Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

U tuyến giáp thể nang có vỏ bao (Encapsulated Follicular-Patterned Thyroid Tumors - EFPTTs) là nhóm tổn thương thường gặp trong thực hành giải phẫu bệnh tuyến giáp, chiếm từ 4% đến 7% dân số có nhân giáp trên lâm sàng. Nhóm u này bao gồm phổ bệnh học rộng:

  • U lành tính: U tuyến thể nang (Follicular Adenoma - FA).
  • Nhóm u ranh giới/nguy cơ ác tính thấp: U tân sinh tuyến giáp thể nang không xâm lấn với các đặc điểm nhân giống dạng nhú (Noninvasive Follicular Thyroid Neoplasm with Papillary-like Nuclear Features - NIFTP), u biệt hóa tốt có tiềm năng ác tính không xác định (Well-Differentiated Tumor of Uncertain Malignant Potential - WDT-UMP), và u thể nang có tiềm năng ác tính không xác định (Follicular Tumor of Uncertain Malignant Potential - FT-UMP).
  • U ác tính: Ung thư tuyến giáp thể nang (Follicular Carcinoma - FC / FTC) và biến thể nang có vỏ bao xâm lấn của ung thư tuyến giáp dạng nhú (Invasive Encapsulated Follicular Variant Papillary Thyroid Carcinoma - IEFVPTC / fvPTC).

Trong thực tế lâm sàng, việc phân loại EFPTTs chủ yếu dựa trên đánh giá mô bệnh học qua hình ảnh nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) về mức độ xâm lấn vỏ bao/mạch máu và thang điểm 3 thành phần của đặc điểm nhân tế bào dạng nhú (nuclear score 0–3). Tuy nhiên, các tiêu chí này ghi nhận sự biến thiên và bất đồng thuận cao giữa các nhà giải phẫu bệnh (chỉ số Kappa đối với xâm lấn nghi ngờ rất thấp, Kappa đánh giá nhân chỉ ở mức trung bình 0,452). Đồng thời, các biến đổi di truyền (đột biến gen nhóm RAS, BRAF, EIF1AX, các chuyển đoạn PAX8::PPARG, THADA) có sự chồng lấn giữa các phân nhóm, không đủ độ đặc hiệu để phân định chẩn đoán. Việc chẩn đoán thiếu chính xác dẫn đến nguy cơ điều trị quá mức (overtreatment) như phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, xạ trị iod phóng xạ hoặc hóa trị không cần thiết.

Nhằm giải quyết thách thức này, khóa luận tập trung nghiên cứu dấu ấn biểu sinh methyl hóa DNA—một chỉ dấu phân tử ổn định theo dòng tế bào và mô—với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các chữ ký methyl hóa DNA (DNA methylation signatures) đặc trưng ở các phân nhóm FA, fvPTC, NIFTP và FC.
  2. Ứng dụng các chữ ký methyl hóa kết hợp thuật toán học máy giải thích được (interpretable machine learning) để xây dựng mô hình phân loại đa lớp cho EFPTTs.
  3. Thẩm định độ chính xác và tính tổng quát của mô hình trên 2 tập dữ liệu đoàn hệ độc lập (TCGA cohortJuan cohort).
  4. Phân tích chức năng sinh học, vị trí gen và các con đường tín hiệu (pathways) liên quan đến các vị trí CpG methyl hóa sai hỏng.
  5. Xây dựng công cụ phân loại trực quan dạng ứng dụng web (Shiny App) hỗ trợ chia sẻ dữ liệu và định hướng ứng dụng chẩn đoán.
Phân loại theo WHO 2022 Thực thể u (Subtype) Mức độ ác tính Đặc điểm xâm lấn vỏ bao/mạch Điểm đặc điểm nhân (Nuclear Score) Đột biến gen đặc trưng
Lành tính Follicular Adenoma (FA) Benign Không xâm lấn (Absent) 0 (Vắng mặt) RAS (đến 20%), PAX8::PPARG (<10%)
Ranh giới / Nguy cơ thấp NIFTP Low-risk Không xâm lấn (Absent) 2 – 3 (Rõ nét) RAS (đến 60%), THADA (đến 30%)
Ranh giới / Nguy cơ thấp FT-UMP Low-risk Nghi ngờ (Questionable) 0 – 1 (Không đáng kể) RAS (đến 20%), PAX8::PPARG (<10%)
Ranh giới / Nguy cơ thấp WDT-UMP Low-risk Nghi ngờ (Questionable) 2 – 3 (Rõ nét) RAS (đến 20%), PAX8::PPARG (Hiếm)
Ác tính Follicular Carcinoma (FC) Malignant Có xâm lấn (Present) 0 – 1 (Không có đặc điểm PTC) RAS (đến 50%), PTEN, TSHR (<10%)
Ác tính IEFVPTC / fvPTC Malignant Có xâm lấn (Present) 2 – 3 (Điển hình dạng nhú) RAS (đến 70%), BRAF non-V600E

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ phân tích biểu sinh

Khóa luận vận dụng cơ sở sinh học phân tử về methyl hóa DNA: quá trình gắn nhóm methyl ($-CH_3$) vào vị trí carbon số 5 của cytosine để tạo thành 5-methylcytosine ($5mC$) tại các vị trí dinucleotide CpG nhờ enzyme DNA methyltransferase (DNMT). Trong bộ gen người có khoảng 28 triệu vị trí CpG. Sự biến đổi methyl hóa tại các đảo CpG (CpG islands) ở vùng promoter điều hòa bất hoạt gen ức chế khối u hoặc tái kích hoạt gen sinh ung.

Dữ liệu methyl hóa được lượng giá bằng mảng vi lai (microarray) của Illumina gồm ba thế hệ: HumanMethylation27 (27K), HumanMethylation450 (450K) và Infinium MethylationEPIC (850K). Mức độ methyl hóa tại mỗi vị trí được tính toán qua:

  • Giá trị Beta ($\beta$ value): $\beta = \frac{M}{M + U + \alpha}$ (trong đó $M$ là cường độ tín hiệu methyl hóa, $U$ là không methyl hóa, hằng số $\alpha = 100$).
  • Giá trị M ($M$ value): $M = \log_2\left(\frac{M}{U}\right)$, sử dụng trong các kiểm định thống kê chuyên sâu.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

  • Tập dữ liệu khám phá (Discovery dataset): Thu thập từ 4 nghiên cứu công khai trên cơ sở dữ liệu NCBI Gene Expression Omnibus (GEO) gồm 178 mẫu (77 mô tuyến giáp bình thường, 37 FA, 36 FC, 22 fvPTC, 6 NIFTP) từ các mã định danh: GSE51090 (nền tảng 27K), GSE53051 (450K), GSE97466 (450K), GSE121377 (850K).
  • Tập dữ liệu thẩm định (Validation cohorts):
    • TCGA cohort: Dự án TCGA-THCA ban đầu gồm 107 mẫu, được 2 chuyên gia giải phẫu bệnh độc lập xem xét và chẩn đoán lại dựa trên tiêu bản H&E, chọn lọc được 29 mẫu đạt tiêu chuẩn đồng thuận (24 fvPTC, 5 FC).
    • Juan cohort (Juan et al., 2022): Dữ liệu mảng EPIC 850K gồm 32 mẫu (5 FA, 10 FC, 7 fvPTC và các mẫu liên quan).

Quy trình phân tích tin sinh học và học máy

Toàn bộ quy trình được thực hiện trên môi trường R 4.2.1 và Bioconductor:

  1. Tiền xử lý và kiểm soát chất lượng (QC): Sử dụng gói minfimeffil để tính toán $p$-value phát hiện tín hiệu (loại bỏ đầu dò có detection $p$-value > 0,01 hoặc tỷ lệ phát hiện < 99%); chuẩn hóa phân vị phân tầng (stratified quantile normalization) bằng hàm preprocessQuantile; loại bỏ các đầu dò chứa biến thể đa hình đơn nucleotide (SNPs) và đầu dò phản ứng chéo (cross-reactive probes theo công bố của Chen et al., 2013). Sau khi hợp nhất các nền tảng, giữ lại 21.253 vị trí CpG chung.
  2. Xác định vị trí methyl hóa sai biệt (DMPs Calling): Dùng gói DMRcate.
    • Lần 1: So sánh từng phân nhóm u với mô bình thường (FDR < 0,01 và $|\Delta\beta| > 0,2$) để lọc các vị trí CpG sai biệt giữa khối u và mô lành.
    • Lần 2: Loại bỏ mẫu bình thường, so sánh từng phân nhóm u với các phân nhóm u còn lại trong nhóm EFPTTs (FA vs non-FA, NIFTP vs non-NIFTP, FC vs non-FC, fvPTC vs non-fvPTC; FDR < 0,01) để thu thập các CpG đặc hiệu phân nhóm.
  3. Lựa chọn đặc trưng (Feature Selection): So sánh các thuật toán MUVR (mô hình lõi PLS và Random Forest), hồi quy đa thức phạt L2 glmnet ($\lambda$ tối ưu), và chỉ số tạp chất Gini từ randomForest. Đánh giá tối ưu hóa thông qua quy trình Cross-Validation lặp 100 lần (tỷ lệ phân chia train/validation là 7:3).
  4. Huấn luyện mô hình phân loại: Thử nghiệm và đánh giá 4 thuật toán gồm Decision Tree (DT), Support Vector Machine (SVM), Boosting và Random Forest (RF) dựa trên các chỉ số AUC, AUPRC, và Accuracy.
  5. Hiệu chuẩn điểm số (Score Calibration): Chuyển đổi điểm số bầu chọn thô từ Random Forest thành xác suất tin cậy phân loại thông qua mô hình hồi quy đa thức logistic phạt L2 bằng glmnet.
  6. Phân tích chú giải chức năng và con đường sinh học: Sử dụng các gói annotatrmissmethyl để đối chiếu tọa độ bộ gen hg19 (vùng promoter, exon, intron, CpG island, shore, shelf, open sea), phân tích làm giàu con đường sinh học theo Kyoto Encyclopedia of Genes and Genomes (KEGG) và Gene Ontology (GO).
  7. Phân tích vùng methyl hóa sai biệt (DMR Calling): Xác định các vùng chứa nhiều CpG sai biệt liên tiếp bằng DMRcate theo mức độ ác tính tăng dần (0: Normal, 1: Benign/FA, 2: Borderline/NIFTP, 3: Malignant/FC & fvPTC).
  8. Phát triển ứng dụng Web: Sử dụng gói shiny trong R để xây dựng giao diện tải dữ liệu mảng methyl hóa và phân loại tự động.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày vị trí và dịch tễ học của các khối u bắt nguồn từ tế bào nang tuyến giáp. Tác giả nhấn mạnh vấn đề nan giải trong chẩn đoán giải phẫu bệnh đối với nhóm EFPTTs theo phân loại của WHO (2022). Khóa luận nêu rõ các nguy cơ lâm sàng bắt nguồn từ việc đánh giá chủ quan hình thái học và sự chồng chéo của các đột biến gen. Từ đó, xác lập giả thuyết khoa học: hệ thống dấu ấn methyl hóa DNA có thể đóng vai trò như một bộ phân loại chính xác nhằm phân định FA, NIFTP, FC và fvPTC, đồng thời giúp khám phá các gen và con đường dẫn truyền tín hiệu điều hòa sự phát sinh khối u.

Chapter 2: Literature Review

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các kiến thức chuyên sâu về:

  • Đặc điểm giải phẫu bệnh và tiêu chuẩn mô học của từng thực thể trong EFPTTs: tiêu chuẩn 4 bước của NIFTP, tiêu chí xâm lấn vỏ bao/mạch máu theo CAP (College of American Pathologists), thang điểm 3 thành phần đánh giá nhân tế bào dạng nhú.
  • Hồ sơ biến đổi di truyền học của EFPTTs: đặc trưng bởi nhóm biến đổi dạng RAS-like và sự vắng mặt của đặc tính BRAFV600E-like.
  • Cơ chế sinh học phân tử của hiện tượng methyl hóa DNA trong ung thư tuyến giáp: tình trạng giảm methyl hóa toàn cục (hypomethylation) ưu thế ở các u dạng nhú và tăng methyl hóa (hypermethylation) ở ung thư thể nang (FC), liên quan đến sự bất hoạt các gen ức chế khối u như CDKN2A, RASSF1A, PTEN.
  • Các nghiên cứu tiền đề ứng dụng methyl hóa trong phân loại u thần kinh trung ương (bộ phân loại Heidelberg với 82 phân nhóm) và u sarcoma (62 phân nhóm), tạo tiền đề vững chắc cho việc áp dụng học máy trên dữ liệu biểu sinh phân loại EFPTTs.

Chapter 3: Materials and Methods

Chương phương pháp mô tả chi tiết quy trình xử lý dữ liệu và thiết kế thực nghiệm:

  • Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu vi lai methyl hóa từ 4 bộ dữ liệu GEO và 2 bộ đoàn hệ độc lập (TCGA và Juan).
  • Thiết lập quy trình tiền xử lý, kiểm soát chất lượng, loại bỏ các biến thể SNPs và đầu dò lai chéo.
  • Phân chia tập dữ liệu khám phá (n=178) thành tập huấn luyện (training data, n=127) và tập kiểm tra (testing data, n=51).
  • Quy trình gọi DMPs 2 bước kết hợp các phương pháp giảm chiều dữ liệu và lựa chọn biến quan trọng (MUVR, glmnet, Random Forest Gini importance).
  • Thiết lập kiến trúc mô hình học máy đa lớp, hiệu chuẩn xác suất chẩn đoán bằng mô hình hồi quy đa thức L2 và cấu trúc phát triển ứng dụng Shiny.
Phân nhóm mẫu (Subtypes) Tập huấn luyện (Training, n=127) Tập kiểm tra (Testing, n=51) Tổng cộng (Discovery, n=178)
Follicular Adenoma (FA) 27 10 37
NIFTP 4 2 6
Follicular Carcinoma (FC) 28 8 36
fvPTC 13 9 22
Mô tuyến giáp bình thường (Normal) 55 22 77

Chapter 4: Results and Discussion

Chương kết quả và thảo luận trình bày chi tiết các phát hiện phân tử và hiệu năng của mô hình:

  • Kết quả gọi DMPs: Bước gọi DMPs thứ nhất (U vs Lành tính) xác định được 384 vị trí CpG sai biệt có ý nghĩa ($FDR < 0,01$ và $|\Delta\beta| > 0,2$). Trong đó, NIFTP chiếm ưu thế giảm methyl hóa (241/254 CpGs), trong khi FC chiếm ưu thế tăng methyl hóa (116/119 CpGs). Bước gọi DMPs thứ hai giữa 4 phân nhóm u trích xuất được 79 CpGs đặc hiệu (71 CpGs phân định NIFTP, 4 CpGs cho FC, 3 CpGs cho FA, 1 CpG cho fvPTC).
  • Lựa chọn đặc trưng: Phương pháp MUVR-PLS mid đã xác định được tập đặc trưng tối ưu gồm đúng 13 CpGs với hiệu năng cao nhất qua 100 lần Cross-Validation. Phân tích thành phần chính (PCA) trên 13 CpGs này phân tách rõ ràng 4 phân nhóm u so với việc dùng toàn bộ 21.253 đầu dò ban đầu.
  • Hiệu năng mô hình học máy: Thuật toán Random Forest (1.000 cây quyết định, $mtry = 3$) vượt trội hơn Decision Tree, SVM và Boosting. Mô hình đạt hiệu năng phân loại tuyệt đối với NIFTP ($AUC = 1,0$), phân loại tốt FA ($AUC = 0,86$), FC ($AUC = 0,79$) và fvPTC ($AUC = 0,65$). Kiểm định loại trừ hiệu ứng mẻ (Batch effects) theo nền tảng và nghiên cứu cho thấy chỉ số AUC duy trì ổn định ở mức xấp xỉ 0,85.
  • Thẩm định trên 2 đoàn hệ độc lập: Đánh giá trên 29 mẫu TCGA-THCA và 32 mẫu của Juan cohort chứng minh tính tổng quát của mô hình.
  • Phân tích chức năng sinh học: Đầu dò cg11484872 nằm tại vùng promoter của gen TNF, liên quan trực tiếp đến 4 con đường tín hiệu sinh ung gồm MAPK, NF-$\kappa$B, TNF signaling pathway và con đường chết theo chương trình (Apoptosis). Phân tích vùng DMR còn phát hiện biến đổi methyl hóa quan trọng liên quan đến gen ALX4.
  • Ứng dụng Shiny App demo: Triển khai thành công giao diện web tích hợp điểm số hiệu chuẩn (Calibration Scores) cho phép người dùng nhập dữ liệu methyl hóa và nhận kết quả dự đoán phân nhóm u kèm độ tin cậy xác suất.

Chapter 5: Conclusions and Recommendations

Chương kết luận khẳng định tính khả thi của việc sử dụng chữ ký biểu sinh methyl hóa DNA trong chẩn đoán phân biệt EFPTTs. Khóa luận khuyến nghị tiếp tục mở rộng quy mô mẫu cho các phân nhóm u hiếm gặp (NIFTP, WDT-UMP, FT-UMP), kiểm chứng thực nghiệm bằng phương pháp giải trình tự bisulfite nhắm mục tiêu (Targeted Bisulfite Pyrosequencing) trên các mẫu bệnh phẩm mô đúc khối paraffin (FFPE) tại các cơ sở y tế trong nước.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Trích xuất thành công tập dấu ấn gồm 13 vị trí CpG tối ưu từ 21.253 đầu dò vi lai, có khả năng phân định 4 thực thể u nang tuyến giáp.
  • Phân định rõ đặc trưng biểu sinh giữa các phân nhóm: NIFTP thể hiện trạng thái giảm methyl hóa sâu sắc (hypomethylation) so với mô bình thường, trong khi FC thể hiện trạng thái tăng methyl hóa (hypermethylation).
  • Mô hình phân loại Random Forest đạt các chỉ số phân loại cao trên tập dữ liệu kiểm tra:
    • Phân nhóm NIFTP: $AUC = 1,0$ (chẩn đoán chính xác 2/2 mẫu thử nghiệm).
    • Phân nhóm FA: $AUC = 0,86$.
    • Phân nhóm FC: $AUC = 0,79$.
    • Phân nhóm fvPTC: $AUC = 0,65$ (dự đoán đúng 6/9 mẫu thử nghiệm).
    • Khả năng chống chịu hiệu ứng mẻ (Batch Effect Invariance): AUC duy trì ~0,85 khi tích hợp các yếu tố gây nhiễu từ nền tảng mảng và nguồn nghiên cứu.
  • Thẩm định độc lập thành công trên 29 mẫu đoàn hệ TCGA và 32 mẫu đoàn hệ Juan.
  • Xác định mối liên hệ chức năng giữa dấu ấn methyl hóa cg11484872 tại promoter của gen TNF với 4 con đường sinh học ung thư (MAPK, NF-kappa B, TNF signaling, Apoptosis) và vùng DMR tại gen ALX4.
Thuật toán học máy (với 13 CpGs) AUC AUPRC Accuracy
Decision Trees (DTs) 0,41 0,38 0,45
Support Vector Machines (SVMs) 0,72 0,68 0,65
Boosting 0,78 0,73 0,68
Random Forest (RF) 0,85 0,81 0,70

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  1. Đóng góp phương pháp luận: Cung cấp một quy trình tin sinh học hoàn chỉnh xử lý dữ liệu methyl hóa DNA đa nền tảng (27K, 450K, 850K) tích hợp học máy có khả năng giải thích, khắc phục sự phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của hình thái học vi thể.
  2. Giá trị chẩn đoán lâm sàng: Đưa ra giải pháp tiềm năng giúp hạn chế tình trạng chẩn đoán quá mức và phẫu thuật xâm lấn không cần thiết cho bệnh nhân mang khối u ranh giới NIFTP hoặc u lành tính FA.
  3. Phát hiện sinh học mới: Làm sáng tỏ cơ chế điều hòa biểu sinh của gen TNFALX4 trong quá trình phát sinh và tiến triển của các khối u tuyến giáp thể nang.
  4. Công cụ ứng dụng: Xây dựng nền tảng ứng dụng web Shiny tích hợp thuật toán hiệu chuẩn xác suất (Calibration Score) phục vụ cộng đồng nghiên cứu và định hướng triển khai chẩn đoán thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu u ranh giới: Do hạn chế từ các bộ dữ liệu công khai, số lượng mẫu NIFTP còn khiêm tốn ($n=6$), đồng thời hai phân nhóm ranh giới khác là WDT-UMP và FT-UMP chưa thể đưa vào phân tích do thiếu dữ liệu mảng methyl hóa.
  • Thiếu hụt thông tin lâm sàng: Một số bộ dữ liệu từ GEO bị khuyết các thông tin về tuổi, giới tính và chủng tộc do chính sách bảo mật của tác giả công bố gốc.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Thu thập thêm mẫu bệnh phẩm FFPE thực tế tại các bệnh viện Việt Nam đối với các phân nhóm NIFTP, WDT-UMP, FT-UMP.
    • Tối ưu hóa kỹ thuật kiểm chứng trong phòng thí nghiệm thông qua giải trình tự bisulfite nhắm mục tiêu (Targeted Bisulfite Pyrosequencing) cho bộ 13 chỉ dấu CpG nhằm giảm giá thành xét nghiệm.
    • Nghiên cứu sâu hơn cơ chế phân tử của gen TNF và con đường tín hiệu apoptosis trong u tuyến giáp thể nang.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Tin sinh học (Bioinformatics), Y Sinh học: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu mảng methyl hóa Illumina (minfi, meffil, DMRcate), phương pháp chọn lọc biến (MUVR, glmnet), và kỹ thuật xây dựng mô hình học máy phân loại đa lớp trong R.
  • Các nhà nghiên cứu và bác sĩ Giải phẫu bệnh - Ung bướu: Nắm bắt các bằng chứng biểu sinh mới hỗ trợ phân định các tổn thương u nang tuyến giáp khó phân loại, cung cấp góc nhìn toàn diện về sự khác biệt giữa tổn thương lành tính, giáp biên và ác tính.
  • Lập trình viên và nhà phát triển công cụ Y sinh: Tham khảo kiến trúc chuyển đổi điểm số thô thành điểm hiệu chuẩn xác suất lâm sàng (Score Calibration) và cách thiết kế ứng dụng web tương tác bằng R Shiny.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao u tuyến giáp thể nang có vỏ bao (EFPTTs) lại khó chẩn đoán chính xác bằng giải phẫu bệnh truyền thống?

EFPTTs có hình thái vi thể chồng lấn cao (cấu trúc nang chiếm >95% kèm vỏ bao sợi bao quanh). Việc chẩn đoán phân biệt giữa FA, NIFTP, FC và fvPTC phụ thuộc vào đánh giá xâm lấn vỏ bao/mạch máu và đặc điểm nhân tế bào dạng nhú, vốn có độ bất đồng thuận lớn giữa các bác sĩ giải phẫu bệnh (chỉ số tương đồng Kappa đối với xâm lấn nghi ngờ rất thấp, đánh giá nhân chỉ đạt 0,452). Ngoài ra, các đột biến gen nhóm RAS xuất hiện ở hầu hết các phân nhóm u nên không thể dùng làm dấu ấn chẩn đoán đơn độc.

2. Sự khác biệt cốt lõi về trạng thái methyl hóa DNA giữa NIFTP và Ung thư thể nang (FC) là gì?

Qua bước gọi DMPs lần thứ nhất so với mô tuyến giáp bình thường, NIFTP thể hiện trạng thái giảm methyl hóa rõ rệt (hypomethylation) với 241/254 vị trí CpG bị giảm methyl hóa. Ngược lại, FC thể hiện trạng thái tăng methyl hóa vượt trội (hypermethylation) với 116/119 vị trí CpG tăng methyl hóa.

3. Tập đặc trưng 13 vị trí CpG được lựa chọn bằng phương pháp nào và đạt hiệu năng ra sao?

Tập 13 CpGs được xác định từ 79 đầu dò đặc hiệu thông qua phương pháp MUVR-PLS mid kết hợp quy trình thẩm định chéo (Cross-Validation) lặp 100 lần. Khi đưa vào mô hình Random Forest (1.000 cây, $mtry = 3$), mô hình đạt $AUC = 0,85$, $AUPRC = 0,81$, trong đó phân loại chính xác tuyệt đối phân nhóm NIFTP ($AUC = 1,0$).

4. Dấu ấn cg11484872 có ý nghĩa sinh học như thế nào trong sự phát triển khối u?

Vị trí CpG mang mã hiệu cg11484872 nằm tại vùng promoter của gen TNF (Tumor Necrosis Factor). Phân tích làm giàu con đường KEGG chỉ ra vị trí này tham gia điều hòa 4 con đường tín hiệu liên quan trực tiếp đến ung thư gồm: con đường tín hiệu MAPK, NF-kappa B, con đường truyền tín hiệu TNF và con đường chết tế bào theo chương trình (Apoptosis).

5. Yếu tố hiệu ứng mẻ (Batch Effect) do gộp nhiều nền tảng mảng (27K, 450K, 850K) được kiểm soát như thế nào?

Tác giả đã kiểm tra mô hình qua 4 kịch bản hiệu chỉnh: không hiệu chỉnh, hiệu chỉnh theo nền tảng mảng (Platform), hiệu chỉnh theo nghiên cứu (Study), và hiệu chỉnh đồng thời cả hai yếu tố (Study + Platform). Kết quả cho thấy giá trị AUC của mô hình Random Forest không bị dao động và luôn duy trì ổn định quanh mức 0,85, chứng minh mô hình không bị thiên lệch bởi nguồn dữ liệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Hoàng đã xây dựng thành công quy trình tin sinh học và mô hình học máy Random Forest dựa trên chữ ký 13 vị trí methyl hóa DNA nhằm phân loại chính xác các phân nhóm u tuyến giáp thể nang có vỏ bao (EFPTTs). Nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh biểu sinh đối lập giữa phân nhóm u ranh giới NIFTP (giảm methyl hóa) và ung thư thể nang FC (tăng methyl hóa), đồng thời xác định mối liên hệ của dấu ấn cg11484872 tại promoter gen TNF với các con đường sinh ung. Kết quả nghiên cứu đã được thẩm định độc lập trên hai đoàn hệ TCGA và Juan, đồng thời được đóng gói thành công cụ web Shiny trực quan, mở ra hướng tiếp cận mới hỗ trợ chẩn đoán chính xác và cá thể hóa điều trị ung thư tuyến giáp trong tương lai.