Hướng Dẫn Dạy Từ Vựng Học Thuật Trực Tiếp

Chuyên khảo phân tích Wordly wise 5, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

264
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Lesson 1

1.1. Friends for Life

2. Lesson 2

2.1. Lessons 9-12 Review

2.2. When Money Grows on Trees

3. Lesson 3

3.1. The Last Dinosaurs

4. Lesson 4

4.1. A Difficult Journey

5. Lesson 5

5.1. Lessons 1-4 Review

6. Lesson 6

6.1. Lessons 13-16 Review

6.2. The Pen Is Mightier Than the Sword

7. Lesson 7

7.1. Lesson 17

7.2. A Harvest of Sand Birds in Tuxedos

8. Lesson 8

8.1. Lesson 18

8.2. The First Thanksgiving A Mouse Is Born

9. Lesson 9

9.1. Lessons 5-8 Review

9.2. The Lost City

10. Lesson 10

10.1. A Tale of Two Donkeys

10.2. The Sky's the Limit

11. Lesson 11

11.1. With Moses to the Promised Land

12. Lesson 12

12.1. Off You Go into the Wild Blue Yonder

Pronunciation Key

Welcome to Wordly Wise 3000

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Dạy Từ Vựng Học Thuật Trực Tiếp toàn diện

Dạy từ vựng học thuật trực tiếp là một phương pháp sư phạm có cấu trúc, giúp người học nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành cần thiết cho thành công trong học tập và công việc. Khác với việc học thụ động, phương pháp này nhấn mạnh vào sự giảng dạy tường minh, có chủ đích từ phía giáo viên. Cuốn sách 'Hướng Dẫn Dạy Từ Vựng Học Thuật Trực Tiếp - Phiên Bản Thứ Tư' được xem là một tài liệu nền tảng, cung cấp một lộ trình bài bản để phát triển ngôn ngữ cho học sinh. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này dựa trên nghiên cứu của các chuyên gia hàng đầu như Robert J. Marzano, người đã chỉ ra rằng việc tiếp xúc ngẫu nhiên với từ vựng là không đủ. Để thực sự hiểu sâu một từ, người học cần được hướng dẫn qua các bước cụ thể, từ việc định nghĩa, phân tích đến việc ứng dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Tài liệu tham khảo 'Wordly Wise 3000' cũng khẳng định nguyên tắc này: “You have to learn some words directly. You may study them for a class, look them up in a dictionary or glossary, or ask someone what they mean.” Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học có chủ đích. Phương pháp dạy học tường minh không chỉ giúp học sinh ghi nhớ từ, mà còn giúp họ hiểu được sắc thái, cách dùng và mối liên hệ của từ đó với các từ khác. Việc xây dựng một giáo án dạy từ vựng dựa trên các nguyên tắc này đòi hỏi giáo viên phải lựa chọn những từ vựng cốt lõi và thiết kế các hoạt động tương tác, thay vì chỉ yêu cầu học sinh chép lại định nghĩa từ điển. Mục tiêu cuối cùng là biến từ vựng học thuật từ một khái niệm trừu tượng thành một công cụ giao tiếp và tư duy sắc bén, giúp người học tự tin hơn trong mọi lĩnh vực.

1.1. Tầm quan trọng của các từ vựng cốt lõi trong học tập

Các từ vựng cốt lõi (academic vocabulary) là nền tảng của ngôn ngữ học đường và tư duy phản biện. Đây là những từ ngữ thường xuất hiện trong sách giáo khoa, bài kiểm tra, và các tài liệu nghiên cứu nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc thiếu hụt vốn từ này tạo ra một rào cản lớn, khiến học sinh gặp khó khăn trong việc đọc hiểu, phân tích và diễn đạt ý tưởng phức tạp. Robert J. Marzano nhấn mạnh rằng việc nắm vững nhóm từ này có tương quan trực tiếp đến thành tích học tập. Một học sinh có thể hiểu các khái niệm toán học cơ bản, nhưng sẽ thất bại nếu không hiểu các từ như 'phân tích', 'suy luận', 'tương đương'. Do đó, việc dạy các từ vựng này không phải là một nhiệm vụ phụ, mà là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo công bằng trong giáo dục.

1.2. Giới thiệu phương pháp của Robert J. Marzano

Phương pháp dạy từ vựng của Robert Marzano là một quy trình hệ thống, được thiết kế để đưa từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang bộ nhớ dài hạn. Trọng tâm của phương pháp này là mô hình sáu bước dạy từ vựng, một chu trình lặp đi lặp lại giúp học sinh tương tác với từ mới theo nhiều cách khác nhau. Thay vì chỉ học định nghĩa, học sinh được khuyến khích tự diễn giải, vẽ hình minh họa, thảo luận và tham gia các hoạt động củng cố. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ, mà là quá trình xây dựng ý nghĩa sâu sắc, giúp học sinh thực sự 'sở hữu' từ đó.

II. Thách thức lớn khi dạy từ vựng học thuật gián tiếp

Phương pháp dạy từ vựng gián tiếp, tức là để học sinh tự học qua việc đọc và nghe, tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Mặc dù việc tiếp xúc với ngôn ngữ một cách tự nhiên là quan trọng, nhưng nó không đảm bảo học sinh sẽ nắm bắt được ý nghĩa sâu sắc của các từ vựng cốt lõi. Thách thức lớn nhất là sự thiếu nhất quán và chiều sâu. Học sinh có thể đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh, nhưng cách đoán này thường không chính xác và không nắm bắt được các sắc thái tinh tế. Tài liệu 'Wordly Wise 3000' đưa ra một ví dụ rõ ràng: “Say you are reading the directions for a new game... Then you stop for a word you don't recognize: Please do not touch the blegmy... All of a sudden, knowing what that one word means is important!”. Ví dụ này minh họa rằng việc bỏ qua một từ không quen thuộc có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng. Hơn nữa, phương pháp gián tiếp thường bỏ qua các từ đa nghĩa hoặc các thuật ngữ trừu tượng, vốn đòi hỏi sự giải thích trực tiếp. Nếu không có dạy học tường minh, học sinh có thể phát triển những quan niệm sai lầm về từ vựng, rất khó để sửa chữa sau này. Việc thiếu một chiến lược dạy từ vựng hiệu quả và có hệ thống sẽ tạo ra một khoảng cách lớn về kiến thức giữa các học sinh, đặc biệt là những em có ít cơ hội tiếp xúc với ngôn ngữ học thuật bên ngoài lớp học. Do đó, việc phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp gián tiếp là một rủi ro lớn đối với sự phát triển ngôn ngữ cho học sinh.

2.1. Hạn chế của việc học từ vựng chỉ qua ngữ cảnh

Việc dựa vào ngữ cảnh để đoán nghĩa từ là một kỹ năng hữu ích, nhưng không phải là một phương pháp học toàn diện. Ngữ cảnh không phải lúc nào cũng cung cấp đủ thông tin để xác định chính xác ý nghĩa của một từ, đặc biệt là với các thuật ngữ học thuật phức tạp. Một học sinh có thể đọc câu “Cuộc tranh luận làm sáng tỏ nhiều vấn đề” và đoán rằng “sáng tỏ” có nghĩa là làm cho dễ hiểu. Tuy nhiên, cách hiểu này có thể không đủ sâu để áp dụng từ này trong các ngữ cảnh khác. Việc bối cảnh hóa từ vựng cần được kết hợp với các giải thích trực tiếp để đảm bảo sự hiểu biết chính xác và linh hoạt.

2.2. Tại sao dạy học tường minh lại trở nên cấp thiết

Dạy học tường minh (explicit instruction) trở nên cấp thiết vì nó trực tiếp giải quyết những lỗ hổng mà phương pháp gián tiếp để lại. Nó cung cấp cho mọi học sinh một cơ hội công bằng để tiếp cận kiến thức ngôn ngữ có cấu trúc. Giáo viên sẽ chủ động giải thích định nghĩa, cung cấp ví dụ, chỉ ra các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và hướng dẫn cách sử dụng từ trong câu. Quá trình này giúp xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc, giảm thiểu sự mơ hồ và hiểu lầm. Nó đặc biệt quan trọng đối với những học sinh yếu thế hoặc những người học ngôn ngữ thứ hai, những người không có nhiều cơ hội tiếp xúc với ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên.

III. Bí quyết Dạy Từ Vựng Học Thuật với 6 bước của Marzano

Mô hình sáu bước dạy từ vựng của Robert J. Marzano là một trong những chiến lược dạy từ vựng hiệu quả nhất hiện nay, được công nhận rộng rãi trong giới học thuật. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo sự tương tác sâu và đa dạng với mỗi từ mới, giúp kiến thức được củng cố bền vững. Nó không phải là một công thức cứng nhắc, mà là một khuôn khổ linh hoạt mà giáo viên có thể điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng học sinh của mình. Sáu bước này tạo thành một chu trình, bắt đầu bằng việc cung cấp thông tin và kết thúc bằng các hoạt động ứng dụng, vui chơi. Trọng tâm của phương pháp này là chuyển vai trò của học sinh từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ nhận thông tin, học sinh phải xử lý, diễn giải, sáng tạo và thảo luận. Nguyên tắc này cũng được phản ánh trong tài liệu 'Wordly Wise 3000', nơi các chuyên gia cho rằng: “Just because you can read a word and have memorized its definition, it doesn’t mean that you know that word well.” Điều này nhấn mạnh rằng việc biết một từ vượt xa khả năng định nghĩa nó. Mô hình của Marzano giúp học sinh đạt được mức độ hiểu biết sâu hơn, cho phép họ sử dụng từ vựng một cách tự tin và chính xác. Việc áp dụng nhất quán sáu bước dạy từ vựng này sẽ thay đổi căn bản cách học sinh tiếp cận ngôn ngữ, biến việc học từ mới từ một gánh nặng thành một quá trình khám phá thú vị.

3.1. Phân tích Bước 1 3 trong sáu bước dạy từ vựng

Ba bước đầu tiên tạo nền tảng cho việc học từ. Bước 1: Giáo viên cung cấp một lời giải thích, mô tả hoặc ví dụ về thuật ngữ mới, thay vì chỉ đưa ra định nghĩa từ điển khô khan. Bước 2: Học sinh được yêu cầu diễn đạt lại lời giải thích hoặc mô tả bằng ngôn ngữ của chính mình. Quá trình này buộc các em phải xử lý thông tin một cách tích cực. Bước 3: Học sinh được yêu cầu tạo ra một hình ảnh, biểu tượng hoặc hình vẽ đại diện cho thuật ngữ đó. Hoạt động phi ngôn ngữ này giúp kết nối từ vựng với các vùng khác nhau của não bộ, tăng cường khả năng ghi nhớ.

3.2. Triển khai Bước 4 6 Củng cố và ứng dụng từ mới

Ba bước cuối cùng tập trung vào việc củng cố và đào sâu kiến thức. Bước 4: Học sinh tham gia vào các hoạt động để bổ sung và mở rộng hiểu biết về thuật ngữ, chẳng hạn như tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các ví dụ trong thực tế. Bước 5: Học sinh được khuyến khích thảo luận về thuật ngữ đó với bạn bè. Việc trao đổi, tranh luận giúp làm rõ những hiểu biết còn mơ hồ. Bước 6: Học sinh tham gia vào các trò chơi từ vựng học thuật để củng cố kiến thức một cách vui vẻ và hứng thú. Các trò chơi này giúp việc ôn tập không bị nhàm chán và thúc đẩy việc lặp lại ngắt quãng.

IV. Top chiến lược dạy từ vựng hiệu quả và tường minh

Bên cạnh mô hình sáu bước của Marzano, có nhiều chiến lược dạy từ vựng hiệu quả khác có thể được tích hợp vào giáo án dạy từ vựng. Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất là sổ tay từ vựng học thuật. Đây không chỉ là nơi học sinh ghi chép lại định nghĩa, mà còn là một không gian cá nhân để các em vẽ, viết câu ví dụ, và ghi lại những liên tưởng của riêng mình về từ đó. Tài liệu 'Wordly Wise 3000' đề xuất một mô hình tương tự gọi là 'Concept of Definition Map', yêu cầu người học điền vào các ô như định nghĩa, đặc điểm, và ví dụ. Việc sử dụng các công cụ trực quan như vậy giúp hệ thống hóa kiến thức và làm cho các khái niệm trừu tượng trở nên hữu hình. Một chiến lược quan trọng khác là bối cảnh hóa từ vựng. Thay vì giới thiệu một danh sách từ rời rạc, giáo viên nên trình bày chúng trong một đoạn văn, một câu chuyện, hoặc một tình huống thực tế. Điều này giúp học sinh hiểu cách từ được sử dụng tự nhiên và mối quan hệ của nó với các từ xung quanh. Cuối cùng, lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) là một nguyên tắc khoa học đã được chứng minh về hiệu quả ghi nhớ. Thay vì nhồi nhét, giáo viên nên thiết kế các trò chơi từ vựng học thuật và các hoạt động ôn tập định kỳ để giúp học sinh tiếp xúc lại với từ vựng sau những khoảng thời gian tăng dần, đảm bảo kiến thức được lưu trữ trong bộ nhớ dài hạn.

4.1. Kỹ thuật bối cảnh hóa và sử dụng sổ tay từ vựng

Bối cảnh hóa từ vựng là đặt từ mới vào một ngữ cảnh có ý nghĩa. Ví dụ, để dạy từ 'khắc nghiệt', giáo viên có thể kể một câu chuyện ngắn về một chuyến thám hiểm ở Bắc Cực. Song song đó, việc sử dụng sổ tay từ vựng học thuật cho phép học sinh ghi lại không chỉ định nghĩa mà còn cả câu chuyện đó, cảm xúc của họ, hoặc một hình vẽ về một người đang run rẩy trong bão tuyết. Sự kết hợp này tạo ra một liên kết cảm xúc và ngữ cảnh mạnh mẽ, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và sâu sắc hơn rất nhiều.

4.2. Tổ chức trò chơi từ vựng học thuật và lặp lại ngắt quãng

Các trò chơi từ vựng học thuật như ô chữ, bingo, 'charades' (đoán từ qua hành động), hoặc các ứng dụng game hóa như Kahoot, Quizlet là công cụ tuyệt vời để thực hiện nguyên tắc lặp lại ngắt quãng. Các trò chơi này biến việc ôn tập thành một hoạt động cạnh tranh, vui vẻ. Giáo viên có thể tổ chức các trò chơi này vào cuối tuần, hoặc đầu mỗi buổi học để khởi động. Việc lặp lại từ vựng trong một môi trường ít áp lực và mang tính giải trí cao sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức một cách tự nhiên mà không cảm thấy nhàm chán.

V. Cách ứng dụng dạy từ vựng và đánh giá kết quả thực tế

Việc ứng dụng phương pháp dạy từ vựng học thuật trực tiếp vào thực tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu dạy từ vựng và phương pháp đánh giá. Giáo viên cần lựa chọn các từ vựng cốt lõi phù hợp với trình độ và môn học của học sinh. Sau khi triển khai các hoạt động giảng dạy, bước tiếp theo là đánh giá từ vựng để kiểm tra mức độ hiểu biết của học sinh và điều chỉnh phương pháp khi cần thiết. Việc đánh giá không nên chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra trắc nghiệm hay điền từ vào chỗ trống. Một phương pháp đánh giá hiệu quả cần đo lường khả năng sử dụng từ của học sinh trong các ngữ cảnh mới. Ví dụ, giáo viên có thể yêu cầu học sinh viết một đoạn văn ngắn sử dụng 3 trong 5 từ vừa học, hoặc tạo ra một cuộc đối thoại ngắn có chứa các thuật ngữ đó. Một cách khác là yêu cầu học sinh giải thích một khái niệm phức tạp cho một người chưa biết, buộc các em phải sử dụng từ vựng một cách chính xác. Việc đánh giá từ vựng đa dạng như vậy không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn cả mức độ hiểu sâu và khả năng ứng dụng, vốn là mục tiêu cuối cùng của việc phát triển ngôn ngữ cho học sinh.

5.1. Xây dựng tài liệu dạy từ vựng cho các cấp học

Việc xây dựng tài liệu dạy từ vựng cần có hệ thống. Đối với học sinh nhỏ tuổi, tài liệu nên tập trung vào các từ cụ thể, dễ hình dung, kèm theo nhiều hình ảnh và hoạt động thể chất. Đối với học sinh lớn hơn, tài liệu có thể bao gồm các từ trừu tượng, các gốc từ Latin, Hy Lạp, và các bài đọc chuyên sâu hơn. Nguồn tài liệu có thể được lấy từ sách giáo khoa, các bài báo khoa học đơn giản, hoặc các danh sách từ vựng học thuật đã được chuẩn hóa như Academic Word List (AWL). Điều quan trọng là tài liệu phải có tính ứng dụng cao và liên quan trực tiếp đến nội dung học tập của học sinh.

5.2. Các phương pháp đánh giá từ vựng hiệu quả đa dạng

Để đánh giá từ vựng một cách toàn diện, giáo viên nên kết hợp nhiều hình thức. Bài kiểm tra truyền thống có thể đo lường kiến thức cơ bản. Quan sát trong lớp học, qua các cuộc thảo luận và hoạt động nhóm, có thể cho thấy khả năng sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên của học sinh. Các sản phẩm sáng tạo như viết truyện, làm thơ, hoặc tạo một video ngắn cũng là cách tuyệt vời để đánh giá mức độ 'sở hữu' từ vựng. Bằng cách đa dạng hóa phương pháp, giáo viên sẽ có một cái nhìn đầy đủ hơn về sự tiến bộ của mỗi học sinh.

10/07/2025
Wordly wise 5

Trích đoạn nội dung tài liệu

Direct Academic Vocabulary Instruction Fourth Edition Kenneth Hodkinson + Sandra Adams + Erika Hodkinson EDUCATORS PUBLISHING SERVICE Cambridge and Toronto Editorial team: Carolyn Daniels, Marie Sweetman, Erika Wentworth Cover Design: Deborah Rodman, Karen Swyers Interior Design: Deborah Rodman Vocabulary Extension Illustrations: Chris Murphy Passage Illustrations for Lessons 3, 8, 16, 18: Q2AMedia Passage Photograph Credits: Lesson 1: Boris Djuranovie/Fotolia; Lesson 2: Howard Sandler/Fotolia; Les- son 4: Jim Curran/Fotolia; Lesson 5: Masterfile; Lesson 6: Library of Congress Prints and Photographs Division Washington, D. 20540 USA; Lesson 7: Thomas Kokta/Masterfile; Lesson 9: John Foxx; Les- son 10: Library of Congress Prints and Photographs Division Washington, D. 20540 USA; Lesson 11: Dwight Smith/Fotolia; Lesson 12: Nathalie Speliers Ufermann/Dreamstime; Lesson 13: Unclesamy/ Fotolia; Lesson 14: Library of Congress Prints and Photographs Division Washington, D. 20540 USA; Lesson 15: Masterfile; Lesson 17: iStockphoto/Thinkstock; Lesson 19: Hemera/Thinkstock; Lesson 20: Martina Berg/Fotolia ©2018 by School Specialty, Inc.

All rights reserved. No part of this book may be reproduced or utilized in any form or by any electronic or mechanical means, including photocopying, without permission in writing from the publisher. Printed in Benton Harbor, MI, in May 2018 ISBN 978-0-8388-7703-6 345 PPG 21 2019 18 Contents Lesson 1 Lesson 12 Friends for Life A Child of the Revolution Lesson 2 Lessons 9-12 Review When Money Grows on Trees Lesson 3 26 The Last Dinosaurs 33 Lesson 13 Beware the Silent Crocodile Lesson 4 38 A Difficult Journey 45 Lesson 14 165 The Wizard of Menlo Park 173 Lessons 1-4 Review 50 Lesson 15 178 When the Earth Quakes 185 Lesson Š 3 Lesson 16 On Top of the World The Last Queen of the Islands 198 Lesson 6 65 Lessons 13-16 Review 203 The Pen Is Mightier Than the Sword 72 Lesson 7 Lesson 17 204 A Harvest of Sand Birds in Tuxedos 8 21 Lesson 8 Lesson 18 216 The First Thanksgiving A Mouse Is Born 224 Lesson 19 229 Lessons 5-8 Review 103 The Lost City 235 Lesson 20 240 Lesson 9 104 ATale of Two Donkeys 248 The Sky's the Limit m1 Lessons 17-20 Review 253 Lesson 10 116 With Moses to the Promised Land 124 Pronunciation Key 256 Lesson 11 129 Off You Go into the Wild Blue Yonder 136 Welcome to Wordly Wise 3000° You've been learning words since you were a tiny baby. At first, you learned them only by hearing other people talk.

Now that you are a reader, you have another way to learn words. Obviously, it’s important to know what words mean, but lots of times, we think we can get away without knowing some of them as we read. This could cause a problem. Say you are reading the directions for a new game.

You know most of the words in the sentence you're reading. Then you stop for a word you don't recognize: Please do not touch the blegmy or your score will be lost. You ask yourself, “What is a blegmy?” At first you think, “Well, it’s only one word.’ But then you think, “What is it that I'm not supposed to touch?” All ofa sudden, knowing what that one word means is important! Clearly, the more words you know, the better your understanding of everything you read. Wordly Wise 3000 will help you learn a lot of words, but it can’t teach you all the words you'll ever need.

It can, however, help guide your learning of new words on your own. How Do You Learn What Words Mean? There are two main ways you learn what words mean: directly and indirectly. You have to learn some words directly. You may study them for a class, look them up in a dictionary or glossary, or ask someone what they mean.

You also learn word meanings indirectly by hearing and reading the words. In fact, the more you listen and read, the more words you'll learn. Reading books, magazines, and online can help build your vocabulary. At school, you learn a lot of words directly.

If you're using this book, you are learning words directly. You are reading the words, learning what they mean, and studying them. Then you are practicing them as you do the activities. Finally, you might even use them in your own writing or conversations.

There is an old saying: “Use a word three times and it’s yours.” Three times might not be enough, of course, but the idea is right. The more you practice using a word, the better you understand it. What Is “School Language”? School language—or school words—are the words you find in the books you read, from novels to textbooks, and on tests. You read them online as you look up information.

Your teacher uses these words to explain an important concept about math or reading. Some have to do with a particular topic, such as the building of the Great Pyramid in Egypt. Others are words for tasks you are being asked to do, such as summarize. These words are different from the kinds of words you use when you're hanging out with your friends or talking casually with your family.

That's why you often need to study such words directly. In this book, these important words are underlined to help you focus on them. Wordly Wise 3000 is designed to teach you some of the words you need to do well in school and on tests—and later on in your jobs. It will also help you learn how to learn more words.

Remember, there is no single thing that will help you understand what you read as much as knowing word meanings will. How Do You Figure Out Word Meanings? What should you do when you come to a word and you think you don’t know what it means? Say It First, say it to yourself. Maybe once you do this, it will sound like a word you do know. Sometimes you know a word in your head without knowing what it looks like in print.

So if you match up what you know and what you read—you have the word! Use Context If this doesn’t work, take the next step: look at the context of the word— the other words and sentences around it. Sometimes these can give you a clue to the word's meaning. Here's an example: Mr. Huerta had great respect for his opponent.

Wordly Wise 3000 + Book 5 v Say that you don’t know what opponent means. Huerta have respect for his teacher? His mother? Then you read on: The two players sat across from each other in the warm room. The chessboard was between them. Both looked as if they were concentrating very hard.

Now you see that Mr. Huerta is taking part in a chess game. You know that in a chess game, one person plays another. So his opponent must be the person he is playing against.

You reread the sentence using that meaning. Yes, that works. In this sentence, opponent means “someone you play against, or compete with.” Use Word Parts If the context doesn't help, look at the parts of the word. Does it have any prefixes you know? How about suffixes? Or roots? These can help you figure out what it means.

Look at this sentence: Shania had the misfortune to hurt her arm right before the swim meet. If you don’t know the meaning of misfortune, try looking at parts of the word. You might know that fortune means “luck.” Maybe mis- is a prefix. You could look it up, or maybe you remember its meaning from studying prefixes in school.

The prefix mis- means a few different things, but one of them is “bad.” You try it out and reread the sentence using that meaning. It would certainly be bad luck, or a misfortune, to hurt your arm before a swim meet. Look It Up If saying the word or using context and word parts don’t work, you can look it up in a dictionary—either a book or online reference—or a glossary. Nobody knows the meaning of every word, but good readers know how to use these strategies to figure out words they don’t know.

Get into the habit of using them as you read, and you may be surprised at how automatic it becomes! vi How Well Do You Know a Word? It’s important to know many words and to keep on learning more. But it’s also important to know them well. In fact, some experts say that there are four levels of knowing a word: 1.1 never saw/heard it before. I've heard/seen it, but | don’t know what it means.1 think it has something to do with.1 know it* Just because you can read a word and have memorized its definition, it doesn’t mean that you know that word well.

You want to know it so well that you know when to use it and when to use another word instead. One way to help deepen your knowledge of a word is to use a graphic organizer like the one below that tells about the word portion. Concept of Definition Map If you can fill in all the parts of this graphic organizer, you are well on your way to really knowing the word portion. Columbus, OH: Zaner-Bloser.

Wordly Wise 3000-Book5 vil accustom _ v. To make familiar. akus’tam — Every fall the students accustom themselves to the new schedule. We sat in our accustomed places.

My eyes soon became accustomed to the dark. Talk toyour partner about something at school you had to become accustomed to. Watchful; wide-awake. alurt’ The shortstop was not alert and missed the catch.

To warn to be ready. Asign alerted drivers to the flooded road ahead. Because of the forest fires, the nearby towns have a fire alert. To select fora position or for what has to be done.

asin’ For this year's basketball team, the coach assigned me to play as a forward. To give out, as a piece of work to be done. Our science teacher usually assigns two chapters a week as homework. Whatever is given out as work to be done.

What was the assignment for tomorrow's history class? Ã Š Tellyour partner about the teacher you were assigned to last year. To move or shift. buj The old metal trunk was so heavy we could not budge it. Big and strongly built.

bur’le — Most football players are quite burly. One who spends time with or does things with another. kempan’yen My grandmother was always an interesting companion when we went to the city for the day. Getting along well together.

kam pat’a bal Julie and | didn’t mind sharing a room, because we were so compatible. Ageneral idea or thought about something. kan’ sept For our project, we started with the concept of helping our community. Discuss with your partner your concept of the perfect day.

To draw one’s thoughts or attention away from the subject at hand. di strakt” The police sirens distracted me, so | didn’t hear what you said. Something that draws one’s thoughts or attention away. Ido my homework during study period when there are no distractions.

Talk to your partner about how to handle distractions when you need to do schoolwork, v. To push or shove. | dropped my phone when someone in the crowd jostled me. Doing what one is asked or told.

6 be’ dé ant When giving orders, my mother expects all of us to be obedient. The state or condition of doing what one is told. We are trying to teach obedience to our new puppy. Tell your partner what might happen if you are not obedient in school.

Something that prevents one from moving forward. ab’ sta kal The obstacle holding up traffic was a tree blown over by last night's storm. Willing to wait without complaining. pa’ shant The audience was very patient even though the show started thirty minutes late.

Aperson ina doctor’s care.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ