Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong phát triển nông nghiệp của Việt Nam. Giai đoạn 2016–2021, do ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi làm quy mô đàn lợn giảm sút, chăn nuôi gia cầm đã phát triển để bù đắp nhu cầu thực phẩm. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2022), tổng đàn gà cả nước tăng từ 277,2 triệu con (năm 2016) lên 409,5 triệu con (năm 2021), tương đương mức tăng 47,7%; sản lượng thịt gà năm 2021 đạt 1.464,9 nghìn tấn, tăng 97,6% so với mức 741 nghìn tấn của năm 2016. Trong định hướng Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021–2030, việc bảo tồn, khai thác và phát triển bền vững các giống gia cầm bản địa đặc trưng theo từng vùng sinh thái là một trọng tâm kỹ thuật.
Gà Tiên Yên là giống gà bản địa có nguồn gốc tại huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh, được biết đến từ những năm 70 của thế kỷ XX với các đặc tính: thịt thơm ngọt, da vàng và giòn, thích nghi với phương thức chăn nuôi thả đồi, thả vườn. Gần đây, đàn gà Tiên Yên phát triển với quy mô nông hộ từ 1.000–2.000 con/lứa tại các xã Yên Than, Phong Dụ, Đông Ngũ, Hà Lâu. Mặc dù vậy, hoạt động chăn nuôi tại địa phương phần lớn vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh; thời gian nuôi gà thương phẩm bị kéo dài (có trường hợp kéo dài đến 12 tháng) và số lượng công trình nghiên cứu về khả năng sinh trưởng của giống gà này còn hạn chế. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu đánh giá thực nghiệm nêu trên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Mục tiêu chung: Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn gà Tiên Yên.
- Mục tiêu cụ thể: Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của gà Tiên Yên giai đoạn từ 1 đến 16 tuần tuổi tại xã Đông Ngũ, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh.
- Yêu cầu nghiên cứu: Thu thập đầy đủ, chính xác các số liệu về tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) qua các tuần tuổi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Tiên Yên thương phẩm từ 1 đến 16 tuần tuổi (bao gồm gà trống, gà mái và gà trống thiến).
- Phạm vi không gian: Cơ sở chăn nuôi của hộ ông Nguyễn Tiến Ước, thôn Hà Giàn, xã Đông Ngũ, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành từ ngày 01/04/2022 đến ngày 01/08/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống khái niệm và công thức tính toán chỉ tiêu năng suất gia cầm theo quy chuẩn ngành chăn nuôi:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thể sống ở cuối kỳ khảo sát so với số cá thể đầu kỳ.
- Sinh trưởng tích lũy (g/con): Khối lượng sống trung bình của cá thể xác định tại các thời điểm cân định kỳ theo tuần tuổi.
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày): Sự gia tăng khối lượng cơ thể trong một đơn vị thời gian giữa hai lần cân kế tiếp, tính theo công thức:
$$A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1}$$
Trong đó $P_1$ và $P_2$ là khối lượng ở hai lần cân kế tiếp; thời gian giữa hai lần cân $T$ là 7 ngày.
- Sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị %): Tỷ lệ phần trăm khối lượng tăng thêm so với khối lượng trung bình giữa hai lần cân:
$$R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_1 + P_2}{2}} \times 100$$
- Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Tỷ lệ giữa tổng lượng thức ăn thu nhận (kg) và khối lượng cơ thể tăng thêm (kg) trong cùng giai đoạn khảo sát.
Khung lý thuyết của đề tài cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của gia cầm: đặc điểm di truyền của giống và dòng, mức cân đối protein và năng lượng trao đổi (ME) trong khẩu phần, tốc độ mọc lông liên kết giới tính, nhiệt độ - chế độ sưởi ấm trong giai đoạn úm, và mật độ nuôi nhốt/chăn thả.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế như sau:
- Quy mô đàn theo dõi ban đầu gồm 250 con gà Tiên Yên 1 ngày tuổi được nhập từ Công ty Cổ phần phát triển chăn nuôi và nông lâm ngư nghiệp Phúc Long (xã Đông Ngũ, huyện Tiên Yên). Trong đó, 120 con được bấm số cánh ngẫu nhiên để theo dõi cá thể liên tục.
- Ở giai đoạn 1–10 tuần tuổi: Toàn bộ đàn được nuôi chung không phân biệt trống mái, sử dụng thức ăn hỗn hợp công nghiệp hoàn chỉnh. Khi gà đạt 5 tuần tuổi, giới tính được phân định dựa trên màu lông, tầm vóc và mào (xác định được 58 gà mái và 62 gà trống trong số cá thể gắn số cánh).
- Ở giai đoạn 11–16 tuần tuổi: Cơ sở chăn nuôi tiến hành thiến một phần gà trống ở thời điểm 10 tuần tuổi. Đàn theo dõi được phân tách thành 3 lô nuôi riêng biệt: Lô gà mái (100 con, theo dõi cá thể $n = 55$), Lô gà trống (50 con, theo dõi cá thể $n = 30$), và Lô gà trống thiến (50 con, theo dõi cá thể $n = 30$). Thức ăn chuyển sang dạng tự phối trộn của nông hộ.
- Phương pháp cân và đo lường: Gà từ 1 đến 5 tuần tuổi được cân bằng cân điện tử độ chính xác $\pm 0,01\text{ g}$; gà từ 6 đến 16 tuần tuổi được cân bằng cân đồng hồ độ chính xác $\pm 5\text{ g}$. Việc cân khối lượng được thực hiện cố định vào ngày thứ Hai hàng tuần trước khi cho ăn sáng. Lượng thức ăn tiêu tốn và số gà hao hụt được ghi chép hàng ngày theo từng lô.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng thống kê mô tả trên phần mềm Excel 2016 và Minitab 16. So sánh sai khác giá trị trung bình giữa các nhóm tính biệt được kiểm định bằng phép thử Simple T-Test với mức ý nghĩa $P < 0,05$. Kết quả được trình bày dưới dạng giá trị trung bình và sai số chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SE}$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển giống gà Tiên Yên trong bối cảnh tái cơ cấu ngành chăn nuôi gia cầm sau dịch bệnh. Xác định rõ mục tiêu đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của giống gà này từ 1 đến 16 tuần tuổi tại huyện Tiên Yên, làm cơ sở thực tiễn để hoàn thiện quy trình chăn nuôi gà thương phẩm cho nông hộ.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và tài liệu nghiên cứu liên quan đến gia cầm bản địa:
- Đặc điểm các giống gà nội Việt Nam: Điểm lại 21 giống gà trong Át-lát vật nuôi Việt Nam, tập trung vào gà Tiên Yên (chân thấp, mình tròn, lông đầu, lông cằm, khối lượng 4 tuần tuổi đạt 298 g, đẻ quả trứng đầu lúc 22 tuần tuổi, sản lượng trứng 58 quả/mái/55 tuần), gà Ri, gà Hồ, gà Đông Tảo, gà H’Mông, và gà Mía.
- Cơ sở khoa học về sinh trưởng: Các khái niệm sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, FCR, cùng các yếu tố chi phối (di truyền, dinh dưỡng, nhiệt độ úm, mật độ nuôi).
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Dẫn chứng các công trình trong nước của Nguyễn Văn Duy và cs. (2016, 2020) trên gà Đông Tảo và gà lai Đông Tảo $\times$ Lương Phượng; Bùi Hữu Đoàn và cs. (2011); Lê Thị Thắm và cs. (2016); Nguyễn Đình Tiến và cs. (2020). Dẫn liệu quốc tế từ FAO, Moula và cs. (2012) về bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa (in situ và ex situ).
Phần III: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết điều kiện thực nghiệm:
- Địa điểm: Hộ ông Nguyễn Tiến Ước, xã Đông Ngũ, huyện Tiên Yên. Thời gian: 01/04/2022 đến 01/08/2022.
- Đối tượng: Gà Tiên Yên thương phẩm từ 1–16 tuần tuổi.
- Bố trí thí nghiệm: 250 con giai đoạn 1–10 tuần tuổi nuôi chung; giai đoạn 11–16 tuần tuổi tách thành 3 lô (gà mái 100 con, gà trống 50 con, gà trống thiến 50 con).
- Thức ăn: 1–21 ngày tuổi dùng thức ăn công nghiệp ($20%\text{ protein}$, $3.000\text{ kcal ME/kg}$); 22–70 ngày tuổi dùng thức ăn công nghiệp ($19%\text{ protein}$, $3.100\text{ kcal ME/kg}$); 11–16 tuần tuổi dùng thức ăn tự trộn ($70%\text{ ngô vàng}$, $5%\text{ cám gạo}$, $25%\text{ thức ăn công nghiệp}$).
- Các công thức tính toán và công cụ thống kê (Excel 2016, Minitab 16, T-Test với $P < 0,05$).
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương IV trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được tại cơ sở chăn nuôi:
- Thông tin cơ sở và quy trình chăn nuôi: Cơ sở có tổng diện tích đất $16.000\text{ m}^2$, gồm $7.900\text{ m}^2$ đất đồi trồng keo ($49,40%$), $420\text{ m}^2$ diện tích nhà ($2,60%$), và $7.680\text{ m}^2$ diện tích chăn nuôi ($48,00%$). Diện tích chăn nuôi gồm $480\text{ m}^2$ chuồng nuôi (chia 3 khu: $140\text{ m}^2$, $120\text{ m}^2$, $220\text{ m}^2$) và $7.200\text{ m}^2$ vườn thả (trong đó có $6.100\text{ m}^2$ trồng gấc làm giàn che bóng mát và $1.100\text{ m}^2$ trồng cam). Quy mô duy trì ổn định 1.500 con/lứa, nuôi 2 lứa gối đầu/năm với 1 lao động chính.
- Quy trình kỹ thuật và thú y: Khu vực úm rộng $30\text{ m}^2$ bố trí 10 bóng hồng ngoại $250\text{ W}$ ($100\text{–}120\text{ con/bóng}$), rải trấu dày 5–10 cm. Lịch phòng bệnh được thực hiện bằng vaccine: Newcastle (Lasota lần 1 ngày 5, lần 2 ngày 15), Gumboro (lần 1 ngày 10, lần 2 ngày 21), Đậu gà (ngày 12), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm Medivac ITL (ngày 30), và Cúm gia cầm (ngày 45).
- Tỷ lệ nuôi sống: Giai đoạn 1–10 tuần tuổi đạt $89,84%$ ở gà mái và $90,16%$ ở gà trống (tập trung hao hụt ở tuần 1–2 do bệnh cầu trùng và viêm ruột). Giai đoạn 11–16 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống của gà mái đạt $93,91%$, gà trống đạt $94,00%$, gà trống thiến đạt $88,33%$ (gà trống thiến hao hụt thêm $3,33%$ ở tuần thứ 11 do mất máu và chấn thương sau phẫu thuật thiến).
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng 1 ngày tuổi của gà mái là $31,62 \pm 0,20\text{ g}$ và gà trống là $32,01 \pm 0,22\text{ g}$. Khối lượng tích lũy phân hóa rõ nét từ tuần thứ 4 ($P < 0,05$). Đến tuần thứ 16, khối lượng trung bình đạt: gà trống thiến cao nhất với $1.925,00 \pm 20,72\text{ g/con}$, gà trống đạt $1.789,00 \pm 16,79\text{ g/con}$, và gà mái đạt $1.562,00 \pm 24,87\text{ g/con}$.
- Sinh trưởng tuyệt đối và tương đối: Sinh trưởng tuyệt đối của gà trống đạt đỉnh ở tuần 11 ($20,19 \pm 2,11\text{ g/con/ngày}$), sau đó giảm dần đến tuần 16 chỉ còn $4,09 \pm 1,39\text{ g/con/ngày}$ do bước vào giai đoạn thành thục sinh dục. Gà mái đạt đỉnh ở tuần 11 ($18,62 \pm 1,84\text{ g/con/ngày}$) rồi giảm về $3,38 \pm 1,80\text{ g/con/ngày}$ ở tuần 16. Ngược lại, gà trống thiến sau giai đoạn sụt giảm do thiến ở tuần 11 ($15,50 \pm 2,48\text{ g/con/ngày}$) đã duy trì tốc độ tăng trưởng cao liên tục, đạt $21,28 \pm 1,35\text{ g/con/ngày}$ ở tuần 16. Sinh trưởng tương đối giảm dần qua các tuần tuổi ở cả 3 nhóm theo đúng quy luật sinh học gia cầm.
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: FCR tính chung cả giai đoạn 1–16 tuần tuổi đạt mức tốt nhất ở gà trống thiến ($4,42\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$), tiếp đến là gà trống ($4,66$), và cao nhất là gà mái ($5,04$).
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khóa luận đúc kết các chỉ số sinh trưởng chính của giống gà Tiên Yên tại xã Đông Ngũ, khẳng định tính khả thi của mô hình chăn thả vườn kết hợp giàn gấc. Đề nghị các nghiên cứu tiếp theo cần khảo sát chuyên sâu về năng suất và chất lượng thịt xẻ của gà thương phẩm sau 16 tuần tuổi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của gà Tiên Yên thương phẩm nuôi thả vườn tại Quảng Ninh:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Gà mái ($n=55$) |
Gà trống ($n=30$) |
Gà trống thiến ($n=30$) |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 1–10 tuần tuổi (%) |
89,84 |
90,16 |
Không phân nhóm |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 11–16 tuần tuổi (%) |
93,91 |
94,00 |
88,33 |
| Khối lượng sơ sinh 1 ngày tuổi (g/con) |
$31,62 \pm 0,20$ |
$32,01 \pm 0,22$ |
Không phân nhóm |
| Khối lượng tích lũy ở 10 tuần tuổi (g/con) |
$1.048,83 \pm 9,78$ |
$1.143,17 \pm 17,19$ |
Không phân nhóm |
| Khối lượng tích lũy ở 16 tuần tuổi (g/con) |
$1.562,00 \pm 24,87$ |
$1.789,00 \pm 16,79$ |
$1.925,00 \pm 20,72$ |
| Sinh trưởng tuyệt đối ở tuần 16 (g/con/ngày) |
$3,38 \pm 1,80$ |
$4,09 \pm 1,39$ |
$21,28 \pm 1,35$ |
| Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR (1–16 tuần tuổi) |
5,04 |
4,66 |
4,42 |
Khóa luận đưa ra các giải pháp kỹ thuật cụ thể từ thực tế nông hộ:
- Thiết lập quy trình tận dụng đất đai với mô hình kết hợp giàn gấc ($6.100\text{ m}^2$) che mát sân chơi từ tháng 6, giảm bức xạ nhiệt trong mùa hè mà không tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
- Xây dựng công thức thức ăn tự phối trộn giai đoạn 11–16 tuần tuổi ($70%\text{ ngô vàng}$, $5%\text{ cám gạo tẻ}$, $25%\text{ thức ăn công nghiệp}$) giúp tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có và kiểm soát chi phí chăn nuôi.
- Xác định việc tách riêng gà trống, gà mái và gà trống thiến sau 10 tuần tuổi giúp ổn định đàn, giảm tình trạng tranh giành thức ăn và cải thiện khả năng sinh trưởng.
Đóng góp về mặt học thuật so với các tài liệu trước đây:
- Cung cấp số liệu chi tiết theo từng tuần tuổi về sự khác biệt sinh trưởng giữa gà trống, gà mái và gà trống thiến Tiên Yên.
- Khối lượng 16 tuần tuổi đạt được trong nghiên cứu này ($1.789\text{ g}$ ở gà trống và $1.562\text{ g}$ ở gà mái) cao hơn kết quả của Nguyễn Đình Tiến và cs. (2020) công bố trước đó ($1.685\text{ g}$ ở gà trống và $1.320\text{ g}$ ở gà mái), chứng minh hiệu quả của việc phân loại tính biệt và quản lý chuồng nuôi thả vườn kết hợp giàn cây bóng mát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu được tác giả chỉ ra gồm:
- Thời gian theo dõi thực nghiệm dừng lại ở 16 tuần tuổi, trong khi tập quán nuôi gà Tiên Yên thương phẩm tại địa phương thường kéo dài hơn (từ 6 tháng đến 12 tháng).
- Nghiên cứu chưa thực hiện mổ khảo sát để đánh giá các chỉ tiêu thân thịt, tỷ lệ cơ ngực, cơ đùi, mỡ bụng và chất lượng thịt xẻ của từng nhóm gà.
- Việc thiến gà ở tuần thứ 10 gây tỷ lệ hao hụt đáng kể ($3,33%$ ở tuần thứ 11) do gà bị mất máu và ảnh hưởng vết thương hở trong điều kiện chuồng trại bán chăn thả.
- Chuồng nuôi hở và diện tích sân vườn lớn ($7.200\text{ m}^2$) khiến việc kiểm soát vệ sinh thú y gặp khó khăn; chất độn chuồng lưu cữu dài ngày tiềm ẩn nguy cơ nhiễm ký sinh trùng đường máu và bọ mạt gà.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Thử nghiệm hạ độ tuổi thiến gà xuống 2 tháng tuổi (8 tuần tuổi) để hạn chế tổn thương, giảm tỷ lệ chết sau phẫu thuật.
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá khoa học về năng suất thịt, tỷ lệ xẻ thịt và phẩm chất thịt của gà mái, gà trống và gà trống thiến Tiên Yên ở các độ tuổi xuất bán khác nhau.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Nông nghiệp phát triển nông thôn: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm gia cầm thực địa, kỹ thuật theo dõi sinh trưởng cá thể bằng thẻ cánh, và phương pháp xử lý số liệu sinh học bằng Simple T-Test trên Minitab.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp tại Quảng Ninh: Sử dụng bảng số liệu theo dõi định kỳ về sinh trưởng tuyệt đối, lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và lịch vaccine làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật cho các vùng nuôi gà Tiên Yên tập trung (Yên Than, Phong Dụ, Hà Lâu, Đông Ngũ).
- Chủ trang trại và nông hộ chăn nuôi gà thả vườn: Tham khảo mô hình bố trí mật độ chuồng nuôi kết hợp giàn gấc che mát, công thức tự phối trộn thức ăn giảm chi phí, và cơ sở tính toán kinh tế giữa gà nuôi thịt thông thường với gà nuôi thiến.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cơ sở chăn nuôi lại bố trí mô hình trồng gấc trên diện tích vườn thả gà?
Cơ sở dành $6.100\text{ m}^2$ để trồng gấc làm giàn che mát cho đàn gà. Giàn gấc phát triển tán mạnh từ tháng 6 giúp che bóng mát tự nhiên cho gà vận động trong mùa nắng nóng. Cây gấc không đòi hỏi phun thuốc bảo vệ thực vật hay thuốc trừ sâu nên đảm bảo an toàn sinh học. Sau khi thu hoạch quả từ tháng 10 đến tháng 1, dây gấc được cắt bỏ giúp ánh nắng chiếu trực tiếp làm sạch nền đất chuồng và kích thích thảm cỏ phục hồi.
2. Khối lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ở 16 tuần tuổi khác biệt ra sao giữa các nhóm gà?
Ở 16 tuần tuổi, gà trống thiến đạt khối lượng lớn nhất ($1.925,00\text{ g/con}$) và FCR tốt nhất ($4,42\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$). Tiếp theo là gà trống đạt $1.789,00\text{ g/con}$ với FCR $4,66$. Gà mái có khối lượng thấp nhất ($1.562,00\text{ g/con}$) và FCR kém nhất ($5,04\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$).
3. Hoạt động thiến gà ở tuần thứ 10 gây tác động như thế nào đến khả năng sinh trưởng của đàn?
Ở tuần thứ 11 (ngay sau khi thiến), gà trống thiến bị giảm sức đề kháng do mất máu và chấn thương vết thương, khiến tỷ lệ chết tăng $3,33%$ và tốc độ sinh trưởng tuyệt đối tụt xuống $15,50\text{ g/con/ngày}$ (thấp hơn gà trống đạt $20,19\text{ g/con/ngày}$). Tuy nhiên, từ tuần thứ 13 trở đi, khi vết thương hồi phục và không còn ảnh hưởng của hormone sinh dục gây phản xạ đạp mái, sinh trưởng tuyệt đối của gà trống thiến duy trì mức tăng cao ($20,33\text{–}21,28\text{ g/con/ngày}$), vượt trội so với gà trống thông thường.
4. Khẩu phần dinh dưỡng được chuyển đổi qua các giai đoạn chăn nuôi như thế nào?
Từ 1–21 ngày tuổi, gà được cho ăn thức ăn hỗn hợp công nghiệp hoàn chỉnh với hàm lượng đạm tối thiểu $20%$ và năng lượng trao đổi $3.000\text{ kcal/kg}$. Giai đoạn 22–70 ngày tuổi dùng cám công nghiệp với hàm lượng đạm $19%$ và năng lượng $3.100\text{ kcal/kg}$. Giai đoạn 11–16 tuần tuổi chuyển sang dùng thức ăn tự phối trộn gồm $70%\text{ ngô vàng}$, $5%\text{ cám gạo tẻ}$ và $25%\text{ thức ăn công nghiệp}$.
5. Lịch dùng vaccine phòng bệnh cho đàn gà Tiên Yên tại cơ sở được áp dụng theo các mốc thời gian nào?
Quy trình vaccine định kỳ gồm: ngày 5 nhỏ mắt Lasota lần 1 (phòng Newcastle); ngày 10 tiêm dưới da Gumboro lần 1; ngày 12 chủng màng cánh phòng bệnh Đậu; ngày 15 nhỏ mắt Lasota lần 2; ngày 21 nhỏ miệng Gumboro lần 2; ngày 30 tiêm dưới da vaccine Medivac ITL (phòng Viêm thanh khí quản truyền nhiễm); và ngày 45 tiêm dưới da phòng Cúm gia cầm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Đức đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm tin cậy về các đặc tính sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả sử dụng thức ăn của giống gà Tiên Yên nuôi bán chăn thả tại xã Đông Ngũ, huyện Tiên Yên. Kết quả nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của phương thức tách riêng trống, mái và trống thiến từ tuần thứ 10, trong đó nhóm gà trống thiến thể hiện ưu thế vượt trội về khối lượng tích lũy cuối kỳ ($1.925\text{ g/con}$) và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ($4,42$). Toàn bộ quy trình chăm sóc, khẩu phần dinh dưỡng tự trộn và lịch phòng bệnh bằng vaccine được ghi nhận chi tiết, tạo nguồn tư liệu chuyên khảo giá trị cho công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa và phát triển chăn nuôi nông hộ bền vững.