Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Website bán hàng online" (trong phần tiêu đề nội dung còn được gọi là "Website bán đồ điện tử online") được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Công nghệ thông tin, bộ môn Lập trình web nâng cao thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT), dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Phương Tuấn vào tháng 06 năm 2022.

Lý do chọn đề tài xuất phát trực tiếp từ bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và những tác động sâu sắc của đại dịch Covid-19 đối với phương thức sinh hoạt xã hội. Tác giả nhận định việc ứng dụng nền tảng số là xu thế tất yếu nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc, học tập và kinh doanh. Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch căn bản trong hành vi của người tiêu dùng: từ thói quen mua sắm trực tiếp tại các cửa hàng truyền thống sang phương thức mua sắm trực tuyến nhằm tiết kiệm chi phí, không phải di chuyển và được giao hàng tận nơi. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiếp cận các sản phẩm công nghệ như máy tính xách tay (laptop), máy tính để bàn (PC) và điện thoại thông qua kết nối internet, nhóm tác giả đã lựa chọn xây dựng website bán hàng online chuyên biệt cho ngành hàng thiết bị điện tử.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua 8 nhiệm vụ:

  1. Quản lý thông tin hàng hóa.
  2. Thống kê các hàng hóa hiện có trong cửa hàng.
  3. Thêm, xóa, cập nhật thông tin sản phẩm.
  4. Quản lý thông tin khách hàng.
  5. Quản lý hóa đơn mua hàng của khách hàng.
  6. Cập nhật các sản phẩm điện tử mới phù hợp với nhu cầu khách hàng.
  7. Đưa toàn bộ sản phẩm lên hệ thống website để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  8. Tăng hiệu quả kinh doanh cho cửa hàng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý và kinh doanh trực tuyến các mặt hàng công nghệ điện tử (laptop, PC, điện thoại), tập trung vào hai nhóm chủ thể là khách hàng mua sắm và người quản trị hệ thống (Admin).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai thử nghiệm tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM, hướng đến mô hình vận hành của một cửa hàng kinh doanh đồ công nghệ trực tuyến.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 06 năm 2022 (ngày nộp báo cáo ghi nhận ngày 21/06/2022, lời cảm ơn hoàn thành ngày 13/06/2022). Khảo sát hiện trạng tập trung vào giai đoạn bình thường mới sau làn sóng dịch bệnh Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng các nền tảng công nghệ, mô hình kiến trúc và công cụ phát triển phần mềm cụ thể sau:

  1. Ngôn ngữ lập trình C# (C sharp): Ngôn ngữ lập trình thuần hướng đối tượng do Anders Hejlsberg phát triển và được tập đoàn Microsoft công bố vào năm 2001. Ngôn ngữ này kế thừa cú pháp từ C++ và Java, tích hợp đầy đủ bốn đặc tính cơ bản của lập trình hướng đối tượng gồm tính trừu tượng, tính đa hình, tính kế thừa và tính đóng gói. Trong đồ án, C# kết hợp với .NET Framework (và nền tảng ASP.NET - Active Server Pages. Network Enabled Technologies) trên môi trường tích hợp Visual Studio nhằm xây dựng các xử lý logic của hệ thống.

  2. Mô hình kiến trúc 3 lớp MVC (Model – View – Controller): Hệ thống tổ chức mã nguồn phân tách độc lập thành ba thành phần:

  • Model: Tiếp nhận nhiệm vụ cung cấp dữ liệu cho cơ sở dữ liệu và lưu trữ dữ liệu vào các kho chứa. Thành phần này chịu trách nhiệm kiểm tra dữ liệu trước khi lưu trữ, phân tách thành hai miền xử lý gồm Business logic (xử lý quy tắc, chính sách và quy trình nghiệp vụ) và Domain data (cung cấp, lưu trữ và chuyển đổi định dạng dữ liệu).
  • View: Đảm nhận chức năng hiển thị thông tin tới người dùng và nhận dữ liệu đầu vào để gửi tới Controller; bao gồm tệp khuôn mẫu (Template file định nghĩa cấu trúc, bố cục, màu sắc giao diện) và logic xử lý cách áp dữ liệu vào cấu trúc hiển thị HTML.
  • Controller: Bộ phận tiếp nhận các yêu cầu từ người dùng thông qua View, điều phối xử lý giữa Model và View để trả kết quả hiển thị tương ứng.
  1. Framework giao diện Bootstrap 4 (BS4): Bộ công cụ mã nguồn mở gồm HTML, CSS và JavaScript dùng để thiết kế giao diện web đáp ứng (responsive), ưu tiên giao diện thiết bị di động. Cấu trúc Bootstrap gồm 3 thành phần chính:
  • Bootstrap.css: Quản lý, sắp xếp bố cục trang web, định dạng bảng, hình ảnh và kiểu văn bản.
  • Bootstrap.js: Chứa tệp JavaScript kết hợp cùng thư viện mã nguồn mở jQuery để khởi tạo các tính năng động, tiện ích qua plugin và chuyển động đồ họa.
  • Glyphicons: Cung cấp hệ thống biểu tượng (icon) liên kết dữ liệu và làm nổi bật giao diện. Về mặt kỹ thuật, hệ thống sử dụng Bootstrap Grid System chia màn hình thành 12 cột đặt trong lớp row, phân chia thành 5 lớp thiết bị (tiêu biểu là .col-xl- dành cho thiết bị có chiều rộng màn hình từ 1200px trở lên), yêu cầu khai báo chuẩn HTML5 Doctype, thuộc tính lang và bảng mã utf-8 để hiển thị tiếng Việt, cùng hai lớp chứa container (chiều rộng cố định theo chuẩn đáp ứng) và container-fluid (chiều rộng toàn màn hình).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được nhóm áp dụng gồm phương pháp khảo sát hiện trạng nghiệp vụ thương mại điện tử, phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) thông qua việc xây dựng biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), đặc tả use case, thiết kế mô hình thực thể quan hệ cơ sở dữ liệu và phương pháp lập trình hiện thực hóa hệ thống theo mô hình MVC.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án là dữ liệu thực nghiệm do nhóm tác giả tự khởi tạo, mô phỏng các mặt hàng điện tử (laptop, PC), danh mục phân loại, thông tin tài khoản người dùng và dữ liệu giao dịch hóa đơn để phục vụ kiểm thử chức năng trên môi trường máy chủ cục bộ.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế phân định rõ ràng giữa hai tác nhân tương tác chính:

  • Tác nhân Quản trị viên (Admin): Người nắm quyền cao nhất trong hệ thống, thực hiện các nghiệp vụ quản lý sản phẩm, quản lý khách hàng, quản lý hóa đơn và theo dõi báo cáo thống kê.
  • Tác nhân Khách hàng: Người sử dụng dịch vụ trên website để tra cứu sản phẩm, xem thông tin chi tiết, thao tác giỏ hàng, đặt hàng và quản lý lịch sử mua hàng cá nhân.

Quy trình vận hành và đặc tả use case được nhóm tác giả văn bản chuẩn hóa thông qua 5 bảng đặc tả chi tiết như sau:

Tên Use Case Mã Use Case / Tác nhân Điều kiện tiên quyết (Pre Condition) Luồng sự kiện chuẩn (Standard Flow) Tình huống lỗi (Error Situations) Trạng thái hệ thống khi lỗi
Quản lý sản phẩm Admin Đăng nhập vào hệ thống 1. Chọn chức năng quản lý sản phẩm
2. Thực hiện quản lý sản phẩm
3. Quay trở lại trang chủ
Lỗi trang Quản lý sản phẩm; Lỗi dữ liệu; Không kết nối được server; Lỗi bảo mật System down
Quản lý khách hàng Admin Đăng nhập 1. Đăng nhập vào hệ thống
2. Chọn chức năng quản lý khách hàng
3. Thực hiện quản lý khách hàng
4. Quay trở lại trang chủ
Lỗi trang không hoạt động; Không kết nối được server; Lỗi bảo mật System down
Quản lý hóa đơn Admin Đăng nhập 1. Đăng nhập vào hệ thống
2. Chọn chức năng quản lý hóa đơn
3. Quay lại trang chủ
Lỗi trang quản lý hóa đơn; Không kết nối được server; Lỗi bảo mật System down
Báo cáo thống kê Admin Đăng nhập 1. Đăng nhập vào hệ thống
2. Chuyển sang trang báo cáo thống kê
3. Quản lý báo cáo thống kê
4. Quay lại trang chủ
Lỗi trang báo cáo; Không kết nối được server; Lỗi bảo mật System down
Tra cứu sản phẩm Khách hàng, Admin Đăng nhập 1. Đăng nhập vào hệ thống
2. Chọn chức năng tra cứu sản phẩm
3. Nhập thông tin sản phẩm
4. Quay lại trang chủ
Lỗi trang danh sách sản phẩm; Không kết nối được server; Lỗi bảo mật System down

Cơ sở dữ liệu hệ thống (minh họa tại Hình 4 trong văn bản) bao gồm các thực thể quan hệ: Mặt hàng, Thể loại hàng hóa, Khách hàng, Hóa đơn, Chi tiết hóa đơn, Trạng thái hóa đơn, Phương thức thanh toán và Tài khoản Admin.

Về mặt giao diện và tính năng tương tác, đồ án thiết kế tổng cộng 16 màn hình chức năng:

  • Màn hình Khách hàng:

    1. Trang chủ: Chứa Header (logo, liên kết điều hướng, tài khoản), Banner quảng cáo, cụm hiển thị 8 sản phẩm mới nhất, danh mục thể loại với nút "Shop now", cụm hiển thị 8 sản phẩm bán chạy nhất và Footer.
    2. Trang danh mục sản phẩm: Thanh tìm kiếm theo tên, danh mục các thể loại, danh sách sản phẩm hiển thị kèm bộ phân trang (Page Navigation) cố định 6 sản phẩm trên một trang.
    3. Trang chi tiết sản phẩm: Hiển thị bộ ảnh sản phẩm, tên, giá bán, phần mô tả ngắn gọn, mô tả chi tiết và nút "Thêm vào giỏ hàng".
    4. Trang giỏ hàng: Danh sách mặt hàng đã chọn, đơn giá, nút tăng/giảm số lượng, nút "Update", nút "Delete" để xóa sản phẩm, ô tính tổng cộng tiền, nút "Tiếp tục mua hàng" và nút "Mua hàng".
    5. Trang chi tiết hóa đơn: Biểu mẫu nhập họ tên người mua, địa chỉ, email, số điện thoại, ngày mua; danh sách thả xuống (dropdown list) chọn phương thức thanh toán; bảng chi tiết sản phẩm gồm tên, số lượng, đơn giá, tổng tiền và nút "Đặt hàng".
    6. Trang chi tiết các đơn hàng đã đặt: Hiển thị danh sách tổng hợp mã ID hóa đơn, ngày mua, trạng thái, tổng số lượng, tổng tiền, phương thức thanh toán cùng danh sách mặt hàng tương ứng.
    7. Trang các đơn hàng đang chờ: Hiển thị danh sách đơn hàng đang ở trạng thái chờ duyệt và tích hợp nút "Hủy đơn hàng".
    8. Trang các mặt hàng đã mua: Thống kê lịch sử các sản phẩm đã mua thành công kèm tên, loại, đơn giá, trạng thái, số lượng và ngày mua.
  • Màn hình Quản trị (Admin): 9. Trang chủ quản lý: Hệ thống thanh điều hướng chức năng, danh sách thống kê nhanh (hóa đơn chờ xác nhận, hóa đơn, mặt hàng, thể loại, khách hàng), bảng thống kê doanh thu chi tiết theo từng khách hàng và bảng thống kê doanh thu theo từng sản phẩm. 10. Trang quản lý hàng hóa: Bảng danh sách hàng hóa kèm thanh tìm kiếm, nút tạo mới sản phẩm và 3 nút thao tác trên từng dòng: Details (xem chi tiết), Edit (chỉnh sửa), Delete (xóa). 11. Trang thêm sản phẩm mới: Biểu mẫu gồm các ô nhập tên mặt hàng, loại mặt hàng, mô tả, mô tả chi tiết, đơn giá, ngày nhập hàng, số lượng và 4 nút chọn tệp hình ảnh (choose file hình ảnh 1 đến 4), nút Create và nút trở về. 12. Trang chỉnh sửa thông tin sản phẩm: Biểu mẫu tương tự trang thêm mới để cập nhật các trường dữ liệu và 4 tệp ảnh sản phẩm. 13. Trang xóa sản phẩm: Màn hình xác nhận thông tin mặt hàng cần xóa hiển thị ID, tên, loại, mô tả, mô tả chi tiết, đơn giá, ngày nhập, hình ảnh cùng nút xác nhận Delete. 14. Trang quản lý thể loại hàng hóa: Bảng danh mục thể loại, nút tạo thể loại mới cùng các nút chức năng Details, Edit, Delete. 15. Trang quản lý khách hàng: Bảng dữ liệu khách hàng gồm họ tên, số điện thoại, địa chỉ, email, ngày sinh, Username, Password kèm các nút Details, Edit, Delete. 16. Trang quản lý hóa đơn: Bảng theo dõi hóa đơn bán lẻ gồm tên khách hàng, ngày mua, địa chỉ nhận hàng, tổng số lượng sản phẩm, tổng tiền thanh toán, phương thức thanh toán và trạng thái xử lý đơn hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và đại dịch Covid-19, phân tích sự dịch chuyển trong tâm lý và thói quen mua sắm của xã hội từ trực tiếp sang trực tuyến. Tác giả xác định 8 mục tiêu cốt lõi của đề tài nhằm giải quyết bài toán quản lý danh mục sản phẩm, theo dõi kho hàng, quản trị hóa đơn và nâng cao năng lực kinh doanh thiết bị công nghệ. Khảo sát hiện trạng nêu rõ quy trình mua hàng giản lược dành cho người mua (đăng nhập, chọn sản phẩm, nhập thông tin lập hóa đơn, chọn thanh toán) và tiện ích quản trị từ xa qua mạng internet dành cho người quản lý (cập nhật hàng hóa, tra cứu tồn kho, quản lý hóa đơn và thống kê doanh thu).

Chương 2: Giới thiệu về ngôn ngữ và công cụ sử dụng

Chương 2 trình bày cơ sở kỹ thuật xây dựng hệ thống phần mềm. Tác giả giới thiệu lịch sử phát triển, đặc trưng và ưu điểm của ngôn ngữ C# do Microsoft bảo trợ, nhấn mạnh tính năng an toàn kiểu, cú pháp gần với tư duy logic và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều kiến trúc phần cứng. Nội dung tiếp theo giải thích bản chất kiến trúc 3 lớp MVC, phân tách rõ vai trò của Model (quản trị logic nghiệp vụ và dữ liệu nguồn), View (xây dựng giao diện hiển thị) và Controller (tiếp nhận và điều phối luồng dữ liệu). Cuối chương, tác giả đi sâu vào framework Bootstrap 4, phân tích chi tiết vai trò của 3 tệp tin thành phần (Bootstrap.css, Bootstrap JS cùng thư viện jQuery, Glyphicons), cơ chế lưới Bootstrap Grid System 12 cột, các quy định bắt buộc về thẻ HTML5 doctype, bộ mã utf-8 và việc bao đóng giao diện bằng các lớp container. Đáng chú ý, văn bản có sự nhầm lẫn câu chữ khi xuất hiện câu văn nhắc đến "đồ án Quản lý thư viện" trong phần mô tả Bootstrap.

Chương 3: Thiết kế

Chương 3 tập trung vào công tác phân tích và thiết kế hệ thống thông tin. Phần khảo sát nghiệp vụ và tổng quan chức năng phân định rõ các yêu cầu bài toán đối với người mua và người quản lý. Tác giả xây dựng biểu đồ ca sử dụng tổng quát (Hình 1) xác định hai tác nhân tương tác là Admin và Khách hàng; tiếp đó phân rã chi tiết use case của Admin (Hình 2: quản lý sản phẩm, khách hàng, tra cứu, báo cáo thống kê, quản lý hóa đơn) và use case của Khách hàng (Hình 3: tra cứu sản phẩm, đặt hàng và hủy đơn). Chương này cung cấp 5 bảng đặc tả use case chuẩn hóa (Bảng 2 đến Bảng 6), sơ đồ cơ sở dữ liệu quan hệ (Hình 4) và mô tả chi tiết bố cục, thành phần giao diện của toàn bộ 16 màn hình chức năng từ trang chủ, danh mục, giỏ hàng, thanh toán đến các trang quản trị chuyên biệt.

Chương 4: Code các chức năng ứng dụng

Chương 4 thể hiện kết quả hiện thực hóa phần mềm thông qua việc phân chia các thành phần mã nguồn theo kiến trúc MVC cho từng tác nhân:

  • Phân hệ người quản trị:
    • Quản lý sản phẩm: Tổ chức lớp Model class mặt hàng (Hình 22, Hình 26), Model hiển thị thông tin mặt hàng (Hình 23), các giao diện View của hiển thị thông tin mặt hàng (Hình 24, 25), View thêm mặt hàng mới (Hình 27, 28), Controller thêm mặt hàng (Hình 29), Controller xem chi tiết sản phẩm và View tương ứng (Hình 30, 31), Controller tìm sản phẩm cần chỉnh sửa và Controller chỉnh sửa thông tin kèm View (Hình 32, 33, 34), Controller xóa mặt hàng và View xóa (Hình 35, 36, 37, 38).
    • Quản trị tài khoản và thống kê: Model khách hàng hoặc người quản trị (Hình 39), View của trang đăng nhập (Hình 40), Controller của phần login (Hình 41), Model thống kê theo sản phẩm (Hình 42), Model thống kê theo khách hàng (Hình 43), Controller thống kê theo khách hàng và Controller thống kê theo mặt hàng (Hình 44, 45) cùng View của phần thống kê (Hình 46).
    • Trang chủ quản trị: Controller trang chủ admin (Hình 47), View trang chủ quản trị (Hình 48) và View phần thống kê trong trang chủ quản trị (Hình 49).
  • Phân hệ khách hàng:
    • Trang chủ và danh mục: View banner (Hình 50), Controller phần trang chủ khách hàng (Hình 51), View 8 sản phẩm mới nhất (Hình 52), View 8 sản phẩm được mua nhiều nhất (Hình 53), Controller trang các sản phẩm (Hình 54) và View cho danh sách mặt hàng (Hình 55).
    • Chi tiết sản phẩm và giao dịch: View chi tiết sản phẩm (Hình 56, 57), Model giỏ hàng (Hình 58), Model chi tiết hóa đơn (Hình 60), Controller giỏ hàng (Hình 61) và View phần giỏ hàng (Hình 62).
    • Đặt hàng và xử lý đơn hàng: Controller xác nhận đơn hàng (Hình 63, 64), View xác nhận hóa đơn (Hình 65) và View các mặt hàng đã mua (Hình 66).

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Theo cấu trúc mục lục báo cáo, Chương 5 đúc kết kết quả đạt được của đồ án, đề ra các định hướng phát triển mở rộng hệ thống, tổng hợp bảng phân chia công việc thực hiện giữa các thành viên trong nhóm (Bảng 7), danh mục tài liệu tham khảo và phần nhận xét đánh giá của giảng viên hướng dẫn.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã hiện thực hóa thành công một hệ thống website thương mại điện tử chuyên biệt cho thiết bị công nghệ với đầy đủ các phân hệ chức năng vận hành theo đúng mô hình 3 lớp MVC trên nền tảng C# và ASP.NET:

  • Phân hệ khách hàng đáp ứng đầy đủ chu trình mua hàng trực tuyến: tra cứu, lọc danh mục theo thể loại, hiển thị 8 sản phẩm mới nhất và 8 sản phẩm bán chạy nhất, cơ chế phân trang 6 sản phẩm/trang, tùy biến số lượng hàng hóa trong giỏ hàng, xác nhận thông tin đơn hàng, lựa chọn phương thức thanh toán và theo dõi/hủy đơn hàng đang chờ duyệt.
  • Phân hệ quản trị (Admin) thực hiện trọn vẹn các chức năng thêm, xem chi tiết, chỉnh sửa và xóa (CRUD) dữ liệu cho 4 nhóm đối tượng: hàng hóa (hỗ trợ lưu trữ đến 4 hình ảnh mô tả cho mỗi sản phẩm), thể loại hàng hóa, thông tin khách hàng và hóa đơn mua lẻ; đồng thời cung cấp giao diện trực quan theo dõi doanh thu theo khách hàng và theo từng mặt hàng cụ thể.

Về đóng góp thực tiễn, đồ án mang lại giải pháp số hóa quy trình kinh doanh thiết bị công nghệ (laptop, PC), chứng minh khả năng áp dụng các công cụ lập trình web hiện đại (C#, MVC, Bootstrap 4) để giải quyết bài toán thương mại điện tử thực tế phát sinh sau đại dịch Covid-19, giúp chủ cửa hàng quản lý tình trạng kinh doanh linh hoạt từ xa thông qua mạng internet.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án được chính nhóm tác giả thừa nhận tại Lời cảm ơn là do giới hạn về mặt thời gian thực hiện và kiến thức chuyên môn còn nhiều hạn chế, dẫn đến việc xây dựng hệ thống và soạn thảo báo cáo khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định.

Cụ thể qua văn bản, báo cáo còn tồn tại những điểm bất cập về mặt biên tập học thuật:

  • Xuất hiện lỗi sao chép văn bản mẫu (boilerplate) khi câu chữ của đề tài khác ("Quản lý thư viện") bị giữ lại rải rác trong phần mô tả Bootstrap (Chương 2), phần chức năng quản trị ("thư cửa hàng" tại Chương 3) và đặc tả use case quản lý khách hàng ("Quản lý khách hàng trong thư viện" tại Bảng 3).
  • Có sự không đồng nhất nhỏ về tiêu đề đề tài giữa trang bìa ngoài ("ĐỒ ÁN: WEBSITE BÁN HÀNG ONLINE") và tiêu đề tại phần nội dung các chương ("Báo cáo đồ án Website bán đồ điện tử online").

Về hướng nghiên cứu tiếp, nhóm tác giả đề ra nội dung "Hướng phát triển" tại Chương 5 nhằm tiếp tục hoàn thiện các thiếu sót về mặt nghiệp vụ, tối ưu hóa giao diện và nâng cấp các tính năng bổ trợ cho website bán hàng trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin, đặc biệt là những người đang học tập các học phần Lập trình web nâng cao, Lập trình ứng dụng web với C#/ASP.NET, hoặc đang chuẩn bị thực hiện đồ án cơ sở ngành về thương mại điện tử.

Các phần có giá trị tham khảo kỹ thuật cao trong văn bản bao gồm:

  • Phương pháp cấu trúc và phân rã các lớp mã nguồn theo mô hình 3 lớp MVC (Model - View - Controller), thể hiện qua hệ thống danh mục mã nguồn chi tiết ở Chương 4.
  • Mẫu lập bảng đặc tả các ca sử dụng (Use Case Specification) chuẩn hóa (từ Bảng 2 đến Bảng 6), giúp người học nắm bắt cách thức mô tả dòng sự kiện, tiền điều kiện, hậu điều kiện và xử lý ngoại lệ trong phân tích phần mềm.
  • Thiết kế luồng dữ liệu mua hàng và quản trị bán lẻ (quản lý giỏ hàng, xác nhận hóa đơn, phân loại trạng thái đơn hàng và thống kê doanh thu theo khách hàng/sản phẩm).

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án xây dựng website dựa trên những ngôn ngữ, công nghệ và framework nào?
Đồ án sử dụng ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng C# do Microsoft đầu tư phát triển, kết hợp với nền tảng .NET Framework / ASP.NET, tổ chức cấu trúc mã nguồn theo mô hình kiến trúc 3 lớp MVC (Model – View – Controller) và sử dụng framework giao diện Bootstrap 4 (kết hợp HTML5, Bootstrap.css, Bootstrap JS, jQuery và Glyphicons) trên môi trường phát triển Visual Studio.

2. Giao diện trang chủ và trang danh mục sản phẩm của khách hàng được thiết kế với những quy cách hiển thị nào?
Trang chủ hiển thị banner quảng cáo, danh mục các thể loại (kèm nút "Shop now"), cụm 8 sản phẩm mới nhất và cụm 8 sản phẩm bán chạy nhất (được mua nhiều nhất). Trang danh mục sản phẩm tích hợp thanh tìm kiếm, danh mục thể loại và hiển thị danh sách sản phẩm với bộ phân trang cố định 6 sản phẩm trên mỗi trang.

3. Biểu mẫu thêm mới một sản phẩm trong phân hệ quản trị yêu cầu những thông tin và tệp đính kèm nào?
Biểu mẫu thêm sản phẩm mới (Hình 15, Chương 3) yêu cầu quản trị viên nhập 7 trường dữ liệu bằng text box gồm: tên mặt hàng, loại mặt hàng, mô tả, mô tả chi tiết, đơn giá, ngày nhập hàng, số lượng; đồng thời cung cấp 4 nút tải tệp hình ảnh độc lập (choose file hình ảnh 1, hình ảnh 2, hình ảnh 3, hình ảnh 4) để minh họa sản phẩm.

4. Hai tác nhân chính trong hệ thống là ai và có những quyền hạn use case nào?
Hệ thống gồm hai tác nhân: Admin và Khách hàng. Admin có quyền cao nhất gồm: Quản lý sản phẩm (thêm, cập nhật, xóa), Quản lý khách hàng (thêm, sửa, xóa), Quản lý hóa đơn (xác nhận trạng thái đã trả hoặc chờ, xóa), Tra cứu sản phẩm và Báo cáo thống kê (xem và in báo cáo theo khách hàng/sản phẩm). Khách hàng có quyền: Tra cứu sản phẩm theo tên/loại, Đặt hàng (lập hóa đơn, chọn phương thức thanh toán, hủy đơn hàng đang chờ) và xem lại các mặt hàng đã mua.

5. Vì sao trong báo cáo đồ án về website bán đồ điện tử lại xuất hiện cụm từ "Quản lý thư viện"?
Đây là lỗi biên tập phát sinh do nhóm sinh viên sử dụng lại các đoạn văn bản mẫu hoặc khung đồ án cũ môn học trước đó mà không rà soát triệt để. Cụ thể, lỗi này xuất hiện tại phần mở đầu mục Bootstrap 4 ở Chương 2 ("Trong đồ án Quản lý thư viện chúng em có sự hỗ trợ của Bootstrap"), phần mô tả use case Quản lý khách hàng tại Bảng 3 ("Quản lý khách hàng trong thư viện") và phần khảo sát chức năng quản trị ở Chương 3 ("thư cửa hàng").

Kết luận

Đồ án "Website bán hàng online" của nhóm sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM đã giải quyết bài toán xây dựng cổng thương mại điện tử chuyên doanh thiết bị công nghệ nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trực tuyến thời kỳ hậu Covid-19. Nhóm tác giả đã ứng dụng ngôn ngữ C#, kiến trúc 3 lớp MVC và framework Bootstrap 4 để hoàn thiện 16 giao diện chức năng phục vụ khách sắm hàng và quản trị viên cửa hàng. Mặc dù văn bản báo cáo còn một số lỗi biên tập kỹ thuật, đồ án vẫn cung cấp đầy đủ bức tranh phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu và phân rã mã nguồn của một ứng dụng web bán hàng hoàn chỉnh.