Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Trần Đức Trung với đề tài "Đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam" (chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Mã số: 62.01, bảo vệ tại Học viện Tài chính năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Minh Hoàng và TS. Trần Bá Trung) tập trung giải quyết bài toán đa dạng hóa các kênh tài trợ vốn trung và dài hạn cho khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam.

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu Huy động vốn là một trong ba quyết định tài chính then chốt của doanh nghiệp. Để vận hành và mở rộng sản xuất, doanh nghiệp cần nguồn vốn ổn định, đặc biệt là vốn trung và dài hạn phục vụ đầu tư tài sản cố định, đổi mới máy móc thiết bị và tiếp cận công nghệ. Tại Việt Nam, phương thức cung ứng vốn cho doanh nghiệp trong thời gian dài phần lớn phụ thuộc vào kênh tín dụng truyền thống từ các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, giai đoạn kinh tế biến động làm gia tăng rủi ro hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán, khiến điều kiện tiếp cận vốn vay (đặc biệt là yêu cầu về tài sản thế chấp) trở thành rào cản đối với nhiều doanh nghiệp, nhất là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV).

Mặc dù cho thuê tài chính (CTTC) đã xuất hiện tại Việt Nam từ năm 1995, kênh huy động vốn này vẫn chủ yếu ở dạng tiềm năng và chưa phát huy hết quy mô. Hoạt động của thị trường CTTC phát sinh nhiều vướng mắc như: mất cân đối cung cầu tín dụng, tỷ lệ nợ xấu gia tăng, hạn chế về hành lang pháp lý xử lý tài sản cho thuê và nhận thức chưa đầy đủ từ phía doanh nghiệp đi thuê.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: phần lớn các công trình khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề từ phía bên cung ứng vốn (các công ty CTTC) hoặc xem xét hoạt động thị trường ở giai đoạn sơ khởi trước năm 2008. Luận án lựa chọn hướng tiếp cận trực diện từ góc độ bên có nhu cầu vốn — tức các doanh nghiệp đi thuê tài chính — nhằm phân tích các căn cứ ra quyết định tài chính và đề xuất giải pháp thúc đẩy kênh dẫn vốn này trong bối cảnh thực tiễn từ năm 2008 trở đi.

2. Mục tiêu nghiên cứu Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khái quát, hệ thống hóa và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về vốn, nguồn vốn kinh doanh, bản chất của thuê tài chính và quy trình ra quyết định huy động vốn trên thị trường CTTC của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích bức tranh tổng thể về thực trạng huy động vốn bằng thuê tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam từ năm 2008 trở lại đây; đánh giá các kết quả đạt được, chỉ rõ những hạn chế và xác định nguyên nhân cơ bản.
  3. Khẳng định tính tất yếu khách quan của kênh huy động vốn qua thị trường CTTC và đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động thuê tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động thuê tài chính đối với doanh nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Tập trung vào các doanh nghiệp đi thuê tài chính tại Việt Nam và các chủ thể có liên quan trực tiếp trên thị trường CTTC.
    • Về thời gian: Dữ liệu, tư liệu và số liệu thực tế được khảo sát, thu thập và phân tích từ năm 2008 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2014).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nghiệp vụ cho thuê tài sản và thị trường CTTC:

1. Các nghiên cứu quốc tế

  • Brian Coyle (2001) với tác phẩm "Leasing" và James S. Schallheim (1994) với tác phẩm "Lease or Buy? Principles for Sound Corporate Decision Making": Đã thiết lập hệ thống lý thuyết về quyết định thuê hay mua máy móc thiết bị; phân tích dòng tiền, ảnh hưởng của thuế thu nhập doanh nghiệp, chính sách kế toán, rủi ro, và vận dụng các chỉ tiêu hiện giá thuần (NPV), tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) để so sánh chi phí và lợi ích giữa phương án thuê và mua tài sản.
  • Chris Boobyer (2003) với tác phẩm "Leasing & Asset Finance, Fourth Edition": Khái quát toàn diện các khía cạnh nghiệp vụ CTTC toàn cầu, từ khung pháp lý (luật cạnh tranh tại EU và Anh), cơ chế bảo lãnh rủi ro, nghiệp vụ thuê qua biên giới, đến kỹ thuật kế toán vốn hóa tài sản thuê và mua bán, chứng khoán hóa công ty CTTC.
  • Ian Shrank và Arnold G Gough Jr (2013) với tác phẩm "Equipment Leasing Leveraged Leasing": Đi sâu vào các hợp đồng thuê thiết bị quy mô lớn (leveraged leasing) tại các thị trường phát triển (Mỹ, Anh, Pháp), đồng thời phân tích các điều khoản rủi ro thực tế từ góc nhìn của doanh nghiệp đi thuê.

2. Các nghiên cứu trong nước

  • Phạm Huy Hùng (1997) với luận án "Những giải pháp phát triển và hoàn thiện tín dụng thuê mua ở Việt Nam trong quá trình chuyển sang nền kinh tế thị trường": Đặt nền móng lý luận về tín dụng thuê mua sau khi hình thức này du nhập vào Việt Nam (năm 1995), tập trung vào vai trò định hướng của phương thức tài trợ qua hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Đoàn Thanh Hà (2003) với luận án "Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam": Hệ thống hóa sự hình thành của CTTC và đề xuất các giải pháp tác động chủ yếu vào các công ty CTTC.
  • Lê Thị Kim Nhung (2004) với luận án "Hoàn thiện các giải pháp thúc đẩy sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính ở Việt Nam": Đánh giá thực trạng thị trường sau 10 năm vận hành, tập trung vào sự thiếu đồng bộ của hành lang pháp lý.
  • Bùi Hồng Đới (2003) với luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam": Xây dựng hệ thống 9 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty CTTC, trong đó nhấn mạnh nhân tố lãi suất huy động và lãi suất cho thuê.
  • Nguyễn Bích Ngọc (2010) với đề tài "Giải pháp mở rộng hoạt động cho thuê tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đổi mới và phát triển công nghệ": Tiếp cận CTTC dưới góc độ là công cụ tài trợ đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp.
  • Vũ Thị Hoa (2011) với đề tài "Nâng cao khả năng huy động vốn bằng hình thức thuê tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam": Khảo sát thực trạng huy động vốn theo các biến số số lượng, giá cả, thời gian, chủ yếu ở nhóm DNNVV.
  • Trần Đức Trung (2013) với đề tài NCKH "Cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam - Thực trạng và giải pháp": Phân tích thực trạng nợ xấu và các rủi ro phát sinh trong hoạt động CTTC đối với DNNVV.
  • Các bài báo khoa học và hội thảo chuyên ngành: Các nghiên cứu của Trịnh Phan Lan (2010), Doãn Hồng Nhung (2012), Nghiêm Thị Thà (2014), Đông Hải; cùng các diễn đàn như Tọa đàm "Giải đáp pháp luật về thu hồi tài sản cho thuê tài chính" (Bộ Tư pháp, 2011) góp ý sửa đổi Thông tư liên tịch 08/2007/TTLT-NHNN-BCA-BTP và Hội thảo quốc tế "Roundtable Discussion on Vietnam Leasing Industry" do IFC tổ chức (2013).

3. Khoảng trống nghiên cứu và vị trí của luận án

Qua tổng quan tài liệu, tác giả khẳng định hầu hết các công trình đã công bố đều tiếp cận thị trường CTTC từ phía cung ứng vốn (công ty CTTC) hoặc nghiên cứu trong giai đoạn trước năm 2008. Luận án của NCS Trần Đức Trung định vị là công trình chuyên sâu nghiên cứu vấn đề huy động vốn trên thị trường CTTC từ vị thế của bên đi thuê (doanh nghiệp Việt Nam) trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế giai đoạn 2008–2014, đảm bảo tính không trùng lặp về nội dung, không gian và thời gian nghiên cứu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp và hệ thống quy chuẩn pháp lý:

  • Khái niệm và phân loại vốn kinh doanh: Vốn kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được doanh nghiệp huy động và sử dụng vào sản xuất kinh doanh nhằm gia tăng giá trị cho chủ sở hữu. Vốn được phân loại theo:

    • Quan hệ sở hữu: Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả.
    • Thời gian huy động: Nguồn vốn thường xuyên và Nguồn vốn tạm thời.
    • Phạm vi huy động: Nguồn vốn bên trong và Nguồn vốn bên ngoài.
  • 5 nguyên tắc cơ bản trong hoạch định cơ cấu nguồn vốn:

    1. Nguyên tắc đảm bảo tính tương thích: Phù hợp giữa thời gian đáo hạn của nguồn tài trợ với chu kỳ sinh lời của tài sản đầu tư (tài sản cố định và tài sản lưu động thường xuyên cần được tài trợ bằng nguồn vốn dài hạn).
    2. Nguyên tắc cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro: Đánh giá tác động phối hợp giữa đòn bẩy kinh doanh (DOL) và đòn bẩy tài chính (DFL) đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    3. Nguyên tắc đảm bảo quyền kiểm soát: Cân nhắc giữa việc phát hành cổ phần mới làm phân tán quyền sở hữu với việc sử dụng nợ vay/thuê tài chính để duy trì quyền kiểm soát.
    4. Nguyên tắc tài trợ linh hoạt: Khả năng điều chỉnh quy mô vốn theo tính mùa vụ và chu kỳ kinh doanh.
    5. Nguyên tắc tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn: Lựa chọn cơ cấu tài trợ sao cho chi phí vốn bình quân là thấp nhất.
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn nhận biết thuê tài chính:

    • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 06 (VAS 06): Thuê tài chính là việc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên đi thuê.
    • Tiêu chuẩn quốc tế của IASC: Giao dịch thuê tài sản được xác định là thuê tài chính nếu thỏa mãn ít nhất 1 trong 4 tiêu chí: (i) Quyền sở hữu được chuyển giao khi kết thúc hợp đồng; (ii) Có quyền chọn mua tài sản với giá tượng trưng; (iii) Thời hạn thuê chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản; (iv) Giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu lớn hơn hoặc tương đương giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm ký kết.
    • Định chế pháp lý Việt Nam: Nghị định 16/2001/NĐ-CP và Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (hiệu lực từ 01/01/2011) quy định công ty CTTC là tổ chức tín dụng phi ngân hàng, cấp tín dụng trung và dài hạn bằng tài sản không hủy ngang, tài sản cho thuê vận hành không vượt quá 30% tổng tài sản có.
  • Cấu trúc thời gian và các hình thức giao dịch thuê tài chính:

    • Ba giai đoạn giao dịch: Thời hạn thuê cơ bản (Basic Lease Period - không được hủy ngang), Thời hạn gia hạn tùy chọn (Optional Renewal Period - tiền thuê thường chỉ chiếm 1-2% giá trị đầu tư ban đầu), và Phần giá trị còn lại (Residual Value Share).
    • Năm hình thức thuê tài chính chủ yếu:
      1. Thuê tài chính 2 bên (bên cho thuê trực tiếp là nhà sản xuất/cung ứng).
      2. Thuê tài chính 3 bên (bên cho thuê, bên đi thuê và nhà cung ứng - hình thức phổ biến nhất).
      3. Bán và tái thuê (Sale-Leaseback - giải phóng vốn cố định sang vốn lưu động).
      4. Thuê giáp lưng (Under-Lease - bên thuê ban đầu cho bên thuê thứ hai thuê lại khi hết nhu cầu).
      5. Thuê mua trả góp (Lease purchase - thanh toán trước 25-30% giá trị tài sản, áp dụng khấu hao nhanh để hoãn thuế).
  • Mô hình định lượng ra quyết định thuê hay mua tài sản:

    • Xác định chi phí thuê sau thuế: $$\text{Chi phí thuê} = \sum_{i=1}^{n} \frac{L_i (1 - t)}{(1 + r_{ds})^i}$$ (Trong đó: $L_i$ là tiền thuê năm $i$; $t$ là thuế suất thuế TNDN; $r_{ds}$ là chi phí sử dụng nợ vay sau thuế; $n$ là thời hạn thuê theo năm).
    • Xác định chi phí mua tài sản sau thuế: $$\text{Chi phí mua} = I_0 + \sum_{i=1}^{n} \frac{M_i(1 - t) - D_i \cdot t}{(1 + r_{ds})^i} - \frac{G_t}{(1 + r_{ds})^n}$$ (Trong đó: $I_0$ là giá mua tài sản ban đầu; $M_i$ là chênh lệch chi phí bảo trì sửa chữa năm $i$; $D_i$ là mức trích khấu hao năm $i$; $G_t$ là giá trị thanh lý tài sản ở năm $n$).
    • Quy tắc quyết định: Doanh nghiệp lựa chọn đi thuê khi $\text{Lợi ích thuê} = \text{Chi phí mua} - \text{Chi phí thuê} > 0$.
    • Mô hình NPV và IRR: So sánh 3 phương án (Xuất vốn tự có mua, Vay nợ mua, Thuê tài chính); chấp thuận phương án khi thỏa mãn đồng thời: $NPV > 0$, $NPV_{\max}$ và $IRR \ge MARR$ (tỷ suất sinh lời tối thiểu chấp nhận được).

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử; bám sát các chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về phát triển doanh nghiệp và thị trường tài chính.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp thu thập số liệu sơ cấp (qua khảo cứu, điều tra thực tế) và số liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp, Tổng cục Thống kê), Hiệp hội Cho thuê tài chính Việt Nam và các công ty CTTC.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh, tổng hợp và mô hình hóa dòng tiền chiết khấu tài chính để nhận diện thực trạng và đánh giá nguyên nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về vốn và huy động vốn của doanh nghiệp trên thị trường cho thuê tài chính

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về quản trị cấu trúc vốn và cơ chế vận hành của công cụ thuê tài chính:

  • Bản chất của vốn và sự cần thiết của kênh CTTC: Khẳng định vai trò huyết mạch của vốn kinh doanh. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn tài trợ để tránh phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng trong bối cảnh các ngân hàng thắt chặt điều kiện tài sản bảo đảm.
  • So sánh thuê tài chính với các kênh huy động vốn trung và dài hạn khác: Luận án tổng hợp bảng tiêu chí phân biệt giữa thuê tài chính, vay vốn ngân hàng và phát hành chứng khoán:
Tiêu chí so sánh Vay trung, dài hạn tại Ngân hàng Phát hành Cổ phiếu, Trái phiếu Thuê tài chính
Yêu cầu đối với Doanh nghiệp - Có kinh nghiệm hoạt động SXKD;
- Hoạt động SXKD có lãi, tài chính lành mạnh;
- Bắt buộc có tài sản thế chấp.
- Có kinh nghiệm hoạt động SXKD;
- Hoạt động SXKD có lãi, cổ phiếu có sức hút;
- Mức vốn tự có tối thiểu theo quy định.
- Không phân biệt loại hình và thời gian hoạt động của DN;
- Dự án, phương án đầu tư có hiệu quả;
- Việc đầu tư tài sản có tính khả thi, cân đối được nguồn trả nợ;
- Tiền tham gia đối ứng linh hoạt.
Thủ tục, hồ sơ Phức tạp, bao gồm:
- Hồ sơ pháp lý, tài chính;
- Hồ sơ dự án đầu tư;
- Hồ sơ tài sản thế chấp.
Phức tạp, bao gồm:
- Hồ sơ pháp lý, tài chính (đã kiểm toán);
- Hồ sơ dự án đầu tư;
- Hồ sơ theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Đơn giản hơn, bao gồm:
- Hồ sơ pháp lý, tài chính;
- Hồ sơ dự án đầu tư.
  • Phân tích tác động hai mặt của thuê tài chính đối với bên đi thuê:
    • Tác động tích cực: Hạn chế nguy cơ lạc hậu máy móc thiết bị; tài trợ giá trị cao mà không đòi hỏi tài sản thế chấp bổ sung; không làm ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng ngân hàng (do hạch toán ngoại bảng tài sản thuê theo quy định thời kỳ nghiên cứu); giảm áp lực ứ đọng vốn cố định để tập trung cho vốn lưu động; phương thức trả nợ gốc và lãi linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh.
    • Tác động bất lợi và thách thức: Chi phí lãi suất danh nghĩa và thực tế của hợp đồng thuê tài chính thường cao hơn lãi suất vay ngân hàng (do công ty CTTC phải huy động vốn cấp hai từ các định chế khác); doanh nghiệp không được hưởng chiết khấu mua hàng bằng tiền mặt; không được hủy hợp đồng giữa chừng; phải tự chịu mọi chi phí vận hành, bảo trì, bảo hiểm tài sản thuê trong suốt thời hạn hợp đồng.

Chương 2: Thực trạng huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính của các doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian qua

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn thị trường CTTC Việt Nam giai đoạn 2008–2014 từ góc độ doanh nghiệp đi thuê:

  • Bối cảnh nhu cầu vốn của doanh nghiệp: Sau khủng hoảng tài chính 2008, các doanh nghiệp Việt Nam (với hơn 90% là DNNVV) đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn vốn trung và dài hạn để tái thiết công nghệ. Kênh dẫn vốn ngân hàng bị nghẽn do doanh nghiệp không còn đủ tài sản bảo đảm sau giai đoạn suy giảm kinh tế.
  • Thực trạng tiếp cận dịch vụ CTTC:
    • Mức độ hiểu biết của phần lớn doanh nghiệp về thuê tài chính còn rất hạn chế; nhiều doanh nghiệp vẫn coi CTTC là giải pháp sau cùng khi bị ngân hàng từ chối cho vay.
    • Quy mô huy động vốn qua CTTC chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng mức tín dụng toàn nền kinh tế, chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường.
  • Những tồn tại, hạn chế của thị trường:
    • Rủi ro nợ xấu cao: Các công ty CTTC đối mặt với tỷ lệ nợ xấu gia tăng, dẫn đến việc siết chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng thuê mua, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận hợp đồng mới.
    • Năng lực tài chính của doanh nghiệp đi thuê còn yếu: Báo cáo tài chính thiếu minh bạch, phương án kinh doanh thiếu khả thi, khả năng quản trị dòng tiền kém dẫn đến phát sinh nợ quá hạn.
    • Rào cản pháp lý trong thu hồi và xử lý tài sản: Vướng mắc lớn trong việc thi hành Thông tư liên tịch số 08/2007/TTLT-NHNN-BCA-BTP. Khi bên đi thuê vi phạm hợp đồng và mất khả năng chi trả, bên cho thuê gặp rất nhiều khó khăn trong việc thu hồi tài sản do sự thiếu phối hợp của các cơ quan chức năng và sự bất cập trong quy định cưỡng chế tài sản, làm kéo dài thời gian xử lý và gia tăng tổn thất tài chính cho các chủ thể tham gia.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô nhằm tháo gỡ các nút thắt của thị trường:

  • Giải pháp đối với các doanh nghiệp đi thuê tài chính:
    • Nâng cao năng lực quản trị tài chính doanh nghiệp; minh bạch hóa hệ thống thông tin kế toán và báo cáo tài chính để gia tăng độ tín nhiệm trước các công ty CTTC.
    • Ứng dụng các mô hình định lượng (NPV, IRR, phương trình so sánh chi phí sau thuế của phương án thuê và mua) trong việc lập kế hoạch đầu tư máy móc thiết bị.
    • Đa dạng hóa các hình thức thuê: chủ động sử dụng hình thức Bán và tái thuê để giải phóng vốn cố định bổ sung nguồn vốn lưu động khi gặp khó khăn thanh khoản; tận dụng hình thức Thuê mua trả góp kết hợp khấu hao nhanh để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế TNDN.
  • Giải pháp đối với các công ty cho thuê tài chính:
    • Đổi mới quy trình thẩm định dự án, chuyển trọng tâm từ thẩm định tài sản bảo đảm sang thẩm định dòng tiền và tính khả thi của phương án sản xuất kinh doanh.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và linh hoạt hóa lịch trình trả tiền thuê (trả tăng dần, giảm dần hoặc trả theo mùa vụ thu hoạch/kinh doanh của doanh nghiệp).
    • Tăng cường liên kết với các nhà sản xuất, cung cấp máy móc thiết bị để phát triển hình thức thuê tài chính 3 bên với chi phí bảo trì và cung ứng phụ tùng ưu đãi.
  • Kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý và quản lý nhà nước:
    • Sớm ban hành Nghị định mới thay thế Nghị định 16/2001/NĐ-CP nhằm mở rộng phạm vi hoạt động và cơ chế huy động vốn cho các công ty CTTC.
    • Sửa đổi, hoàn thiện văn bản thay thế Thông tư liên tịch số 08/2007/TTLT-NHNN-BCA-BTP nhằm thiết lập cơ chế pháp lý rõ ràng, nhanh chóng trong việc thu hồi, xử lý tài sản cho thuê khi bên đi thuê vi phạm hợp đồng.
    • Xây dựng cơ chế ưu đãi thuế đối với hoạt động đầu tư đổi mới công nghệ thông qua kênh thuê tài chính; tăng cường vai trò tuyên truyền, hướng dẫn của Hiệp hội Cho thuê tài chính Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới trên cả hai phương diện:

1. Về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý luận về vốn, nguồn vốn và vị trí của thuê tài chính trong hệ thống các công cụ tài trợ vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp.
  • Bổ sung và hoàn thiện hệ thống 5 nguyên tắc hoạch định cơ cấu nguồn vốn gắn liền với đặc thù giao dịch thuê tài chính.
  • Xây dựng mô hình định lượng chi tiết phân tích dòng tiền chiết khấu sau thuế để so sánh giữa chi phí thuê và chi phí mua, cùng mô hình kết hợp chỉ tiêu NPV và IRR làm căn cứ khoa học cho giám đốc tài chính ra quyết định lựa chọn hình thức tài trợ.

2. Về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng huy động vốn qua kênh CTTC của các doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế 2008–2014.
  • Nhận diện chính xác các rào cản cốt lõi kìm hãm thị trường từ phía bên đi thuê (thiếu thông tin, chi phí cao, năng lực tài chính yếu) và từ khung thể chế (vướng mắc thu hồi tài sản theo Thông tư liên tịch 08/2007).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao cho doanh nghiệp, các công ty CTTC và các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm khơi thông dòng vốn trung - dài hạn phục vụ đầu tư phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:

    • Luận án tập trung khảo sát dữ liệu thực trạng trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2014 — giai đoạn thị trường tài chính Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề sau khủng hoảng và thị trường CTTC phát sinh tỷ lệ nợ xấu cao.
    • Khung phân tích pháp lý dựa trên Nghị định 16/2001/NĐ-CP, Luật các TCTD 2010 và các dự thảo sửa đổi Thông tư liên tịch 08/2007 tại thời điểm nghiên cứu, do đó các thay đổi về mặt thể chế sau năm 2014 chưa được cập nhật trong phạm vi của văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Đánh giá tác động của các văn bản pháp luật mới về hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng sau năm 2014 đối với sự phát triển của thị trường CTTC.
    • Nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi lựa chọn cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết khi có sự tham gia của công cụ thuê tài chính.
    • Mở rộng khảo cứu mô hình CTTC chuỗi cung ứng hoặc CTTC đối với các tài sản vô hình và dây chuyền công nghệ cao đặc thù.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu và giảng dạy chuyên sâu trong các học phần Tài chính doanh nghiệp, Thị trường tài chính, Tín dụng ngân hàng và Quản trị tài chính. Khung tổng quan tài liệu và hệ thống công thức định lượng chi phí thuê - mua là cơ sở tốt để phát triển các nghiên cứu tiếp theo.
  • Giám đốc tài chính và nhà quản trị doanh nghiệp: Cung cấp quy trình và công thức thực hành để thẩm định, lựa chọn giữa phương án vay ngân hàng, phát hành chứng khoán hoặc đi thuê tài chính; đồng thời hướng dẫn vận dụng linh hoạt 5 hình thức thuê tài chính để tái cấu trúc vốn lưu động và quản lý thuế.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp): Cung cấp cơ sở thực tiễn để rà soát, sửa đổi các quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm, cưỡng chế thu hồi tài sản cho thuê và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thúc đẩy thị trường tài chính phi ngân hàng phát triển lành mạnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn tiêu chuẩn nhận biết giao dịch thuê tài chính theo quy định quốc tế của IASC mà luận án trích dẫn là gì?
Một giao dịch thuê tài sản được IASC xác định là thuê tài chính nếu thỏa mãn ít nhất một trong bốn tiêu chí sau:

  1. Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao cho người thuê khi kết thúc hợp đồng.
  2. Hợp đồng có quy định quyền chọn mua tài sản khi kết thúc thời hạn thuê với mức giá tượng trưng.
  3. Thời hạn của hợp đồng thuê chiếm phần lớn thời gian hữu dụng của tài sản thuê.
  4. Giá trị hiện tại của toàn bộ tiền thuê tối thiểu do người thuê thanh toán lớn hơn hoặc tương đương với giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm ký kết hợp đồng.

2. Năm nguyên tắc cơ bản trong hoạch định cơ cấu nguồn vốn được tác giả xây dựng là gì?
Năm nguyên tắc bao gồm:

  1. Nguyên tắc đảm bảo tính tương thích: Thời gian đáo hạn của nguồn tài trợ phải phù hợp với chu kỳ sinh lời của tài sản đầu tư.
  2. Nguyên tắc cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro: Phải tính đến ảnh hưởng tổng hợp của đòn bẩy kinh doanh và đòn bẩy tài chính.
  3. Nguyên tắc đảm bảo quyền kiểm soát: Gia tăng tỷ trọng nợ/thuê tài chính hợp lý để duy trì quyền kiểm soát của chủ sở hữu hiện hữu.
  4. Nguyên tắc tài trợ linh hoạt: Đảm bảo khả năng điều chỉnh tăng/giảm quy mô vốn theo biến động kinh doanh mùa vụ.
  5. Nguyên tắc tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn: Lựa chọn cơ cấu tài trợ có chi phí sử dụng vốn bình quân thấp nhất.

3. Cơ chế hoạt động của hình thức "Bán và tái thuê" (Sale and Leaseback) được trình bày như thế nào?
Trong hình thức bán và tái thuê, doanh nghiệp bán tài sản hiện có của mình cho công ty CTTC để nhận ngay một khoản tiền mặt thanh toán theo giá thỏa thuận, đồng thời ký ngay hợp đồng thuê lại chính tài sản đó. Doanh nghiệp chuyển giao quyền sở hữu pháp lý cho bên cho thuê nhưng vẫn giữ nguyên quyền sử dụng tài sản để duy trì sản xuất, qua đó giải quyết nhanh chóng nhu cầu thiếu hụt vốn lưu động mà không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.

4. Mô hình định lượng lựa chọn giữa xuất vốn mua, vay nợ mua và thuê tài chính dựa trên những điều kiện nào?
Doanh nghiệp tính toán dòng tiền chiết khấu sau thuế và xác định chỉ số NPV, IRR cho từng phương án. Quyết định lựa chọn phương án tối ưu được đưa ra khi phương án đó thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:

  • $NPV > 0$ và đạt giá trị lớn nhất ($NPV_{\max}$).
  • $IRR \ge MARR$ (Tỷ suất sinh lời nội bộ lớn hơn hoặc bằng tỷ suất sinh lời tối thiểu chấp nhận được của doanh nghiệp).

5. Vì sao chi phí huy động vốn qua thuê tài chính thường cao hơn vay vốn ngân hàng thương mại?
Bởi vì bản thân các công ty CTTC là các tổ chức tài chính trung gian, nguồn vốn hoạt động của họ ngoài vốn chủ sở hữu còn phải đi huy động lại từ các ngân hàng thương mại và các định chế tài chính khác. Do đó, lãi suất cho thuê phải cộng thêm chi phí vốn cấp hai và biên độ bù đắp rủi ro tín dụng tài sản, khiến mặt bằng chi phí thuê tài chính thực tế thường cao hơn lãi suất vay ngân hàng truyền thống.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Đức Trung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thuê tài chính và quyết định cấu trúc vốn của doanh nghiệp, đồng thời xây dựng các mô hình định lượng chi tiết phục vụ việc ra quyết định thuê hay mua tài sản. Thông qua việc phân tích thực trạng thị trường CTTC Việt Nam giai đoạn 2008–2014 từ vị thế của bên đi thuê, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về thể chế xử lý tài sản và năng lực tài chính của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc phát triển kênh dẫn vốn trung và dài hạn tại Việt Nam.