Luận Văn: Khai Thác Hải Sản Bền Vững tại Quảng Bình - Đại Học Kinh Tế, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu khai thác hải sản bền vững tại Quảng Bình. Phân tích hiện trạng, giải pháp quản lý và phát triển ngành thủy sản địa phương.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Về Khai Thác Hải Sản Bền Vững Tại Quảng Bình

Quảng Bình, với đường bờ biển dài 116 km và 5 cửa sông lớn, sở hữu tiềm năng to lớn cho việc phát triển khai thác hải sản. Đây không chỉ là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào cơ cấu GDP địa phương mà còn là sinh kế của hàng vạn lao động vùng ven biển. Tuy nhiên, để đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài, việc chuyển đổi sang mô hình khai thác hải sản bền vững ở Quảng Bình là một yêu cầu cấp thiết. Phát triển bền vững trong lĩnh vực này được định nghĩa là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại nhưng không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Theo định nghĩa của Ủy ban Quốc tế về Môi trường và Phát triển (1987), sự bền vững phải được xây dựng trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, ngành cần đảm bảo hiệu quả khai thác, tăng trưởng sản lượng và giá trị, đồng thời hiện đại hóa công suất tàu cádịch vụ hậu cần nghề cá. Về xã hội, cần nâng cao thu nhập, trình độ và đảm bảo an toàn cho ngư dân, giải quyết việc làm ổn định. Về môi trường, yếu tố cốt lõi là bảo vệ nguồn lợi thủy sản, duy trì đa dạng sinh học và giảm thiểu các hoạt động khai thác hủy diệt. Việc áp dụng các tiêu chí của FAO (1999) vào thực tiễn quản lý tại Quảng Bình sẽ là kim chỉ nam để đánh giá và định hướng, đảm bảo rằng sự phát triển không chỉ tập trung vào sản lượng trước mắt mà còn bảo tồn được nguồn lợi hải sản cho tương lai.

1.1. Tiềm năng và vai trò của ngành thủy sản địa phương

Quảng Bình có vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở cửa ngõ Vịnh Bắc Bộ và sở hữu ngư trường trọng điểm miền Trung với trữ lượng ước tính lên tới 1.000 tấn. Vùng biển này quy tụ hơn 670 giống loài, trong đó có 110 loài giá trị kinh tế cao. Giai đoạn 2008-2013, ngành khai thác hải sản Quảng Bình đã có những bước tiến đáng kể: sản lượng tăng 1,51 lần, tổng công suất tàu cá tăng 1,99 lần, và số tàu xa bờ tăng 2,58 lần. Ngành này không chỉ đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế, với tỷ trọng trong cơ cấu kinh tế tăng từ 3,3% (2008) lên 3,8% (2013), mà còn tạo công ăn việc làm cho một lượng lớn lao động ven biển, góp phần ổn định xã hội và bảo vệ an ninh quốc phòng trên biển.

1.2. Các trụ cột chính trong phát triển bền vững ngành cá

Phát triển bền vững ngành cá dựa trên sự cân bằng của ba yếu tố. Bền vững về kinh tế thể hiện qua việc tăng hiệu quả khai thác, tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận, chuyển dịch cơ cấu nghề khai thác sang các phương thức hiện đại và có giá trị cao. Bền vững về xã hội tập trung vào việc cải thiện đời sống ngư dân, đảm bảo thu nhập, an toàn lao động, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quản lý. Cuối cùng, bền vững về môi trường là yếu tố sống còn, đòi hỏi phải duy trì sản lượng khai thác ở mức cho phép, bảo vệ hệ sinh thái biển, các bãi đẻ, và ngăn chặn tình trạng khai thác bất hợp pháp, tận diệt. Theo FAO, các chỉ tiêu đánh giá bao gồm sản lượng, giá trị thu hoạch, việc làm, đa dạng sinh học và năng lực quản lý.

II. Thách Thức Khi Khai Thác Hải Sản Bền Vững Ở Quảng Bình

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, hoạt động khai thác hải sản ở Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, cản trở quá trình hướng tới phát triển bền vững. Vấn đề nổi cộm nhất là sự suy giảm nguồn lợi hải sản, đặc biệt là ở vùng ven bờ, do áp lực khai thác quá mức. Cơ cấu tàu cá còn nhiều bất cập, với tỷ lệ tàu cá ven bờ (công suất dưới 20CV) vẫn chiếm tỷ trọng lớn, lên tới gần 60% tổng số tàu vào năm 2013. Những tàu này hoạt động với công nghệ lạc hậu, vừa kém hiệu quả, vừa gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Hiệu quả kinh tế của nhiều đội tàu còn thấp và bấp bênh, trong khi ngư dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn để đầu tư, cải hoán phương tiện. Về mặt xã hội, trình độ lao động còn hạn chế, thu nhập thấp, và tình trạng tai nạn trên biển vẫn còn xảy ra. Hệ thống cơ sở hậu cần và dịch vụ khai thác hải sản chưa được đầu tư đồng bộ, gây khó khăn cho việc bảo quản sản phẩm sau thu hoạch, làm giảm giá trị hải sản. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp toàn diện để tái cấu trúc ngành, nếu không muốn hoạt động khai thác hải sản bền vững chỉ dừng lại ở mục tiêu.

2.1. Áp lực khai thác quá mức và suy giảm nguồn lợi ven bờ

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ “nguồn lợi hải sản ngày càng giảm nhất là vùng ven bờ”. Nguyên nhân chính là do số lượng tàu cá ven bờ công suất nhỏ còn quá lớn. Năm 2013, có tới 2.310 tàu công suất dưới 20CV, chiếm gần 60% tổng số tàu toàn tỉnh. Mật độ tàu thuyền dày đặc cùng với việc sử dụng các ngư cụ mang tính hủy diệt đã khiến các bãi đẻ và khu vực sinh trưởng của con non bị phá hủy. Điều này không chỉ làm cạn kiệt nguồn lợi trước mắt mà còn đe dọa khả năng phục hồi của hệ sinh thái biển trong dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của chính cộng đồng ngư dân.

2.2. Bất cập trong cơ cấu tàu cá và công nghệ khai thác

Cơ cấu đội tàu của Quảng Bình mất cân đối nghiêm trọng. Trong khi số lượng tàu cá xa bờ có xu hướng tăng nhờ các chính sách hỗ trợ như Quyết định 48/2010/QĐ-TTg, số lượng tàu nhỏ, công suất thấp vẫn chiếm đa số. Việc chuyển đổi nghề khai thác từ các nghề xâm hại nguồn lợi (như giã cào) sang các nghề thân thiện hơn (như câu, vây) còn chậm. Công nghệ khai thác và bảo quản sản phẩm sau thu hoạch còn lạc hậu, dẫn đến tỷ lệ thất thoát cao, làm giảm giá trị và khả năng cạnh tranh của hải sản Quảng Bình trên thị trường. Đây là một rào cản lớn cho việc nâng cao hiệu quả kinh tế toàn ngành.

III. Phương Pháp Điều Chỉnh Năng Lực Khai Thác Hải Sản Tối Ưu

Để giải quyết các thách thức, giải pháp trọng tâm cho việc khai thác hải sản bền vững ở Quảng Bình là điều chỉnh năng lực khai thác một cách hợp lý. Mục tiêu chính là giảm áp lực lên vùng biển ven bờ và tăng cường hiệu quả ở các vùng biển xa. Lộ trình này đòi hỏi một sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ, tập trung vào việc giảm dần số lượng tàu cá ven bờ có công suất nhỏ và khuyến khích ngư dân đầu tư, đóng mới hoặc cải hoán tàu có công suất lớn hơn (từ 90CV trở lên) để vươn khơi. Giai đoạn 2008-2013 đã chứng kiến một xu hướng tích cực khi số tàu công suất dưới 90CV giảm, trong khi số tàu trên 90CV tăng, đặc biệt nhóm tàu trên 250CV tăng rất nhanh. Việc chuyển đổi cơ cấu nghề khai thác cũng là một yếu tố then chốt. Cần hạn chế các nghề có tính hủy diệt cao và khuyến khích phát triển các nghề chọn lọc, thân thiện với môi trường như nghề câu, vây, chụp. Sự thành công của giải pháp này phụ thuộc lớn vào các chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn vay, kỹ thuật và đào tạo, giúp ngư dân tự tin chuyển đổi mô hình sản xuất, hướng tới một ngành khai thác hải sản hiện đại và có trách nhiệm.

3.1. Giảm tàu cá ven bờ phát triển đội tàu khai thác xa bờ

Luận văn chỉ ra xu hướng giảm số lượng tàu công suất từ 20-<90CV (giảm 13,8%-15,8%/năm) và tăng mạnh số lượng tàu công suất từ 90CV trở lên (tăng 15,3%-168,7%/năm) trong giai đoạn 2008-2013. Đây là định hướng đúng đắn cần tiếp tục đẩy mạnh. Các chính sách địa phương cần có cơ chế hỗ trợ ngư dân giải bản tàu cũ, công suất nhỏ và cung cấp các khoản vay ưu đãi để đóng mới tàu lớn, trang bị hiện đại. Phát triển đội tàu cá xa bờ không chỉ giúp giảm áp lực cho vùng ven bờ mà còn nâng cao sản lượng khai thác và khẳng định chủ quyền biển đảo.

3.2. Chuyển đổi cơ cấu nghề nghiệp thân thiện với môi trường

Phân tích cho thấy nghề giã cào có xu hướng giảm cả về số lượng và công suất, trong khi nghề Vây tăng trưởng rất nhanh (tăng 26,3%/năm về số tàu). Đây là một tín hiệu tích cực. Cần tiếp tục xây dựng các mô hình khuyến ngư, chuyển giao công nghệ cho các nghề khai thác chọn lọc như câu cá ngừ đại dương, lưới vây, chụp mực. Đồng thời, cần có quy định chặt chẽ về kích thước mắt lưới, mùa vụ và khu vực cấm khai thác để bảo vệ nguồn lợi thủy sản non, đảm bảo chúng có thời gian sinh trưởng và tái tạo quần đàn, hướng tới một nghề cá bền vững.

IV. Bí Quyết Cải Thiện Chính Sách và Tổ Chức Sản Xuất Biển

Chính sách và cách thức tổ chức sản xuất là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy khai thác hải sản bền vững ở Quảng Bình. Luận văn đã chỉ ra tác động rõ rệt của các chính sách từ trung ương và địa phương, điển hình là Quyết định 289/QĐ-TTg và Quyết định 48/2010/QĐ-TTg, đã khuyến khích ngư dân bám biển, đầu tư vào tàu cá xa bờ. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự đồng bộ và giám sát chặt chẽ. Bên cạnh đó, việc thay đổi phương thức sản xuất từ nhỏ lẻ, tự phát sang mô hình liên kết là một yêu cầu tất yếu. Phát triển các tổ đoàn kết, tổ hợp tác sản xuất trên biển không chỉ giúp các tàu hỗ trợ nhau trong quá trình khai thác, giảm thiểu rủi ro tai nạn, mà còn tạo ra sức mạnh tập thể trong việc tiếp cận thông tin ngư trường, áp dụng công nghệ mới và đàm phán giá bán sản phẩm. Liên kết chuỗi giá trị từ khâu khai thác, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo đầu ra ổn định cho ngư dân, góp phần xây dựng một ngành khai thác hải sản chuyên nghiệp.

4.1. Tác động của chính sách hỗ trợ đến hoạt động ngư dân

Các chính sách hỗ trợ của chính phủ như hỗ trợ chi phí nhiên liệu, mua bảo hiểm, trang bị máy thông tin liên lạc cho tàu cá xa bờ đã tạo động lực lớn cho ngư dân vươn khơi. Giai đoạn 2011-2013, sau khi Quyết định 48/2010/QĐ-TTg có hiệu lực, tốc độ tăng trưởng sản lượng đạt 11,2%/năm, cao hơn giai đoạn trước đó. Điều này chứng tỏ chính sách đúng đắn có thể tạo ra sự thay đổi tích cực. Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách này, đơn giản hóa thủ tục để ngư dân dễ dàng tiếp cận và mở rộng đối tượng hỗ trợ sang cả lĩnh vực hiện đại hóa công nghệ bảo quản và chế biến.

4.2. Vai trò của tổ hợp tác và liên kết trong chuỗi giá trị

Mô hình tổ đoàn kết sản xuất trên biển tại Quảng Bình đã có những bước phát triển ban đầu, góp phần tăng cường an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, sự liên kết này còn mang tính tự phát. Cần nâng cấp các tổ hợp tác thành hợp tác xã kiểu mới, hoạt động chuyên nghiệp hơn, có khả năng cung ứng dịch vụ đầu vào và tổ chức tiêu thụ sản phẩm. Việc liên kết chặt chẽ giữa đội tàu khai thác với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu sẽ tạo thành chuỗi giá trị khép kín, đảm bảo sản phẩm được truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường và nâng cao thu nhập cho mọi thành phần tham gia.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Khai Thác Dựa Trên Chỉ Số Bền Vững

Để đo lường tiến trình khai thác hải sản bền vững ở Quảng Bình, việc phân tích các chỉ số khoa học là vô cùng cần thiết. Một trong những chỉ số quan trọng nhất được quốc tế công nhận là Sản lượng bền vững tối đa (MSY), được tính toán dựa trên mô hình Schaefer (1954). Chỉ số này xác định mức sản lượng khai thác cao nhất có thể duy trì theo thời gian mà không làm suy giảm quần thể cá. Việc so sánh sản lượng khai thác thực tế với ngưỡng MSY cho phép các nhà quản lý đánh giá được liệu cường lực khai thác hiện tại có đang vượt mức cho phép hay không. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế cũng là một tiêu chí quan trọng để đánh giá sự bền vững. Phân tích hiệu quả theo từng nhóm công suất tàu cácơ cấu nghề khai thác cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các tàu công suất lớn, hoạt động xa bờ và sử dụng ngư cụ hiện đại thường cho thu nhập cao hơn và thời gian thu hồi vốn ngắn hơn so với các tàu cá ven bờ. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để hoạch định chính sách, điều chỉnh cường lực khai thác và định hướng đầu tư, đảm bảo ngành khai thác hải sản phát triển một cách cân bằng và hiệu quả.

5.1. Phân tích Sản lượng Bền vững Tối đa MSY tại Quảng Bình

Luận văn đã áp dụng mô hình Schaefer (1954) để tính toán MSY và cường lực khai thác tương ứng (fMSY). Đây là một phương pháp khoa học để xác định ngưỡng khai thác an toàn. Kết quả từ mô hình này (trình bày ở Bảng 3.32 và 3.33) cung cấp một tham chiếu quan trọng cho các nhà quản lý. Dựa vào đó, tỉnh Quảng Bình có thể đưa ra các quy định cụ thể về việc cấp phép khai thác, giới hạn số lượng tàu thuyền hoạt động trong một khu vực nhất định, hoặc áp dụng hạn ngạch sản lượng nhằm duy trì trữ lượng cá ở mức tối ưu, ngăn chặn nguy cơ khai thác quá mức.

5.2. Hiệu quả kinh tế thực tế theo nhóm công suất và nghề

Dữ liệu năm 2013 cho thấy hiệu quả khai thác có sự chênh lệch lớn. Thu nhập trên lao động của nhóm tàu công suất lớn cao hơn đáng kể so với nhóm tàu nhỏ. Tương tự, thời gian thu hồi vốn của các tàu lớn cũng ngắn hơn. Về nghề nghiệp, nghề Vây và Chụp cho thu nhập/lao động cao hơn so với các nghề khác. Những con số này khẳng định rằng việc đầu tư vào tàu lớn, hiện đại và chuyển đổi sang các nghề hiệu quả là hướng đi đúng đắn để nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện đời sống ngư dân, một trong những mục tiêu cốt lõi của phát triển bền vững.

VI. Hướng Đi Tương Lai Cho Khai Thác Hải Sản Bền Vững 2025

Để ngành khai thác hải sản bền vững ở Quảng Bình phát triển mạnh mẽ trong tương lai, cần một chiến lược đồng bộ và dài hạn. Trọng tâm của chiến lược này là ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần đẩy mạnh nghiên cứu, điều tra nguồn lợi hải sản một cách định kỳ để có dữ liệu chính xác cho công tác quản lý. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào khai thác (máy dò cá, hệ thống định vị), bảo quản (hầm bảo quản bằng vật liệu PU, máy làm đá vảy) và chế biến là yếu tố quyết định để nâng cao giá trị sản phẩm. Song song đó, công tác đào tạo, nâng cao trình độ cho ngư dân về kỹ năng đi biển, vận hành thiết bị và kiến thức về bảo vệ nguồn lợi thủy sản phải được chú trọng. Một yếu tố không thể thiếu khác là hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng và dịch vụ hậu cần nghề cá, bao gồm các cảng cá, khu neo đậu tránh trú bão, nhà máy chế biến và hệ thống logistics. Với một tầm nhìn rõ ràng và các giải pháp thực tiễn, Quảng Bình hoàn toàn có thể xây dựng một ngành khai thác hải sản hiện đại, trách nhiệm và thịnh vượng.

6.1. Giải pháp đồng bộ về khoa học công nghệ và khuyến ngư

Trong tương lai, cần tăng cường chuyển giao công nghệ mới thông qua các chương trình khuyến ngư. Các công nghệ tiên tiến như hệ thống giám sát hành trình tàu cá (VMS), công nghệ bảo quản sản phẩm bằng khí lạnh, và các ngư cụ chọn lọc cần được phổ biến rộng rãi. Đầu tư vào nghiên cứu ứng dụng để xác định các ngư trường mới, các đối tượng khai thác tiềm năng sẽ giúp giảm áp lực lên các ngư trường truyền thống. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu ngành cá để việc quản lý và truy xuất nguồn gốc được minh bạch và hiệu quả.

6.2. Hoàn thiện hạ tầng và phát triển dịch vụ hậu cần cho ngành cá

Hệ thống cơ sở hậu cần và dịch vụ khai thác hải sản là nền tảng cho sự phát triển của ngành. Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp các cảng cá như cảng Sông Gianh, Nhật Lệ, Hòn La để đáp ứng nhu cầu của các đội tàu cá xa bờ. Phát triển các dịch vụ đi kèm như cung cấp nhiên liệu, nước đá, sửa chữa tàu thuyền, và thu mua, sơ chế hải sản ngay tại cảng sẽ giúp giảm thời gian và chi phí cho mỗi chuyến biển. Một hệ thống hậu cần mạnh sẽ tạo ra một chuỗi cung ứng liền mạch, nâng cao sức cạnh tranh cho toàn ngành khai thác hải sản Quảng Bình.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phụ lục, danh mục các biểu, đồ thị, các chữ viết tắt và danh mục tài liệu tham khảo, bố cục đề tài gồm 4 chƣơng: 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề cơ bản về phát triển khai thác hải sản theo hƣớng bền vững Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Thực trạng phát triển khai thác hải sản tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2008-2013 Chƣơng 4.

Phƣơng hƣớng và các giải pháp phát triển khai thác hải sản tỉnh Quảng Bình theo hƣớng bền vững. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN KHAI THÁC HẢI SẢN THEO HƢỚNG BỀN VỮNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Các vấn đề phƣơng pháp nghiên cứu và lý thuyết về ”phát triển” và ”phát triển bền vững” đã đƣợc nhiều giáo sƣ, tiến sỹ nghiên cứu và trình bày trong các tài liệu giảng dạy cao học chuyên ngành kinh tế nhƣ: giáo trình ”Kinh tế chính trị đại cƣơng”, Đại học Quốc gia Hà Nội (Phạm Văn Dũng và các cộng sự); giáo trình ”phương pháp luận nghiên cứu khoa học” (Vũ Cao Đàm); giáo trình”Môi trường và phát triển bền vững” (Nguyễn Đình Hòe); giáo trình ”Kinh tế phát triển” (Phan Thị Nhiệm). Những nghiên cứu này đóng vai trò cung cấp lý thuyết nền tảng và cơ sở khoa học cho bài nghiên cứu.

Trong nghiên cứu, tác giả đã kế thừa kết quả nghiên cứu của các đồng nghiệp có nội dung liên quan đến phát triển thủy sản nói chung và khai thác hải sản nói riêng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra hiện trạng khai thác hải sản ở Việt Nam, trong đó điển hình là nghiên cứu ”Tổng quan nguồn lợi thủy sản, chiến lược và chính sách phát triển ngành thủy sản Việt Nam” của TS. Nguyễn Duy Chinh (Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung Ƣơng) (2008). Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong vòng 15 năm (1990-2007), số lƣợng tàu thuyền lắp máy đánh bắt hải sản và công suất tàu thuyền ngày càng tăng theo tỷ lệ thuận với thời gian trong đó số lƣợng tàu thuyền đánh bắt xa bờ luôn chiếm tỷ lệ không cao nhƣng có xu hƣớng tăng dần theo thời gian.

Trong 15 năm, sản lƣợng khai thác ngày càng tăng, trong khi năng suất bình quân theo công suất ngày càng giảm. Ngoài các nghiên cứu mang tính chất tổng quan cho toàn ngành và cả nƣớc, đã có nhiều nghiên cứu về hiệu quả khai thác nguồn lợi thủy sản tại một 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com số địa phƣơng. Theo Nguyễn Trọng Tuy và cộng sự, trong nghiên cứu ”Thực trạng và một số giải pháp trong khai thác và bảo vệ nguồn lợi hải sản ở tỉnh Tiền Giang”, chỉ ra rằng số tàu khai thác ở Tiền Giang có đƣợc lợi nhuận chiếm 83,62%, trong đó tàu khai thác ven bờ có tỷ lệ lỗ và mức lỗ nhiều hơn tàu khai thác xa bờ trong khi tàu khai thác xa bờ đòi hỏi chi phí đầu tƣ cao hơn cũng nhƣ mức độ rủi ro nhiều hơn. Một nghiên cứu khác của Trịnh Kiều Nhiên và Trần Đắc Định về ”Hiện trạng khai thác và quản lý nguồn lợi hải sản ở tỉnh Sóc Trăng” (2012) cho thấy trong giai đoạn 2005-2011, số lƣợng tàu khai thác giảm 4%, trong khi sản lƣợng khai thác tăng 43,5%.

Sản lƣợng khai thác tăng là do công suất máy tàu tăng 82%. Tuy nhiên, sản lƣợng trên một đơn vị khai thác (CPUE) lại giảm 38,2%, điều đó cho thấy nguồn lợi hải sản đang bị suy giảm nghiêm trọng. Bên cạnh đó, trong Luận văn thạc sĩ của Lê Văn Ninh ”Một số giải pháp phát triển bền vững nghề khai thác hải sản tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu” (2006) chỉ ra rằng nguồn lợi hải sản ở vùng biển gần bờ đã có dấu hiệu suy giảm mạnh trong khi đó nguồn lợi hải sản xa bờ ở các vùng nƣớc truyền thống cũng đã bị suy giảm ở một số loài. Nghiên cứu cũng cho thấy sản lƣợng khai thác và cƣờng lực thực tế ở Bà Rịa Vũng Tàu đã vƣợt quá ngƣỡng bền vững làm suy giảm nguồn lợi vùng biển gần bờ.

Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Oai cho thành phố Đà Nẵng năm 2011 ”Giải pháp phát triển khai thác hải sản xa bờ của thành phố Đà Nẵng” cũng có nhiều điểm tƣơng đồng với nghiên cứu cho Bà Rịa – Vũng Tàu. Nghiên cứu này kết luận rằng số lƣợng và công suất tàu cá hàng năm tại Đà Nẵng đều tăng. Tuy nhiên số lƣợng tàu cá có công suất nhỏ (< 20CV) và hoạt động ven bờ vẫn chiếm tỷ lệ cao (56,4%). Cƣờng lực khai thác tăng nhƣng hiệu quả khai thác giảm mạnh so với năm 2007.

Kết luận của nghiên cứu này cũng tƣơng đồng với kết luận của Trần Hồng Minh trong Luận văn Thạc sĩ ”Giải pháp phát triển bền vững nghề khai thác hải sản tỉnh Khánh Hòa” (2010). 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng, để duy trì sản lƣợng khai thác bền vững tối đa (MSY) cần giảm cƣờng lực khai thác. Tuy nhiên, mức cƣờng lực cần cắt giảm của các nghiên cứu đƣa ra là khác nhau. Theo nghiên cứu của Thái Ngọc Chiến (2009), nguồn lợi hải sản ven bờ đã bị khai thác quá mức và cƣờng lực khai thác cần giảm khoảng hơn 30% để duy trì sản lƣợng khai thác bền vững tối đa.

Trong khi đó, theo Nguyễn Văn Kháng (2011), số lƣợng tàu thuyền khai thác ở khu vực miền Trung cần cắt giảm đến 38% để duy trì sản lƣợng khai thác bền vững tối đa. Ngoài ra, trong nghiên cứu của Nguyễn Viết Thành (2006), cƣờng lực khai thác nghề lƣới kéo tôm ở khu vực Vịnh Bắc Bộ cũng cần giảm từ 46% đến 61% để duy trì mức lợi nhuận kinh tế tối đa (MEY). Những chỉ số phát triển bền vững quan trọng của nghề cá biển cần đƣợc xác định là cƣờng lực và sản lƣợng khai thác bền vững tối đa (MSY). Trong đó MSY là điểm tham chiếu sự phát triển bền vững về sản lƣợng khai thác, trở thành tiêu chuẩn quốc tế ( FAO, 1999) Để xác định ngƣỡng cƣờng lực khai thác tối đa ngƣời ta có thể sử dụng nhiều phƣơng pháp tính toán khác nhau nhƣ sử dụng công thức Gulland (1983); DEA (1978); Schaefer (1954); Fox (1970).

Tùy thuộc vào điều kiện, mục đích nghiên cứu để lựa chọn công thức sử dụng cho phù hợp. Với công thức Gulland (1983) cũng giống nhƣ các công thức trong mô hình Schaefer (1954) và Fox (1970) đây là công thức sử dụng các tiếp cận sinh học quần thể làm cơ sở để xây dựng dựa trên sản lƣợng thặng dƣ của quần thể. Tuy nhiên, công thức Gulland thƣờng chỉ dùng để tính sản lƣợng khai thác tối đa cho những quần thể chƣa bị khai thác, còn với Schaefer và Fox đƣợc dùng để tính cho những quần thể đang bị khai thác. Không những thế, hai mô hình này cũng đƣợc sử dụng trong đánh giá nghề cá đa loài bằng việc xác định sản lƣợng khai thác tối đa cho từng loài trong cùng phạm vi rồi chọn lấy giá trị an toàn.

Nguồn số liệu sử dụng trong mô hình này chủ yếu là số liệu phụ thuộc 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghề cá nhƣ: (năng suất khai thác, cƣờng lực khai thác, chi phí, doanh thu, giá sản phẩm,. Những số liệu này dễ dàng thu thập đƣợc qua việc điều tra thu mẫu nghề cá thƣơng phẩm. Với những vấn đề nêu trên, trong điều kiện hoàn cảnh nƣớc ta việc áp dụng mô hình toán của Schaefer (1954) và Fox (1970) để tính toán MSY và fMSY của đề tài là hoàn toàn hợp lý cả về mặt khoa học và thực tiễn. Tuy nhiên, mô hình này dựa trên những tiếp cận sinh học quần thể và nghề cá nƣớc ta là đa nghề nên nhìn chung bài toán đặt ra là khá phức tạp.

Để có thể tính toán sản lƣợng khai thác bền vững tối đa và cƣờng lực khai thác tối ƣu là cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh cƣờng lực khai thác của các đội tàu, ngoài việc sử dụng các mô hình này cho từng loài đƣợc lựa chọn, việc chuẩn hóa cƣờng lực khai thác là vô cùng cần thiết. Nhìn chung, các công trình đã nghiên cứu về thủy sản nói chung và lĩnh vực khai thác hải sản nói riêng ở các góc độ, địa bàn khác nhau với những phƣơng pháp khác nhau, đã tập trung phân tích, đánh giá hiện trạng và các nhân tố ảnh hƣởng phát triển bền vững về thủy sản nói chung và lĩnh vực khai thác hải sản nói riêng từ đó đề ra các giải pháp phát triển bền vững trong thời gian tới. Các kết quả nghiên cứu trên có một số nội dung có giá trị và phù hợp với đặc điểm, tình hình phát triển khai thác hải sản tỉnh Quảng Bình có thể kế thừa. Tuy nhiên, cho đến nay, chƣa có một nghiên cứu chuyên sâu nào về phát triển bền vững trong lĩnh vực khai thác hải sản trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.

Đề tài mà tác giả lựa chọn để nghiên cứu không trùng với bất kỳ công trình nghiên cứu nào đã đƣợc công bố. Trong luận văn này, tác giả đã kế thừa những thành quả đã nghiên cứu của các công trình trên về mặt cơ sở lý luận, phƣơng pháp và một số kết quả nghiên cứu, kết hợp với điều tra khảo sát thực tế, từ đó phân tích, đánh giá, đề xuất các giải pháp phát triển bền vững trong lĩnh vực khai thác hải sản trên 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com địa bàn tỉnh Quảng Bình. Cụ thể là đi sâu nghiên cứu làm rõ thực trạng, nguyên nhân các tồn tại hạn chế trong lĩnh vực khai thác hải sản của tỉnh Quảng Bình, từ đó tìm giải pháp phát triển năng lực khai thác, tăng số lƣợng tàu cá xa bờ, giảm số lƣợng tàu cá ven bờ; chuyển dịch từ nghề khai thác hiệu quả thấp, gây cạn kiệt nguồn lợi sang nghề hiệu quả cao, thân thiện với môi trƣờng; tổ chức lại sản xuất, liên kết các khâu trong chuỗi dịch vụ đầu vào, khai thác và tiêu thụ sản phẩm; cải tiến công nghệ khai thác, công nghệ bảo quản sản phẩm sau thu hoạch trên tàu; nâng cao trình độ và thu nhập của lao động; giảm thiểu rủi ro, tai nạn trong khai thác; bảo vệ nguồn lợi hải sản. Những vấn đề cơ bản về phát triển khai thác hải sản theo hƣớng bền vững 1.

Phát triển bền vững 1. Khái niệm về phát triển Phát triển là quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ chƣa hoàn thiện đến hoàn thiện; là sự tiêu vong của cái cũ và sự ra đời của cái mới (Giáo trình Kinh tế phát triển, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ