Đề tài NCKH: Hứng thú học tập môn Tiếng Việt của học sinh tiểu học

Phân tích thực trạng hứng thú học môn Tiếng Việt của học sinh tiểu học. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hứng thú học tập.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2023

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hứng thú học Tiếng Việt của học sinh tiểu học Nền tảng

Hứng thú học tập là một yếu tố tâm lý phức tạp nhưng đóng vai trò trung tâm trong giáo dục, như quan điểm của Johann Friedrich Herbart. Đây không chỉ là động lực học tập môn Tiếng Việt mà còn là mục tiêu giáo dục quan trọng. Đối với học sinh tiểu học, giai đoạn nền tảng của quá trình hình thành nhân cách và tư duy, hứng thú học tập môn Tiếng Việt có ý nghĩa đặc biệt. Môn Tiếng Việt không chỉ là một môn học công cụ, cung cấp kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, mà còn là phương tiện để các em khám phá thế giới, bồi dưỡng tâm hồn và phát triển năng lực ngôn ngữ. Khi có hứng thú, học sinh sẽ tập trung cao độ, quá trình tiếp thu kiến thức trở nên nhạy bén, sâu sắc và hiệu quả hơn. Ngược lại, sự thiếu hứng thú sẽ dẫn đến thái độ học tập thụ động, kết quả sa sút và tạo ra lỗ hổng kiến thức khó bù đắp. Nghiên cứu của A.Covaliop định nghĩa hứng thú là “thái độ đặc thù của cá nhân đối với đối tượng nào đó, do ý nghĩa của nó trong đời sống và do sự hấp dẫn tình cảm của nó”. Dựa trên cơ sở này, có thể hiểu hứng thú học môn Tiếng Việt là thái độ lựa chọn đặc biệt của học sinh đối với quá trình lĩnh hội và vận dụng tri thức ngôn ngữ, xuất phát từ sự cuốn hút về tình cảm và ý nghĩa thiết thực. Việc xây dựng và duy trì niềm yêu thích môn Tiếng Việt ngay từ bậc tiểu học là nhiệm vụ cấp thiết của ngành giáo dục tiểu học, tạo tiền đề vững chắc cho các cấp học cao hơn và cho sự phát triển toàn diện của học sinh. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý lứa tuổi, các yếu tố tác động và phương pháp sư phạm phù hợp.

1.1. Hiểu đúng về động lực học tập môn Tiếng Việt của trẻ

Động lực học tập môn Tiếng Việt không phải là một thuộc tính bẩm sinh mà được hình thành và phát triển trong quá trình học tập và tương tác xã hội. Theo tài liệu nghiên cứu, hứng thú học tập được biểu hiện trên ba phương diện chính: nhận thức, thái độ - cảm xúc và hành vi. Về mặt nhận thức, học sinh hiểu được tầm quan trọng của môn học, thấy được lợi ích của việc học tốt Tiếng Việt đối với các môn khác và trong giao tiếp hàng ngày. Về thái độ - cảm xúc, các em thể hiện sự yêu thích, mong chờ đến giờ học, cảm thấy vui vẻ, thoải mái khi tham gia các hoạt động và thỏa mãn khi giải quyết được một bài tập khó. Về hành vi, hứng thú được thể hiện qua sự tập trung nghe giảng, hăng hái phát biểu, tích cực tham gia thảo luận nhóm và tự giác hoàn thành nhiệm vụ học tập. Việc nhận diện rõ các biểu hiện này giúp giáo viên và phụ huynh có cái nhìn chính xác về tinh thần học tập của học sinh, từ đó có những tác động phù hợp để nuôi dưỡng và phát triển động lực.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực ngôn ngữ ở bậc tiểu học

Môn Tiếng Việt ở bậc tiểu học có vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Đây là công cụ chính để các em tư duy, học tập và khám phá các môn học khác như Toán, Khoa học, Lịch sử. Một học sinh có kỹ năng đọc hiểu tốt sẽ dễ dàng nắm bắt yêu cầu của đề bài, tiếp thu kiến thức nhanh hơn. Tương tự, một học sinh có kỹ năng viết văn mạch lạc sẽ có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng và logic. Theo Chương trình giáo dục phổ thông mới, môn Ngữ văn (Tiếng Việt) hướng đến việc hình thành các phẩm chất và năng lực chung, giúp học sinh giao tiếp hiệu quả, biết trân trọng cái đẹp của ngôn ngữ và văn hóa dân tộc. Do đó, việc thiếu hứng thú học tập môn Tiếng Việt không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập môn Tiếng Việt mà còn là rào cản lớn đối với sự phát triển toàn diện của học sinh.

II. Đánh giá thực trạng hứng thú học Tiếng Việt ở học sinh

Nghiên cứu thực hiện tại Trường Tiểu học Khánh Phú cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng hứng thú học tập môn Tiếng Việt của học sinh lớp 4. Việc đánh giá thực trạng này được tiến hành đa chiều, thông qua khảo sát cả giáo viên và 118 học sinh, kết hợp với phương pháp quan sát và đàm thoại. Kết quả tổng quan cho thấy đa số học sinh có hứng thú với môn học, tuy nhiên mức độ chưa cao và không đồng đều. Vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ học sinh chưa nhận thức đầy đủ vai trò của môn học, dẫn đến thái độ học tập của học sinh còn thờ ơ, thiếu tự giác. Cụ thể, khảo sát cho thấy dù 100% giáo viên cho rằng học sinh nhận thức được tầm quan trọng của môn Tiếng Việt, nhưng ở các mức độ khác nhau. Về phía học sinh, có đến 16,94% không rõ lợi ích môn học và 9,32% cho rằng không có lợi ích gì. Điều này cho thấy một khoảng cách giữa nhận định của giáo viên và nhận thức thực tế của học sinh. Sự chênh lệch này là một trong những thách thức lớn nhất cần giải quyết. Thực trạng này phản ánh sự cần thiết phải có những giải pháp nâng cao hứng thú một cách bài bản và hệ thống, không chỉ tập trung vào nội dung bài giảng mà còn cần quan tâm đến các yếu tố tâm lý, môi trường học tập và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Việc phân tích sâu các biểu hiện cụ thể sẽ là cơ sở để đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả, giúp khơi dậy niềm yêu thích môn Tiếng Việt một cách tự nhiên và bền vững cho các em.

2.1. Góc nhìn từ giáo viên về thái độ học tập của học sinh

Theo đánh giá của giáo viên, thái độ học tập của học sinh đối với các phân môn Tiếng Việt có sự khác biệt rõ rệt. Phân môn Luyện từ và câu được đánh giá là hấp dẫn nhất (ĐTB=2.00), trong khi Tập đọc lại là phân môn ít được yêu thích nhất (ĐTB=1.00). Điều này có thể do phân môn Tập đọc thường có thời lượng dài, đòi hỏi sự tập trung cao độ, trong khi Luyện từ và câu có các bài tập ngắn, cụ thể hơn. Về hành vi, giáo viên nhận thấy học sinh hoàn thành tốt các nhiệm vụ học tập và ghi chép bài đầy đủ (ĐTB=3.00), nhưng còn hạn chế trong việc giúp đỡ, trao đổi kiến thức với bạn bè (ĐTB=1.60). Đáng chú ý, 66,7% giáo viên cho biết học sinh tỏ ra tích cực, chủ động khi gặp bài tập khó. Nhìn chung, giáo viên đánh giá học sinh lớp 4 có hứng thú với môn học, với 66,7% ở mức “hứng thú” và 33,3% ở mức “rất hứng thú”.

2.2. Biểu hiện thực tế qua khảo sát học sinh tiểu học

Kết quả khảo sát trực tiếp học sinh cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Có 70,33% học sinh cảm thấy “mong chờ, háo hức” trước giờ Tiếng Việt, nhưng vẫn còn gần 30% cảm thấy bình thường hoặc muốn giờ học đến chậm. Khi gặp bài tập khó, 58,5% học sinh cho biết sẽ “kiên trì suy nghĩ”, nhưng có tới 26,3% “suy nghĩ một ít nhưng nhanh nản” và 15,3% “không suy nghĩ, không làm”. Về hành vi tích cực, chỉ 23,7% học sinh giơ tay phát biểu trên 2 lần trong một tiết học. Những con số này cho thấy mặc dù có nền tảng cảm xúc tích cực, nhưng tinh thần học tập chủ động, bền bỉ của một bộ phận học sinh vẫn còn yếu. Điều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp không chỉ tạo ra sự hào hứng ban đầu mà còn phải nuôi dưỡng sự kiên trì và tự giác trong quá trình học tập.

2.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến niềm yêu thích môn học

Nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố then chốt tác động đến hứng thú học Tiếng Việt. Yếu tố được đánh giá có ảnh hưởng lớn nhất là phương pháp giảng dạy Tiếng Việt của giáo viên (ĐTB=2.01) và nhận thức của chính học sinh về tầm quan trọng của môn học. Bên cạnh đó, bầu không khí lớp học thoải mái, vui vẻ cũng là một yếu tố quan trọng. Ngược lại, ảnh hưởng của gia đình (sự quan tâm, tạo điều kiện của phụ huynh) và năng khiếu, sở thích cá nhân có tác động ở mức độ trung bình (ĐTB=1.33). Yếu tố cơ sở vật chất, trang thiết bị được cho là có ảnh hưởng thấp nhất (ĐTB=1.0). Điều này khẳng định vai trò của giáo viên và yếu tố nội tại của học sinh là hai trụ cột chính trong việc xây dựng hứng thú học tập. Bất kỳ giải pháp nào cũng cần tập trung vào việc cải thiện hai khía cạnh này.

III. Cách nâng cao hứng thú học Tiếng Việt qua phương pháp dạy

Để giải quyết thực trạng trên, việc đổi mới phương pháp giảng dạy Tiếng Việt là giải pháp trọng tâm và có tác động mạnh mẽ nhất. Người giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người truyền cảm hứng, khơi gợi sự tò mò và tạo ra một môi trường học tập tích cực. Một giờ học sinh động, hấp dẫn sẽ thay đổi hoàn toàn thái độ học tập của học sinh, biến sự mệt mỏi thành niềm vui khám phá. Thay vì các phương pháp truyền thống một chiều, giáo viên cần linh hoạt kết hợp các kỹ thuật dạy học hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin qua các bài giảng PowerPoint, video minh họa hay các phần mềm tương tác sẽ giúp bài học trở nên trực quan và lôi cuốn hơn. Khảo sát cũng cho thấy 61.8% học sinh cảm thấy “thích thú” khi giáo viên sử dụng đa dạng phương tiện dạy học. Đặc biệt, việc tích hợp các trò chơi học tập ngôn ngữ vào bài giảng là một cách hiệu quả để giảm bớt sự căng thẳng và tăng cường sự tương tác. Các trò chơi như “ô chữ”, “tìm từ nhanh”, “đóng vai” không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và kỹ năng làm việc nhóm. Vai trò của giáo viên còn thể hiện ở việc thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, từ cá nhân đến cặp đôi, nhóm nhỏ, tạo cơ hội cho mọi học sinh được tham gia và thể hiện bản thân. Một phương pháp dạy học tốt sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa niềm yêu thích môn Tiếng Việt cho học sinh.

3.1. Tích hợp trò chơi học tập ngôn ngữ và hoạt động trải nghiệm

Học sinh tiểu học có đặc điểm tâm lý “học mà chơi, chơi mà học”. Do đó, việc lồng ghép các trò chơi học tập ngôn ngữ vào tiết học là vô cùng cần thiết. Ví dụ, trong giờ Luyện từ và câu, giáo viên có thể tổ chức trò chơi “Tiếp sức” tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Trong giờ Tập làm văn, hoạt động “Nhà văn tí hon” cho phép các em tự do sáng tạo câu chuyện dựa trên một vài từ khóa hoặc hình ảnh cho trước. Bên cạnh đó, tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế như tham quan thư viện, tổ chức ngày hội đọc sách, hoặc mời nhà văn, nhà thơ về nói chuyện sẽ giúp học sinh kết nối kiến thức trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4 với đời sống, làm cho môn học trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn.

3.2. Vai trò của giáo viên trong việc tạo không khí lớp học

Vai trò của giáo viên không chỉ dừng lại ở chuyên môn mà còn ở khả năng tạo dựng một môi trường học tập an toàn, thân thiện và khuyến khích. Một bầu không khí lớp học tích cực sẽ giúp học sinh mạnh dạn bày tỏ ý kiến, không sợ mắc lỗi và sẵn sàng hợp tác với bạn bè. Giáo viên cần thể hiện sự kiên nhẫn, tôn trọng và công bằng với tất cả học sinh. Những lời khen ngợi, động viên kịp thời, dù là một tiến bộ nhỏ, cũng có tác dụng to lớn trong việc củng cố sự tự tin và động lực học tập môn Tiếng Việt. Ngược lại, một không khí lớp học căng thẳng, áp đặt sẽ làm thui chột sự sáng tạo và khiến học sinh cảm thấy sợ hãi, chán nản với môn học.

3.3. Bí quyết cá nhân hóa lộ trình học tập cho học sinh

Mỗi học sinh có một năng lực và tốc độ tiếp thu khác nhau. Một phương pháp giảng dạy Tiếng Việt hiệu quả là phương pháp có tính đến sự khác biệt này. Giáo viên có thể áp dụng kỹ thuật dạy học phân hóa bằng cách thiết kế hệ thống bài tập với các mức độ từ dễ đến khó. Đối với học sinh có học lực tốt, có thể giao thêm các bài tập nâng cao, khuyến khích các em tìm tòi, sáng tạo. Đối với những học sinh gặp khó khăn, cần có sự hướng dẫn tỉ mỉ hơn, chia nhỏ nhiệm vụ và tập trung củng cố kiến thức nền tảng. Việc này không chỉ giúp cải thiện kết quả học tập môn Tiếng Việt của từng cá nhân mà còn cho thấy sự quan tâm của giáo viên, giúp các em cảm thấy được thấu hiểu và có thêm động lực để cố gắng.

IV. Giải pháp nâng cao hứng thú học Tiếng Việt từ gia đình

Bên cạnh nhà trường, gia đình đóng một vai trò không thể thiếu trong việc nuôi dưỡng niềm yêu thích môn Tiếng Việt cho học sinh. Các giải pháp nâng cao hứng thú sẽ không thể toàn diện nếu thiếu đi sự phối hợp chặt chẽ này. Ảnh hưởng của gia đình đến tinh thần học tập của trẻ là rất lớn, thể hiện qua sự quan tâm, động viên và môi trường học tập tại nhà. Phụ huynh chính là người thầy đầu tiên và quan trọng, có thể truyền cho con tình yêu ngôn ngữ mẹ đẻ qua những câu chuyện kể mỗi tối, những cuộc trò chuyện hàng ngày hay đơn giản là cùng con đọc một cuốn sách. Khi cha mẹ thể hiện sự trân trọng đối với việc học Tiếng Việt, trẻ sẽ nhận thức được tầm quan trọng của môn học một cách tự nhiên. Việc tạo một góc học tập yên tĩnh, đủ ánh sáng và cung cấp đầy đủ sách vở, tài liệu tham khảo cũng là một sự hỗ trợ thiết thực. Cha mẹ cần thường xuyên trao đổi với giáo viên chủ nhiệm để nắm bắt tình hình học tập của con, hiểu được những khó khăn con đang gặp phải để có sự giúp đỡ kịp thời. Thay vì chỉ tập trung vào điểm số, phụ huynh nên chú trọng vào quá trình nỗ lực của con, khen ngợi khi con có tiến bộ và khuyến khích khi con gặp thất bại. Sự đồng hành và hỗ trợ tích cực từ gia đình sẽ là điểm tựa vững chắc, giúp học sinh vượt qua những khó khăn trong học tập và xây dựng một thái độ học tập chủ động, tích cực.

4.1. Khám phá ảnh hưởng của gia đình đến tinh thần học tập

Môi trường gia đình là yếu tố định hình tinh thần học tập ban đầu của trẻ. Một gia đình có thói quen đọc sách, cha mẹ thường xuyên sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, giàu hình ảnh sẽ tạo ra một môi trường ngôn ngữ phong phú, kích thích sự tò mò và khả năng học hỏi của trẻ. Ngược lại, nếu việc học chỉ bị coi là một nhiệm vụ bắt buộc, thiếu sự quan tâm, động viên, trẻ sẽ dễ cảm thấy áp lực và chán nản. Ảnh hưởng của gia đình còn thể hiện qua việc định hướng mục tiêu học tập. Cha mẹ cần giúp con hiểu rằng học Tiếng Việt không phải chỉ để đạt điểm cao, mà là để giao tiếp tốt hơn, để hiểu biết hơn và để trở thành một người có văn hóa.

4.2. Xây dựng thói quen đọc sách và trau dồi kỹ năng đọc hiểu

Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu, một trong những phân môn học sinh ít yêu thích nhất, vai trò của gia đình là cực kỳ quan trọng. Cha mẹ có thể cùng con xây dựng một tủ sách nhỏ tại nhà với các thể loại đa dạng, phù hợp với lứa tuổi. Dành thời gian đọc sách cùng con mỗi ngày không chỉ giúp trau dồi vốn từ, cải thiện khả năng đọc mà còn là cơ hội để gắn kết tình cảm gia đình. Sau khi đọc, cha mẹ có thể khuyến khích con kể lại câu chuyện, nêu cảm nhận về nhân vật hay đặt các câu hỏi liên quan đến nội dung. Thói quen này sẽ giúp phát triển tư duy phản biện và làm cho việc đọc trở thành một hoạt động thú vị thay vì một bài tập bắt buộc.

V. Hướng đi tương lai để xây dựng niềm yêu thích Tiếng Việt

Xây dựng niềm yêu thích môn Tiếng Việt là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Dựa trên đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng, hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái giáo dục tích cực, nơi học sinh được truyền cảm hứng và hỗ trợ tối đa. Trọng tâm vẫn là nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng sư phạm, tâm lý học đường. Các chương trình tập huấn cần chú trọng vào việc hướng dẫn giáo viên cách áp dụng các phương pháp giảng dạy Tiếng Việt tích cực, cách thiết kế trò chơi học tập ngôn ngữ và cách tạo dựng môi trường lớp học thân thiện. Đồng thời, cần tăng cường sự kết nối giữa gia đình và nhà trường thông qua các buổi họp phụ huynh chuyên đề, các kênh liên lạc thường xuyên để chia sẻ thông tin và thống nhất phương pháp giáo dục. Về nội dung, việc điều chỉnh và cập nhật chương trình, sách giáo khoa Tiếng Việt theo hướng gần gũi hơn với cuộc sống, tăng cường các hoạt động trải nghiệm sẽ giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của môn học. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ trong dạy và học cần được đẩy mạnh một cách hợp lý, biến nó thành công cụ hỗ trợ đắc lực chứ không phải là yếu tố gây xao nhãng. Tương lai của việc dạy và học Tiếng Việt phụ thuộc vào khả năng biến mỗi giờ học thành một hành trình khám phá ngôn ngữ đầy thú vị và ý nghĩa.

5.1. Tổng kết các giải pháp nâng cao hứng thú học tập hiệu quả

Tổng kết lại, các giải pháp nâng cao hứng thú học Tiếng Việt cần được triển khai một cách toàn diện. Thứ nhất, nâng cao nhận thức cho học sinh về tầm quan trọng của môn học. Thứ hai, giáo viên cần là người tiên phong trong việc đổi mới phương pháp dạy học, sử dụng linh hoạt các kỹ thuật trực quan, tương tác và trò chơi hóa. Thứ ba, tạo dựng một không khí lớp học dân chủ, cởi mở, nơi học sinh được tôn trọng và khuyến khích. Thứ tư, tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường để tạo môi trường giáo dục thống nhất. Cuối cùng, đầu tư hợp lý vào cơ sở vật chất, trang thiết bị để hỗ trợ tốt nhất cho các hoạt động dạy và học.

5.2. Định hướng theo Chương trình giáo dục phổ thông mới

Chương trình giáo dục phổ thông mới đặt ra yêu cầu cao hơn về việc phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh, trong đó năng lực ngôn ngữ là một trong những năng lực cốt lõi. Theo định hướng này, việc dạy Tiếng Việt không chỉ là cung cấp kiến thức ngữ pháp hay văn học, mà quan trọng hơn là hình thành và phát triển các kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau của cuộc sống. Các phương pháp được đề xuất như dạy học tích hợp, dạy học theo dự án, tổ chức hoạt động trải nghiệm hoàn toàn phù hợp với tinh thần của chương trình mới. Do đó, việc áp dụng hiệu quả các giải pháp đã nêu không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt về hứng thú học tập mà còn là bước đi cần thiết để đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện của giáo dục.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỨNG THÚ VÀ HỨNG THÚ HỌC TẬP MÔN TIẾNG VIỆT CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC 1. Khái niệm hứng thú Hứng thú là một hiện tượng tâm lý rất phức tạp, là một trong những yếu tố hợp thành của xu hướng nhân cách.Vưgotxki cho rằng “Đối với việc nghiên cứu các vận động của tâm lý, hầu như không có vận động tâm lý nào phức tạp hơn vận động tìm hiểu hứng thú thực sự của con người.” Có rất nhiều quan điểm khác nhau về hứng thú: - Quan điểm thứ nhất: Hứng thú được xem như là một thuộc tính bẩm sinh của con người.Shecbac) - Quan điểm thứ 2: Coi hứng thú là một dạng nhu cầu Hứng thú là đặc điểm của lứa tuổi, là bản năng nguyện vọng đòi hỏi cần được thỏa mãn.Clapanet) - Quan điểm thứ 3: Hứng thú không phải bản năng nhu cầu mà là: + Sự biểu hiện ra bên ngoài khuynh hướng lựa chọn, chú ý của con người (T.Ri-bô); của tư tưởng, ý định của con người (X. + Hứng thú là sự sáng tạo tinh thần với đối tượng là con người tham gia. (Annoi) Các quan niệm của các nhà tâm lý học trên đây hoặc là duy tâm hoặc là duy vật siêu hình về hứng thú.

Và chúng ta không thể đồng ý hoàn toàn với một trong các quan niệm trên vì con người không phải ai cũng có hứng thú giống nhau mà nó được biểu hiện qua các mức độ, sắc thái khác nhau. Theo quan điểm của A.Covaliop “Hứng thú là một thái độ đặc thù của cá nhân đối với đối tượng nào đó, do ý nghĩa của nó trong đời sống và do sự hấp dẫn tình cảm của nó” [17, tr. Chính vì thế, hứng thú có nguồn gốc xã hội của nó và hứng thú khác nhu cầu ở chỗ hấp dẫn, khoái cảm, và là một hiện tượng tâm lý được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Khái niệm hứng thú khá phức tạp, nó phản ánh thái độ một cách khách quan của nhân cách.

Những thái độ này xuất hiện chịu ảnh hưởng của điều kiện sống và kinh nghiệm cá nhân. Đời sống xã hội là nguồn hứng thú vô tận của con người. Tất cả những gì tạo nên hứng thú đều được rút ra từ thực tế khách quan. Nhưng không phải mọi thứ trong thực tế đều là đối tượng của 7 hứng thú, mà chỉ có những gì tất yếu, quan trọng, có giá trị tất yếu và hấp dẫn con người thì mới là đối tượng của hứng thú.

Nhưng với quan điểm hay hình thức nào thì hứng thú cũng có 2 đặc điểm cơ bản, đó là: - Cá nhân nhận thức ró ý nghĩa của đối tượng đã gây cho mình hứng thú. Đối tượng đó có liên quan đến đời sống và hoạt động của cá nhân hay không. - Đối tượng của hứng thú phải gây cho cá nhân khoái cảm đặc biệt không. Vì vậy, từ những quan điểm khác nhau về hứng thú và hai đặc điểm của hứng thú, ta có thể hiểu “Hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với đối tượng nào đó vừa có ý nghĩa trong cuộc sống, vừa có khả năng đem lại khoái cảm đặc biệt cho cá nhân.

Phân loại hứng thú - Căn cứ vào hiệu quả của hứng thú,chia ra làm hai loại: + Hứng thú thụ động: Là loại hứng thú dừng lại ở ngắm nhìn, chiêm ngưỡng đối tượng gây nên hứng thú, không thể hiện mặt tích cực để nhận thức sâu sắc đối tượng hơn, làm chủ đối tượng và hoạt động sáng tạo trong lĩnh vực liên quan đến đối tượng. + Hứng thú tích cực: Không chỉ chiêm ngưỡng đối tượng gây nên hứng thú mà đi vào hoạt động với mục đích chiếm lĩnh được đối tượng đó. Nó là một trong những nguồn kích thích sự phát triển nhân cách, hình thành kỹ xảo, nguồn gốc của sự sáng tạo. - Căn cứ vào nội dung đối tượng, nội dung hoạt động, chia ra làm 5 loại: muốn có chỗ ở đầy đủ, tiện nghi, ăn ngon, mặc đẹp.

+ Hứng thú nhận thức: Ta có thể hiểu hứng thú dưới hình thức học tập như: hứng thú Vật lý, hứng thú Triết học, hứng thú Tâm lý học… + Hứng thú lao động nghề nghiệp: Hứng thú một ngành nghề cụ thể: Hứng thú nghề sư phạm, nghề bác sĩ… + Hứng thú xã hội – chính trị. + Hứng thú nghệ thuật. - Căn cứ vào khối lượng của hứng thú, chia ra làm hai loại: + Hứng thú sâu: Bao quát nhiều lĩnh vực, nhiều mặt nhưng thường không sâu. + Hứng thú hẹp: Hứng thú với từng mặt, từng khía cạnh, lĩnh vực cụ thể.

Trong cuộc sống, cá nhân đòi hỏi phải có cả hứng thú rộng và hứng thú hẹp. Vì nếu chỉ có hứng thú hẹp thì nhân cách của cá nhân sẽ không toàn 8 diện, song nếu chỉ có hứng thú rộng mà không có hứng thú hẹp thì sự phát triển nhân cách sẽ hời hợt thiếu sự sâu sắc. - Căn cứ vào tính bền vững, chia ra làm hai loại: + Hứng thú bền vững: thường gắn liền với năng lực cao và sự nhận thức sâu sắc nghĩa vụ và thiên hướng của mình. + Hứng thú không bền vững: thường bắt nguồn từ sự nhận thức hời hợt đối tượng hứng thú.

- Căn cứ vào chiều sâu của hứng thú, chia ra làm hai loại: + Hứng thú sâu sắc: thường thể hiện thái độ thận trọng, có trách nhiệm với hoạt động, công việc, mong muốn đi sâu vào đối tượng nhận thức để nắm vững đến mức hoàn hảo đối tượng của mình. + Hứng thú hời hợt bên ngoài. - Căn cứ vào chiều hướng của hứng thú, chia ra làm hai loại: + Hứng thú trực tiếp: có nghĩa là chủ thể tích cực tham gia trực tiếp vào hoạt động sáng tạo. + Hứng thú gián tiếp: là chủ thể hướng vào thưởng thức kết quả hoạt động.

Khó có thể nói rằng loại hứng thú nào mãnh liệt hơn, có điều hứng thú trực tiếp hoạt động sáng tạo đòi hỏi phải có sự kiên trì, sáng tạo. Cấu trúc hứng thú Cấu trúc của hứng thú, trong quá trình nghiên cứu có rất nhiều loại hứng thú khác nhau, “chúng ta có thể nhận thấy cấu trúc hứng thú được tạo bởi 3 giai đoạn: nhận thức do cá nhân, chính đối tượng gây ra - cảm xúc, thái độ, nhận thức mang tính tích cực – mối quan hệ có hoạt động gắn bó mật thiết với nhau” [17, tr.11], Ba giai đoạn này luôn giữ cho mình một mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Để cho các đối tượng gây hứng thú với nhau thì phụ thuộc vào các thành tố trên. Bên cạnh đó thì dựa vào từng giai đoạn phát triển khác nhau để phát triển nó một cách tốt nhất.

Và hứng thú được tác động bởi mặt trực tiếp hoặc có thể gián tiếp. Hứng thú tác động bởi trực tiếp là do chính đối tượng muốn chiếm lĩnh, tò mò lôi cuốn, kích thích giác quan hứng thú. Còn về gián tiếp bản thân đối tượng chỉ muốn tìm hiểu bề nổi, hỗ trợ giúp đỡ bởi vấn đề bất chợt tới. Sự kết hợp bởi nhận thức, hành động và cảm xúc là một trong những sự kết hợp nhằm để cho chúng ta biết đối tượng với cái thích thú với đối tượng đó có thực sự mang bản chất tính tích cực.

Tất cả các hứng thú thì đều dựa trên 9 tác động bởi cảm xúc tích cực với thái độ của chính chủ thể với đối tượng, là tạo cảm giác thích thú với đối tượng. Cảm xúc là một trạng thái, dựa trên các trạng thái khác nhau của hệ thần kinh, cũng là một trong các thành tố không thể thiếu của hứng thú. Cá nhân chủ thể có hứng thú với đối tượng hay không đều phụ thuộc về mặt cảm xúc có tích cực thực sự, sâu sắc với đối tượng Tóm lại, các thành tố trên phải có mối quan hệ mật thiết với nhau thì mới tạo nên hứng thú với các đối tượng với cá nhận. Thiếu một hay các thành tố đó thì chưa thể tạo nên hứng thú giữa các đối tượng, cá nhân với đối tượng.

Vai trò của hứng thú Hứng thú tạo sự tập trung chú ý cao độ bởi sự say mê, hấp dẫn của đối tượng, do đó dù khó khăn vẫn cố gắng vượt qua. Vì vậy, hứng thú là động lực thúc đẩy con người hoạt động đạt hiệu quả cao. Hứng thú còn là nguồn kích thích mạnh mẽ làm cho các quá trình nhận thức diễn ra với tốc độ nhanh, có chiều sâu và có hiệu quả. Trong hoạt động học tập, hứng thú làm cho các quá trình cảm giác, tri giác, trí nhớ, tưởng tượng và tư duy diễn ra tập trung hơn và đạt được hiệu quả cao hơn.

* Đối với hoạt động nói chung: - Trong quá trình hoạt động của con người, cùng với nhu cầu, hứng thú kích thích hoạt động làm cho con người say mê hoạt động, đem lại hiệu quả cao trong hoạt động của mình. - Khi có hứng thú thì cá nhân sẽ hoạt động tích cực để chiếm lĩnh đối tượng, để thỏa mãn nhu cầu trong cuộc sống, lúc đó xuất hiện nhu cầu mới cao hơn. - Công việc nào có hứng thú cao hơn thì người thực hiện nó một cách dễ dàng và hiệu quả cao hơn. * Đối với hoạt động nhận thức: - Là động lực giúp con người tiến hành hoạt động nhận thức hiệu quả, tạo ra động cơ quan trọng của hoạt động.

- Làm tích cực hóa quá trình tâm lý (tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng.) * Đối với năng lực: - Khi chúng ta được làm việc phù hợp với hứng thú, thì dù có vượt qua muôn vàn khó khăn, người ta vẫn cảm thấy thoải mái, làm cho năng lực hoạt 10 động ấy dễ dàng hình thành, phát triển. Bởi vậy, hứng thú là yếu tố quyết định đến việc hình thành và phát triển năng lực cá nhân. - Hứng thú và năng lực có quan hệ biện chứng với nhau, cái này làm tiền đề cho cái kia và ngược lại, tài năng sẽ bị mai mọt nếu hứng thú không thực sự sâu sắc, đầy đủ. Tóm lại, hứng thú không được nuôi dưỡng lâu dài nếu không có năng lực cần thiết để thỏa mãn hứng thú.

HỨNG THÚ HỌC TẬP 1. Khái niệm hứng thú học tập Trong học tập, hứng thú học tập là sự biểu hiện nhiều khía cạnh về các trạng thái tâm lí của người học trong quá trình học tập, nó là một trong những yếu tố quyết định chất lượng học tập. Học sinh không hứng thú với môn học thì không thể có chất lượng học tập tốt được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ