Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn dinh dưỡng hoàn chỉnh và nâng cao thể chất cho người dân. Giai đoạn 2010–2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân toàn ngành đạt trên 10%/năm; riêng năm 2018, thị trường sữa tươi tăng trưởng 12,7% về lượng (đạt 1.519,9 triệu lít) và tăng 9% về giá trị (đạt doanh số 109 tỷ đồng so với năm 2017). Mặc dù vậy, mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 19 kg/người/năm (tương đương 14 lít/người/năm), thấp hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Trung Quốc (22,5 kg), Malaysia (26,7 kg), Thái Lan (31,7 kg) và Hàn Quốc (40 kg).
Bước sang năm 2020, kinh tế toàn cầu và Việt Nam chịu tác động kép từ cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19. Mặc dù GDP Việt Nam năm 2020 vẫn duy trì mức tăng trưởng 1,9%, ngành sữa lại ghi nhận mức tăng trưởng giảm tốc bắt đầu từ quý 4/2017 và chỉ bắt đầu có dấu hiệu phục hồi từ quý 4/2020. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ:
- Sự chuyển dịch trong xu hướng tiêu dùng: người tiêu dùng tại các đô thị lớn có xu hướng giảm tiêu thụ sữa bò truyền thống để chuyển sang sữa thực vật, đồ uống dinh dưỡng hoặc dòng sữa cao cấp đạt chuẩn Organic châu Âu.
- Biến động hệ thống phân phối: dòng vốn của các nhà phân phối sỉ bị phân tán sang các kênh đầu tư như bất động sản, chứng khoán, tiền kỹ thuật số và vàng.
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là doanh nghiệp dẫn đầu thị trường với 65% thị phần năm 2020. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Dutch Lady, TH True Milk, NutiFood và các sản phẩm sữa nhập khẩu. Để bảo vệ thị phần và thúc đẩy tăng trưởng cho các dòng sản phẩm mới, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài: "Lập kế hoạch marketing cho sản phẩm sữa tươi Vinamilk của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2021" (với lộ trình triển khai chi tiết kéo dài đến đầu năm 2022).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề án bao gồm:
- Phân tích thực trạng thị trường sữa nước, năng lực nội tại của Vinamilk, hành vi khách hàng và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
- Thiết lập mục tiêu marketing theo nguyên tắc SMART cho dòng sản phẩm sữa tươi mới (Vinamilk Green Farm).
- Xây dựng kế hoạch triển khai marketing mix (4P) chi tiết qua hai giai đoạn chiến dịch: mùa tựu trường và đón Tết Nguyên đán.
- Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường, đánh giá hiệu quả và phương án quản trị rủi ro phát sinh.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các dòng sản phẩm sữa tươi của Vinamilk (sữa tươi tiệt trùng, thanh trùng, organic và dòng sản phẩm sinh thái Green Farm).
- Phạm vi không gian: Thị trường Thành phố Hồ Chí Minh và mở rộng toàn quốc qua các kênh truyền thông đa phương tiện.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và phân tích giai đoạn 2018–2020; kế hoạch hành động triển khai từ ngày 25/07/2021 đến ngày 28/02/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề án vận dụng các mô hình quản trị và marketing kinh điển nhằm xây dựng kế hoạch thực thi có tính ứng dụng cao:
- Mô hình Marketing Mix (4P): Hoạch định đồng bộ các thành tố Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion).
- Mô hình phân tích ma trận SWOT: Đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) của Vinamilk trong tương quan ngành sữa.
- Mô hình mục tiêu SMART: Thiết lập các mục tiêu marketing đảm bảo tính Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Actionable), Phù hợp (Relevant) và Có thời hạn (Time-bound).
- Lý thuyết phân đoạn thị trường: Phân chia khách hàng mục tiêu dựa trên tiêu thức địa lý, nhân khẩu học và hành vi/sức khỏe.
Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ Hiệp hội Sữa Việt Nam (vietnamdairy.vn), báo cáo tài chính của Vinamilk, số liệu thống kê vĩ扩大, báo giá truyền thông chính thức từ các đơn vị cung cấp dịch vụ (Đài Truyền hình Việt Nam VTV, Kenh14.vn, Yan News, bảng giá quảng cáo YouTube).
- Phương pháp khảo sát thực tế: Thiết kế "Phiếu khảo sát nghiên cứu ý kiến người tiêu dùng cho sản phẩm sữa tươi Vinamilk" nhằm thu thập phản hồi về mức độ nhận diện thương hiệu, hương vị và thói quen tiêu dùng.
- Phương pháp thống kê: Xử lý và lượng hóa dữ liệu để theo dõi các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) trước, trong và sau các chiến dịch truyền thông.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phân tích thị trường, doanh nghiệp, đối thủ, khách hàng
Chương 1 phác thảo toàn diện bức tranh ngành sữa và vị thế cạnh tranh của Vinamilk qua các khía cạnh:
1. Danh mục sản phẩm sữa tươi chủ lực của Vinamilk:
- Sữa tươi 100% Organic tiêu chuẩn châu Âu: Sản xuất theo quy trình chăn nuôi hữu cơ đạt tiêu chuẩn "3 Không" (không sử dụng hooc-môn tăng trưởng, không dư lượng thuốc kháng sinh và thuốc trừ sâu, không chất bảo quản). Năng lượng 59,7 kcal/100ml, chất đạm 3,4g. Đóng gói hộp 1L và 180ml (lốc 4 hộp x 180ml có giá bán 44.860 đồng).
- Sữa tươi thanh trùng Vinamilk 100%: Ứng dụng công nghệ ly tâm tách khuẩn kết hợp xử lý nhiệt độ 72–90°C trong 15–30 giây rồi làm lạnh nhanh ở 4°C, bảo quản trong 10 ngày. Năng lượng 73,2 kcal/100ml, canxi 120mg. Giá bán: hộp 200ml giá 8.679 đồng, hộp 900ml giá 35.300 đồng.
- Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 100%: Công nghệ UHT nhiệt độ cao (138–141°C trong 3–4 giây), thời hạn bảo quản 6–12 tháng. Năng lượng 75,25 kcal/100ml. Quy cách: 110ml, 180ml, 1L với các hương vị có đường, không đường, ít đường, dâu, socola, tách béo. Lốc 4 hộp x 110ml giá 18.568–18.854 đồng; lốc 4 hộp x 180ml giá 29.100–29.675 đồng. Bao bì cấu tạo đặc biệt 6 lớp gồm giấy, nhôm và màng PE.
2. Hạ tầng phân phối và ngân sách xúc tiến:
- Hệ thống phân phối nội địa phủ rộng 64 tỉnh thành với 208 nhà phân phối (sau đó nâng lên 266 đại lý), gần 250.000 điểm bán lẻ (224.000 điểm bán lẻ truyền thống), 426 cửa hàng "Giấc mơ sữa Việt", hiện diện tại hơn 600 siêu thị lớn (đóng góp 10% doanh thu nội địa), kênh thương mại điện tử giacmosuaviet.vn và hợp tác cung ứng 5 năm (đến 2023) với Vietnam Airlines. Lượng tiêu thụ toàn hệ thống đạt 17,3 triệu sản phẩm/ngày, tổng doanh thu 52.629 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế trên 12.000 tỷ đồng.
- Chi phí bán hàng 6 tháng đầu năm 2020 là 4.512 tỷ đồng, trong đó chi phí quảng cáo, nghiên cứu thị trường, khuyến mại chiếm 3.557 tỷ đồng (tỷ trọng 78%), tương ứng mỗi ngày chi hơn 25 tỷ đồng cho hoạt động quảng cáo.
| Tiêu chí phân tích SWOT |
Nội dung chi tiết của Vinamilk |
| Điểm mạnh (Strengths) |
Doanh nghiệp sữa số 1 Việt Nam, thị phần 65% (2020); quản trị chi phí và lợi nhuận ổn định; hệ thống trang trại đạt chuẩn Global GAP; mạng lưới phân phối hơn 250.000 điểm; danh mục sản phẩm đa dạng. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
Chưa chủ động được nguồn nguyên liệu (phụ thuộc nhập khẩu 60%); chi phí marketing rất lớn; thị phần sữa bột chỉ đạt 15% (bị cạnh tranh bởi sữa nhập khẩu chiếm 65% và Dutch Lady 20%). |
| Cơ hội (Opportunities) |
Hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi bò sữa từ Malaysia, Hà Lan, Úc; mức tiêu thụ bình quân đầu người tại Việt Nam còn nhiều dư địa tăng trưởng. |
| Thách thức (Threats) |
Khí hậu nhiệt đới ẩm (nhiệt độ trung bình >21°C) ảnh hưởng đến năng suất bò và bảo quản nguyên liệu; cạnh tranh trực tiếp từ TH True Milk và Dutch Lady; tâm lý chuộng sữa ngoại của người tiêu dùng. |
3. Phân tích đối thủ cạnh tranh:
- TH True Milk: Gia nhập thị trường cuối tháng 12/2011; sở hữu nhà máy tại Nghĩa Đàn (Nghệ An) công suất thiết kế trên 5.000 tấn/năm với công nghệ vô trùng và bao bì 6 lớp giữ tươi 30 ngày; định vị chất lượng thiên nhiên sạch nhưng có điểm yếu là giá bán ở mức cao.
- Dutch Lady (Friesland Campina): Liên doanh từ 1995 với kinh nghiệm 140 năm toàn cầu; thế mạnh về nhãn hiệu uy tín, giá hợp lý, phân phối sâu rộng; điểm yếu là phản ứng thị trường chậm và dải sản phẩm tập trung chủ yếu vào trẻ em.
4. Khách hàng và phân đoạn thị trường:
- Theo nhân khẩu học: Trẻ em chiếm 25% dân số (đối tượng tiêu thụ chính sữa nước, thích vị ngọt và bao bì sặc sỡ); Người lớn 15–59 tuổi chiếm 66% dân số (đối tượng lao động, nắm giữ chi tiêu và quyết định mua hàng); Người cao tuổi chiếm 9% dân số (thường dùng sữa bột, ít dùng sữa nước).
- Theo địa lý: Thành thị chiếm 29,6% dân số (Hà Nội và TP.HCM tiêu thụ tới 80% sản lượng sữa tươi Vinamilk); Nông thôn chiếm 70,4% dân số (mật độ tiêu thụ sữa thấp do thu nhập còn hạn chế).
- Theo tình trạng sức khỏe: Nhóm bình thường; nhóm béo phì/tiểu đường (chiếm 21% ở trẻ em dưới 15 tuổi, 18% ở người cao tuổi); nhóm còi xương/suy dinh dưỡng (chiếm 13% ở trẻ em vùng nông thôn/miền núi).
Chương 2: Mục tiêu (SMART)
Nhóm tác giả thiết lập mục tiêu marketing tổng thể cho chiến dịch ra mắt dòng sản phẩm mới theo mô hình SMART:
- S (Specific - Cụ thể): Triển khai chiến dịch "Sẵn sàng học vui cùng Vinamilk", thu hút tối thiểu 1.000 phụ huynh đăng bài dự thi trên Facebook Fanpage Vinamilk; nâng mức tiêu thụ sản phẩm bán ra đạt 200.000 sản phẩm/ngày; các đại lý tăng tỷ lệ nhập hàng thêm 60%/tháng; phối hợp đa kênh gồm Facebook, Website, YouTube và sóng truyền hình VTV3.
- M (Measurable - Đo lường được): Trong 3 tuần đầu kích hoạt, các bài viết đạt 20.000 lượt tương tác thích (like), fanpage tăng thêm 25.000 lượt theo dõi (follow), duy trì tối thiểu 20 bài đăng dự thi mỗi ngày; video quảng cáo (TVC) trên YouTube đạt mốc 50.000 lượt xem.
- A (Actionable - Tính khả thi): Căn cứ vào tiền lệ thành công của chiến dịch "Kỷ niệm 40 năm Vinamilk - Vươn cao Việt Nam" (tăng 100.000 follow, 200.000 like, 5 triệu lượt xem trên YouTube, 20 triệu lượt nghe trên MP3 Zing và xuất hiện trên hơn 20 cơ quan báo chí/truyền hình).
- R (Relevant - Tính thực tế và phù hợp): Tận dụng hình tượng chú bò ngộ nghĩnh đặc trưng của Vinamilk, kết hợp hoạt động trải nghiệm thực tế tại đại siêu thị Emart Gò Vấp và khai thác fanpage chính thức sở hữu hơn 647.039 người theo dõi.
- T (Time-Bound - Thời hạn thực hiện): Thời gian thực hiện chiến dịch khởi động kéo dài từ ngày 25/07/2021 đến hết ngày 30/09/2021.
Chương 3: Kế hoạch thực hiện
Kế hoạch tập trung đưa ra thị trường dòng sản phẩm cao cấp mới Vinamilk Green Farm – sữa tươi thuần khiết từ hệ thống trang trại sinh thái (sử dụng cỏ Ruzi, Mombasa trồng tự nhiên không hóa chất, nước ngầm và hồ điều hòa sinh thái, bao bì dung tích 110ml và 180ml có đường và ít đường thanh nhẹ).
Lộ trình thực hiện kế hoạch Marketing Vinamilk
Chi tiết các hoạt động trong Giai đoạn 1:
- Sự kiện ra mắt sản phẩm (25/07/2021): Tổ chức từ 18h–22h tại Lotus Central Hotel (102 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP.HCM), quy mô ~180 khách mời (đối tác, cổ đông, đại lý, khách hàng thân thiết). Ngân sách: thuê hội trường 14 triệu đồng, sữa dùng thử 1–5 triệu đồng, tiệc nhẹ 5 triệu đồng; tổng chi phí 35 triệu đồng.
- Khu vực dùng thử tại siêu thị Emart Gò Vấp (26–30/07/2021): Bố trí 2 PG (chi phí 300.000 đồng/người/ngày = 3 triệu đồng), 2 thùng sữa Green Farm dùng thử (388.000–776.000 đồng), thuê quầy 2 triệu đồng/tuần; tổng ngân sách 6 triệu đồng.
- Cuộc thi ảnh "Khoảnh khắc mùa tựu trường" (01/09–15/10/2021): Phụ huynh đăng ảnh con chụp cùng sản phẩm Vinamilk kèm hashtag lên fanpage. Cách tính điểm: 50% từ bình chọn (1 like = 1 điểm, 1 share = 2 điểm) và 50% từ Ban tổ chức. Cơ cấu giải thưởng:
- 01 Giải Nhất: 10 triệu đồng tiền mặt + 2 thùng sữa tiệt trùng Green Farm 180ml.
- 02 Giải Nhì: 5 triệu đồng tiền mặt + 1 thùng sữa Green Farm 180ml.
- 01 Giải "Khoảnh khắc được yêu thích nhất": 5 triệu đồng tiền mặt + voucher mua hàng 100.000 đồng.
- 01 Giải "Phát biểu ấn tượng nhất": 3 triệu đồng tiền mặt + voucher mua hàng 500.000 đồng.
- Tổng ngân sách giải thưởng: 30 triệu đồng.
- Truyền thông số và Báo chí (01/08–31/09/2021):
- Chạy 5 bài viết tiêu điểm trên Yan News (18 triệu đồng/bài) kết hợp đặt Right banner 2 trong 15 tuần (25 triệu đồng).
- Chạy 5 bài viết loại đặc biệt trên Kenh14.vn (30 triệu đồng/bài). Tổng chi phí banner web: 615 triệu đồng.
- Quảng cáo Facebook: 2 bài/ngày vào khung giờ 18h và 21h, chi phí 35 triệu đồng/tuần (tổng 280 triệu đồng cho 8 tuần).
- Quảng cáo truyền hình VTV3: TVC 30 giây (20 giây giới thiệu sản phẩm Green Farm, 10 giây giới thiệu chương trình). Chi phí sản xuất/chỉnh sửa TVC: 120 triệu đồng. Lịch phát sóng khung giờ 19h55 (sau Thể thao 24/7) chi phí 100 triệu đồng/lần và khung trưa 11h–13h.
Chi tiết các hoạt động trong Giai đoạn 2:
- Tri ân khách hàng thân thiết (15/12–30/12/2021): Tặng 1 bộ lịch treo tường kèm voucher mua hàng trị giá 500.000 đồng (dự toán 30 triệu đồng).
- Khuyến mại tem cào "Tết Vinamilk – Tết vui đủ điều" (01/12/2021–15/02/2022): Áp dụng cho khách hàng mua sản phẩm sữa tươi Vinamilk có dán tem trúng thưởng:
- 01 Giải Nhất: Xe máy Honda Vision 2021 (trị giá 34 triệu đồng).
- 02 Giải Nhì: Máy ảnh kỹ thuật số (trị giá 15 triệu đồng/giải).
- 100 Giải Ba: Nồi chiên không dầu Lock&Lock (trị giá 1 triệu đồng/giải).
- Giải Khuyến khích: Lốc sữa tiệt trùng Green Farm 180ml (trị giá 32.500 đồng).
- Tổng giá trị giải thưởng: 223,5 triệu đồng.
- Quảng cáo số duy trì (01/12/2021–28/02/2022): Facebook Ads (280 triệu đồng), YouTube Video Ads (338 triệu đồng), TVC phát sóng trên VTV3.
| Giai đoạn triển khai |
Hạng mục hoạt động chính |
Thời gian thực hiện |
Dự toán ngân sách (VNĐ) |
| Giai đoạn 1 |
Sự kiện ra mắt sản phẩm tại Lotus Central Hotel |
25/07/2021 |
35.000.000 |
| (Mùa tựu trường) |
Dùng thử sản phẩm tại siêu thị Emart Gò Vấp |
26/07 – 30/07/2021 |
6.000.000 |
|
Cuộc thi ảnh "Khoảnh khắc mùa tựu trường" |
01/09 – 15/10/2021 |
30.000.000 |
|
Quảng cáo Facebook Ads (8 tuần) |
25/07 – 25/09/2021 |
280.000.000 |
|
Quảng cáo truyền hình VTV3 & sản xuất TVC |
20/08 – 20/09/2021 |
128.000.000 |
|
Đăng bài & banner trên Yan News, Kenh14.vn |
01/08 – 30/09/2021 |
615.000.000 |
| Giai đoạn 2 |
Tri ân khách hàng thân thiết (Lịch + Voucher) |
15/12 – 30/12/2021 |
30.000.000 |
| (Đón Tết) |
Khuyến mại tem cào "Tết Vinamilk - Tết vui đủ điều" |
01/12/2021 – 15/02/2022 |
223.500.000 |
|
Quảng cáo duy trì qua Facebook Ads |
01/12/2021 – 28/02/2022 |
280.000.000 |
|
Quảng cáo Video Ads trên YouTube |
01/12/2021 – 28/02/2022 |
338.000.000 |
|
Phát sóng TVC Tết trên đài truyền hình |
01/12/2021 – 31/12/2021 |
8.000.000 |
| Dự phòng |
Ngân sách dự trù phát sinh rủi ro |
Toàn chiến dịch |
1.950.000.000 |
Chương 4: Đo lường và đánh giá
Chương 4 thiết lập hệ thống kiểm soát và giải pháp xử trị biến cố thực tế trong quá trình vận hành chiến dịch:
1. Bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả (KPIs):
- Tiêu chí tiêu thụ: Doanh số, tổng doanh thu và tốc độ tăng trưởng của dòng sữa tươi trước và sau các đợt xúc tiến bán hàng.
- Tiêu chí khách hàng: Tỷ lệ nhận biết thương hiệu; chi phí để thu hút một khách hàng mới (CAC); số lượng khách hàng phát sinh mới và tỷ lệ khách hàng rời bỏ.
- Tiêu chí truyền thông: Mức độ ghi nhớ thông điệp quảng cáo; tỷ số chi phí khuyến mại trên doanh thu; tỷ lệ người tham gia tương tác; doanh thu bán lẻ tại các khu vực triển khai PR.
- Tiêu chí phân phối: Doanh thu bình quân trên từng điểm bán lẻ; tần suất và thời gian xảy ra tình trạng đứt hàng (out-of-stock).
2. Kế hoạch quản trị rủi ro và phương án dự phòng:
- Rủi ro về chất lượng và cảm nhận sản phẩm: Khách hàng có thể không hợp khẩu vị mới, sữa bị hỏng do bảo quản hoặc phát sinh trường hợp dị ứng thành phần sữa. Đề án đưa ra giải pháp: chuẩn bị quy trình y tế phản ứng nhanh tại điểm dùng thử; đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho PG; xây dựng form khảo sát trực tuyến trên website Vinamilk kèm phần quà lưu niệm (lịch bàn, bút viết, miếng dán tủ lạnh hình chú bò) nhằm thu thập ý kiến để cải tiến hương vị.
- Rủi ro truyền thông trực tuyến (Người xem bấm "Skip" quảng cáo): Thực tế cho thấy người dùng mạng xã hội thường quyết định xem tiếp video trong 5 giây đầu tiên. Nếu TVC lặp lại hình ảnh đồng cỏ quen thuộc, tỷ lệ người dùng bấm nút bỏ qua (Skip Ads) sẽ rất cao.
- Biện pháp khắc phục: Giữ nguyên khung TVC chuẩn nhưng bổ sung giải pháp thuê Key Opinion Leader (KOL) livestream trên mạng xã hội để diễn giải chi tiết nội dung chương trình.
- KOL đề xuất: Diễn viên điện ảnh Ninh Dương Lan Ngọc (do sở hữu tệp người theo dõi lớn thuộc nhóm thanh niên, phụ nữ trẻ và gia đình có con nhỏ – trùng khớp với khách hàng mục tiêu của Green Farm).
- Hình thức thực hiện: Buổi phát trực tiếp (Livestream) từ 19:00 đến 20:30 trên Fanpage cá nhân của Ninh Dương Lan Ngọc, có gắn thẻ (tag) Fanpage Vinamilk và tổ chức mini-game tương tác trực tiếp.
Kết quả và đóng góp
Đề án chuyên ngành đã mang lại các kết quả thực tiễn và học thuật cụ thể:
- Lượng hóa chi tiết cấu trúc thị trường sữa: Đề án tổng hợp và đối chiếu hệ thống dữ liệu toàn diện về năng lực sản xuất, cơ cấu phân phối (208 nhà phân phối, 250.000 điểm lẻ), cũng như tỷ trọng chi phí marketing của Vinamilk (chiếm 78% chi phí bán hàng, xấp xỉ 25 tỷ đồng/ngày trong năm 2020).
- Kế hoạch marketing mix tích hợp (IMC): Xây dựng kế hoạch triển khai đồng bộ từ việc ra mắt dòng sữa sinh thái Green Farm, chính sách giá bán lẻ/đại lý, mở rộng điểm phân phối đến các chiến dịch chiêu thị mùa tựu trường và Tết cổ truyền.
- Dự toán ngân sách truyền thông minh bạch: Toàn bộ chi phí booking bài PR trên báo điện tử (Yan News, Kenh14.vn), chi phí quảng cáo truyền hình VTV3, Facebook Ads và YouTube Ads đều được tính toán dựa trên đơn giá thực tế từ các agency truyền thông tại Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp xử lý điểm nghẽn truyền thông số: Đóng góp phương án kết hợp giữa TVC truyền thống và hình thức Livestream của người nổi tiếng (KOL Ninh Dương Lan Ngọc) để khắc phục tình trạng người tiêu dùng bỏ qua quảng cáo trong 5 giây đầu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Đề án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại: Tham khảo cấu trúc chuẩn của một đề án chuyên ngành/khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch marketing (Marketing Plan) cho ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Người làm nghiên cứu và thực thi thương hiệu: Học hỏi phương pháp phân bổ ngân sách truyền thông đa kênh, cách xây dựng thể lệ cuộc thi ảnh tương tác trên mạng xã hội và phương án quản trị rủi ro trải nghiệm sản phẩm mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng sản phẩm sữa tươi Vinamilk Organic tiêu chuẩn châu Âu tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng nào?
Sản phẩm được chế biến từ sữa lấy từ đàn bò nuôi theo phương thức hữu cơ, đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn "3 Không": Không sử dụng hooc-môn tăng trưởng cho bò; Không dư lượng thuốc kháng sinh và thuốc trừ sâu; Không sử dụng chất bảo quản.
2. Chi phí bán hàng và quảng cáo của Vinamilk trong 6 tháng đầu năm 2020 được ghi nhận ở mức bao nhiêu?
Trong 6 tháng đầu năm 2020, Vinamilk dành 4.512 tỷ đồng cho chi phí bán hàng. Trong đó, chi phí quảng cáo, nghiên cứu thị trường, khuyến mại, trưng bày và giới thiệu sản phẩm chiếm 3.557 tỷ đồng (tương đương 78% tổng chi phí bán hàng), trung bình mỗi ngày chi hơn 25 tỷ đồng cho hoạt động quảng cáo.
3. Cơ cấu giải thưởng của cuộc thi ảnh "Khoảnh khắc mùa tựu trường" trong Giai đoạn 1 gồm những gì?
Cuộc thi diễn ra từ 01/09/2021 đến 15/10/2021 với cơ cấu gồm: 01 Giải Nhất (10 triệu đồng tiền mặt + 2 thùng sữa Green Farm 180ml); 02 Giải Nhì (5 triệu đồng tiền mặt + 1 thùng sữa Green Farm 180ml); 01 Giải Yêu thích (5 triệu đồng tiền mặt + voucher 100.000 đồng); 01 Giải Phát biểu ấn tượng (3 triệu đồng tiền mặt + voucher 500.000 đồng). Tổng ngân sách giải thưởng là 30 triệu đồng.
4. Khuyến mại tem cào "Tết Vinamilk - Tết vui đủ điều" trong Giai đoạn 2 có cơ cấu giải thưởng cao nhất là gì?
Chương trình triển khai từ 01/12/2021 đến 15/02/2022 với Giải Nhất là 01 xe máy Honda Vision 2021 trị giá 34 triệu đồng; ngoài ra còn có 02 Giải Nhì là máy ảnh (15 triệu đồng/giải), 100 Giải Ba là nồi chiên không dầu Lock&Lock (1 triệu đồng/giải) và các giải khuyến khích là lốc sữa Green Farm 180ml.
5. Đề án đưa ra giải pháp nào để khắc phục rủi ro người xem bấm "Skip" (bỏ qua) sau 5 giây đầu của TVC?
Nhóm tác giả đề xuất giải pháp giữ nguyên nội dung TVC nhưng kết hợp thuê KOL là diễn viên điện ảnh Ninh Dương Lan Ngọc thực hiện buổi phát sóng trực tiếp (livestream từ 19:00 - 20:30 trên trang cá nhân có gắn thẻ Fanpage Vinamilk) nhằm trực tiếp tương tác, giải thích ý nghĩa chiến dịch và tiếp cận nhóm khách hàng gia đình trẻ.
Kết luận
Đề án chuyên ngành "Kế hoạch marketing cho Vinamilk" của nhóm sinh viên Trường Đại học Văn Lang đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh ngành sữa Việt Nam và vị thế cạnh tranh của Vinamilk trước các biến động thị trường năm 2020. Nghiên cứu đã xây dựng một bản kế hoạch marketing mix 4P chi tiết, tập trung ra mắt dòng sản phẩm sữa tươi sinh thái Vinamilk Green Farm qua hai giai đoạn chiến dịch mùa tựu trường và Tết cổ truyền giai đoạn 2021–2022. Bên cạnh việc lập dự toán ngân sách và mục tiêu SMART cụ thể, đề án còn đề xuất các phương án quản trị rủi ro truyền thông và cảm quan thực tế, mang lại giá trị tham khảo cao cho công tác hoạch định tiếp thị ngành hàng tiêu dùng nhanh.