Luận văn: Sử dụng PGF2α khắc phục rối loạn sinh sản ở bò lai hướng sữa tại Ba Vì

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Sử dụng pgf2α khắc phục rối loạn sinh sản ở đàn bò lai hướng sữa tại ba vì hà nội luận văn thạc sĩ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. PGF2α là gì Bí quyết cải thiện sức khỏe sinh sản bò sữa

Trong ngành chăn nuôi bò sữa hiện đại, sức khỏe sinh sản bò đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế. Các rối loạn sinh sản bò sữa như chậm lên giống, tồn lưu thể vàng hay u nang buồng trứng là những thách thức lớn, gây thiệt hại đáng kể do kéo dài khoảng cách lứa đẻ và giảm sản lượng sữa. Để giải quyết vấn đề này, việc ứng dụng các loại hormone sinh sản đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Trong số đó, Prostaglandin F2 alpha (viết tắt là PGF2α) nổi lên như một giải pháp hiệu quả và được tin dùng rộng rãi. PGF2α là một hợp chất hóa học tự nhiên trong cơ thể, có chức năng chính là gây tiêu biến thể vàng, hay còn gọi là phá thể vàng. Hành động này khởi động lại chu kỳ động dục bò sữa, giúp bò nhanh chóng động dục trở lại. Các chế phẩm thương mại phổ biến chứa hoạt chất tương tự PGF2α bao gồm LutalyseEstrumate. Hiểu rõ về cơ chế và cách ứng dụng PGF2α không chỉ giúp các nhà thú y chăn nuôi xây dựng phác đồ điều trị tối ưu mà còn trang bị cho người chăn nuôi kiến thức để chủ động cải thiện khả năng sinh sản của đàn, từ đó tăng tỷ lệ đậu thai và nâng cao năng suất tổng thể.

1.1. Giải mã hormone Prostaglandin F2 alpha PGF2α

PGF2α là gì? Đây là một hormone thuộc nhóm Prostaglandin, được sản xuất tự nhiên bởi nội mạc tử cung của bò cái vào cuối chu kỳ động dục nếu trứng không được thụ tinh. Chức năng sinh lý quan trọng nhất của nó là gây ra sự thoái hóa của thể vàng (luteolysis). Thể vàng là một cấu trúc tạm thời trên buồng trứng, sản xuất hormone Progesterone để duy trì thai. Khi PGF2α được giải phóng, nó làm thể vàng tiêu biến, nồng độ Progesterone trong máu giảm đột ngột. Sự sụt giảm này cho phép vùng dưới đồi và tuyến yên hoạt động trở lại, giải phóng các hormone GnRH, FSH và LH, kích thích một làn sóng nang noãn mới phát triển, dẫn đến các biểu hiện động dục và rụng trứng. Theo Nguyễn Xuân Trạch và Mai Thị Thơm (2004), PGF2α và các chất tổng hợp tương tự được coi là những hoạt chất có hiệu lực nhất trong việc gây động dục ở loài nhai lại.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý sức khỏe sinh sản bò

Quản lý sức khỏe sinh sản bò là nền tảng của một trang trại bò sữa bền vững. Mục tiêu lý tưởng là mỗi bò cái đẻ một lứa mỗi năm. Để đạt được điều này, bò cần phải thụ thai trong vòng 80-90 ngày sau khi sinh. Tuy nhiên, các rối loạn sinh sản bò sữa thường kéo dài giai đoạn này, dẫn đến những tổn thất kinh tế nặng nề. Cụ thể, bò chậm lên giống làm tăng chi phí thức ăn, chi phí lao động và giảm số bê con sinh ra. Khoảng cách lứa đẻ kéo dài cũng đồng nghĩa với việc chu kỳ cho sữa bị gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Do đó, việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề sinh sản bằng các công cụ như PGF2α giúp rút ngắn ngày không sản xuất, tối ưu hóa vòng đời của bò và đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

II. Thách thức Các rối loạn sinh sản bò sữa thường gặp nhất

Các vấn đề về sinh sản là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến bò sữa bị loại thải. Tình trạng bò không động dục hoặc động dục yếu sau sinh là biểu hiện phổ biến, ẩn sau đó là hàng loạt các bệnh lý phức tạp tại cơ quan sinh sản, đặc biệt là buồng trứng. Một nghiên cứu của Trần Văn Đức (2017) tại Ba Vì, Hà Nội cho thấy có tới 31,29% số bò được theo dõi không động dục trở lại trong vòng 120 ngày sau đẻ. Phân tích sâu hơn trên nhóm bò này chỉ ra các nguyên nhân chính xuất phát từ buồng trứng. Trong đó, tồn lưu thể vàng chiếm tỷ lệ cao nhất (45,11%), tiếp theo là u nang buồng trứng (25,11%) và thiểu năng buồng trứng (20,85%). Những con số này cho thấy việc chẩn đoán chính xác bệnh lý buồng trứng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một phác đồ điều trị hiệu quả. Ngoài ra, các yếu tố như dinh dưỡng mất cân bằng, stress nhiệt và các bệnh viêm nhiễm sau sinh như viêm nội mạc tử cung cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn sinh sản bò sữa.

2.1. Nhận diện tình trạng tồn lưu thể vàng và u nang buồng trứng

Tồn lưu thể vàng là tình trạng thể vàng không tiêu biến theo chu kỳ bình thường dù bò không mang thai. Điều này khiến nồng độ Progesterone duy trì ở mức cao, ức chế các hoạt động của trục dưới đồi - tuyến yên, ngăn cản bò lên giống. Nguyên nhân thường liên quan đến các vấn đề ở tử cung như viêm nhiễm, khiến tử cung không sản xuất đủ PGF2α tự nhiên. U nang buồng trứng là hiện tượng các nang trứng phát triển nhưng không rụng mà tồn tại trên buồng trứng với kích thước lớn (>2,5 cm). Tình trạng này gây ra sự mất cân bằng hormone, bò có thể không động dục, động dục liên tục hoặc động dục không đều, và quan trọng là không có khả năng thụ thai. Cả hai bệnh lý này đều cần được chẩn đoán chính xác qua thăm khám trực tràng hoặc siêu âm bởi các chuyên gia thú y chăn nuôi.

2.2. Hiện tượng bò không động dục và chậm lên giống sau sinh

Bò không động dục (anestrus) là thuật ngữ chỉ tình trạng bò cái không có biểu hiện động dục rõ ràng trong một thời gian dài sau khi sinh. Đây là triệu chứng lâm sàng của nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm tồn lưu thể vàng, u nang buồng trứng, hoặc thiểu năng buồng trứng (buồng trứng không hoạt động). Tình trạng chậm lên giống không chỉ do bệnh lý mà còn bị ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố quản lý. Dinh dưỡng kém, đặc biệt là thiếu hụt năng lượng sau sinh, khiến bò phải ưu tiên năng lượng cho sản xuất sữa thay vì phục hồi chức năng sinh sản. Theo nghiên cứu của Trần Văn Đức (2017), thể trạng bò ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng buồng trứng. Bò quá gầy hoặc quá béo đều có tỷ lệ mắc các bệnh về buồng trứng cao hơn đáng kể so với bò có thể trạng bình thường.

III. Cách khắc phục rối loạn sinh sản bò sữa bằng PGF2α hiệu quả

Việc sử dụng Prostaglandin F2 alpha là phương pháp điều trị chính cho các trường hợp rối loạn sinh sản bò sữa liên quan đến sự hiện diện của thể vàng hoạt động, đặc biệt là tồn lưu thể vàng. Cơ chế tác động trực tiếp và hiệu quả của PGF2α giúp giải quyết tận gốc nguyên nhân gây ra tình trạng bò không động dục. Khi được tiêm vào cơ thể, PGF2α sẽ nhanh chóng gây phá thể vàng, làm giảm nồng độ progesterone và cho phép chu kỳ động dục bò sữa được tái lập. Thông thường, bò sẽ có biểu hiện động dục trở lại trong vòng 2 đến 5 ngày sau khi tiêm. Đây là một can thiệp y tế quan trọng, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ phối, cải thiện tỷ lệ đậu thai và đồng bộ hóa chu kỳ sinh sản trong đàn. Việc áp dụng đúng phác đồ điều trị và kỹ thuật tiêm là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả tối đa và an toàn cho vật nuôi. Các sản phẩm thương mại như Lutalyse được sử dụng phổ biến trong các phác đồ này.

3.1. Phác đồ điều trị tồn lưu thể vàng bằng một lần tiêm PGF2α

Phác đồ điều trị cơ bản cho bệnh tồn lưu thể vàng bắt đầu bằng việc chẩn đoán xác định thông qua thăm khám qua trực tràng. Bác sĩ thú y sẽ xác định sự tồn tại của một thể vàng cứng, chắc trên buồng trứng ở một con bò không mang thai và không lên giống. Sau khi chẩn đoán, một liều PGF2α duy nhất được tiêm bắp. Người chăn nuôi cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu động dục của bò trong những ngày tiếp theo. Bò thường sẽ động dục sau 48-96 giờ. Việc phối giống nên được thực hiện theo quy tắc sáng-chiều hoặc tại một thời điểm cố định sau khi phát hiện động dục để tăng tỷ lệ đậu thai. Phương pháp này đơn giản, tiết kiệm chi phí và mang lại hiệu quả cao khi chẩn đoán chính xác.

3.2. Liều lượng PGF2α và cách tiêm PGF2α cho bò đúng kỹ thuật

Liều lượng PGF2α có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm thương mại cụ thể, nhưng liều phổ biến thường tương đương 25mg Dinoprost (ví dụ: 5ml Lutalyse). Nghiên cứu của Trần Văn Đức (2017) đã thử nghiệm các liều 20mg, 25mg và 30mg, cho thấy liều 25mg đạt hiệu quả cao nhất khi tiêm 1 lần. Cách tiêm PGF2α cho bò đúng kỹ thuật là tiêm bắp (IM), thường là ở vùng cơ cổ hoặc cơ mông. Cần sử dụng kim tiêm sạch, vô trùng để tránh áp xe hoặc nhiễm trùng tại vị trí tiêm. Việc tuân thủ đúng liều lượng và kỹ thuật tiêm không chỉ đảm bảo hiệu quả của hormone sinh sản mà còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bò. Cần lưu ý, phụ nữ có thai hoặc người bị hen suyễn nên tránh tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

IV. Hướng dẫn gây động dục đồng loạt với Prostaglandin F2 alpha

Ngoài việc điều trị các trường hợp bệnh lý riêng lẻ, Prostaglandin F2 alpha còn là một công cụ quản lý sinh sản mạnh mẽ, cho phép gây động dục đồng loạt trên quy mô toàn đàn. Kỹ thuật này giúp đồng bộ hóa chu kỳ động dục bò sữa, cho phép các nhà chăn nuôi thực hiện thụ tinh nhân tạo (TTNT) cho một nhóm lớn bò trong một khoảng thời gian ngắn. Lợi ích của việc này là rất lớn: tập trung công việc phát hiện động dục và phối giống, tạo ra các lứa bê con đồng đều về độ tuổi, đơn giản hóa việc quản lý và lên kế hoạch sản xuất. Việc áp dụng các chương trình đồng bộ hóa giúp giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót động dục, đặc biệt ở những con bò có biểu hiện không rõ ràng. Một phác đồ điều trị đồng bộ hóa phổ biến và hiệu quả là sử dụng hai mũi tiêm PGF2α cách nhau một khoảng thời gian nhất định, giúp tăng tỷ lệ đậu thai và nâng cao hiệu suất sinh sản tổng thể của trang trại.

4.1. Quy trình chuẩn để phá thể vàng và đồng bộ hóa chu kỳ

Một quy trình phổ biến để gây động dục đồng loạt là phác đồ 2 mũi tiêm PGF2α cách nhau 11-14 ngày. Mũi tiêm đầu tiên được tiêm cho tất cả bò trong nhóm. Mũi tiêm này sẽ có tác dụng phá thể vàng ở những con đang trong pha hoàng thể (khoảng ngày 5-17 của chu kỳ). Những con không có thể vàng hoặc thể vàng còn quá non sẽ không phản ứng. Mũi tiêm thứ hai, sau 11-14 ngày, sẽ tác động lên hầu hết những con còn lại, vì chúng đã tiến vào pha hoàng thể của chu kỳ mới. Sau mũi tiêm thứ hai, phần lớn bò trong đàn sẽ động dục trong vòng 2-5 ngày, tạo ra một sự đồng bộ chặt chẽ. Việc phối giống sau đó có thể được thực hiện khi quan sát thấy động dục hoặc thực hiện thụ tinh theo thời gian định sẵn.

4.2. Tối ưu hóa việc tăng tỷ lệ đậu thai khi kết hợp PGF2α và GnRH

Để tăng tỷ lệ đậu thai và kiểm soát chu kỳ chặt chẽ hơn nữa, PGF2α thường được kết hợp với hormone GnRH trong các phác đồ như Ovsynch. Phác đồ Ovsynch điển hình bao gồm: tiêm GnRH (Ngày 0) để khởi đầu một làn sóng nang noãn mới, tiêm PGF2α (Ngày 7) để phá thể vàng cũ và thể vàng mới hình thành, và tiêm một mũi GnRH thứ hai (Ngày 9) để kích thích rụng trứng đồng loạt. Thụ tinh nhân tạo được thực hiện sau đó khoảng 16 giờ mà không cần phát hiện động dục. Phác đồ này đặc biệt hữu ích cho bò sữa cao sản, bò sau sinh hoặc những đàn có tỷ lệ phát hiện động dục thấp. Sự kết hợp các hormone sinh sản này giúp kiểm soát chính xác cả sự phát triển của nang noãn và thời điểm rụng trứng, tối ưu hóa cơ hội thụ thai.

V. Kết quả thực tiễn Hiệu quả của PGF2α tại Ba Vì Hà Nội

Lý thuyết về hiệu quả của Prostaglandin F2 alpha đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam. Đáng chú ý là đề tài của Trần Văn Đức (2017) thực hiện trên đàn bò lai hướng sữa tại Ba Vì, một trong những vùng chăn nuôi bò sữa trọng điểm của Hà Nội. Nghiên cứu này cung cấp những dữ liệu cụ thể về việc áp dụng PGF2α để khắc phục tình trạng tồn lưu thể vàng, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn sinh sản bò sữa. Kết quả cho thấy PGF2α không chỉ có tỷ lệ gây động dục cao mà còn giúp tăng tỷ lệ đậu thai một cách đáng kể. Các phác đồ điều trị khác nhau về liều lượng cũng được so sánh, mang lại những khuyến nghị quý báu cho thực hành thú y chăn nuôi. Những bằng chứng này khẳng định vai trò không thể thiếu của PGF2α trong việc cải thiện sức khỏe sinh sản bò và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các nông hộ và trang trại.

5.1. Bằng chứng thực tiễn về tăng tỷ lệ đậu thai sau điều trị

Trong nghiên cứu tại Ba Vì, việc sử dụng PGF2α để điều trị bò bị tồn lưu thể vàng đã cho kết quả rất khả quan. Cụ thể, khi áp dụng phác đồ tiêm 1 lần, tỷ lệ bò động dục và phối giống có chửa ở lô thí nghiệm dùng liều 25mg là cao nhất. Đối với những bò không động dục sau lần tiêm đầu và cần tiêm lần hai, lô dùng liều 30mg cho kết quả tốt nhất. Các nghiên cứu khác trong nước được trích dẫn trong luận văn cũng cho thấy kết quả tương tự. Ví dụ, Tăng Xuân Lưu và cs. (2001) khi dùng PGF2α điều trị bò tại Ba Vì đạt tỷ lệ động dục 85,71 - 87,5% và tỷ lệ có chửa đạt 68,57 - 70,83%. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phác đồ điều trị trong việc tăng tỷ lệ đậu thai và phục hồi khả năng sinh sản cho bò.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phác đồ điều trị

Nghiên cứu của Trần Văn Đức (2017) cũng chỉ ra rằng hiệu quả của phác đồ điều trị không chỉ phụ thuộc vào hormone mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Thể trạng của bò là một yếu tố quan trọng: bò quá gầy hoặc quá béo đều có tỷ lệ mắc các bệnh buồng trứng cao hơn, ảnh hưởng đến phản ứng với điều trị. Mùa vụ cũng có tác động rõ rệt, với tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao hơn vào mùa xuân và mùa hè do stress nhiệt và độ ẩm cao. Ngoài ra, lứa đẻ cũng là một yếu tố cần xem xét, bò đẻ nhiều lứa có xu hướng mắc các bệnh như u nang buồng trứng và tồn lưu thể vàng nhiều hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một phương pháp tiếp cận tổng thể, kết hợp can thiệp hormone với quản lý dinh dưỡng và môi trường sống tối ưu.

VI. Kết luận Tương lai của hormone sinh sản trong thú y chăn nuôi

Việc sử dụng Prostaglandin F2 alpha đã và đang tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý sức khỏe sinh sản bò sữa. Đây là một công cụ khoa học, hiệu quả và đáng tin cậy giúp giải quyết các rối loạn sinh sản bò sữa phổ biến, đặc biệt là tồn lưu thể vàng. Thông qua các phác đồ điều trị và đồng bộ hóa, PGF2α không chỉ giúp tăng tỷ lệ đậu thai mà còn tối ưu hóa quy trình quản lý, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người chăn nuôi. Tương lai của ngành thú y chăn nuôi sẽ tiếp tục chứng kiến sự phát triển và ứng dụng sâu rộng hơn của các loại hormone sinh sản, bao gồm PGF2α và các sản phẩm như LutalyseEstrumate. Sự kết hợp giữa công nghệ sinh sản tiên tiến, chẩn đoán chính xác và quản lý chăn nuôi toàn diện sẽ là chìa khóa để xây dựng một ngành chăn nuôi bò sữa bền vững và hiệu quả kinh tế cao.

6.1. Khuyến nghị cho người chăn nuôi để quản lý sức khỏe sinh sản bò

Để tối đa hóa hiệu quả sinh sản, người chăn nuôi cần áp dụng một chiến lược quản lý tổng thể. Thứ nhất, cần duy trì thể trạng bò ở mức lý tưởng (điểm 3.0-3.5/5) trong suốt chu kỳ, tránh tình trạng quá béo hoặc quá gầy. Thứ hai, cần có sổ sách ghi chép cẩn thận về các sự kiện sinh sản (ngày đẻ, ngày động dục, ngày phối giống) để theo dõi và phát hiện sớm các vấn đề. Thứ ba, hợp tác chặt chẽ với bác sĩ thú y để thực hiện khám định kỳ sau sinh, chẩn đoán chính xác nguyên nhân bò không động dục và áp dụng phác đồ điều trị phù hợp. Cuối cùng, cần chú trọng cải thiện môi trường sống, giảm thiểu stress và đảm bảo vệ sinh chuồng trại để ngăn ngừa các bệnh viêm nhiễm sau sinh.

6.2. Xu hướng ứng dụng các sản phẩm như Lutalyse và Estrumate

Trong tương lai, việc sử dụng các sản phẩm hormone sinh sản có thương hiệu và chất lượng đảm bảo như Lutalyse (hoạt chất Dinoprost) và Estrumate (hoạt chất Cloprostenol) sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Xu hướng chung là hướng tới các phác đồ thụ tinh nhân tạo theo thời gian định sẵn (TAI) sử dụng kết hợp các loại hormone để loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phát hiện động dục. Điều này giúp tăng hiệu quả lao động và đảm bảo mọi con bò đều có cơ hội được phối giống đúng thời điểm. Việc tích hợp các công nghệ này với các công cụ quản lý đàn hiện đại (như cảm biến theo dõi hoạt động) sẽ giúp các trang trại bò sữa đạt được hiệu suất sinh sản ở mức cao nhất, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi bò sữa đang nhận được rất nhiều sự quan tâm của người dân và chính phủ Việt Nam. Theo thời gian, quy mô chăn nuôi bò sữa ở nước ta dần được phát triển ngày càng rộng dãi trên các vùng miền của cả nước như Hà Nội, Sơn La, Nghệ An, Lào Cai…, đến năm 2014 là 200. Với thành phố Hà Nội hiện nay, là thủ đô đang trên đường công nghiệp hóa hiện đại hóa, song lại có phong trào phát triển chăn nuôi rất mạnh, và chăn nuôi bò sữa cũng không phải ngoại lệ. Đến 30/8/2014 tổng đàn bò sữa của Hà Nội là hơn 14 ngàn con, tăng 6,04% so với 2013.

Với mục tiêu khuyến khích nghề chăn nuôi bò sữa phát triển, tạo sản phẩm hàng hóa chất lượng, an toàn vệ sinh, song song với tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động nông thôn. Năm 2011 UBND thành phố Hà Nội đã có quyết định số 2801/QĐ-UBND ngày 17/6/2011 của UBND thành phố Hà Nội về phê duyệt chương trình phát triển chăn nuôi theo vùng, xã trọng diểm và chăn nuôi quy mô lớn ngoài khu dân cư thành phố giai đoạn 2011-2015. Tập trung chủ yếu tại các vùng có phong trào chăn nuôi bò sữa phát triển như Ba Vì, Quốc Oai, Gia Lâm, Đan phượng, Phúc Thọ, Đông Anh. Đối với bò sữa khu vực Ba Vì, Hà Nội nói riêng và trên cả nước nói chung, trong điều kiện chăn nuôi nông hộ, các chỉ tiêu sinh sản thường kém ổn định và ở mức cao như: tuổi động dục lần đầu muộn, khoảng cách giữa hai lứa đẻ kéo dài… Bình thường bò sữa có tuổi động dục lần đầu từ 16-18 tháng tuổi và sau khi đẻ động dục trở lại trong vòng 90 ngày.

Với bò tơ trên 20 tháng và bò sau khi đẻ đến 120 ngày hoặc bò phối giống trên 3 lần mà không đậu thai được coi là chậm sinh (Hoàng Kim Giao và Nguyễn Thanh Dương, 1997). Ngành chăn nuôi bò sữa cần đạt tới chỉ tiêu khoảng cách 2 lứa đẻ lý tưởng là 12 tháng, trong đó chu kỳ tiết sữa kéo dài 10 tháng, thời gian còn lại là kỳ cạn sữa khoảng 2 tháng trước khi đẻ. Để đạt được chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật này bò cái cần được phối giống có chửa sau khi đẻ khoảng 80 – 90 ngày. Hiện nay, việc can thiệp khả năng chậm sinh trên bò sữa bằng hormone đang được nhiều nước trên thế giới quan tâm đặc biệt, hướng đi này đã và đang 1 được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu, áp dụng mang lại nhiều thành tựu to lớn.

Đàn bò lai HF khu vực Ba Vì nói riêng, thành phố Hà Nội nói chung đều chủ yếu chăn nuôi nông hộ, do đó có nhiều yếu tố tác động đến ảnh hưởng sinh sản ở các mức độ khác nhau (tốt hoặc xấu), song song đó là các giải pháp khắc phục hiện tượng chậm sinh cho đàn bò sữa là vấn đề được đặt ra. Xuất phát từ tình hình thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Sử dụng PGF2α khắc phục rối loạn sinh sản ở đàn bò lai hướng sữa tại Ba Vì - Hà Nội”. MỤC TIÊU Đánh giá được tình trạng hoạt động của buồng trứng ở bò chậm sinh, giúp người chăn nuôi có tác động đúng nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Sử dụng Prostaglandin F2α kết hợp GnRH và CIDR điều trị bệnh trên buồng trứng.

Xác định liều lượng Prostaglandin F2α thích hợp để chữa bệnh tồn lưu thể vàng trên đàn bò lai hướng sữa. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ VIỆC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH SẢN TRÊN BÒ 2. Đặc điểm sinh lý sinh sản của bò cái 2.

Chu kỳ động dục Sau khi đã thành thục về tính thì tính dục của bò cái diễn ra liên tục và có tính chu kì. Chu kì động dục bò cái từ 18-24 ngày. Theo Trần Tiến Dũng và cs. (2002), những gia súc có chu kì động dục ngắn hơn 17 ngày và dài hơn 24 ngày thường có tỷ lệ thụ hai thấp.

Chu kì động dục ở gia súc mang tính đặc trưng theo loài và được chia làm các giai đoạn riêng biệt liên tiếp nhau: a. Giai đoạn tiền động dục (trước chịu đực): gồm các biểu hiện như ngửi bò khác, bồn chồn, tìm kiếm bò cái khác hoặc bò đực. Cố nhảy lên con khác nhưng không đứng yên khi bị bò cái khác hoặc bò đực nhảy lên lưng. Thích gần người, thỉnh thoảng kêu rống lên.

Âm hộ đỏ ướt hơi sưng phồng lên. Giảm lượng ăn vào, sữa giảm. Các biểu hiện ở giai đoạn này thay đổi nhiều và không giống nhau ở mỗi bò. Có thể kéo dài từ một vài gờ đến một ngày hoặc hơn.

Gặp các dấu hiệu này cần báo ngay cho dẫn tinh viên biết để theo dõi và quyết định việc phối giống và thời điểm phối. Trong thụ tinh nhân tạo (TTNT) không nên phối giống ở giai đoạn này vì tỷ lệ đậu thai thấp, gây tổn hại cơ quan sinh dục cái. Giai đoạn động dục (chịu đực): giai đoạn này kéo dài khoảng 6-30 giờ và có các biểu hiện như đứng yên cho bò khác nhảy lên. Bồn chồn và kêu rống thường xuyên, thích ngửi cơ quan sinh dục bò khác.

Tai dựng lên tỏ vẻ dễ gần hơn, xương sống lưng cong lên, dịch nhờn tiết ra lúc đầu lỏng sau đặc kéo thành sợi. Tính thèm ăn giảm, sữa giảm, thân nhiệt thường cao hơn 1oC. Khi TTNT thì phối tinh cho bò cái vào nửa ngày sau của giai đoạn này. Khi cho bò đực nhảy trực tiếp thì cho nhảy ngay từ nửa đầu giai đoạn bò bắt đầu chịu đực.

Thời gian động dục đứng yên phụ thuộc giống và khí hậu. Bò sữa, bò chuyên thịt thời gian này ngắn hơn so với bò địa phương. Bò HF nuôi ở xứ nóng thời gian chịu đực ngắn hơn so với nuôi ở xứ lạnh. Giai đoạn sau động dục: Sau giai đoạn động dục, một số bò tiếp tục hoạt động, chủ yếu là hoạt động thụ động.

Khoảng 1-2 ngày sau khi kết thúc giai đoạn động dục, nhiều bò có thể quan sát thấy máu chảy ra từ âm hộ. Điều này là sinh 3 lý bình thường, không liên quan đến đậu thai hay sự rụng trứng, chỉ có ý nghĩa là bò đã động dục trước đó 1-2 ngày. Sự điều hòa nội tiết trong chu kỳ động dục Sự điều hòa hoạt động sinh dục của bò cái bằng sự phối hợp thần kinh – nội tiết trong trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng. Thông tin nội tiết được bắt đầu bằng việc tiết GnRH (Gonadotrophin Releasing Hormone) từ vùng dưới đồi (Hypothalamus), GnRH tác động làm chuyển đổi thông tin thần kinh trong não thành tín hiệu nội tiết để kích thích thuỳ trước tuyến yên tiết ra 2 loại hormone là FSH (Follicle Stimulating Hormone) và LH (Luteinizing Hormone).

FSH và LH được tiết vào hệ tuần hoàn chung và được đưa đến buồng trứng, kích thích buồng trứng tiết ra Oestrogen, Progeststeron và Inhibin. Các Hormon buồng trứng này cũng có ảnh hưởng đến việc tiết GnRH, LH và FSH thông qua cơ chế tác động ngược. Progesteron chủ yếu tác động lên vùng dưới đồi để ức chế tiết GnRH, trong khi đó Oestrogen tác động lên thuỳ trước tuyến yên để điều tiết FSH và LH. Inhibin chỉ kiểm soát việc tiết FSH (Nguyễn Xuân Trạch và Mai Thị Thơm, 2004).

FSH (Follicle stimulating Hormone) do thùy trước tuyến Yên tiết ra kích thích nang trứng phát triển thành dạng nang trứng chín và làm tăng sinh cơ quan sinh sản và các hoạt động trao đổi chất khác phục vụ cho quá trình trứng rụng sau này. LH (Luteinizing Hormone) cũng do thùy trước tuyến Yên tiết ra, nồng độ tăng dần và đạt cao nhất để gây hiện tượng rụng trứng. Tỷ lệ (LH/FSH = 3/1) và áp lực dịch nang trứng lớn gây rụng trứng. Trong thời kì động dục, dưới tác động của FSH do tuyến yên tiết ra thì một số noãn bao buồng trứng phát triển nhanh chóng và Oestradiol được tiết ra tăng dần.

Oestradiol kích thích huyết mạch và tăng trưởng của tế bào đường sinh dục cái để chuẩn bị cho quá trình giao phối và thụ tinh. FSH và LH đều thúc đẩy sự phát triển của noãn bao đến giai đoạn cuối. Khi hàm lượng Oestradiol trong máu cao sẽ kích thích gây ra hiện tượng động dục, sau đó trứng sẽ rụng theo từng đợ sóng tăng tiết LH từ tuyến yên đồng thời kích thích vùng dưới đồi tăng tiết GnRH. Sóng LH cần cho sự rụng trứng và hình thành thể vàng vì nó kích thích trứng chín, làm tăng hoạt lực của các enzym phân giải protein để phá vỡ các mô 4 liên kết trong vách noãn bao, kích thích noãn bao tổng hợp Prostaglandin là chất có vai trò quan trọng trong việc phá hủy thể vàng.

Trứng rụng, phần còn lại của nang trứng biệt hóa và phát triển thành thể vàng. Tổ chức nội tiết của thể vàng tiết Progesterone ức chế động dục, dưỡng phôi kích thích phát triển tuyến sữa phát triển. Trong thời gian đầu có chửa nếu nồng độ Progesterone thấp dễ gây sảy thai và nó đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ này, khi mà tuyến nhau thai chưa phát triển. Progesterone bằng con đường liên hệ ngược âm tính ức chế giải phóng các hormone sinh sản để an thai bằng cách ức chế tử cung co bóp.

Nếu trứng rụng của chu kì trước mà không được thụ tinh thì đến khoảng ngày 17-18 của chu kì sinh dục nội mạc tử cung sẽ tiết ra PGF2α, hormone này có tác dụng làm tiêu thể vàng và kết thúc pha thể vàng của chu kỳ. Kết quả là noãn bao trội tăng tiết Oestradiol và gây ra giai đoạn tiền động dục chu kì mới. Sự thụ tinh Khi con vật ở giai đoạn động dục chịu đực, noãn từ buồng trứng được phóng ra ngoài, được loa vòi trứng hút vào trong vòi trứng. Nếu có tinh trùng ở âm đạo, tinh trùng di chuyển nhanh về phía cổ tử cung, buồng tử cung và vòi trứng để gặp noãn sau đó xảy ra hiện tượng thụ tinh.

Kết quả của sự thụ tinh là sinh ra một tế bào mới gọi là hợp tử, sau này là phôi và phát triển thành một cơ thể mới khác với bố mẹ nhưng mang đặc điểm di truyền của bố, mẹ cùng với đặc điểm di truyền của loài. Quá trình mang thai Thai được tính từ ngày phối giống có kết quả đến ngày đẻ. Thời gian mang thai phụ thuộc nhiều yếu tố như: tuổi của mẹ, điều kiện chăm sóc, chế độ khai thác sử dụng, có thể là tính biệt của thai. Biến động 280-290 ngày.

Quá trình mang thai chia thành 3 thời kì cơ bản: thời kì phôi (1-34 ngày tuổi), thời kì tiền thai (35-60 ngày tuổi), thời kì bào thai (từ 61 ngày đến ngày đẻ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ