Tổng quan về Chất lỏng Lượng tử: Giới thiệu Cơ bản về Lý thuyết và Ứng dụng

Khám phá chất lỏng lượng tử: Tổng quan cơ bản về trạng thái vật chất kỳ lạ này. Tìm hiểu tính chất và ứng dụng tiềm năng của chúng trong khoa học và công nghệ.

Trường đại học

Newcastle University

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

book

2016

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

1.1. Towards Absolute Zero

1.2. Discovery of Superconductivity and Superfluidity

1.3. Bose–Einstein Condensation

1.4. Ultracold Quantum Gases

1.4.1. Laser Cooling and Magnetic Trapping

1.4.2. Bose–Einstein Condensate à la Einstein

2. Classical and Quantum Ideal Gases

2.1. Ideal Classical Gas

2.1.1. Macrostates, Microstates and the Most Likely State of the System

2.1.2. The Boltzmann Distribution

2.2. Bosons and Fermions

2.3. The Bose–Einstein and Fermi-Dirac Distributions

2.4. The Ideal Bose Gas

2.4.1. Continuum Approximation and Density of States

2.4.2. Integrating the Bose–Einstein Distribution

2.4.3. Bose–Einstein Condensation

2.4.4. Critical Temperature for Condensation

2.4.5. Particle-Wave Overlap

2.4.6. Ideal Bose Gas in a Harmonic Trap

2.5. Ideal Fermi Gas

3. Gross-Pitaevskii Model of the Condensate

3.1. The Gross-Pitaevskii Equation

3.1.1. Mass, Energy and Momentum

3.1.2. Time-Independent GPE

3.1.3. Fluid Dynamics Interpretation

3.1.4. Stationary Solutions in Infinite or Semi–infinite Homogeneous Systems

3.2. Condensate Near a Wall

3.3. Stationary Solutions in Harmonic Potentials

3.3.1. Strong Repulsive Interactions

3.3.2. Anisotropic Harmonic Potentials and Condensates of Reduced Dimensionality

3.3.3. Imaging and Column-Integrated Density

3.4. Galilean Invariance and Moving Frames

3.4.1. Harmonically-Trapped Condensate

4. Waves and Solitons

4.1. Dispersion Relation and Sound Waves

4.2. Landau’s Criterion and the Breakdown of Superfluidity

4.3. Expansion of the Condensate

4.3.1. Dark Soliton Solutions

4.3.2. Particle-Like Behaviour

4.3.3. Motion in a Harmonic Trap

4.3.4. Experiments and 3D Effects

4.4. Experiments and 3D Effects

5. Vortices and Rotation

5.1. Classical Versus Quantum Vortices

5.2. The Nature of the Vortex Core

5.3. Vortex Energy and Angular Momentum

5.4. Rotating Condensates and Vortex Lattices

5.5. Vortex Pairs and Vortex Rings

5.5.1. Vortex-Antivortex Pairs and Corotating Pairs

5.5.2. Vortex Pair and Ring Generation by a Moving Obstacle

5.6. Motion of Individual Vortices

5.6.1. Three-Dimensional Quantum Turbulence

5.6.2. Two-Dimensional Quantum Turbulence

5.6.3. Vortices of Infinitesimal Thickness

5.6.4. Three-Dimensional Vortex Filaments

5.6.5. Two-Dimensional Vortex Points

Appendix A Simulating the 1D GPE

Acronyms

List of Acronyms

List of Symbols

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ bản Khám phá Chất lỏng Lượng tử là gì

Chất lỏng lượng tử là một trạng thái vật chất kỳ lạ, xuất hiện khi vật chất được làm lạnh đến gần độ không tuyệt đối. Ở nhiệt độ cực thấp này, hiệu ứng lượng tử chiếm ưu thế, tạo ra các tính chất khác thường không tìm thấy trong chất lỏng thông thường. Hiện tượng này, ban đầu được quan sát thấy ở helium, thách thức sự hiểu biết của chúng ta về vật lý cổ điển và mở ra những con đường mới trong nghiên cứu khoa học và công nghệ. Siêu chảy là một trong những tính chất đặc biệt nhất của chất lỏng lượng tử, khi chúng có thể chảy mà không có bất kỳ độ nhớt nào. Điều này có nghĩa là chúng có thể leo lên thành bình, xuyên qua các lỗ nhỏ nhất mà không bị cản trở. Một hiện tượng khác là ngưng tụ Bose-Einstein, một trạng thái trong đó một phần lớn các hạt chiếm cùng một trạng thái lượng tử. Chất lỏng lượng tử không chỉ là một chủ đề nghiên cứu thuần túy mà còn có tiềm năng ứng dụng to lớn trong nhiều lĩnh vực, từ cảm biến lượng tử đến máy tính lượng tử. Theo tài liệu của Carlo F. Parker, 'A Primer on Quantum Fluids', chất lỏng lượng tử là một bước tiến quan trọng trong việc khám phá thế giới lượng tử, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả vật lý và toán học.

1.1. Lịch sử phát triển và các cột mốc quan trọng

Hành trình khám phá chất lỏng lượng tử bắt đầu với việc nỗ lực làm lạnh vật chất đến nhiệt độ ngày càng thấp hơn, một cuộc đua hướng tới độ không tuyệt đối. Từ những nỗ lực ban đầu của Robert Boyle trong việc nghiên cứu bản chất của cái lạnh cho đến việc hóa lỏng thành công helium của Heike Kamerlingh Onnes vào năm 1908, mỗi bước tiến đều mở ra những chân trời mới trong thế giới lượng tử. Việc phát hiện ra siêu dẫnsiêu chảy đã thách thức các định luật vật lý cổ điển, đòi hỏi một cách tiếp cận tư duy hoàn toàn mới. Năm 1938, London đã hồi sinh một dự đoán ít được biết đến của Einstein từ năm 1925 để giải thích hiện tượng siêu chảy. Einstein, dựa trên những ý tưởng do Bose đưa ra cho các photon, đã dự đoán hiệu ứng ngưng tụ Bose-Einstein: ở nhiệt độ thấp, một phần lớn các hạt sẽ ngưng tụ vào cùng một trạng thái lượng tử - trạng thái ngưng tụ - và phần còn lại của các hạt sẽ hoạt động theo quy ước.

1.2. Ứng dụng tiềm năng trong khoa học và công nghệ

Chất lỏng lượng tử không chỉ là đối tượng nghiên cứu khoa học thuần túy mà còn mang đến tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng có thể được sử dụng để tạo ra các cảm biến lượng tử cực kỳ nhạy cảm, phát hiện những thay đổi nhỏ nhất trong từ trường, trọng lực và gia tốc. Ngoài ra, chất lỏng lượng tử còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển máy tính lượng tử, một loại máy tính sử dụng các bit lượng tử để thực hiện các phép tính phức tạp với tốc độ vượt trội so với máy tính cổ điển. Các nghiên cứu hiện tại cũng đang khám phá khả năng sử dụng chất lỏng lượng tử trong các ứng dụng năng lượng, ví dụ như trong việc tạo ra các vật liệu siêu dẫn mới có thể truyền tải điện năng mà không gây tổn hao.

II. Chất lỏng lượng tử Bản chất và tính chất độc đáo

Chất lỏng lượng tử sở hữu những tính chất khác biệt so với chất lỏng thông thường do sự chi phối của hiệu ứng lượng tử ở nhiệt độ cực thấp. Một trong những tính chất đáng chú ý nhất là siêu chảy, hiện tượng chất lỏng chảy mà không có bất kỳ độ nhớt nào. Điều này có nghĩa là chất lỏng lượng tử có thể chảy qua các mao mạch hẹp nhất, leo lên thành bình và tạo ra các hiệu ứng kỳ lạ như đài phun nước khi được nung nóng cục bộ. Bên cạnh siêu chảy, chất lỏng lượng tử còn thể hiện các tính chất lượng tử khác như sự tồn tại của các vòng xoáy lượng tử, có kích thước và năng lượng được lượng tử hóa. Những vòng xoáy này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất động học của chất lỏng lượng tử. Ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) cũng là một đặc trưng quan trọng, khi một phần lớn các hạt (boson) chiếm cùng một trạng thái lượng tử. Chất lỏng lượng tử thường bao gồm các isotope helium như helium-3helium-4.

2.1. Giải thích hiện tượng Siêu chảy Superfluidity chi tiết

Siêu chảy là một hiện tượng đáng kinh ngạc chỉ xuất hiện ở một số chất lỏng nhất định ở nhiệt độ rất thấp, gần độ không tuyệt đối. Đặc trưng của nó là sự biến mất hoàn toàn của độ nhớt, cho phép chất lỏng chảy mà không có bất kỳ sự ma sát nào. Điều này dẫn đến những hành vi kỳ lạ, chẳng hạn như khả năng chất lỏng trườn lên thành bình và thoát ra ngoài, hoặc duy trì dòng chảy liên tục trong một vòng kín mà không bị chậm lại. Giải thích đầy đủ về siêu chảy đòi hỏi kiến thức về cơ học lượng tử và thống kê lượng tử, và thường liên quan đến sự hình thành của một trạng thái tập thể trong đó các hạt chất lỏng hoạt động một cách phối hợp.

2.2. Vòng xoáy lượng tử Quantum Vortices Đặc điểm và vai trò

Vòng xoáy lượng tử là những khuyết tật tôpô xuất hiện trong chất lỏng siêu chảy, nơi mà độ xoáy (tốc độ quay cục bộ) bị lượng tử hóa. Điều này có nghĩa là, không giống như vòng xoáy trong chất lỏng thông thường có thể có bất kỳ độ xoáy nào, vòng xoáy lượng tử chỉ có thể tồn tại ở một số giá trị độ xoáy rời rạc nhất định. Các vòng xoáy lượng tử đóng một vai trò quan trọng trong hành vi của chất lỏng siêu chảy, ảnh hưởng đến các tính chất như độ dẫn nhiệt và khả năng phản ứng với nhiễu loạn. Chúng cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu các hiện tượng vật lý khác, chẳng hạn như tính siêu dẫn.

2.3. Vai trò của Bose và Einstein trong Lý thuyết này

Lý thuyết về Ngưng tụ Bose-Einstein, nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về chất lỏng lượng tử, bắt nguồn từ những đóng góp đột phá của Satyendra Nath Bose và Albert Einstein. Bose, vào năm 1924, đã phát triển một cách mới để thống kê các photon, các hạt không có khối lượng mang ánh sáng. Einstein đã nhận ra ý nghĩa sâu sắc của công trình của Bose và mở rộng nó sang các hạt vật chất, chẳng hạn như các nguyên tử. Einstein nhận ra rằng nếu một nhóm các hạt được làm lạnh đến nhiệt độ đủ thấp, một phần lớn các hạt sẽ rơi vào trạng thái năng lượng thấp nhất có thể, tạo thành một loại 'siêu hạt' duy nhất. Trạng thái vật chất này được gọi là Ngưng tụ Bose-Einstein, và nó là điều kiện tiên quyết để tạo ra một chất lỏng lượng tử.

III. Phương trình Gross Pitaevskii Mô tả chất lỏng Lượng tử

Phương trình Gross-Pitaevskii (GPE) là một công cụ mạnh mẽ để mô tả hành vi của chất lỏng lượng tử ở nhiệt độ rất thấp. GPE dựa trên những giả định rằng chất lỏng lượng tử là một trạng thái ngưng tụ Bose-Einstein và các tương tác giữa các hạt là yếu. Phương trình này cho phép các nhà khoa học mô phỏng và dự đoán các tính chất của chất lỏng lượng tử, chẳng hạn như hình dạng, mật độ và sự lan truyền của sóng âm thanh. GPE không chỉ là một công cụ lý thuyết mà còn được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm thực tế để kiểm tra các dự đoán lý thuyết và thiết kế các thiết bị lượng tử mới.

3.1. Giới thiệu về Phương trình Gross Pitaevskii GPE

Phương trình Gross-Pitaevskii (GPE) là một phương trình vi phân phi tuyến tính mô tả trạng thái ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối. GPE được xem là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các tính chất của BEC, bao gồm cấu trúc không gian-thời gian, sự tồn tại của các kích thích cơ bản (như solitonvortex), và động lực học của BEC dưới tác động của các trường ngoài. Trong nhiều trường hợp, GPE có thể được giải bằng các phương pháp số, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của các hệ thống BEC phức tạp. GPE được đặt theo tên của Eugene P. Gross và Lev Pitaevskii, những người đã phát triển nó một cách độc lập vào những năm 1960.

3.2. Giải thích các thành phần và ý nghĩa của từng thành phần trong GPE

GPE là một phương trình cơ học lượng tử mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng ngưng tụ, ký hiệu là Ψ(r, t). Phương trình này bao gồm nhiều thành phần quan trọng, mỗi thành phần đóng một vai trò riêng trong việc xác định hành vi của chất lỏng lượng tử. Cụ thể, các thành phần chính bao gồm: (1) Số hạng động năng, mô tả động năng của các hạt cấu thành chất lỏng lượng tử. (2) Số hạng thế năng, mô tả tương tác giữa các hạt và thế năng ngoài. (3) Số hạng phi tuyến tính, mô tả tương tác giữa các hạt với nhau. Cân bằng giữa các số hạng khác nhau này xác định các tính chất vĩ mô của chất lỏng lượng tử.

3.3. Ứng dụng của GPE trong mô phỏng và dự đoán tính chất

Phương trình Gross-Pitaevskii có thể được sử dụng để mô phỏng rất nhiều hiện tượng vật lý có liên quan đến ngưng tụ Bose-Einstein. Với GPE, người ta có thể mô phỏng sự hình thành và sự ổn định của các trạng thái ngưng tụ trong các thế năng bẫy khác nhau, cũng như sự động lực học của chúng. Bên cạnh đó, GPE cho phép dự đoán các tính chất cơ bản như profile mật độ và tốc độ, các phương thức kích thích và sự xuất hiện của các hiện tượng phi tuyến tính. Các mô phỏng này rất hữu ích để hiểu sâu hơn về hành vi của các chất ngưng tụ Bose-Einstein và cung cấp thông tin có giá trị để thiết kế và tối ưu hóa các thí nghiệm thực tế.

IV. Nghiên cứu tiên phong Ứng dụng của chất lỏng lượng tử ngày nay

Các nhà khoa học và kỹ sư đang tích cực khám phá các ứng dụng khác nhau của chất lỏng lượng tử, từ việc phát triển các cảm biến lượng tử siêu nhạy đến việc tạo ra các transistor lượng tử siêu nhanh. Chất lỏng lượng tử cũng đang được sử dụng để nghiên cứu các hiện tượng vật lý cơ bản, chẳng hạn như tính siêu dẫnsiêu chảy. Trong y học, chất lỏng lượng tử có thể được sử dụng để phát triển các thiết bị chẩn đoán tiên tiến và các phương pháp điều trị mới. Trong lĩnh vực năng lượng, chất lỏng lượng tử có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu siêu dẫn mới có thể truyền tải điện năng mà không gây tổn hao. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của chất lỏng lượng tử hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá lớn trong nhiều lĩnh vực của khoa học và công nghệ.

4.1. Phát triển Cảm biến lượng tử Quantum Sensors hiệu suất cao

Chất lỏng lượng tử có thể được sử dụng để chế tạo cảm biến lượng tử có độ nhạy cao. Những cảm biến này có thể phát hiện những thay đổi nhỏ nhất trong lực hấp dẫn, từ trường, điện trường và các đại lượng vật lý khác, cho phép thực hiện các phép đo chính xác với độ phân giải và độ nhạy chưa từng có trước đây. Ví dụ: cảm biến lượng tử dựa trên chất lỏng lượng tử có thể được sử dụng để phát hiện các sóng hấp dẫn, tìm kiếm vật chất tối, kiểm tra các định luật cơ bản của vật lý và chụp ảnh các vật thể sinh học với độ phân giải nano. Cảm biến dựa trên chất lỏng lượng tử có nhiều tiềm năng ứng dụng trong khoa học cơ bản, khoa học ứng dụng, y học và an ninh.

4.2. Ứng dụng trong Máy tính lượng tử Quantum Computing và thông tin lượng tử

Các trạng thái lượng tử liên kết của chất lỏng lượng tử có thể được khai thác để thực hiện các phép tính lượng tử và xử lý thông tin lượng tử. Các bit lượng tử (qubit) có thể được mã hóa bằng cách sử dụng các trạng thái lượng tử khác nhau của chất lỏng lượng tử, và các phép tính lượng tử có thể được thực hiện bằng cách thao tác các trạng thái này. Một trong những ưu điểm chính của việc sử dụng chất lỏng lượng tử trong máy tính lượng tử là khả năng đạt được sự gắn kết lâu dài, tức là thời gian mà trạng thái lượng tử có thể duy trì tính chất lượng tử của nó mà không bị mất đi do sự hủy gắn kết. Điều này cho phép thực hiện các phép tính lượng tử phức tạp hơn và kéo dài hơn, điều cần thiết để giải quyết các vấn đề mà máy tính cổ điển không thể giải quyết được.

4.3. Chất lỏng lượng tử trong các thí nghiệm vật lý cơ bản

Chất lỏng lượng tử tạo ra một hệ thống lý tưởng để kiểm tra các định luật cơ bản của vật lý và khám phá các hiện tượng lượng tử mới. Nhờ khả năng kiểm soát và thao tác chính xác, người ta có thể sử dụng chất lỏng lượng tử để thực hiện các thí nghiệm với độ chính xác cao. Chúng bao gồm nghiên cứu hành vi của các hạt trong điều kiện khắc nghiệt, kiểm tra các dự đoán của thuyết tương đối, mô phỏng các hệ thống thiên văn, quan sát các trạng thái vật chất kỳ lạ, và nghiên cứu bản chất của các tương tác cơ bản. Những thí nghiệm này có thể dẫn đến những khám phá mới trong vật lý và có thể thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.

V. Thách thức và hướng đi Tương lai của nghiên cứu Chất lỏng Lượng tử

Mặc dù chất lỏng lượng tử đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về thế giới lượng tử, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và câu hỏi chưa được giải đáp. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm ra cách tạo và duy trì chất lỏng lượng tử ở nhiệt độ cao hơn, điều này sẽ mở ra nhiều ứng dụng thực tế hơn. Các nhà nghiên cứu cũng đang nỗ lực tìm hiểu sâu hơn về các tính chất kỳ lạ của chất lỏng lượng tử, chẳng hạn như tính siêu dẫnsiêu chảy. Việc phát triển các phương pháp lý thuyết và mô phỏng mới cũng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi phức tạp của chất lỏng lượng tử.

5.1. Vượt qua giới hạn nhiệt độ để ứng dụng rộng rãi

Một trong những trở ngại lớn nhất đối với các ứng dụng của chất lỏng lượng tử là nhiệt độ cực thấp cần thiết để chúng tồn tại. Việc tạo ra và duy trì chất lỏng lượng tử thường đòi hỏi phải làm lạnh vật chất đến gần độ không tuyệt đối, điều này rất tốn kém và phức tạp. Do đó, việc tìm kiếm các vật liệu có thể tồn tại ở trạng thái chất lỏng lượng tử ở nhiệt độ cao hơn - lý tưởng nhất là ở nhiệt độ phòng - là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Nếu thành công, nó sẽ mở ra một loạt các ứng dụng có thể thực hiện được trong các lĩnh vực như máy tính lượng tử, cảm biến, và truyền tải năng lượng.

5.2. Nghiên cứu sâu hơn về Tính siêu dẫn Superconductivity và Siêu chảy Superfluidity

Tính siêu dẫnsiêu chảy là hai trong số những hiện tượng hấp dẫn và bí ẩn nhất được thể hiện bởi chất lỏng lượng tử. Các nhà nghiên cứu vẫn đang làm việc để hiểu đầy đủ các cơ chế cơ bản chi phối các hiện tượng này và khám phá các vật liệu mới thể hiện chúng. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về tính siêu dẫn có thể dẫn đến những đột phá trong việc truyền tải và lưu trữ năng lượng, trong khi sự hiểu biết sâu sắc hơn về siêu chảy có thể dẫn đến những tiến bộ trong cảm biến, điều khiển chất lỏng và các công nghệ khác. Các nỗ lực kết hợp cả lý thuyết và thực nghiệm đang được thực hiện để giải mã những bí mật của các hiện tượng đáng chú ý này.

5.3. Phát triển các mô hình và phương pháp mô phỏng tiên tiến hơn

Việc nghiên cứu chất lỏng lượng tử đặt ra những thách thức đáng kể cho các nhà lý thuyết và người mô phỏng. Hành vi của các hệ thống nhiều hạt tương tác, như chất lỏng lượng tử, có thể cực kỳ phức tạp và khó mô tả chính xác bằng các phương pháp tính toán hiện tại. Vì vậy, sự phát triển của các mô hình, thuật toán và kỹ thuật mô phỏng mới là rất quan trọng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của chất lỏng lượng tử và dự đoán các tính chất của chúng. Các phương pháp này có thể bao gồm các kỹ thuật cơ học lượng tử, các phương pháp Monte Carlo và học máy, và chúng sẽ cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các giới hạn mới của vật lý chất lỏng lượng tử.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SPRINGER BRIEFS IN PHYSICS Carlo F. Parker A Primer on Quantum Fluids 123 SpringerBriefs in Physics Editorial Board Egor Babaev, University of Massachusetts, Massachusetts, USA Malcolm Bremer, University of Bristol, Bristol, UK Xavier Calmet, University of Sussex, Brighton, UK Francesca Di Lodovico, Queen Mary University of London, London, UK Pablo Esquinazi, University of Leipzig, Leipzig, Germany Maarten Hoogerland, Universiy of Auckland, Auckland, New Zealand Eric Le Ru, Victoria University of Wellington, Kelburn, New Zealand Hans-Joachim Lewerenz, California Institute of Technology, Pasadena, USA James Overduin, Towson University, Towson, USA Vesselin Petkov, Concordia University, Montreal, Canada Charles H. Wang, University of Aberdeen, Aberdeen, UK Andrew Whitaker, Queen’s University Belfast, Belfast, UK www.com More information about this series at http://www.com/series/8902 www. Parker • A Primer on Quantum Fluids 123 www.

Parker Joint Quantum Centre Joint Quantum Centre (JQC) Durham-Newcastle (JQC) Durham-Newcastle School of Mathematics and Statistics, School of Mathematics and Statistics, Newcastle University Newcastle University Newcastle upon Tyne Newcastle upon Tyne UK UK ISSN 2191-5423 ISSN 2191-5431 (electronic) SpringerBriefs in Physics ISBN 978-3-319-42474-3 ISBN 978-3-319-42476-7 (eBook) DOI 10.1007/978-3-319-42476-7 Library of Congress Control Number: 2016945839 © The Author(s) 2016 This work is subject to copyright. All rights are reserved by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use.

The publisher, the authors and the editors are safe to assume that the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication. Neither the publisher nor the authors or the editors give a warranty, express or implied, with respect to the material contained herein or for any errors or omissions that may have been made. Printed on acid-free paper This Springer imprint is published by Springer Nature The registered company is Springer International Publishing AG Switzerland www.com Preface This book introduces the theoretical description and properties of quantum fluids. The focus is on gaseous atomic Bose–Einstein condensates and, to a minor extent, superfluid helium, but the underlying concepts are relevant to other forms of quantum fluids such as polariton and photonic condensates.

The book is pitched at the level of advanced undergraduates and early postgraduate students, aiming to provide the reader with the knowledge and skills to develop their own research project on quantum fluids. Indeed, the content for this book grew from introductory notes provided to our own research students. It is assumed that the reader has prior knowledge of undergraduate mathematics and/or physics; otherwise, the concepts are introduced from scratch, often with references for directed further reading. After an overview of the history of quantum fluids and the motivations for studying them (Chap.

1), we introduce the simplest model of a quantum fluid provided by the ideal Bose gas, following the seminal works of Bose and Einstein (Chap. The Gross–Pitaevskii equation, an accurate description of weakly interacting Bose gases at low temperatures, is presented, and its typical time-independent solutions are examined (Chap. We then progress to solitons and waves (Chap. 4) and vortices (Chap.

5) in quantum fluids. For important aspects which fall outside the scope of this book, e. modelling of Bose gases at finite temperatures, we list appropriate reading material. Each chapter ends with key exercises to deepen the understanding.

Detailed solutions can be made available to instructors upon request to the authors. We thank Nick Proukakis and Em Rickinson for helpful comments on this work. Newcastle upon Tyne, UK Carlo F. Barenghi April 2016 Nick G.com Contents 1 Introduction .1 Towards Absolute Zero .1 Discovery of Superconductivity and Superfluidity .2 Bose–Einstein Condensation .2 Ultracold Quantum Gases .1 Laser Cooling and Magnetic Trapping .2 Bose–Einstein Condensate à la Einstein .3 Degenerate Fermi Gases .3 Quantum Fluids Today.

8 2 Classical and Quantum Ideal Gases .3 Ideal Classical Gas.1 Macrostates, Microstates and the Most Likely State of the System .2 The Boltzmann Distribution .2 Bosons and Fermions .3 The Bose–Einstein and Fermi-Dirac Distributions .5 The Ideal Bose Gas .1 Continuum Approximation and Density of States .2 Integrating the Bose–Einstein Distribution.3 Bose–Einstein Condensation .4 Critical Temperature for Condensation .6 Particle-Wave Overlap .com viii Contents 2.10 Ideal Bose Gas in a Harmonic Trap .6 Ideal Fermi Gas. 30 3 Gross-Pitaevskii Model of the Condensate.1 The Gross-Pitaevskii Equation .1 Mass, Energy and Momentum .2 Time-Independent GPE .3 Fluid Dynamics Interpretation .4 Stationary Solutions in Infinite or Semi–infinite Homogeneous Systems .2 Condensate Near a Wall .5 Stationary Solutions in Harmonic Potentials .2 Strong Repulsive Interactions .4 Anisotropic Harmonic Potentials and Condensates of Reduced Dimensionality .6 Imaging and Column-Integrated Density .7 Galilean Invariance and Moving Frames .2 Harmonically-Trapped Condensate. 52 4 Waves and Solitons .1 Dispersion Relation and Sound Waves .2 Landau’s Criterion and the Breakdown of Superfluidity .2 Expansion of the Condensate.1 Dark Soliton Solutions .2 Particle-Like Behaviour .4 Motion in a Harmonic Trap .5 Experiments and 3D Effects .com Contents ix 4.2 Experiments and 3D Effects. 77 5 Vortices and Rotation .3 Classical Versus Quantum Vortices .4 The Nature of the Vortex Core .5 Vortex Energy and Angular Momentum .6 Rotating Condensates and Vortex Lattices.7 Vortex Pairs and Vortex Rings .1 Vortex-Antivortex Pairs and Corotating Pairs .3 Vortex Pair and Ring Generation by a Moving Obstacle .8 Motion of Individual Vortices .1 Three-Dimensional Quantum Turbulence .2 Two-Dimensional Quantum Turbulence .13 Vortices of Infinitesimal Thickness .1 Three-Dimensional Vortex Filaments .2 Two-Dimensional Vortex Points.

109 Appendix A Simulating the 1D GPE .com Acronyms List of Acronyms 1D One-dimensional 2D Two-dimensional 3D Three-dimensional BEC Bose–Einstein condensate GPE Gross–Pitaevskii equation LIA Local induction approximation List of Symbols A Wavefunction amplitude A Vector potential aj Scaling solution velocity coefficients, j ¼ x; y; z a0 Vortex core radius as s-wave scattering length bj Scaling-solution variables, j ¼ x; y; z or j ¼ r; z pffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffi B Dark soliton coefficient B ¼ 1  u2 =c2 b Irrotational flow amplitude c Speed of sound CV Heat capacity at constant volume d Average inter-particle distance D System size D Number of dimensions b ej Unit vector. j ¼ x; y; z for Cartesian coordinates or j ¼ r; z; h for cylindrical polar coordinates e Small parameter E Energy E0 Energy per unit mass g Flow angle xi www.com xii Acronyms fj Distribution function, with j ¼ B, BE or FD for the Boltzmann, Bose– Einstein or Fermi–Dirac distributions F Free energy gi Degeneracy of i’th energy level g Density of states, gðEÞ or gðpÞ g GPE nonlinear coefficient R 1 CðxÞ The Gamma function, C ¼ 0 tx1 et dt H0 Cylinder height h Planck’s constant,  h ¼ 6:63  1034 m2 kg=s k Wavenumber kB Boltzmann’s constant, kB ¼ 1:38  1023 m2 kgs2 K1 j Quantum of circulation k Trap ratio, xz =xr , of a cylindrically symmetric harmonic trap L Vortex line density Lz Angular momentum about z ‘ Wavepacket size (Chap. 4) ‘ Average inter-vortex distance (Chap. 5) pffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffiffi ‘j Harmonic oscillator length ‘j ¼  h=mxj in jth dimension k Wavelength, including de Broglie wavelength kdB m Mass l Chemical potential n Number density N Number of particles, including critical number of particles Nc , and number of particles in i’th level, Ni N ps Number of phase space cells x Angular frequency, e.

of wave or trap x Vorticity X Rotation frequency XðzÞ Complex potential p Momentum (vector p, magnitude p) P Condensate momentum P Pressure, including quantum pressure P0 Pr Probability / Velocity potential w; W Condensate wavefunction q Vortex charge q Mass density r Radial coordinate, r 2 ¼ x2 þ y2 þ z2 or r 2 ¼ x2 þ y2 Rj Thomas–Fermi radius in jth dimension R Local radius of curvature R0 Cylinder radius r Variational width S Phase distribution S Entropy of vortex configuration (Sect.com Acronyms xiii t Time T Temperature, including critical temperature for BEC, Tc u Soliton speed U Internal energy U Inter-atomic interaction potential v Fluid velocity v0 Frame velocity V Trapping potential V Volume W Number of macrostates n Healing length ns Bright soliton lengthscale fðxÞ P 1 The Riemann zeta function, fðxÞ ¼ 1 px p¼1 www.com Chapter 1 Introduction Abstract Quantum fluids have emerged from scientific efforts to cool matter to colder and colder temperatures, representing staging posts towards absolute zero (Fig. They have contributed to our understanding of the quantum world, and still captivate and intrigue scientists with their bizarre properties. Here we summarize the background of the two main quantum fluids to date, superfluid helium and atomic Bose–Einstein condensates.1 Towards Absolute Zero The nature of cold has intrigued humankind. Its explanation as a primordial substance, primum frigidum, prevailed from the ancient Greeks until Robert Boyle pioneered the scientific study of the cold in the mid 1600s.

Decrying the “almost totally neglect” of the nature of cold, he set about hundreds of experiments which systematically disproved the ancient myths and seeded our modern understanding. While working on an air-based thermometer in 1703, French physicist Guillaume Amontons observed that air pressure was proportional to temperature; extrapolating towards zero pressure led him to predict an “absolute zero” of approximately −240 ◦ C in today’s units, not far from the modern value of −273. The implication was profound: the realm of the cold was much vaster than anyone had dared believe. An entertaining account of low temperature exploration is given by Ref.

The liquefaction of the natural gases became the staging posts as low temperature physicists, with increasingly complex apparatuses, raced to explore the undiscovered territories of the “map of frigor”. Chlorine was liquefied at 239 K in 1823, and oxygen and nitrogen at T = 90 and 77 K, respectively, in 1877. In 1898 the English physi- cist James Dewar liquefied what was believed to be the only remaining elementary gas, hydrogen, at 23 K, helped by his invention of the vacuum flask. Concurrently, however, chemists discovered helium on Earth.

Although helium is the second most common element in the Universe and known to exist in the Sun, its presence on Earth is tiny. With helium’s even lower boiling point, a new race was on. A dramatic series of lab explosions and a lack of helium supplies meant that Dewar’s main competitor, © The Author(s) 2016 1 C. Parker, A Primer on Quantum Fluids, SpringerBriefs in Physics, DOI 10.com 2 1 Introduction Fig.1 Timeline of the coldest engineered temperatures, along with some reference temperatures Heike Kamerlingh Onnes, pipped him to the post, liquifying helium at 4 K in 1908.

This momentous achievement led to Onnes being awarded the 1913 Nobel Prize in Physics.1 Discovery of Superconductivity and Superfluidity These advances enabled scientists to probe the fundamental behaviour of materials at the depths of cold. Electricity was widely expected to grind to a halt in this limit. Using liquid helium to cool mercury, Onnes instead observed its resistance to simply vanish below 4 K. Superconductivity, the flow of electrical current without resistance, has since been observed in many materials, at up to 130 K, and has found applications in medical MRI scanners, particle accelerators and levitating “maglev” trains.

Onnes and his co-workers also observed unusual behaviour in liquid helium itself.2 K its heat capacity undergoes a discontinuous change, termed the “lambda” transition due to the shape of the curve. Since such behaviour is char- acteristic of a phase change, the idea developed that liquid helium existed in two phases: helium I for T > Tλ and helium II for T < Tλ , where Tλ is the critical tem- perature.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ