Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam đang ghi nhận sự chuyển dịch với sự xuất hiện của các phương tiện thuần điện. Tuy nhiên, do hạ tầng trạm sạc và nguồn cung cấp năng lượng chưa hoàn thiện, các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong truyền thống (động cơ xăng và diesel) vẫn chiếm lĩnh thị phần lớn. Trong đó, phân khúc xe bán tải (pickup truck) phát triển mạnh mẽ nhờ tính đa dụng: vừa phục vụ vận chuyển hàng hóa, vừa đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày của gia đình và cá nhân, đồng thời sở hữu khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều dạng địa hình phức tạp như đường đồi núi, vũng lầy hoặc cát sỏi.
Mitsubishi Triton là mẫu xe bán tải nổi bật tại thị trường Việt Nam khi được nhà sản xuất trang bị hệ thống dẫn động hai cầu tiên tiến New Super Select 4WD-II kết hợp hộp số tự động 6 cấp V6AWH. Hệ thống này cho phép phân phối mô-men xoắn linh hoạt và hỗ trợ xe vận hành ở chế độ hai cầu toàn thời gian trên đường có độ bám cao. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, phần lớn người điều khiển phương tiện chưa hiểu rõ nguyên lý cơ khí, cơ chế điều khiển điện tử và các kịch bản cài cầu phù hợp, dẫn đến việc không khai thác hết hiệu năng hoặc thao tác sai kỹ thuật. Do đó, đề tài "Tìm hiểu khai thác tính năng của ô tô 4WD Mitsubishi Triton 2021" được nhóm tác giả thực hiện nhằm phân tích cấu tạo, làm rõ cơ chế làm việc của hệ thống truyền lực, từ đó đề xuất quy trình khai thác, bảo dưỡng và chẩn đoán kỹ thuật hiệu quả.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể theo 5 phần:
- Xác định lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận nghiên cứu (Chương 1).
- Tổng quan lịch sử phát triển dòng xe Mitsubishi Triton qua 6 thế hệ và khảo sát các thông số kỹ thuật, trang bị trên mẫu xe Triton 2021 (Chương 2).
- Khảo sát cấu tạo chi tiết, nguyên lý hoạt động của hệ thống truyền lực 4WD (biến mô, hộp số chính V6AWH, hộp số phụ, bộ vi sai, trục các-đăng) và phân tích các tình huống vận hành địa hình, hệ thống hỗ trợ an toàn chủ động (Chương 3).
- Phân tích quy trình bảo dưỡng định kỳ theo tiêu chuẩn hãng, phương pháp đo kiểm cơ khí, chẩn đoán hư hỏng hệ thống truyền lực bằng thiết bị điện tử và đề xuất biện pháp khắc phục (Chương 4).
- Đánh giá kết quả đạt được, tổng kết các tính năng đã khai thác và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo (Chương 5).
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là ô tô bán tải Mitsubishi Triton 4WD đời 2021 (mã kiểu loại KL1T JLHFPL6Z) trang bị động cơ diesel 2.4L MIVEC (mã 4N15), hộp số tự động 6 cấp V6AWH và hệ dẫn động New Super Select 4WD-II. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cấu tạo cơ khí - thủy lực và mạch điều khiển điện tử của hệ thống truyền lực hai cầu, các chế độ gài cầu, các hệ thống an toàn chủ động hỗ trợ lái (FCM, BSM, RCTA, LDW, UMS, HDC) và quy trình kiểm tra, sửa chữa thực tế tại xưởng dịch vụ ủy quyền Mitsubishi Nam Auto trong giai đoạn từ tháng 10/2024 đến tháng 01/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý cơ bản của động lực học ô tô, lý thuyết truyền lực ô tô nhiều cầu chủ động và nguyên lý điều khiển thủy lực - điện tử trong hộp số tự động. Tác giả sử dụng các khái niệm kỹ thuật chuyên ngành như: tỷ số truyền, biến mô thủy lực (Torque Converter), tỷ số biến mô, cơ cấu hành tinh, bộ ly hợp nhiều đĩa, bộ hãm (phanh nhiều đĩa), ly hợp một chiều, bộ vi sai mở, vi sai hạn chế trượt kiểu khớp nối dính (Viscous Coupling), vi sai cảm ứng mô-men xoắn (Torsen/Helical) và hệ thống vi sai trung tâm điều khiển điện tử.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Khảo sát, đối chiếu giáo trình chuyên ngành Cơ khí Động lực kết hợp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính hãng (Workshop Manual, Service Manual) của Mitsubishi Motors.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Thực tập, thu thập dữ liệu kỹ thuật, sơ đồ mạch và hình ảnh thực tế tại đại lý Mitsubishi Nam Auto dưới sự hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật xưởng.
- Phương pháp đo đạc và kiểm tra cơ khí - điện tử: Sử dụng đồng hồ so đo độ rơ ăn khớp của cụm bánh răng và khe hở trục vi sai; sử dụng đồng hồ vạn năng đo kiểm tra thông mạch, điện trở cuộn dây van điện từ và các cảm biến tốc độ trục sơ cấp/thứ cấp; mô phỏng phát xung từ tính bằng vật liệu thép; kết nối máy chẩn đoán chuyên dụng đọc mã lỗi hệ thống điều khiển truyền động.
Nguồn dữ liệu của đồ án gồm tài liệu đào tạo nội bộ của Mitsubishi Motors, các thông số kỹ thuật công bố cho dòng xe Triton thế hệ thứ 5 (bản nâng cấp 2021), các biểu đồ kiểm soát áp suất dầu phanh và phiếu tiếp nhận sửa chữa thực tế tại trạm dịch vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương này khái quát bối cảnh phát triển của thị trường xe hơi tại Việt Nam, nêu bật nhu cầu sử dụng dòng xe bán tải đa năng và phân tích những rào cản kỹ thuật khiến người dùng chưa khai thác tối đa hệ thống dẫn động 4WD. Nhóm tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu, phạm vi khảo sát thực tế đối với mẫu xe Mitsubishi Triton 2021 và xây dựng kế hoạch thực hiện đồ án từ ngày 13/10/2024 đến ngày 04/01/2025.
Chương 2: Giới thiệu về xe Mitsubishi Triton và các tính năng của xe
Nội dung chương trình bày lịch sử phát triển của dòng xe bán tải Mitsubishi qua 6 thế hệ:
- Thế hệ 1 (1978 - 1986): Xuất phát điểm với tên gọi Mitsubishi Forte hoặc L200, dùng động cơ xăng 1.6L và 2.0L phục vụ vận tải nhẹ.
- Thế hệ 2 (1986 - 1996): Lần đầu giới thiệu phiên bản dẫn động 4WD, mở rộng động cơ xăng 2.0L, 2.6L và diesel 2.5L.
- Thế hệ 3 (1996 - 2005): Thiết kế khung gầm thể thao hơn, nâng cấp tính năng an toàn với hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và túi khí.
- Thế hệ 4 (2005 - 2015): Áp dụng đường nét thiết kế bo cong J-line đặc trưng, bắt đầu trang bị hệ thống dẫn động Super Select 4WD linh hoạt.
- Thế hệ 5 (2016 - 2023): Phiên bản nền tảng của xe khảo sát, trang bị động cơ diesel nhôm MIVEC 2.4L, hệ dẫn động New Super Select 4WD-II và khóa vi sai cầu sau.
- Thế hệ 6 (2024 - nay): Ra mắt ngày 11/9/2024 với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield góc cạnh thể thao, nâng cấp hệ thống khung gầm và hỗ trợ lái nâng cao.
Bên cạnh lịch sử dòng xe, chương 2 tổng hợp các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của xe Mitsubishi Triton 2021:
| Thông số kỹ thuật |
Giá trị công bố |
| Mã kiểu loại xe |
KL1T JLHFPL6Z |
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) |
5.305 x 1.815 x 1.795 (mm) (có cản sau) |
| Chiều dài cơ sở |
3.000 mm |
| Vệt bánh xe trước / sau |
1.520 mm / 1.515 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (không tải) |
220 mm |
| Kích thước thùng xe bên trong (Dài x Rộng x Cao) |
1.520 x 1.470 x 865 (mm) |
| Trọng lượng không tải / Tổng trọng lượng |
1.930 kg (không phụ kiện), 1.995 kg (đủ phụ kiện) / 2.850 kg |
| Trọng lượng kéo tối đa (có phanh / không phanh) |
3.100 kg / 750 kg |
| Mã động cơ |
4N15 Diesel MIVEC 2.4L Turbo intercooler, DOHC 16 van |
| Dung tích công tác xi-lanh |
2.442 cc |
| Công suất cực đại |
133 kW (181 PS) tại 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
430 N·m tại 2.500 vòng/phút |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (thân xe / bánh xe) |
6,3 m / 5,9 m |
Về trang bị tiện nghi và an toàn, xe sở hữu cụm đèn chiếu sáng Bi-LED tự động tích hợp vòi xịt rửa đèn pha (duy nhất trong phân khúc bán tải thời điểm khảo sát), thiết kế khoang hành khách J-line có góc nghiêng lưng ghế sau đạt 25 độ, điều hòa tự động 2 vùng độc lập kèm cửa gió điều hòa gắn trần. Khung vỏ RISE sử dụng thép cường lực, kết hợp 7 túi khí và gói an toàn chủ động (ABS, EBD, BA, ASTC, HSA, HDC, FCM, BSM, LCA, RCTA, UMS).
Chương 3: Các tính năng nổi bật của xe Mitsubishi Triton 4WD 2021
Chương 3 là phần trọng tâm về kỹ thuật, phân tích kết cấu và phương thức hoạt động của hệ thống truyền lực 4WD:
- Biến mô và hộp số tự động V6AWH: Sử dụng biến mô thủy lực có tỷ số biến mô 1,94, tích hợp ly hợp khóa biến mô điều khiển điện tử (Lock-Up). Hộp số tự động 6 cấp số tiến và 1 số lùi, kết cấu gồm 2 bộ ly hợp nhiều đĩa (C1, C2), 3 bộ phanh nhiều đĩa (B1, B2, B4), ly hợp một chiều (F3) và các cụm bánh răng hành tinh.
| Cấp số |
Tỷ số truyền |
Bộ phận làm việc chính |
| Số 1 |
3,090 |
Ly hợp C1, Ly hợp một chiều F3 |
| Số 3 |
1,488 |
Cụm ly hợp và bánh răng hành tinh |
| Số 4 |
1,000 |
Truyền thẳng |
| Số 5 |
0,687 |
Số tăng (Overdrive) |
| Số 6 |
0,589 |
Số tăng (Overdrive) |
| Số lùi (R) |
3,732 |
Ly hợp và phanh lùi |
- Hệ thống điều khiển áp suất dầu thủy lực: Điều khiển đóng ngắt các đĩa ly hợp và phanh thông qua thân van điện tử gồm các van điện từ chuyển số (Shift Solenoid SL1, SL2, SL3, SL4), van điều khiển khóa ly hợp (SLU), van điều khiển áp suất đường dầu chính (SLT) và bơm dầu cơ điện EMOP.
- Hộp số phụ và hệ dẫn động New Super Select 4WD-II: Hộp số phụ gồm 2 cấp số với tỷ số truyền cao (High) là 1,000 và tỷ số truyền thấp (Low) là 2,566. Cơ chế chuyển cầu bằng núm xoay điện tử thông qua mô-tơ chuyển cầu (Transfer Motor) và mô-tơ chuyển tầng số cao/thấp (High-Low Motor). Bốn chế độ hoạt động gồm:
- 2H (Dẫn động cầu sau tốc độ cao): Phù hợp di chuyển trên đường nhựa khô ráo, tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.
- 4H (Dẫn động 4 bánh tốc độ cao qua vi sai trung tâm): Vi sai trung tâm mở kết hợp khớp nối dính VCU phân bổ mô-men xoắn linh hoạt giữa cầu trước và cầu sau. Xe có thể vận hành ở tốc độ cao trên đường trơn trượt, mưa ướt mà không gây hiện tượng bó cứng vi sai khi vào cua.
- 4HLc (Dẫn động 4 bánh tốc độ cao khóa vi sai trung tâm): Khóa cứng vi sai trung tâm, phân chia đều tỷ lệ mô-men xoắn 50:50 cho trục trước và sau, ứng dụng cho đường gồ ghề, trơn trượt, bùn lầy.
- 4LLc (Dẫn động 4 bánh tốc độ chậm khóa vi sai trung tâm): Kết hợp tỷ số truyền chậm 2,566 của hộp số phụ với khóa vi sai trung tâm, gia tăng lực kéo tối đa trên các dốc cao hoặc chướng ngại vật hiểm trở.
- Khóa vi sai cầu sau (Rear Differential Lock): Kích hoạt bằng công tắc điện từ (DSL/DSW), khóa cứng hai trục láp cầu sau quay cùng tốc độ, khắc phục hiện tượng một bánh quay trơn tự do và một bánh mất lực bám.
- Hệ thống điều khiển địa hình (Off-road Mode): Cung cấp 4 chế độ lựa chọn bề mặt (Sỏi - Gravel, Bùn/Tuyết - Mud/Snow, Cát - Sand, Đá - Rock kết hợp 4LLc), tự động can thiệp vào bướm ga động cơ, thời điểm chuyển số và lực phanh từng bánh để chống trượt quay bánh xe.
- Hệ thống an toàn chủ động: Phân tích nguyên lý làm việc của hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) tự động điều tiết áp lực dầu phanh; hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM); hệ thống cảnh báo lệch làn (LDW); đèn pha thích ứng tự động (AHB); hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA); hệ thống giảm thiểu tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) sử dụng các cảm biến siêu âm phía trước và sau để hãm công suất động cơ khi phát hiện vật cản ở cự ly gần mà người lái đạp nhầm chân ga.
Chương 4: Bảo dưỡng, kiểm tra, chẩn đoán, sửa chữa hệ thống
Chương 4 tập trung vào quy trình kỹ thuật tại xưởng dịch vụ:
- Quy trình bảo dưỡng định kỳ: Phân nhóm các hạng mục kiểm tra trong khoang động cơ (lọc gió, lọc nhiên liệu, mức dầu động cơ), các hạng mục gầm xe và bên ngoài (hệ thống phanh, cơ cấu treo trước kiểu độc lập tay đòn kép - lò xo cuộn, cơ cấu treo sau kiểu phụ thuộc nhíp lá, độ rơ các-đăng).
- Kiểm tra cơ khí và đo đạc chuyên sâu: Hướng dẫn sử dụng đồng hồ so đo độ rơ ăn khớp và khe hở lưng của cặp bánh răng vành chậu - quả dứa trong cụm vi sai cầu trước và cầu sau; kiểm tra độ đảo của trục các-đăng và mỡ bôi trơn tại các khớp nối chữ thập, khớp trượt.
- Nhận diện các hư hỏng thực tế: Ghi nhận thực tế từ xưởng các hiện tượng như rò rỉ dầu phớt vi sai, rò rỉ dầu ty giảm chấn, cao su giảm chấn bị nứt vỡ hoặc chai cứng do quá trình vận hành tải nặng.
- Chẩn đoán hệ thống điện tử: Đo kiểm thông số điện trở cuộn dây van điện từ; kiểm tra cảm biến tốc độ trục sơ cấp và thứ cấp của hộp số tự động V6AWH bằng thang đo điện trở và phát hiện xung cảm ứng điện từ khi vẫy vật liệu thép; kết nối thiết bị quét mã lỗi chuyên dụng của đại lý để truy xuất mã lỗi DTC và xây dựng quy trình khắc phục hư hỏng theo tiêu chuẩn Mitsubishi.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Nhóm tác giả tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu về cấu tạo, nguyên lý và quy trình bảo dưỡng hệ thống truyền lực 4WD trên xe Triton 2021; khẳng định tính ưu việt của hệ thống New Super Select 4WD-II và các công nghệ hỗ trợ lái điện tử; đồng thời nêu rõ các hạn chế chưa thực hiện được do điều kiện cơ sở vật chất và thời gian.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể từ việc khảo sát thực tế và tài liệu nhà sản xuất:
- Trích xuất và hệ thống hóa đầy đủ bộ thông số kỹ thuật của xe Mitsubishi Triton 2021 bản 4WD (KL1T JLHFPL6Z), bao gồm thông số hình học (khoảng sáng gầm 220 mm, góc ngả lưng ghế 25 độ, bán kính quay vòng 5,9 m), đặc tính động cơ 4N15 (công suất 133 kW, mô-men xoắn 430 N·m) và tỷ số truyền chi tiết của hộp số 6 cấp V6AWH cũng như hộp số phụ 2 cấp (1,000 và 2,566).
- Làm rõ cấu tạo cơ khí và sơ đồ dòng truyền lực của hộp số tự động 6 cấp V6AWH ở các dải số (đặc biệt là tay số 1 và số 1 chế độ thể thao/phanh động cơ) thông qua trạng thái hoạt động của ly hợp C1, phanh B4 và ly hợp một chiều F3.
- Phân tích cặn kẽ nguyên lý điện - thủy lực của hệ thống New Super Select 4WD-II, chứng minh cơ chế cho phép xe chạy hai cầu tốc độ cao (4H) trên đường nhựa mà không bị hiện tượng trượt lốp hay xoắn vặn trục truyền động nhờ cụm vi sai trung tâm kết hợp khớp nối dính VCU.
- Tổng hợp quy trình kiểm tra thực tế hệ thống truyền lực tại trạm dịch vụ ủy quyền: phương pháp sử dụng đồng hồ so đo độ rơ vi sai, phương pháp kiểm tra cảm biến tốc độ trục đầu vào/đầu ra và quy trình chẩn đoán mã lỗi điện tử bằng thiết bị chuyên dụng của hãng Mitsubishi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do giới hạn về trang thiết bị tại trường và thời gian thực tập tại đại lý (gần 3 tháng), nhóm tác giả chưa thể can thiệp sâu vào việc giải mã dữ liệu mạng truyền thông CAN-bus trên xe hoặc chỉnh sửa thuật toán điều khiển trong hộp điều khiển điện tử ECU/TCM. Việc phân tích chẩn đoán hư hỏng chủ yếu dựa trên các triệu chứng cơ học thường gặp, dữ liệu mã lỗi tiêu chuẩn của hãng và tài liệu kỹ thuật, chưa thực hiện được các thử nghiệm đánh giá độ bền mỏi của các chi tiết cơ khí truyền lực trong phòng thí nghiệm.
Về hướng phát triển tiếp theo, đề tài gợi mở các nội dung:
- Nghiên cứu mô phỏng động lực học chuyển động của hệ thống truyền lực 4WD trên các phần mềm kỹ thuật chuyên dụng (như Matlab/Simulink hoặc CarSim) để đánh giá sự phân bổ mô-men xoắn trong các điều kiện mặt đường trơn trượt khác nhau.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang dòng xe Mitsubishi Triton thế hệ thứ 6 (ra mắt từ cuối năm 2024) nhằm đối chiếu sự thay đổi về khung gầm, hệ thống treo và các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến.
- Khảo sát sâu hơn về giao thức truyền thông mạng CAN và xây dựng cẩm nang khắc phục hư hỏng chi tiết đối với từng mã lỗi chẩn đoán (DTC) của hệ thống điều khiển hộp số tự động V6AWH.
Giá trị tham khảo
Đồ án là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực: Sử dụng làm tài liệu học tập, đồ án mẫu hoặc tài liệu tham khảo cho các học phần Cấu tạo ô tô, Lý thuyết ô tô, Chẩn đoán và Bảo dưỡng sửa chữa ô tô; đặc biệt hữu ích ở phần phân tích nguyên lý làm việc của hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động hai cầu có vi sai trung tâm.
- Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô và cán bộ dịch vụ: Tham khảo các số liệu kỹ thuật, quy trình đo kiểm độ rơ vi sai bằng đồng hồ so, phương pháp đo kiểm các van điện từ thủy lực và các cảm biến tốc độ trục hộp số.
- Người sử dụng dòng xe bán tải 4WD: Nắm vững chức năng và kịch bản vận hành chính xác của từng chế độ truyền động (2H, 4H, 4HLc, 4LLc) và các chế độ chạy địa hình (Off-road Mode), giúp vận hành an toàn và nâng cao tuổi thọ cụm truyền lực.
Câu hỏi thường gặp
1. Hộp số tự động V6AWH trang bị trên xe Mitsubishi Triton 2021 có tỷ số truyền ở các tay số là bao nhiêu?
Hộp số V6AWH là loại tự động 6 cấp số tiến và 1 số lùi, có tỷ số biến mô là 1,94. Các tỷ số truyền được văn bản công bố gồm: số 1 đạt 3,090; số 3 đạt 1,488; số 4 đạt 1,000 (truyền thẳng); số 5 đạt 0,687; số 6 đạt 0,589 và số lùi đạt 3,732. Tỷ số truyền của hộp số phụ đi kèm có hai cấp: cấp cao (High) là 1,000 và cấp thấp (Low) là 2,566.
2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa chế độ dẫn động 4H trên hệ thống New Super Select 4WD-II của Triton so với chế độ 4H trên hệ dẫn động bán thời gian (Part-time 4WD) thông thường là gì?
Ở hệ dẫn động Part-time 4WD thông thường, chế độ 4H khóa cứng trục truyền động giữa cầu trước và cầu sau theo tỷ lệ 50:50 và không có bộ vi sai trung tâm, do đó nếu chạy trên đường nhựa khô ráo xe sẽ bị kẹt vi sai, giật cục và gây hư hỏng hệ thống truyền lực khi vào cua. Ngược lại, chế độ 4H của hệ thống New Super Select 4WD-II trên Triton sử dụng bộ vi sai trung tâm kết hợp khớp nối dính VCU, cho phép phân bổ mô-men xoắn linh hoạt giữa hai cầu, giúp xe vào cua êm dịu và có thể vận hành an toàn ở tốc độ cao trên cả đường nhựa khô lẫn đường trơn trượt.
3. Khối động cơ trang bị trên xe khảo sát sở hữu các thông số công suất và mô-men xoắn cực đại như thế nào?
Xe sử dụng khối động cơ diesel 4N15 MIVEC dung tích 2.442 cc, cam kép DOHC 16 van tích hợp hệ thống turbo tăng áp có bộ làm mát trung gian (intercooler) và hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail. Động cơ sản sinh công suất cực đại 133 kW (tương đương 181 mã lực) tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 430 N·m tại 2.500 vòng/phút.
4. Hệ thống giảm thiểu tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) hoạt động dựa trên cơ cấu nào và có chức năng gì?
Hệ thống UMS sử dụng các cụm cảm biến khoảng cách siêu âm đặt ở cản trước và cản sau xe. Khi phát hiện chướng ngại vật ở cự ly gần trong lúc xe đang đứng yên hoặc di chuyển tốc độ chậm mà người điều khiển đạp chân ga một cách đột ngột/quá nhanh, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh và tự động hãm công suất động cơ nhằm ngăn ngừa va chạm do thao tác nhầm chân ga.
5. Trong công tác kiểm tra và sửa chữa cơ khí cụm vi sai, kỹ thuật viên sử dụng dụng cụ nào để đo độ rơ ăn khớp của bánh răng?
Theo quy trình thực tế được mô tả trong đồ án tại xưởng dịch vụ, kỹ thuật viên sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng là đồng hồ so để gá đặt và đo đạc chính xác khe hở lưng (độ rơ ăn khớp) của bánh răng vành chậu - bánh răng quả dứa trong vỏ vi sai trước khi đưa ra quyết định căn chỉnh hoặc thay thế.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu khai thác tính năng của ô tô 4WD Mitsubishi Triton 2021" của sinh viên Nguyễn Văn Luân và Nguyễn Chí Thành đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết, kết cấu cơ khí và cơ chế điều khiển điện tử của hệ thống truyền lực hai cầu New Super Select 4WD-II. Đề tài làm sáng tỏ ưu thế vận hành của hộp số tự động 6 cấp V6AWH kết hợp cụm vi sai trung tâm linh hoạt, đồng thời phân tích cụ thể các tính năng an toàn chủ động tiên tiến trên mẫu xe bán tải thế hệ thứ năm. Thông qua việc kết hợp tài liệu kỹ thuật chính hãng với khảo sát thực nghiệm tại đại lý ủy quyền, công trình cung cấp những dẫn liệu có giá trị cho công tác học tập, đào tạo và ứng dụng trong quy trình bảo dưỡng, chẩn đoán kỹ thuật ô tô hiện đại.