài liệu lịch sử, tư tưởng, thiết chế và nhân vật liên quan đến triều Trần, từ đó chỉ rõ những kết quả đã đạt được và xác lập khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Quan niệm về văn hóa chính trị và giới thuyết về văn hóa chính trị thời thịnh Trần
Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:
- Phân tích nội hàm khái niệm văn hóa, chính trị và VHCT từ các trường phái khác nhau; xác định vị trí của VHCT thuộc tiểu hệ thống văn hóa xã hội (bên cạnh văn hóa đạo đức, văn hóa pháp luật, văn hóa truyền thông).
- Xây dựng mô hình cấu trúc 4 thành tố của VHCT: Định hướng giá trị, Sự vận hành chính trị, Nhân cách chính trị và Ngoại hiện chính trị.
- Giới thuyết về thời thịnh Trần (1225 - 1329), xác định các điều kiện kinh tế, xã hội, không gian địa lý (12 lộ) và các chủ thể chính trị chủ chốt cấu thành nền VHCT giai đoạn này.
Chương 3: Diện mạo của văn hóa chính trị thời thịnh Trần
Chương 3 miêu tả chi tiết diện mạo VHCT thời thịnh Trần theo 4 thành tố:
- 3.1. Định hướng giá trị trong chính trị: Xác định các giá trị cốt lõi chi phối đường lối trị nước: tư tưởng độc lập tự chủ, tinh thần yêu nước, tư tưởng thân dân ("khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền rễ"), sự kết hợp hài hòa giữa Nho - Phật - Đạo theo xu hướng "Tam giáo đồng nguyên".
- 3.2. Sự vận hành chính trị:
- Công cụ vận hành: Hệ thống tổ chức bộ máy nhà nước theo mô hình "quân chủ quý tộc", thực hiện chế độ Thượng hoàng, thiết lập hệ thống thái ấp - điền trang và duy trì hôn nhân nội tộc nhằm bảo vệ quyền lực gia tộc; ban hành và thực thi hệ thống pháp luật.
- Phương thức vận hành: Nghệ thuật quân sự kết hợp ngoại giao linh hoạt trong ba lần kháng chiến chống Mông - Nguyên; chính sách kinh tế đa sở hữu, trị thủy nông nghiệp; quy chế giáo dục, khoa cử (khoa thi Thái học sinh) nhằm tuyển chọn và sử dụng nhân tài.
- 3.3. Nhân cách chính trị: Phân tích mẫu người văn hóa thời đại mang tinh thần vô ngã, hòa nhập cái "tiểu ngã" vào cái "đại ngã" cộng đồng. Nhân cách của tầng lớp quân vương, tướng lĩnh (Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn) thể hiện qua tinh thần xả thân, sự gắn kết keo sơn giữa vua tôi và lòng khoan dung, hòa ái ảnh hưởng từ Phật giáo.
- 3.4. Ngoại hiện chính trị: Khảo sát các hình thức biểu trưng quyền lực, nghi lễ triều đình, trang phục, kiến trúc cung đình và biểu hiệu chính trị biểu đạt tính chất tôn nghiêm nhưng gần gũi của triều đình nhà Trần.
Chương 4: Giá trị tiêu biểu của văn hóa chính trị thời thịnh Trần và bài học đối với sự nghiệp xây dựng văn hóa chính trị Việt Nam hiện nay
- 4.1. Giá trị tiêu biểu: Luận án đúc kết các giá trị mang tính đặc trưng: tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc ("vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục, cả nước góp sức"); tư tưởng trị quốc lấy dân làm gốc; sự dung hợp văn hóa, tôn giáo cởi mở; nghệ thuật dùng người và phát huy vai trò của tầng lớp quý tộc, hiền tài.
- 4.2. Bài học kinh nghiệm đối với việc xây dựng VHCT Việt Nam hiện nay:
- Chú trọng xây dựng văn hóa trong tổ chức bộ máy Đảng và Nhà nước;
- Đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên vị trí tối thượng;
- Thực hành chính sách "khoan thư sức dân", tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân;
- Xây dựng, rèn luyện nhân cách, đạo đức và năng lực của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý;
- Xây dựng và hoàn thiện thể chế pháp quyền, nâng cao kỷ cương đi đôi với phát huy dân chủ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa, bổ sung và phát triển lý luận về VHCT; xác lập định nghĩa và mô hình cấu trúc 4 thành tố của VHCT dưới góc độ chuyên ngành Văn hóa học.
- Bổ sung khung phương pháp luận cho việc tiếp cận và nghiên cứu một tiểu hệ thống văn hóa xã hội trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Tái hiện có hệ thống diện mạo và xác định các giá trị tiêu biểu của VHCT Đại Việt thời thịnh Trần (1225 - 1329).
- Rút ra các bài học lịch sử có giá trị tham khảo cho công cuộc đổi mới hệ thống chính trị, xây dựng văn hóa công vụ và văn hóa lãnh đạo ở Việt Nam hiện nay.
- Cung cấp nguồn tư liệu khoa học phục vụ công tác nghiên cứu, biên soạn giáo trình và giảng dạy các môn học Lịch sử văn hóa Việt Nam, Văn hóa chính trị, Văn hóa công vụ tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát trong 104 năm đầu của triều Trần (1225 - 1329), tập trung chủ yếu vào chủ thể cầm quyền (vua, quan lại, quý tộc và tướng lĩnh) thông qua nguồn sử liệu và văn bản Hán Nôm thứ cấp còn lưu lại. Các phương diện văn hóa chính trị của tầng lớp bình dân và giai đoạn suy thoái cuối triều Trần chỉ được đề cập ở mức độ so sánh, đối chiếu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối sánh VHCT thời Trần với các triều đại quân chủ khác trong lịch sử Việt Nam (thời Lý, thời Lê sơ, thời Nguyễn); nghiên cứu sâu hơn về sự chuyển biến của VHCT trong giai đoạn khủng hoảng, suy vong của triều Trần từ sau năm 1329.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Văn hóa học, Lịch sử Việt Nam, Chính trị học, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước.
- Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy cho các học phần Lịch sử văn hóa Việt Nam, Văn hóa chính trị, Văn hóa công vụ, Lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý và người làm công tác chính sách: Tham khảo các bài học về xây dựng văn hóa trong cơ quan công quyền, công tác cán bộ, chính sách thân dân và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa văn hóa chính trị dưới góc nhìn văn hóa học như thế nào?
Luận án định nghĩa VHCT là một thành tố của văn hóa xã hội, bị quy định bởi trình độ, tính chất văn hóa của một cộng đồng người trong việc tổ chức, quản lý đời sống cộng đồng cũng như trong việc nắm giữ và thực thi quyền lực của cộng đồng, thể hiện ra như một "kiểu", "dạng", "nền" chính trị nhất định trong lịch sử.
2. Cấu trúc văn hóa chính trị do tác giả xác lập gồm những thành tố nào?
Cấu trúc gồm 4 thành tố: (1) Định hướng giá trị trong chính trị (lý tưởng, triết lý, đường lối chính trị); (2) Sự vận hành chính trị (công cụ vận hành và phương thức vận hành); (3) Nhân cách chính trị (chủ thể nắm quyền lực và chủ thể chịu tác động); (4) Ngoại hiện chính trị (hệ thống biểu tượng, nghi lễ, biểu hiệu).
3. Giai đoạn "thời thịnh Trần" được xác định trong phạm vi thời gian nào?
Phạm vi thời gian được xác định từ năm 1225 đến năm 1329, tức từ khi vua Trần Thái Tông lên ngôi lập ra triều Trần cho đến khi vua Trần Minh Tông nhường ngôi cho thái tử Vượng (Trần Hiến Tông), tương đương khoảng 104 năm đầu của triều đại.
4. Mô hình tổ chức nhà nước thời thịnh Trần được luận án xác định theo dạng thức nào?
Luận án khẳng định mô hình nhà nước thời thịnh Trần mang tính chất "quân chủ quý tộc", trong đó quý tộc họ Trần giữ vai trò nắm giữ bộ máy chính quyền, duy trì quyền lực gia tộc thông qua chế độ Thượng hoàng, hệ thống thái ấp - điền trang và hôn nhân nội tộc.
5. Bài học thực tiễn trọng tâm mà luận án rút ra cho công cuộc xây dựng văn hóa chính trị hiện nay là gì?
Các bài học trọng tâm bao gồm: đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết; thực hiện chính sách "khoan thư sức dân" và phát huy dân chủ; rèn luyện nhân cách, đạo đức của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý; xây dựng văn hóa trong Đảng và hệ thống cơ quan nhà nước.
Kết luận
Luận án "Văn hóa chính trị thời thịnh Trần" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về VHCT từ cách tiếp cận của chuyên ngành Văn hóa học, xác lập mô hình cấu trúc 4 thành tố hoàn chỉnh. Thông qua việc phân tích nguồn tư liệu sử liệu và văn bản Hán Nôm, công trình đã miêu tả diện mạo, làm rõ các giá trị tiêu biểu của nền chính trị Đại Việt giai đoạn 1225 - 1329 dựa trên các trục tư tưởng độc lập, thân dân và mô hình quân chủ quý tộc. Kết quả nghiên cứu đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm lịch sử có ý nghĩa đối với sự nghiệp xây dựng, hoàn thiện nền VHCT Việt Nam hiện nay.