Hướng Dẫn An Toàn Phòng Thí Nghiệm Hóa Hữu Cơ

Tài liệu nghiên cứu Student manual organic chemistry lab, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về hóa học.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa TP.HCM

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn
58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1: Introduction to organic synthesis laboratory

1.1. Lab safety rules

1.2. Lab first aid

1.3. Lab glassware safety

1.4. Basic laboratory glasswares

1.5. Gravity filtration and vacuum filtration

1.6. Washing and extraction

1.7. Heating and controlled boiling

2. Unit 2: Synthesis of š-naphthol orange

3. Unit 3: Synthesis of dibenzylideneacefone

4. Unit 4: Synthesis of benzoic acid

5. Unit 5: Synthesis of ethyl acetate

6. Unit 6: Synthesis of terpineol

7. Unit 7: Synthesis of Aspirin

9. Unit 9: Determination of the melting points and recrystallization of benzoic acid

Tóm tắt

I. Quy Tắc Vàng Hướng Dẫn An Toàn Phòng Thí Nghiệm Hóa Học

An toàn trong phòng thí nghiệm (PTN) là nguyên tắc tối cao, đặc biệt trong môi trường hóa hữu cơ tại một trường đại học kỹ thuật hàng đầu như Đại học Bách Khoa TP.HCM. Phòng thí nghiệm hóa hữu cơ được xem là một trong những môi trường có tiềm ẩn rủi ro cao nhất đối với sinh viên đại học. Các phản ứng hóa học, dung môi dễ bay hơi, và hóa chất có độc tính cao đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối các quy định an toàn PTN. Tài liệu hướng dẫn này được biên soạn nhằm cung cấp một bộ quy tắc và quy trình vận hành chuẩn (SOP) toàn diện, giúp sinh viên khoa kỹ thuật hóa học nhận diện, phòng ngừa và xử lý các tình huống nguy hiểm có thể xảy ra. Việc nắm vững các quy tắc này không chỉ bảo vệ bản thân sinh viên mà còn góp phần bảo vệ cộng đồng và tài sản của phòng thí nghiệm Bách Khoa. Mọi hoạt động trong phòng thí nghiệm phải được thực hiện với ý thức trách nhiệm cao độ. Sinh viên không được phép làm việc một mình hoặc thực hiện các thí nghiệm chưa được cấp phép. Trước khi bắt đầu bất kỳ thí nghiệm nào, việc đọc kỹ và hiểu rõ quy trình là bắt buộc. Một sai sót nhỏ, như nhầm lẫn giữa natri và natri sunfat, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Do đó, văn hóa an toàn phải được xây dựng từ những hành động cơ bản nhất: giữ gìn vệ sinh không gian làm việc, đóng chặt các lọ hóa chất sau khi sử dụng, và tắt mọi thiết bị điện, nước trước khi rời khỏi phòng thí nghiệm.

1.1. Môi trường tiềm ẩn nguy hiểm tại PTN Hóa Hữu Cơ

Phòng thí nghiệm hóa hữu cơ chứa đựng nhiều yếu tố rủi ro hơn các phòng thí nghiệm thông thường. Các dung môi hữu cơ phần lớn đều dễ cháy, và hơi của chúng có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí. Các hóa chất ăn mòn như axit và bazơ đậm đặc có thể gây bỏng nặng nếu tiếp xúc với da. Bên cạnh đó, nhiều hợp chất hữu cơ có độc tính cao, có thể gây hại qua đường hô hấp, tiếp xúc da hoặc nuốt phải. Các phản ứng tỏa nhiệt mạnh có thể gây ra tình trạng quá nhiệt, dẫn đến nổ hoặc bắn hóa chất ra ngoài. Dụng cụ thủy tinh, mặc dù phổ biến, nhưng lại rất dễ vỡ nếu thay đổi nhiệt độ đột ngột hoặc chịu tác động lực quá mạnh, tạo ra các mảnh sắc nhọn và gây nguy cơ rò rỉ hóa chất. Tài liệu "STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB - HCMUT" nhấn mạnh rằng: "The organic chemistry laboratory is potentially one of the most dangerous of undergraduate laboratories." Điều này khẳng định sự cần thiết phải có một bộ hướng dẫn an toàn chi tiết và nghiêm ngặt.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ nội quy phòng thí nghiệm

Việc tuân thủ nội quy phòng thí nghiệm hóa học không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Mỗi quy định được đặt ra đều dựa trên những rủi ro đã được xác định và các bài học kinh nghiệm từ những sự cố trong quá khứ. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc, không chỉ cho cá nhân vi phạm mà còn cho những người xung quanh. Ví dụ, quy định cấm ăn uống, hút thuốc trong phòng thí nghiệm nhằm ngăn chặn nguy cơ nuốt phải hóa chất độc hại hoặc gây cháy nổ với dung môi dễ cháy. Quy định luôn mặc áo blouse, đeo kính bảo hộ giúp giảm thiểu tổn thương khi xảy ra sự cố bắn hóa chất. Sự chủ quan, lơ là hoặc "đi đường tắt" trong quy trình thí nghiệm là nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn. Vì vậy, việc xây dựng một thái độ làm việc nghiêm túc, cẩn trọng và luôn tuân thủ quy định là yếu tố nền tảng để đảm bảo an toàn hóa chất.

II. Nhận Diện Rủi Ro Tại Phòng Thí Nghiệm Hóa Hữu Cơ HCMUT

Hiểu rõ các mối nguy là bước đầu tiên để phòng tránh tai nạn. Tại phòng thí nghiệm Bách Khoa, sinh viên phải đối mặt với hai nhóm rủi ro chính: rủi ro từ hóa chất và rủi ro từ thiết bị, thao tác. Rủi ro hóa chất bao gồm các đặc tính nguy hiểm như khả năng gây cháy nổ, ăn mòn, và độc tính sinh học. Ví dụ, các dung môi như ether, acetone, ethanol có điểm bắt lửa thấp và hơi của chúng nặng hơn không khí, có thể lan truyền trên mặt bàn và bị bắt lửa bởi một nguồn nhiệt ở xa. Các axit mạnh như H2SO4 đặc và bazơ mạnh như NaOH có thể phá hủy mô da nhanh chóng. Việc đọc và hiểu bảng dữ liệu an toàn (MSDS/SDS) cho mỗi hóa chất trước khi sử dụng là cực kỳ quan trọng. Rủi ro từ thiết bị và thao tác liên quan đến việc sử dụng không đúng cách các dụng cụ thủy tinh, hệ thống gia nhiệt, và thiết bị điện. Việc đun nóng một hệ thống kín có thể gây nổ do áp suất tăng cao. Sử dụng nhiệt kế làm đũa khuấy hoặc tác động lực quá mạnh lên dụng cụ thủy tinh có thể gây vỡ. Tài liệu hướng dẫn đặc biệt cảnh báo về việc không chuẩn bị trước thí nghiệm, dẫn đến việc đọc và làm đồng thời, có thể gây ra những sai lầm chết người như ví dụ về việc "Thêm nước vào axit sunfuric đậm đặc".

2.1. Nguy cơ từ hóa chất dễ cháy nổ và hóa chất ăn mòn

Các hóa chất dễ cháy nổ là mối đe dọa thường trực. Dung môi hữu cơ phải luôn được giữ cách xa nguồn lửa và nguồn nhiệt. Việc đun nóng các dung môi này phải được thực hiện gián tiếp qua bể cách thủy, bể dầu hoặc bếp cách cát, tuyệt đối không dùng ngọn lửa trần. Hơi dung môi phải được xử lý hiệu quả bằng tủ hút khí độc. Các hóa chất ăn mòn đòi hỏi phải sử dụng găng tay chống hóa chất phù hợp và kính bảo hộ hóa học có tấm chắn bên. Khi pha loãng axit đậm đặc, phải luôn thêm từ từ axit vào nước, không bao giờ làm ngược lại, để kiểm soát lượng nhiệt tỏa ra. Mọi sự cố tràn đổ các hóa chất này phải được xử lý ngay lập tức theo quy trình đã được hướng dẫn.

2.2. Sai lầm phổ biến của sinh viên khoa kỹ thuật hóa học

Sinh viên, đặc biệt là những người mới làm quen với phòng thí nghiệm, thường mắc phải các sai lầm do thiếu kinh nghiệm hoặc chủ quan. Một trong số đó là không chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi thí nghiệm, dẫn đến thao tác lúng túng và sai quy trình. Sai lầm khác là không đeo đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) trong suốt thời gian ở phòng thí nghiệm. Việc ngửi hoặc nếm hóa chất là hành vi bị cấm tuyệt đối nhưng vẫn có thể xảy ra do tò mò. Ngoài ra, việc dọn dẹp không sạch sẽ khu vực làm việc, không đóng nắp chai hóa chất, hoặc xử lý chất thải sai quy định cũng là những lỗi phổ biến có thể gây nguy hiểm cho bản thân và những người làm việc trong ca tiếp theo. Sự ngại ngùng không dám hỏi giảng viên hướng dẫn khi có thắc mắc cũng là một rào cản lớn, có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực.

III. Phương Pháp Phòng Ngừa Tai Nạn Trong Phòng Thí Nghiệm Hóa

Phòng ngừa chủ động là chiến lược hiệu quả nhất để đảm bảo an toàn. Điều này bắt đầu từ việc trang bị và sử dụng đúng cách các thiết bị bảo hộ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và hiểu rõ cách vận hành an toàn các thiết bị chuyên dụng. Nền tảng của phòng ngừa là kiến thức và sự chuẩn bị. Trước mỗi buổi thí nghiệm, sinh viên phải đọc và ghi chú cẩn thận về quy trình, nhận diện các bước nguy hiểm và chuẩn bị sẵn các biện pháp xử lý. Trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) là lớp phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Áo blouse phòng thí nghiệm phải là loại dài tay, kính bảo hộ hóa học phải có tấm chắn hai bên, và găng tay chống hóa chất phải được lựa chọn đúng loại phù hợp với hóa chất đang sử dụng. Làm việc trong tủ hút khí độc là bắt buộc khi thao tác với các chất dễ bay hơi, có mùi hoặc độc hại. Tủ hút không chỉ giúp thải khí độc ra ngoài mà còn là một tấm chắn vật lý bảo vệ người làm thí nghiệm khỏi các sự cố nổ hoặc bắn hóa chất. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho từng thí nghiệm và từng thiết bị giúp giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo tính nhất quán, an toàn.

3.1. Quy định về trang thiết bị bảo hộ cá nhân PPE

PPE không phải là tùy chọn. Quy định bắt buộc mọi cá nhân khi vào phòng thí nghiệm phải mặc áo blouse phòng thí nghiệm dài tay, quần dài và giày kín mũi để bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ tiếp xúc hóa chất. Kính bảo hộ hóa học phải được đeo trong suốt thời gian làm việc, ngay cả khi không trực tiếp thao tác thí nghiệm, vì tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Găng tay chống hóa chất phải được lựa chọn cẩn thận; găng tay latex thông thường không đủ khả năng bảo vệ trước nhiều loại dung môi hữu cơ. Cần tham khảo bảng tương thích hóa học để chọn loại găng tay phù hợp (ví dụ: nitrile, neoprene) và thay găng ngay lập tức nếu bị rách hoặc tiếp xúc với hóa chất.

3.2. Kỹ thuật làm việc an toàn với tủ hút khí độc

Tủ hút khí độc là một trong những thiết bị an toàn quan trọng nhất. Để sử dụng hiệu quả, cửa kính của tủ (sash) nên được kéo xuống vị trí thấp nhất có thể, chỉ đủ để thao tác thoải mái. Tất cả các thiết bị và hóa chất nên được đặt sâu bên trong tủ, cách cửa ít nhất 15 cm để đảm bảo luồng khí hút hoạt động tối ưu. Tránh các chuyển động nhanh và đột ngột có thể làm nhiễu loạn luồng không khí. Không sử dụng tủ hút để lưu trữ hóa chất không cần thiết vì điều này sẽ cản trở luồng khí và làm giảm hiệu quả bảo vệ. Luôn kiểm tra để chắc chắn rằng hệ thống thông gió của tủ đang hoạt động trước khi bắt đầu thí nghiệm.

3.3. Cách đọc bảng dữ liệu an toàn MSDS SDS chính xác

Mỗi hóa chất trong phòng thí nghiệm đều đi kèm với một bảng dữ liệu an toàn (MSDS/SDS). Tài liệu này cung cấp thông tin toàn diện về các mối nguy, biện pháp phòng ngừa, quy trình xử lý sự cố và thông tin sơ cứu. Sinh viên phải tập thói quen tra cứu MSDS trước khi làm việc với một hóa chất mới. Cần chú ý đến các mục quan trọng như: nhận dạng mối nguy (Hazard Identification), thông tin về thành phần (Composition/Information on Ingredients), biện pháp sơ cứu y tế cơ bản (First-Aid Measures), biện pháp chữa cháy (Fire-Fighting Measures), và biện pháp xử lý khi có sự cố tràn đổ (Accidental Release Measures). Việc hiểu rõ các ký hiệu cảnh báo nguy hiểm (pictograms) trên nhãn hóa chất và trong MSDS là kỹ năng cơ bản để làm việc an toàn.

IV. Quy Trình Xử Lý Sự Cố Khẩn Cấp Trong Phòng Thí Nghiệm

Mặc dù đã có các biện pháp phòng ngừa, sự cố vẫn có thể xảy ra. Do đó, việc nắm vững quy trình xử lý khẩn cấp là kỹ năng sống còn. Điều quan trọng nhất khi có sự cố là phải giữ bình tĩnh và hành động nhanh chóng, chính xác. Mọi người trong phòng thí nghiệm phải biết rõ vị trí và cách sử dụng các thiết bị cứu hộ khẩn cấp như vòi rửa mắt khẩn cấp, vòi tắm an toàn, bình chữa cháy CO2, và hộp sơ cứu. Khi xảy ra sự cố, ưu tiên hàng đầu là đảm bảo an toàn cho con người. Nếu có cháy hoặc rò rỉ khí độc lớn, cần kích hoạt báo động và sơ tán khỏi khu vực ngay lập tức. Thông báo cho giảng viên hướng dẫn hoặc nhân viên phụ trách phòng thí nghiệm là việc phải làm ngay sau khi đảm bảo an toàn cá nhân. Không được cố gắng xử lý những sự cố vượt quá khả năng và kiến thức của mình. Ví dụ, chỉ sử dụng bình chữa cháy khi đám cháy còn nhỏ và biết chắc loại bình phù hợp. Đối với sự cố tràn đổ hóa chất, cần có bộ dụng cụ xử lý chuyên dụng và phải mặc đầy đủ PPE khi thực hiện. Việc chuẩn bị sẵn các số điện thoại liên lạc khẩn cấp (cứu thương, cứu hỏa, cảnh sát) là một phần quan trọng trong kế hoạch ứng phó.

4.1. Các bước xử lý sự cố tràn đổ hóa chất hiệu quả

Quy trình xử lý sự cố tràn đổ hóa chất phụ thuộc vào loại và lượng hóa chất. Đối với lượng nhỏ axit hoặc bazơ, có thể trung hòa bằng các chất phù hợp (natri bicarbonate cho axit, axit axetic loãng cho bazơ) trước khi thấm hút bằng vật liệu trơ như cát hoặc vermiculite. Đối với dung môi hữu cơ dễ bay hơi, cần đảm bảo thông gió tốt, loại bỏ mọi nguồn gây cháy và sử dụng vật liệu thấm chuyên dụng. Người xử lý sự cố phải đeo đầy đủ PPE, bao gồm kính, găng tay và áo blouse. Chất thải sau khi xử lý phải được thu gom vào thùng chứa dán nhãn rõ ràng và xử lý theo quy định về chất thải nguy hại. Mọi sự cố tràn đổ, dù lớn hay nhỏ, đều phải được báo cáo cho người phụ trách.

4.2. Hướng dẫn sơ cứu y tế cơ bản khi tiếp xúc hóa chất

Hành động nhanh trong vài giây đầu tiên có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Nếu hóa chất dính vào da, cần giữ vùng da bị ảnh hưởng dưới vòi nước chảy mạnh trong ít nhất 10-15 phút. Tài liệu hướng dẫn của Bách Khoa cũng đề xuất rửa bằng dung dịch amoniac loãng (1-2%) hoặc natri bicarbonate (2-3%) sau khi rửa nước đối với bỏng axit mạnh, và dung dịch axit axetic 1% đối với bỏng bazơ mạnh. Tuyệt đối không cố gắng trung hòa hóa chất trực tiếp trên da bằng axit hoặc bazơ mạnh khác vì phản ứng tỏa nhiệt sẽ làm tình trạng tồi tệ hơn. Nếu hóa chất bắn vào mắt, phải ngay lập tức sử dụng vòi rửa mắt khẩn cấp và rửa liên tục trong ít nhất 30 phút, đồng thời đảo mắt theo mọi hướng. Sau khi sơ cứu ban đầu, phải nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.

V. Thực Hành Tốt Nhất Về Quản Lý Chất Thải Và Dụng Cụ

Quản lý phòng thí nghiệm an toàn không chỉ dừng lại ở việc thực hiện thí nghiệm mà còn bao gồm cả quá trình sau đó: xử lý chất thải và bảo quản dụng cụ. Việc phân loại chất thải hóa học là một yêu cầu pháp lý và đạo đức để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Chất thải không bao giờ được đổ xuống bồn rửa, trừ khi có hướng dẫn cụ thể cho phép. Mỗi loại chất thải (dung môi hữu cơ halogen hóa, dung môi không halogen hóa, dung dịch axit, dung dịch bazơ, chất rắn độc hại) phải được thu gom vào các bình chứa riêng biệt, được dán nhãn rõ ràng. Đặc biệt, việc xử lý chất thải hữu cơ đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Không được trộn lẫn các loại hóa chất có khả năng phản ứng với nhau trong cùng một bình chứa chất thải. Tương tự, an toàn khi sử dụng dụng cụ thủy tinh cũng là một khía cạnh quan trọng. Trước khi sử dụng, tất cả dụng cụ thủy tinh phải được kiểm tra cẩn thận để phát hiện các vết nứt hoặc sứt mẻ. Dụng cụ bị lỗi phải được loại bỏ ngay lập tức vào thùng chứa thủy tinh vỡ chuyên dụng, không được vứt vào thùng rác thông thường. Việc đun nóng hoặc làm lạnh thủy tinh phải được thực hiện từ từ để tránh sốc nhiệt gây vỡ.

5.1. Nguyên tắc phân loại và xử lý chất thải hữu cơ

Việc phân loại chất thải hóa học phải tuân theo các nguyên tắc nghiêm ngặt. Thông thường, chất thải được chia thành các loại chính: dung môi hữu cơ chứa halogen (ví dụ: dichloromethane, chloroform), dung môi hữu cơ không chứa halogen (ví dụ: hexane, ethyl acetate), dung dịch chứa kim loại nặng, dung dịch axit và bazơ. Mỗi loại phải có bình chứa riêng, có dán nhãn đầy đủ thông tin. Bình chứa chất thải không bao giờ được đổ đầy quá 80% dung tích để tránh tràn đổ và tạo không gian cho sự giãn nở do thay đổi nhiệt độ hoặc phản ứng hóa học. Các hóa chất có khả năng phản ứng mạnh như chất oxy hóa mạnh và chất khử mạnh phải được xử lý riêng, không được trộn lẫn. Tuân thủ quy trình này giúp việc xử lý chất thải hữu cơ và các loại chất thải khác được an toàn và hiệu quả.

5.2. An toàn khi sử dụng và vệ sinh dụng cụ thủy tinh

Dụng cụ thủy tinh rất dễ vỡ. Luôn kiểm tra các vết nứt trước khi sử dụng. Không bao giờ sử dụng lực quá mạnh khi lắp ráp các bộ dụng cụ hoặc kẹp chúng vào giá đỡ. Khi đun nóng, nên sử dụng các loại thủy tinh chịu nhiệt như Pyrex hoặc Kimax và gia nhiệt gián tiếp qua bể cách nhiệt. Tuyệt đối không đun nóng một hệ thống kín hoặc một bình có nút đậy kín vì áp suất hơi sẽ làm nổ bình. Sau khi sử dụng, dụng cụ phải được vệ sinh đúng cách. Cần tráng qua bằng dung môi phù hợp để loại bỏ hóa chất hữu cơ còn sót lại trước khi rửa bằng xà phòng và nước. Việc vệ sinh và bảo quản đúng cách không chỉ đảm bảo an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ của dụng cụ và đảm bảo độ chính xác cho các thí nghiệm sau.

VI. Xây Dựng Văn Hóa An Toàn Tại Phòng Thí Nghiệm Bách Khoa

An toàn phòng thí nghiệm không chỉ là một danh sách các quy tắc, mà là một văn hóa cần được xây dựng và duy trì bởi tất cả mọi người. Nó đòi hỏi sự cam kết liên tục từ cả sinh viên và giảng viên. Văn hóa an toàn được thể hiện qua thái độ chủ động, tinh thần trách nhiệm và sự cẩn trọng trong mọi hành động. Tại phòng thí nghiệm Bách Khoa, mỗi cá nhân đều có vai trò trong việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn. Điều này có nghĩa là luôn tuân thủ quy định, nhắc nhở người khác khi họ có hành vi không an toàn, và không ngần ngại báo cáo các điều kiện nguy hiểm hoặc các sự cố suýt xảy ra (near-misses). Việc học hỏi từ sai lầm, cả của bản thân và của người khác, là một phần quan trọng của quá trình cải tiến liên tục. Các buổi huấn luyện an toàn định kỳ, việc cập nhật các quy trình vận hành chuẩn (SOP) và kiến thức về các mối nguy mới là cần thiết để duy trì một môi trường an toàn ở mức cao nhất. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là hoàn thành các bài thí nghiệm, mà là hoàn thành chúng một cách an toàn, trang bị cho sinh viên khoa kỹ thuật hóa học những kỹ năng và thái độ cần thiết cho sự nghiệp tương lai.

6.1. Trách nhiệm chung của sinh viên và giảng viên hướng dẫn

An toàn là trách nhiệm chung. Sinh viên có trách nhiệm chuẩn bị kỹ lưỡng, tuân thủ mọi quy định và báo cáo ngay lập tức mọi sự cố hoặc thắc mắc. Giảng viên hướng dẫn có trách nhiệm cung cấp đầy đủ thông tin, giám sát chặt chẽ các hoạt động trong phòng thí nghiệm, đảm bảo sinh viên được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết, và là người chỉ đạo chính trong các tình huống khẩn cấp. Mối quan hệ hợp tác và giao tiếp cởi mở giữa sinh viên và giảng viên là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả. Không nên có sự ngại ngùng trong việc đặt câu hỏi, vì "Shyness in asking questions will make you look foolish and often lead to negative results".

6.2. Cải tiến liên tục và cập nhật quy định an toàn PTN

Khoa học và công nghệ không ngừng phát triển, và các quy định an toàn cũng cần được cập nhật tương ứng. Phòng thí nghiệm Bách Khoa cần có cơ chế rà soát và cải tiến định kỳ các quy định an toàn PTN. Điều này có thể bao gồm việc cập nhật danh sách hóa chất nguy hiểm, áp dụng các kỹ thuật thí nghiệm mới an toàn hơn (hóa học xanh), và nâng cấp các trang thiết bị an toàn. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên và nhân viên về các vấn đề an toàn cũng là một nguồn thông tin quý giá. Một văn hóa an toàn mạnh mẽ là một văn hóa không ngừng học hỏi và cải tiến, luôn đặt sự an toàn của con người lên hàng đầu.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY FACULTY OF CHEMICAL ENGINEERING STUDENT MANUAL ORGANIC CHEMISTRY LAB Compilers: Dr. Le Vu Ha Dr. Le Xuan Tien Dr. Nguyen Dang Khoa Assoc.

Le Thi Hong Nhan HO CHI MINH CITY, 01/2020 | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT Table of Contents Unit 1 — Introduction to organic synthesis laboratory. Q0 00T 0n HS HH HH HH vn evx. Lab Safety rules ooo. ccc cece cece cee ceeeeeeeeeeeeeeceeeeeeceeeseeseeeaeeeseeaeeeaeeeaeeeaaeeaeeeaes 3 1.

Safety QUidelin@S ‹‹<add4+. Lab first Aid oo. Lab glassware Safety PP -. Basic laboratory glasSWAF©S.

TQ Q0 000000 HH ng 7 1. Gravity filtration and vacuum filtrafion. Washing and extracfion. --- --- TT nnn HH TH TH nen 10 1.

Heating and controlled boiling.- - - - - - - - 222232222111 n 1S n1 ST TT n TH ren 14 ':°*ẻ. 16 9 co ng aỪ5. 24 co 6s eo on. 29 Unit 2 — Synthesis of š-naphthol orange.

- - -- --- c2 2 22T SH ng gu HH gu nen re 30 Unit 3 — Synthesis of dibenzylideneacefone.2 n HH HH ng nh HH g nrec 33 Unit 4 — Synthesis of benzoic acid Unit 5 — Synthesis of ethyl acetate Unit 6 — Synthesis of terpineol. Unit 7 — Synthesis of ASpiriN eo. 49 Unit 9 — Determination of the melting points and recrystallization of benzoic acid. 53 | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB - HCMUT Unit 1 — Introduction to organic synthesis laboratory 1.

Lab safety rules The organic chemistry laboratory is potentially one of the most dangerous of undergraduate laboratories. That is why you must have a set of safety guidelines. Safety guidelines e Wear safety glasses at all times in lab to mitigate or eliminate eye injuries by lab accidents which can happen anytime, anywhere. To protect your eyes, safety glasses must include side shields to prevent the inrush of foreign objects and chemicals from the sides.

e Wear long-sleeve safety coat, pants and safety-toe shoes to protect almost your entire body from chemical exposures and lab accidents. e Choose the right glove types for specific works such as leather, latex, rubber or plastic gloves when working with chemicals, aluminized or wool gloves when working with heat. e Never work alone. And don't work at unauthorized times without your instructor's permission.

If you are working alone in lab and have a serious accident, you might not be able to get help before your faint. e Read and take notes on any experiment carefully before the lab. For example, you’re unprepared before the lab, so you have a lab book out, and begin reading the start of a sentence and simultaneously do that operation “Addition of water to concentrated sulfuric acid”. Probably there is no chance for you to read its rest “is not allowed because high exothermicity can cause serious accidents’.

e Read the entire chemical label carefully to be sure you will have the right stuff. For example, the bottle of sodium is close to the place of sodium sulfate. If you are careless, you will have a good chance of picking up sodium to dehydrate an organic acid. Do not forget to check material safety data sheet (MSDS) before using any chemical.

e Ask your instructor anytime if you have any question or problem. Remember that your instructor is always ready to help you and give you important advices. Shyness in asking questions will make you look foolish and often lead to negative results. e Never eat, drink, and smoke in lab.

Mistakes can be deadly. Eating contaminated food/drink makes for an embarrassing story for your obituary. Smoking nearby flammable solvents and gases can blow you up. | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT Do not smell and touch any chemical or any product in fab without your instructors permission.

Tasting them is absolutely banned. Be always careful. Chemistry is a serious challenge. Lab accidents are never expected but seldom predicted.

If you are be careless or clown inlab, you can hurt yourself and other people or even burned your down. Keep your lab clean. Close all chemical container after using them. Clean up your bench and allocated places after the lab.

Turn off burners, water and electrical equipment before your leave. Wash equipment and glasswares you have used under your instructor’s guide. Remember the locations and proper use of the fire extinguishers, fire blankets, safety showers, eyewash stations, first-aid boxes, and emergency contacts. This is indeed useful to diminish accidental damages.

Learn how and where to dispose of wastes made from different materials or in different states or with different toxicities or with conflicting reactivities. For example, you cannot pour an acid into a bases-containing waste bottle. Work in the hood. A hood has at the least, a powered vent to suck noxious fumes outside.

It is also an ideal place to carry out many operations of an organic lab due to a safety glass or plastic panel you can pull down as protection from exploding apparatus. Do not place flammable compounds close to flames and heat sources. Heating them by an open-flame heater is not allowed as well. Lab first aid First aid is a set of guidelines which can reduce the damages caused by exposure to chemicals or injury before expert medical help can be provided.

All people working in the lab must be familiar with first-aid practices as these save valuable time and reduce damages in case of lab accidents. First aid kit First aid kit should be a dedicated cabinet or box and contain essential medicines, antiseptic lotions, creams, bandages and sterilized cotton. Maintaining a list of the contents and discarding the expired medicines and replacement with fresh stocks must be regularly done. Contact Information Names and contact details of employees holding first aid training certificates List of blood groups of all laboratory employees Names of employees with detailed specific allergies Telephone numbers of hospitals | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT Emergency contact numbers such as ambulance, fire and rescue services, and police Guidelines for first aid providers Maintain calm and evacuate the area in case there is danger.

Start remedial action to save time before expert medical help can be provided. Do not attempt to move around the victim unless he/she is exposed to smoke, fire, hazardous chemicals or vapors. Take proper care in moving to a safe location. Ensure that the victim is breathing.

If breathing stops, try artificial respiration. Do not try to remove deeply embedded metal or glass shreds. Bandage the wounds to control bleeding till medical help arrives. Intense bleeding can be stopped by pressing the wound with your thumb In case the victim has fainted turn him/her on the side with the face tilted towards the floor to prevent choking by the tongue.

Specific first aid tips Skin burns: hold the affected skin under a stream of running water for at least 10 — 15 min. Keep the wound open and do not apply any ointment/cream/iodine/object until expert medical help can be provided. In case of strong acid burns after washing with water rinse with dilute ammonia (1 — 2%) or sodium bicarbonate (2 — 3%) solution. Use a 1% acetic acid solution for strong base burns.

Caution!!! Never apply strong acids or alkalis to neutralize the corrosive liquid on the skin. Due to heat of reaction, matters can get even more complicated. Chemical eye injury: if corrosive liquid gets splashed into the eyes, immediately wash the eyes thoroughly with fresh water using an eye fountain or eye wash bottle. You can also flush your eye gently under a running faucet, kitchen sink sprayer, or shower.

Move your eye in all directions during the flushing so that all areas of your eye are rinsed. When flushing, pull the lower and upper eyelid forward to make sure any solid or liquid chemical caught in these areas is rinsed away. Keep flushing the eye for at least 30 minutes or longer. After flushing the eye, do not bandage or put any pressure on the eye and immediately transport the injured person to a closest hospital.

Caution!!! Never apply any chemical to the injured eyes until expert medical help can be provided. Poisons: If the victim has swallowed any poison, dilute the stomach contents by drinking a large amount of water or milk and immediately transport the victim to a medical center. In case of gas poisoning, transfer the victim into the fresh air immediately. If breathing is stopped or | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT irregular, give artificial respiration and call for an ambulance oxygen cylinder for taking the victim to the hospital.

e Cuts and wounds: Fora small cut by broken glass, keep bleeding for seconds and clean the wound with running water to flush dirt and contaminants out of the wound, use ethanol as an antiseptic and then cover it with a sticking plaster. In other cases, try to stop bleeding as the first step by covering the wound with clean cloth or sterile gauze and applying direct pressure. If bleeding is continuous, do not remove dressing but apply further dressing or pads in the old ones and bandage firmly. Transport the victim to a hospital in serious cases.

Lab glassware safety Fragile glassware is one of the most used kinds of equipment in science laboratories. Follow all lab safety rules when using and handling glassware to avoid accidents and injury. e Do not use laboratory vessels for food or drink. e Do not use glassware when working with hydrofluoric acid, hot phosphoric acid, or strong hot alkalis.

e Donot use excessive force to tighten glassware to clamps. e Check all glasswares for wetness, cracks and contamination before use. The glasswares must be dry for water-sensitive steps, reactions, and compounds. Cracked items should be disposed of.

And dirty glassware should be cleaned. e Discard cracked, broken and other waste glass in a container specially marked to indicate its contents. e Do not change glassware temperature (both heating and cooling) suddenly. If such an operation or heating at high temperature (from 100 °C to 200 °C), borosilicate glassware (e., "Pyrex", “Kimax’) should be applied.

Water, oil, and sand baths should be used to heat glasswares indirectly. e Never heat sealed or stoppered glasswares. Also never stopper or seal glasswares contains any hot volatile compound or any mixture that will release gases (e., acetic acid + sodium bicarbonate). e Use pressure-assistant glasswares for vacuum and high-pressure applications.

e Never use a thermometer as a stirring rod. | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT 1. Basic laboratory glasswares Figure 1. Common flask types: (a) flat-bottom flask, (b) round-bottom flask, (c) pear-shaped flask, (d, e, f) multi-neck flasks, (g, h) Wurtz distillation flasks, (i) Claisen distillation flask, (j) Claisen distillation flask with a Vigreux fractionating column.

| STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT wD a (a) (b) (c) (d) (e) Figure 1. Common conderser types: a. long-stem funnel, b. short-stem funnel for hot filtration, c.

Buchner funnel with fritted disc, e. jacketed Buchner funnel, f. Common funnel types: (a, b, c, d) separatory funnels, (e, f) addition funnels (dropping funnels), (g,h) pressure equalizing dropping funnels | STUDENT MANUAL - ORGANIC CHEMISTRY LAB — HCMUT fr <= LÍ ©pen end Water out <— _ Water out ren | ( aI l2 Stand ( đÌ | ( Condenser 1 Thermometer + - Water in Condensing solvent Clam samp Water in — >! | Í dS > t 4 22 y Clamp 7 Flask = Magnetic bar —m————— g: ——— C—<22-— S ) / Heat source sàn sợ 2° Boiling mixture Hot plate f a ‘oiling chips magnetic stirrer (a) (b) Figure 1. (a) temperature-controlled reaction apparatus, (b) reflux reaction apparatus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ