Mạng Máy Tính: Thành Phần và Phân Loại Cơ Bản

Tài liệu nghiên cứu Tin học 9 biên soạn theo hướng tiếp cận chương trình gdpt mới lê đức long, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mạng Máy Tính Là Gì Toàn Tập Khái Niệm Nền Tảng Nhất

Trong kỷ nguyên số, mạng máy tính (computer network) là xương sống của mọi hoạt động, từ giao tiếp, kinh doanh đến giải trí. Về bản chất, mạng máy tính được định nghĩa là một tập hợp gồm nhiều máy tính và các thiết bị mạng khác được kết nối với nhau thông qua môi trường truyền dẫn. Mục tiêu chính của việc tạo ra kết nối mạng này là để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên. Các tài nguyên này có thể là dữ liệu (tệp tin, cơ sở dữ liệu), phần cứng (máy in, máy quét) hoặc phần mềm (ứng dụng, hệ điều hành). Lợi ích lớn nhất mà một hệ thống mạng mang lại là khả năng tối ưu hóa hiệu suất làm việc và tiết kiệm chi phí. Thay vì mỗi máy tính phải có một máy in riêng, nhiều máy có thể dùng chung một máy in qua mạng. Tương tự, dữ liệu có thể được lưu trữ tập trung tại một máy chủ (server), cho phép nhiều máy khách (client) truy cập và sử dụng một cách đồng bộ, an toàn. Quá trình này được điều khiển bởi các bộ quy tắc chuẩn gọi là giao thức mạng, đảm bảo các thiết bị khác nhau có thể 'hiểu' và giao tiếp được với nhau. Việc hình thành các mạng máy tính, từ quy mô nhỏ nhất trong gia đình đến mạng Internet toàn cầu, đã cách mạng hóa cách chúng ta sống và làm việc. Như trong tài liệu gốc đã đề cập, "Việc kết nối các máy tính trong mạng có một số lợi ích như: Chia sẻ dữ liệu, Dùng chung các thiết bị phần cứng, Dùng chung các phần mềm, Trao đổi thông tin." Đây chính là những giá trị cốt lõi, thúc đẩy sự phát triển không ngừng của công nghệ mạng.

1.1. Định nghĩa chuẩn về một hệ thống mạng máy tính

Một hệ thống mạng hoàn chỉnh là sự kết hợp của các thành phần phần cứng và phần mềm, hoạt động cùng nhau để tạo nên một môi trường kết nối liền mạch. Theo định nghĩa từ tài liệu học thuật, "Mạng máy tính được hiểu là tập hợp các máy tính và thiết bị khác được kết nối với nhau để cho phép trao đổi thông tin; dùng chung dữ liệu; chia sẻ phần mềm, phần cứng." Định nghĩa này nhấn mạnh vào hai chức năng chính: giao tiếp và chia sẻ. Để thực hiện được điều này, các máy tính không hoạt động độc lập mà phải tuân theo một kiến trúc và bộ quy tắc chung. Các quy tắc này chính là các giao thức mạng, nổi bật nhất là bộ giao thức TCP/IP đang vận hành Internet ngày nay. Một hệ thống mạng không chỉ đơn thuần là việc nối dây cáp giữa các máy, mà còn bao gồm cả việc cấu hình, quản lý và đảm bảo bảo mật mạng để chống lại các truy cập trái phép và các mối đe dọa tiềm ẩn. Tóm lại, khái niệm mạng máy tính bao hàm một hệ sinh thái phức tạp nhưng có tổ chức, với mục tiêu cuối cùng là kết nối và chia sẻ tài nguyên một cách hiệu quả.

1.2. Lợi ích vượt trội của việc kết nối mạng máy tính

Việc triển khai kết nối mạng mang lại nhiều lợi ích kinh tế và vận hành to lớn. Lợi ích rõ ràng nhất là chia sẻ tài nguyên. Một máy in, một máy quét hay một ổ cứng dung lượng lớn có thể được chia sẻ cho toàn bộ văn phòng, giúp giảm đáng kể chi phí mua sắm thiết bị. Thứ hai là chia sẻ dữ liệu một cách tập trung và nhất quán. Thay vì sao chép tệp qua USB, nhân viên có thể truy cập vào một kho dữ liệu chung trên máy chủ (server), đảm bảo mọi người luôn làm việc với phiên bản tài liệu mới nhất. Thứ ba là giao tiếp hiệu quả thông qua email, ứng dụng trò chuyện, hội nghị trực tuyến, phá vỡ mọi rào cản về không gian và thời gian. Cuối cùng, mạng máy tính cho phép quản lý tập trung, giúp các quản trị viên dễ dàng cài đặt phần mềm, cập nhật bản vá lỗi và giám sát tình trạng hoạt động của toàn bộ hệ thống từ một vị trí duy nhất, tăng cường tính ổn định và bảo mật mạng.

II. Giải Mã Các Thành Phần Cốt Lõi Của Một Hệ Thống Mạng

Để một mạng máy tính có thể hoạt động, nó cần sự phối hợp của nhiều thành phần khác nhau, được chia thành ba nhóm chính: thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn và thiết bị kết nối. Thiết bị đầu cuối là những thiết bị mà người dùng tương tác trực tiếp, chẳng hạn như máy tính cá nhân (PC), máy tính xách tay, điện thoại thông minh, máy in mạng. Đây là điểm bắt đầu và kết thúc của quá trình trao đổi dữ liệu. Môi trường truyền dẫn là con đường vật lý hoặc vô tuyến mà tín hiệu dùng để di chuyển giữa các thiết bị. Nó có thể là cáp mạng (cáp xoắn đôi, cáp quang) trong mạng có dây, hoặc là sóng vô tuyến (sóng radio, sóng vi ba) trong mạng không dây như wifi. Chất lượng của môi trường truyền dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và sự ổn định của kết nối, hay còn gọi là băng thông. Nhóm quan trọng thứ ba là thiết bị kết nối mạng, có vai trò như các "trung tâm giao thông" điều phối luồng dữ liệu. Các thiết bị này bao gồm Hub, Switch (bộ chuyển mạch), và Router (bộ định tuyến). Mỗi thiết bị có một chức năng riêng, từ việc sao chép tín hiệu đơn giản đến việc định tuyến thông minh giữa các mạng khác nhau. Ngoài ra, mỗi thiết bị đầu cuối cần có một card mạng (NIC) để có thể giao tiếp với môi trường truyền dẫn. Sự kết hợp hài hòa của các thành phần này tạo nên một hệ thống mạng hoàn chỉnh và hiệu quả.

2.1. Nhóm thiết bị mạng phần cứng không thể thiếu

Phần cứng là nền tảng vật lý của bất kỳ hệ thống mạng nào. Các thiết bị mạng cơ bản bao gồm: Card mạng (NIC - Network Interface Card), được lắp đặt trong mỗi máy tính để cung cấp cổng kết nối vật lý. Hub là thiết bị đơn giản nhất, chỉ sao chép tín hiệu nhận được từ một cổng tới tất cả các cổng còn lại. Switch (Bộ chuyển mạch) là phiên bản thông minh hơn của Hub, nó có khả năng xác định đích đến của dữ liệu dựa vào địa chỉ MAC và chỉ gửi tín hiệu đến đúng cổng cần nhận, giúp giảm thiểu xung đột và tăng hiệu suất mạng. Router (Bộ định tuyến) là thiết bị phức tạp nhất, hoạt động ở tầng cao hơn. Chức năng chính của nó là kết nối các mạng khác nhau (ví dụ, kết nối mạng LAN của bạn với mạng Internet) và tìm ra đường đi tốt nhất cho các gói tin dựa trên địa chỉ IP. Cuối cùng là Modem, thiết bị chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp và ngược lại. Đây là những thành phần cốt lõi để xây dựng nên một kết nối mạng ổn định.

2.2. Vai trò của môi trường truyền dẫn và phần mềm mạng

Môi trường truyền dẫn là phương tiện vật lý để truyền tải tín hiệu. Có hai loại chính: có dây và không dây. Mạng có dây sử dụng các loại cáp mạng như cáp đồng xoắn đôi (phổ biến trong mạng LAN) và cáp quang (cho tốc độ cao và khoảng cách xa). Mạng không dây (wifi) sử dụng sóng radio để truyền dữ liệu, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi. Về phần mềm, yếu tố quan trọng nhất là hệ điều hành mạng (ví dụ: Windows Server, Linux) được cài đặt trên máy chủ (server) để quản lý tài nguyên, người dùng và bảo mật. Bên cạnh đó, các giao thức mạng như TCP/IP đóng vai trò là "ngôn ngữ" chung. Chúng định nghĩa các quy tắc cho việc đóng gói, gửi, nhận và xử lý dữ liệu, đảm bảo mọi thiết bị trong mạng, dù khác nhau về nhà sản xuất, vẫn có thể giao tiếp trơn tru. Mô hình tham chiếu như mô hình OSITCP/IP giúp chuẩn hóa và mô tả kiến trúc của các giao thức này.

III. Top 3 Cách Phân Loại Mạng Máy Tính Phổ Biến Nhất Hiện Nay

Để hiểu rõ hơn về thế giới mạng máy tính, các chuyên gia thường phân loại chúng dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Việc phân loại giúp xác định quy mô, kiến trúc và công nghệ phù hợp cho từng nhu cầu cụ thể. Tài liệu gốc chỉ ra ba cách phân loại thông dụng: theo phạm vi địa lý, theo môi trường truyền dẫn và theo mô hình hình học (hay còn gọi là topo mạng). Phân loại theo phạm vi địa lý là cách phổ biến nhất, chia mạng thành các loại như LAN (Mạng cục bộ) trong một tòa nhà, MAN (Mạng đô thị) trong một thành phố, và WAN (Mạng diện rộng) kết nối các khu vực địa lý lớn, thậm chí là các quốc gia. Internet chính là một mạng WAN lớn nhất. Phân loại theo môi trường truyền dẫn chia mạng thành hai loại chính: mạng có dây (sử dụng cáp mạng) và mạng không dây (sử dụng sóng vô tuyến như wifi). Lựa chọn giữa hai loại này phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ, độ ổn định và tính di động. Cuối cùng, phân loại theo mô hình hình học (topo mạng) mô tả cách bố trí vật lý của các thiết bị trong mạng. Các tô pô mạng phổ biến bao gồm hình sao (Star), hình tuyến (Bus) và hình vòng (Ring). Mỗi loại topo có ưu và nhược điểm riêng về chi phí lắp đặt, khả năng mở rộng và xử lý lỗi. Việc nắm vững các cách phân loại này là bước đầu tiên để thiết kế và xây dựng một hệ thống mạng hiệu quả.

3.1. Phân loại mạng theo phạm vi địa lý LAN MAN WAN

Phân loại theo phạm vi địa lý là cách tiếp cận trực quan nhất. Mạng cục bộ (LAN - Local Area Network) có phạm vi hẹp, thường giới hạn trong một tòa nhà, một văn phòng hoặc một khu nhà. Mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu cao và chi phí quản lý thấp. Mạng đô thị (MAN - Metropolitan Area Network) có quy mô lớn hơn LAN, bao phủ một khu vực địa lý như một thành phố hoặc một khuôn viên đại học lớn. Nó thường kết nối nhiều mạng LAN lại với nhau. Mạng diện rộng (WAN - Wide Area Network) là loại mạng lớn nhất, kết nối các máy tính trên phạm vi địa lý rộng lớn, có thể là một quốc gia hoặc toàn cầu. WAN thường sử dụng đường truyền thuê từ các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Internet là ví dụ điển hình nhất của một mạng WAN, kết nối hàng triệu mạng LAN và MAN trên toàn thế giới lại với nhau.

3.2. Phân loại theo môi trường truyền dẫn Có dây và không dây

Mạng có dây là loại mạng truyền thống, sử dụng cáp mạng để truyền tín hiệu. Ưu điểm của nó là tốc độ cao, độ ổn định và bảo mật mạng tốt hơn so với mạng không dây. Các loại cáp phổ biến là cáp xoắn đôi và cáp quang. Ngược lại, mạng không dây (Wireless Network) sử dụng sóng vô tuyến để thiết lập kết nối mạng. Công nghệ phổ biến nhất là Wi-Fi. Ưu điểm lớn nhất của mạng không dây là sự linh hoạt, cho phép các thiết bị di động như laptop, điện thoại kết nối dễ dàng mà không cần dây dẫn. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi các vật cản và có nguy cơ bảo mật cao hơn nếu không được cấu hình đúng cách. Ngày nay, hầu hết các hệ thống mạng đều là sự kết hợp của cả hai loại này để tận dụng ưu điểm của từng phương thức.

IV. Hướng Dẫn Về Tô Pô Mạng và Mô Hình Hoạt Động Cơ Bản

Tô pô mạng (network topology) là sơ đồ bố trí, sắp xếp các thành phần của một mạng máy tính, bao gồm các nút (node) và các đường kết nối. Việc lựa chọn topo ảnh hưởng đến hiệu suất, khả năng mở rộng và độ tin cậy của mạng. Tài liệu học thuật đề cập ba kiểu kết nối cơ bản: Kết nối kiểu đường thẳng (Bus Topology), nơi tất cả các máy tính được kết nối trên một trục cáp chính. Kết nối kiểu vòng (Ring Topology), các máy tính được nối thành một vòng tròn khép kín. Kết nối kiểu hình sao (Star Topology), tất cả các máy tính được kết nối vào một thiết bị trung tâm như Hub hoặc Switch. Hiện nay, topo hình sao là phổ biến nhất trong các mạng LAN vì dễ cài đặt và quản lý. Bên cạnh topo, mô hình hoạt động cũng là một khái niệm quan trọng. Mô hình khách - chủ (Client-Server) là mô hình phổ biến nhất. Trong đó, một hoặc nhiều máy tính mạnh gọi là máy chủ (server) sẽ cung cấp tài nguyên và dịch vụ. Các máy tính khác, gọi là máy khách (client), sẽ gửi yêu cầu và sử dụng các tài nguyên đó. Mô hình này giúp quản lý dữ liệu và bảo mật một cách tập trung. Ngược lại, mô hình ngang hàng (Peer-to-Peer) cho phép mọi máy tính trong mạng đều có vai trò như nhau, vừa là client vừa là server, trực tiếp chia sẻ tài nguyên với nhau mà không cần máy chủ trung tâm.

4.1. Tìm hiểu các loại tô pô mạng network topology phổ biến

Lựa chọn tô pô mạng phù hợp là một quyết định quan trọng trong thiết kế mạng. Topo hình sao (Star) là phổ biến nhất hiện nay, trong đó mỗi thiết bị kết nối trực tiếp đến một điểm trung tâm (thường là một Switch). Ưu điểm của nó là nếu một kết nối bị lỗi, các kết nối khác không bị ảnh hưởng. Topo đường thẳng (Bus) sử dụng một sợi cáp duy nhất (bus) để kết nối tất cả các thiết bị. Nó tiết kiệm chi phí cáp nhưng nếu cáp chính bị lỗi, toàn bộ mạng sẽ ngừng hoạt động. Topo vòng (Ring) kết nối các thiết bị thành một vòng khép kín, dữ liệu di chuyển theo một chiều. Nó hoạt động tốt dưới tải nặng nhưng việc thêm hoặc bớt một thiết bị có thể làm gián đoạn mạng. Mỗi kiến trúc đều có những ưu và nhược điểm riêng về chi phí, hiệu suất và khả năng chịu lỗi, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu thực tế.

4.2. So sánh mô hình mạng Client Server và Peer to Peer

Mô hình hoạt động định hình cách các thiết bị tương tác trong mạng. Trong mô hình Client-Server (Khách - Chủ), có sự phân chia vai trò rõ ràng. Máy chủ (server) là trung tâm, chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu, quản lý quyền truy cập và cung cấp dịch vụ. Máy khách (client) yêu cầu và nhận dịch vụ từ server. Mô hình này có độ bảo mật cao, dễ quản lý và sao lưu dữ liệu, phù hợp cho các tổ chức, doanh nghiệp. Ngược lại, trong mô hình Peer-to-Peer (P2P - Ngang hàng), không có máy chủ trung tâm. Mọi máy tính đều bình đẳng, có thể trực tiếp chia sẻ tệp tin và tài nguyên với nhau. Mô hình P2P dễ thiết lập và chi phí thấp, phù hợp cho các mạng nhỏ, gia đình. Tuy nhiên, việc quản lý và bảo mật dữ liệu trở nên phức tạp hơn vì dữ liệu bị phân tán trên nhiều máy.

V. Tương Lai Kết Nối Xu Hướng Phát Triển Của Mạng Máy Tính

Lĩnh vực mạng máy tính đang phát triển với tốc độ chóng mặt, được thúc đẩy bởi các công nghệ đột phá. Một trong những xu hướng quan trọng nhất là sự bùng nổ của Internet of Things (IoT), kết nối hàng tỷ thiết bị thông minh từ gia dụng đến công nghiệp vào mạng, đòi hỏi các hệ thống mạng phải có khả năng mở rộng và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Điện toán đám mây (Cloud Computing) đã thay đổi cách chúng ta lưu trữ và truy cập dữ liệu, dịch chuyển tài nguyên từ máy chủ (server) cục bộ lên các trung tâm dữ liệu toàn cầu. Công nghệ mạng không dây thế hệ mới như 5G và Wi-Fi 6 đang mang lại băng thông cực cao và độ trễ cực thấp, mở ra tiềm năng cho các ứng dụng như xe tự lái và thực tế ảo tăng cường. Song song với đó, bảo mật mạng đang trở thành ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp bảo mật dựa trên Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning đang được phát triển để tự động phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi. Tương lai của mạng máy tính sẽ hướng tới một môi trường kết nối thông minh hơn, nhanh hơn và an toàn hơn, nơi mọi thiết bị đều được liên kết liền mạch, tạo nên một thế giới thực sự được kết nối.

5.1. Tác động của IoT và Điện toán đám mây lên hệ thống mạng

Internet of Things (IoT) và Điện toán đám mây đang định hình lại kiến trúc hệ thống mạng. IoT tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ từ các cảm biến và thiết bị thông minh, đặt ra thách thức lớn về băng thông và khả năng xử lý. Để giải quyết vấn đề này, mô hình điện toán biên (Edge Computing) ra đời, xử lý dữ liệu ngay tại nơi nó được tạo ra thay vì gửi tất cả về đám mây, giúp giảm độ trễ. Trong khi đó, Điện toán đám mây cung cấp khả năng lưu trữ và tính toán linh hoạt, cho phép các tổ chức mở rộng quy mô mà không cần đầu tư lớn vào hạ tầng máy chủ (server) vật lý. Sự kết hợp giữa IoT, điện toán biên và đám mây đang tạo ra các hệ thống mạng phân tán, thông minh và hiệu quả hơn, phục vụ cho các ứng dụng đòi hỏi thời gian thực.

5.2. Thách thức về bảo mật mạng trong kỷ nguyên kết nối mới

Khi số lượng thiết bị kết nối tăng lên, bề mặt tấn công của mạng máy tính cũng mở rộng, khiến bảo mật mạng trở thành một thách thức lớn. Các thiết bị IoT thường có cấu hình yếu và ít được bảo vệ, dễ dàng trở thành điểm yếu cho tin tặc xâm nhập. Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), mã độc tống tiền (Ransomware) và lừa đảo (Phishing) ngày càng trở nên tinh vi. Để đối phó, các phương pháp bảo mật truyền thống là không đủ. Xu hướng hiện nay là áp dụng các giải pháp bảo mật chủ động, sử dụng AI để phân tích hành vi mạng, phát hiện các dấu hiệu bất thường và tự động ứng phó trước khi thiệt hại xảy ra. Mô hình Zero Trust (Không tin tưởng bất kỳ ai), yêu cầu xác thực nghiêm ngặt mọi yêu cầu truy cập, cũng đang được áp dụng rộng rãi để tăng cường an ninh cho các hệ thống mạng hiện đại.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

T ee SS es `. vn ee ee Soe ce| _ Ee ee ee m ˆ. ` Ỹ | ie: ee : 1À SG = oC 5 Te vn hà a N 2 :x 1D Ssae z `ce oe ` - ee ễ ‘ T2) Z a ee 7 ˆ Ze 7. TT oe a oe Ese ' ' Ce TY oe Nes Ce mọt nee ne `.

7 a ee Bes a Se ee 7. " a : ee oe ohCo 3 TT. eed 2oS : pe if Roe eS Và7 | , oe a [ 2 TT. yD : peaS): ce z 2 ze, Ce “7 bee ae ee ee : £ án ằ 2 = eee - ee.

Z Len ee : Oe a Ữ SSz | 2. So 5 a ee eS TT ` bo > : ii oF pe ey `. Zevớ = ee TT HD S90) JV/ 2 5 `. ễ : TT a Zo HÀ» ˆ DAIHOCISUIPHAMAPIMOXC HilIMINE cr | tu Lê Đức Long (Chủ biên) —rar Nguyễn Thị Thanh Xuân - Nguyễn Tấn (Biên soạn theo hướng tiếp cận chương trình GDPT mới (Tái bản lần thú nhất) Cuộc sống của con người ở thế kỷ 21 đã và đang gắn liền với sự phát triển của công nghệ số.

Nhìn ở góc hẹp hơn, đó là sự bùng nổ nhanh chóng về các ứng dụng, tiện ích của Công nghệ Thông tin và Truyền thông trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, điều này dẫn đến nhu câu học tập, rèn luyện kĩ năng sử dụng Công nghệ Thông tin của mọi người thuộc mọi lứa tuổi. Một câu hỏi thường dành cho các bạn trẻ hiện nay là “Bạn đã sẵn sàng cho tương lai và nghề nghiệp của mình hay chưa?”. Thiết nghĩ câu trả lời chính xác nên do chính bản thân bạn đưa ra và điều này sẽ giúp bạn có một mục đích cá nhân rõ ràng, cũng như những quyết định đúng đắn cho tương lai và nghề nghiệp của mình. Bằng những kinh nghiệm của những người đi trước, chúng tôi muốn chia sẻ với các bạn trẻ rằng: “Kiến thức và kỹ năng sử dụng Công nghệ Thông tin là một trong những tiêu chí quan trọng mà bạn cần quan tâm để có thể tìm cho mình một vị trí xứng đáng trong xã hội hiện dai".

Nhằm đáp ứng việc định hướng nghề nghiệp tương lai đối với thế hệ trẻ Việt Nam, cũng như nhu cầu đổi mới việc giảng dạy và học tập bộ môn của học sinh phổ thông, cụ thể là môn Tin học ở cấp Trung học Cơ sở, chúng tôi đã biên soạn và xuất bản bộ sách Tin học lớp 6, lớp 7, lớp 8 và lớp 9,đựa trên chương trình khung hiện hành có cải biên để cập nhật các kiến thức mới, cũng như đưa vào các hoạt động học tập ở góc nhìn dạy học tích cực nhằm giúp cho học sinh có thể “vừa học vừa chơi” với định hướng vận dụng những trải nghiệm thực tế theo tinh thần đổi mới giáo dục. Độ sách Tin học này được cấu trúc một cách nhất quán theo từng phần kiến thức độc lập, mỗi phần bao gồm nhiều chủ để nhắm đến việc dạy và học có thể linh hoạt khi hoán chuyển các nội dung theo một trình tự nào đó, cũng như việc phát triển kiến thức nâng cao ở những khối lớp khác nhau. Mỗi chủ đề được biên soạn thành 5 hoạt động chính, bao gồm: KHỞI ĐỘNG, KHAM PHA, TRẢI NGHIỆM, GHI NHỚ và ĐỌC THÊM, với đây đủ các chỉ dẫn, gợi ý phù hợp để học sinh có thể tự học/tự nghiên cứu hoặc tự làm bài tập/bài thực hành. Bên cạnh đó, ở đầu mỗi phần sẽ có phân chỉ dẫn học tập cụ thể để học sinh nắm được trọng tâm và nội dung cần học dựa trên khả năng, sở thích của mình.

Trong thời gian tới, bộ sách vẫn tiếp tục được cập nhật và chỉnh sửa để ngày càng có chất lượng hơn. Đồng thời, các tác giả cũng mong muốn nhận được nhiều ý kiến đóng góp của các thây/cô giáo đồng nghiệp, các bậc phụ huynh học sinh, học sinh và bạn đọc gần xa về mọi mặt đối với bộ sách của chúng tôi. Dé hé trợ cho việc giảng dạy của giáo viên, bộ sách cũng được gắn kết với một Website của nhóm tác giả để cung cấp bài giảng, hệ thống hướng dẫn - đáp án, phần bài tập/bài thực hành bổ trợ, các công cụ và phần mềm liên quan tại địa chỉ cụ thé sau: http://2learner. TM Cac tác giả Chủ biên T15.

Lê Đức Long Mọi ý kiến góp ý xin vui lòng gửi vê email: lienhe@khangphuc. eo ` Câu hỏi Mạng máy tính là gì? Bao gồm những thành phần nào? trọng tâm Có mấy cách phân loại mạng máy tính? Quan sát các tình huống thực tế bên dưới, em có thể gợi ý gì để | Tinh | Lan muốn gửi cho Mai Phòng máy trường THCS Văn phòng có 3 các tập tin văn bản trong A có 20 máy tính, giáo máy tính nhưng chỉ thư mục BAITAP mà viên cần quản lí và chia sẻ | có l máy 1n, làm thể i không thể sao chép tài liệu va chia sẻ tài liệu nào đề có thể dùng trực tiếp với ổ nhớ cho học sinh mà không cần chung máy in cho 3 di động. phải sao chép trực tiếp. may tinh? L—— Mạng máy tính được hiểu là tập hợp các máy tính và thiết bị khác được kết nối với nhau để cho phép trao đổi thông tin; dùng chung dữ liệu; chia sẻ phần mềm, phan cứng.

Thiết bị đầu/ cuối PC Thiết bị kết nối mạng \ Bi 8 Ỹ Thiết bị kết nối Hub Đường truyền dẫn Bộ chuyển mạc Thiết bị đầu/ cuối Mạng máy tính bao gồm các thành phần cơ bản sau: Thiết bị đầu cuối: máy tính cá nhân (computer), máy tính chủ (server), may in (printer), may sao chụp văn bản (photocopy). Môi trường truyễn dẫn: dây dẫn (cable), sóng vô tuyến (radio waves). Các thiết bị kết nối mạng: vỉ mạng (LAN card), thiết bị kết nối Hub, bộ chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router). Em hãy quan sát các hình bên dưới và phân loại phù hợp cho các thiết b ie Thiết bị kết nối Hub Thiết bị định tuyến Thiết bị Điện thoại thông minh Thiết bị truy cập mạng không dây TV thong minh SECTR ORE THE Tee REET ER EEE ERE AHE EER DERE EO DR HEE SHE O RESTS RT HRH DERE REO HEE CRED EEE DORE RHE BEES HE PROM ECE NOREEN HEH TOE REET ETE HEE ET EO MOC TEO DEH EO REEHT STUER EH EH EP OTTER REN ETH EERE ENERO EETER ORE HE Ce we eee nest onemscnertsceueneaseee eee Sew ve eee wwe ema a ner eee eT eH este eee ee ee 66666.

Oma weer sasereeeesuvsesasssennuce BAHT eRe DHE H ERE Tee EHEC REC DH H Oe OR OE EED OEE HHO RET EEE aeeerae. Z9 t4 Phan 9® tưả c1 6m6 no h6 POORER ROH RRA 0000046404209045000400 046600024006 0000600044006 000 000000606000600900904040800090090960000990%006409 09044600 660 400900066 69064005000604060002090V26600924000V0009060406069009000442 0006904000006 000040600060 0000040940 0000000 00060090600905090600 69% 904 00908 PERO Sera O RD Re Ce H HT ETOH HHO HERE RSH OREO ERT E MED EH ETTORE EERE EH EEE ESET EO EH EHS HEHE CEMERE LEME S PORCH eee EOE SHER TEODOR EERE TERETE EEE RHEE EH EER ESTERS ET EET HEHE ET HHH ETEK ERECT ER EH EEE EEE EERE © Mạng máy tính được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một số cách phân loại thông dụng như: e Theo mô hình hình học có kết nối kiểu đường thẳng, kết nối kiểu vòng, kết nối kiểu hình sao. e 'Theo môi trường truyền dẫn - Mạng có dây: Môi trường truyền dẫn là các day dan (cable).

- Mang không dây: Môi trường truyền dẫn là sóng vô tuyến (radio waves). e Theo phạm vỉ địa lí - Mạng cục bộ (LAN - Local Area Network): Hệ thống máy tính kết nối trong phạm vi hẹp (phạm vi của một tòa nhà, khoảng cách < 100m). - Mang dién rong (WAN — Wide Area Network): Hé thong may tinh két ndi trong phạm vi rộng (phạm vi khu vực thành phố, khoảng cách >= 100m). Điền tên các kiểu kết nối mạng cơ bản vào phân chữa trống của bảng bên dưới: Từ khóa cho trước: kết nối kiểu đường thẳng, kết nối kiểu vòng, kết nối kiểu hình sao.

“Các máy tính được kết nối 19/89 P. trên một trục đường thẳng có. -_ điểm đầu và điểm cuối. | Các máy tính được nối theo ".

| “dạng vòng tròn, không có - điểm đầu và điểm cuối. Các máy tính được kết nối " - qua một thiết bị chung gỌI là ị Hub. Server Em hãy đọc các mô tả bên dưới và điền vào chỗ trống đề xuất thích hợp để kết nối mạng máy tính: Cao ốc văn phòng gồm 3 tòa nhà A, B, C ST. cần kết nối các máy.

eee CeCe Cee ee ee eee eee eee eee eee tính trong 3 tòa nhà để làm việc và kết nối mạng máy tính. Các máy tính, tivi thông minh, tte điện thoại di động. LG kết nối mạng máy tính thông qua sóng WIñI trong một cửa hàng cafe. Phòng máy tính I PMI và 2 độc lập.

trong trường, các 9 9 E0 4646040909000040 9009060064006 66060606%6 609 09% máy tính được kết nối mạng LAN với nhau trong từng phòng. Mô hình mạng phổ biến hiện nay là mô hình khách - chủ (client — server). - Máy chủ (server): Có cấu trúc mạnh, được cài đặt các chương trình dùng để quản lí và phân bổ các tài nguyên trên mạng. - Máy khách (client): Máy sử dụng các tài nguyên do máy chủ cung cấp.

Em hãy ghép mỗi ô ở cột bên trái với 6 tương ứng ở cột bên phải để có phát biểu đúng về vai trò của các thiết bị trong mạng máy tính. Là thiết bị có vai trò dùng chung trong một mạng máy tính. Là các thiết bị để kết nối các máy tính với nhau Máy khách os | trong mạng. \ May in va \ Là máy tính điều khiển các máy tính khác và thông qua các ^ 2 thiết bị dùng chung trong mạng © ow.

` may quét ° phần mềm. | Là máy tính của người dùng trên mạng, từ đó Hub và [mens dùng có thể truy cập vào hệ thốngwoe bộ chuyển ˆ +v tính để chia sẻ dữ liệu và tài / mach mạng máy tí ể chia sẻ dữ liệu và tài nguyên trén mang.’ ⁄ Việc kết nối các máy tính trong mạng có một số lợi ích như: Si - Chia sé dữ liệu. - Ding chung cdc thiết bị phần cứng. - Ding chung cdc phan mém.

- _ Trao đổi thông tin. vào hình bên dưới Dựa vào các lợi ích của mạng máy tính bên trên, em hãy điền lợi ích thích hợp mô tả việc kết nối các máy tính để chia sẻ tài nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ