Kết Quả Điều Trị Bệnh Não Gan Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ phân tích kết quả điều trị bệnh não gan ở bệnh nhân xơ gan tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, cung cấp thông tin giá trị.

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sỹ Nội Trú

2018

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Não Gan và Xơ Gan Tại Thái Nguyên

Xơ gan là bệnh gan mạn tính, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bằng mô xơ, sẹo và nốt tân sinh, dẫn đến mất chức năng gan. Bệnh ảnh hưởng đến khoảng 2,8 triệu người và gây ra 1,3 triệu ca tử vong năm 2015. Việt Nam có tỷ lệ người mắc xơ gan khá cao, chiếm 5% dân số. Bệnh não gan là hội chứng lâm sàng do rối loạn chức năng gan, biểu hiện bằng rối loạn ý thức, hành vi, có thể dẫn đến hôn mê gan và tử vong. Trên bệnh nhân xơ gan, nguy cơ phát triển bệnh não gan hàng năm khoảng 20%. Chẩn đoán sớm và điều trị sớm bệnh não gan có giá trị làm giảm tử vong. Hiện nay, L-ornithine L-aspartate (LOLA) được sử dụng phổ biến để điều trị xơ gan có biến chứng não gan, giúp giảm nồng độ amoniac (NH3) trong máu. Nghiên cứu này đánh giá vai trò của LOLA và Lactulose trong điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của Xơ Gan

Xơ gan là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với tỷ lệ mắc và tử vong đáng kể. Tại Việt Nam, bệnh chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh về gan mật. Tỷ lệ tử vong do xơ gan đã tăng cao trong những năm gần đây. Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận xơ gan chiếm 37% trong các bệnh gan mật. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính tỷ lệ tử vong do xơ gan ở các nước đang phát triển là 10-20/100.000 dân. Xơ gan gây ra nhiều biến chứng nặng nề, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người bệnh. Việc nghiên cứu và cải thiện phương pháp điều trị xơ gan là vô cùng quan trọng.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Xơ Gan và Bệnh Não Gan

Bệnh não gan là một biến chứng nghiêm trọng của xơ gan, xảy ra khi gan không còn khả năng loại bỏ các chất độc hại khỏi máu, dẫn đến tổn thương não. Tỷ lệ bệnh nhân xơ gan phát triển bệnh não gan là đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiên lượng sống còn. Các triệu chứng của bệnh não gan có thể từ nhẹ (rối loạn giấc ngủ, khó tập trung) đến nặng (hôn mê). Việc chẩn đoán và điều trị sớm bệnh não gan là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Bệnh Não Gan ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Điều trị bệnh não gan ở bệnh nhân xơ gan gặp nhiều thách thức do bệnh lý phức tạp và nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các phương pháp điều trị hiện tại như Lactulose và LOLA có hiệu quả khác nhau trên từng bệnh nhân. Việc kiểm soát nồng độ amoniac máu là mục tiêu quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng đạt được. Các yếu tố như tình trạng dinh dưỡng, nhiễm trùng, xuất huyết tiêu hóa có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh não gan. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị hiện tại và tìm kiếm các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị

Hiệu quả của điều trị bệnh não gan phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ xơ gan, mức độ bệnh não gan, các bệnh lý đi kèm, và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Tình trạng dinh dưỡng kém, nhiễm trùng, và xuất huyết tiêu hóa có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Ngoài ra, các yếu tố di truyền và môi trường cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Tại

Các phương pháp điều trị bệnh não gan hiện tại như Lactulose và LOLA có những hạn chế nhất định. Lactulose có thể gây ra các tác dụng phụ như tiêu chảy và đầy hơi. LOLA có hiệu quả trong việc giảm nồng độ amoniac máu, nhưng hiệu quả lâm sàng vẫn còn tranh cãi. Một số bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị này, đòi hỏi các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện tại và tìm kiếm các giải pháp mới.

III. Cách Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Bệnh Não Gan Tại BV Thái Nguyên

Đánh giá kết quả điều trị bệnh não gan là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng. Các chỉ số lâm sàng như tình trạng ý thức, hành vi, và khả năng thực hiện các bài kiểm tra tâm thần kinh được sử dụng để đánh giá mức độ bệnh não gan. Các xét nghiệm cận lâm sàng như nồng độ amoniac máu, điện não đồ cũng được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi kết quả điều trị. Nghiên cứu này sử dụng các tiêu chí đánh giá chuẩn để đảm bảo tính khách quan và chính xác.

3.1. Tiêu Chí Lâm Sàng Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Các tiêu chí lâm sàng được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị bao gồm sự cải thiện về tình trạng ý thức (đánh giá theo thang điểm West Haven), hành vi, và khả năng thực hiện các bài kiểm tra tâm thần kinh (ví dụ: test nối số). Sự cải thiện về các triệu chứng lâm sàng cho thấy điều trị có hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các triệu chứng lâm sàng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, do đó cần kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng để có đánh giá toàn diện.

3.2. Vai Trò Của Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng Trong Đánh Giá

Các xét nghiệm cận lâm sàng như nồng độ amoniac máu, điện não đồ đóng vai trò quan trọng trong đánh giá kết quả điều trị. Sự giảm nồng độ amoniac máu sau điều trị cho thấy điều trị có hiệu quả trong việc giảm tải độc tố cho não. Điện não đồ có thể phát hiện các bất thường về hoạt động điện não, giúp đánh giá mức độ tổn thương não. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các xét nghiệm cận lâm sàng không phải lúc nào cũng tương quan với các triệu chứng lâm sàng, do đó cần kết hợp cả hai để có đánh giá chính xác.

IV. Kết Quả Điều Trị Bệnh Não Gan Bằng Lactulose và LOLA

Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị bệnh não gan bằng phác đồ Lactulose kết hợp với LOLA tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả cho thấy phác đồ này có hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng lâm sàng và giảm nồng độ amoniac máu ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị khác nhau giữa các bệnh nhân, và một số bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ này. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị được phân tích để xác định các yếu tố tiên lượng và cải thiện phác đồ điều trị.

4.1. So Sánh Kết Quả Điều Trị Trước và Sau Can Thiệp

So sánh kết quả điều trị trước và sau can thiệp cho thấy có sự cải thiện về tình trạng ý thức, hành vi, và khả năng thực hiện các bài kiểm tra tâm thần kinh ở một số bệnh nhân. Nồng độ amoniac máu cũng giảm sau điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả bệnh nhân đều có sự cải thiện đáng kể, và một số bệnh nhân vẫn còn các triệu chứng bệnh não gan sau điều trị.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Kết Quả Điều Trị

Phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cho thấy mức độ xơ gan, mức độ bệnh não gan, và các bệnh lý đi kèm có ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh nhân có mức độ xơ gan nặng hơn và bệnh não gan nặng hơn thường có kết quả điều trị kém hơn. Các bệnh lý đi kèm như nhiễm trùng và xuất huyết tiêu hóa cũng làm giảm hiệu quả điều trị. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị.

V. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tiên Lượng Bệnh Não Gan

Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh não gan ở bệnh nhân xơ gan. Các yếu tố như tuổi, giới tính, nguyên nhân xơ gan, mức độ xơ gan, mức độ bệnh não gan, và các bệnh lý đi kèm được phân tích để xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng. Kết quả cho thấy một số yếu tố có liên quan đến tiên lượng xấu hơn, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và quản lý bệnh nhân tốt hơn.

5.1. Vai Trò Của Mức Độ Xơ Gan Trong Tiên Lượng

Mức độ xơ gan (đánh giá theo thang điểm Child-Pugh) là một yếu tố tiên lượng quan trọng của bệnh não gan. Bệnh nhân có mức độ xơ gan nặng hơn thường có tiên lượng xấu hơn. Điều này là do chức năng gan suy giảm nghiêm trọng hơn, dẫn đến khả năng loại bỏ các chất độc hại kém hơn và dễ bị các biến chứng hơn.

5.2. Ảnh Hưởng Của Các Bệnh Lý Đi Kèm Đến Tiên Lượng

Các bệnh lý đi kèm như nhiễm trùng, xuất huyết tiêu hóa, và suy thận có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng bệnh não gan. Các bệnh lý này làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh não gan và làm giảm khả năng đáp ứng với điều trị. Việc kiểm soát và điều trị các bệnh lý đi kèm là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng.

VI. Hướng Dẫn Cải Thiện Điều Trị Bệnh Não Gan Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Dựa trên kết quả nghiên cứu và các bằng chứng khoa học hiện có, một số hướng dẫn được đưa ra để cải thiện điều trị bệnh não gan cho bệnh nhân xơ gan. Các hướng dẫn này bao gồm việc chẩn đoán sớm, điều trị tích cực các yếu tố thúc đẩy, tối ưu hóa phác đồ điều trị, và quản lý các biến chứng. Việc tuân thủ các hướng dẫn này có thể giúp cải thiện kết quả điều trịtiên lượng cho bệnh nhân.

6.1. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị Bệnh Não Gan

Tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh não gan bao gồm việc sử dụng Lactulose và LOLA một cách hợp lý, điều chỉnh liều lượng theo đáp ứng của bệnh nhân, và sử dụng các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung khi cần thiết. Việc theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời là rất quan trọng.

6.2. Quản Lý Các Biến Chứng và Bệnh Lý Đi Kèm

Quản lý các biến chứng và bệnh lý đi kèm bao gồm việc điều trị nhiễm trùng, kiểm soát xuất huyết tiêu hóa, và điều trị suy thận. Việc kiểm soát tốt các biến chứng và bệnh lý đi kèm có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trịtiên lượng cho bệnh nhân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kết quả điều trị bệnh não gan ở bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của xơ gan 1. Tổng quan về dịch tễ Theo nghiên cứu của viện cộng đồng quốc gia Mỹ, tỷ lệ xơ gan năm 1981 là 12,3/10.000 dân, năm 1991 là 26/10.000 dân, trong đó 65% bệnh nhân xơ gan do rượu [73]. Xơ gan vẫn là một bệnh còn tương đối phổ biến ở Việt Nam và thế giới, theo thống kê trước đây ở bệnh viện Bạch Mai xơ gan chiếm 37% trong các bệnh gan mật.

Trong vòng 15 năm gần đây tỷ lệ tử vong do xơ gan tăng cao, theo tài liệu của tổ chức Y Tế thế giới năm 1978, tỷ lệ tử vong do xơ gan ở các nước đang phát triển là 10-20/10. Ở Vương quốc Anh xơ gan là nguyên nhân của 6.000 người chết hàng năm. Ở Pháp tần xuất xơ gan có triệu chứng là 3000/ 1 triệu dân, trong đó do rượu vang chiếm đa số. Tỷ lệ tử vong do xơ gan là 300 người/ 1 triệu dân hàng năm.

Tỷ lệ sống sót 5 năm của bệnh nhân xơ gan do cồn và xơ gan không do rượu lần lượt là 36 %, 14%. Ở Đông Nam Á, vùng Sahara Châu Phi, khoảng 15% dân số nhiễm viên gan B, C trong đó 25% dẫn đến xơ gan [63], [65]. Xơ gan là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ 8 ở nam và thứ 9 ở nữ giới, xơ gan gặp cả ở 2 giới nhưng nam gặp nhiều hơn nữ, trong đó 65% xơ gan do rượu [47]. Một số nghiên cứu gần đây ở nước ta thấy tỷ lệ nam: nữ gần bằng 3:1, Tỷ lệ mắc xơ gan ở nam giới thường cao hơn so với nữ giới và tỷ lệ nam: nữ cũng khác nhau giữa các quốc gia ở các khu vực khác nhau.

Tại Trung Quốc, tỷ lệ nam: nữ mắc xơ gan là 4,9: 1. Tại Anh tỷ lệ này là 1,52: 1. Ở Hàn Quốc, số bệnh nhân mắc xơ gan đối với nam cũng cao hơn 50% so với nữ [22],[37],[55]. Tuổi trung bình của bệnh nhân ở nước ta từ 40-50 tuổi, ở các nước châu Âu 55-59; tuổi trung bình ở nước ta sớm hơn ở các nước châu Âu [55].

Xơ gan ít phổ biến với những người dưới 20 tuổi. Tại Trung Quốc tuổi trung bình của tất cả các 4 bệnh nhân là 50,5 ± 13 năm tại thời điểm chẩn đoán. Theo một nghiên cứu xơ gan xảy ra với tỷ lệ cao ở lứa tuổi từ 45 -64 và 2 loại chủ yếu là xơ gan do rượu và xơ gan do vi rút: 63% ở người > 60 tuổi, 27% ở người trẻ. Một nghiên cứu ở 306 bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính thì 39% trở thành xơ gan ở những người trên 50 tuổi và 19% ở những người dưới 50 tuổi [44],[62].

Định nghĩa Xơ gan là hậu quả của rất nhiều tổn thương mạn tính dẫn tới huỷ hoại tế bào gan, tăng sinh tổ chức xơ, tăng sinh tái tạo từ những tế bào gan lành và do đó làm đảo lộn hoàn toàn cấu trúc của gan: các bè tế bào gan không còn mối liên hệ bình thường với mạng lưới mạch máu và đường mật nên gan không bảo đảm được chức năng bình thường của nó [9]. Triệu chứng của xơ gan Do gan tham gia vào rất nhiều chức năng: chuyển hoá các acid amin, cacbonhydrat, tổng hợp cholesterol este, tổng hợp và thoái hoá các protein và glucoprotein (các yếu tố đông máu), chuyển hoá thuốc, hormon, khử độc…; vì vậy khi chức năng gan bị rối loạn sẽ xuất hiện các biểu hiện trên lâm sàng và cận lâm sàng [9],[11]. Triệu chứng lâm sàng [1],[4],[8],[9],[11]. Về lâm sàng xơ gan ở 3 giai đoạn: Xơ gan tiềm tàng – Xơ gan còn bù – Xơ gan mất bù + Xơ gan tiềm tàng: Xơ gan ở giai đoạn này thường không có triệu chứng, được phát hiện tình cờ thông qua một can thiệp vào ổ bụng vì nguyên nhân khác.

+ Giai đoạn còn bù: bệnh thường có triệu chứng không đặc hiệu: chỉ thấy mệt mỏi, gầy sút, kém ăn, rối loạn tiêu hoá, giãn vi mạch dưới da. + Giai đoạn mất bù: giai đoạn này biểu hiện bằng hai hội chứng lớn là hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và hội chứng suy chức năng gan. Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. 5 - Cổ trướng tự do dịch thấm, lượng albumin thấp dưới 30g/l.

- Lách to do ứ máu, từ đó có thể gây giảm tế bào máu, nhất là giảm số lượng và độ tập trung tiểu cầu. - Giãn các tĩnh mạch ở vòng nối cửa chủ, tuần hoàn bàng hệ kiểu gánh chủ, đặc biệt gây giãn tĩnh mạch thực quản, rất nguy hiểm do có thể vỡ gây chảy máu ồ ạt dễ dẫn đến tử vong do mất máu và hôn mê gan. Hội chứng suy chức năng gan: - Rối loạn tiêu hoá, chán ăn, sợ mỡ, phân táo hoặc lỏng. - Phù 2 chi hoặc phù toàn thân kèm theo cổ chướng.

- Xuất huyết dưới da, niêm mạc. - Giãn các mao mạch dưới da (sao mạch, bàn tay son). - Vàng da, xạm da do chèn ép ống mật và bilirubin tự do không liên hợp được, khi có vàng da thường thể hiện đợt tiến triển nặng của bệnh. - Rối loạn chuyển hoá gluxit, lipit, protit biểu hiện: chóng mệt mỏi, có cơn hạ đường huyết, da khô, bong vảy, lông tóc móng dễ rụng, gẫy, trí nhớ giảm, mất ngủ đêm, giảm tình dục.

Giai đoạn muộn: tiền hôn mê, hôn mê gan [41]. - Khám gan thấy gan teo nhỏ hoặc to, thường là teo nhỏ, bờ sắc, không đều, mặt gồ ghề do tăng sinh các u cục. Triệu chứng cận lâm sàng [4], [9]. - Bilirubin máu tăng khi có vàng da chủ yếu là trực tiếp.

- Điện di Protein: albumine giảm, tỷ lệ A/G đảo ngược. Trong suy gan albumine giảm nhiều hay ít tuỳ thuộc vào mức độ tổn thương tế bào, song albumine không phải là xét nghiệm đặc hiệu với bệnh gan mạn tính vì nó có thể giảm do suy dinh dưỡng, do mất albumine qua đường tiêu hoá, hoặc qua đường nước tiểu (bệnh về thận). - Suy gan: tỷ lệ prothrombin máu giảm - Siêu âm ổ bụng thấy gan teo, màu nhợt, loang lổ, bờ mỏng và vểnh lên, mặt gồ ghề có cục, tuần hoàn bàng hệ, dây chằng tròn xung huyết, sinh thiết 6 gan làm xét nghiệm mô bệnh học thấy hình ảnh của xơ gan là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Tuy nhiên sinh thiết gan chỉ đặt ra khi chưa có chẩn đoán chính xác hay cần chẩn đoán phân biệt với K gan hoặc viêm gan mạn tính.

Ngoài ra còn một số phương pháp đo độ đàn hồi của gan: một phương pháp mới không xâm nhập để định lượng xơ hoá gan hoặc phát hiện bệnh nhân nhiễm vius viêm gan B bằng kỹ thuật Seminested Polymenase Chain Reacsion có thể cung cấp thêm tư liệu liên quan cho các vấn đề sâu hơn khi nghiên cứu về xơ gan [66]. Chẩn đoán xơ gan Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xơ gan là sinh thiết gan. Sinh thiết thực sự không cần thiết nếu dữ liệu lâm sàng, và cận lâm sàng cho thấy xơ gan rõ ràng. Tuy nhiên, có một biến chứng nhỏ nhưng rất đáng kể của sinh thiết gan, và bản thân xơ gan chính xu thế cho các biến chứng gây ra bởi sinh thiết gan [72].

Chẩn đoán mức độ xơ gan theo Child- Pugh: Mức độ của bệnh xơ gan thường được phân loại với điểm Child-Pugh, Hệ thống này được đưa ra vào năm 1964 bởi Child và được sửa đổi vào năm 1973 bởi Pugh [60]. Bảng phân loại xơ gan theo Child-Pugh Điểm 1 điểm 2 điểm 3 điểm Tiêu chuẩn đánh giá Bilirubin huyết thanh (μmol/l) < 26 26 – 51 > 51 Albumin huyết thanh (g/l) >35 35 - 28 < 28 Prothrombin (%) >65 40 - 65 < 40 Hội chứng não-gan Không có Kín đáo Hôn mê Cổ trướng Không có Ít Nhiều 7 Dựa vào cách cho điểm theo Child- Pugh thì nếu: Child – Pugh A: 5 – 6 điểm, tiên tượng tốt, xơ gan còn bù. Child – Pugh B: 7 – 9 điểm, tiên lượng dè dặt. Child – Pugh C: 10 – 15 điểm, tiên tượng xấu.

Child – Pugh B-C: xơ gan mất bù. Các biến chứng xơ gan [9],[10],[11]. Khi bệnh xơ gan tiến triển dễ xảy ra các biến chứng: - Thâm tím và dễ chảy máu, do giảm sút sự sản xuất các yếu tố đông máu - Vàng da do sự giảm sút chế biến chất bilirubin. - Ngứa do tích lũy ở da các sản phẩm của mật.

- Sự nhậy cảm với thuốc do sự chuyển hóa giảm sút. - Tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Máu bình thường đi từ ruột và lá lách qua tĩnh mạch cửa bị cản trở, chảy chậm lại và huyết áp cửa tăng lên, gây các biến chứng sau đây: + Cổ trướng: Từ cổ trướng thường tiến tới cổ trướng trơ, khó chữa. + Giãn tĩnh mạch thực quản, dạ dày tá tràng ( thực quản là chính). Các mạch máu bị giãn này có thể giãn to lên và vỡ ra, gây xuất huyết tiêu hóa.

XHTH do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, tĩnh mạch dạ dày: Đây là một biến chứng hay gặp, tiên lượng rất nặng và có tỷ lệ tử vong cao. Có nhiều cách phân loại giãn tĩnh mạch thực quản, cách phân loại của hội nội soi Nhật Bản được áp dụng khá phổ biến [13],[52]. + Độ I: búi giãn nhỏ, biến mất khi bơm hơi căng. + Độ II: các búi giãn tĩnh mạch trung bình, không biến mất khi bơm hơi, đường kính búi giãn 1/3 lòng thực quản, hầu như không còn niêm mạc lành giữa các búi giãn.

+ Độ IV: giãn tĩnh mạch chiếm hầu hết khẩu kính thực quản, niêm mạc lở loét. Biến chứng giãn tĩnh mạch thực quản có tỷ lệ chảy máu tái phát khá cao 8 (51%), thường sau mỗi lần chảy máu bệnh thêm nặng nề và việc điều trị trở nên khó khăn hơn. - Xu hướng dễ bị nhiễm khuẩn, vì hệ thống miễn dịch thường giảm trong xơ gan. - Nhiễm khuẩn dịch cổ trướng với những vi khuẩn vẫn có ở ruột (viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát, SBP).

- Hội chứng gan thận: Máu tưới vào thận bị giảm sút, làm suy thận cấp, tỷ lệ tử vong cao. - Hội chứng gan phổi: Máu rẽ tắt dòng qua phổi giảm dẫn đến hội chứng xanh tím và khó thở. Hệ thống tuần hoàn trong phổi cũng bị giãn. Hội chứng này có thể gặp ở 4- 29% bệnh nhân bị xơ gan.

- Tăng áp lực cửa phổi: Áp lực trên huyết áp phổi tăng do ảnh hưởng của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. - Ung thư gan nguyên phát (HCC): Xơ gan là một trạng thái tiền ung thư. HCC xảy ra ở 3- 5% mỗi năm các bệnh nhân bị xơ gan do virus viêm gan B, C hay rượu. Điều trị xơ gan [4],[9],[11] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kết Quả Điều Trị Bệnh Não Gan Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả điều trị bệnh não gan ở những bệnh nhân mắc xơ gan. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp điều trị đã được áp dụng mà còn phân tích kết quả và những yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục của bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa tình trạng xơ gan và bệnh não gan, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị sớm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá gan trâu bò fasciolosis ở tỉnh thái nguyên bắc kạn tuyên quang và biện pháp phòng trị 2010 2013, nơi cung cấp thông tin về bệnh lý gan khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do trypanosoma evansi ở trâu bò tại thái nguyên và lạng sơn và phác đồ điều trị hiệu quả cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về các bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe động vật và con người. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Kết quả chăm sóc điều trị người bệnh ung thư hạch và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện k, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc và điều trị bệnh nhân trong lĩnh vực y tế.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.