Khai thác thiết bị dạy học hiện đại: Thực trạng và giải pháp cho trường phổ thông

Khai thác hiệu quả thiết bị dạy học hiện đại trong trường phổ thông. Nâng cao chất lượng giảng dạy, tạo môi trường học tập tích cực, hấp dẫn cho học sinh.

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Kỷ yếu hội thảo

2011

223
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của thiết bị dạy học hiện đại trong giáo dục 4

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục 4.0 không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một xu thế tất yếu. Trọng tâm của xu thế này là việc đổi mới phương pháp dạy học một cách toàn diện, chuyển từ mô hình truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình kiến tạo, nơi người học đóng vai trò trung tâm. Để thực hiện thành công sự chuyển đổi này, việc khai thác thiết bị dạy học hiện đại trở thành một yếu tố then chốt. Các thiết bị này không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là phương tiện để tái cấu trúc môi trường học tập, tạo ra những trải nghiệm tương tác, sinh động và hiệu quả. Quá trình dạy học, về bản chất, là một quá trình truyền thông giữa người dạy và người học. Theo PGS.TS Ngô Minh Oanh, các phương tiện dạy học hiện đại giúp làm phong phú các kênh truyền thông này, tác động đồng thời đến nhiều giác quan của học sinh, giúp kiến thức được tiếp thu sâu sắc và bền vững hơn. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin qua kênh lời nói và văn bản, học sinh có thể quan sát mô phỏng 3D, tương tác với các thí nghiệm ảo, hay tham gia vào các hoạt động học tập trên nền tảng số. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng giáo dục mà còn khơi dậy niềm say mê, hứng thú học tập, hình thành các kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21 như tư duy phản biện, sáng tạo và tự học. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học thông qua các thiết bị tiên tiến là nền tảng để xây dựng các lớp học thông minh (smart classroom), nơi mọi hoạt động đều được tối ưu hóa nhờ công nghệ.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ trong đổi mới phương pháp dạy học

Công nghệ đóng vai trò của công nghệ trong dạy học như một chất xúc tác mạnh mẽ cho quá trình đổi mới. Sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại cho phép giáo viên thoát khỏi lối dạy học truyền thống, nơi kiến thức được coi là bất biến. Thay vào đó, giáo viên có thể liên tục cập nhật, tinh giản và hiện đại hóa kiến thức thông qua các nguồn tài nguyên số khổng lồ. Các thiết bị dạy học số như máy chiếu, bảng tương tác thông minh, và hệ thống dạy học trực tuyến cho phép trình bày thông tin một cách trực quan, sinh động, dễ dàng tích hợp đa phương tiện (hình ảnh, âm thanh, video), qua đó phá vỡ sự đơn điệu của bài giảng truyền thống. Hơn nữa, công nghệ còn hỗ trợ các phương pháp dạy học tích cực như học theo dự án, học tập hợp tác, và học tập dựa trên vấn đề, tạo điều kiện cho học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức.

1.2. Phân loại các thiết bị dạy học số phổ biến hiện nay

Các thiết bị dạy học số hiện nay rất đa dạng, có thể phân thành các nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các thiết bị trình chiếu và tương tác, bao gồm máy chiếu đa phương tiện (projector), bảng tương tác thông minh, và màn hình tương tác. Nhóm thứ hai là các thiết bị cá nhân như máy tính bảng, laptop, smartphone, hỗ trợ học tập mọi lúc, mọi nơi. Nhóm thứ ba là các thiết bị chuyên dụng cho phòng thí nghiệm ảo và thực tế tăng cường (AR/VR), cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm phức tạp hoặc khám phá các mô hình 3D một cách an toàn và trực quan. Cuối cùng là hệ thống quản lý học tập (LMS) và các phần mềm giáo dục, nền tảng của E-learning, giúp tổ chức, quản lý và phân phối nội dung học tập một cách hệ thống, đồng thời theo dõi tiến độ của từng học sinh.

II. Thực trạng sử dụng thiết bị dạy học Thách thức lớn

Thực trạng sử dụng thiết bị dạy học ở các trường phổ thông hiện nay cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều thách thức. Mặc dù đã có những đầu tư nhất định, việc khai thác hiệu quả các thiết bị này vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ cơ sở vật chất và công tác quản lý thiết bị dạy học. Theo khảo sát của PGS.TS Vũ Trọng Rỹ và cộng sự tại 6 tỉnh thành, nhiều trường, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, vẫn thiếu phòng học bộ môn, phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Thiết bị thường được cất giữ trong kho chung, thiếu hệ thống tủ, giá chuyên dụng, dẫn đến tình trạng hư hỏng, thất lạc. Báo cáo cũng chỉ ra rằng, chất lượng của nhiều thiết bị dạy học được cung ứng không đảm bảo, độ bền kém, sai số kỹ thuật lớn, gây khó khăn cho cả giáo viên và học sinh khi thực hành. Ví dụ, các thí nghiệm Vật lý thường cho kết quả sai lệch nhiều so với lý thuyết, làm giảm tính thuyết phục của bài giảng và gây hoang mang cho người học. Bên cạnh đó, năng lực sử dụng các phương tiện dạy học hiện đại của đội ngũ giáo viên cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo, tập huấn bài bản, dẫn đến tình trạng lúng túng khi thao tác, thậm chí là tâm lý "ngại" sử dụng thiết bị vì sợ làm hỏng hoặc thí nghiệm không thành công. Tình trạng "chiếu-chép" – lạm dụng bài giảng điện tử thay cho phương pháp truyền thống mà không thay đổi bản chất tương tác – vẫn còn khá phổ biến.

2.1. Những rào cản trong công tác quản lý thiết bị dạy học

Công tác quản lý thiết bị dạy học tại nhiều trường còn mang tính hình thức và thiếu chuyên nghiệp. Đa số các trường không có cán bộ chuyên trách mà thường do giáo viên bộ môn kiêm nhiệm. Điều này dẫn đến quá tải công việc và thiếu chuyên môn trong bảo quản, sửa chữa và hướng dẫn sử dụng. Sổ sách theo dõi mượn trả dù có nhưng việc kiểm kê, đánh giá định kỳ chất lượng thiết bị để đề xuất sửa chữa, thay thế thường không được thực hiện kịp thời. Kinh phí hàng năm cho việc bảo trì, nâng cấp thiết bị còn hạn hẹp, dẫn đến tình trạng thiết bị hỏng không được sửa chữa mà phải chờ mua mới, gây lãng phí lớn. Việc mua sắm thiết bị còn dàn trải, chưa lấy ý kiến sâu sát từ giáo viên trực tiếp giảng dạy, dẫn đến tình trạng thừa thiết bị không cần thiết và thiếu những thiết bị quan trọng.

2.2. Năng lực sử dụng phương tiện dạy học hiện đại của giáo viên

Một bộ phận không nhỏ giáo viên chưa đáp ứng được yêu cầu về kỹ năng sử dụng các phương tiện dạy học hiện đại. Kết quả trắc nghiệm do nhóm nghiên cứu của PGS.TS Vũ Trọng Rỹ thực hiện cho thấy, có tới 20% giáo viên THCS còn lúng túng khi sử dụng thiết bị, đặc biệt là các thí nghiệm phức tạp. Nguyên nhân chính là do công tác tập huấn chưa hiệu quả, giáo viên chưa được rèn luyện kỹ năng này một cách bài bản ngay từ khi còn học tại các trường sư phạm. Tâm lý ngại thay đổi, sợ thất bại khi làm thí nghiệm, và áp lực về thời gian chuẩn bị bài giảng cũng là những yếu tố cản trở giáo viên tích cực áp dụng công nghệ vào giảng dạy. Nhiều giáo viên chỉ sử dụng thiết bị một cách đối phó khi có các buổi thao giảng, dự giờ thay vì tích hợp chúng một cách thường xuyên vào quá trình dạy học.

2.3. Chất lượng và sự thiếu đồng bộ của trang thiết bị tại trường

Chất lượng thiết bị là một vấn đề nhức nhối được nhiều giáo viên phản ánh. Trong nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà, nhiều giáo viên cho biết các dụng cụ thí nghiệm như ampe kế, vôn kế nhanh hỏng, cho sai số lớn. Hóa chất để lâu ngày bị biến chất làm thí nghiệm không thành công. Một số thiết bị có thiết kế phức tạp, khó thao tác, không có tài liệu hướng dẫn sử dụng rõ ràng, khiến giáo viên phải tự mày mò. Sự thiếu đồng bộ giữa thiết bị được cung cấp và nội dung sách giáo khoa cũng là một trở ngại. Đôi khi, các thí nghiệm mô tả trong sách giáo khoa không thể thực hiện được với bộ dụng cụ hiện có tại trường, buộc giáo viên phải dạy "chay" hoặc tìm cách giải thích một cách trừu tượng, làm giảm hiệu quả của bài học.

III. Phương pháp khai thác thiết bị dạy học hiệu quả nhất

Để khai thác thiết bị dạy học hiện đại một cách hiệu quả, việc tập trung vào phương pháp sư phạm là yếu tố quyết định. Thiết bị tự nó không thể làm nên một giờ học thành công; nó phải được tích hợp một cách khéo léo vào một chiến lược giảng dạy năng động và lấy người học làm trung tâm. Thay vì chỉ dùng máy chiếu như một công cụ thay thế bảng đen, giáo viên cần vận dụng khả năng trình chiếu đa phương tiện để tạo ra các bài giảng giàu thông tin và hấp dẫn. Các video, hình ảnh động, mô phỏng 3D cần được sử dụng để minh họa cho những khái niệm trừu tượng, phức tạp mà lời nói khó diễn tả hết. Một trong những phương pháp hiệu quả là xây dựng các bài giảng E-learning có cấu trúc chặt chẽ, cho phép học sinh tự học và ôn tập theo nhịp độ cá nhân. Việc sử dụng các công cụ như Articulate Storyline 09, theo ThS. Tống Nữ Thuần Tâm, giúp tạo ra các bài giảng trực tuyến tương tác cao. Hơn nữa, bảng tương tác thông minh không nên chỉ dùng để chiếu, mà phải trở thành một không gian làm việc chung. Giáo viên có thể tổ chức cho học sinh lên bảng giải bài tập, sắp xếp các khái niệm, hay tham gia vào các trò chơi học tập, qua đó tăng cường sự tham gia và tương tác. Điều quan trọng là phải kết hợp linh hoạt giữa thiết bị hiện đại và các phương pháp truyền thống, tránh sự lạm dụng công nghệ làm mất đi sự tương tác trực tiếp giữa thầy và trò.

3.1. Bí quyết tích hợp bảng tương tác thông minh vào bài giảng

Tích hợp hiệu quả bảng tương tác thông minh đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung và kịch bản sư phạm. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động cho phép học sinh trực tiếp thao tác trên bảng, chẳng hạn như kéo-thả để nối các ý, sử dụng bút kỹ thuật số để ghi chú, khoanh tròn các điểm quan trọng, hoặc truy cập trực tiếp vào các website giáo dục để tra cứu thông tin. Bảng tương tác cũng là công cụ lý tưởng để thực hiện kỹ thuật "sơ đồ tư duy" (mind mapping) một cách trực quan, giúp hệ thống hóa kiến thức sau mỗi bài học. Việc lưu lại toàn bộ nội dung tương tác trên bảng và chia sẻ với học sinh sau giờ học cũng là một cách hiệu quả để các em ôn tập lại bài.

3.2. Hướng dẫn xây dựng bài giảng E learning và dạy học trực tuyến

Xây dựng một bài giảng E-learning thành công bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu học tập. Nội dung cần được chia thành các module nhỏ, dễ tiếp thu, mỗi module bao gồm lý thuyết, ví dụ minh họa, bài tập thực hành và câu hỏi kiểm tra. Việc sử dụng đa dạng các định dạng nội dung như video, podcast, infographic và các hoạt động tương tác sẽ giúp bài giảng trở nên hấp dẫn hơn. Đối với dạy học trực tuyến, giáo viên cần làm chủ các nền tảng như Zoom, Google Meet và kết hợp chúng với các công cụ tương tác khác như Kahoot, Padlet, Mentimeter để tạo ra một môi trường học tập sống động. Kỹ năng quản lý lớp học ảo, khuyến khích sự tham gia của học sinh và cung cấp phản hồi kịp thời là những yếu tố cốt lõi để đảm bảo chất lượng dạy học.

IV. Top giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học mở ra vô số giải pháp sáng tạo để nâng cao chất lượng giáo dục. Một trong những giải pháp hàng đầu là xây dựng mô hình lớp học thông minh (smart classroom). Đây là một hệ sinh thái công nghệ đồng bộ, kết nối máy tính của giáo viên, thiết bị trình chiếu, bảng tương tác và các thiết bị cá nhân của học sinh. Trong môi trường này, việc chia sẻ tài liệu, giao bài tập và kiểm tra đánh giá được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả thông qua các hệ thống quản lý học tập. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh sử dụng các phần mềm giáo dục chuyên dụng. Các phần mềm mô phỏng thí nghiệm như Crocodile Physics cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm Vật lý, Hóa học một cách an toàn, không bị giới hạn bởi dụng cụ hay hóa chất. Các phần mềm học ngoại ngữ, toán học với trí tuệ nhân tạo có thể cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp học sinh lấp đầy các lỗ hổng kiến thức. Thứ ba, việc phát triển và khai thác kho học liệu số, thư viện điện tử là một giải pháp mang tính chiến lược. Một nguồn tài nguyên giáo dục mở, phong phú và đã được kiểm duyệt sẽ giúp giáo viên tiết kiệm thời gian soạn giảng và cung cấp cho học sinh những tài liệu học tập chất lượng cao. Cuối cùng, chuyển đổi số trong giáo dục cần đi đôi với việc đào tạo và phát triển năng lực số cho giáo viên, đảm bảo họ không chỉ biết cách sử dụng công cụ mà còn hiểu rõ cách tích hợp chúng vào phương pháp giảng dạy để đạt hiệu quả tối ưu.

4.1. Xây dựng và vận hành mô hình lớp học thông minh hiệu quả

Để xây dựng một lớp học thông minh (smart classroom), yếu tố đầu tiên là hạ tầng mạng Internet ổn định và hệ thống thiết bị đồng bộ. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là điều kiện cần. Yếu tố quyết định sự hiệu quả là phương pháp tổ chức dạy học của giáo viên. Giáo viên cần được tập huấn để chuyển từ vai trò người truyền đạt sang người tổ chức, hướng dẫn. Các hoạt động học tập cần được thiết kế theo hướng tương tác, hợp tác, tận dụng tối đa các công cụ số để học sinh có thể cùng nhau giải quyết vấn đề, thực hiện dự án. Việc đánh giá cũng cần thay đổi, chuyển từ kiểm tra ghi nhớ sang đánh giá năng lực thông qua các sản phẩm học tập số, bài thuyết trình đa phương tiện hay các bài kiểm tra trực tuyến.

4.2. Cách lựa chọn và sử dụng phần mềm giáo dục phù hợp

Việc lựa chọn phần mềm giáo dục cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng: phù hợp với mục tiêu của chương trình học, có tính tương tác cao, giao diện thân thiện và nội dung khoa học, chính xác. Trước khi triển khai đại trà, nhà trường nên cho giáo viên dùng thử và đánh giá. Trong quá trình sử dụng, giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách khai thác các tính năng của phần mềm một cách hiệu quả, không chỉ coi đó là một trò chơi. Các phần mềm nên được sử dụng như một công cụ bổ trợ, kết hợp với các hoạt động khác trên lớp chứ không thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên và sách giáo khoa. Việc tích hợp kết quả từ phần mềm vào hệ thống đánh giá chung của môn học sẽ khuyến khích học sinh sử dụng một cách nghiêm túc hơn.

V. Kinh nghiệm chuyển đổi số trong giáo dục từ thực tiễn

Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn triển khai. Một trong những bài học quan trọng nhất là sự cần thiết của một kế hoạch tổng thể và sự quyết tâm từ cấp quản lý. Việc triển khai không thể là phong trào tự phát mà cần có lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc nâng cấp hạ tầng, trang bị thiết bị, và quan trọng nhất là bồi dưỡng đội ngũ. Các sáng kiến kinh nghiệm từ giáo viên chính là nguồn tài nguyên vô giá. Ví dụ, kinh nghiệm sử dụng đĩa động trong giảng dạy phần Tập đọc ở tiểu học của tác giả Trần Ngọc H. cho thấy, ngay cả những công nghệ đơn giản nếu được áp dụng đúng cách cũng có thể mang lại hiệu quả bất ngờ, giúp giờ học sinh động và thu hút hơn. Tương tự, việc thiết kế E-book chương "Nitơ" Hóa học lớp 11 của ThS. Võ Văn Duyên Em là một minh chứng cho thấy giáo viên hoàn toàn có thể chủ động tạo ra học liệu số chất lượng cao. Các mô hình thành công thường cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục. Học sinh tỏ ra hứng thú hơn với các tiết học có sử dụng công nghệ, khả năng ghi nhớ kiến thức được cải thiện. Khảo sát của PGS.TS Vũ Trọng Rỹ chỉ ra rằng, trên 93% học sinh THCS thích các tiết học có tiến hành thí nghiệm, và 95,1% thừa nhận thiết bị dạy học giúp các em hiểu và ghi nhớ bài nhanh hơn. Đây là những con số biết nói, khẳng định vai trò của công nghệ trong dạy học và là động lực để tiếp tục quá trình đổi mới.

5.1. Mô hình thành công từ các sáng kiến kinh nghiệm dạy học

Các sáng kiến kinh nghiệm thành công thường có chung đặc điểm là giải quyết một vấn đề cụ thể trong thực tiễn dạy học. Ví dụ, việc xây dựng "hệ thống hỗ trợ dạy học trực tuyến môn Toán" của tác giả Lý Phát Hải đã giải quyết nhu cầu ôn tập và luyện thi cho học sinh. Hay việc ứng dụng phần mềm Crocodile Physics trong dạy học Vật lý của tác giả Trần Khánh Nga giúp học sinh hình dung được các hiện tượng vật lý phức tạp một cách trực quan. Những mô hình này cho thấy sự thành công không nhất thiết phải đến từ những công nghệ đắt tiền, mà đến từ sự sáng tạo và tâm huyết của giáo viên trong việc tìm ra cách ứng dụng công nghệ phù hợp nhất với đặc thù môn học và đối tượng học sinh.

5.2. Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các thiết bị dạy học số

Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện một cách khoa học, không chỉ dựa trên cảm tính. Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm: mức độ hứng thú và tham gia của học sinh, kết quả học tập (so sánh điểm số trước và sau khi áp dụng), sự phát triển các kỹ năng (tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng công nghệ). Phản hồi từ học sinh thông qua các phiếu khảo sát cũng là một kênh thông tin quan trọng. Kết quả từ các cuộc thi làm đồ dùng dạy học tự làm, các buổi thao giảng có ứng dụng công nghệ cũng là cơ sở để đánh giá mức độ thành công và phổ biến kinh nghiệm cho các giáo viên khác. Quá trình này giúp nhà trường xác định được những phương pháp và công cụ nào thực sự mang lại hiệu quả để có kế hoạch đầu tư và nhân rộng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCM VIỆN NGHIÊN CỨU GIÁO DỤC HỘI THẢO KHOA HỌC KHAI THÁC THIẾT BỊ DẠY HỌC HIỆN ĐẠI PHUC VU DAY HOC 6 TRUONG PHO THONG Tp.HCM, tháng I1 năm 2011 (i ịp ING DAL HOC SU PHAM TP. HÒ CHÍ MINH hci my e7 VIEN NGHIEN CUU GIÁO DỤC KỶ YÊU HỘI THẢO KHOA HỌC Kinh Biéu _ KHAITHÁC - THIẾT BỊ DẠY HỌC HIỆN ĐẠI PAUC YY DAY HOC OTRƯỜNG PHÙ THÙNH; THU VIEN Trung Bai-Hoc Su-Ph: TP. HO-CHi-MINH 'TP.HCM, tháng 11 năm 2011 ‘Hein Wan ge “Thal thee hitb ary tục hiện đại ghạc dự dy tực teeny ite Mg” 2690 thao kos hge "hat the Unie 1 day hoe Kiện đại nhục sự dạy hẹc & tnaing whe thon " MỤC LỰC ải giới thiện thần I. Thực trang quản lý, sẽ dụng thếbị dạy lọc ở trường phổ thông 7 1.

Thi bì đay học hiện đai đướ góc mhin đỗi mới phương Phảp Say noe PGS.1S Ngo Minh Oanh 3. Tình hinh sử dụng thiết bị đây học ở trường tiểu học và trường trưng hoe co $0 S.1S Vũ Trọng R§ và các cộng sự 14 c3, Thúc trang, chất lượng và hiểu quả sử dung thiết bị day học ở trường phổ thông hiển ray CN. Neuydn Th) Thu a 22 4 The trang va gid phap tng dung cng nghề thông in trong đảo tao giáo xiến ở trường Cao đẳngBên Tre ‘ThS. Phan Thanh Sử, ThŠ.

Phạm Văn Luân - ⁄* & Đề xuất giải pháp quản lý và khai thác thiết bi day hoc higu quả ở trường phổ thông ThS. Hỗ Sỹ Anh 33 6. Sử dung phương tiên đây học hiên đại = tử đèn đô đến đen xanh “ThS. Nguyễn Thạc San 65 thiết bị dạy học ở trường phổ thông.

a 1 Vai kinh nghiém sử đụng tốt đã đông dạy học vào việc giảng day phẫn môn Tập doc ở Tiêu học Trần Ngọc H 3 Sự đụng hiểu quả các thiết bị dạy học lợp L.23 Newyén THLE 2 3 Kinh nghiêm sử đụng cô hiểu qua Lược đỏ - Bản đỗ trong đây học môn Địa lý lớp S “Trần Thị Khuế — 92 4 Su dung thiét bi day bọc trong bô môn Hóa học a Nave Thio (04 © Mot s6 kinh nghiém về khai thác biểu quả trang thiết bi hiển đại trong dio tao giao vign Sink hoe tai Trudmg DSP - Dai hoc Da Ning TS. Võ Văn Minh //⁄ 7 Mô inh day học sử dụng công nghệ hiện đại ở đại học Scripps, Hoa Kỷ và các giải pháp cho các trường học ở Bến Tre Ssoliss Montufar. Phạm Văn Luân, Phan3. Kinh nghiệm ứng dụng công nghệ thông tin trong day hoc 433 | Bai giảng điện từ trong mô hình day học với sự bổ trơ của may tinh va may chiều.

TS, Võ Đình Báy CÁ, Phạm Văn Danh /2* Hệ thông hỗ trợ đạy hoc rừc tuyển môn Toạn, CN, Lý Phát Hãi nh 22 3 Xây đưng tiên tình logie phạt tiễn tr tuế họ nh với sử hỗ trở của mây tính on day bos Vit THSLome THLE Hing 1 DEE tao pe “Thad tie tht ny fg Rittman eg ee (nang whe tng” + Sự hỗ lỡ phương liên nghệ nhìn trong duy hos Vt li trường phố thông T, Phạm Ân Ngọc T Gg dng phn mém Ctocodlle Phtste rung day hạc Vắt lý phố thông hề. Trần Khánh 6 Thiết kế và sĩ dụng E-book chương “Nua” Hoa line lop 11 THPT chương tính nâng a0 Th§, Về Văn DuyênEm. "v 3, Sơ dụng phân mềm Anieulate Siaiho 09 xát đang bại hay trực hện (L-learmmng? Thể, Tổng Nuân Tấm và CN. Trấn Thị Trúc Đâu 2 8 Phần mễm day Hôa bọc hữu cơ độn có tr thông mình nhẫn ao gon phân dt mơi phương pháp đạy học ð ường phổ thông: ThS Phạm Minh Tân 21 IGE thie leo be" Kha thee dé 4 day et wrong ty he ting wh thang" LỜI GIỚI THIỆU Nhằm mục dịch dành giả cổng tác thiết BỊ dạy học giảt đau đốt mới chương trình và xách giảo khoa phủ thủng hơn muườa năm qua, cua xe kính nghiệm, đẳng thôn đề xuất gian pháp đầu ne.

qua lý và he thúc thuất bị dạy học một cách liệu quả brie ph ting, Vie neha cen Gio ves tnaäng Du học Sự pham Ty HỆ CN: Xinh tỏ chức hột thảo khoa học. "hai thắc thiết bị dạy học hiện đại phục vự đạt học ở trường phổ thông Hội tháo tập hợp được hơn TÔ bài viễt của các nhà khoa hóc, cần bỏ quản l và cúc. nhà guỏo dành giá vẻ tuc tiễn công tắc dt bị du: học (TBDN) ở cáp Trường, Phong, So vit 86 GD&DT, chia se hank nghhệm su đàng TBIDH vào đội mới phương pháp day và học, kinh nghiệm ứng dụng CNT1 tong dạy học, đồng thúi đễ xuấi giải pháp khai thúc tuả TBDHH trong giai đoạn mới Trong K\ yêu này: thứ tự các bài viết được sdp xép theo cae chu dé Phan 1: Thực trạng quản l sử dụng thit bị dạy học ở trrờng phổ thông Phân ảnh nghiệm xử dụng hiệu quả thiết bị day hye ở trường phổ thông. Phin 3: Ninh nghiệm ứng dụng công nghệ thông tin trong day học "am tỏ chức Hội thủo xi trấn trọng cằm ơn các nhà khoa học, các nhà quản lý xiảo dục, các thấy cỗ giáo đã gt bài dit tới Hội thảo và toàm thể gu vị dạt hiểu vẻ tham đc hội thảo.

Nhữngý ỗn đông gấp của các doi bu sẽ gúp phan qué din se Tảnh công cua Hội thảo 1» khuôn khổ của ký yêu có hơn, Ban tô chức Hội thao không thể đăng hết các hà của các tác giá gửi đẳn. Liên Njghiên cửu (2tào dục rất mong sự công tác của cúc "hà Khoa học, các nhà quản lý giảo duc sử các nhà giả trang việc nghiền cứ vũ để xuất các giai phap ndng cao cht lượng giáo dục Thắng 11/2011 BẠN TỔ CHỨC HỘI THẢO. 2g hate bn ge * Khon tae CAdFt BY yh hf dd nha yey be # testy pe hon” “Xi tháo khoa ge “hat thie thi 6 day hee hide dal phe oy dag he & teaing whé thing” PHAN I THUC TRANG QUAN LY, SỨ DỤNG THIẾT BỊ DẠY HỌC Ủ TRƯỜNG PHÔ THÔNG 2X thửa kham bạn “ai Ue Bab ge Bg Kiện dạt Hi thio kon ge * Rh thi thi Hay he ite hye a egy ge 8 ting wh thin” “THIẾT BỊ DẠY HỌC HIỆN ĐẠI DƯỚI GÓC NHÌN ĐÔI MỚI. NỘI DŨNG VA PHƯƠNG PHÁP DẠY HOC PGS.TS Ngô lình Oanh! Voi những thành tựu của khoa học kỹ thuật và sự xuất hiện của các phương.

tiên truyền thông hiện đại, đa dạng, các phương tiện đạy học nỏi chưng và các thi bi day hoe noi riêng đã được đưa vào sir dung trong day học ngày cảng có hiệu quả, phục vụ đắc lục cho việc đôi mới nội dung và phương pháp dạy học trong nhà tường Qua trinh day học là một quả trình tuyển thông (comnunication) được thiết lip giữa người phát (thây giảo) và người thu (học sinh) trong đỏ, những thông điệp (kiến thức) được chuyển tải tử thầy giáo đến học sinh để đạt được mục địch của quá tình dạy học. Quá trình truyền thông dưới góc độ mô hình công nghệ được biểu hiển bằng các thuật ngữ "thông điệp”, "đầu ra”. để chỉ quá trình truyền đạt kiến thức tử người giáo viên đến học sinh. Quả trình trên không thể thực hiện được nẻu như không cỏ các phương tiện để chuyển tải thông tin, mã các phương tiện do trong boi canh hiển nay là không thể thiểu được các thiết bị day học nói chung và các thiết bị hiện đại nói riêng Trước yêu cầu đổi mới nôi dung và phương pháp day học hiển may, thiết bị day học có một vị trí vô củng quan trong trong qua trinh day oe 1.

Trước hết, việc đổi mới nội dung và phương pháp day học gắn với việc sử dụng các thiết bị dạy học hiển đại thì việc đổi mới quan niệm về trắt tự bộ ba: kiến thức, kỹ năng va thai độ tỉnh cảm là việc lam cần thiể, Trước đầy, chúng ta vẫn thường quan niềm chức năng nhiệm vụ của quả trình dạy học truớc hết la phải trang bi kiến thức, rồi mới đến rên luyễn kỹ năng, giảo dục thải đồ tỉnh cảm, tức là thông qua “day chữ” để "dạy người”. Nhưng trong bổi cảnh hiện nay, khi cuộc cách mạng Xhoa học công nghệ đang phát triển từng ngây, từng giờ thì trấ tư truyền thông cần phải số sự thay đổi Trất tự mới sẽ là: Thái độ- Kỹ năng - Kiển thức, hoặc là Kỹ năng -Thải độ « Kiển thức. Sự thay đổi trật tự mới này hoàn không phải xem nhẹ việc cong cấp kiến thức mà là một quan niệm linh hoạt phủ hợp với sự phát triển cu khoa học - công nghệ cho phép cung cắp nhiều thiết bị đạy học hiện đại và hiệu quả. Sư thay đỏi nay xuất phát từ thực tế trì thức nhân loại không ngừng được sảng Viện Nghiền của sao đục Trường ĐHIP T" Hồ Chỉ Minh: WEGt thie hoa hee "Kha thie thiét bday bạc kiện đại uyc oy day hge È ng phổ thêng “ tạo theo cắp số nhân mã thời gian ngồi trên ghế nhả trường của học sinh là cỏ han Không để cho những nội dung dạy học bắt biễn, người thầy vừa phái cưng cắp cho học sinh một dung lượng kiến thức phủ hợp, phong phú.

hấp dẫn thông qua các phương tiện dạy học, lại vừa phải luôn cải tin, tính giản và hiện đại hỏa kiến thức. Những đồi hỏi cao của quả tình đổi mới nội dung day hoc dat ra yêu cẩu người thầy giáo phải cằn đến sự hỗ trợ của thiết bị dạy học hiện đại chứ không thể giữ mãi lỗi cung cấp trì thức truyền thông bảng lời và bằng các văn bản. VE Tinh vực giáo dục th đô, tỉnh cảm đổi với học sinh. nêu học sinh cỏ một thái độ tốt, say mẽ và có khát vọng học tập, có phương pháp vã kỹ năng sử dụng khai thúc những thông tin méi vỀ môn học thông qua các thiết bị dạy học hiện đại thì kiến thức tiếp nhân .được sẽ không ngừng tăng lên vả luôn được hiện đại hỏa.

Như vầy, thiết bị dạy học .đã trở thành một phương tiện không thể thiểu để giúp người học tự học, tự tìm đến kiến thức theo yêu cầu đỗi mới giáo dục hiện nay: day học là day phương pháp học. “Từ quan niệm về bộ ba nói trên, chúng ta thấy, hệ sơ đỗ truyễn thông "mục tiêu ~ nội đụng- phương pháp- phương tiện” cũng cần có sự thay đổi quan niệm về ert tự của nó. Trong hệ sơ đồ trên, ta vỗn thường quan niệm cái trước quyết định và chỉ phổi cải sau, cái sau được quy định và lựa chọn bởi cải trước, tức là mục tiêu quyết định nôi dung, nội dung quyết định phương pháp, phương pháp quyết định phương tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ