Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành xuất khẩu cà phê đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng góp khoảng 3% GDP cả nước và liên tục duy trì kim ngạch xuất khẩu trên 3 tỷ USD/năm. Việt Nam đã đưa sản phẩm cà phê tới hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm 14,2% thị phần xuất khẩu cà phê nhân toàn cầu (đứng thứ 2 thế giới, sau Brazil). Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam còn phụ thuộc lớn vào các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, Đức, Anh, Italia hay EU (khu vực chiếm 40% lượng và 38% kim ngạch), dẫn đến nhiều rủi ro khi thị trường biến động hoặc khi các rào cản kỹ thuật gia tăng.
Nhằm bảo đảm tăng trưởng ổn định và đa dạng hóa thị trường, khu vực Trung Đông gồm 15 quốc gia và vùng lãnh thổ nổi lên như một điểm đến tiềm năng. Do đặc thù khí hậu khô hạn, đất đai không thích hợp cho cây công nghiệp nhiệt đới, sản xuất nông nghiệp nội khối chỉ chiếm 5–15% GDP và Trung Đông phải nhập khẩu ròng trên 85% đến 90% tổng nhu cầu tiêu thụ cà phê. Nhận thức tầm quan trọng này, Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt đề án hợp tác giai đoạn 2008–2015 và 2016–2025; Bộ Công Thương ban hành Chương trình hành động đặt mục tiêu nâng tổng kim ngạch thương mại hai chiều đạt 7,5 tỷ USD năm 2015 và vượt mốc 15 tỷ USD vào năm 2025, trong đó cà phê là mặt hàng trọng điểm. Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang khu vực này vẫn còn rất khiêm tốn so với tiềm năng.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ thực trạng và tiềm năng xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2010–2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu giai đoạn 2020–2025.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu tổng quan đặc điểm và các quy định của thị trường nhập khẩu cà phê Trung Đông.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Đông giai đoạn 2010–2019 theo khối lượng, kim ngạch, giá cả, cơ cấu mặt hàng và cơ cấu thị trường.
- Đề xuất các quan điểm, phương hướng và nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu cà phê Việt Nam sang khu vực Trung Đông giai đoạn 2020–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Đông.
- Phạm vi không gian: Thị trường 15 quốc gia khu vực Trung Đông, tập trung phân tích sâu các thị trường trọng điểm như Israel, Syria, Oman, Ả Rập Xê Út, UAE, Thổ Nhĩ Kỳ, Kuwait, Jordan, Lebanon.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2010–2019; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2020–2025 (tầm nhìn 2030).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các lý thuyết thương mại quốc tế, đặc biệt là lý thuyết lợi thế so sánh thể hiện qua chỉ số RCA (Revealed Comparative Advantage) của cà phê Việt Nam. Nghiên cứu cũng căn cứ vào các cam kết song phương và đa phương, khuôn khổ pháp lý quốc tế và khu vực:
- Hệ thống văn bản quy định của EU ảnh hưởng đến tiêu chuẩn hàng hóa Trung Đông: Directives 2000/13/EEC (ghi nhãn, trình bày và quảng cáo thực phẩm) và Directive 90/496/EEC (ghi nhãn dinh dưỡng).
- Quy định miễn thuế nhập khẩu nội khối của 06 quốc gia Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) gồm Ả Rập Xê Út, Qatar, UAE, Oman, Bahrain, Kuwait đối với gần 400 mặt hàng.
- Tiêu chuẩn tôn giáo HALAL, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm HACCP, cùng Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4193:2005 về cà phê nhân và Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11 của Việt Nam.
- Tập quán thương mại quốc tế Incoterms (điều kiện giao hàng FOB) và phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C).
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp quy nạp, diễn giải, phân tích và tổng hợp số liệu thống kê thứ cấp. Nguồn dữ liệu sử dụng trong công trình bao gồm:
- Cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trade Map của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).
- Số liệu thống kê từ Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB).
- Báo cáo và số liệu từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương Việt Nam.
- Tư liệu nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Châu Phi và Trung Đông (IAMES), Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA) và hệ thống giáo trình chuyên ngành Kinh tế quốc tế của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặc điểm cà phê xuất khẩu Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Đông
Chương 1 khái quát nguồn cung, cầu cà phê của Việt Nam và phân tích các nhân tố môi trường tác động đến xuất khẩu sang Trung Đông:
- Thực trạng ngành cà phê Việt Nam: Cả nước trồng 2 loại chính là Robusta (cà phê vối, chiếm >93-95% diện tích, tập trung tại Tây Nguyên và Đồng Nai với 72% diện tích và 92% sản lượng cả nước) và Arabica (cà phê chè, chiếm diện tích nhỏ tại Sơn La, Điện Biên, Lâm Đồng). Đến năm 2019, diện tích đạt trên 664.000 ha, sản lượng trên 1,5 triệu tấn nhân/năm. Tiêu dùng nội địa theo WB năm 2020 chỉ đạt 125.000 tấn/năm (chiếm 1/10 năng lực sản xuất, bình quân 0,64 kg/người/năm), buộc ngành hàng phải phụ thuộc vào xuất khẩu. Khâu sơ chế còn hạn chế khi 90% chế biến khô/bán ướt, 65% thuộc loại I với 5% hạt đen/vỡ.
- Thị trường xuất khẩu toàn cầu: Kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2011–2018 tăng trưởng bình quân 8,2%/năm, đạt 2,9 tỷ USD/năm. Năm 2019, khủng hoảng giá khiến xuất khẩu giảm xuống 1,61 triệu tấn, trị giá 2,785 tỷ USD (giảm 13,9% lượng và 21,2% giá trị). Giá thô xuất tại cảng chỉ khoảng 40 triệu đồng/tấn, trong khi chế biến sâu có thể đạt giá trị gia tăng từ 70–100 triệu đồng/tấn. Cả nước có 97 cơ sở chế biến cà phê nhân, 160 cơ sở rang xay, 8 cơ sở hòa tan và 11 cơ sở phối trộn.
- Nhân tố từ thị trường Trung Đông:
- Tập quán & nhu cầu: Tiêu thụ cà phê truyền thống (kiểu Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ) kết hợp với xu hướng đồ uống nhanh công nghiệp. Khảo sát của Nestle (n=740) cho thấy 43% người dân uống 3–4 tách/ngày; tại Ả Rập Xê Út gần 100% người được hỏi uống ít nhất 2 tách/ngày. Kim ngạch nhập khẩu cà phê của khu vực năm 2019 đạt trên 590 triệu USD.
- Chính sách thuế quan: Iraq, Israel, Ả Rập Xê Út, UAE, Yemen áp thuế 0%; Thổ Nhĩ Kỳ áp thuế 13%; Bahrain, Kuwait, Lebanon, Oman, Qatar áp thuế 5%. Khối GCC miễn thuế nội bộ tạo cơ hội trung chuyển hàng qua UAE và Ả Rập Xê Út.
- Rào cản phi thuế quan: Nhãn mác yêu cầu tiếng Ả Rập hoặc Hebrew, tuân thủ tiêu chuẩn tương đương chỉ thị của EU; chứng nhận HALAL không bắt buộc với cà phê nhưng được người tiêu dùng ưu tiên; hồ sơ cần bổ sung Giấy chứng nhận Y tế và Kiểm dịch thực vật.
- Nhân tố từ phía Việt Nam: Lợi thế so sánh RCA cao, nguồn lao động dồi dào (~30 triệu lao động nông-lâm nghiệp), mạng lưới thương vụ tại Iran, Israel, Kuwait, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ, UAE và cơ chế chính sách từ Đề án thúc đẩy quan hệ thương mại của Chính phủ.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2010 – 2019
Chương 2 tập trung phân tích định lượng diễn biến xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Trung Đông trong 10 năm:
| Chỉ tiêu |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
| Khối lượng xuất khẩu (tấn) |
14.574 |
14.006 |
22.001 |
18.225 |
17.482 |
13.389 |
16.435 |
12.429 |
7.282 |
11.524 |
| Giá trị xuất khẩu (1.000 USD) |
22.041 |
30.919 |
46.594 |
36.963 |
35.969 |
27.197 |
31.014 |
26.530 |
21.931 |
22.419 |
| Tỷ trọng kim ngạch sang Trung Đông (%) |
1,18 |
1,12 |
1,27 |
1,35 |
1,01 |
1,02 |
0,93 |
0,83 |
0,62 |
0,80 |
- Khối lượng và kim ngạch: Xuất khẩu đạt đỉnh vào năm 2012 (22.001 tấn, tương đương 46,594 triệu USD) nhờ nhu cầu nhập khẩu Trung Đông tăng vọt 25,47% (đạt 162.000 tấn) và giá cà phê thế giới lập đỉnh. Giai đoạn 2013–2018 có xu hướng giảm do ảnh hưởng khủng hoảng nợ công châu Âu, bất ổn chính trị Trung Đông và sụt giảm giá cà phê thế giới (chạm đáy năm 2018 với 7.282 tấn và 21,931 triệu USD), trước khi phục hồi vào năm 2019 (11.524 tấn, tăng 58,2% về lượng).
- Cơ cấu mặt hàng: Tập trung chủ yếu vào cà phê thô. Mã HS 090111 (cà phê nhân chưa tách caffein) luôn chiếm trên 91% tổng khối lượng (năm 2014 chiếm 97,38%, năm 2016 chiếm 95,2%), trong khi đây là khâu chỉ mang lại 6% chuỗi giá trị lợi nhuận. Cà phê rang xay và hòa tan (HS 090112, 090121, 090122, 090190) chiếm tỷ trọng không đáng kể. Năm 2018, 95% khối lượng xuất khẩu là cà phê Robusta.
- Cơ cấu thị trường:
- Israel: Thị trường lớn nhất, chiếm bình quân 47% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Đông (năm 2012 đạt 22,17 triệu USD; năm 2013 đạt 22,45 triệu USD) nhờ các hiệp định hợp tác thương mại ký năm 2004 và 2007.
- Syria: Tăng trưởng mạnh kim ngạch đạt 7,84 triệu USD (2012), 8,41 triệu USD (2014) và 6,31 triệu USD (2017) do nội chiến khiến sản xuất đình trệ, buộc phải nhập khẩu nông sản tiêu dùng.
- Khối GCC (Oman, UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait): Chiếm trên 50% nhu cầu nhập khẩu cà phê của toàn vùng Trung Đông nhưng cà phê Việt Nam mới chỉ chiếm dưới 1% thị phần nhập khẩu của khối này.
- Thổ Nhĩ Kỳ: Thị trường cửa ngõ nhưng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam còn thấp (đạt 1,46 triệu USD năm 2017) do thuế nhập khẩu cao (13%).
| Thị trường (1.000 USD) |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Israel |
22.170 |
22.452 |
11.963 |
13.406 |
13.360 |
10.234 |
| Syria |
7.841 |
5.470 |
8.409 |
2.260 |
7.899 |
6.311 |
| Oman |
4.178 |
2.854 |
5.031 |
2.482 |
3.441 |
3.056 |
| Lebanon |
2.212 |
1.160 |
2.709 |
1.781 |
2.093 |
3.348 |
| Thổ Nhĩ Kỳ |
299 |
200 |
1.376 |
1.516 |
1.942 |
1.461 |
| UAE |
2.256 |
1.529 |
2.162 |
2.029 |
1.167 |
1.153 |
| Kuwait |
440 |
607 |
820 |
596 |
669 |
917 |
| Ả Rập Xê Út |
2.322 |
589 |
1.379 |
2.902 |
443 |
350 |
| Jordan |
4.876 |
2.103 |
2.120 |
225 |
252 |
102 |
| Tổng cộng |
46.594 |
36.963 |
35.969 |
27.197 |
31.014 |
26.530 |
- Tồn tại và nguyên nhân:
- Hạn chế: 80% cà phê nhân bị thải loại trên thế giới là của Việt Nam; 85% diện tích canh tác dưới 2 ha gây khó khăn đồng bộ kỹ thuật; nông dân thu hoạch hạt non chiếm 60–70%; chỉ khoảng 1/10 doanh nghiệp và dưới 3% sản lượng áp dụng tiêu chuẩn TCVN 4193:2005. Năng suất Việt Nam năm 2018 đạt 2,3 tấn/ha (thấp hơn Brazil 2,6 tấn/ha).
- Nguyên nhân từ Trung Đông: Tình hình an ninh bất ổn; khoảng cách xa; tập quán mua hàng qua trung gian bản địa; rủi ro thanh toán khi đối tác ít mở L/C; các mức thuế bảo hộ (Thổ Nhĩ Kỳ 13%, các nước khác 5%).
- Nguyên nhân từ Việt Nam: Nhà nước thiếu cơ chế đặc thù, logistics yếu khiến chi phí vận chuyển chiếm >30% giá thành; hơn 200 doanh nghiệp cạnh tranh mua bán không lành mạnh; thói quen bán FOB gây chậm thu hồi vốn; nông dân chưa liên kết chuỗi giá trị.
Chương 3: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2020 – 2025
Chương 3 xây dựng các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp:
- Phương hướng & mục tiêu: Đến năm 2030, toàn bộ sản phẩm cà phê xuất khẩu được sản xuất - chế biến hợp chuẩn, giao dịch bình đẳng tại các sàn quốc tế; nâng giá trị gia tăng từ yếu tố chất lượng lên 30–50%; giảm rủi ro biến động giá.
- Tiềm năng thị trường theo Bản đồ Tiềm năng Xuất khẩu (ITC Export Potential Map): Xác định dư địa xuất khẩu còn lớn tại các thị trường Thổ Nhĩ Kỳ, Israel, Ả Rập Xê Út, Jordan, UAE, Syria, Lebanon, Kuwait, Oman, Qatar, Bahrain, Iran, Iraq, Yemen đối với mặt hàng cà phê chưa rang, chưa tách caffein.
- Nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp thị trường và sản phẩm: Xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp cho từng khối thị trường (khối GCC, Thổ Nhĩ Kỳ, Levant); chuyển dịch dần cơ cấu sang cà phê chế biến sâu có chứng nhận HALAL để hưởng giá trị gia tăng cao.
- Giải pháp vùng trồng và chất lượng: Quy hoạch ổn định diện tích canh tác; kiểm soát quy trình thu hái (hạn chế hái quả xanh); bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật TCVN 4193:2005 và quy chuẩn quốc tế; đầu tư công nghệ chế biến ướt.
- Giải pháp tổ chức chuỗi liên kết và thương hiệu: Thiết lập mô hình liên kết giữa hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu; xây dựng và quảng bá thương hiệu cà phê quốc gia thông qua các sự kiện văn hóa, hội chợ quốc tế.
- Giải pháp tài chính, logistics và hỗ trợ vĩ mô: Đổi mới phương thức thanh toán an toàn, giảm thiểu rủi ro khi không có L/C; hỗ trợ chi phí logistics và kho bãi; nâng cao hiệu quả mạng lưới thương vụ Việt Nam tại các nước Trung Đông để cung cấp thông tin dự báo thị trường kịp thời.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra hệ thống kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên dữ liệu định lượng thực tế:
- Đánh giá toàn diện thực trạng 10 năm (2010–2019): Làm rõ bức tranh xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Trung Đông với kim ngạch dao động từ 21,93 đến 46,59 triệu USD, khối lượng từ 7.282 đến 22.001 tấn. Chỉ ra sự mất cân đối khi thị phần cà phê Việt Nam tại khối GCC chỉ chiếm dưới 1% kim ngạch nhập khẩu của khối dù GCC chiếm hơn 50% nhu cầu toàn vùng Trung Đông.
- Phát hiện các điểm nghẽn cốt lõi: Xác định việc phụ thuộc vào mặt hàng cà phê nhân thô chưa tách caffein (HS 090111 chiếm >91-97% khối lượng) và 95% là giống Robusta là nguyên nhân trực tiếp khiến giá trị xuất khẩu thấp và dễ tổn thương trước biến động giá thế giới.
- Hệ thống hóa nguyên nhân: Phân tích chi tiết rào cản từ cả hai phía, bao gồm chi phí logistics chiếm >30% giá thành, tập quán giao dịch qua trung gian, rủi ro thanh toán tín dụng chứng từ, tình trạng thu hái quả non (60-70%) và sự cạnh tranh thiếu lành mạnh giữa hơn 200 doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.
- Đóng góp ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi gắn với Bản đồ Tiềm năng Xuất khẩu (ITC Export Potential Map), định hướng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam nhằm giảm thiểu rủi ro từ các thị trường truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2019 từ Trade Map, Tổng cục Hải quan và ICO; chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp đối với các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc người tiêu dùng tại thị trường Trung Đông. Một số dữ liệu phân tích cơ cấu mã HS chi tiết mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2012–2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng điều tra thực địa về hành vi tiêu dùng và hệ thống kênh phân phối bán lẻ cà phê hòa tan/rang xay tại từng quốc gia cụ thể (đặc biệt là UAE và Ả Rập Xê Út); nghiên cứu tác động của biến động chuỗi cung ứng logistics toàn cầu và dịch bệnh đối với thương mại nông sản Việt Nam - Trung Đông trong giai đoạn sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế nông nghiệp tại các trường đại học khối kinh tế.
- Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Cung cấp dữ liệu chi tiết về thuế quan, tiêu chuẩn dán nhãn (Directives của EU), quy định tôn giáo (HALAL), tập quán kinh doanh và kênh phân phối trung gian tại khu vực Trung Đông.
- Cơ quan quản lý và xúc tiến thương mại: Tham khảo các đề xuất chính sách hỗ trợ logistics, quy hoạch vùng nguyên liệu và định hướng ký kết thỏa thuận hợp tác thương mại song phương với khối GCC.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường Trung Đông tiêu thụ loại cà phê nào và nguồn cung nội khối đáp ứng được bao nhiêu %?
Người tiêu dùng Trung Đông sử dụng cả cà phê truyền thống (kiểu Ả Rập, Thổ Nhĩ Kỳ) và cà phê công nghiệp. Do điều kiện tự nhiên khô hạn, nông nghiệp chỉ chiếm 5–15% GDP nên các nước Trung Đông phải nhập khẩu ròng từ 85% đến hơn 90% tổng nguồn cung cà phê tiêu thụ trên thị trường.
2. Quốc gia nào tại Trung Đông nhập khẩu cà phê Việt Nam nhiều nhất trong giai đoạn 2012–2017?
Israel là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam tại khu vực, chiếm bình quân 47% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê sang Trung Đông (đạt mức cao nhất là 22,45 triệu USD vào năm 2013), nhờ việc hai nước sớm ký kết các Hiệp định Hợp tác Kinh tế và Thương mại năm 2004 và 2007.
3. Cơ cấu mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Đông có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu mặt hàng có tính thô sơ cao: mã HS 090111 (cà phê nhân chưa tách caffein) luôn chiếm trên 91% tổng khối lượng (năm 2014 đạt 97,38%), trong đó 95% là giống Robusta. Tỷ trọng cà phê chế biến sâu (rang xay, hòa tan) xuất khẩu sang khu vực này còn rất thấp.
4. Mức thuế nhập khẩu đối với cà phê tại các nước Trung Đông được quy định ra sao?
Mức thuế có sự phân hóa: các nước Iraq, Israel, Ả Rập Xê Út, UAE, Yemen áp thuế 0%; Thổ Nhĩ Kỳ áp thuế cao nhất lên tới 13%; Bahrain, Kuwait, Lebanon, Oman, Qatar áp mức 5%. Ngoài ra, 06 quốc gia thành viên khối GCC thực hiện chính sách miễn trừ thuế nội bộ cho mặt hàng cà phê.
5. Những rào cản chính khiến cà phê Việt Nam khó mở rộng thị phần tại khối GCC là gì?
Các rào cản chính gồm: chất lượng cà phê nhân xuất khẩu chưa đồng đều (80% lượng cà phê bị thải loại trên thế giới là của Việt Nam); thiếu thông tin thị trường; rủi ro thanh toán do nhà nhập khẩu không có thói quen mở L/C; chi phí logistics cao (chiếm >30% giá thành); và việc Việt Nam chưa ký kết hiệp định thương mại tự do với toàn khối GCC.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Din đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Trung Đông giai đoạn 2010–2019. Công trình chỉ rõ tiềm năng to lớn của thị trường 15 quốc gia Tây Á, đồng thời vạch ra những nút thắt về cơ cấu xuất khẩu thô, chất lượng canh tác và rào cản thương mại - thanh toán. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2020–2025 có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng cho ngành cà phê Việt Nam.