Thực trạng Huy Động Vốn tại SHB Chi Nhánh Tây Hà Nội (2019-2021)

Chuyên khảo kinh tế phân tích Thực trạng hoạt động huy động vốn tại ngân hàng tmcp sài gòn hà nội chi nhánh tây hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm và phân loại ngân hàng thương mại

1.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.1.3. Các nghiệp vụ của NHTM

1.2. Hoạt động huy động vốn của NHTM

1.2.1. Khái niệm hoạt động huy động vốn của NHTM

1.2.2. Các hình thức huy động vốn

1.2.3. Vai trò của hoạt động huy động vốn

1.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá về hoạt động huy động vốn của ngân hàng

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn

1.3.1. Các nhân tố khách quan

1.3.2. Các nhân tố chủ quan

2. THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN - HÀ NỘI CHI NHÁNH TÂY HÀ NỘI

2.1. Tổng quan về Ngân hàng Thương mại TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Tây Hà Nội

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.2. Phân tích thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Tây Hà Nội

2.2.1. Quy mô tăng trưởng vốn huy động

2.2.2. Cơ cấu huy động vốn

2.2.3. Tính cân đối giữa huy động vốn và sử dụng vốn

2.3. Đánh giá hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Tây Hà Nội

2.3.1. Kết quả đạt được

3. GIẢI PHÁP MỞ RỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN - HÀ NỘI CHI NHÁNH TÂY HÀ NỘI

3.1. Định hướng nâng cao hoạt động huy động vốn của Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội giai đoạn 2022 - 2025

3.1.1. Định hướng phát triển chung của Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội

3.1.2. Định hướng nâng cao hoạt động huy động vốn tại SHB CN Tây Hà Nội

3.2. Giải pháp mở rộng huy động vốn của Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Tây Hà Nội

3.2.1. Xây dựng chiến lược, lập kế hoạch phát triển nguồn vốn một cách hợp lý

3.2.2. Hoàn thiện chính sách quan hệ khách hàng

3.2.3. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu

3.2.4. Nâng cao trình độ người lao động, đổi mới công tác quản lý nhân sự

3.2.5. Cải thiện chất lượng cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin

3.2.6. Mở rộng mạng lưới kênh phân phối

3.3. Kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với Chính phủ

3.3.3. Kiến nghị với Hội sở chính

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của huy động vốn tại SHB Tây Hà Nội

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Theo Trầm Thị Xuân Hương và cộng sự (2013), đây là nghiệp vụ tạo nguồn vốn chính, thông qua việc nhận ký thác và quản lý tiền của khách hàng theo nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi. Nguồn vốn này chiếm tỷ trọng lớn nhất, quyết định quy mô tín dụng, khả năng đầu tư và năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Đối với Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) Chi nhánh Tây Hà Nội, công tác này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh kinh tế phục hồi sau đại dịch và các quy định an toàn vốn ngày càng siết chặt. Bối cảnh kinh tế vĩ mô 6 tháng đầu năm 2022 cho thấy một thách thức lớn: dư nợ tín dụng toàn hệ thống tăng 9,35% trong khi huy động tiền gửi chỉ tăng 4,51%. Chênh lệch này tạo áp lực lên thanh khoản và chi phí vốn của các ngân hàng. Thêm vào đó, quy định tại Thông tư 08/2022/TT-NHNN yêu cầu giảm tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn xuống 34% từ ngày 01/10/2022, buộc SHB Tây Hà Nội phải tập trung vào việc tăng cường nguồn vốn ngân hàng ổn định, đặc biệt là các kỳ hạn dài. Việc khai thác hiệu quả nguồn huy động vốn nhàn rỗi từ dân cư và tổ chức kinh tế không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản mà còn củng cố uy tín, gia tăng thị phần huy động vốn trên địa bàn Hà Nội, một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng khốc liệt.

1.1. Tầm quan trọng của cơ cấu nguồn vốn ngân hàng

Một cơ cấu nguồn vốn hợp lý và bền vững là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Nguồn vốn huy động, đặc biệt là từ khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, đóng vai trò là nguồn lực chính để cấp tín dụng và thực hiện các hoạt động đầu tư. Việc phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay liên ngân hàng hoặc vốn vay nước ngoài sẽ làm tăng chi phí và rủi ro lãi suất. Do đó, SHB Tây Hà Nội cần chú trọng đa dạng hóa các kênh huy động vốn, từ tiền gửi tiết kiệm truyền thống đến phát hành chứng chỉ tiền gửi SHB và gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Một cơ cấu vốn cân đối giữa ngắn hạn và dài hạn, giữa nội tệ và ngoại tệ sẽ giúp chi nhánh chủ động hơn trong việc điều hành kinh doanh và ứng phó với các biến động của thị trường.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh trong ngành ngân hàng tại Hà Nội

Địa bàn quận Cầu Giấy và các khu vực lân cận là nơi tập trung của rất nhiều chi nhánh, phòng giao dịch của các ngân hàng thương mại lớn. Sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng diễn ra vô cùng gay gắt, không chỉ ở lãi suất huy động SHB mà còn ở chất lượng sản phẩm, dịch vụ và các chương trình khuyến mãi. Sau đại dịch COVID-19, thói quen giao dịch trực tuyến của khách hàng đã định hình rõ nét, tạo ra một cuộc đua về chuyển đổi số. Các ngân hàng đối thủ liên tục tung ra các ứng dụng số tiện lợi, các gói sản phẩm ưu đãi và các giải pháp định danh khách hàng điện tử (eKYC). Điều này đặt ra thách thức cho SHB Tây Hà Nội trong việc phải liên tục đổi mới, cải tiến để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ tuổi, am hiểu công nghệ.

II. Phân tích thách thức huy động vốn tại SHB Tây Hà Nội

SHB Chi nhánh Tây Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức trong công tác huy động vốn giai đoạn 2019-2021, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Tác động của đại dịch COVID-19 là yếu tố khách quan lớn nhất, gây đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh, làm giảm thu nhập của người dân và doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tích lũy và gửi tiết kiệm. Mặt khác, thanh khoản dồi dào trong hệ thống ngân hàng giai đoạn 2020 đã tạo sức ép giảm mạnh lãi suất huy động SHB, khiến kênh gửi tiết kiệm trở nên kém hấp dẫn so với các kênh đầu tư khác như vàng hay bất động sản. Về mặt chủ quan, các sản phẩm tiền gửi và chính sách ưu đãi của SHB chưa thực sự tạo được dấu ấn khác biệt để khẳng định vị thế và giữ vững thị phần huy động vốn. Chi nhánh vẫn còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thu hút khách hàng sử dụng tài khoản thanh toán, dẫn đến tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) còn khiêm tốn. Việc chưa đạt được chỉ tiêu huy động vốn ở một số thời điểm cho thấy cần có những chiến lược đột phá hơn để vượt qua áp lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng.

2.1. Biến động lãi suất và sự cạnh tranh từ kênh đầu tư khác

Giai đoạn nửa cuối năm 2020, lãi suất liên ngân hàng giảm sâu, tạo áp lực khiến các ngân hàng thương mại phải điều chỉnh giảm mạnh lãi suất huy động. Chính sách này làm giảm sức hấp dẫn của kênh tiền gửi tiết kiệm. Trong bối cảnh đó, người dân có xu hướng tìm đến các kênh đầu tư có tỷ suất sinh lời cao hơn như chứng khoán, bất động sản, hoặc các kênh trú ẩn an toàn như vàng. Sự dịch chuyển dòng huy động vốn nhàn rỗi này đã tạo ra một thách thức không nhỏ cho SHB Tây Hà Nội trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn ổn định. Để cạnh tranh, chi nhánh không chỉ phải cân nhắc về chính sách lãi suất mà còn phải gia tăng các giá trị đi kèm cho sản phẩm.

2.2. Hạn chế trong chính sách sản phẩm và marketing ngân hàng

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, các sản phẩm tiền gửi của SHB Tây Hà Nội đôi khi còn thiếu tính linh hoạt và chưa được cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng. Các chính sách marketing ngân hàng và hoạt động quảng bá thương hiệu dù được triển khai nhưng chưa tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, khiến độ nhận diện thương hiệu chưa tương xứng với tiềm năng. So với các đối thủ lớn, các chương trình ưu đãi của SHB chưa đủ đột phá để thu hút một lượng lớn khách hàng mới, đặc biệt là nhóm khách hàng doanh nghiệp có yêu cầu cao về giải pháp tài chính toàn diện và các dịch vụ đi kèm.

2.3. Chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của nhân sự

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Chất lượng dịch vụ khách hàng tại một số thời điểm có thể chưa đồng đều giữa các phòng giao dịch. Trình độ và kỹ năng tư vấn của đội ngũ nhân sự cần được liên tục cập nhật để không chỉ xử lý giao dịch mà còn có thể trở thành những chuyên gia tư vấn tài chính cho khách hàng. Việc nâng cao năng lực đội ngũ, đổi mới công tác quản lý nhân sự là một giải pháp nền tảng để cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó gián tiếp thúc đẩy hoạt động huy động tiền gửi một cách bền vững.

III. Cách tối ưu sản phẩm kênh huy động vốn SHB hiệu quả

Để giải quyết các thách thức và đạt được chỉ tiêu huy động vốn, việc xây dựng một chiến lược phát triển sản phẩm và kênh phân phối hợp lý là giải pháp hàng đầu. Trọng tâm của chiến lược này là đa dạng hóa danh mục sản phẩm để phục vụ nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm tiết kiệm truyền thống, SHB Tây Hà Nội cần phát triển các gói sản phẩm kết hợp, ví dụ như tiết kiệm kèm bảo hiểm, tiết kiệm đầu tư, hoặc các loại chứng chỉ tiền gửi SHB với lãi suất hấp dẫn và kỳ hạn linh hoạt. Việc phát triển mạnh mẽ các kênh huy động vốn số hóa là xu thế tất yếu. Đầu tư vào nền tảng ngân hàng điện tử, ứng dụng di động và triển khai giải pháp eKYC sẽ giúp chi nhánh tiếp cận tệp khách hàng cá nhân trẻ tuổi, năng động, ưa thích sự tiện lợi. Đồng thời, việc tối ưu hóa quy trình mở tài khoản và gửi tiết kiệm online sẽ giúp giảm tải cho quầy giao dịch và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một mục tiêu quan trọng khác là cải thiện tỷ lệ CASA, nguồn vốn giá rẻ giúp giảm chi phí đầu vào. Điều này có thể đạt được bằng cách cung cấp các gói tài khoản thanh toán miễn phí dịch vụ kèm theo các tiện ích như thanh toán hóa đơn tự động, liên kết ví điện tử, qua đó khuyến khích khách hàng duy trì số dư trên tài khoản.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi và chứng chỉ tiền gửi

Sự đa dạng của sản phẩm tiền gửi là chìa khóa để thu hút các nhóm khách hàng khác nhau. Chi nhánh cần nghiên cứu và tung ra thị trường các sản phẩm như Tiết kiệm Gia lộc, Tiết kiệm An phúc với các quyền lợi bổ sung về bảo hiểm hoặc ưu đãi dịch vụ. Bên cạnh đó, việc phát hành các đợt chứng chỉ tiền gửi SHB với lãi suất cạnh tranh hơn so với tiết kiệm thông thường sẽ là công cụ hiệu quả để thu hút nguồn vốn ngân hàng trung và dài hạn, giúp cải thiện cơ cấu nguồn vốn và đáp ứng các quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước.

3.2. Mở rộng mạng lưới kênh phân phối hiện đại

Ngoài các phòng giao dịch truyền thống, việc mở rộng các kênh huy động vốn hiện đại như Internet Banking, Mobile Banking là yêu cầu cấp thiết. SHB Tây Hà Nội cần đẩy mạnh truyền thông về các tính năng gửi tiết kiệm online, chuyển tiền 24/7, và các tiện ích khác trên ứng dụng số. Giải pháp định danh khách hàng điện tử (eKYC) cần được tối ưu để quy trình mở tài khoản từ xa trở nên nhanh chóng và an toàn, phá vỡ rào cản địa lý và thu hút khách hàng trên phạm vi rộng hơn, góp phần gia tăng thị phần huy động vốn.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ marketing ngân hàng

Bên cạnh sản phẩm, chất lượng dịch vụ và hoạt động marketing là hai trụ cột không thể thiếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện chính sách quan hệ khách hàng, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ bền chặt và lâu dài. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả để thu thập, phân tích dữ liệu và thấu hiểu nhu cầu của từng cá nhân, doanh nghiệp. Từ đó, chi nhánh có thể đưa ra các chính sách chăm sóc cá nhân hóa, đặc biệt với các khách hàng VIP hoặc khách hàng doanh nghiệp lớn. Chất lượng dịch vụ khách hàng phải được xem là ưu tiên hàng đầu, thể hiện qua thái độ chuyên nghiệp, thân thiện của giao dịch viên, quy trình xử lý nhanh gọn và không gian giao dịch hiện đại, sạch sẽ. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu thông qua các chính sách marketing ngân hàng tích hợp đa kênh (online và offline) sẽ giúp tăng độ nhận diện của SHB Tây Hà Nội trên địa bàn. Các chiến dịch cần được thiết kế sáng tạo, nhắm đúng đối tượng mục tiêu và truyền tải thông điệp rõ ràng về lợi ích sản phẩm, từ đó kích thích nhu cầu huy động tiền gửi của công chúng.

4.1. Hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp

Một chính sách chăm sóc khách hàng hiệu quả cần được phân cấp rõ ràng. Đối với khách hàng cá nhân có số dư tiền gửi lớn, cần có các chương trình ưu đãi riêng, quà tặng vào các dịp đặc biệt, hoặc chỉ định chuyên viên quan hệ khách hàng ưu tiên. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần xây dựng các gói giải pháp tài chính toàn diện (như gói B-smart), cung cấp dịch vụ thu hộ, chi hộ, quản lý dòng tiền bên cạnh các sản phẩm huy động vốn truyền thống. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược sẽ tạo ra nguồn vốn ổn định và lâu dài.

4.2. Nâng cao trình độ và đổi mới công tác quản lý nhân sự

Con người là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ. SHB Tây Hà Nội cần đầu tư vào các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao kiến thức sản phẩm, kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng cho đội ngũ nhân viên. Công tác quản lý nhân sự cần được đổi mới theo hướng tạo động lực, có cơ chế khen thưởng, ghi nhận kịp thời những cá nhân, tập thể hoàn thành xuất sắc chỉ tiêu huy động vốn. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm chính là tài sản quý giá nhất để xây dựng uy tín và thương hiệu cho chi nhánh.

V. Kết quả thực tiễn huy động vốn SHB Tây Hà Nội 2019 2021

Bất chấp những biến động của thị trường và tác động từ đại dịch, hoạt động huy động vốn của SHB Chi nhánh Tây Hà Nội giai đoạn 2019 – 2021 vẫn ghi nhận sự tăng trưởng tương đối ổn định, cho thấy khả năng thích ứng và nỗ lực của chi nhánh. Quy mô vốn huy động đã có sự gia tăng đều đặn qua các năm. Cụ thể, tổng nguồn vốn ngân hàng huy động được vào cuối năm 2019 là 10.600 tỷ đồng. Con số này đã tăng lên 11.500 tỷ đồng vào cuối năm 2020 (tăng 8,49%) và tiếp tục đạt 12.300 tỷ đồng vào cuối năm 2021 (tăng 11,3% so với 2020). Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn dương và ổn định là một minh chứng cho sự linh hoạt trong chính sách lãi suất và hiệu quả của các chương trình huy động đã triển khai. Phân tích sâu hơn về cơ cấu cho thấy những dịch chuyển đáng chú ý. Tỷ trọng huy động từ khách hàng cá nhân vẫn chiếm ưu thế, tuy nhiên đang có xu hướng giảm nhẹ, trong khi tỷ trọng từ khách hàng doanh nghiệp lại tăng lên. Điều này phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận và hợp tác với các doanh nghiệp lớn trên địa bàn.

5.1. Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu vốn theo nhóm khách hàng

Dữ liệu cho thấy cơ cấu nguồn vốn tại SHB Tây Hà Nội có sự chuyển dịch rõ rệt. Năm 2019, vốn huy động từ khách hàng cá nhân chiếm đến 80% tổng nguồn vốn. Tỷ lệ này giảm nhẹ xuống còn 83% vào năm 2020 và tiếp tục giảm còn 80% vào năm 2021. Ngược lại, tỷ trọng vốn từ khách hàng doanh nghiệp đã tăng từ 20% năm 2019 lên 20% vào năm 2021. Sự thay đổi này là kết quả của việc chi nhánh đẩy mạnh các sản phẩm và giải pháp dành riêng cho doanh nghiệp như phát hành “Kỳ phiếu ghi danh KHDN” hay các dự án hợp tác thu hộ, cho thấy chiến lược đa dạng hóa đối tượng khách hàng đang đi đúng hướng.

5.2. Đánh giá cơ cấu huy động vốn theo loại sản phẩm

Về cơ cấu sản phẩm, tiền gửi tiết kiệm (TGTK) vẫn là sản phẩm chủ lực, chiếm trên 95% tổng vốn huy động trong giai đoạn 2019-2020. Thành công này đến từ các chương trình huy động với sản phẩm tiền gửi bậc thang và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là tỷ trọng tiền gửi thanh toán (TGTT), hay CASA, đã có sự cải thiện. Năm 2019, TGTT chỉ chiếm 4,53%, nhưng đến năm 2021, con số này đã tăng lên 5,47%. Mặc dù mức tăng chưa lớn, đây là tín hiệu tích cực cho thấy các nỗ lực trong việc phát triển gói tài khoản số đẹp, giải pháp eKYC đã bắt đầu phát huy hiệu quả, góp phần thu hút nguồn vốn giá rẻ.

VI. Định hướng chiến lược huy động vốn SHB Tây Hà Nội 2022 2025

Dựa trên những kết quả đã đạt được và các thách thức còn tồn tại, SHB Chi nhánh Tây Hà Nội cần xây dựng một định hướng chiến lược rõ ràng cho giai đoạn 2022-2025. Mục tiêu tổng thể là đảm bảo tăng trưởng nguồn vốn ổn định, bền vững, đồng thời cải thiện cơ cấu nguồn vốn theo hướng gia tăng tỷ trọng vốn trung dài hạn và vốn giá rẻ CASA. Để thực hiện mục tiêu này, chi nhánh cần lập kế hoạch phát triển nguồn vốn chi tiết, bám sát chỉ tiêu huy động vốn được giao từ Hội sở chính. Chiến lược cần tập trung vào ba hướng chính: (1) Tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh chuyển đổi số để nâng cao trải nghiệm khách hàng; (2) Tăng cường chất lượng dịch vụ khách hàng và các hoạt động marketing để gia tăng lợi thế cạnh tranh; (3) Củng cố và mở rộng quan hệ với tệp khách hàng doanh nghiệp chiến lược. Bên cạnh các giải pháp nội tại, chi nhánh cũng cần đưa ra các kiến nghị phù hợp với Hội sở chính và Ngân hàng Nhà nước để có được cơ chế, chính sách hỗ trợ tốt nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng hoạt động huy động tiền gửi trên địa bàn.

6.1. Xây dựng kế hoạch và chiến lược nguồn vốn hợp lý

Chi nhánh cần xây dựng một kế hoạch chi tiết với các mục tiêu cụ thể về quy mô, cơ cấu và chi phí huy động vốn cho từng năm. Kế hoạch này phải dựa trên sự phân tích, dự báo các yếu tố vĩ mô và môi trường cạnh tranh. Cần có sự phân bổ chỉ tiêu huy động vốn hợp lý cho từng phòng giao dịch, từng cán bộ kinh doanh, kèm theo cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thường xuyên. Chiến lược cần hướng tới sự cân đối giữa huy động vốn nhàn rỗi ngắn hạn và các nguồn vốn dài hạn, đảm bảo an toàn thanh khoản và tuân thủ các tỷ lệ an toàn của NHNN.

6.2. Kiến nghị với Hội sở chính để tối ưu hóa hoạt động

Để hoạt động hiệu quả, chi nhánh cần sự hỗ trợ từ Hội sở chính. Các kiến nghị có thể bao gồm: (1) Đề xuất ban hành các cơ chế lãi suất linh hoạt, cạnh tranh hơn cho các sản phẩm tiền gửi đặc thù; (2) Yêu cầu đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin tại các điểm giao dịch; (3) Đề xuất các chương trình marketing, quảng bá thương hiệu quy mô lớn trên toàn hệ thống để tăng cường sức mạnh thương hiệu chung, tạo thuận lợi cho công tác huy động tiền gửi của chi nhánh.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và phân loại ngân hàng thương mại Dựa trên các hoạt động cốt lõi, ngân hàng thương mại (NHTM) được định nghĩa là “loại hình doanh nghiệp được thành lập theo các quy định của pháp luật, thực hiện kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán; thực hiện các hoạt động kinh doanh khác có liên quan” (Nguyễn Đăng Dờn, 2014).

Trong “Giáo trình Ngân hàng thương mại”, nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân, trên cơ sở các loại hình dịch vụ cung cấp, Phan Thị Thu Hà (2013) cho rằng “Ngân hàng là các tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán – và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức nào trong nền kinh tế”. Theo quy định tại Khoản 3, Điều 4, Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-VPQH năm 2017 về Luật các tổ chức tín dụng, khái niệm NHTM được quy định cụ thể như sau: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Như vậy, trong phạm vi khoá luận này, khái niệm ngân hàng thương mại có thể được hiểu là “loại hình ngân hàng hoạt động vì mục đích lợi nhuận thông qua việc kinh doanh các khoản vốn ngắn hạn là chủ yếu” (Tô Kim Ngọc & Nguyễn Thanh Nhàn, 2020). Theo Trầm Thị Xuân Hương và cộng sự (2013), ình thức sở hữu của NHTM Việt Nam bao gồm: NHTM nhà nước; NHTM cổ phần; ngân hàng liên doanh; ngân hàng 100% vốn nước ngoài. - Ngân hàng thương mại nhà nước: là ngân hàng do Nhà nước thành lập, vốn của Nhà nước, thuộc sở hữu nhà nước, có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam.

NHTM nhà nước hoạt động theo mô hình của một công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. 9 - Ngân hàng thương mại cổ phần: là ngân hàng được thành lập và hoạt động bằng nguồn vốn góp của các cổ đông dưới hình thức mua cổ phần, có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam, tổ chức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. - Ngân hàng liên doanh: là ngân hàng được thành lập tại Việt Nam, bằng vốn góp của bên Việt Nam (gồm một hoặc nhiều ngân hàng Việt Nam) và bên nước ngoài (gồm một hoặc nhiều ngân hàng nước ngoài) trên cơ sở hợp đồng liên doanh. Ngân hàng liên doanh hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn.

Là pháp nhân Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam. - Ngân hàng 100% vốn của nước ngoài: là ngân hàng được thành lập tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu nước ngoài, trong đó phải có một ngân hàng nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn, là pháp nhân Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam. Chức năng của ngân hàng thương mại * Chức năng làm thủ quĩ cho xã hội Thực hiện chức năng này, NHTM nhận tiền gửi của công chúng, các doanh nghiệp và các tổ chức, giữ tiền cho khách hàng của mình, đáp ứng nhu cầu rút tiền và chi tiền của họ.

Chức năng này đã có ngay trong thời kỳ sơ khai của hoạt động ngân hàng xuất phát từ nhu cầu muốn đảm bảo an toàn cho tài sản và mong muốn tích luỹ giá trị của công chúng và các doanh nghiệp trong xã hội. Ban đầu ngân hàng đơn giản chỉ là một chủ thể giữ hộ tài sản và khách hàng phải trả cho ngân hàng một khoản phí. Về sau ngân hàng đã sử dụng khoản tiền gửi của khách hành để cho vay và thay cho việc khách hàng phải trả thù lao cho ngân hàng, ngân hàng lại trả cho khách hàng lợi tức tiền gửi. Tuy nhiên với các khoản tiền, vàng bạc, đá quí, chứng từ có giá.

khách hàng gửi vào ngân hàng với yêu cầu giữ hộ, khách hàng vẫn phải trả cho ngân hàng một khoản phí nhất định. Ngày nay khi nền kinh tế ngày càng phát triển, thu nhập ngày càng cao, tích luỹ của doanh nghiệp và cá nhân ngày càng lớn cộng thêm nhu cầu bảo vệ tài sản và mong 10 muốn sinh lời từ khoản tiền có được của các chủ thể kinh tế làm cho chức năng này càng được thể hiện rõ. Nó đem lại lợi ích cho cả khách hàng và ngân hàng. Đối với khách hàng, thông qua việc gửi tiền vào ngân hàng, họ không những được đảm bảo an toàn về tài sản mà còn thu được một khoản lợi tức từ ngân hàng (tuy nhiên cũng không loại trừ trường hợp rủi ro khi ngân hàng lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, không đáp ứng được nhu cầu rút tiền của khách hàng).

Đối với ngân hàng, chức năng này là cơ sở để ngân hàng thực hiện chức năng trung gian thanh toán, đồng thời tạo ra nguồn vốn chủ yếu cho NHTM để thực hiện chức năng trung gian tín dụng. Cũng có thể xếp chức năng này chung với chức năng trung gian thanh toán và chức năng trung gian tín dụng. * Chức năng trung gian thanh toán Ngân hàng làm trung gian thanh toán khi nó thực hiện thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. NHTM thực hiện chức năng trung gian thanh toán trên cơ sở nó thực hiện chức năng làm thủ quĩ cho xã hội.

Việc nhận tiền gửi và theo dõi các khoản thu, chỉ trên tài khoản tiền gửi của khách hàng là tiền đề để ngân hàng thực hiện vai trò trung gian thanh toán. Mặt khác, việc thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt giữa các chủ thể kinh tế có nhiều hạn chế, đó là rủi ro do phải vận chuyển tiền, chi phí thanh toán lớn, đặc biệt là với khách hàng ở cách xa nhau đã tạo nên nhu cầu thanh toán qua ngân hàng. Chức năng trung gian thanh toán có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động kinh tế. Trước hết, thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng góp phần tiết kiệm chi phi lưu thông tiền mặt và đảm bảo thanh toán an toàn.

Khả năng lựa chọn hình thức thanh toán không dùng tiền mặt thích hợp cho phép khách hàng thực hiện thanh toán nhanh chóng và hiệu quả. Điều này góp phần tăng nhanh tốc độ lưu thông hàng hoá, tốc độ luân chuyển vốn và hiệu quả của quá trình tái sản xuất xã hội. Thứ hai, việc cung ứng một dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt có chất lượng làm tăng uy tín cho ngân hàng và do đó tạo điều kiện để thu hút nguồn vốn tiền gửi. 11 Chu trình chuyển tiền tệ hiện nay chủ yếu thông qua hệ thống NHTM và do vậy chỉ khi chức năng trung gian thanh toán được hoàn thiện thì vai trò của NHTM mới được nâng cao hơn với tư cách là người thủ quỹ của xã hội.

* Chức năng làm trung gian tín dụng Ngân hàng làm trung gian tín dụng khi nó là “cầu nối” giữa người có vốn dư thừa và người có nhu cầu về vốn. Thông qua việc huy động các khoản vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế, ngân hàng hình thành nên quỹ cho vay của nó rồi đem cho vay đối với nền kinh tế, mà chủ yếu là cho vay ngắn hạn. Với chức năng này ngân hàng vừa đóng vai trò là người đi vay, vừa đóng vai trò là người cho vay. Chức năng trung gian tín dụng xuất phát từ đặc điểm tuần hoàn vốn tiền tệ trong quá trình tái sản xuất xã hội.

Sở dĩ ngân hàng làm được chức năng này vì nó là một tổ chức chuyên kinh doanh về tiền tệ, tín dụng, có khả năng nhận biết được tình hình cung cầu về tín dụng. Thông qua việc thu hút tiền gửi với một khối lượng lớn, ngân hàng có thể giải quyết mối quan hệ giữa cung và cầu tín dụng cả về khối lượng vốn cho vay và thời gian cho vay. Thông quan chức năng trung gian tín dụng, NHTM đã góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên trong quan hệ là người gửi tiền, ngân hàng và người đi vay và đảm bảo lợi ích của nền kinh tế: Người gửi tiền thu được lợi từ vốn tạm thời nhàn rỗi của mình thông qua khoản lãi tiền gửi. Hơn nữa ngân hàng còn đảm bảo an toàn cho các khoản tiễn gái và cung cấp cho khách hàng các dịch vụ thanh toán tiện lợi.

Người đi vay sẽ thoả mãn được nhu cầu vốn để kinh doanh, chi tiêu. thanh toán mà không phải chi phí nhiều về sức lực, thời gian cho việc tim kiếm nơi cung ứng vốn tiện lợi chắc chắn và hợp pháp. Bản thân NHTM sẽ tìm kiếm được lợi nhuận từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi hoặc hoa hồng môi giới. Lợi nhuận này chính là cơ sở để tồn tại và phát triển của NHTM.

Đối với nền kinh tế, chức năng này có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vì nó đáp ứng nhu cầu vốn để đảm bảo quá trình thi sản xuất được thực hiện liên tục và để mở rộng quy mô sản xuất. Với chức nàng này, ngân hàng đã tiến vốn 12 nhìn và không hoạt động thành văn họ động, kích thích quá trình luân chuyển vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh Khi có sự phân hoá trong hệ thống hàng, hình thành nên ngân hàng phát hành và các ngân hàng trung gian thì ngân hàng trung gian không còn thực hiện chức năng phát hành giấy bạc ngân hàng. Song kết hợp giữa chức năng trung gian tín dụng và chức năng trung gian thanh toán làm cho hệ thống NHTM có khả năng tạo tiền gửi thanh toán. Thông qua chức năng làm trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hoá, thanh toán dịch trong khi số dư trên tải khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hoá, thanh toán dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ