Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường mỹ phẩm và chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam trong những năm gần đây chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ cùng xu hướng gia tăng nhận thức về chăm sóc da khoa học của người tiêu dùng trẻ (Gen Z và Gen Y). Trong chu trình chăm sóc da cơ bản, tẩy tế bào chết đóng vai trò quan trọng giúp loại bỏ lớp sừng già cỗi, làm thông thoáng lỗ chân lông và tối ưu hóa khả năng hấp thụ dưỡng chất ở các bước dưỡng da tiếp theo. Tuy nhiên, nhận thức của một bộ phận người tiêu dùng vẫn còn hạn chế khi chỉ dừng lại ở các bước làm sạch cơ bản (tẩy trang, rửa mặt) hoặc lo ngại các sản phẩm tẩy da chết dạng hạt (scrub) gây ma sát, tổn thương cho làn da nhạy cảm.

Thương hiệu Rosette (thuộc tập đoàn SOJA Corporation, Nhật Bản) với lịch sử hơn 80 năm phát triển, đạt chứng chỉ chất lượng ISO 9001, đã chính thức thâm nhập thị trường Việt Nam từ cuối năm 2018 thông qua đơn vị nhập khẩu và phân phối độc quyền là Công ty Mirei Vietnam. Mặc dù sở hữu ưu thế về công thức dịu nhẹ, an toàn và mức giá bình dân, Rosette đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ nội địa và quốc tế, cùng tình trạng hàng giả tràn lan và hoạt động truyền thông chưa đủ mạnh mẽ, khiến hình ảnh thương hiệu có nguy cơ mờ nhạt dần tại Việt Nam.

Đề tài "Kế hoạch truyền thông sản phẩm tẩy tế bào chết Rosette" được thực hiện trong khuôn khổ môn học Quản trị Quảng cáo và Chiêu thị tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng, với các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng bối cảnh thị trường, hành vi khách hàng mục tiêu và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp/gián tiếp của Rosette tại Việt Nam.
  2. Xác định chiến lược phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (STP), kết hợp ma trận SWOT để định hình chiến lược truyền thông phù hợp.
  3. Xây dựng và trực tiếp vận hành một chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) trên các nền tảng số (Facebook, Instagram, TikTok) với thông điệp chủ đạo nhằm nâng cao độ nhận diện thương hiệu và định hướng hành vi chăm sóc da đúng cách.
  4. Đo lường, đánh giá hiệu quả thực thi chiến dịch thông qua hệ thống chỉ số hiệu suất (KPI) thực tế và đề xuất giải pháp tối ưu hóa tệp đối tượng cho các chiến dịch tiếp thị tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là dòng sản phẩm gel tẩy tế bào chết Rosette Gommage (gồm hai phiên bản: màu xanh cho da dầu/nhạy cảm và màu hồng cho da khô/da thường). Phạm vi không gian tập trung vào thị trường trực tuyến toàn quốc với trọng tâm là người tiêu dùng tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Nha Trang, Đà Nẵng. Phạm vi thời gian triển khai và theo dõi dữ liệu thực nghiệm kéo dài trong 01 tháng (bắt đầu từ ngày 01/04/2023).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị tiếp thị và truyền thông chiêu thị hiện đại để xây dựng kế hoạch thực thi:

  • Khung lý thuyết STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Phân chia thị trường theo tiêu chí nhân khẩu học, tâm lý và hành vi; lựa chọn phân khúc khách hàng tiềm năng và xác lập vị trí cạnh tranh của sản phẩm gel tẩy tế bào chết Rosette trong tâm trí người tiêu dùng.
  • Mô hình ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats); từ đó thiết lập các chiến lược kết hợp WO (vượt qua điểm yếu bằng cách nắm bắt cơ hội) và WT (giảm thiểu điểm yếu và phòng tránh thách thức).
  • Quy trình hoạch định chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC): Triển khai chiến dịch đa kênh qua các giai đoạn Teasing (Chuẩn bị/Kích thích tò mò), Booming (Bùng nổ truyền thông qua TVC, Viral Clip, Social Post) và Maintenance (Duy trì, Minigame và Xúc tiến bán hàng).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng trong môi trường thực nghiệm số:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo thị trường mỹ phẩm Việt Nam (báo cáo Q&Me 2020), tài liệu giới thiệu sản phẩm của SOJA Corporation và đơn vị phân phối Mirei Vietnam.
  • Phương pháp phỏng vấn định tính: Thực hiện các clip phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng trẻ tại thực địa về thói quen chăm sóc da, quan điểm về tẩy tế bào chết và mức độ nhận biết thương hiệu Rosette.
  • Phương pháp triển khai và đo lường thực nghiệm số: Thiết lập và quản trị hệ thống kênh truyền thông (kênh Usagi Co. trên Facebook, Instagram, TikTok); chạy nội dung bài đăng, video TVC, Viral clip; thu thập dữ liệu tương tác thực tế (Reach, Lượt xem, Reaction, Comment, Share, Follow) qua công cụ phân tích Facebook Insights và Meta Audience Insights.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Phân tích bối cảnh truyền thông

Chương I tập trung làm rõ hệ sinh thái thương hiệu, đặc tính kỹ thuật của sản phẩm, cấu trúc thị trường và vị thế cạnh tranh của Rosette tại Việt Nam.

1. Giới thiệu thương hiệu và sản phẩm: SOJA Beauty by Japan Collection trực thuộc SOJA Corporation (Tokyo, Nhật Bản), định vị với triết lý "Đẹp từ làn da mộc", cam kết bao bì thân thiện môi trường, không thử nghiệm trên động vật và hỗ trợ nông dân địa phương. Tại Việt Nam, SOJA phát triển chuỗi cửa hàng tại các trung tâm thương mại lớn ở TP.HCM (Takashimaya Saigon Center, Thái Văn Lung, Lotte Mart Quận 7, Thảo Điền Pearl Center, Estella Place) và phân phối độc quyền các nhãn hiệu như Rosette, Keana, Deonatulle.

Sản phẩm gel tẩy tế bào chết Rosette thuộc dòng tẩy da chết vật lý lai hóa học dạng gel (Gommage), chứa phức hợp AHA từ 3 loại axit trái cây tự nhiên kết hợp Glycerin. Khi massage, kết cấu gel vón cục nhẹ nhàng cuốn trôi tế bào sừng mà không gây tổn thương hay rát da như các dạng hạt scrub. Sản phẩm có mức giá niêm yết 150.000 VNĐ cho tuýp 120g và 170.000 VNĐ cho tuýp 180g.

Đặc tính Rosette Gommage Gentle Peeling Gel (Màu xanh) Rosette Gommage Moist Peeling Gel (Màu hồng/đỏ)
Loại da phù hợp Da dầu, hỗn hợp thiên dầu, da nhạy cảm Da thường, da khô, da thiếu ẩm
Thành phần bổ trợ Chiết xuất trà xanh (Green Tea Extract) chống oxy hóa Chiết xuất sữa đậu nành (Soymilk Extract) và trà xanh
Công dụng chính Làm sạch sâu, giảm bóng dầu, ngừa mụn đầu đen Làm mềm da, ngăn ngừa bong tróc, bổ sung độ ẩm mịn
Mùi hương Hương trái cây tự nhiên dịu nhẹ Hương hoa quả và sữa đậu nành thoang thoảng
Hạn chế ghi nhận Chứa lượng nhỏ cồn/hương liệu; bao bì 100% tiếng Nhật Chứa lượng nhỏ cồn/hương liệu; dễ bị làm giả trên thị trường

2. Phân tích đối thủ cạnh tranh: Thị trường tẩy tế bào chết tại Việt Nam ghi nhận sự cạnh tranh từ nhiều nhóm thương hiệu:

  • Cocoon (Việt Nam): Mỹ phẩm thuần chay, tận dụng nguyên liệu nội địa như cà phê Đắk Lắk, bơ ca cao Tiền Giang; tập trung mạnh mẽ vào phân khúc người tiêu dùng trẻ và định vị tự hào dân tộc.
  • Meishoku Detclear (Nhật Bản): Sản phẩm tẩy da chết dạng gel vật lý chứa AHA và BHA từ hoa quả tự nhiên, giữ vị trí bán chạy lâu năm tại Nhật, cạnh tranh trực tiếp với Rosette ở phân khúc dịu nhẹ.
  • St.Ives (Mỹ): Dòng sản phẩm dạng hạt scrub đa dạng chiết xuất (mơ, trà xanh, yến mạch, bưởi hồng...), chiếm thị phần lớn nhờ độ phủ kênh phân phối và giá thành rẻ.
  • Huxley (Hàn Quốc): Định vị cao cấp hơn với thành phần dầu hạt xương rồng Sahara ép lạnh, thiết kế bao bì tối giản, hướng đến nhóm khách hàng có thu nhập trung bình khá.

3. Phân tích chiến lược STP và Ma trận SWOT:

  • Phân đoạn & Mục tiêu (STP): Khách hàng mục tiêu tập trung vào độ tuổi 17–30 tuổi (học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng có thu nhập từ 2 đến 10 triệu đồng/tháng), có nhu cầu chăm sóc da lành tính, ưa chuộng mỹ phẩm thiên nhiên và thường xuyên mua sắm qua thương mại điện tử (Shopee, Lazada).
  • Ma trận SWOT: Điểm mạnh (S) nằm ở công thức gel dịu nhẹ, an toàn, chuẩn ISO 9001, giá cả hợp lý; Điểm yếu (W) là bao bì nguyên bản tiếng Nhật khó tra cứu và tình trạng hàng giả; Cơ hội (O) xuất phát từ sự bùng nổ của mạng xã hội (TikTok, Facebook) và xu hướng dưỡng da khoa học; Thách thức (T) đến từ sức ép cạnh tranh thị phần và yêu cầu đổi mới nội dung truyền thông liên tục. Nhóm nghiên cứu đề xuất chiến lược WO (đẩy mạnh truyền thông mạng xã hội, dẫn dắt khách hàng mua trực tiếp tại website chính hãng của SOJA) và WT (tái định vị thương hiệu qua các nội dung đánh trúng tâm lý người dùng).

Chương II: Mục tiêu và các chương trình truyền thông

Chương II thiết lập kế hoạch hành động toàn diện cho chiến dịch truyền thông tích hợp của Rosette.

1. Mục tiêu và thông điệp truyền thông:

  • Mục tiêu cốt lõi: Nâng cao độ nhận diện thương hiệu Rosette, gia tăng tương tác giữa người dùng và kênh truyền thông Usagi Co., truyền tải thông điệp: "Phải làm sạch da thì dưỡng da mới hiệu quả".
  • Hệ thống thông điệp & Slogan: "Làm sạch sâu - Đừng lo âu", "Rosette Dịu nhẹ, sạch sâu, giảm lo âu", "Gom da chết bật sức sống", "Rosette trao tay, bay ngay da chết", "Yêu đúng từ bước đầu cùng Rosette".

2. Kế hoạch nội dung và sản xuất ấn phẩm:

  • Kịch bản TVC "Dịu nhẹ, sạch sâu, giảm lo âu": Thời lượng ngắn, cấu trúc 6 phân cảnh tập trung quay cận cảnh kết cấu gel tạo bọt vón hạt nhẹ nhàng của 2 dòng sản phẩm Rosette xanh và hồng, nhấn mạnh tính năng làm sạch không gây khô rát hay tổn thương da.
  • Kịch bản Viral Clip "Yêu đúng từ bước đầu cùng Rosette": Xây dựng câu chuyện tình huống sinh viên xoay quanh nhân vật Ngân, Nam và Huyền. Thông qua phép ẩn dụ về việc "chọn sai người trong tình yêu dẫn đến tổn thương" tương tự như việc "bỏ quên bước tẩy tế bào chết khiến chu trình skincare bị bí bách, nổi mụn", clip định hướng người trẻ nhận thức tầm quan trọng của việc làm sạch sâu đúng cách bằng sản phẩm lành tính.
  • Nội dung Social Media & Print Ads: Triển khai tuyến bài định hướng kiến thức ("Bí quyết làm đẹp của người Nhật", "Dưỡng da càng nhiều có phải càng tốt hay không?"), clip phỏng vấn đường phố về routine chăm sóc da và loạt ảnh Print Ads hài hước.

3. Tiến trình thực thi 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1: Chuẩn bị (Phase 1)

Giai đoạn 2: Bùng nổ (Phase 2)

Giai đoạn 3: Duy trì & Kích hoạt (Phase 3)

4. Chương trình xúc tiến bán hàng (Sale Promotion 30/04): Kết hợp với brand team áp dụng chính sách ưu đãi: Mua 1 tặng 1 Tẩy tế bào chết Rosette đỏ; đơn hàng từ 149.000 VNĐ tặng 1 sữa rửa mặt Rosette Acne Refresh 120g; đồng giá 99.000 VNĐ cho một số sản phẩm Rosette.

5. Hoạch định ngân sách và Nguồn lực: Nhờ sự tài trợ sản phẩm, quà tặng từ nhãn hàng SOJA/Rosette và các thành viên nhóm tự đảm nhận khâu quay phim, dựng clip, diễn xuất, thiết kế ấn phẩm và seeding, tổng chi phí tài chính phát sinh trực tiếp (ăn uống, sinh hoạt, hậu cần) được tinh gọn ở mức khoảng 1.000.000 VNĐ.


Kết quả và đóng góp

Chiến dịch truyền thông thử nghiệm trong 28 ngày đã mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

Kênh / Hạng mục Chỉ số KPI đề ra Kết quả thực tế đạt được Đánh giá mức độ hoàn thành
Trang Facebook tổng thể Tăng trưởng nhận diện ban đầu 19.300 lượt tiếp cận (Reach), 31.600 lượt hiển thị, 192 người theo dõi Vượt chỉ tiêu tiếp cận người dùng tự nhiên
TVC & Viral Clip (Facebook) 100 lượt reaction, 30–35 comment, 50 share TVC đạt 2.249 lượt tiếp cận; Viral clip đạt lượt tương tác cao hơn dự kiến Đạt và vượt KPI phân phối video
Video Phỏng vấn đường phố Thu hút sinh viên, 10 share Đạt 287 tương tác, 502 lượt xem trên TikTok (gấp đôi KPI) Đạt hiệu quả lan tỏa nội dung phỏng vấn
Mini Game tương tác 200 like, 100 comment, 50 share Đạt 82 reaction, 115 comment, 77 lượt share, >50 người nộp form Hoàn thành vượt mức tương tác tham gia
Nội dung Instagram / TikTok 500–600 reach/post, 50 tym Các bài post đạt 10–30 tym, video ngắn đạt 126–174 view Chưa đạt kỳ vọng KPI, tương tác còn phân tán

Phân tích nhân khẩu học người tiếp cận thực tế (Facebook Audience):

  • Giới tính: Nữ chiếm 64,3%, Nam chiếm 35,7%.
  • Độ tuổi: Tập trung chủ yếu ở nhóm 18–24 tuổi (phù hợp nhóm sinh viên, học sinh).
  • Vị trí địa lý: TP. Hồ Chí Minh (60,4%), Nha Trang (11,5%), tiếp theo là Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng.

Đề xuất tệp đối tượng mở rộng cho quảng cáo Meta (Targeting Setup): Nhóm đã trích xuất tệp khách hàng tiềm năng ước tính quy mô 13.800.000 tài khoản tại Việt Nam (Nữ 70,5%, tập trung TP.HCM 15,44% và Hà Nội):

  • Sở thích Cấp 1 (Rộng): Mua sắm online, Làm đẹp (tệp quá lớn 45–56 triệu, độ liên quan thấp).
  • Sở thích Cấp 2 (Thu hẹp chuyên sâu): Mỹ phẩm ngoại nhập, Chăm sóc da (độ khớp sản phẩm cao, tối ưu hóa chi phí quảng cáo chuyển đổi).

Đóng góp chính của đề tài là xây dựng một mô hình thực nghiệm truyền thông tích hợp bám sát thực tế từ khâu sáng tạo nội dung (storytelling bằng video ngắn, print ads hài hước) đến đo lường dữ liệu chuyển đổi số, cung cấp bài học thực tế trong việc định vị lại một thương hiệu mỹ phẩm bình dân nhập khẩu tại thị trường Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo đã chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại trong quá trình thực hiện:

  • Nguồn lực và tính chuyên nghiệp của ấn phẩm: Do nhóm sinh viên tự biên kịch, diễn xuất và quay dựng, một số cảnh quay trong TVC và Viral Clip còn lúng túng, kỹ thuật hình ảnh chưa đạt độ sắc sảo như các sản phẩm thương mại chuyên nghiệp; thiết kế đồ họa một số bài post còn cứng.
  • Hiệu quả truyền thông chưa đồng đều giữa các kênh: Mức độ lan tỏa tập trung chủ yếu trên Facebook, trong khi các kênh Instagram và TikTok chưa đạt được chỉ số tương tác theo đúng kỳ vọng do thiếu hụt ngân sách đẩy quảng cáo trả phí (Paid Ads) và chưa tối ưu thuật toán phân phối video ngắn.
  • Hiệu quả kích hoạt doanh số: Chương trình khuyến mãi lễ 30/04 chưa tạo được sự bùng nổ về lượt nhấp liên kết mua sắm trên các sàn thương mại điện tử do thời gian chuẩn bị và truyền thông trước lễ còn ngắn.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng phân bổ ngân sách cho quảng cáo trả phí theo tệp sở thích Cấp 2 đã được phân tích.
  • Nâng cao chất lượng kịch bản và diễn xuất, hợp tác cùng các Micro-KOLs/Beauty Bloggers chuyên nghiệp để gia tăng bảo chứng chuyên môn.
  • Thiết kế tem phụ và bao bì Việt hóa trực quan hơn để giảm rào cản thông tin ngôn ngữ đối với người tiêu dùng trong nước.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông & Quan hệ Công chúng: Nguồn tài liệu mẫu về cấu trúc một bản kế hoạch truyền thông tích hợp (IMC) cấp độ môn học/khóa luận, từ bước phân tích bối cảnh, xây dựng STP, SWOT đến lập bảng kế hoạch thực thi (Execution Plan) chi tiết.
  • Người nghiên cứu và thực thi Digital Marketing ngành Mỹ phẩm: Tham khảo phương pháp xây dựng kịch bản video định hướng giáo dục thị trường (Educational Content), kịch bản Viral Clip tình huống dành cho giới trẻ, cấu trúc phân bổ Mini Game và quy trình lọc tệp sở thích 2 cấp độ trên nền tảng Meta Ads.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai dòng gel tẩy tế bào chết Rosette trong đề tài có thành phần và đối tượng sử dụng khác nhau như thế nào? Dòng Rosette Gommage Gentle Peeling Gel (màu xanh) chứa chiết xuất trà xanh, phù hợp cho da dầu và da nhạy cảm với công dụng làm sạch dầu thừa và giảm mụn đầu đen. Dòng Rosette Gommage Moist Peeling Gel (màu hồng/đỏ) bổ sung chiết xuất sữa đậu nành và trà xanh, dành riêng cho da thường và da khô nhằm làm mềm lớp vảy sừng và duy trì độ ẩm mịn sau khi tẩy tế bào chết.

2. Thông điệp truyền thông cốt lõi của chiến dịch là gì và giải quyết insight nào của người tiêu dùng? Thông điệp chủ đạo là "Làm sạch sâu - Đừng lo âu" gắn liền với thông điệp: "Phải làm sạch da thì dưỡng da mới hiệu quả". Chiến dịch giải quyết insight của những người trẻ đầu tư nhiều chi phí vào kem dưỡng, serum nhưng bỏ qua bước tẩy tế bào chết khiến da bị bí bách, nổi mụn và không thẩm thấu được dưỡng chất, đồng thời giải tỏa nỗi sợ làn da bị đau rát, tổn thương khi dùng sản phẩm tẩy da chết.

3. Cốt truyện của Viral Clip "Yêu đúng từ bước đầu cùng Rosette" được xây dựng như thế nào? Clip kể về nhân vật nữ sinh năm nhất (Ngân) gặp phải một chàng trai "red flag" gây tổn thương trong tình cảm. Qua lời khuyên của người bạn thân (Huyền), câu chuyện rút ra bài học: "Yêu đúng người thì thanh xuân mới đẹp, cũng giống như phải tẩy tế bào chết đúng cách thì dưỡng da mới hiệu quả". Sau 2 tuần chăm sóc da đúng cách với Rosette, Ngân lấy lại làn da rạng rỡ và sự tự tin.

4. Dữ liệu tiếp cận thực tế của trang mạng xã hội trong chiến dịch đạt được những kết quả nào? Sau 28 ngày triển khai, trang Facebook ghi nhận 19.300 lượt tiếp cận (Reach), 31.600 lượt hiển thị, 192 người theo dõi. Tệp người xem thực tế gồm 64,3% nữ giới, tập trung chủ yếu ở nhóm 18–24 tuổi tại TP. Hồ Chí Minh (60,4%) và Nha Trang (11,5%).

5. Nhóm nghiên cứu đề xuất phương pháp lọc tệp đối tượng Facebook Ads như thế nào để tối ưu chi phí? Nhóm đề xuất chuyển từ nhóm từ khóa sở thích Cấp 1 quá rộng (Mua sắm online, Làm đẹp - quy mô 45–56 triệu tài khoản, độ liên quan thấp) sang nhóm từ khóa sở thích Cấp 2 chuyên biệt hơn (Mỹ phẩm ngoại nhập, Chăm sóc da) để thu hẹp tệp đối tượng mục tiêu đạt khoảng 13,8 triệu tài khoản có mức độ quan tâm cao nhất đến sản phẩm.


Kết luận

Đề tài "Kế hoạch truyền thông sản phẩm tẩy tế bào chết Rosette" đã hoàn thành việc xây dựng và thực nghiệm một chiến dịch IMC hoàn chỉnh trên các nền tảng mạng xã hội, chứng minh tính khả thi của giải pháp định vị sản phẩm làm sạch dịu nhẹ đối với khách hàng trẻ tuổi. Mặc dù còn những hạn chế nhất định về nguồn lực sản xuất và độ phủ trên một số kênh phụ, chiến dịch đã đạt được các chỉ số tương tác tự nhiên tích cực và cung cấp khung dữ liệu phân tích tệp khách hàng giá trị. Đây là một đồ án ứng dụng tiêu biểu, thể hiện rõ mối liên kết giữa kiến thức lý thuyết chiêu thị và kỹ năng thực thi truyền thông số trong ngành hàng mỹ phẩm.