Hướng Dẫn Nhân Giống Cây Rừng Nhiệt Đới: Kỹ Thuật Cắt Cành và Ghép

Tài liệu nghiên cứu Nhân giống sinh dương cây gỗ rừng nhiệt đới amp dam cành và ghép, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TẦM QUAN TRỌNG CỦA NHÂN GIỐNG SINH DƯỠNG

1.1. Lựa chọn cây mẹ

1.2. Các phương pháp nhân giống sinh chẻng

1.3. Ghi chép thông tin

2. CHƯƠNG 2: GIAM HORN CÀNH CÓ LÁ

2.1. Chola cành trên cây mẹ

2.2. Thu hồi horn

2.3. Chuẩn bị horn sau khi thu hồi từ cây mẹ

2.4. Đặt horn trong khu vực giâm

2.5. Huấn luyện horn ra rễ

2.6. Clam horn cây lá kim ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THU CÁNH GHÉP

3.1. Nối ghép gốc ghép và cành ghép

3.2. Chăm sóc sau ghép

3.3. Ghép cây lá kim ở Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: SINH TRƯỞNG NHÂN GIỐNG SINH DƯỠNG

4.1. Nhu cầu sinh trưởng cành đã cắt rải

4.2. Rễ ra rễ cành hoá

4.3. Rễ nối trên thân cây ghép

4.4. Nguyên nhân không thành công

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Khám phá cách nhân giống cây rừng nhiệt đới hiệu quả

Nhân giống cây rừng nhiệt đới bằng phương pháp sinh dưỡng, bao gồm kỹ thuật cắt cành và ghép, là một giải pháp khoa học mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp gieo hạt truyền thống. Kỹ thuật này không chỉ giúp duy trì chính xác các đặc tính di truyền quý giá từ cây mẹ, mà còn có khả năng rút ngắn đáng kể thời kỳ kiến thiết cơ bản, cho phép cây sớm ra hoa, kết trái. Tầm quan trọng của nhân giống vô tính được thể hiện rõ trong các chương trình chọn tạo giống cây lâm nghiệp và bảo tồn các loài cây gỗ quý đang bị đe dọa. Tài liệu "Nhân Giống Sinh Dưỡng Cây Gỗ Rừng Nhiệt Đới" của Janet McP Dick và cộng sự (2004) đã hệ thống hóa các nguyên tắc và kỹ thuật thực hành, nhấn mạnh rằng thành công phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kỹ năng thực hành và hiểu biết sâu sắc về sinh lý thực vật. Phương pháp này đặc biệt quan trọng đối với các loài cây không có hạt, ra hoa không thường xuyên, hoặc khi cần nhân nhanh một số lượng lớn cây giống đồng nhất về mặt di truyền để phục vụ các dự án trồng rừng quy mô lớn. Việc áp dụng thành công các kỹ thuật này là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng lâm sản và góp phần vào công cuộc bảo tồn nguồn gen thực vật một cách bền vững.

1.1. So sánh ưu điểm của phương pháp nhân giống vô tính

So với nhân giống hữu tính từ hạt, sinh sản vô tính ở thực vật mang lại bốn lợi ích chính. Thứ nhất, nó đảm bảo duy trì chính xác 100% đặc tính di truyền của cá thể được chọn lọc. Điều này cho phép người làm giống lựa chọn và nhân lên những cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng kháng bệnh tốt, hoặc chất lượng gỗ vượt trội. Thứ hai, đây là giải pháp duy nhất cho các loài hiếm, không tạo hạt thường xuyên hoặc hạt có thời gian sống ngắn. Thứ ba, nhân giống vô tính giúp rút ngắn thời gian chờ thu hoạch bằng cách sử dụng các mô trưởng thành, cho phép cây non ra hoa và quả sớm hơn. Cuối cùng, nó cho phép kiểm soát hình thái sinh trưởng, ví dụ như tạo ra những cây thấp, trưởng thành để làm cây bóng mát thông qua kỹ thuật ghép.

1.2. Phân loại các kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng chính

Có bốn phương pháp nhân giống sinh dưỡng chính được áp dụng cho cây gỗ rừng. Kỹ thuật giâm cành (giâm hom cành có lá) là việc kích thích rễ hình thành trên một đoạn thân cắt rời từ cây mẹ. Kỹ thuật ghép là việc hợp nhất một phần của cây được chọn (chồi hoặc cành ghép) lên một cây khác đã có bộ rễ (gốc ghép). Kỹ thuật chiết cành kích thích rễ hình thành trên cành khi nó vẫn còn dính liền với cây mẹ. Cuối cùng, nuôi cấy mô (vi nhân giống) là kỹ thuật nuôi cấy tế bào thực vật trong môi trường dinh dưỡng đặc biệt để tái tạo thành cây hoàn chỉnh. Trong đó, giâm cành và ghép là hai kỹ thuật được ứng dụng phổ biến và hiệu quả nhất trong lâm nghiệp.

II. Hướng dẫn chọn cây mẹ ghi chép cho nhân giống vô tính

Nền tảng của một chương trình nhân giống thành công không nằm ở kỹ thuật phức tạp mà ở hai yếu tố cơ bản: lựa chọn cây mẹ (stock plant) ưu tú và duy trì một hệ thống ghi chép khoa học. Việc lựa chọn cây mẹ cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng như năng suất (thể tích gỗ), chất lượng (độ thẳng thân, tỷ trọng gỗ), và sức chống chịu (kháng sâu bệnh). Theo Janet McP Dick và cộng sự (2004), việc nhân giống từ những cây tốt nhất là hợp lý về mặt kinh tế. Tuy nhiên, đối với các loài quý hiếm, cần nhân giống từ nhiều cá thể khác nhau để tránh làm suy giảm đa dạng di truyền. Song song với đó, việc ghi chép thông tin là tối quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Một hệ thống ghi chép tốt giúp xác định mắt xích yếu nhất trong quy trình. Ví dụ, bằng cách theo dõi số lượng hom cắm, số hom ra rễ và tỷ lệ sống sau khi ghép, người thực hiện có thể xác định vấn đề nằm ở khâu ra rễ hay khâu chăm sóc cây non sau đó. Thiếu thông tin nguồn gốc rõ ràng, một cây giống dù được nhân thành công cũng mất đi giá trị thương mại và bảo tồn.

2.1. Các tiêu chí cốt lõi để lựa chọn cây mẹ tối ưu

Việc lựa chọn cây mẹ cần được thực hiện một cách cẩn thận dựa trên mục đích nhân giống. Các chỉ tiêu chính bao gồm: 1) Năng suất: ví dụ như thể tích gỗ, số lượng và trọng lượng quả. 2) Chất lượng: ví dụ như tỷ trọng gỗ, độ thẳng của thân cây, hương vị của quả. 3) Sức chống chịu: khả năng kháng lại sâu bệnh, sương muối hoặc các điều kiện bất lợi khác. 4) Khả năng nhân giống: vì lý do kinh tế, có thể cần chọn những dòng vô tính dễ ra rễ, nhanh ra rễ để giảm thời gian lưu lại trong vườn ươm cây giống. Cần lưu ý rằng các cá thể trong cùng một dòng vô tính giống hệt nhau về mặt di truyền, nhưng môi trường có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của chúng.

2.2. Tầm quan trọng của việc ghi chép trong nhân giống

Ghi chép giúp xác định chính xác giai đoạn nào trong quy trình đang gặp vấn đề. Tài liệu gốc (2004) đưa ra một ví dụ rõ ràng: nếu cắm 10.000 hom, có 8.000 hom ra rễ (80%) nhưng chỉ 1.000 cây sống sau 3 tháng (12.5%), vấn đề rõ ràng nằm ở khâu chăm sóc sau khi ra rễ. Ngược lại, nếu chỉ có 3.000 hom ra rễ (30%) nhưng 2.900 cây sống sót (97%), thì vấn đề nằm ở chính kỹ thuật giâm hom hoặc chất lượng cây mẹ. Chỉ bằng cách lưu trữ dữ liệu cẩn thận, người làm giống mới có thể theo dõi kết quả của nhiều dòng qua nhiều năm, từ đó liên tục cải tiến quy trình để đạt hiệu quả cao nhất.

III. Hướng dẫn kỹ thuật cắt cành cây rừng đạt tỷ lệ sống cao

Kỹ thuật cắt cành, hay giâm hom, là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất để nhân giống vô tính các loại cây lâm nghiệp. Nguyên tắc cơ bản là tạo điều kiện tối ưu để một đoạn cành (hom) cắt từ cây mẹ có thể hình thành bộ rễ mới và phát triển thành một cây độc lập. Thành công của phương pháp này phụ thuộc vào việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố sinh lý. Yếu tố quan trọng nhất là giảm thiểu sự mất nước của hom, vì chúng chưa có rễ để hấp thụ nước. Điều này đòi hỏi phải duy trì độ ẩm không khí cao xung quanh hom bằng hệ thống phun sương hoặc nhà giâm kín. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc kích rễ (chứa auxin tổng hợp) là cần thiết để thúc đẩy quá trình hình thành rễ. Giá thể ươm cây phải đảm bảo vô trùng, tơi xốp, vừa giữ ẩm tốt vừa thoáng khí. Quy trình từ khâu chọn cành, xử lý hom, cắm vào giá thể cho đến chăm sóc cây non sau khi ra rễ đều cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo tỷ lệ sống cao.

3.1. Quy trình chuẩn bị và xử lý hom giâm hiệu quả

Việc chuẩn bị hom cần được thực hiện nhanh chóng để giảm thiểu mất nước. Đầu tiên, chọn những cành khỏe mạnh, không sâu bệnh từ cây mẹ. Sử dụng kéo sắc để cắt hom có độ dài phù hợp (thường từ 10-15 cm). Sau đó, tỉa bớt lá ở phần gốc để tránh thối rữa khi cắm vào giá thể. Vết cắt ở gốc hom phải được làm mới ngay trước khi nhúng vào thuốc kích rễ. Hầu hết các loại bột kích rễ thương mại đều chứa chất chống nấm để bảo vệ vết cắt. Thao tác phải dứt khoát và dụng cụ phải được khử trùng sạch sẽ để ngăn ngừa sự lây nhiễm của mầm bệnh.

3.2. Yêu cầu về môi trường và giá thể ươm cây tối ưu

Giá thể ươm cây lý tưởng cần cân bằng giữa khả năng giữ nước và độ thoáng khí, đồng thời phải sạch mầm bệnh. Hỗn hợp phổ biến có thể bao gồm các chất hữu cơ (xơ dừa, than bùn, trấu) và vô cơ (cát, sỏi). Môi trường giâm hom phải duy trì độ ẩm không khí gần mức bão hòa. Hai hệ thống chính được sử dụng: hệ thống phun sương (mist system) giúp làm mát hom và duy trì độ ẩm, và hệ thống không phun sương (non-mist system) thường là các hộp kín có nắp che bằng nhựa trong. Nhiệt độ và ánh sáng cũng cần được điều chỉnh phù hợp, cần che nắng cho cây con để tránh nhiệt độ quá cao làm hom bị "luộc chín".

3.3. Kỹ thuật huấn luyện và chăm sóc cây non sau giâm

Sau khi hom ra rễ, cần chuyển cây sang bầu chứa chất dinh dưỡng, nếu không cây sẽ bị thiếu dinh dưỡng và vàng lá. Quá trình này gọi là huấn luyện (hardening off), giúp cây con dần thích nghi với điều kiện môi trường bên ngoài có độ ẩm thấp hơn. Ban đầu, đặt các bầu cây trong khu vực có độ ẩm cao tương tự như môi trường giâm. Sau đó, giảm dần độ ẩm bằng cách mở dần nắp che hoặc giảm tần suất phun sương. Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo tỷ lệ sống cao khi đưa cây ra vườn ươm hoặc trồng ngoài thực địa.

IV. Phương pháp ghép cây rừng nhiệt đới Tối ưu gốc cành

Ghép là một kỹ thuật cổ điển trong nhân giống vô tính, với mục đích tạo ra sự hợp nhất bền vững giữa hai phần thực vật có quan hệ gần gũi. Về cơ bản, một phần mô từ cây tuyển chọn (cành ghép - scion) được gắn chặt vào một cây khác đã có bộ rễ (gốc ghép - rootstock). Mục tiêu là làm cho các mô của chúng hợp nhất và phát triển thành một cây hoàn chỉnh. Thành công của kỹ thuật ghép phụ thuộc chủ yếu vào sự tương thích về sinh lý và hình thái giữa gốc và cành ghép, cũng như kỹ thuật nối sao cho lớp tượng tầng (cambium) của hai bộ phận tiếp xúc tối đa với nhau. Lớp mô mỏng này chịu trách nhiệm sản sinh các tế bào mạch gỗ và mạch rây mới, tạo thành cầu nối vận chuyển nước và dinh dưỡng. Kỹ thuật này thường được dùng để thiết lập các vườn giống vô tính cho các loài như Thông hoặc để trẻ hóa vật liệu từ cây trưởng thành, phục vụ cho việc cắt cành sau này. Việc chăm sóc sau ghép cũng cực kỳ quan trọng để bảo vệ mối ghép khỏi bị khô và nhiễm bệnh.

4.1. Nguyên tắc lựa chọn gốc ghép và cành ghép tương thích

Gốc ghép và cành ghép phải tương thích với nhau cả về mặt sinh lý lẫn hình thái. Không thể ghép một cành lớn lên một gốc ghép nhỏ. Tương tự, nếu cành ghép đang trong giai đoạn sinh trưởng mạnh mẽ trong khi gốc ghép đang ngủ nghỉ, chúng sẽ không thể hợp nhất. Đường kính của cành ghép nên tương đương với đường kính của gốc ghép tại vị trí ghép. Cành ghép phải được lấy từ những cây khỏe mạnh, không sâu bệnh và ghép càng sớm càng tốt sau khi thu hái để đảm bảo sức sống.

4.2. Kỹ thuật nối tượng tầng và cố định vết ghép chắc chắn

Đây là bước quyết định thành công của việc ghép. Lớp tượng tầng mạch (vascular cambium) của cành ghép phải được đặt tiếp xúc mật thiết với lớp tượng tầng của gốc ghép. Như trong tài liệu của Janet McP Dick (2004), các hàng tế bào này phải chạm vào nhau để các mô có thể hợp nhất. Các phương pháp như ghép nêm hay ghép mắt đều nhằm tối đa hóa diện tích tiếp xúc này. Sau khi đã đặt đúng vị trí, cần dùng dây ghép chuyên dụng hoặc băng keo nilon quấn chặt để cố định mối ghép, ngăn không khí và nước xâm nhập, đồng thời thúc đẩy các tế bào mới phát triển.

4.3. Chăm sóc và bảo vệ cây sau khi ghép để tăng tỷ lệ sống

Sau khi ghép, cành ghép rất dễ bị mất nước vì chưa thể nhận nước từ gốc ghép. Do đó, cần phải bảo vệ cành ghép tương tự như hom giâm, thường bằng cách trùm một túi nilon trong suốt quanh cành ghép để tạo ra một môi trường có độ ẩm cao. Cần theo dõi thường xuyên và định kỳ mở túi ra để tránh tình trạng thối hỏng do ngưng tụ hơi nước quá nhiều. Việc phòng trừ sâu bệnh cho cây giống trong giai đoạn này cũng rất quan trọng, đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh cho đến khi vết ghép liền hoàn toàn.

V. Kết quả nhân giống cây gỗ quý Sưa đỏ Gõ đỏ Giáng hương

Hiệu quả của các phương pháp nhân giống cắt cành và ghép đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trên các loài cây gỗ quýcây lâm nghiệp bản địa. Tài liệu của Janet McP Dick và cộng sự (2004) cung cấp các số liệu thực nghiệm chi tiết về việc nhân giống các loài cây lá kim quý hiếm của Việt Nam, cho thấy tiềm năng to lớn của các kỹ thuật này. Ví dụ, loài Bách vàng (Xanthocyparis vietnamensis), một loài đặc hữu cực kỳ nguy cấp, đã được nghiên cứu nhân giống bằng giâm hom tại Hà Giang với tỷ lệ ra rễ rất cao khi sử dụng hormone IBA. Tương tự, các loài như Pơ mu (Fokienia hodginsii) hay Thông ba lá (Pinus kesiya) cũng cho kết quả khả quan. Các nguyên tắc sinh lý và kỹ thuật này hoàn toàn có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các loài cây gỗ nhiệt đới có giá trị kinh tế cao khác như cây sưa đỏ, cây giáng hương hay cây gõ đỏ, mở ra hướng đi hiệu quả trong việc sản xuất cây giống chất lượng cao, phục vụ các chương trình trồng rừng và bảo tồn.

5.1. Phân tích tỷ lệ thành công trên các loài cây lá kim bản địa

Bảng dữ liệu trong tài liệu gốc cho thấy tỷ lệ thành công khác nhau tùy thuộc vào loài, tuổi cây mẹ, thời vụ và loại hormone sử dụng. Ví dụ, Pơ mu (Fokienia hodginsii) giâm từ cây mẹ 2-3 tuổi vào mùa hè tại Lâm Đồng, sử dụng hormone NAA 1% cho tỷ lệ ra rễ lên đến 90% sau 4 tháng. Trong khi đó, Du sam (Keteleeria evelyniana) giâm từ cây trưởng thành cho tỷ lệ ra rễ thấp hơn, chỉ khoảng 40% khi dùng IBA 1%. Thông ba lá (Pinus kesiya) cho kết quả tốt nhất (80%) khi giâm từ chồi gốc của cây 2-3 tuổi. Những con số này chứng tỏ việc tối ưu hóa các yếu tố kỹ thuật là vô cùng quan trọng.

5.2. Ứng dụng kỹ thuật ghép để bảo tồn và thiết lập vườn giống

Kỹ thuật ghép chủ yếu được sử dụng để thiết lập các vườn giống vô tính cho các loài Thông (Pinus) tại Việt Nam. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen thực vật. Đối với một số loài hiếm không có cây con tái sinh trong tự nhiên như Thủy tùng (Glyptostrobus pensilis), ghép là phương pháp hữu hiệu để tạo ra cây giống cho các hoạt động bảo tồn ngoại vi (ex-situ). Một ứng dụng khác là dùng kỹ thuật ghép để trẻ hóa vật liệu lấy từ các cây mẹ trưởng thành, sau đó sử dụng các chồi non này để giâm hom hoặc nuôi cấy mô, giúp đạt hiệu quả nhân giống cao hơn.

VI. Phân tích lỗi thường gặp trong nhân giống hướng tương lai

Mặc dù các kỹ thuật cắt cành và ghép mang lại hiệu quả cao, thất bại vẫn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân. Việc hiểu rõ sinh lý của hom giâm và cây ghép giúp xác định chính xác nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục. Tài liệu của Janet McP Dick và cộng sự (2004) đã chỉ ra các vấn đề thường gặp. Đối với hom giâm, các lỗi phổ biến bao gồm thối gốc do giá thể ươm cây quá ẩm, hom chết khô do giá thể quá khô, hoặc vàng lá do thiếu sáng hoặc stress nước. Đối với cây ghép, nguyên nhân thất bại hàng đầu là lớp tượng tầng của gốc ghép và cành ghép không tiếp xúc tốt, ngăn cản sự hình thành cầu nối vận chuyển dinh dưỡng. Trong tương lai, việc kết hợp các kỹ thuật truyền thống này với công nghệ sinh học hiện đại như nuôi cấy mô, đồng thời chuẩn hóa quy trình cho từng loài cây gỗ quý cụ thể, sẽ là hướng đi tất yếu để nâng cao hơn nữa hiệu quả và góp phần phát triển ngành lâm nghiệp bền vững.

6.1. Nguyên nhân thất bại và giải pháp cho kỹ thuật giâm cành

Các vấn đề thường gặp khi giâm cành bao gồm: 1) Thối gốc: Xảy ra khi giá thể quá ẩm, thiếu oxy. Giải pháp là sử dụng giá thể tơi xốp hơn, giảm mực nước trong hệ thống không phun sương. 2) Hom chết khô từ gốc: Do giá thể quá khô. Cần tăng thành phần giữ nước trong giá thể hoặc nâng mực nước. 3) Vàng lá và rụng: Có thể do thiếu ánh sáng (cần giảm độ che) hoặc do stress nước (cần tăng độ che và/hoặc tần suất phun sương). Việc kiểm tra thường xuyên tình trạng của hom và giá thể là cách tốt nhất để phát hiện sớm và xử lý kịp thời.

6.2. Lý do cây ghép không liền và cách khắc phục hiệu quả

Nguyên nhân chính khiến cây ghép thất bại là sự hợp nhất không thành công giữa cành ghép và gốc ghép. Điều này thường là do lớp tượng tầng của hai bộ phận không được xếp thẳng hàng và tiếp xúc tốt với nhau. Mặc dù cành ghép và gốc ghép có thể tạo ra các tế bào mới, nhưng chúng không nối liền được với nhau, dẫn đến việc nước và dinh dưỡng không thể lưu thông. Một cây ghép có thể mất vài tháng mới biểu hiện rõ sự thất bại. Để khắc phục, cần đảm bảo các vết cắt phải phẳng, áp sát, và quấn dây đủ chặt để cố định mối ghép cho đến khi chúng liền hoàn toàn.

11/07/2025
Nhân giống sinh dương cây gỗ rừng nhiệt đới amp dam cành và ghép

Trích đoạn nội dung tài liệu

CONG TY GIONG LAM NGHeP TRUNG LIONG Janet McP Dick, Nguyen Dix To Ltru, Nguyen Mc Canh ROYAL BOTANIC GARDEN EDINBURGH The Internotional Conifer Conservation Programme NHANGIONGSINHDITONG CAYGO RUNGNHIeT DOI &dm horn cânh va gh6p RTI=ITE•ntrilinrnn T•••••1111•11111 TH( Groll NHAXUATBANTHE'GI61 HaN01- 2004 Janet McPherson Dick, Nguyen Mk T6 Ltru, Nguyen Dtic Cainh NHAN GIONG SINHDUflNG CAYGORUNG NIlleT061 GIAM HOM CANH VA GHEP Vai chit .);&fabiet din nhcin gang cay lá kim VEGETATIVE PROPAGATION OF TROPICAL TREES LEAFYSTEMCUTTINGS ANDGRAFTING with special attention to propagation of conifers LOI DE TANG Cutin sach nay dd tu&ng nhO Tien si Nguydn Duong Tai, nguyen gidm &lc Cong ty gi6ng lam nghi'ep trung thing. DEDICATION This manual is dedicated to the memory of the late Dr. Nguyen Duong Tai, Director of the Central Forest Seed Company. • 3 Muc Luc Led n6i dau CHUONG 1.

Tam quan trong ciia nhan gi6ng sinh duang 6 1. Ltra chon cay me 8 1. Cdc phuang phdp nhan gi6ng sinh chrang 8 1. Ghi chép th6ng tin 10 CHUONG 2.

Giam horn cAnh c6 Ia 18 2. Chola canh tren cay me 18 • 2. Thu hdi horn 18 2. Chuan N horn sau khi thu hdi ttr cay me 20 2.

Ddt horn trong khu vuc giarn 24 2. Huan luyen horn ra re 26 2. Clam horn cay Id kim ô Viet Nam 26 CHUONG 28 3. Thu ealih ghép 30 3.

N6i gilla gOc ghep và canh ghép 34 3. Chain s6c sau ghép 34 3. Ghep cay Ia kim ô Viet Narn 34 CHUONG 4. Sinh 15'nhAn giting sinh &rang 36 4.

Nhu cu sinh 15'ciratanh dA cat rai 36 4. Wing ra re cita hol•- 38 4. Wing noi tren than cay ghep 40 4. Nguyen nhan khOng thanh cong 42 IVIOtsei vi du giam horn cay Lakirn CcViet Narn 47 Tin lieu tham kith) 50 4 LOTNOI DAU HuOng clan ky thuat nhan gi6ng nay ducic xuat ban v6i sg tai tro cUa Qui Sang kith Dric Uyn, Vuong qu6c Anh trong dti an Bar) ten khOi phuc, WIsir dung rimg vUng nih Viet Nam (S6 162/10/017).

TM lieu nharn huóng clan cac can bO vgern uorn \fa sinh vien lam nghiep cric nguyen the co ban \TAstr can thiet da nhan gióng cay rirng. Tai lieu trinh bay nhcing hieu biet tdng quat ve 4 each nhan gi6ng sinh clueing chinh la giarn horn, ghep, chi& va nu6i cay md Vhtrong de m6 ta ky hai ky thuat giam horn va ghép. - Huang clan tap trung trinh bay cho cac loai cay la kim nhung nhiing nguyen the co ban la chung cho nhiéu lOMcay gO riing khác. Tai lieu cluoc hien soun With dung song ngii tie'ng Viet va tithg Anh nen cOn cO the' diing nhu mdt quydn tü dith cho chuyen m6n nay.

COrift nhith tài lieu giai thich clic nguyen tac \fa k-ythuat thgc hanh nhan gi6ng sinh dudng.m(it each chi.tiet hon la nhu trong huOng clan don gian nay. Xin xem them phlin till:lieu. Tuy nhien, nhiing phuong phdp chinh can cO thgc hanh.) y den cac chi fleetkhi lam thuc te bat ai cling cepthe hoc each nhan gi6ng cdc cay rung. Cac tac gia bay tO ldi cam on than thanh tdi Tien si Alan Longman da cung cap cdc hinh,ve.4) lay tir quyth 'fly rimg nhiet dOi: Huarng clan nhan gióng N/Atr6ng rimg.,Tap 1: Giam hom cay gO rUng nhiet ddi' ( KA Longman va minh hou bed RHF Wilson) va anh Nguye'n'Dtic T6 Huan ngueri da ye nhiing hinh minh hou khdc.

Dac biet xin cam.on anh Nguyen Van Chi, Xi nghiep gi6ng lam nghiep vimg.Tay Nguyen Va anh NguyenVan Thing, Xi nghiep gieing lam nghiep Wing DOng Bac la nhing ngtibi dã cung • cap cdc tu li'Othgc te ye nhan gidng sinh dtrang cite loai cay IAkim ban dia. PREFACE This vegetative propagation manual was funded by the UK Darwin Initiative, - Preservation, rehabilitation and utilisation of Vietnamese montane forests (Project Reference 162/10/017). The text is aimed at teaching Vietnamese nursery workers and forestry students the principles of why and when to vegetative propagate trees. An over view of the four main types of vegetative propagation techniques - cuttings, grafting, air layering and tissue culture is presented and detailed description of cuttings and grafting techniques are outlined.

The manual will focus on conifer species but many of the principles are the same for many other tree species. The manual is written both in simple English and Vietnamese so it will also act as a technical dictionary. There are many excellent publications explaining the principles and practicalities Of vegetative propagation in more detail than is possible in this simple guide, a selectiOn are listed below. However, the primary method of learning should be practise.

By care- ful attention to detail anyone can learn to propagate any tree speices. The authors wish to gratefully acknowledge the diagrams (Figures 4.4) supplied by Dr. Alan Longman first published in 'Tropical trees: Propagation and planting Manuals Vol. 1; Rooting Cuttings of Tropical trees" (by KA Longman and illustrated by RHF Wilson) and Mr.

Nguyen Duc To Huan who drew other diagrams. Special thanks to Mr. Nguyen Van Chi, Forest Seed Enterprise of Central Highland and Mr. Nguyen Van Thang, Forest Seed Enterprise of Northeast Region who provided the materials on propagation of indigenous conifers.

6 CHLITING 1 GIOI THItU id. Tam quan trong cila nhan gióng sinh duemg • .Phan Ion moi ngtthi ddu quen vdri khái niem nhan giOng cay trting tit hat. Tuy nhien nhidu loài cay trong tu nhien cdpnhang phuong thdc sinh san khdc ma khOng can de:n hat, vi du hhu city chu6i. D61 vOi cay g6 thi cO it loai sinh San theo hinh thtic sinh &Ong nhung chtic chan cay go có thd nhan gi6ng theo cdch nay vOi tac d6ng cUa con ngtthi.

CO 4 III do thu6ng gap tai sao lai ca'n nhan giting sinh (luting cay g6.s o nhan giongg0i: Itolit :trychInh A'.2trnh di truyenli:.4104'14•00 th ari 6ng các battgaT khOng cO hat hoa ra hoa thông!I ;:kii: MOs4.1 Atitoti -skiff:OA:tem ip • igm ot 'dniiiih Duy tri chinh xac tinh di truydn cUa cat; ca thd: khi cay duqc nhan gi6ng sinh chtNg ban chill di truyen cUa cay con tao thanh gi6ng y het cay mc ban driu (tdc la kheing có sy k6thqp.tinh di truyen giUa cay b6 va cay me nhu trong nhan gi6ng hEiutinh). Dieu nay cho phep ngueli nhan gi6ng cdpthd lua chort-nhting cay t6t nhat dd nhan len. nil nang nay có nghia thuc tien quan trong do ngueii lam gi6ng cO thd chon ductcrnhiing cay GOsinh tntting nhanh, cc')sac ch6ng chiu t6t. hay di nhang (lac tinh khac'vd chat luqng nhtt qua ngot, ham lacing nhua cao, cho nhan gi6ng.

Nhan giáng ctic cay khOng c6 hat hay ra hoa kheing thu6ng xuyen: nhan gi6ng sinh during thuong là each duy nhift dd giãi guy& kh6 khan vd hat giáng, vi du nhu khi cay không tao hat miit cach thuting xuyen hoac hat chi,cO kith nang nay marn trong nuit thiti gian ngan hoac khi loM cay rift hi6m khOng thu hai dirge hat gi6ng. Rut ngan ttthi kj, sinh hitting sinh &rang: bang cach nhan gi6ng tic cite m6 tnrting thanh cO thd cho phdp tao hoa va qua tren nhang cay nhO hun, de dang hon cho vice thu hoach, vi du nhu trong cac vu6n gi6ng. Kidm sok dang sinh tnrting, vi du nhu tao nhiing cay truting thanh.thap lam cay biting mat bang cad) ghep. Value of vegetative propagation Most people are familiar with the idea of propagating plants Fromseed.

However many plants naturally have methods of reproducing without the.need to prodtice a seed e. There are less species of trees that frequently reproduce vegetativley but most can be persuaded to reproduce by artificial manipulation._„ There are four common reasons why people want to vegetatively propagate trees. p!itPceIof igiogtv:rgiggpoly.0,04 ropaganon long°'juvenflepertocjs k' arij ontiol of growth ,I. Maintenance of exact genetic individuals - when a tree is propagated vegetatively the genetic make up of the newly formed rarnet is exactly the same as the original or parent trees (i.

it is not a combination of a mother. This allows the propagator to select the 'best' trees. This has important commercial implications as the propagator can selected fast growth, disease resistance, sweetest fruit etc. Propagation of seedless or irregular flowering trees - vegetative propagation is often the only way to over come a seed supply problem e.

when the tree does not produce seed regularly or the seed is only viable for a few days or when the species is very rare. Avoidance of long juvenile periods —by propagating mature tissue it is possible to obtain fruit and flowers on smaller trees from which the fruit or seed is easier to collect for example in a seed orchard. • Control of growth form e. small mature trees for shade produced by grafting.

Lip chon cay me Met dOng ve tinh bao gem tat.ca cdc cay &roc nhan gieng sinh dueng tir met cay ban dau c6 nguen gec th hat, hay con goi la cay me, cay gec hoac city ditu &nig. Nhan gieng sinh chteingdepihOiph:Ai56 th6i gian, c6 dau at vh quan trong nhat la c6 k5r. Do tray nen chon nhüng city tet nhat d nhan gieng neu c6 nhieu city.Tuy nhien dei veti n11E-mg loai city hiem c6 the can thiet phiti nhan gieng tat ca các ca the c6 the nhan gieng ductcde trill-1hlam giarn tinh da clang di truyen cUa loai. Dei voi nhiing loai city nhu vay can phai bao ten cang nhieu cá the cling tet.ca cac cay cUading met dOnglà dOngnhift ve mat di truyen.

Tuy nhien ciing nhu tat calcac cay kluic nhilng yeti t6 W.:mei truong, canh tranh va nhiing tác deng tieu cut; ben ngoai c6 the anh hueingtOl sinh truthig cUa cay Do vay can Ida chon nhüng city mc met each cdn than nhung dOng thei cling can thiet lap cdc khao nghiern &mg, tile la trOngmet se cac.cay ding dOng&nhiing dia diem khdc nhau de &nth giá kha Mingsinh twang cUacay tot& khi nhan gieng dai tra. Cic chi tieu de chon loc phu thuec vat) 1Ydo nhan gieng !oat bang pinwng thdc sinh [kr-Ong.Theng thuOng cdc chi tieu chon loc nay II: Nang suat —vi du the tich gO,s6 Wong va trong hiong qua (deftvOicay lay quii)., Clth htong —vi du ty trong gO, de than than, min vi qua. Sire cheng chiu —vi du cheng chiu sau, benh hay strong mu6i. Nhan gieng —vi 15,do kinh t6c6 the can chon nhiing dOngnhanh và d ra r can , it therigian nhari gieng trong wen uom hon.

Các phtifmg plthp nhan gióng skill dttiMg C6 beenphuong pilaf)chinh ninth gieng sinh dueng cay gOritng (xcrn cac Arih 1-4): Giam horn canh c6 la —thiic ddy r hinh thanh tren met doan than cat tit cay me sao cho canh nay trerthanh met cay chic lap. Ghep —gAnmet phan nhO ISy tit cay duoc tuyen chon (chei hay doan canh nhe) len met cay khdc, thuong la cling met loai, da cepr (cay tit hat). hit - thtic tidyre hinh thanh tren canh khi canh con gan tren cay mc da tuyen chon. NuOi Ca)/me (Vi nhan gi6ng) - thtic ddy cdc te"bac, tit cay me tuyen chon sinh tnaing tren nhiing m6i tnteing dac biet va bang each thay dOithanh phan am mei tru6ng thtic ddy cac t6 bao nay faith thhnh re, la Ira canh.

Selection of parent tree Clones are all the plants produced vegetatively from a single tree of seedling origin often callea the parent tree or stock plant or ortet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ