Tổng quan nghiên cứu
Ngành du lịch toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ thông tin. Tại khu vực Đông Nam Á, cuộc đua thu hút khách quốc tế diễn ra vô cùng sôi động, điển hình như Malaysia đã đạt 16,4 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2005, trong khi Thái Lan duy trì vị thế điểm đến hàng đầu nhờ ngân sách xúc tiến hàng chục triệu USD mỗi năm. Đối với Việt Nam, trải qua hơn 46 năm hình thành và phát triển kể từ năm 1960, đặc biệt là giai đoạn bứt phá sau đổi mới từ năm 1990, du lịch đã khẳng định vai trò là ngành kinh tế quan trọng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và gia tăng nguồn thu ngoại tệ.
Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cho thấy chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên trường quốc tế vẫn còn ở mức khiêm tốn. Lượng khách quốc tế đến Việt Nam chưa tương xứng với nguồn tài nguyên thiên nhiên và nhân văn phong phú. Đứng trước sức ép hội nhập kinh tế quốc tế, việc nghiên cứu luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Anh Tuấn với đề tài nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam là một đòi hỏi cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Mục tiêu trọng tâm của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh điểm đến, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam trong tương quan so sánh với các đối thủ trong khu vực như Thái Lan, Malaysia, Singapore và quốc gia dẫn đầu thế giới như Tây Ban Nha, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2006-2010 và định hướng đến năm 2020.
Nghiên cứu tập trung khảo sát không gian du lịch Việt Nam trong mối tương quan với các quốc gia ASEAN, sử dụng khung dữ liệu thực nghiệm trong khoảng thời gian từ năm 1993 đến năm 2005, trọng tâm là giai đoạn từ năm 2000 đến 2005. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa năng lực cạnh tranh du lịch thông qua hệ thống chỉ số chuẩn mực quốc tế, cung cấp luận cứ tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng ngày càng cao trong cơ cấu tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp nhiều trường phái lý thuyết kinh tế và mô hình quản trị hiện đại:
Thứ nhất, lý thuyết cạnh tranh kinh điển và tân cổ điển của Adam Smith, Karl Marx và Joseph Schumpeter. Adam Smith nhấn mạnh quy luật thị trường và phân công lao động là động lực nâng cao năng suất; Karl Marx phân tích cạnh tranh trên 3 bình diện cơ bản gồm cạnh tranh giá thành, cạnh tranh chất lượng và cạnh tranh giữa các ngành; Schumpeter tiếp cận cạnh tranh dưới góc nhìn động lực học thông qua các quá trình đổi mới sáng tạo, đổi mới công nghệ và tổ chức quản lý.
Thứ hai, lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter (1980, 1990). Khung lý thuyết này chỉ rõ lợi thế so sánh thuần túy về tài nguyên hay lao động rẻ không còn là yếu tố quyết định bền vững. Năng lực cạnh tranh cốt lõi phải được xây dựng dựa trên năng suất, khả năng đổi mới công nghệ, chất lượng cụm ngành và sự tinh tế trong môi trường kinh doanh.
Thứ ba, mô hình năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch của Crouch & Ritchie (1999), kết hợp với các quan điểm mở rộng của Dwyer & Forsyth (2000) và Hassan (2000). Mô hình xác định năng lực cạnh tranh điểm đến là sự kết hợp hữu cơ giữa các yếu tố: Nguồn lực thừa hưởng (tài nguyên tự nhiên, văn hóa lịch sử), Nguồn lực sáng tạo (cơ sở hạ tầng, dịch vụ du lịch, công nghệ), Quản lý điểm đến (chính sách, tiếp thị, tổ chức liên kết) và Điều kiện hỗ trợ (môi trường vĩ mô, an ninh an toàn).
Thứ tư, hệ thống 8 chỉ số đo lường năng lực cạnh tranh du lịch do Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) ban hành, bao gồm:
- Chỉ số năng lực cạnh tranh giá (Price Competitiveness Index) kết hợp mức giá khách sạn tiêu chuẩn quốc tế và ngang giá sức mua (PPP).
- Chỉ số phát triển kết cấu hạ tầng (Infrastructure Development Index) đo lường hệ thống giao thông đường bộ, đường sắt, cảng hàng không và tiện ích công cộng.
- Chỉ số môi trường (Environmental Index) đánh giá chất lượng sinh thái, mật độ dân số và mức phát thải khí nhà kính.
- Chỉ số công nghệ (Technology Index) phản ánh tỷ lệ phổ cập Internet, mật độ thuê bao viễn thông di động và hàm lượng công nghệ cao.
- Chỉ số nguồn nhân lực (Human Resources Index) đo lường chất lượng lao động qua chỉ số giáo dục của UNDP.
- Chỉ số mở cửa (Openness Index) đánh giá chính sách thị thực (visa), mức độ mở cửa thương mại và thuế quan quốc tế.
- Chỉ số du lịch nhân văn (Human Tourism Index - HTI), tổng hợp từ chỉ số tác động du lịch đến GDP (TII) và chỉ số mức độ tham gia du lịch của người dân (TPI).
- Chỉ số phát triển xã hội (Social Development Index), tích hợp chỉ số phát triển con người (HDI) và mức độ tiếp cận phương tiện thông tin đại chúng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ vận động, phát triển không ngừng.
Về cỡ mẫu và dữ liệu: Tác giả thu thập và xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 13 năm (1993 - 2005), trong đó tập trung phân tích sâu bộ dữ liệu từ năm 2000 đến năm 2005. Bộ số liệu được trích xuất từ các báo cáo thường niên của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Bộ Du lịch Malaysia, Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT), các báo cáo xếp hạng quốc tế của WTTC, UNDP và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) với quy mô so sánh chuẩn trên hơn 100 quốc gia.
Về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling). Tác giả lựa chọn 3 quốc gia điển hình để nghiên cứu đối chuẩn chuyên sâu, gồm Thái Lan và Malaysia (hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trong khối ASEAN) và Tây Ban Nha (cường quốc du lịch hàng đầu thế giới với bề dày kinh nghiệm quản trị điểm đến).
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc kết hợp giữa phương pháp phân tích lịch sử, lô-gíc, thống kê so sánh đa chiều và ma trận SWOT cho phép lượng hóa chính xác vị thế điểm đến của Việt Nam so với khu vực. Cách tiếp cận này giúp bóc tách rõ rệt khoảng cách giữa năng lực cạnh tranh giá tĩnh (chi phí rẻ) và năng lực cạnh tranh động (chất lượng dịch vụ, thương hiệu, công nghệ), bảo đảm tính khách quan và khoa học cho các khuyến nghị chiến lược.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực nghiệm và đối sánh quốc tế đã chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi về năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam:
Thứ nhất, du lịch Việt Nam đang phụ thuộc lớn vào lợi thế cạnh tranh giá tĩnh nhưng lại suy giảm nghiêm trọng ở các chỉ số cạnh tranh động. Theo dữ liệu so sánh chuẩn từ WTTC, chỉ số giá khách sạn và sức mua tương đương (PPP) của Việt Nam nằm trong nhóm có chi phí rẻ, tạo lực hút ban đầu đối với khách sạn bình dân. Tuy nhiên, chỉ số công nghệ và kết cấu hạ tầng giao thông kết nối điểm đến của Việt Nam ở mức thấp so với khu vực, làm gia tăng chi phí thời gian và giảm trải nghiệm tổng thể của du khách.
Thứ hai, khoảng cách vượt bậc về quy mô xúc tiến và cơ chế mở cửa của các quốc gia láng giềng. Malaysia đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc mở rộng thị phần: năm 2000 quốc gia này đón 10,27 triệu lượt khách quốc tế, đến năm 2005 con số này đã tăng lên 16,4 triệu lượt (tăng trưởng gấp 1,5 lần). Thành quả này xuất phát từ việc Malaysia thiết lập 39 văn phòng đại diện du lịch ở nước ngoài (trong đó có 2 văn phòng đặt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh) và ban hành chính sách miễn thị thực đơn phương cho công dân của khoảng 40 quốc gia. Trong khi đó, Thái Lan duy trì mức ngân sách quảng bá từ 50 đến 80 triệu USD mỗi năm cho Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT), giúp các chiến dịch thương hiệu quốc gia luôn giữ vị thế thống lĩnh.
Thứ ba, sự nghèo nàn trong cơ cấu sản phẩm du lịch và thiếu hụt các chương trình kích cầu mua sắm quy mô quốc gia. Trong khi Malaysia triển khai cực kỳ thành công lễ hội mua sắm giảm giá Mega Sale kéo dài gần 3 tháng mỗi năm kể từ năm 1999 với mức giảm giá sâu từ 20% đến 80% tại hàng loạt trung tâm thương mại lớn nhằm kéo dài ngày lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách, thì sản phẩm du lịch Việt Nam giai đoạn này còn trùng lặp, thiếu chuỗi dịch vụ gia tăng và chưa khai thác hiệu quả loại hình du lịch hội nghị, hội thảo (MICE).
Thứ tư, nguồn nhân lực du lịch còn hạn chế về kỹ năng mềm, ngoại ngữ và tính chuyên nghiệp. Chỉ số nhân lực và chất lượng phục vụ tại các điểm đến chưa tạo được tính nhất quán, làm giảm tỷ lệ du khách quốc tế quay trở lại so với mức trung bình của các nước trong khu vực.
Thảo luận kết quả
Khi xem xét dưới góc độ lý thuyết quản trị điểm đến, các kết quả nghiên cứu trên phản ánh thực trạng du lịch Việt Nam giai đoạn 2000-2005 vẫn đang khai thác ở tầng mức sơ khai của lợi thế so sánh tự nhiên. Việc sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km, hệ thống di sản thế giới phong phú và nền văn hóa đa dạng là điều kiện cần, nhưng chưa phải là điều kiện đủ để tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững theo mô hình kim cương của Michael Porter.
Để người đọc dễ dàng hình dung khoảng cách phát triển, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ mạng nhện (radar chart) so sánh 8 trụ cột chỉ số WTTC giữa 4 quốc gia: Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Tây Ban Nha. Biểu đồ này sẽ làm nổi bật sự chênh lệch rõ rệt ở 3 trục: Chỉ số mở cửa du lịch, Chỉ số phát triển công nghệ và Chỉ số cơ sở hạ tầng. Đồng thời, một bảng ma trận SWOT điểm đến sẽ tổng hợp rõ: Điểm mạnh (tài nguyên, an ninh ổn định), Điểm yếu (hạ tầng, tiếp thị, nhân lực), Cơ hội (hội nhập kinh tế quốc tế, làn sóng mở rộng thị trường khách châu Á) và Thách thức (sự cạnh tranh quyết liệt từ các chiến dịch du lịch láng giềng).
Ý nghĩa sâu sắc của việc thảo luận này chỉ ra rằng: nếu không chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ diện rộng (dựa vào giá rẻ và tài nguyên thô) sang chiều sâu (dựa vào chất lượng dịch vụ, thương hiệu độc đáo và công nghệ quản lý), du lịch Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ tụt hậu xa hơn ngay trên sân nhà trong tiến trình gia nhập WTO và hội nhập kinh tế toàn cầu.
Đề xuất và khuyến nghị
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam:
Thứ nhất, đột phá thể chế và chính sách mở cửa thị thực:
- Hành động: Ban hành chính sách miễn thị thực đơn phương cho các thị trường nguồn khách trọng điểm có khả năng chi trả cao (Tây Âu, Bắc Mỹ, Đông Bắc Á) theo mô hình Malaysia đã áp dụng cho khoảng 40 quốc gia. Đơn giản hóa tối đa thủ tục xuất nhập cảnh tại các cửa khẩu quốc tế.
- Chỉ số mục tiêu: Tăng tỷ lệ khách du lịch quốc tế lưu trú dài ngày lên thêm 15% đến 20% trong giai đoạn 2006-2010.
- Timeline: Triển khai thí điểm từ năm 2006 và mở rộng hoàn chỉnh trước năm 2008.
- Chủ thể thực hiện: Chính phủ, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao phối hợp cùng Tổng cục Du lịch.
Thứ hai, nâng cấp ngân sách và chuyên nghiệp hóa công tác tiếp thị, xúc tiến thương hiệu quốc gia:
- Hành động: Thành lập Quỹ xúc tiến du lịch quốc gia với ngân sách đầu tư tối thiểu 20 đến 30 triệu USD mỗi năm. Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu du lịch quốc gia ấn tượng, tương tự sự thành công của chiến dịch Amazing Thailand và Malaysia - Truly Asia. Từng bước thành lập từ 3 đến 5 văn phòng đại diện du lịch Việt Nam tại các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Pháp, Đức, Trung Quốc.
- Chỉ số mục tiêu: Nâng tỷ lệ nhận biết thương hiệu điểm đến Việt Nam lên trên 65% tại các hội chợ du lịch quốc tế lớn (WTM London, ITB Berlin).
- Timeline: Giai đoạn 2006-2010, tầm nhìn 2015.
- Chủ thể thực hiện: Tổng cục Du lịch, Hiệp hội Du lịch Việt Nam và các hãng hàng không quốc gia.
Thứ ba, đa dạng hóa sản phẩm và phát triển chuỗi sự kiện kích cầu mua sắm:
- Hành động: Xây dựng đề án phát triển dòng sản phẩm du lịch cao cấp, du lịch sinh thái và trung tâm hội nghị MICE tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. Thí điểm tổ chức Tuần lễ siêu khuyến mại du lịch (Vietnam Mega Sale) định kỳ vào mùa thấp điểm với mức giảm giá 20% đến 50% có sự liên kết chặt chẽ giữa hàng không, khách sạn, trung tâm thương mại và lữ hành.
- Chỉ số mục tiêu: Tăng mức chi tiêu bình quân ngày của du khách quốc tế thêm 25% đến 30% vào năm 2010.
- Timeline: Hoàn thiện khung tổ chức năm 2007 và thực hiện thường niên từ năm 2008.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Thương mại, Tổng cục Du lịch, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trọng điểm du lịch và cộng đồng doanh nghiệp tư nhân.
Thứ tư, chuẩn hóa chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ:
- Hành động: Triển khai áp dụng bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch quốc gia theo chuẩn mực khu vực ASEAN. Tăng tốc phủ sóng công nghệ thông tin trong quản lý lưu trú, lữ hành và xây dựng cổng thông tin du lịch điện tử đa ngôn ngữ hỗ trợ du khách 24/7.
- Chỉ số mục tiêu: Đạt 100% cán bộ quản trị và 80% lao động trực tiếp trong ngành du lịch được đào tạo chuẩn hóa nghiệp vụ chuyên môn đến năm 2010.
- Timeline: Thực hiện liên tục trong cả giai đoạn 2006-2010.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổng cục Du lịch, các trường đại học, cao đẳng và cơ sở đào tạo nghề du lịch.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn phong phú, phục vụ hữu ích cho 4 nhóm đối tượng chính:
Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về du lịch:
- Lợi ích: Tiếp cận khung phân tích chuẩn hóa 8 chỉ số của WTTC và hệ sinh thái chính sách của các quốc gia hàng đầu khu vực.
- Use case: Tham khảo để xây dựng Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2010-2020, quy hoạch không gian du lịch vùng và ban hành các quy chế phối hợp liên ngành.
Thứ hai, ban lãnh đạo và chuyên viên chiến lược tại các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, dịch vụ:
- Lợi ích: Nắm bắt các mô hình phân tích năng lực cạnh tranh vi mô để định vị sản phẩm doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
- Use case: Ứng dụng xây dựng các gói tour MICE, thiết kế chiến dịch tiếp thị số và tái cấu trúc bảng giá dịch vụ phù hợp với xu hướng tiêu dùng toàn cầu.
Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Du lịch, Quản trị dịch vụ:
- Lợi ích: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật bài bản, phương pháp luận rõ ràng và hệ thống lý thuyết chuẩn mực về kinh tế du lịch.
- Use case: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học phần Quản trị điểm đến, Kinh tế du lịch quốc tế và phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
Thứ tư, các tổ chức xúc tiến thương mại, nhà đầu tư hạ tầng du lịch và tổ chức tư vấn quốc tế:
- Lợi ích: Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng, rào cản và tiềm năng phát triển của ngành du lịch Việt Nam qua các mốc thời gian.
- Use case: Xây dựng báo cáo khả thi cho các dự án đầu tư phức hợp nghỉ dưỡng, hạ tầng cảng biển và trung tâm hội nghị quốc tế tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao du lịch Việt Nam sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú nhưng năng lực cạnh tranh giai đoạn này vẫn thấp?
Theo lý thuyết của Michael Porter và Crouch & Ritchie, tài nguyên tự nhiên chỉ là lợi thế so sánh ban đầu. Năng lực cạnh tranh thực sự đòi hỏi phải chuyển hóa tài nguyên thành sản phẩm chất lượng cao thông qua hạ tầng hoàn thiện, công nghệ hiện đại, tiếp thị bài bản và nguồn nhân lực có kỹ năng cao. Giai đoạn 2000-2005, Việt Nam chưa đồng bộ được các nguồn lực sáng tạo này.
2. Khung 8 chỉ số của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) gồm những trụ cột nào?
Khung 8 chỉ số đo lường toàn diện của WTTC bao gồm: Năng lực cạnh tranh giá (Price), Kết cấu hạ tầng (Infrastructure), Môi trường (Environment), Công nghệ (Technology), Nguồn nhân lực (Human Resources), Mở cửa (Openness), Du lịch nhân văn (Human Tourism Index - HTI) và Phát triển xã hội (Social Development Index - HDI). Bộ chỉ số này giúp định lượng chính xác năng lực điểm đến trên bình diện quốc tế.
3. Du lịch Việt Nam có thể học tập được bài học cốt lõi nào từ chiến dịch Amazing Thailand?
Bài học lớn nhất từ Thái Lan là sự cam kết ngân sách xúc tiến nhất quán từ 50 đến 80 triệu USD mỗi năm, kết hợp với việc xây dựng thông điệp định vị thương hiệu quốc gia sâu sắc. Thái Lan đã linh hoạt biến du lịch thành mũi nhọn phục hồi kinh tế sau khủng hoảng tài chính năm 1998, liên kết chặt chẽ giữa cơ quan quản lý (TAT) với khu vực tư nhân để làm mới sản phẩm liên tục.
4. Mô hình lễ hội Mega Sale của Malaysia mang lại hiệu quả kinh tế như thế nào?
Kể từ năm 1999, lễ hội Mega Sale của Malaysia được tổ chức định kỳ gần 3 tháng mỗi năm với mức giảm giá từ 20% đến 80% trên toàn quốc. Sáng kiến này kích thích mạnh mẽ tâm lý mua sắm, gia tăng nguồn thu ngoại tệ ngoài tiền phòng, đồng thời kéo dài thời gian lưu trú bình quân của du khách quốc tế lên mức vượt trội trong khối ASEAN.
5. Làm thế nào để giải quyết nút thắt về hạ tầng và công nghệ trong ngành du lịch?
Luận văn đề xuất đẩy mạnh mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong phát triển hạ tầng cảng hàng không, đường cao tốc kết nối di sản; đồng thời đẩy nhanh tốc độ số hóa hệ thống thông tin dữ liệu du lịch, nâng cao tỷ lệ ứng dụng Internet trong quản lý kinh doanh lưu trú và lữ hành nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch.
Kết luận
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch, tích hợp các mô hình kinh điển của Michael Porter, Crouch & Ritchie cùng hệ thống 8 chỉ số đánh giá của WTTC.
- Phân tích và chỉ rõ điểm nghẽn của du lịch Việt Nam giai đoạn 1993-2005: phát triển chủ yếu dựa trên lợi thế cạnh tranh giá rẻ tĩnh và tài nguyên thô, trong khi các chỉ số công nghệ, hạ tầng, mở cửa và tiếp thị còn khoảng cách lớn so với các nước trong khu vực.
- Đúc kết 3 nhóm bài học kinh nghiệm sâu sắc từ Malaysia (miễn thị thực 40 quốc gia, kích cầu Mega Sale), Thái Lan (ngân sách tiếp thị 50-80 triệu USD/năm, thương hiệu Amazing Thailand) và Tây Ban Nha (quản trị chất lượng dịch vụ đẳng cấp thế giới).
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao cho giai đoạn 2006-2010 và tầm nhìn 2020: đột phá chính sách thị thực, nâng cấp quỹ xúc tiến quốc gia, đa dạng hóa chuỗi sản phẩm MICE - mua sắm, và chuẩn hóa nguồn nhân lực kết hợp chuyển đổi số.
- Kêu gọi các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp du lịch khẩn trương bắt tay triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược, chủ động nắm bắt vận hội khi Việt Nam bước vào sân chơi WTO, quyết tâm đưa du lịch Việt Nam cất cánh bền vững trên bản đồ du lịch thế giới.