Hướng Dẫn Sử Dụng Sách Toán 12: Cấu Trúc và Nội Dung

Chuyên khảo toán học phân tích Sách giáo khoa toán 12 tập 2 chân trời sáng tạo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG IV: TÍCH PHÂN

4.1. Khái niệm nguyên hàm

4.2. Nguyên hàm của một số hàm số sơ cấp

4.3. Nguyên hàm của một số hàm số lượng giác

4.4. Nguyên hàm của hàm số mũ

4.5. Tính chất cơ bản của nguyên hàm

4.6. Tích phân

4.7. Ứng dụng hình học của tích phân

5. CHƯƠNG V: PHƯƠNG TRÌNH MẶT PHẲNG, ĐƯỜNG THẲNG, MẶT CẦU

6. CHƯƠNG VI: XÁC SUẤT CÓ ĐIỀU KIỆN

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc nội dung sách giáo khoa Toán 12

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã mang đến những thay đổi cốt lõi trong sách giáo khoa Toán 12, không chỉ về mặt kiến thức mà còn ở phương pháp tiếp cận. Việc nắm vững cấu trúc và nội dung của sách là nền tảng tiên quyết để xây dựng một lộ trình học tập hiệu quả. Sách giáo khoa hiện nay không còn là một tài liệu đơn thuần cung cấp lý thuyết toán 12, mà là một công cụ tương tác, được thiết kế để phát triển năng lực tư duy và giải quyết vấn đề. Tài liệu gốc, sách Toán 12 Chân trời sáng tạo, nhấn mạnh rằng các bài học được xây dựng theo định hướng phát triển năng lực, thống nhất qua các bước: khởi động, khám phá, thực hành và vận dụng. Cấu trúc này giúp học sinh đi từ việc gợi mở vấn đề, tự mình tìm ra kiến thức mới, củng cố bằng bài tập cơ bản và cuối cùng là áp dụng vào các bài toán thực tiễn. Hiểu rõ mục tiêu của từng phần trong sách giúp người học chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức. Thay vì học thuộc lòng, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, liên kết các chuyên đề toán 12 với nhau và với thực tế. Việc phân tích kỹ lưỡng phân phối chương trình toán 12 ngay từ đầu năm học là một chiến lược thông minh, giúp phân bổ thời gian hợp lý cho từng chương, đặc biệt là các chương chứa kiến thức trọng tâm toán 12 phục vụ cho kỳ thi quan trọng nhất.

1.1. Điểm mới trong chương trình Toán 12 năm 2018

Điểm khác biệt lớn nhất của chương trình toán 12 mới so với chương trình cũ là sự chuyển dịch từ tiếp cận dựa trên nội dung sang phát triển năng lực và phẩm chất. Mục tiêu không chỉ là trang bị kiến thức hàn lâm mà còn rèn luyện cho học sinh năng lực tư duy, lập luận toán học, mô hình hóa và giải quyết vấn đề. Theo đó, sách giáo khoa được biên soạn để tăng cường tính thực tiễn, tích hợp kiến thức liên môn. Như Lời nói đầu của sách Toán 12 Chân trời sáng tạo có đề cập, 'Nội dung sách thể hiện tính tích hợp, gắn bó môn Toán với các môn học khác'. Các hoạt động trải nghiệm được bổ sung, khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin vào học tập, giúp môn Toán trở nên gần gũi và sinh động hơn. Sự thay đổi này đòi hỏi một phương pháp học tập mới, chủ động và sáng tạo hơn từ phía học sinh.

1.2. Phân biệt 3 bộ sách Kết nối tri thức Chân trời Cánh diều

Hiện nay, có ba bộ sách giáo khoa chính được sử dụng song song: sách toán 12 kết nối tri thức, sách toán 12 chân trời sáng tạo, và sách toán 12 cánh diều. Về cơ bản, cả ba bộ sách đều tuân thủ khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đảm bảo cung cấp đầy đủ các đơn vị kiến thức cốt lõi. Tuy nhiên, mỗi bộ sách có cách tiếp cận, trình bày và hệ thống ví dụ, bài tập khác nhau. Bộ 'Kết nối tri thức với cuộc sống' nhấn mạnh vào việc ứng dụng toán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Bộ 'Chân trời sáng tạo' khuyến khích sự tìm tòi, khám phá của học sinh thông qua các hoạt động học tập đa dạng. Bộ 'Cánh diều' có cách trình bày logic, mạch lạc, phù hợp cho việc tự học. Việc lựa chọn bộ sách nào phụ thuộc vào định hướng của từng trường, nhưng học sinh cần hiểu rằng dù học theo bộ sách nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là nắm vững kiến thức trọng tâm toán 12.

II. Thách thức thường gặp khi dùng sách giáo khoa Toán 12

Mặc dù được biên soạn công phu, việc sử dụng sách giáo khoa Toán 12 vẫn đặt ra không ít thách thức cho học sinh. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức đồ sộ và mức độ trừu tượng cao của các chuyên đề. Các chương như nguyên hàm - tích phân, số phức, hay hình học không gian Oxyz đòi hỏi khả năng tư duy logic và tưởng tượng không gian tốt. Nếu không có phương pháp học tốt toán 12 ngay từ đầu, học sinh rất dễ bị quá tải, dẫn đến tâm lý sợ hãi và chán nản. Một thách thức khác đến từ việc chưa biết cách khai thác hiệu quả cấu trúc của sách. Nhiều học sinh có thói quen chỉ đọc phần kiến thức trọng tâm và bỏ qua các hoạt động Khởi động, Khám phá. Điều này làm mất đi cơ hội tự xây dựng kiến thức một cách tự nhiên, biến việc học thành quá trình tiếp thu thụ động. Thêm vào đó, việc liên kết kiến thức trong sách giáo khoa với yêu cầu của kỳ ôn thi tốt nghiệp THPT môn toán cũng là một rào cản. Học sinh thường lúng túng không biết phần nào là trọng tâm, dạng bài nào thường xuất hiện trong đề thi, dẫn đến việc học lan man, không hiệu quả và tốn nhiều thời gian.

2.1. Áp lực từ khối lượng kiến thức và các kỳ thi quan trọng

Lớp 12 là năm học cuối cấp với áp lực nặng nề từ các kỳ thi, đặc biệt là kỳ thi tốt nghiệp THPT. Khối lượng kiến thức môn Toán rất lớn, bao gồm cả Đại số, Giải tích và Hình học, với nhiều khái niệm mới và phức tạp. Các chương như Ứng dụng của đạo hàm, Hàm số mũ và logarit, và Tích phân là những nền tảng quan trọng, chiếm tỷ trọng cao trong đề thi. Việc phải nắm vững một lượng lớn công thức, định lý, và phương pháp giải toán trong thời gian ngắn tạo ra một áp lực tâm lý đáng kể. Nếu không có kế hoạch và lộ trình học tập rõ ràng, học sinh dễ rơi vào tình trạng 'học trước quên sau', không hệ thống hóa được kiến thức và cảm thấy mất phương hướng.

2.2. Khó khăn trong việc xác định kiến thức trọng tâm để ôn tập

Một cuốn sách giáo khoa toán 12 chứa đựng toàn bộ chương trình, nhưng không phải tất cả các đơn vị kiến thức đều có tầm quan trọng như nhau trong các kỳ thi. Việc xác định đâu là kiến thức trọng tâm toán 12 là một kỹ năng thiết yếu nhưng không hề đơn giản. Học sinh thường gặp khó khăn khi phải tự mình sàng lọc, tổng hợp những nội dung cốt lõi từ một biển thông tin. Nếu không có sự hướng dẫn, các em có thể dành quá nhiều thời gian cho những phần ít quan trọng và bỏ qua các dạng bài tập then chốt. Việc xây dựng một đề cương ôn tập toán 12 hiệu quả, bám sát cấu trúc đề thi của những năm gần đây, là giải pháp cho vấn đề này, giúp tối ưu hóa thời gian và công sức ôn luyện.

III. Hướng dẫn khai thác cấu trúc sách Toán 12 hiệu quả

Để biến sách giáo khoa Toán 12 thành một công cụ học tập đắc lực, cần phải hiểu và khai thác triệt để cấu trúc của nó. Một bài học không chỉ là những trang lý thuyết khô khan, mà là một chuỗi hoạt động được thiết kế logic. Bắt đầu với phần 'Hoạt động khởi động', đây là bước tạo ngữ cảnh, gợi mở vấn đề từ thực tiễn, giúp não bộ làm quen và tò mò về chủ đề sắp học. Tiếp theo, 'Hoạt động khám phá' đóng vai trò dẫn dắt, đưa ra các gợi ý để người học tự mình suy luận, tìm ra kiến thức mới. Đây là bước quan trọng nhất để xây dựng tư duy toán học chủ động. Sau khi đã tự mình tìm ra, phần 'Kiến thức trọng tâm' sẽ hệ thống hóa lại một cách chính xác và đầy đủ nhất toàn bộ lý thuyết toán 12 của bài. Để củng cố, phần 'Thực hành' cung cấp các bài tập cơ bản, giúp áp dụng ngay những gì vừa học. Cuối cùng, phần 'Vận dụng' là những bài toán có tính ứng dụng cao, đòi hỏi sự kết hợp nhiều kiến thức để giải bài tập toán 12 và giải quyết các vấn đề thực tế. Thực hiện tuần tự theo cấu trúc này sẽ giúp việc học trở nên sâu sắc và hiệu quả hơn rất nhiều.

3.1. Giải mã 5 thành phần cốt lõi Khởi động Khám phá Thực hành

Mỗi bài học trong sách Toán 12 Chân trời sáng tạo được cấu trúc thống nhất qua 5 thành phần chính. Việc hiểu rõ vai trò của từng phần là chìa khóa cho phương pháp học tốt toán 12. Hoạt động khởi động thường là một tình huống thực tế hoặc một câu hỏi gợi mở, kết nối kiến thức cũ với bài học mới. Hoạt động khám phá là chuỗi các câu hỏi, yêu cầu có định hướng giúp học sinh tự hình thành kiến thức. Kiến thức trọng tâm là phần chốt lại lý thuyết, định nghĩa, định lý một cách cô đọng. Thực hành bao gồm các bài tập cơ bản, giúp kiểm tra mức độ hiểu bài và ghi nhớ công thức. Cuối cùng, Vận dụng là các bài toán nâng cao, ứng dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề phức tạp hơn, thường gắn với thực tiễn. Đi theo dòng chảy này giúp kiến thức được tiếp thu một cách tự nhiên và bền vững.

3.2. Cách kết hợp sách giáo khoa và sách bài tập Toán 12 hiệu quả

Sử dụng song song sách giáo khoa toán 12sách bài tập toán 12 là một chiến lược học tập toàn diện. Sách giáo khoa (SGK) là nguồn cung cấp lý thuyết gốc, các ví dụ minh họa và bài tập nền tảng. Sau khi học xong một bài trong SGK, học sinh cần làm hết các bài tập trong phần 'Thực hành' và 'Vận dụng'. Tiếp đó, hãy mở sách bài tập (SBT) ra và làm các bài tập tương ứng. Bài tập trong SBT thường đa dạng hơn về hình thức và có độ khó nhỉnh hơn một chút, giúp củng cố và đào sâu kiến thức. Việc kết hợp này tạo thành một vòng lặp học tập hiệu quả: Học lý thuyết (SGK) -> Làm bài tập cơ bản (SGK) -> Luyện tập nâng cao (SBT) -> Quay lại củng cố lý thuyết nếu cần. Đây là cách tốt nhất để đảm bảo nắm vững mọi khía cạnh của một chuyên đề toán 12.

IV. Bí quyết nắm vững các chuyên đề nội dung Toán 12

Toàn bộ nội dung toán 12 được chia thành hai mảng chính là Giải tích và Hình học, với các chương có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Để học tốt, cần có một chiến lược tiếp cận từng chuyên đề một cách bài bản. Đối với phần Giải tích, chương đầu tiên về hàm số và ứng dụng của đạo hàm là chương nền tảng và quan trọng bậc nhất, kiến thức của nó sẽ được sử dụng xuyên suốt các chương sau. Tiếp đến là mũ và logarit, một dạng toán mới đòi hỏi phải nắm chắc các tính chất và công thức biến đổi. Chương nguyên hàm - tích phân được xem là một trong những chương khó nhất, cần luyện tập thường xuyên để thành thạo các phương pháp tính. Cuối cùng là số phức, một chủ đề tương đối độc lập nhưng cũng có nhiều dạng bài vận dụng cao. Về phần Hình học, toàn bộ chương trình lớp 12 tập trung vào hình học không gian Oxyz. Việc nắm vững cách xác định tọa độ điểm, vectơ, viết phương trình mặt phẳng, đường thẳng, mặt cầu là chìa khóa để giải quyết mọi bài toán. Phương pháp hiệu quả là học đến đâu, chắc đến đó, đồng thời luôn tìm cách liên kết kiến thức mới với các kiến thức đã học.

4.1. Chuyên đề Giải tích Hàm số Mũ Logarit Tích phân Số phức

Phần Giải tích chiếm phần lớn thời lượng và điểm số trong các kỳ thi. Cần phân bổ thời gian hợp lý cho từng chuyên đề. Ứng dụng của đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị hàm số là kiến thức nền tảng, xuất hiện trong mọi đề thi. Hàm số mũ và logarit yêu cầu sự tỉ mỉ trong tính toán và ghi nhớ các quy tắc biến đổi. Nguyên hàm - Tích phân và ứng dụng là một chương lớn và khó, đặc biệt là các bài toán ứng dụng tính diện tích, thể tích. Cần thực hành nhiều dạng bài tập để nắm vững các phương pháp tính tích phân. Số phức là một chương mới, bao gồm các phép toán trên tập số phức và ứng dụng hình học của nó. Việc hệ thống hóa công thức và phương pháp giải cho từng chuyên đề là vô cùng cần thiết.

4.2. Chuyên đề Hình học Phương pháp tọa độ trong không gian Oxyz

Phần hình học không gian Oxyz là sự kết hợp giữa tư duy hình học và công cụ đại số. Nền tảng của chương này là hệ trục tọa độ, tọa độ của điểm và vectơ. Từ đó, xây dựng nên phương trình của các đối tượng hình học cơ bản: mặt phẳng, đường thẳng và mặt cầu. Các bài toán thường gặp bao gồm xác định vị trí tương đối, tính góc, khoảng cách. Ưu điểm của phương pháp tọa độ là mọi bài toán đều có thể được giải quyết thông qua các phép tính toán đại số, giảm bớt yêu cầu về tư duy hình học không gian thuần túy. Điều quan trọng là phải ghi nhớ chính xác các công thức và áp dụng chúng một cách linh hoạt.

V. Cách vận dụng sách Toán 12 để ôn thi tốt nghiệp THPT

Mục tiêu cuối cùng của năm học lớp 12 là đạt kết quả cao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Sách giáo khoa Toán 12 chính là tài liệu ôn tập quan trọng và đáng tin cậy nhất, bởi nội dung đề thi luôn bám sát chương trình trong sách. Để ôn thi tốt nghiệp THPT môn toán hiệu quả, chiến lược đầu tiên là phải hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức trong sách theo từng chương, từng chuyên đề. Hãy tạo ra một đề cương ôn tập toán 12 chi tiết, ghi rõ các định nghĩa, định lý, công thức và các dạng bài tập cơ bản tương ứng. Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy quay lại làm tất cả các bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập một lần nữa. Bước tiếp theo là phân tích cấu trúc đề thi của các năm trước để nhận diện các dạng bài thường xuất hiện, mức độ phân bổ câu hỏi dễ - khó. Từ đó, tập trung luyện tập sâu hơn vào các chuyên đề trọng tâm như hàm số và ứng dụng, tích phân, và hình học không gian Oxyz. Sử dụng sách giáo khoa làm gốc, kết hợp với việc luyện đề sẽ giúp xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc và kỹ năng làm bài thành thạo, tự tin đối mặt với kỳ thi.

5.1. Xây dựng đề cương ôn tập bám sát phân phối chương trình

Một đề cương ôn tập toán 12 tốt phải được xây dựng dựa trên phân phối chương trình của Bộ Giáo dục. Hãy liệt kê tất cả các chương và bài học trong sách giáo khoa toán 12. Với mỗi bài, tóm tắt lại các kiến thức trọng tâm, các công thức cần nhớ và các dạng bài tập tiêu biểu. Việc tự tay hệ thống hóa kiến thức giúp ghi nhớ sâu hơn và hiểu rõ mối liên kết giữa các chuyên đề. Đề cương này sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình ôn luyện, giúp theo dõi tiến độ, xác định những phần còn yếu để kịp thời bổ sung, tránh học tủ, học lệch và đảm bảo không bỏ sót bất kỳ nội dung quan trọng nào.

5.2. Luyện giải bài tập Toán 12 từ cơ bản đến nâng cao

Kỹ năng giải toán chỉ được hình thành qua quá trình luyện tập. Hãy bắt đầu bằng việc giải bài tập toán 12 trong sách giáo khoa và sách bài tập. Những bài tập này giúp củng cố kiến thức nền tảng và làm quen với các dạng toán cơ bản. Sau khi đã thành thạo, hãy tìm đến các nguồn tài liệu tham khảo, các bộ đề thi thử để thử sức với các câu hỏi ở mức độ vận dụng và vận dụng cao. Quá trình này giúp rèn luyện tốc độ làm bài, khả năng phân tích đề và tư duy giải quyết các bài toán phức tạp. Ghi chép lại các lỗi sai thường gặp và rút kinh nghiệm sau mỗi lần luyện đề là một phương pháp học tốt toán 12 đã được chứng minh hiệu quả.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

=—W TAP HAI NHA XUAT BAN GIAO DUC VIET NAM Chan tri LT O TRẦN NAM DŨNG (Tổng Chủ biên) TRAN DUC HUYÊN - NGUYỄN THÀNH ANH (đồng Chủ biên) VŨ NHƯ THƯ HƯƠNG - NGÔ HOÀNG LONG PHẠM HOÀNG QUÂN - PHAM THI THU THUY TẬP HAI NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM HUONG DAN SU DUNG SACH Mỗi bài học trong sách Toán 12 thường có các phần như sau: Gợi mở, kết nối người học vào chủ để bài học. Hoạt động khởi động Gợi ý để người học tìm ra kiến thức mới. Hoạt động khám phá Nội dung kiến thức cần lĩnh hội. Kiến thức trọng tâm Ọ Các bài tập cơ bản theo yêu cầu cần đạt.

Thực hành Ất. Ứng dụng kiến thức để giải quyết vấn đề. Vận dụng Hãy bảo quản, giữ gìn sách giáo khoa để dành tặng các em học sinh lớp sau! x Lời nói dau Sách Toán 12 thuộc bộ sách giáo khoa Chân trời sáng #ạø được biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đảo tạo. Cấu trúc sách Toán 12 được chia thành hai tập.

Tập hai bao gồm ba chương: Chương IV: Nguyên hàm. Chương V: Phương trình mặt phăng, đường thẳng, mặt câu. Chương VI: Xác suất có điều kiện. Đầu mỗi chương đều có nêu rõ các kiến thức cơ bản sẽ học và các yêu cầu cần đạt của chương.

Các bài học đều xây dựng theo tỉnh thần định hướng phát triển năng lực và thường được thống nhất theo các bước: khởi động, khám phá, thực hành, vận dụng. Sách sẽ tạo nên một môi trường học tập và giảng dạy tương tác tích cực nhằm đảm bảo tính dễ dạy, dễ học đồng thời hỗ trợ các phương pháp giảng dạy hiệu quả. 'Nội dung sách thể hiện tính tích hợp, gắn bó môn Toán với các môn học khác. Những hoạt động trải nghiệm được tăng cường giúp người học có thêm cơ hội vận dụng Toán học vào thực tiễn, đồng thời ứng dụng công nghệ thông tin vào việc học Toán.

Chúng tôi tin tưởng rằng với cách biên soạn này, sách giáo khoa oán 12 sẽ hỗ trợ quý thầy, cô giáo một cách tích cực và hiệu quả trong quá trình dạy học, đồng thời giúp các bạn học sinh hứng thú hơn khi học tập bộ môn Toán. Rất mong nhận được sự góp ý của quý thầy, cô giáo và các bạn học sinh đê sách được ngày càng. CÁC TÁC GIẢ ii» Trang PHAN MOT SO YEU T6 GIAI TÍCH CHVONG IV. TICH PHAN Bai 1.

Tich phan PHAN HINH HOC VADOLUONG ChươngV. PHƯƠNG TRINH MAT PHANG, DUONG THANG, MAT CẦU PHAN THONG KE VA XAC SUAT Chương VI. XÁC SUAT CO DIEU KIỆN J ng Bài 2. Minh hoạ và tính tích phan bi Phén| mot s6 YEuTO GIAITICH q01.

TÍCH PHAN Nguyên hàm và tích phân là hai khái niệm toán học cho phép biểu thị và tính toán nhiều đại lượng khác nhau xuất hiện trong khoa học và cuộc sống. Trong chương này, dhúng ta sẽ tìm hiểu về hai khái niệm nói trên và một số tính chất cơ bản của chúng, vận dụng chúng để, a một số bài toán thựctiễnliên quan đến những đại lượng quen thuộc nhưidiện tích, thể tích, quãng đường chuyển động,. Nếu biết tốc độ của xe trong quá trình chuyển động thì xác định được quãng đường đã đi được tại quá trình đó. (cẩy) Học xong chương này, bạn có thể: ~ Nhận biết được khái niệm và tính chất co bản của nguyên hàm.

~ Xác định được nguyên hàm của một số hàm số sơ cấp; tính được nguyên hàm trong. những trường hợp đơn giản. ~ Nhận biết được khái niệm và các tính chất của tích phân; tính được tích phân trong những trường hợp đơn giản. ~ Sử dụng được tích phân để tính diện tích hình phẳng, thể tích hình khối và giải quyết những bài toán liên quan đến thực tiễn.

Nguyén ham Từ khoá: Nguyên hàm. ® Khi được thả từ độ cao 20 m, một vật rơi với gia tốc không đổi a= 10 m/s?. Sau khi rơi được † giây thì vật có tốc độ bao nhiêu và đi được quãng đường bao nhiêu? 1. Khái niệm nguyên hàm a Cho ham số /(x) = 2x xác định trên ï*.

Tìm một hàm số F(x) sao cho F'(x) = f(x). Kí hiệu K là khoảng hoặc đoạn hoặc nửa khoảng của R. Cho hàm số ƒ(x) xác định trén K. Ham s6 F(x) được gọi là øguyên hàm của hàm số ƒ(x) trén K néu F(x) = f(x) với mọi x thuộc K.

Ching minh ring: a) F(x) = Sx +x? 1d m6t nguyén ham cua ham sé f(x) = 5 + 2x trén R. ⁄ 1 b) G(x) = tanx 1a mét nguyén ham cia ham sé g(x) = — trén(- w 3) cos*x Giải a) Ta có F'(+) = (5x + 32)! = 5 +2 =/(x) với mọi x thuộc R. fb) Tế có G0) 2 (tay TC Tế số) với gi thuật š cos'x 2 Vay G(x) 1A một nguyên hàm của hàm số g(x) trên 2 Cho ham s6 f(x) = 3x” xác định trên R. a) Ching minh ring F(x) =.° 1A mot nguyén ham cia f(x) trén R.

b) Với C là hằng số tuỳ ý, hàm số H(x) = F(x) + € có là nguyên hàm của ƒ(x) trén R khong? c) Gia sit G(x) lA mét nguyén ham cita f(x) trén R. Tim dao him cia ham s6 G(x) — F(x). Từ đó, có nhận xét gì về hàm số G(x) - F(x)? Tong quat, ta có: = Cho F(x) là một nguyên hàm của hàm số ƒ(+) trên K. Khi đó: e Với mỗi hằng số C, hàm số F(x) + C cũng là một nguyên hàm của ƒ(1) trên K; e Nếu G(x) là một nguyên hàm của hàm số ƒ (x) trên Kthì tồn tại hằng số C sao cho G(x) = F(x) + C voi moi x thuộc K.

Nhu vậy, mọi nguyên hàm của ham s6 f(x) trén K déu có dang F(x) + C, với € là hằng số. Chú ý: Biéu thite f(x) dx goi là vi phan cita nguyén him F(x) ciia f(x), kí hiệu là đZ@+) Vay dF (x) = F'(x)dx = f(x) de. Tim: a) J x°dv trên dx trén (0; 2). ay 3 a) Vi (S| 33; với moi'x thude R nén F(x) = a là một nguyên hàm của +ˆ trên ï* 3 Vay fra = es +Ctrén R.

Vay J 1 dx =—cotx+ C trén (0; 2). sin? x sin’ x Chú ý: a) Moi ham sé f(x) liên tục trên K đều có nguyên hàm trên K. Bài toán tìm nguyên hàm của một hàm số mà không chỉ rõ khoảng K thì được hiểu là tìm nguyên hàm trên từng khoảng xác định của hàm số đó. b) Từ định nghĩa nguyên ham, ta 06 [ f'(x)de = f(x) + C.

& Chứng minh rằng F(x) = e**! 1a m6t nguyén ham cua ham sé f(x) = 2e**! trén R. Nguyên hàm của một số hàm số sơ cốp. Nguyên hàm của hàm số luỹ thừa 2 a) Giải thích tại sao [0dx = Cvà fdr =x+C. b) Tìm đạo hàm của hàm số #(+)= Z — (œ #~D).

taco: m 5® J0d&x=C; |0dv=Œ; «© [ldt=x+C: |ldv= :. " Chú ý: Người ta thường viet {dx thay cho f1dx. Tìm: a)f xfdy; b) Iz [ ax. Giải » fraratere, feet vic.

b) ) J [——dr=[x Fea1r= fx a 3dr=2x5+C=2\jx+C. a) Tim dao him cia F(x), b) Tir ds, tim J Lax. ta có: [t&=nhl+C Vidu 4. Cho hàm s8 f(x) = + véix #0.

Tim nguyén him F(x) của /(x) thoả mãn Ƒ(_2) = 0. x Giải Ta có fear In|xl+C nén F(x) = Infa| + C(x #0). Do F(-2) = 0 nén In|-2| + C= 0 hay C=~In2. Nguyên hàm của một số hàm số lượng giác 4@ a) Tìm đạo hàm của các hàm số y = sin x, y = ~c0s x,y = tan x,y = —cotx.

b) Từ đó, tìm [eosxdx, [sinxdx, je dx va [= 1 dx. Joosxdx =sinx+C; 1 + Jee =tanx +c; cos? x Vidu 5. Tim [2sin sen ức Giải J2sin%cos% dx = [sind =—cosx+C. 23: ® Tim nguyén ham F(x) cia ham s6 f(x)= cos x thoa man F(0) + “(3 )=o ¬ Nguyên hàm của hàm số mũ ® a) Tìm đạo hàm của các hàm số y = ', y= K với a> 0,a# 1 b) Từ đó, tìm fea va fara: (a>0,az1) Từ 4.

ta CÓ: Ặ fedv=e" +C; ofa ad Vidu 6. Tim nguyén him F(x) cua ham s6 f(x) = 2" thoả man F(0) = 1 Giải Ta có [2'dy= 2ˆ ¿C nên F@)=-~+C. m2 m2 Do F()=1nén —+C=—T +C=1 hay C=I~>D., ind” Ind m2 2 Vay F(x)=2-41-L. Tính chất cơ bản của nguyên hàm Nguyên hàm của tích một số với một hàm số a) 2 Ta có (5) => và @ 3x7, a) Tìm [x'dv và 3[x°dx.

c) Tit cdc két qua trén, giai thich tai sao [3x°dv = 3) x°dx. Trong trường hợp tổng quát, với ƒ(x) là hàm số liên tục trên K, ta có: [k/(G)4x =k[ ƒ()dx, với k e R, z0, Vidụ7. Tìm: 2sinx a) [es = » fe Giải a) [28% dx =2 sin dx = -Zeos+C; 3 3 3 » filer xo 'd =2 ` —+C, b 6m3 & Tim: a) iC b) [2á Nguyên hàm của tổng, hiệu hai hàm số aye ; 2 Ta có (*) =*), @Ở)'=2x và (+) a) Tìm [x dx, [2xdv và dx + | 2xdv. e) Từ các kết quả trên, giải thích tại sao f (x° +2x)dx = fx°dv+ J 2xdx.

Trong trường hợp tông quát, với /(x). Tìm nguyên hàm của các hàm số sau: 4) ƒŒ)=3cosx——; 4 b) g(x) = (2x + LẺ * Giải 9([Ssssy7 8x =3[sesxár=4ƒ Sắc =inx=4inhilsCŒœ>0y b) JQx+I de =f Bx +122 + 6x4 dx = 8Ï x dy +12ƒ x)dy + 6ƒ xdv + [Idy =2x'+ 4x) + 33) +x + C ®$ Tìm: a) ID dx (x> 0); ») ff 3-- coi Ví dụ 9. Tra lời câu hỏi trong (`) (trang 6). Giải Kí hiệu v() là tốc độ của vật, s(/) là quãng đường vật đi được cho đến thời điểm ¿ giây kế từ khi vật Vi a() = v'(0) với mọi í > 0 nên vứ) =[a0)dr es Juoar =101+C.

rơi từ độ cao 20 m nên s(/) < 20, suy ra 0 < r < 2. Vay sau khi vật rơi được ứ giây (0 < r < 2) thì vật có tốc độ v(/) = 10 m/s và đi được quãng đường s(/) = 5Ể mét. Một ô tô đang chạy với tốc độ 19 m/s thì hãm phanh và chuyên động chậm dẫn với tốc độ v(/) = 19 - 2z (m/s). Kẻ từ khi hăm phanh, quãng đường ô tô đi được sau 1 giây, 2 giây, 3 giây là bao nhiêu? 1.

Tính đạo hàm của hàm số F(x) = xe’, suy ra nguyên hàm của hàm số ƒ(x) = (x + l)£'. Tìm: 1 ` af xidy; b )ƒ dx (xœ>90) >0); of Trdy; đ) DI[Sứ 3. Tìm nguyên him F(x) cia ham số f(x) = —— thoả mãn (5) sin? x 4, Tim: a) Jex+3)dx; b) J (Scosx—3sin. Kí hiệu h(x) là chiều cao của một cây (tính theo mét) sau khi trồng x năm.

Biết rằng sau. 1 năm đầu tiên cây cao 2 m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ