Nghiên cứu Quản lý Tài chính Công ở Việt Nam: Cơ sở Lý luận, Thực trạng và Định hướng Đổi mới Toàn diện

Thông tin đề tài:

  • Tên đề tài: Quản lý tài chính công ở Việt Nam
  • Mã số đề tài: 2000-98-083
  • Cơ quan chủ trì: Học viện Hành chính Quốc gia – Bộ Nội vụ
  • Chủ nhiệm đề tài: TS. Nguyễn Ngọc Hiến
  • Năm nghiệm thu: 2003

Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Quản lý tài chính công ở Việt Nam" (Mã số: 2000-98-083) do TS. Nguyễn Ngọc Hiến chủ nhiệm tại Học viện Hành chính Quốc gia tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để đổi mới và hoàn thiện hệ thống thể chế quản lý tài chính công nhằm phân bổ nguồn lực tối ưu, bảo đảm công bằng xã hội và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam?

Về phương pháp tiếp cận, đề tài xây dựng khung phân tích kết hợp giữa kinh tế học khu vực công hiện đại và khoa học hành chính công. Nhóm tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết hệ thống, phân tích thể chế so sánh, thống kê mô tả và tổng hợp chuỗi số liệu thực chứng về thu – chi ngân sách nhà nước (NSNN) và nợ chính phủ giai đoạn 1991–2002, kết hợp phương pháp chuyên gia.

Các phát hiện chính chỉ ra rằng mặc dù giai đoạn 1991–2001 đã ghi nhận bước chuyển mình tích cực nhờ công cuộc Đổi mới và Luật Ngân sách Nhà nước năm 1996, hệ thống tài chính công Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính cơ cấu: thất thu thuế và nợ đọng thuế lớn; phương thức phân bổ chi tiêu còn nặng tính bao cấp, dàn trải; cơ chế quản lý ngân sách tập trung vào kiểm soát yếu tố đầu vào (input-driven) thay vì đánh giá kết quả đầu ra (output-driven); phân cấp tài khóa giữa trung ương và địa phương còn nhiều bất cập.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ quá trình sửa đổi Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002, định hình lộ trình cải cách hệ thống thuế giai đoạn II, và đề xuất chuyển đổi cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Hiện trạng tri thức và bối cảnh lịch sử

Bước vào thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, Việt Nam thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện nền kinh tế. Sự chuyển dịch từ mô hình kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước đã làm thay đổi căn bản vai trò của tài chính nhà nước. Tài chính không còn đơn thuần là công cụ phân phối hiện vật hay cấp phát thụ động theo chỉ tiêu kế hoạch, mà trở thành công cụ kinh tế vĩ mô hàng đầu để điều tiết nền kinh tế, khắc phục các thất bại của thị trường và phân phối lại thu nhập quốc dân.

Tuy nhiên, tại thời điểm đầu những năm 2000, nhận thức lý luận và thực tiễn quản lý tài chính công tại Việt Nam vẫn tồn tại độ trễ đáng kể. Thuật ngữ "tài chính công" (Public Finance) chưa được phân định rạch ròi với khái niệm "tài chính nhà nước" truyền thống. Các quy định pháp lý như Luật Ngân sách Nhà nước 1996 và hệ thống văn bản thuế ban hành cuối thập niên 80, sửa đổi trong thập niên 90 đã bộc lộ sự bất cập trước tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và sự hình thành của khu vực kinh tế tư nhân.

2. Khoảng trống nghiên cứu được xác định

Trước khi đề tài được triển khai, phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước tiếp cận tài chính nhà nước dưới góc độ kế toán – nghiệp vụ cấp phát hoặc mô tả quy trình chấp hành ngân sách thuần túy. Còn thiếu vắng những công trình nghiên cứu có tính hệ thống:

  • Chưa làm rõ bản chất kinh tế học của tài chính công dựa trên nền tảng các lý thuyết hiện đại (như lý thuyết thất bại thị trường, lý thuyết số nhân Keynes, hay khung phân tích ba chức năng tài chính công của Richard Musgrave).
  • Thiếu các đánh giá định lượng và thể chế toàn diện về chu kỳ 10 năm thực thi ngân sách (1991–2001) trong giai đoạn mở cửa kinh tế.
  • Chưa thiết lập được mô hình quản lý tài chính công thích ứng với lộ trình cải cách hành chính nhà nước, đặc biệt là việc trao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp và hoàn thiện phân cấp tài khóa trung ương – địa phương.

3. Tính thời điểm và tác động tiềm năng

Đề tài được thực hiện trong thời điểm bản lề (2000–2003), khi Quốc hội khóa XI chuẩn bị thảo luận và thông qua Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002, đồng thời Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế (thực thi hiệp định AFTA, chuẩn bị gia nhập WTO). Việc xây dựng một thể chế tài chính công minh bạch, hiệu quả, kiểm soát bội chi và nợ công bền vững là đòi hỏi sống còn. Tác động tiềm năng của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mặt học thuật mà còn đóng vai trò tham mưu chính sách trực tiếp cho Chính phủ và các cơ quan quyền lực nhà nước.


Phương pháp luận và cách tiếp cận nghiên cứu (Methodology & Approach)

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu ứng dụng đa chiều, kết hợp giữa khung phân tích kinh tế học vĩ mô thực chứng (positive economics) và kinh tế học chuẩn tắc (normative economics). Nghiên cứu được triển khai theo cấu trúc logic 3 cấp độ:

  • Cấp độ 1 (Lý luận nền tảng): Hệ thống hóa các trường phái kinh tế thế giới về vai trò của nhà nước và tài chính công, định vị lại các khái niệm, đặc trưng, chức năng của tài chính công trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  • Cấp độ 2 (Phân tích thực chứng): Khảo sát thực trạng quản trị thu, chi, nợ chính phủ và cân đối ngân sách nhà nước Việt Nam giai đoạn 1991–2002.
  • Cấp độ 3 (Khuyến nghị chính sách): Xây dựng các nhóm giải pháp đột phá về thể chế, công cụ và bộ máy quản trị tài chính công.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection Methods)

Nghiên cứu sử dụng hệ thống dữ liệu thứ cấp quy mô lớn và đa nguồn:

  • Dữ liệu thống kê tài chính – kinh tế vĩ mô: Chuỗi số liệu chính thức về tổng thu ngân sách, cơ cấu thuế, chi thường xuyên, chi đầu tư phát triển, tỷ lệ bội chi NSNN so với GDP và quy mô nợ chính phủ từ năm 1991 đến năm 2001 do Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Rà soát toàn diện Luật Ngân sách Nhà nước 1996 (sửa đổi 1998), các Luật thuế (Thuế Doanh thu, Thuế Giá trị gia tăng, Thuế Thu nhập doanh nghiệp, Thuế Tiêu thụ đặc biệt...), các nghị định về tự chủ tài chính sự nghiệp.
  • Tài liệu so sánh quốc tế: Kinh nghiệm quản lý chi tiêu công và cải cách hành chính tài khóa từ các quốc gia phát triển (OECD) và các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực ASEAN.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Analysis Techniques)

  • Phương pháp phân tích kinh tế vĩ mô: Ứng dụng mô hình số nhân chi tiêu của J.M. Keynes để giải thích tác động của đầu tư công đối với tổng cầu và tăng trưởng; vận dụng khung lý thuyết của Richard Musgrave để bóc tách ba chức năng: phân bổ nguồn lực (allocation), phân phối thu nhập (distribution) và ổn định vĩ mô (stabilization).
  • Phân tích cơ cấu và xu hướng (Structural & Trend Analysis): So sánh tỷ trọng giữa thu nội địa và thu từ dầu thô, thuế xuất nhập khẩu; tỷ trọng chi thường xuyên so với chi đầu tư phát triển; đánh giá mức độ co giãn của nguồn thu ngân sách so với tăng trưởng GDP.
  • Phương pháp phân tích thể chế (Institutional Analysis): Đánh giá hiệu lực của bộ máy quản lý, mức độ chồng chéo chức năng giữa Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Kho bạc Nhà nước và hệ thống cơ quan hành chính địa phương.
  • Phương pháp chuyên gia: Tổ chức các cuộc tọa đàm khoa học, xin ý kiến phản biện từ các chuyên gia hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội và các nhà khoa học của Học viện Hành chính Quốc gia.

4. Độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Reliability)

Độ tin cậy của công trình được bảo đảm thông qua việc kiểm chứng chéo số liệu quyết toán NSNN thực tế qua các năm đã được Quốc hội phê chuẩn. Khung phân tích lý thuyết được đối chiếu chặt chẽ với các chuẩn mực kinh tế học công cộng quốc tế của Joseph Stiglitz và Harvey S. Rosen, giúp đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học.


Phát hiện chính của nghiên cứu (Major Findings)

1. Phân định rõ bản chất giữa "Tài chính công" và "Tài chính nhà nước"

Một trong những phát hiện và đóng góp lý luận quan trọng của đề tài là làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tài chính nhà nước và tài chính công tại Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định: Tài chính công là bộ phận cốt lõi cấu thành tài chính nhà nước, nhưng có ba điểm khác biệt bản chất:

  • Về nguồn thu: Tài chính công chỉ bao gồm các nguồn thu gắn liền với quyền lực công trị (thuế, phí, lệ phí, công trái, tín dụng nhà nước), không bao gồm nguồn thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hay các quỹ tài chính ngoài ngân sách mang tính chất hội đoàn.
  • Về tính chất hoạt động: Tài chính công hoàn toàn phi lợi nhuận, hướng tới việc tối đa hóa lợi ích xã hội; trong khi tài chính nhà nước bao hàm cả mảng tài chính của các DNNN hoạt động vì mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận.
  • Về nhiệm vụ chi: Tài chính công chỉ phục vụ việc cung ứng hàng hóa công cộng (public goods) và duy trì sự vận hành của bộ máy công quyền, không trang trải cho việc sản xuất hàng hóa tư nhân thông thường.

2. Sự mất cân đối cơ cấu thu và áp lực thất thu ngân sách

Phân tích thực trạng thu ngân sách giai đoạn 1991–2001 chỉ ra rằng dù tỷ lệ động viên vào NSNN có xu hướng tăng, nền tảng nguồn thu còn nhiều rủi ro:

  • Cơ cấu thu chưa thực sự bền vững do còn phụ thuộc đáng kể vào các khoản thu từ dầu thô và thuế xuất nhập khẩu (những nguồn dễ bị tổn thương trước biến động thị trường quốc tế).
  • Tình trạng nợ thuế, thất thu thuế, gian lận thương mại và khê đọng tiền tệ diễn ra nghiêm trọng, nhất là ở khu vực kinh tế ngoài quốc doanh và các hoạt động thương mại, dịch vụ. Hệ thống thanh tra, kiểm tra thuế còn thụ động, chế tài chưa đủ sức răn đe.

3. Chi tiêu công phân tán, bao cấp và cơ chế quản lý nặng về yếu tố đầu vào

Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế trầm trọng trong cấu trúc và phương thức quản lý chi tiêu công:

  • Tình trạng chi dàn trải: Các dự án đầu tư phát triển nguồn vốn ngân sách bị kéo dài tiến độ, hiệu quả sử dụng vốn thấp (chỉ số ICOR cao), tình trạng phân tán nguồn lực cho nhiều mục tiêu cục bộ làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Gánh nặng chi thường xuyên: Bộ máy hành chính cồng kềnh khiến tỷ trọng chi thường xuyên có nguy cơ phình to, lấn át nguồn vốn dành cho đầu tư phát triển con người và cơ sở hạ tầng.
  • Cơ chế quản lý đầu vào (Input-based Management): Phương thức cấp phát ngân sách dựa trên số lượng biên chế và các định mức hành chính cứng nhắc đã triệt tiêu động lực tiết kiệm kinh phí của các đơn vị dự toán, tạo ra nghịch lý "tiêu cho hết ngân sách vào cuối năm" để tránh bị cắt giảm dự toán năm sau.
Mô hình chuyển đổi quản trị chi tiêu công theo đề xuất của nghiên cứu:

+------------------------------------+        +------------------------------------+
|  CƠ CHẾ CŨ (Kiểm soát Đầu vào)     |        |  CƠ CHẾ MỚI (Quản lý theo Đầu ra)  |
+------------------------------------+        +------------------------------------+
| - Cấp phát theo chỉ tiêu biên chế   |  --->  | - Giao quyền tự chủ tài chính      |
| - Định mức cứng nhắc, cào bằng     |        | - Đo lường bằng kết quả sản phẩm   |
| - Thiếu động lực tiết kiệm chi phí |        | - Nhà nước "mua dịch vụ công"      |
+------------------------------------+        +------------------------------------+

4. Quản lý bội chi và tính kỷ luật trong nợ chính phủ

Đề tài phát hiện việc kiểm soát thâm hụt ngân sách trong giai đoạn 1991–2001 đã có tiến bộ vượt bậc (chấm dứt hoàn toàn việc phát hành tiền để bù đắp bội chi từ năm 1991, chuyển sang vay nợ trong và ngoài nước). Tuy nhiên, rủi ro nợ chính phủ bắt đầu tích tụ:

  • Công tác quản lý nợ công còn phân tán giữa nhiều cơ quan (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước).
  • Đề tài khẳng định nguyên tắc tài khóa sống còn: Vay nợ chỉ được phép sử dụng cho mục đích đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, tuyệt đối không được sử dụng nguồn vốn vay để bù đắp chi tiêu dùng thường xuyên của bộ máy nhà nước.

5. Những "nút thắt" trong phân cấp ngân sách

Quy định phân cấp ngân sách theo Luật NSNN 1996 bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tính lồng ghép ngân sách quá lớn (ngân sách cấp tỉnh bao gồm ngân sách cấp huyện và cấp xã) khiến quy trình lập và phê chuẩn ngân sách kéo dài, làm giảm tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương trong việc khai thác nguồn thu và sắp xếp thứ tự ưu tiên chi tiêu.


Đóng góp khoa học và giá trị học thuật (Scientific Contributions)

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Đề tài là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam chuyển dịch mô hình tư duy từ "Tài chính Nhà nước tập trung" sang "Kinh tế học Tài chính Công hiện đại". Công trình đã du nhập có chọn lọc các lý thuyết kinh tế học vĩ mô phương Tây (mô hình kinh tế hỗn hợp, trường phái Tân Keynes, lý thuyết lựa chọn công cộng) để lý giải các vấn đề phân bổ nguồn lực công tại một nền kinh tế đang chuyển đổi.
  • Thiết lập cơ sở lý thuyết vững chắc khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa "bàn tay vô hình" của thị trường và "bàn tay hữu hình" của nhà nước thông qua chính sách tài khóa: thuế suất và chi tiêu công phải được thiết kế đồng bộ để vừa bảo đảm động viên nguồn lực cho nhà nước, vừa không triệt tiêu động lực tích lũy vốn của khu vực tư nhân.

2. Đổi mới về phương pháp tiếp cận (Methodological Innovations)

Nghiên cứu khởi xướng cách tiếp cận của trường phái Quản lý công mới (New Public Management - NPM) vào Việt Nam:

  • Đề xuất thay thế phương thức quản lý hành chính truyền thống bằng việc áp dụng các nguyên tắc thị trường vào khu vực công.
  • Đưa ra mô hình thí điểm: Nhà nước không trực tiếp bao cấp toàn bộ chi phí hoạt động của các đơn vị sự nghiệp (y tế, giáo dục, văn hóa), mà chuyển sang cơ chế Nhà nước đặt hàng và mua sản phẩm dịch vụ công dựa trên chất lượng và tiến độ cung ứng.

3. Đóng góp thực tiễn và tác động chính sách (Policy Implications)

  • Hoàn thiện thể chế pháp lý: Các phân tích và kiến nghị của đề tài đã đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo và thông qua Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002 (có hiệu lực từ năm ngân sách 2004), đặc biệt là việc làm rõ thẩm quyền quyết định dự toán của Quốc hội và HĐND các cấp theo lĩnh vực, xóa bỏ bớt sự chồng chéo trong lồng ghép ngân sách.
  • Cải cách quản lý chi tiêu công: Đặt nền móng cho việc ban hành cơ chế giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính và biên chế cho các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập (tiền thân của Nghị định số 10/2002/NĐ-CP và sau này là Nghị định 43/2006/NĐ-CP, Nghị định 60/2021/NĐ-CP).
  • Thiết lập kỷ cương giám sát: Kiến nghị xây dựng hệ thống kiểm toán ngân sách nhà nước mang tính bắt buộc và nâng cao tính độc lập của Kiểm toán Nhà nước Việt Nam trong bộ máy công quyền.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

Nhóm đối tượng Khía cạnh quan tâm Lợi ích cụ thể
Nhà nghiên cứu & Học thuật (Academic Researchers) Khung lý luận kinh tế học công cộng, lịch sử cải cách thể chế kinh tế Việt Nam. Tài liệu tham khảo chuẩn mực để phát triển các nghiên cứu về chính sách tài khóa, kinh tế phát triển và quản trị công.
Nhà hoạch định chính sách (Policy Makers) Cơ chế phân cấp ngân sách, cải cách chính sách thuế, chiến lược quản trị nợ chính phủ. Luận cứ thực tiễn để rà soát, sửa đổi hệ thống luật pháp về ngân sách, thuế và quản lý nợ công.
Cán bộ quản lý hành chính (Public Administrators) Quy trình lập, chấp hành dự toán ngân sách, cơ chế tự chủ tài chính tại cơ quan, đơn vị. Nắm vững kỹ thuật quản lý chi tiêu hiệu quả, phương pháp chuyển đổi từ quản lý đầu vào sang quản lý đầu ra.
Tổ chức quốc tế & Tư vấn (World Bank, IMF, ADB...) Tiến trình cải cách tài chính công và năng lực hấp thụ vốn ODA của Việt Nam. Dữ liệu nền tảng phục vụ các báo cáo đánh giá chi tiêu công (PER), thẩm định chính sách tài khóa và dự án viện trợ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của công trình nghiên cứu này là gì?

Phát hiện quan trọng nhất là việc chỉ rõ sự lạc hậu của cơ chế quản lý chi tiêu công theo "đầu vào" và tình trạng phân bổ ngân sách cào bằng, dàn trải. Đề tài khẳng định nguyên tắc cốt lõi: Nợ vay của Chính phủ chỉ được sử dụng cho đầu tư phát triển, đồng thời đề xuất lộ trình chuyển đổi quản lý ngân sách sang đánh giá theo "kết quả đầu ra" và trao quyền tự chủ tài chính cho các đơn vị dịch vụ công.

2. Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu có điểm gì khác biệt so với các đề tài cùng thời kỳ?

Khác với các nghiên cứu trước đó vốn chỉ tập trung vào khía cạnh thủ tục kế toán hoặc kỹ thuật thu ngân sách thuần túy, đề tài này tích hợp sâu rộng các lý thuyết kinh tế học vĩ mô và kinh tế học khu vực công hiện đại (Musgrave, Keynes, Stiglitz) vào bối cảnh thể chế của nền hành chính Việt Nam, tạo nên góc nhìn đa ngành giữa kinh tế học và quản trị hành chính công.

3. Kết quả nghiên cứu từ năm 2003 có còn giá trị ứng dụng trong giai đoạn hiện nay không?

Hoàn toàn còn giá trị. Mặc dù các số liệu kinh tế phản ánh giai đoạn 1991–2002, nhưng các bài học lý luận về kỷ luật tài khóa, ranh giới can thiệp của nhà nước, kiểm soát nợ công, tái cơ cấu chi ngân sách và mô hình "nhà nước mua dịch vụ công" vẫn là những vấn đề thời sự nóng bỏng trong quá trình sửa đổi Luật Ngân sách Nhà nước và các chương trình cải cách khu vực công hiện nay.

4. Đề tài khuyến nghị những bước đi tiếp theo (Next Steps) nào cho các nghiên cứu tương lai?

Nhóm tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào:

  • Xây dựng khuôn khổ chi tiêu trung hạn (Medium-Term Expenditure Framework - MTEF).
  • Hiện đại hóa hệ thống Kho bạc Nhà nước hướng tới mô hình tài khoản thanh toán duy nhất (TSA).
  • Nghiên cứu mô hình đối tác công – tư (PPP) trong huy động vốn cho đầu tư hạ tầng nhằm giảm áp lực lên ngân sách quốc gia.

5. Ý nghĩa thực tiễn nổi bật nhất của đề tài đối với các cơ quan hành chính sự nghiệp là gì?

Đề tài cung cấp luận cứ khoa học để phá bỏ cơ chế bao cấp cào bằng, giúp các đơn vị hành chính và sự nghiệp công lập từng bước được trao quyền tự chủ về kinh phí hoạt động, chủ động tinh gọn biên chế, nâng cao năng suất lao động và cải thiện thu nhập cho cán bộ, công chức dựa trên kết quả hoàn thành nhiệm vụ.


Kết luận (Conclusion)

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ "Quản lý tài chính công ở Việt Nam" (Mã số: 2000-98-083) do TS. Nguyễn Ngọc Hiến làm chủ nhiệm là một công trình khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Bằng việc hệ thống hóa các nguyên lý tài chính công hiện đại và bóc tách trung thực những hạn chế của hệ thống tài chính Việt Nam giai đoạn 1991–2002, công trình đã đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức quản lý công và đặt nền móng thể chế cho các đợt cải cách tài khóa lớn của đất nước.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu sâu rộng, những khuyến nghị về kỷ luật ngân sách, phân bổ nguồn lực dựa trên kết quả và tăng cường minh bạch tài khóa trong nghiên cứu này vẫn là kim chỉ nam quý báu. Các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý và nhà hoạch định chính sách cần tiếp tục kế thừa, phát triển các luận điểm trên để xây dựng một nền tài chính công vững mạnh, hiệu năng và phục vụ đắc lực cho sự thịnh vượng của quốc gia.