Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hướng dẫn du lịch (Mã mô đun: MĐ18) do Thạc sỹ Tô Nguyễn Bích Ngọc biên tập, được Trường Cao đẳng Lào Cai (Khoa Kinh tế Du lịch) ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng vào năm 2020. Giáo trình là tài liệu giảng dạy chính thức cho ngành/nghề Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành ở trình độ Cao đẳng, với tổng thời lượng phân bổ là 120 giờ.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo, mô đun Hướng dẫn du lịch giữ vị trí chuyên môn bắt buộc. Học phần này được xếp sau các môn học nền tảng và cơ sở ngành, bao gồm: Tổng quan du lịch và cơ sở lưu trú, Tâm lý khách du lịch, Cơ sở văn hóa Việt Nam, Địa lý du lịch, và Tuyến điểm du lịch. Việc hoàn thành các học phần trước cung cấp hệ thống dữ liệu văn hóa - địa lý và kiến thức tâm lý khách hàng để sinh viên tiếp thu kỹ năng nghiệp vụ trong mô đun này.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình được thiết kế trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Phân tích toàn diện quy trình tổ chức hướng dẫn một chương trình du lịch (trước, trong và sau chuyến đi); trình bày trình tự các bước tác nghiệp chuẩn; mô tả cấu trúc, tiêu chuẩn nội dung của bài thuyết minh; phân tích và phân loại các sự cố, tình huống khẩn cấp.
  • Kỹ năng: Tổ chức thực hiện lịch trình du lịch theo đúng quy trình; biên soạn và trình bày bài thuyết minh tuyến điểm; điều hành các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển; kiểm soát sự cố phát sinh; hoàn thành hệ thống chứng từ và báo cáo tài chính sau chuyến đi.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành tính kỷ luật, tác phong nghề nghiệp chuẩn mực, khả năng làm việc độc lập và phối hợp nhóm, duy trì tính trung thực và trách nhiệm trong quản lý dịch vụ.

Giáo trình gồm 7 bài học, tiếp cận theo mô hình "mô đun tích hợp", gắn kết chặt chẽ giữa khối kiến thức lý thuyết quy trình và các phiếu hướng dẫn thực hành thao tác nghề nghiệp chi tiết.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 7 bài học được thiết kế theo tiến trình tuyến tính của quy trình thực hiện tour du lịch:

  • Bài 1: Chuẩn bị tổ chức thực hiện chương trình du lịch (Trang 9 - 30): Hệ thống hóa quy trình tiếp nhận bàn giao công việc qua 3 giai đoạn (trước, trong, sau chuyến đi); quy chuẩn diện mạo, vệ sinh và tác phong cá nhân; 4 giai đoạn nghiên cứu, chuẩn bị chương trình; phương pháp thu thập dữ liệu tuyến điểm.
  • Bài 2: Chuẩn bị bài thuyết minh (Trang 31 - 47): Phương pháp xử lý thông tin địa lý, lịch sử, phong tục tập quán; cấu trúc 3 phần chuẩn tắc của bài thuyết minh; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ nói, ngôn ngữ biểu cảm; cách vận hành các thiết bị hỗ trợ và bộ công cụ tác nghiệp của hướng dẫn viên.
  • Bài 3: Tổ chức thực hiện chương trình du lịch (Trang 48 - 60): Quy trình đón và tiễn đoàn khách; nghiệp vụ tổ chức nhận buồng, trả buồng tại cơ sở lưu trú; sắp xếp dịch vụ ăn uống; kỹ thuật hướng dẫn trên phương tiện vận chuyển và tại điểm tham quan; tổ chức hoạt động mua sắm, vui chơi giải trí.
  • Bài 4: Tạo lập, duy trì các mối quan hệ và quản lý đoàn khách (Trang 61 - 73): Kỹ năng phối hợp đa chiều giữa hướng dẫn viên với trưởng đoàn, du khách, lái xe, hướng dẫn viên địa phương và các nhà cung cấp dịch vụ; phương pháp giám sát và quản lý trật tự đoàn khách.
  • Bài 5: Xử lý sự cố và các tình huống khẩn cấp trong quá trình hướng dẫn (Trang 74 - 111): Kỹ thuật tiếp nhận và trả lời thắc mắc của khách; phân loại nguyên nhân và xử lý các sự cố phát sinh; quy trình ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
  • Bài 6: Giải quyết các công việc sau chuyến đi (Trang 112 - 117): Hướng dẫn lập báo cáo tổng kết chuyến đi; đối soát và thanh quyết toán tài chính; xử lý các vấn đề tồn đọng và phản hồi của khách hàng.
  • Bài 7: Thực hành tổ chức thực hiện hướng dẫn du lịch (Trang 118 - 124): Tích hợp kỹ năng lập kế hoạch chi tiết và triển khai thực tế công tác hướng dẫn trên tuyến, điểm du lịch cụ thể.

Progression logic của giáo trình đi từ công tác chuẩn bị hồ sơ/tác phong tiền trạm (Bài 1, 2) đến kỹ thuật điều hành hiện trường (Bài 3, 4), nâng cao khả năng quản trị rủi ro phát sinh (Bài 5), hoàn tất thủ tục hành chính sau tour (Bài 6), và kiểm tra tổng hợp kỹ năng thực tế (Bài 7).

[Bài 1 & 2: Chuẩn bị Tiền trạm & Thuyết minh]
[Bài 3 & 4: Điều hành Dịch vụ & Quản trị Đoàn]
[Bài 5: Kiểm soát Rủi ro & Sự cố Khẩn cấp]
[Bài 6: Báo cáo, Quyết toán & Hậu cần Sau tour]
[Bài 7: Thực hành Tổng hợp Tuyến - Điểm]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống hóa quy chuẩn hồ sơ du lịch: Quy định cấu trúc hồ sơ tour bao gồm hợp đồng hướng dẫn, phiếu sử dụng dịch vụ (voucher), phiếu xác nhận đặt chỗ, danh sách phân chia buồng ngủ, vé tham quan, séc, hóa đơn thuế và biên lai tài chính.
  • Khung phân loại sản phẩm du lịch: Phân loại theo hình thức và tài nguyên (du lịch đô thị/cộng đồng bản địa, du lịch biển đảo, du lịch văn hóa - di sản, du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch chuyên đề).
  • Khung nhận diện và kiểm soát rủi ro: Phân loại hệ thống nguy cơ thành rủi ro vật lý (áp lực, nhiệt độ, độ rung, tiếng ồn), rủi ro sinh học (vi khuẩn, virus, nấm mốc, côn trùng), rủi ro hóa học (khói, bụi, khí ga), cùng các nhân tố tâm - sinh lý lao động (sự mệt mỏi, quá tải, trạng thái căng thẳng).
  • Cấu trúc bài thuyết minh tiêu chuẩn: Xác lập mô hình 3 phần gồm:
    • Mở đầu: Chào đoàn, giới thiệu nhân sự (hướng dẫn viên, lái xe, đơn vị tổ chức), xác định chủ đề, mục tiêu, lộ trình và thời lượng.
    • Nội dung: Cung cấp niên đại, bối cảnh lịch sử, đặc điểm kiến trúc, mốc sự kiện và giá trị tinh thần của điểm đến.
    • Kết luận: So sánh đối chiếu quá khứ - hiện tại hoặc với các di tích tương đồng, nêu rõ vấn đề bảo tồn/tôn tạo và tổng kết giá trị cốt lõi.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ): Kỹ thuật kiểm tra phương tiện vận chuyển và trang thiết bị an toàn (dây an toàn, bình chữa cháy, áo phao); sử dụng bộ công cụ hướng dẫn (micro, máy ảnh, la bàn, bản đồ, loa, cờ, túi sơ cứu); thực hiện quy trình nhận/trả buồng khách sạn.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Đánh giá nhu cầu của các nhóm đối tượng khách chuyên biệt (trẻ em, người cao tuổi, người khiếm thính, khiếm thị, khách quốc tế); phân tích các yếu tố rủi ro về lịch trình và thời tiết; xử lý thông tin phản hồi từ phiếu thăm dò ý kiến.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành): Kỹ năng điều phối quan hệ với các đối tác cung ứng dịch vụ; kỹ năng thuyết minh theo tình huống thực địa; kỹ năng giải quyết khiếu nại và thanh quyết toán chi phí tour theo chứng từ hợp lệ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp đào tạo tích hợp (Integrated Vocational Training Method), kết hợp trực tiếp giữa bài giảng lý thuyết nghiệp vụ và các bài thực hành định lượng.

Hạng mục phương pháp Quy chuẩn triển khai trong giáo trình
Cấu trúc bài học Chia tách thành 2 phần rõ rệt: Phần 1: Kiến thức lý thuyết và Phần 2: Hướng dẫn thực hành.
Công cụ huấn luyện Hệ thống Phiếu hướng dẫn thực hành (Practical Instruction Sheets) được chuẩn hóa cho từng nội dung công việc.
Cột mục trong phiếu thực hành Phân định cụ thể: Bước công việc, Nội dung công việc, Yêu cầu kỹ thuật, Dụng cụ/Trang thiết bị, và Ghi chú.
Phương thức thực hành Diễn án mô phỏng (Role-playing), đóng vai xử lý tình huống nghiệp vụ và thực địa tuyến điểm.

Giáo trình đưa ra các bài tập thực hành cụ thể:

  • Phiếu thực hành Bài 1: Rèn luyện quy trình 3 giai đoạn tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra phương tiện vận chuyển và chuẩn bị trang phục, diện mạo.
  • Phiếu thực hành Bài 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu thuyết minh, cấu trúc bài nói và thực hành kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ biểu cảm, xử lý tương tác hỏi - đáp.
  • Phiếu thực hành Bài 3 - 7: Diễn tập quy trình đón tiễn khách, thủ tục check-in/check-out phòng khách sạn, phối hợp với lái xe và lập bảng kê tài chính.

Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá qua năng lực thực hiện thao tác nghề nghiệp. Tiêu chí chấm điểm dựa trên:

  1. Độ chính xác và đầy đủ khi xử lý hệ thống chứng từ (hợp đồng, phiếu đặt dịch vụ).
  2. Mức độ tuân thủ quy chuẩn diện mạo cá nhân và an toàn lao động.
  3. Kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong bài thuyết minh.
  4. Tốc độ và mức độ hợp lý khi phản xạ xử lý tình huống phát sinh.
  5. Độ chuẩn xác của báo cáo quyết toán tài chính cuối kỳ.

Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên sử dụng trực tiếp các tiêu chí trong phiếu thực hành làm danh mục kiểm tra (checklist) để tự rèn luyện; tra cứu thông tin địa phương qua tài liệu thư viện, hiệp hội ngành nghề và báo cáo nghiên cứu; xây dựng ngân hàng bài thuyết minh mẫu theo các chủ đề tuyến điểm.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa chi tiết hành vi và diện mạo nghề nghiệp: Giáo trình văn bản hóa các tiêu chuẩn diện mạo thành quy định cụ thể:
    • Nam: Tóc cắt ngắn trên cổ áo, cạo râu sạch sẽ.
    • Nữ: Tóc buộc gọn gàng, trang điểm nhẹ nhàng.
    • Vệ sinh & Tác phong: Cấm sử dụng nước hoa nồng độ mạnh; rửa tay sau khi hút thuốc hoặc đi vệ sinh; đồ trang sức giới hạn ở nhẫn cưới, đồng hồ, hoa tai hạt nhỏ (cấm đeo vòng thô bản, vòng chân); trang phục là phẳng; thẻ hướng dẫn viên đeo ngay ngắn.
    • Hành vi cấm tại nơi công cộng: Tuyệt đối không ho, hắt hơi, ngoáy mũi, khạc nhổ, ợ hơi, ngáp, không tựa người vào vật dụng, không lê chân trên sàn và không có mùi cồn trong thời gian phục vụ tour.
  • Tích hợp khung quản lý an toàn và ứng phó khẩn cấp: Cập nhật hệ thống phòng ngừa tai nạn, quy chuẩn phòng cháy chữa cháy, luật an toàn điện, cùng 4 biện pháp xử lý sự cố cấp độ cao: Sơ tán, Cách ly, Khử nhiễm/khử độc, và Kích hoạt hỗ trợ y tế khẩn cấp.
  • Phản ánh thực tế chuỗi liên kết dịch vụ lữ hành: Giáo trình xây dựng nội dung dựa trên mạng lưới cộng tác thực tế của ngành du lịch Việt Nam, bao gồm quan hệ công việc với cộng đồng địa phương, đơn vị vận chuyển (đường bộ, hàng không, đường biển), hướng dẫn viên điểm đến, khách sạn, nhà hàng và điều hành văn phòng.
  • Bộ công cụ tác nghiệp được danh mục hóa: Liệt kê đầy đủ danh mục trang thiết bị cá nhân của hướng dẫn viên gồm: sổ tay, bản đồ, la bàn, loa cầm tay, còi, cờ dẫn đoàn, bảng đón khách, mũ, kem chống nắng và túi cứu thương.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Dành cho sinh viên trình độ Cao đẳng thuộc ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Khoa Kinh tế Du lịch). Giáo trình được học sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành ở năm thứ nhất hoặc đầu năm thứ hai.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành và đạt yêu cầu các môn học:
    1. Tổng quan du lịch và cơ sở lưu trú
    2. Tâm lý khách du lịch
    3. Cơ sở văn hóa Việt Nam
    4. Địa lý du lịch
    5. Tuyến điểm du lịch
  • Giảng viên: Sử dụng làm giáo án khung để thiết kế bài giảng tích hợp, xây dựng kịch bản đóng vai tình huống, tổ chức các đợt thực hành nghiệp vụ thực địa và làm barem chuẩn để đánh giá kỹ năng tay nghề của sinh viên.
  • Tự học và tham khảo: Phù hợp cho hướng dẫn viên du lịch mới tham gia thị trường lao động để tra cứu quy chuẩn nghiệp vụ, hoặc nhân viên điều hành tour (tour operator) tham khảo để chuẩn hóa quy trình phối hợp công việc với hướng dẫn viên hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho trình độ đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng cho ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, theo chương trình đào tạo của Trường Cao đẳng Lào Cai (ban hành năm 2020).

2. Sinh viên cần hoàn thành những môn học nào trước khi học giáo trình này?

Sinh viên bắt buộc phải hoàn thành 5 môn học điều kiện tiên quyết: Tổng quan du lịch và cơ sở lưu trú, Tâm lý khách du lịch, Cơ sở văn hóa Việt Nam, Địa lý du lịch, và Tuyến điểm du lịch.

3. Cấu trúc bài học của giáo trình có điểm gì khác biệt?

Giáo trình thiết kế theo kết cấu mô đun tích hợp gồm 7 bài học (120 giờ). Mỗi bài học luôn bao gồm 2 phần: phần lý thuyết quy trình nghiệp vụ và phần phiếu hướng dẫn thực hành chia tách từng bước thao tác, yêu cầu kỹ thuật và công cụ thực hiện.

4. Giáo trình quy định các yêu cầu gì về diện mạo của hướng dẫn viên?

Giáo trình quy định nghiêm ngặt về quy chuẩn diện mạo: nam cắt tóc ngắn trên cổ áo và cạo râu sạch; nữ tóc buộc gọn và trang điểm nhẹ; cấm đeo trang sức thô bản; quần áo giặt là phẳng; thẻ hành nghề đeo ngay ngắn; không mang mùi cồn và không thực hiện các hành vi gây mất mỹ quan nơi công cộng.

5. Những hồ sơ, chứng từ nào được hướng dẫn xử lý trong giáo trình?

Hồ sơ chứng từ được chuẩn hóa bao gồm: hợp đồng hướng dẫn, phiếu sử dụng dịch vụ (voucher), vé tham quan, phiếu đặt chỗ, danh sách khách và phân chia buồng ngủ, biên lai thu tiền, séc, hóa đơn thuế, lịch trình chi tiết và phiếu thăm dò ý kiến khách hàng.


Kết luận

Giáo trình Hướng dẫn du lịch (Mã MĐ18 - Trường Cao đẳng Lào Cai) là tài liệu đào tạo nghề nghiệp được thiết kế theo cấu trúc mô đun tích hợp, chuẩn hóa toàn diện 7 nhóm bài học từ khâu chuẩn bị, thuyết minh, điều hành hiện trường, quản lý mối quan hệ đến xử lý sự cố khẩn cấp và thanh quyết toán tour.

Lộ trình học tập được thiết kế tuyến tính: bắt đầu từ việc nắm vững quy chuẩn diện mạo và hồ sơ bàn giao (Bài 1), xây dựng bài thuyết minh 3 phần (Bài 2), thực hành điều hành dịch vụ lưu trú - tham quan (Bài 3, 4), nâng cao năng lực ứng phó rủi ro (Bài 5), hoàn tất thủ tục báo cáo (Bài 6), và tổng kết bằng đợt thực hành tuyến điểm thực tế (Bài 7). Giáo trình là căn cứ tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, học tập và rèn luyện kỹ năng nghề hướng dẫn du lịch theo chuẩn năng lực đào tạo nghề nghiệp hiện hành.