Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hồ Thanh Hương, chuyên ngành Kinh tế Quốc tế (mã số: 9.06), được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn An Hà và PGS. Đặng Minh Đức. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan và bài học cho Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh công nghiệp hóa, nhu cầu phát triển kết cấu hạ tầng tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng. Hệ thống kết cấu hạ tầng hiện hữu vẫn là điểm nghẽn đối với sự phát triển kinh tế. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI, XII và XIII đều xác định việc xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại là một trọng tâm chiến lược. Quy hoạch mạng lưới đường bộ thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (được phê duyệt tại Quyết định số 1454/QĐ-TTg ngày 01/9/2022) ước tính nhu cầu vốn đầu tư mạng lưới đường bộ đến năm 2030 vào khoảng 900.000 tỷ đồng, trong đó nhu cầu vốn cho hệ thống đường cao tốc khoảng 728.000 tỷ đồng (giai đoạn 2021–2025 cần khoảng 400.000 tỷ đồng và giai đoạn 2026–2030 cần khoảng 328.000 tỷ đồng). Nguồn ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ, đòi hỏi sự tham gia của nguồn vốn tư nhân.
Mặc dù Việt Nam đã bắt đầu áp dụng đầu tư theo hình thức Xây dựng – Vận hành – Chuyển giao (BOT) từ năm 1997 thông qua Nghị định số 77-CP và ban hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 điều chỉnh 5 lĩnh vực trọng điểm, việc thực thi phương thức hợp tác công tư (PPP) vẫn gặp nhiều vướng mắc về cơ chế tài chính, chia sẻ rủi ro và quản trị dự án. Ba Lan là một quốc gia thuộc khối Trung và Đông Âu (CEE) có xuất phát điểm chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, từng bước gia nhập Liên minh châu Âu (EU) và xây dựng thị trường PPP vận hành hiệu quả từ thập niên 1990. Ba Lan đã thành lập cơ quan chuyên trách, hoàn thiện khung pháp lý và tiếp nhận hiệu quả các nguồn vốn từ quỹ hỗ trợ của EU cho các dự án kết cấu hạ tầng. Nghiên cứu thực tiễn Ba Lan cung cấp cơ sở đối chiếu có tính tương đồng về bối cảnh chuyển đổi kinh tế nhằm tìm kiếm các giải pháp chính sách cho Việt Nam.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận và thực trạng triển khai hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan, từ đó đề xuất các bài học kinh nghiệm và giải pháp vận dụng cho Việt Nam.
Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:
- Luận giải và hệ thống hóa cơ sở lý luận về PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng, bao gồm khái niệm, đặc thù và các nguyên tắc quản trị.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai mô hình PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan trên các cấp độ thể chế, nguồn vốn và dự án cụ thể.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp vận dụng đối với tiến trình phát triển cơ sở hạ tầng theo phương thức PPP tại Việt Nam.
Luận án đặt ra 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Hợp tác công tư trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng có những đặc điểm chính nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng phát triển PPP ở Ba Lan như thế nào?
- Câu hỏi 3: PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan có những đặc điểm gì?
- Câu hỏi 4: Bài học thành công và thách thức trong áp dụng hình thức PPP từ nghiên cứu trường hợp Ba Lan là gì?
- Câu hỏi 5: Thực trạng phát triển PPP ở Việt Nam như thế nào và có những đặc điểm gì?
- Câu hỏi 6: Có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ trường hợp Ba Lan cho phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách và quá trình triển khai thực hiện hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan.
- Khách thể nghiên cứu: Các chính sách pháp luật về PPP, các chủ thể tham gia dự án (cơ quan công quyền, nhà đầu tư tư nhân, tổ chức tài chính, người hưởng lợi) và các dự án PPP cụ thể tại Ba Lan và Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách và dự án kết cấu hạ tầng kỹ thuật và xã hội, trọng tâm là hạ tầng cấp thoát nước, hạ tầng giao thông và các công trình cải tạo phục hồi di sản.
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại Ba Lan; đồng thời khảo cứu thực trạng tại Việt Nam để so sánh và vận dụng bài học kinh nghiệm.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1990 đến nay, bao quát toàn bộ tiến trình chuyển đổi và phát triển mô hình PPP của Ba Lan.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính đã được tác giả tổng thuật
Luận án phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành các nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề |
Tác giả tiêu biểu và năm công bố |
Trọng tâm nội dung đã công bố |
| Đánh giá tính khả thi và giá trị đồng tiền (VfM) |
Hurst & Reeves (2004); Wamuziri & Clearie (2005); Lee (2011) |
Thiết lập tiêu chí cạnh tranh, đánh giá hiệu quả chi phí - lợi ích qua trường hợp cầu dây văng Forth tại Scotland; chiến lược đầu tư thích ứng dựa trên mô phỏng tình huống. |
| Mối quan hệ và quản trị các bên liên quan |
Sohail và cộng sự (2004); Henjewele và cộng sự (2013); DeSchepper và cộng sự (2014); nhóm tác giả ĐH Ghent, Antwerp, Leuven (2007–2011) |
Khảo cứu đa chiều giữa người sử dụng, cơ quan quản lý và đơn vị vận hành; phân tích tính chất phức hợp của các mạng lưới tổ chức công - tư và năng lực kiểm soát của chính quyền địa phương. |
| Quản lý rủi ro và các yếu tố thành công then chốt |
Grimsey & Lewis (2002); Liou & Huang (2008); Agrawal (2010); Minnie (2011); Ismail (2013); Tang và cộng sự (2013); Ameyan & Chan (2015); Sanni (2016); Ali, Z. và cộng sự (2020) |
Ứng dụng lý thuyết trò chơi và mô phỏng Monte Carlo trong đàm phán hợp đồng BOT; phân tích các yếu tố quyết định tại các thị trường mới nổi (Malaysia, Indonesia, Nigeria); Ali và cộng sự tổng hợp 107 nghiên cứu (2000–2016), phân loại 47 yếu tố thành 6 nhóm tác động. |
| Đấu thầu, hợp đồng và tái đàm phán |
Reeves và cộng sự (2015); Sarmento & Renneboog (2016) |
Nghiên cứu về phương thức đấu thầu đối thoại cạnh tranh, chi phí giao dịch giữa hợp đồng hoàn chỉnh và hợp đồng linh hoạt, nguyên nhân và cơ chế tái đàm phán. |
| Khung phân tích và tính đặc thù ngành |
Harris (2003); Carbonara (2013); Roumboutsos và cộng sự (2013); Sử Đình Thành (2015); Đinh Thị Ngọc Bích (2020) |
Xây dựng khung phân tích ba cấp độ (quốc gia, ngành, dự án); phân tích 24 trường hợp tại 13 quốc gia châu Âu; nghiên cứu hợp tác liên tổ chức và lý thuyết mạng lưới tại Việt Nam. |
| Thực tiễn PPP tại Ba Lan |
Brzozowska (2006); Yescombe (2008); Bogdanowicz và cộng sự (2009); Gonet (2009); Panasiuk (2009); Babiarz và cộng sự (2013); Kania (2013); Roumboutsos và cộng sự (2013); Báo cáo Văn phòng Đấu thầu Công; Viện PPP Ba Lan |
Đánh giá thị trường xây dựng Ba Lan, quy định pháp lý về đấu thầu, các nguồn tài trợ và cơ chế kết hợp nguồn vốn từ các quỹ cơ cấu và đầu tư châu Âu (ESIF). |
| Nghiên cứu kinh nghiệm Ba Lan tại Việt Nam |
Nguyễn An Hà (2016); Trung tâm Thông tin – Bộ Xây dựng (2020) |
Báo cáo đề tài cấp bộ về kinh nghiệm PPP châu Âu; nghiên cứu quy chế thị trường chung châu Âu tác động đến phát triển đô thị PPP tại Ba Lan. |
Khoảng trống nghiên cứu
Qua rà soát hệ thống tài liệu, luận án chỉ ra các khoảng trống khoa học:
- Các nghiên cứu quốc tế thường tiếp cận theo góc nhìn đơn lẻ: hoặc chỉ phân tích ở tầm kinh tế vĩ mô cấp quốc gia, hoặc chỉ khảo cứu cơ chế tài chính kỹ thuật ở cấp dự án riêng lẻ, thiếu vắng sự kết nối trong một khung phân tích đa tầng toàn diện.
- Các công trình trong nước nghiên cứu về Ba Lan chủ yếu dừng lại ở các báo cáo tóm tắt kinh nghiệm hoặc nghiên cứu trường hợp hẹp trong quản lý đô thị, chưa có công trình nào phân tích có hệ thống thực tiễn triển khai PPP hạ tầng của Ba Lan xuyên suốt từ năm 1990 đến nay.
- Chưa có nghiên cứu nào đặt thị trường PPP của Ba Lan trong sự đối chiếu tương hỗ với điều kiện thể chế, kinh tế và thực trạng triển khai dự án hạ tầng tại Việt Nam nhằm đưa ra hệ thống giải pháp vận dụng khả thi sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 có hiệu lực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án dựa trên các khái niệm chuẩn mực về đầu tư phát triển, cơ sở hạ tầng cứng, cơ sở hạ tầng mềm và các định nghĩa về đối tác công tư của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ngân hàng Thế giới (WB), Liên minh châu Âu (EU), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và Đạo luật Hợp tác công tư ngày 28/7/2005 của Ba Lan (Dz.U. 2005 nr 169 poz. 1420).
Các nền tảng lý thuyết được áp dụng gồm:
- Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM): Giải thích sự dịch chuyển từ việc nhà nước trực tiếp cung cấp dịch vụ công sang cơ chế hợp tác, tận dụng khu vực tư nhân nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Lý thuyết Kinh tế học thể chế mới (Neo-institutional Economics) và Chi phí giao dịch: Xem xét cấu trúc hợp đồng, quy tắc chính thức (luật, nghị định) và phi chính thức tác động đến sự ổn định của quan hệ đối tác dài hạn.
- Lý thuyết Mạng lưới và Hợp tác liên tổ chức: Nhận diện cấu trúc liên kết đa chủ thể (cơ quan công quyền, doanh nghiệp dự án, ngân hàng tài trợ, cộng đồng dân cư).
- 12 nguyên tắc quản trị PPP của OECD (2012): Nhóm theo ba mục tiêu cốt lõi: thiết lập khuôn khổ thể chế dự đoán được; căn cứ vào giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM); sử dụng quy trình ngân sách minh bạch để kiểm soát nghĩa vụ nợ tiềm tàng.
- Khung phân tích PPP quốc gia ba cấp độ: Luận án kế thừa mô hình của Carbonara (2013) cùng các cộng sự, phân tích hệ thống PPP qua ba tầng:
- Cấp độ vĩ mô (quốc gia): Môi trường chính trị, kinh tế vĩ mô, khung pháp lý, năng lực thể chế công.
- Cấp độ trung mô (ngành): Đặc thù công nghệ, cấu trúc thị trường và chính sách giá dịch vụ từng ngành.
- Cấp độ vi mô (dự án): Cấu trúc tài chính, chia sẻ rủi ro, đấu thầu và quản lý hợp đồng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc dạng nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả:
- Phương pháp luận: Áp dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; tiếp cận hệ thống, tiếp cận logic - lịch sử và tiếp cận liên ngành.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích sâu trường hợp quốc gia Ba Lan và các dự án cụ thể (dự án cấp thoát nước Poznań, Saur Neptun Gdańsk, các dự án hạ tầng giao thông và di sản văn hóa) kết hợp với xem xét bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập và xử lý các chuỗi số liệu thứ cấp để mô tả biến động số lượng dự án, quy mô vốn, cơ cấu ngành, tỷ lệ hỗ trợ từ các quỹ EU và tỷ lệ sử dụng dịch vụ tư vấn trong các dự án PPP tại Ba Lan qua các giai đoạn (2009–2021).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và kế thừa: Hệ thống hóa các dữ liệu báo cáo, văn bản quy phạm pháp luật để xác định các đặc trưng của mô hình PPP.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các tổ chức quốc tế và các cơ quan nhà nước:
- Báo cáo và cơ sở dữ liệu của WB, IMF, ADB, OECD, Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB), Trung tâm Chuyên môn về PPP Châu Âu (EPEC).
- Số liệu và báo cáo từ các cơ quan Ba Lan: Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực Ba Lan (MfiPR), Cơ quan Phát triển Doanh nghiệp Ba Lan (PARP), Văn phòng Đấu thầu Công Ba Lan, Trung tâm PPP và Viện PPP Ba Lan.
- Dữ liệu và báo cáo tại Việt Nam: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đầu tư công và PPP tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tập trung tổng lược các tài liệu học thuật về hợp tác công tư từ đầu thập niên 1990 đến nay. Tác giả phân tích các nghiên cứu lý thuyết về tính khả thi kinh tế, giá trị đồng tiền (VfM), mối quan hệ giữa các bên liên quan, cơ chế phân bổ rủi ro và các yếu tố thành công then chốt của dự án PPP. Đồng thời, chương 1 rà soát hệ thống nghiên cứu chuyên biệt về thực tiễn triển khai PPP tại Ba Lan trong các lĩnh vực năng lượng, cấp thoát nước, giao thông và phân tích các nghiên cứu sơ bộ về PPP tại Việt Nam. Từ việc chỉ ra khoảng trống về phương pháp tiếp cận đa tầng và sự thiếu hụt các công trình so sánh thực tiễn giữa Ba Lan và Việt Nam, chương 1 xác lập cơ sở khoa học cho việc triển khai các nội dung tiếp theo của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của PPP, phân biệt phương thức đầu tư PPP với đầu tư mua sắm công truyền thống. Trong khi mua sắm truyền thống chia nhỏ các khâu và nhà nước chịu phần lớn rủi ro thiết kế, tài chính và vận hành, thì PPP tích hợp các nhiệm vụ thành gói hợp đồng tổng thể (như DBFMO: Thiết kế – Xây dựng – Tài trợ – Vận hành – Bảo trì), chuyển giao các rủi ro vận hành và tài chính sang khu vực tư nhân thông qua việc thành lập Công ty phục vụ mục đích đặc biệt (SPV).
Luận án phân tích 12 nguyên tắc quản trị PPP của OECD và hệ thống hóa 4 dạng khung pháp lý theo khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới: (1) Khung pháp lý dựa trên một luật duy nhất; (2) Khung pháp lý dựa trên nhiều luật chuyên ngành; (3) Khung pháp lý không dựa trên luật PPP chuyên biệt; (4) Khung pháp lý dựa trên hệ thống văn bản hướng dẫn hành chính. Vòng đời dự án PPP được chuẩn hóa thành 6 giai đoạn kế tiếp: (1) Xác định dự án, (2) Chuẩn bị dự án, (3) Mua sắm (đấu thầu, lựa chọn nhà đầu tư và ký kết hợp đồng), (4) Thực hiện dự án (thiết kế, xây dựng, vận hành), (5) Chuyển giao, và (6) Hậu chuyển giao. Chương này kết thúc bằng việc thiết lập khung phân tích ba cấp độ (quốc gia, ngành, dự án) làm công cụ đánh giá thực tiễn.
Chương 3: Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan
Chương 3 phân tích tiến trình thực hiện PPP tại Ba Lan gắn liền với quá trình chuyển đổi kinh tế xã hội và tốc độ tăng trưởng GDP giai đoạn 1991–2022. Quá trình phát triển PPP của Ba Lan trải qua các mốc pháp lý quan trọng: từ các hợp đồng nhượng quyền ban đầu những năm 1990, Đạo luật PPP đầu tiên năm 2005 (chưa phát huy hiệu quả do quy trình phức tạp), đến Đạo luật PPP năm 2008 (sửa đổi, nới lỏng thủ tục) và chính sách cập nhật của Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực Ba Lan (MfiPR).
Số liệu thống kê giai đoạn 2009–2021 trong luận án phản ánh các đặc điểm của thị trường PPP Ba Lan:
- Số lượng và giá trị: Tỷ lệ các dự án PPP đi đến giai đoạn ký kết hợp đồng còn khiêm tốn so với tổng số gói mời thầu được công bố; phần lớn các dự án tập trung ở cấp chính quyền địa phương (gmina, powiat, voivodship).
- Quy mô dự án: Các dự án quy mô nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số dự án thực hiện, trong khi các dự án quy mô vốn lớn tập trung chủ yếu vào lĩnh vực hạ tầng giao thông và xử lý chất thải đô thị.
- Nguồn tài chính: Đặc thù của Ba Lan là mô hình PPP kết hợp (blended PPP), trong đó nguồn vốn tư nhân được kết hợp đồng thời với vốn từ các Quỹ Cơ cấu và Đầu tư Châu Âu (ESIF, quỹ ISPA) và sự tham gia hỗ trợ kỹ thuật của Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB).
- Khảo cứu trường hợp: Luận án phân tích cấu trúc nhượng quyền tại Dự án cấp thoát nước Poznań, dự án Saur Neptun Gdańsk (SNG), các dự án đường cao tốc và các dự án cải tạo, bảo tồn di sản văn hóa. Các dự án này chứng minh vai trò của việc phân định rõ rủi ro nhu cầu thị trường, rủi ro xây dựng và sự phối hợp giữa chính quyền vùng với nhà điều hành tư nhân.
Chương 4: Bài học kinh nghiệm của Ba Lan về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng và giải pháp vận dụng đối với Việt Nam
Chương 4 đúc kết các bài học kinh nghiệm từ Ba Lan thành hai nhóm:
- Bài học thành công:
- Xây dựng khung pháp lý linh hoạt và điều chỉnh kịp thời các điểm nghẽn thủ tục hành chính;
- Thành lập cơ quan chuyên trách cấp quốc gia (MfiPR) giữ vai trò đầu mối cung cấp hướng dẫn chuẩn hóa, thẩm định và hỗ trợ kỹ thuật cho các địa phương;
- Tận dụng tối đa việc kết hợp các nguồn vốn ưu đãi, quỹ hỗ trợ phát triển với vốn tư nhân;
- Chú trọng sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp độc lập trong quá trình chuẩn bị hồ sơ mời thầu và đàm phán hợp đồng.
- Bài học chưa thành công cần tránh:
- Tình trạng chuẩn bị dự án sơ sài dẫn đến tỷ lệ hủy thầu cao;
- Thiếu hụt năng lực quản trị dự án ở cấp chính quyền cơ sở;
- Định giá và phân bổ rủi ro thiếu thực tế khiến nhà đầu tư rút lui hoặc yêu cầu thương lượng lại hợp đồng.
Đánh giá thực trạng tại Việt Nam, chương 4 điểm lại lịch sử từ các dự án BOT, BTO, BT ban đầu theo Nghị định số 77-CP năm 1997, Nghị định số 108/2009/NĐ-CP, Nghị định số 15/2015/NĐ-CP, Nghị định số 63/2018/NĐ-CP đến khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 (có hiệu lực từ 01/01/2021) được ban hành. Mặc dù số lượng dự án ký kết đến năm 2019 tập trung nhiều ở lĩnh vực giao thông đường bộ, thị trường PPP Việt Nam vẫn đối mặt với các nút thắt: thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu khả thi, nguồn vốn tín dụng dài hạn từ ngân hàng thương mại hạn chế, năng lực bộ máy quản trị dự án chưa đồng đều và thiếu vắng cơ quan chuyên trách PPP độc lập đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật chuẩn hóa.
Dựa trên thực tiễn Ba Lan, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho Việt Nam:
- Tiếp tục hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn Luật PPP năm 2020, làm rõ quy trình thực hiện cơ chế chia sẻ giảm doanh thu.
- Kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước thông qua việc nâng cao chức năng của đơn vị đầu mối chuyên trách PPP quốc gia, xây dựng các bộ hợp đồng mẫu và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn mực cho từng ngành.
- Đa dạng hóa các công cụ tài chính, tạo điều kiện phát hành trái phiếu công trình và thiết lập quỹ hỗ trợ chuẩn bị dự án (PDF) để thu hút nguồn vốn tư nhân dài hạn.
- Nâng cao năng lực thẩm định dự án, áp dụng quy trình kiểm tra giá trị đồng tiền (VfM) trước khi quyết định chủ trương đầu tư.
- Thiết lập cơ chế công khai, minh bạch thông tin đấu thầu và bảo đảm sự tham gia giám sát của người hưởng lợi dịch vụ công.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận về PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng, làm rõ sự khác biệt bản chất giữa phương thức PPP và mua sắm công truyền thống về phân bổ rủi ro và cấu trúc vận hành dự án.
- Vận dụng và hoàn thiện khung phân tích ba cấp độ (quốc gia, ngành, dự án) để đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến hiệu quả thực hiện mô hình PPP tại các quốc gia chuyển đổi.
- Bổ sung quy trình vòng đời dự án PPP thành 6 giai đoạn cụ thể, gắn liền với việc phân loại các nhóm rủi ro và các nguyên tắc quản trị công tốt theo chuẩn mực của OECD và WB.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Luận án cung cấp bức tranh tổng thể về quá trình hình thành và phát triển thị trường PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến nay, chỉ ra cơ chế quản lý vốn kết hợp (blended finance) giữa quỹ hỗ trợ của EU và vốn tư nhân.
- Nhận diện các nguyên nhân dẫn đến thành công cũng như các rào cản khiến nhiều gói mời thầu PPP tại Ba Lan không thể hoàn thành, cung cấp luận cứ thực tiễn cho các nhà quản lý.
- Đề xuất các nhóm giải pháp chính sách trực tiếp cho Việt Nam nhằm hoàn thiện thể chế quản lý dự án PPP, cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu và nâng cao năng lực bộ máy chuyên trách trong giai đoạn triển khai Luật PPP năm 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức và văn bản pháp luật đã công bố; chưa thực hiện được các cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp với các nhà đầu tư tư nhân, các định chế tài chính và cơ quan ký kết hợp đồng tại Ba Lan do hạn chế về khoảng cách địa lý và nguồn lực nghiên cứu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án gợi mở hướng nghiên cứu định lượng sâu hơn về mối tương quan giữa tỷ lệ chia sẻ rủi ro doanh thu và chi phí vốn của doanh nghiệp dự án (SPV) trong các dự án hạ tầng giao thông cụ thể tại Việt Nam khi có đầy đủ dữ liệu thực tế vận hành theo Luật PPP năm 2020.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Quản lý Kinh tế, Kinh tế Đầu tư và Chính sách Công; đặc biệt có giá trị ở phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp phân tích đa tầng (quốc gia - ngành - dự án).
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Các cán bộ tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính, cơ quan quản lý đầu tư tại các địa phương; có thể tham khảo trực tiếp các bài học của Ba Lan về mô hình tổ chức cơ quan chuyên trách PPP, cách thức hỗ trợ chuẩn bị dự án và kinh nghiệm kết hợp nguồn vốn ngân sách với vốn tư nhân.
- Doanh nghiệp và tổ chức tư vấn dự án: Tham khảo cấu trúc pháp lý, quy trình phân bổ rủi ro và kinh nghiệm xử lý hợp đồng nhượng quyền trong các lĩnh vực cấp nước, giao thông và bảo tồn di sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định sự khác biệt cốt lõi giữa hợp tác công tư (PPP) và mua sắm công truyền thống là gì?
Trong mua sắm công truyền thống, cơ quan nhà nước thực hiện tách rời các khâu thiết kế, xây dựng, thu xếp vốn và chịu toàn bộ rủi ro vận hành cũng như chi phí phát sinh sau đầu tư. Ngược lại, trong dự án PPP, các nhiệm vụ này được tích hợp thành một gói hợp đồng dài hạn (như DBFMO) giao cho một pháp nhân duy nhất là doanh nghiệp dự án (SPV), chuyển giao phần lớn rủi ro tài chính, xây dựng và vận hành sang khu vực tư nhân.
2. Điểm đặc thù trong cơ cấu tài chính cho các dự án PPP tại Ba Lan là gì?
Ba Lan triển khai mô hình PPP kết hợp (blended PPP), trong đó vốn đầu tư của khu vực tư nhân được tích hợp đồng thời với các nguồn viện trợ không hoàn lại và quỹ cấu trúc từ Liên minh châu Âu (quỹ ESIF, ISPA) cùng các khoản tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB). Cơ chế này giúp giảm áp lực hoàn vốn cho nhà đầu tư tư nhân và tăng tính khả thi tài chính của các công trình hạ tầng công cộng.
3. Khung phân tích PPP quốc gia được tác giả sử dụng gồm những cấp độ nào?
Khung phân tích được xây dựng trên ba cấp độ kết nối chặt chẽ: cấp độ quốc gia (môi trường kinh tế vĩ mô, khung pháp lý, quản trị nhà nước), cấp độ ngành (đặc tính kỹ thuật, rào cản gia nhập, cơ chế định giá dịch vụ công), và cấp độ dự án (cấu trúc tài chính, chia sẻ rủi ro, quy trình đấu thầu và đàm phán hợp đồng).
4. Ba Lan đã có những bài học chưa thành công nào mà Việt Nam cần lưu ý?
Luận án chỉ ra các hạn chế của Ba Lan gồm: tỷ lệ dự án mời thầu bị hủy bỏ cao do công tác chuẩn bị và khảo sát thị trường thiếu kỹ lưỡng; năng lực lập và quản lý hợp đồng của chính quyền cấp địa phương còn hạn chế; việc phân bổ rủi ro thiếu cân bằng khiến các nhà đầu tư tư nhân không thể tiếp cận được nguồn tín dụng thương mại.
5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào đối với bộ máy quản lý PPP tại Việt Nam?
Tác giả đề xuất Việt Nam cần củng cố và nâng cao thẩm quyền của cơ quan đầu mối chuyên trách PPP ở cấp trung ương, giữ vai trò cung cấp hướng dẫn thực thi chuẩn hóa, hỗ trợ kỹ thuật cho các địa phương trong giai đoạn chuẩn bị dự án, xây dựng các hợp đồng mẫu và hỗ trợ cơ chế thẩm định giá trị đồng tiền (VfM).
Kết luận
Luận án của tác giả Hồ Thanh Hương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng dựa trên khung phân tích đa tầng và các chuẩn mực quốc tế. Thông qua việc phân tích thực tiễn hơn 30 năm phát triển mô hình PPP tại Ba Lan, công trình đã làm rõ các yếu tố quyết định hiệu quả của thị trường, mô hình tài chính kết hợp nguồn vốn EU và vai trò của cơ quan chuyên trách quốc gia. Các bài học kinh nghiệm và hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng cơ sở tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.