Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của tác giả Hồ Thanh Hương (2024) với đề tài "Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan và bài học cho Việt Nam", chuyên ngành Kinh tế Quốc tế (Mã số: 9.06) tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn An Hà và PGS.TS. Đặng Minh Đức, đặt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi đối mặt với áp lực gay gắt về nhu cầu vốn đầu tư kết cấu hạ tầng kỹ thuật. Theo Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 1454/QĐ-TTg), riêng nhu cầu vốn phát triển mạng lưới đường bộ của Việt Nam đến năm 2030 ước tính đạt xấp xỉ 900.000 tỷ đồng, trong đó cấu phần dành cho các tuyến đường bộ cao tốc chiếm tới 728.000 tỷ đồng (giai đoạn 2021 - 2025 cần khoảng 400.000 tỷ đồng và giai đoạn 2026 - 2030 cần 328.000 tỷ đồng). Sự thiếu hụt nguồn lực tài khóa đòi hỏi sự chuyển dịch chiến lược từ phương thức mua sắm công truyền thống sang cơ chế đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định là: Phần lớn y văn quốc tế và trong nước trước đây (như Harris, 2003; ESCAP, 2011; Roumboutsos et al., 2013) tiếp cận PPP theo các lát cắt đơn chiều (hoặc thuần túy pháp lý, hoặc tài chính dự án vi mô), thiếu một khung phân tích tích hợp đa tầng (multi-level framework) để giải mã sự tương tác giữa cấu trúc thể chế siêu quốc gia, chính sách vĩ mô quốc gia, động thái cấp ngành và năng lực quản trị rủi ro cấp dự án tại các nền kinh tế hậu chuyển đổi. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc phân tích kinh nghiệm điển hình của Ba Lan – quốc gia Trung - Đông Âu (CEE) thành công vượt bậc trong hấp thu các quỹ cấu trúc của Liên minh Châu Âu (EU) kết hợp vốn tư nhân để hiện đại hóa hạ tầng.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được thiết lập chặt chẽ:

  • RQ1: Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng sở hữu những đặc thù lý luận và cơ chế quản trị cốt lõi nào để phân biệt với mua sắm công truyền thống?
  • RQ2: Tiến trình phát triển, khung thể chế và cấu trúc thị trường PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến năm 2022 diễn biến như thế nào qua các giai đoạn chuyển đổi?
  • RQ3: Các yếu tố then chốt (thể chế, tài chính, năng lực chủ thể công, phân bổ rủi ro) quyết định sự thành bại của các dự án PPP hạ tầng (giao thông, cấp thoát nước, di sản) tại Ba Lan là gì?
  • RQ4: Thực trạng triển khai PPP tại Việt Nam gặp những điểm nghẽn thể chế và vận hành nào, và những bài học kinh nghiệm nào từ Ba Lan có giá trị chuyển giao khả thi?

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM), Lý thuyết Thể chế mới (Neo-Institutional Economics - NIE của North và Ostrom, 2009), Lý thuyết Hợp đồng không hoàn chỉnh (Incomplete Contract Theory của Hart; Sarmento & Renneboog, 2016) và Lý thuyết Mạng lưới quản trị (Governance Network Theory của Klijn & Koppenjan, 2001; Eshuis & Klijn, 2012). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa 47 yếu tố tác động đến hiệu quả PPP theo 6 nhóm thứ bậc, lượng hóa chu kỳ hợp đồng PPP tại Ba Lan giai đoạn 2009–2021, và kiến tạo lộ trình thể chế hóa cơ chế phân chia rủi ro doanh thu và tài chính hỗn hợp (Blended Finance) cho Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu dọc từ năm 1990 đến năm 2022, khảo sát chuyên sâu 100% hồ sơ mời thầu và hợp đồng PPP tại Ba Lan trong hơn một thập kỷ, mang ý nghĩa học thuật và chính sách sâu sắc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt của các dòng nghiên cứu về PPP qua bốn thập kỷ:

  1. Dòng nghiên cứu tính khả thi kinh tế và giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM): Hurst & Reeves (2004), Wamuziri & Clearie (2005), và Lee (2011) tập trung vào tiêu chí cạnh tranh, phân tích chi phí - lợi ích (CBA) và chiến lược đầu tư thích ứng nhằm xác định ngưỡng khả thi của dự án PPP so với đầu tư công truyền thống (Public Sector Comparator - PSC).
  2. Dòng nghiên cứu phân bổ rủi ro và hợp đồng dự án: Grimsey & Lewis (2002, 2005), Liou & Huang (2008), và Sarmento & Renneboog (2016) nhấn mạnh việc tối ưu hóa chia sẻ rủi ro thông qua mô hình mô phỏng Monte Carlo và lý thuyết trò chơi, chỉ ra rằng hợp đồng PPP bản chất là "hợp đồng không hoàn chỉnh" đòi hỏi cơ chế tái thương thảo minh bạch để kiểm soát chi phí giao dịch.
  3. Dòng nghiên cứu các yếu tố thành công then chốt (Critical Success Factors - CSFs): Agrawal (2010) tại Ấn Độ, Minnie (2011) tại Nam Phi, Ismail (2013) tại Malaysia, Wibowo et al. (2017, 2018) tại Indonesia, và Sanni (2016) tại Nigeria đã nhận diện các biến số quyết định như: cam kết chính trị, tính khả thi tài chính, sự chấp nhận của xã hội, và khung pháp lý ổn định. Ali et al. (2020) tổng hợp 107 nghiên cứu (2000-2016) và chuẩn hóa 47 yếu tố tác động thuộc 6 nhóm (thể chế, kinh tế - tài chính, xã hội, pháp luật, đặc thù vùng, và năng lực lãnh đạo).

Y văn tồn tại hai trường phái tranh luận đối lập sâu sắc:

  • Trường phái ủng hộ thị trường và hiệu quả (NPM & Pro-PPP): Đại diện bởi EIB (2012), OECD (2012), và Yescombe (2008), lập luận rằng PPP gia tăng hiệu quả vận hành, chuyển giao rủi ro cho khu vực tư nhân – bên kiểm soát rủi ro tốt nhất – và giải phóng áp lực nợ công bằng cách đưa tài sản ra ngoài bảng cân đối kế toán.
  • Trường phái hoài nghi và phê phán thể chế (Critical Institutionalists): Đại diện bởi Hodge & Greve (2007, 2009), Verhoest et al. (2010, 2014), và Van Marrewijk et al. (2008), chứng minh rằng PPP không mang lại giá trị tài chính ổn định một cách tự nhiên, tiềm ẩn chi phí giao dịch và đàm phán rất cao, đồng thời biến tướng thành các cam kết nợ tiềm tàng (contingent liabilities) đè nặng lên ngân sách nhà nước do các động cơ chính trị ngắn hạn.

Luận án định vị chính xác vị thế học thuật bằng cách bắc cầu nối giữa hai trường phái: Thừa nhận lợi ích cốt lõi của PPP nhưng đặt điều kiện tiên quyết vào chất lượng thể chế quản trị đa cấp. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế của Carbonara et al. (2013) tại Ý và Roumboutsos et al. (2013) trên 24 trường hợp tại 13 quốc gia Châu Âu, nghiên cứu của Hồ Thanh Hương tạo bước tiến vượt bậc khi phân tích chuyên sâu mô hình kết hợp quỹ hỗ trợ phát triển khu vực (ESIF/ISPA) của EU với hợp đồng nhượng quyền tư nhân tại Ba Lan, cung cấp bài học thực chứng trực tiếp cho một quốc gia đang tái cơ cấu đầu tư công như Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Thể chế mới (North, 1990; Ostrom, 2009) khi chứng minh rằng các "quy tắc chính thức" (luật PPP, nghị định đấu thầu) chỉ vận hành hiệu quả khi được dung hợp hài hòa với "quy tắc phi chính thức" (văn hóa hợp tác, lòng tin liên tổ chức, tập quán thị trường). Bằng chứng từ Ba Lan chỉ ra rằng việc ban hành Đạo luật PPP đầu tiên vào năm 2005 (Dz. 1420) đã thất bại hoàn toàn vì quy định quá cứng nhắc và hình sự hóa rủi ro thương mại, buộc nước này phải đại tu thể chế vào năm 2008 và ban hành Chính sách PPP Quốc gia năm 2018 nhằm tái cấu trúc hành vi của các chủ thể công - tư.

Đồng thời, luận án đóng góp vào Lý thuyết Mạng lưới quản trị (Klijn & Koppenjan, 2001) thông qua việc mô hình hóa quan hệ đa chủ thể trong dự án PPP: không đơn thuần là quan hệ lưỡng phân (chính phủ - nhà đầu tư), mà là một mạng lưới phức hợp bao gồm cơ quan cấp phép, đơn vị cấp vốn (ngân hàng thương mại, EIB, EBRD), Doanh nghiệp phục vụ mục đích đặc biệt (Special Purpose Vehicle - SPV), đơn vị vận hành, bên thụ hưởng dịch vụ và các tổ chức giám sát môi trường - xã hội.

Hệ thống mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:

  • Mệnh đề P1: Hiệu quả phân bổ rủi ro tỷ lệ thuận với mức độ hoàn thiện của khung pháp trị và tính độc lập của đơn vị chuyên trách PPP (PPP Unit).
  • Mệnh đề P2: Việc tiếp cận các nguồn tài chính ưu đãi hỗn hợp (Blended Finance) làm giảm chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) và kích hoạt dòng vốn tư nhân vào các dự án hạ tầng công cộng có tỷ suất sinh lời thương mại thấp.
  • Mệnh đề P3: Quy mô phân cấp hành chính xuống cấp chính quyền địa phương (Gmina/Powiat) làm tăng tính linh hoạt của dự án PPP quy mô vừa và nhỏ nhưng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về chuẩn hóa năng lực quản trị hợp đồng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích phân tầng đa cấp (Multi-level Analytical Framework) được xây dựng trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết: Quản trị công mới (đo lường hiệu năng VfM), Thể chế mới (phân tích quy tắc và chi phí giao dịch), và Lý thuyết Mạng lưới (phân tích động thái hợp tác đa bên).

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này áp dụng hiệu quả nhất cho các nền kinh tế đang trong tiến trình chuyển đổi thể chế, nơi thị trường vốn nội địa chưa hoàn thiện và khu vực công đang thực hiện tái cấu trúc hành chính theo hướng phân cấp phân quyền.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận và nhận thức luận của chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với phép Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử, cho phép nhìn nhận các hiện tượng kinh tế - xã hội trong trạng thái vận động liên tục và chịu sự quy định của các cấu trúc thể chế ẩn sâu. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự định tính kết hợp định lượng mô tả chuyên sâu (Sequential Mixed-Method Design), vận dụng cách tiếp cận hệ thống và liên ngành kinh tế - luật học - quản trị công.

Quy trình nghiên cứu và chuẩn hóa dữ liệu

Quy trình thu thập và xử lý thông tin tuân thủ nguyên tắc tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp & thứ cấp chuẩn mực: Thu thập từ Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực Ba Lan (MfiPR), Cơ quan Phát triển Doanh nghiệp Ba Lan (PARP), Viện PPP Ba Lan, Trung tâm PPP, Văn phòng Đấu thầu Công Ba Lan (UZP), Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB), Trung tâm Chuyên môn về PPP Châu Âu (EPEC), Ngân hàng Thế giới (World Bank), và Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu (Sampling Criteria): Khảo sát toàn bộ quần thể các dự án PPP được khởi xướng và ký kết tại Ba Lan từ khi Đạo luật sửa đổi năm 2008 có hiệu lực đến hết năm 2021 (bao gồm cả các dự án thành công, dự án bị hủy thầu và dự án phải đàm phán lại hợp đồng), đảm bảo loại bỏ hoàn toàn thiên lệch kẻ sống sót (survivorship bias).
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được thiết lập thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa các biến số theo hướng dẫn của OECD (2012) và EIB (2012); tính giá trị nội tại (internal validity) được bảo đảm bằng phân tích đối chiếu nhân quả giữa thay đổi luật định và sự gia tăng số lượng hợp đồng ký kết; tính giá trị bên ngoài (external validity) được củng cố qua việc so sánh đối sánh các điều kiện tương đồng về chuyển đổi kinh tế giữa Ba Lan và Việt Nam.

Dữ liệu và phân tích

Dữ liệu thứ cấp được phân loại, mã hóa và xử lý bằng các kỹ thuật thống kê mô tả nâng cao, phân tích xu hướng chuỗi thời gian (time-series trend analysis) và phân tích so sánh định tính có cấu trúc (Structured Qualitative Comparative Analysis):

  • Thống kê toàn diện cơ cấu dự án theo quy mô vốn đầu tư (triệu PLN và triệu EUR), phân bố theo 16 tỉnh (Voivodeships) của Ba Lan, tương quan giữa Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRP) và mật độ dự án PPP.
  • Đánh giá tỷ lệ sử dụng dịch vụ tư vấn kỹ thuật - tài chính - pháp lý độc lập trong các giai đoạn chuẩn bị dự án và đấu thầu cạnh tranh.
  • Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) thông qua việc phân tích độ nhạy của các hợp đồng dự án trước các cú sốc kinh tế vĩ mô (lạm phát, biến động lãi suất và điều chỉnh tỷ giá hối đoái).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, tính vượt trội của các dự án PPP quy mô vừa và nhỏ ở cấp chính quyền địa phương: Dữ liệu thực chứng tại Ba Lan giai đoạn 2009-2021 chỉ ra một nghịch lý thú vị (counter-intuitive result) so với quan niệm truyền thống cho rằng PPP chỉ dành cho siêu dự án nghìn tỷ: Đa số các dự án PPP thành công tại Ba Lan là các dự án có quy mô vốn vừa và nhỏ do chính quyền cấp cơ sở (Gmina và Powiat) khởi xướng trong các lĩnh vực tiết kiệm năng lượng, hạ tầng xã hội, xử lý rác thải và cấp nước. Tỷ lệ chính quyền địa phương làm bên mời thầu chiếm áp đảo so với các bộ ngành trung ương.

Thứ hai, vai trò đòn bẩy mang tính quyết định của cơ chế tài chính hỗn hợp (EU Grants + Private Capital): Ba Lan là quốc gia thành công nhất trong khối CEE về việc "lai ghép" nguồn vốn từ Quỹ Cấu trúc và Đầu tư Châu Âu (ESIF) với vốn đầu tư PPP. Các dự án kết hợp tài trợ không hoàn lại từ EU giúp giảm thiểu chi phí bù giá từ ngân sách, gia tăng chỉ số hoàn vốn nội bộ tài chính (FIRR) của khu vực tư nhân, từ đó thu hút các tổ chức tài chính quốc tế uy tín tham gia thu xếp vốn dài hạn.

Thứ ba, sự thay đổi mang tính bước ngoặt từ việc "đóng băng thị trường" sang "bùng nổ dự án" nhờ hoàn thiện thể chế:

"Tại điều 1, đoạn 2, Đạo luật Hợp tác công tư (Public-Private Partnership Act 28 July 2005 (Dz. 1420) của Ba Lan thì Hợp tác công tư là hình thức cộng tác giữa khu vực công và khu vực tư dựa trên một thỏa thuận đối tác (hợp đồng) nhằm thực hiện các nhiệm vụ công theo các nguyên tắc tiết kiệm trong Đạo luật này."

Tuy nhiên, luật năm 2005 thất bại do quy định thủ tục phân tích rủi ro quá phức tạp, khiến các quan chức công e sợ trách nhiệm. Sự ra đời của Luật PPP năm 2008 (thay thế luật 2005) đã đơn giản hóa thủ tục, phân bổ rủi ro theo thông lệ quốc tế và loại bỏ rào cản hành chính, tạo cú hích tăng trưởng mạnh mẽ về số lượng dự án ký kết thực tế.

Thứ tư, bài học từ các nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (Case Studies):

  • Dự án cấp thoát nước Saur Neptun Gdańsk (SNG) và Poznań: Thể hiện mô hình nhượng quyền dịch vụ và liên doanh hiệu quả, nâng cao chất lượng mạng lưới cấp nước đô thị mà không tạo gánh nặng nợ công đột biến.
  • Dự án đường cao tốc và hệ thống giao thông thông minh (ITS): Chứng minh tầm quan trọng của việc dự báo lưu lượng giao thông chính xác và áp dụng hình thức hợp đồng thanh toán theo mức độ sẵn sàng cung cấp dịch vụ (Availability Payments) để hóa giải rủi ro sụt giảm lưu lượng phương tiện.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp hệ phương pháp luận nghiên cứu so sánh liên quốc gia trong lĩnh vực kinh tế công và quản trị thể chế; củng cố lý thuyết hợp đồng phức hợp trong môi trường kinh tế đang chuyển dịch.
  • Về phương diện thực tiễn và chính sách cho Việt Nam:
    1. Hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu: Hiện thực hóa quy định tại Điều 82 Luật PPP 2020 bằng quy trình kiểm toán doanh thu minh bạch, tạo niềm tin cho các tổ chức tín dụng quốc tế tham gia tài trợ vốn không cần bảo lãnh chính phủ toàn phần.
    2. Thành lập Trung tâm Chuyên môn PPP Quốc gia (Vietnam PPP Center): Học tập mô hình của MfiPR và EPEC, thiết lập một đơn vị độc lập có chức năng hỗ trợ kỹ thuật, tài trợ chi phí chuẩn bị dự án khả thi và cung cấp các bộ hợp đồng mẫu chuẩn hóa cho các bộ, ngành và địa phương.
    3. Đa dạng hóa các lĩnh vực đầu tư PPP ngoài giao thông: Khơi thông dòng vốn tư nhân vào xử lý nước thải, rác thải đô thị, y tế kỹ thuật cao và hạ tầng số/viễn thông thông qua các mô hình hợp đồng BTO, O&M và BLT linh hoạt.
    4. Phát triển công cụ tài chính hỗ trợ (VGF - Viability Gap Funding): Xây dựng quỹ bù đắp tài chính dự án từ nguồn vốn đầu tư công trung hạn để biến các dự án có hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhưng dung lượng tài chính thương mại thấp trở nên khả thi về mặt ngân hàng (bankable).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dữ liệu vi mô chi tiết: Do tính bảo mật thương mại của các hợp đồng tư nhân, một số dữ liệu nội bộ về cấu trúc chi phí thực tế, tỷ lệ đòn bẩy nợ/vốn chủ sở hữu chi tiết của các SPV tại Ba Lan chưa được công khai toàn phần, đòi hỏi phải suy diễn thông qua các báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo kiểm toán công.
  • Khác biệt đặc thù thể chế siêu quốc gia: Ba Lan thụ hưởng các định chế và quỹ phát triển không hoàn lại khổng lồ từ Liên minh Châu Âu (EU), điều mà Việt Nam không sở hữu tương đương (Việt Nam chủ yếu dựa vào nguồn vốn vay ODA chuyển dần sang vốn vay thương mại và ngân sách nhà nước).

Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đánh giá tác động lan tỏa (spillover effects) của hạ tầng giao thông PPP đối với tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) cấp vùng tại Việt Nam.
  • Hướng 2: Nghiên cứu chuyên sâu về PPP xanh (Green PPP) và các công cụ Tài chính khí hậu (Climate Finance, Trái phiếu xanh) trong việc chuyển đổi năng lượng công bằng.
  • Hướng 3: Phân tích kinh tế lượng hành vi (Behavioral Economics) về phản ứng của người tiêu dùng và cộng đồng dân cư trước các cơ chế điều chỉnh phí dịch vụ công trong các dự án BOT/PPP.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu mang lại tiềm năng tác động đa chiều trên cả bình diện học thuật và thực tiễn quản trị quốc gia:

  • Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ủy ban Kinh tế của Quốc hội trong việc rà soát, tháo gỡ điểm nghẽn cho các dự án PPP giao thông và hạ tầng đô thị trọng điểm quốc gia.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc tối ưu hóa quy trình đấu thầu và phân bổ rủi ro minh bạch giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí giao dịch lãng phí, rút ngắn thời gian bàn giao dự án, đồng thời đảm bảo quyền lợi tiếp cận dịch vụ công chất lượng cao với chi phí hợp lý cho người dân.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral & Senior Academics): Tiếp cận một khung phân tích đa tầng hoàn chỉnh, hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu y văn quốc tế về PPP, mở ra các hướng nghiên cứu định lượng chuyên sâu về thể chế kinh tế chuyển đổi.
  2. Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Tiếp nhận bộ khuyến nghị hành động chi tiết về xây dựng tiêu chí đánh giá Giá trị đồng tiền (VfM), quy chế chia sẻ rủi ro tài khóa và phương án nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức quản lý dự án.
  3. Cộng đồng Doanh nghiệp và Tổ chức Tài chính Tín dụng: Nắm bắt phương pháp nhận diện, định lượng và phân bổ các loại rủi ro kỹ thuật, thị trường, lãi suất và pháp lý trong suốt vòng đời 20-30 năm của dự án PPP để xây dựng mô hình tài chính khả thi.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Thể chế mới (North, 1990; Ostrom, 2009) với Lý thuyết Mạng lưới quản trị (Klijn & Koppenjan, 2001) vào mô hình phân tích phân tầng đa cấp (Supra-national ➔ Macro ➔ Meso ➔ Micro). Luận án chứng minh rằng tính hoàn thiện của các quy tắc thể chế chính thức là điều kiện cần, nhưng năng lực tương tác và điều phối lòng tin trong mạng lưới đa chủ thể mới là điều kiện đủ để triệt tiêu chi phí giao dịch tiềm ẩn và ngăn ngừa hiện tượng phá vỡ hợp đồng trong các dự án hạ tầng dài hạn.

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào các trường hợp đơn lẻ (single-case study) mang tính mô tả tĩnh (như Kania, 2013; Brzozowska, 2006) hoặc các khảo sát chuyên gia thuần túy (Ismail, 2013; Wibowo et al., 2017), luận án của Hồ Thanh Hương áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp đa chiều kết hợp phân tích dữ liệu tổng thể toàn bộ hợp đồng PPP tại Ba Lan (2009-2021) trên nền tảng so sánh đối sánh có kiểm soát với bối cảnh chuyển đổi kinh tế của Việt Nam. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khả năng khái quát hóa khoa học vượt trội.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa phản biện nhất?

Phát hiện bất ngờ nhất là tại Ba Lan, các dự án PPP hạ tầng quy mô vừa và nhỏ ở cấp địa phương (Gmina) lại có tỷ lệ triển khai thành công và duy trì hợp đồng ổn định cao hơn đáng kể so với các siêu dự án cấp quốc gia do các bộ ngành trung ương làm chủ quản. Nguyên nhân xuất phát từ sự linh hoạt trong đàm phán, phạm vi phân bổ rủi ro rõ ràng, động lực giải quyết bức xúc dân sinh trực tiếp và khả năng ứng dụng các gói tài chính quy mô nhỏ từ các quỹ của EU mà không bị chi phối bởi các xung đột chính trị phức tạp.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích và vận dụng bài học kinh nghiệm gồm 5 bước chuẩn hóa: (1) Đánh giá mức độ sẵn sàng thể chế và thị trường; (2) Thẩm định dự án sơ bộ theo tiêu chí VfM; (3) Cấu trúc gói hợp đồng và phân bổ ma trận rủi ro chuẩn hóa; (4) Thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính hỗn hợp (VGF/Blended Capital); (5) Quản trị và giám sát hiệu năng vận hành hậu chuyển giao. Quy trình này có thể nhân rộng và áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển khác tại khu vực ASEAN.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: Giai đoạn 2024-2026 hoàn thiện bộ công cụ đo lường chi phí giao dịch trong các dự án hạ tầng chuyển đổi số; Giai đoạn 2027-2030 mô hình hóa tác động của các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và Tài chính xanh lên cấu trúc vốn PPP; Giai đoạn 2031-2035 xây dựng hệ thống giám sát tự động hiệu năng hợp đồng PPP dựa trên công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Hợp đồng thông minh (Smart Contracts).

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Kinh tế của tác giả Hồ Thanh Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Định hình rõ ràng khái niệm, đặc thù và các nguyên tắc quản trị tốt của hình thức hợp tác công tư (PPP) theo tiêu chuẩn quốc tế của OECD, World Bank và EIB, phân biệt rành mạch với mua sắm công truyền thống.
  2. Xây dựng Khung phân tích phân tầng đa cấp: Tích hợp logic từ cấp siêu quốc gia, thể chế vĩ mô quốc gia, động thái cấp ngành đến kỹ thuật hợp đồng dự án vi mô, tạo công cụ phân tích sắc bén cho kinh tế học thể chế.
  3. Giải mã thực tiễn phát triển PPP tại Ba Lan: Làm rõ bức tranh chuyển đổi thể chế từ Đạo luật năm 2005 đến Đạo luật năm 2008 và chính sách năm 2018, chứng minh vai trò đòn bẩy sống còn của quỹ cấu trúc EU và năng lực quản trị dự án địa phương.
  4. Chỉ ra các bài học thành công và thất bại thực chứng: Phân tích sâu sắc các điển cứu cấp thoát nước Poznań, Saur Neptun Gdańsk và các dự án giao thông, di sản, mang lại những bài học kinh nghiệm xương máu về quản trị rủi ro.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính hành động cao cho Việt Nam: Kiến nghị lộ trình thể chế hóa cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu, thành lập Trung tâm PPP chuyên trách và kích hoạt quỹ tài chính hỗn hợp để khơi thông nguồn lực tư nhân phát triển hạ tầng quốc gia.
  6. Mở ra các nhánh nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về tài chính cơ sở hạ tầng bền vững, kinh tế công chuyển đổi và quản trị liên tổ chức tại Việt Nam và khu vực.