Hướng Dẫn Viết Phân Số và Rút Gọn Phân Số Tối Giản

Tài liệu nghiên cứu Vở bài tập toán lớp 4 kì 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Viết Phân Số Nền Tảng Toán Học Cần Nắm Vững

Phân số là một trong những khái niệm toán học nền tảng, xuất hiện thường xuyên trong chương trình toán lớp 4toán lớp 5. Việc nắm vững cách viết phân số, hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của nó là bước đệm quan trọng để thực hiện các phép tính phức tạp hơn. Một phân số biểu thị một phần của một tổng thể, được cấu thành từ hai thành phần chính: tử sốmẫu số, ngăn cách bởi một gạch ngang. Hiểu đúng bản chất của hai thành phần này giúp xác định giá trị của phân số, chẳng hạn như so sánh phân số với 1 hoặc nhận biết các phân số bằng nhau. Sách giáo khoa Toán 4 định nghĩa: “Mỗi phân số có tử sốmẫu số. Tử số là số tự nhiên viết trên gạch ngang. Mẫu số là số tự nhiên khác 0 viết dưới gạch ngang”. Việc đọc và viết phân số chính xác là kỹ năng cơ bản đầu tiên cần thành thạo. Ví dụ, phân số có tử là 3 và mẫu là 5 sẽ được viết là 3/5 và đọc là “ba phần năm”. Nền tảng vững chắc về cách viết phân số sẽ là chìa khóa để chinh phục các chuyên đề nâng cao hơn như quy đồng mẫu số hay rút gọn phân số.

1.1. Định nghĩa phân số Tử số và mẫu số là gì

Một phân số được cấu tạo bởi hai thành phần cơ bản: tử sốmẫu số. Mẫu số, được viết bên dưới gạch ngang, cho biết một đơn vị tổng thể được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau. Điều kiện bắt buộc là mẫu số phải là một số tự nhiên khác 0. Nếu mẫu số bằng 0, phân số đó không xác định. Trong khi đó, tử số, được viết bên trên gạch ngang, cho biết số phần được lấy đi từ tổng số các phần bằng nhau đó. Tử số có thể là bất kỳ số tự nhiên nào. Ví dụ, phân số 3/4 có nghĩa là một vật thể được chia làm 4 phần bằng nhau, và chúng ta lấy 3 phần trong số đó. Ở đây, 4 là mẫu số và 3 là tử số. Việc hiểu rõ vai trò của từng thành phần giúp dễ dàng hình dung và thực hiện các phép tính phân số sau này.

1.2. Cách đọc và viết phân số chuẩn theo sách giáo khoa

Quy tắc đọc và viết phân số rất đơn giản và nhất quán. Khi đọc một phân số, ta đọc tử số trước, sau đó đọc “phần”, rồi đến mẫu số. Ví dụ, phân số 5/8 được đọc là “năm phần tám”. Khi viết, tử số được đặt trên một gạch ngang và mẫu số được đặt dưới gạch ngang đó. Trong các tài liệu và sách giáo khoa, cách trình bày này rất trực quan. Ngoài ra, cần lưu ý các trường hợp đặc biệt như phân số có mẫu là 2 (đọc là “một phần hai” thay vì “một phần hai”), hoặc các phân số có thể được biểu diễn dưới dạng hỗn số hoặc phân số thập phân. Việc tuân thủ quy tắc này giúp đảm bảo sự đồng nhất và chính xác trong học tập và giải bài tập phân số.

1.3. Khái niệm về phân số bằng nhau và tính chất cơ bản

Hai phân số được gọi là bằng nhau nếu chúng cùng biểu diễn một giá trị. Tính chất cơ bản của phân số bằng nhau phát biểu rằng: Nếu nhân hoặc chia cả tử sốmẫu số của một phân số với cùng một số tự nhiên khác 0, ta sẽ được một phân số mới bằng phân số đã cho. Ví dụ, phân số 1/2 bằng phân số 2/4 vì 2/4 có được bằng cách nhân cả tử và mẫu của 1/2 với 2. Tương tự, 2/4 bằng 1/2 vì 1/2 có được bằng cách chia cả tử và mẫu của 2/4 cho 2. Tính chất này là nền tảng của việc quy đồng mẫu số và rút gọn phân số. Nhận biết được các cặp phân số bằng nhau là một kỹ năng quan trọng để đơn giản hóa các bài toán và tìm ra đáp án nhanh chóng.

II. Thách Thức Khi Rút Gọn Phân Số Vì Sao Cần Phải Tối Giản

Rút gọn phân số là một kỹ năng thiết yếu trong toán học, đặc biệt là khi làm việc với các phép tính phân số. Mục đích của việc rút gọn là đưa một phân số về dạng đơn giản nhất, gọi là phân số tối giản. Một phân số được coi là tối giản khi tử sốmẫu số của nó không cùng chia hết cho một số tự nhiên nào lớn hơn 1. Nói cách khác, Ước Chung Lớn Nhất (ƯCLN) của chúng bằng 1. Việc không rút gọn phân số có thể dẫn đến nhiều khó khăn. Các con số trong phép tính sẽ trở nên cồng kềnh, làm tăng nguy cơ tính toán sai sót. Hơn nữa, trong các bài kiểm tra và thi cử, đáp án cuối cùng thường yêu cầu phải ở dạng phân số tối giản. Do đó, kỹ năng rút gọn phân số không chỉ giúp bài toán trở nên gọn gàng mà còn là một yêu cầu về mặt trình bày học thuật. Nhiều học sinh khi giải bài tập phân số thường bỏ qua bước này, dẫn đến mất điểm không đáng có. Vì vậy, việc hiểu rõ tầm quan trọng và thành thạo các phương pháp rút gọn là điều kiện tiên quyết để học tốt môn toán.

2.1. Phân số chưa tối giản và các khó khăn trong tính toán

Một phân số chưa tối giản là phân số mà tử sốmẫu số còn có ước chung khác 1. Ví dụ, phân số 12/16 chưa tối giản vì cả 12 và 16 đều chia hết cho 2 và 4. Khi thực hiện các phép tính như cộng hoặc trừ với những phân số này, việc quy đồng mẫu số sẽ tạo ra những con số rất lớn, phức tạp và dễ gây nhầm lẫn. Chẳng hạn, khi so sánh phân số 12/16 và 10/15, việc tìm mẫu số chung sẽ khó khăn hơn nhiều so với so sánh hai phân số tối giản tương ứng là 3/4 và 2/3. Sự phức tạp không cần thiết này làm chậm quá trình giải toán và tăng khả năng mắc lỗi, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập.

2.2. Tầm quan trọng của việc đưa phân số về dạng đơn giản nhất

Đưa phân số về dạng tối giản mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp các phép tính phân số trở nên đơn giản và dễ quản lý hơn. Thứ hai, phân số tối giản thể hiện bản chất giá trị của phân số một cách rõ ràng nhất. Thứ ba, đây là một quy ước chung trong toán học và là yêu cầu bắt buộc trong hầu hết các bài thi. Trong thực tế, việc đơn giản hóa thông tin luôn được ưu tiên, và rút gọn phân số cũng không ngoại lệ. Nó không chỉ là một kỹ thuật tính toán mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách tinh gọn. Việc thành thạo kỹ năng này là một phần quan trọng trong việc xây dựng một công thức toán học vững chắc.

III. Phương Pháp Rút Gọn Phân Số Tối Giản Bằng Ước Chung Lớn Nhất

Phương pháp hiệu quả và chuẩn xác nhất để rút gọn một phân số về dạng tối giản là sử dụng Ước Chung Lớn Nhất (ƯCLN). Đây là phương pháp được giới thiệu chi tiết trong chương trình toán lớp 4toán lớp 5, đảm bảo rằng phân số sau khi rút gọn sẽ là tối giản chỉ sau một bước chia. Quy trình này bao gồm hai bước chính: đầu tiên là tìm ƯCLN của tử sốmẫu số, sau đó chia cả tử và mẫu cho giá trị ƯCLN vừa tìm được. Ví dụ, để rút gọn phân số 24/36, ta cần tìm ƯCLN(24, 36). Các ước của 24 là {1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 24} và các ước của 36 là {1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 36}. Ước chung lớn nhất là 12. Sau đó, ta chia cả tử và mẫu cho 12: 24 ÷ 12 = 2 và 36 ÷ 12 = 3. Vậy, phân số tối giản của 24/36 là 2/3. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi làm việc với các số lớn, giúp tránh phải rút gọn nhiều lần và đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.

3.1. Cách tìm Ước Chung Lớn Nhất ƯCLN của tử và mẫu số

Để tìm Ước Chung Lớn Nhất (ƯCLN) của hai số, có thể sử dụng phương pháp liệt kê các ước chung hoặc phương pháp phân tích ra thừa số nguyên tố. Với các số nhỏ, việc liệt kê tất cả các ước của tử sốmẫu số rồi chọn ra số lớn nhất trong các ước chung là cách làm trực quan. Ví dụ, để tìm ƯCLN(18, 30), các ước của 18 là {1, 2, 3, 6, 9, 18}, các ước của 30 là {1, 2, 3, 5, 6, 10, 15, 30}. Các ước chung là {1, 2, 3, 6}. Do đó, ƯCLN(18, 30) = 6. Với các số lớn hơn, việc phân tích ra thừa số nguyên tố sẽ hiệu quả hơn. Sau khi phân tích, ta chọn ra các thừa số nguyên tố chung với số mũ nhỏ nhất rồi nhân chúng lại với nhau.

3.2. Quy trình rút gọn bằng cách chia hết cho ƯCLN

Sau khi đã xác định được Ước Chung Lớn Nhất (ƯCLN), quy trình rút gọn phân số trở nên rất đơn giản. Chỉ cần thực hiện một phép chia duy nhất: lấy cả tử sốmẫu số chia cho ƯCLN vừa tìm được. Phân số thu được sau phép chia này chắc chắn là phân số tối giản. Theo sách giáo khoa Toán 4, “Khi rút gọn phân số, ta nên rút gọn cho đến khi nhận được phân số tối giản”. Việc sử dụng ƯCLN chính là cách làm hiệu quả nhất để đạt được yêu cầu này. Ví dụ, với phân số 60/75, ta tìm được ƯCLN(60, 75) = 15. Thực hiện phép chia: 60 ÷ 15 = 4 và 75 ÷ 15 = 5. Kết quả là phân số tối giản 4/5.

3.3. Ví dụ minh họa rút gọn phân số từ sách Toán lớp 4

Sách giáo khoa Toán lớp 4 cung cấp nhiều ví dụ và bài tập phân số về rút gọn. Một bài tập điển hình yêu cầu rút gọn phân số 8/20. Học sinh có thể rút gọn từng bước bằng cách chia cho 2: 8/20 = 4/10 = 2/5. Hoặc, có thể áp dụng phương pháp ƯCLN. Ta có ƯCLN(8, 20) = 4. Chia cả tử và mẫu cho 4, ta được: 8 ÷ 4 = 2 và 20 ÷ 4 = 5. Kết quả cuối cùng là 2/5. Một ví dụ khác là phân số 10/24. Ta có ƯCLN(10, 24) = 2. Thực hiện rút gọn: 10 ÷ 2 = 5 và 24 ÷ 2 = 12. Phân số tối giản là 5/12. Những ví dụ này cho thấy việc tìm ƯCLN giúp quá trình rút gọn nhanh và chính xác hơn.

IV. Bí Quyết Rút Gọn Phân Số Nhanh Qua Phân Tích Thừa Số Nguyên Tố

Bên cạnh phương pháp tìm ƯCLN, việc phân tích tử sốmẫu số ra thừa số nguyên tố cũng là một bí quyết để rút gọn phân số nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt với những phân số có giá trị lớn. Một số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1 và chỉ có hai ước là 1 và chính nó. Phương pháp này yêu cầu phân tích cả tử và mẫu thành tích của các thừa số nguyên tố. Sau đó, ta chỉ việc triệt tiêu (gạch bỏ) những thừa số nguyên tố chung xuất hiện ở cả tử và mẫu. Tích của các thừa số còn lại ở tử sẽ là tử số mới, và tích của các thừa số còn lại ở mẫu sẽ là mẫu số mới. Ví dụ, để rút gọn phân số 42/70. Ta phân tích: 42 = 2 x 3 x 7 và 70 = 2 x 5 x 7. Ta thấy cả tử và mẫu đều có thừa số chung là 2 và 7. Sau khi triệt tiêu hai thừa số này, tử số còn lại 3 và mẫu số còn lại 5. Vậy, phân số tối giản là 3/5. Cách làm này rất trực quan và giúp hiểu sâu hơn về cấu tạo của các con số.

4.1. Hướng dẫn phân tích tử và mẫu số ra thừa số nguyên tố

Để phân tích một số ra thừa số nguyên tố, ta có thể sử dụng phương pháp chia theo cột dọc. Bắt đầu chia số đó cho các số nguyên tố nhỏ nhất (2, 3, 5, 7,...) cho đến khi thương cuối cùng là 1. Ví dụ, phân tích số 60: ta lấy 60 chia 2 được 30; 30 chia 2 được 15; 15 chia 3 được 5; 5 chia 5 được 1. Vậy, 60 = 2 x 2 x 3 x 5 = 2² x 3 x 5. Tương tự, ta phân tích mẫu số. Việc nắm vững các dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 5 sẽ giúp quá trình này diễn ra nhanh hơn. Kỹ năng này không chỉ hữu ích cho việc rút gọn phân số mà còn cho nhiều chuyên đề khác trong công thức toán học.

4.2. Triệt tiêu các thừa số chung để tìm ra phân số tối giản

Sau khi đã viết tử sốmẫu số dưới dạng tích của các thừa số nguyên tố, bước tiếp theo là xác định và triệt tiêu các thừa số chung. Mỗi thừa số chung ở tử sẽ được loại bỏ cùng với một thừa số tương ứng ở mẫu. Ví dụ, rút gọn phân số 36/84. Phân tích ta có: 36 = 2² x 3² và 84 = 2² x 3 x 7. Ta viết lại phân số: (2² x 3²) / (2² x 3 x 7). Ta có thể triệt tiêu chung 2² và một thừa số 3. Sau khi triệt tiêu, tử số còn lại một thừa số 3, và mẫu số còn lại 7. Kết quả là phân số tối giản 3/7. Đây là một cách làm có hệ thống và giảm thiểu tối đa sai sót.

V. Ứng Dụng Rút Gọn Phân Số Trong Giải Toán và Thực Tiễn

Kỹ năng rút gọn phân số không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong việc giải các bài toán phức tạp hơn. Đây là bước chuẩn bị không thể thiếu trước khi thực hiện quy đồng mẫu số để cộng, trừ hoặc so sánh phân số. Việc rút gọn trước khi quy đồng giúp tìm được mẫu số chung nhỏ nhất, làm cho các phép tính trở nên gọn nhẹ hơn rất nhiều. Trong các phép tính phân số như nhân và chia, việc rút gọn chéo (rút gọn tử số của phân số này với mẫu số của phân số kia) có thể đơn giản hóa bài toán một cách đáng kể. Ngày nay, học sinh có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như máy tính Casio hoặc Vinacal để kiểm tra nhanh kết quả rút gọn. Tuy nhiên, việc hiểu và thực hành thành thạo các phương pháp thủ công vẫn là nền tảng cốt lõi để xây dựng tư duy toán học logic và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, hiệu quả.

5.1. Áp dụng trong quy đồng mẫu số và so sánh phân số

Khi cần so sánh phân số hoặc cộng, trừ các phân số khác mẫu số, bước đầu tiên thường là quy đồng mẫu số. Nếu các phân số ban đầu chưa tối giản, việc rút gọn chúng trước sẽ giúp tìm ra mẫu số chung nhỏ nhất một cách dễ dàng. Ví dụ, để quy đồng 10/12 và 9/15. Nếu không rút gọn, mẫu số chung có thể là 60. Nhưng nếu ta rút gọn trước: 10/12 = 5/6 và 9/15 = 3/5. Bây giờ, việc quy đồng hai phân số 5/6 và 3/5 trở nên đơn giản hơn nhiều với mẫu số chung là 30. Điều này làm giảm độ phức tạp của các bước tính toán tiếp theo, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

5.2. Hỗ trợ giải các phép tính phân số cộng trừ nhân chia

Trong phép nhân và chia phân số, rút gọn là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Đối với phép nhân, ta có thể rút gọn tử số của phân số này với mẫu số của phân số kia trước khi nhân. Ví dụ: (5/8) x (4/15). Thay vì nhân trực tiếp để ra 20/120 rồi rút gọn, ta có thể rút gọn 5 với 15 (cùng chia cho 5) và 4 với 8 (cùng chia cho 4). Phép tính trở thành (1/2) x (1/3) = 1/6. Đối với phép chia, ta chuyển thành phép nhân với phân số nghịch đảo rồi áp dụng quy tắc rút gọn tương tự. Kỹ thuật này giúp xử lý các phép tính phân số một cách nhanh chóng và hiệu quả, tránh được những con số cồng kềnh.

5.3. Sử dụng máy tính Casio và Vinacal để kiểm tra kết quả

Các loại máy tính CasioVinacal hiện đại đều có chức năng tính toán với phân số và tự động rút gọn kết quả về dạng tối giản. Đây là công cụ hữu ích để học sinh kiểm tra lại đáp án của các bài tập phân số sau khi đã giải bằng tay. Để nhập phân số, chỉ cần sử dụng phím [a b/c] hoặc phím phân số chuyên dụng. Sau khi nhập phép tính và nhấn dấu bằng, máy tính sẽ hiển thị kết quả dưới dạng phân số tối giản hoặc hỗn số. Mặc dù tiện lợi, việc lạm dụng máy tính có thể làm giảm khả năng tư duy và kỹ năng tính toán. Do đó, nên xem máy tính như một công cụ hỗ trợ kiểm tra, không phải là công cụ chính để giải toán.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Õ ĐỨC THÁI (Tổng Chủ biên) - ĐỒ TIẾN ĐẠT (Chủ biên) GUYỄN HOÀI ANH - TRẤN THUÝ NGÀ - NGUYÊN THỊ THANH SƠN CÔNG TY CỔ PHAN DAU TI NHA XUAT BAN DAI HO C SU PHAM xa ~. x XUAT BAN — THIET BI GIAO DUC VIET NAM a) Ndi (theo mau): Moat phan nam Ộ — Mệ† phôn hai | " b) Thuc hién (theo mau): 5 Ba phan nam c©) Viết †ử số, mỗu số củg môi phôn số có ở cau b. ¬ — — ¬ — ¬ ¬ ¬ ¬ ¬ ` —— —— — — —— — ————— — — — —_ - — _ — ` ` Š rl el ap © wee eee ek ensamepnpepenenpempunnwmenrnwenvpeueueunnnpepwaepenvunerpreaununnwnnwpwnaunnwnnmreuenrwpanrmaupenmenwoenneeepemepeenunepeeneuempese wwe eee pe eme eee eee eee ek rele ere eh hl hl rl rll hl hl eek BEeneanwenreaewhuene sep eee eee ree eee re keer ere ree eee eee eee eee ee eee eee herr eee eee re ere hehe kh er ere Uh le rk ee lỗi sơi trong môi phat biéu sau: | ĐÕ TÔ mU — hình tam giác. | Cr HH Hñø 8 kh NKM 8 mH z cm ñ mxẽ ®â mhnmhẽ S8 Ää8B N§ H 6 H MÔN KH 8E REAR 58 H Ð E N R8 eT eee se eee eee ae le ø 8ɧ ® ð H R® W 6k B8 3 M Ñ M ẽ 8 Re ã 8 E H HN œ) Viết rồi đọc phdn sé chi s6 phan da t6 mau Trong môi at dưới đây (theo mau): i6t phôn số chỉ số phồn số lon nước ngọ† con lai trong mdi hop: | dy sĂ HA s27 We ee ee ee suing ertewey etn mtn OL tips pnlgea inn dl N bat Late tantly Ao "-- she 4 an Linea iPad utd ae, 1 AAT POR ONT ` mg ty MB, n3enieeeg Ảnh Thực hiện (theo mau): b) Viết các phan so: Bơ phồn bỏy: .----- Nöm phổn mười hoi: .--------- je /e|~ ols 7 Chin phdn mut: GO — _C) so: Doc cdc phan ee SỐ ¬ " ene oe ee eae w ` 1 Ms.

eee 1 peewee meee eee nen. 11 4 —_——_PPÍ I ae e eee n eee eee eee eee ee 898K — oe „x3 Ha Sa PA = om ETN 5 ¡ Trỏ chơi “Đô bạn Viết một phôn số vò vẽ hình biểu diễn phan so do: /“- Y _—_“Z : dé tiến hanh sta chua. Em hiéu thong tin trén nhu the nao? Tei TT. eesti eren t tieeenieerngs MN eR we ee ee Be aoe en eee eee ee eee ) = No id neo mau - Bốn phồn ba Tamp han sau ` ” nm - “hoch m0 Bay phan tu t 12g 2 ghi phans 6 vdo vi tri thich h op tr ent Ia SO _"“ * ~A ~ " = 12 15 14 18 Lo Lo —— eqCO 2)+ ol+ œ<- Cx- | R2 | | | —_— 9 2 9 2 4.

pe r2 5 | 4 5 | Qt ee Da khoanh vao = số con thỏ trong hình nào? eg = mm ae | wee oP yp QJ y Hình † _. Eea aa ) Cô ii gióo cat môi SƠi day lụo thanh 6 doan day ddi bang nhau Ma, to pee - ~ dé dua cho 6 ban tham gia tiết mục múa của lớp. Hỏi mỗi đoạn day đó chiếm mốy phan soi day? TC na. tntnabeietannnnnes ohdn da t6 mau trong moi hinh sau: Hình 1 Hình2 .- —_ Hỉnh 3 TASe — A TA | VNI : : i : ì.

9 602 5⁄4 tt 6a) HN eid art, ân em 3:43 “ï œ) Viếi mỗi phôn số sau dudi dang Thuong CủO hơi số †ự nhiên - ~~ (theo mau): | | Mau: 2 5:7 { aan Gwen ee Be wR ee ee ee b) Trong mỗi nhóm cdc phan sé cho dudi day, em hay khoann VỎO phôn số bóng 1: | ~ Cet RETINA ay, won we 7 Đọc cóc số đo đợi lượng s0u: " ¬= woe ne ee ee RA aia OT}: a eunnke eae ee eee Dee 1: a a - ' {' ly - : Be eK Re ke ee ln ee ee goa naar ee eee Rw aw eee ee a ee Be ee a ener eup ere ek [TQ Lí. key c2 2n ala Viết phan s6 chi s6 phan da xép day sách trong moi hang cua giá sách dưới đôy: ec oes) : (i) a) Quan sat hinh ve, viet cac Cap ohan s6 bang nhau | | i I i { | | | { { | | | T | ae | | | | | | ohan SỐ b) Ta mau vao hinh va viét phan số Thích hop dé co cap bang nhau: PJ} [| 1 312 œ | Quan sat hinh vé, viết số thích hợp vỏo ô trống: 11 =_ oe : 184 b) Dùng sơ đồ để viết các phên sé bang mdi phan sd sau: —, —, —. 2 aepe aww eR namew epee .m h8 we enue 5 ee ew Re „mw. w m8 6 M6 Viết phôn số chỉ số 3 na’.

phôn quỏng đường mò môi người đỗ bơi được trong hinh vẻ bên vở nhộn xet: Duc boi duoc. 2002220000222 nHn ng TT TT nu nà ) MỘ \ nee x KY ) 'Long va Chau déu noi rang da to mau vao —- hinh vuông. _ Theo em, hơi bạn nói đúng không? VI soo? Long , Chau .eha hà hẻ. vẽ sou ~ ) Viét phan số chỉ số phổn bánh da lay di cua mỗi hình (theo môu): oe +0 ean bn a EL ig ¬ = rece 2 a) fe 5 6 2 S) 2p 76 Rút gọn cdc phan sé sau về phan số tối giản: 8 10 | viene evenness CO) co ccccuccucuuceueeuenaens ĐT: 20” 24 20 ¬.

bvbcvbucaunaceeueaes C) oobcccceccccccccccuueeeueenes 78 ) 2g Ghi chú: Khi rút gọn phôn sO, ta nén rut gon cho đến khi nhận được phên số tối gian. : | 1 / 9 16 ) œ) Phôn số nỏo trong céc phôn số: ——,——, -—, —— lò phôn số tối giủn? 5 6 19 32 Trl Oi oo ccccccccccccccuccccuccccuuceeceuceesceetessvseteteneseeeeees ne b) Hay viét ba phan s6 tdi gidn, ba phan s6 chua téi gian. Rut gon cóc phôn số chư tối giỏn vua viết. An cÄ 1⁄2 vỏ Thỏ:o khi rút gọn Đhôn SỐ 1a rồi viết nhộn xét: lí # wh “ tự hs.

phan s6 tdi gidn su dung cach we. » 2 2 b) Rút gọn phan số ` vé dang lam củo Hiếu hoặc củo Thỏo. Một bởi ôn tộp có tết cỏ 16 côu hỏi. Bạn Gia Hôn tra lời đúng 12 câu.

œ) Hỏi bơn Gio Hôn trỏ lời đúng được bơo nhiêu phốn số côu hỏi 2. cua bai 6n tap? TCO i oo ccccccccccccccccccccseeetcstcecevenelecescecccneecccsceeeeecsntneeeeseeeseseseeeeeeeeneees b) Rút gọn phôên số Ở cau a vé dang phan s6 tối giỏn. : ^^ K Tees EEL ASS we aeece eee wees senna e nanan eee wwe ee ewww eee ere pee www eee OK © eee. + ) Tìm mỗu số chung của hơi phôn số: o-Cvà.

— b)-Lvà 3 15 64 8 Mỗễu số chung lò:. Mỗu số chung lò:. — 25 100 Mỗu số chung lö:. _ Mẫu số chung lò:.

Viét hai phan so = vỏ = thanh hơi phan s6 co mau số chung. Quy déng mau s6 hai phan s6 (theo mau): f Mau: a) va | ` 2 10 © x sàn „1 1x5 5 Chon mau so chung Ia 10. =——_ 2 2x5 10 Vộy quy đồng mỗu số -L và-†o duoc 2- va —. Ồ | 2 10 10 10, b) va 24 3 c) 2 va LO 12 24 peace TITLE OC ene ee aea@awmn awe nvueaenewos pm eeeenenennemnnnaeanmneee TÔ] eh he mSwees ee ee ee eh ane eww ener eee eee 4 (+ ý tt) TY wee naewoeunwre ') Rút gọn rồi quy dong mau so hai phan so: B: Mau: a) 2 va 24 12 6 ae : 9 9x2 18 15 5 .27 9- 2 Chon môu số chung —Y =-Y vò —=-—.T NICO ):——= 9x2 = — 4 Vay quy déng mau 56 2 va †o được -°- vò 18 Ồ 12 6 4 4 b) 40 và 16 28 J Nam va Trang lam pano dé tuyén truyen phong chong wm dich.

ee Nam du kién sé dan anh vao 5 tam bơno, Trang dự kiến sé dan 2 ¬ Saye anh vao T fam pano. Td sé dan anh vao 3 —~—— tam pano. TỚ sẽ dón anh vao _” tấm Oano. 8 ban dự Em hay quy déng mdu số hal phan số chi phan pano hai kiến sẽ dón ỏnh.

3 ph Sgt Mo gt 5. 5 10 10 12 12 8 8 23 gy 4 14 04 yy 100 49 wy19 2 100 10 10 100 100 15 15 ) Doc va thdo luan noi dung sau: 4 Pe ; aa Tông 4° Néu tử SỐ: bé hơn mỗu: sốấ thì phan: SỐ bé hơn 1. Thu _ 5 7 Lb maSa4 nên >, Néu tử số lớn hơn mau SỐ ‘thi phến s SỐ lớn hơn 1. 5 3 9 7 49 32 với 1: b) So sónh cóc phôn số 2219 7 ^6 2 197 46 71 bang 1.

ce) £2 va 8 8 0 10 10 Bac Sau dting < dién tich dat canh tac dé trang ngo, — dién oe! _ tích để trồng lúa vờ — diện tích để trồng khooi. Hỏi trong ba loai , bác Sóu trồ ng côy gì chi ếm nhi ều diệ n tich nhat? Cay côy trên S Ố | 'gì chiếm f† diệ n †ích nhố t?. ) Quy đồng mễu số rồi so sónh hơi phan số (theo mau): 1 | Í Mau: o) -Š- vò 2 | | | : | 4 16 ~ / tacé 2 = 72 Ma => =. Vay > = | _, D) " vỏ ^ 3 9 C) LO va 2 6 -(@F®) rut gon ri so sanh hai phan sé (theo méu): ~ | Mau: a) § Vat : 4° 7 ` ` 6 Ta 06 = Ma = << Vay < ` | _⁄ b) 2 va & 5 15 C) 10 VO 2 13 9 aA FR Pe ae eR ew cf OM oR RRR N§ BE eee ee ee ee ee Pea 3 err eR Re Rh A eS eA Ra eae nee sae ee eRe eR theo thứ tự từ lớn đến bé: ta cua lay — thanh gd thu nhdt va cua lay — thanh go thứ hơi.

Hỏi thanh gỗ nòo được lốy nhiều hơn? Biết lúc dau hai thanh go nhu nhau. 1) Squ khi Gin, mdi ban đều còn lợi —- chiếc bónh như hình dưới đôy. | _— theo em, hồn bónh hơi bọn Côn lại Có bỏng nhu không? Tợi sao? {> or Trỏ lời: ? s os a " "LÝ a R `". 3 5} 5 9 oun Pes Cp iI BH gq) 4 va 2.

41 cà eter ete tte tere eee te teeters ©) -“VÖTT 4 2 TS `.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ