Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan và bài học cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hồ Thanh Hương thực hiện tại Khoa Kinh tế Quốc tế, Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn An Hà và PGS. Đặng Minh Đức. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, mã số đào tạo 9.06 (bảo vệ năm 2024 tại Hà Nội).

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cùng tiến trình công nghiệp hóa tại Việt Nam đã đặt ra nhu cầu rất lớn đối với hệ thống kết cấu hạ tầng quốc gia. Trong thực tế, cơ sở hạ tầng thường xuyên được nhìn nhận là một điểm nghẽn đối với sự tăng trưởng kinh tế. Nhằm giải quyết điểm nghẽn này, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã xác định việc tập trung nguồn lực xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại là một trọng tâm chiến lược được đề ra từ Đại hội XI, XII và tiếp tục hoàn thiện tại Đại hội XIII.

Theo Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (được phê duyệt tại Quyết định số 1454/QĐ-TTg ngày 01/9/2022), nhu cầu vốn đầu tư riêng cho mạng lưới đường bộ đến năm 2030 ước tính khoảng 900.000 tỷ đồng, trong đó vốn dành cho các dự án đường bộ cao tốc chiếm khoảng 728.000 tỷ đồng (giai đoạn 2021 - 2025 cần khoảng 400.000 tỷ đồng và giai đoạn 2026 - 2030 cần khoảng 328.000 tỷ đồng). Áp lực ngân sách công đòi hỏi phải huy động tối đa các nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân thông qua phương thức hợp tác công tư (Public-Private Partnership - PPP).

Tại Việt Nam, hình thức đầu tư PPP đã được triển khai từ năm 1997 thông qua Nghị định số 77-CP về quy chế đầu tư theo hợp đồng Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao (BOT) áp dụng cho đầu tư trong nước. Đến năm 2020, Quốc hội ban hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật số 64/2020/QH14), tập trung vào 5 lĩnh vực chính: giao thông vận tải; điện; thủy lợi, nước sạch; y tế - giáo dục; và hạ tầng công nghệ thông tin. Dù đã có gần ba thập kỷ triển khai, hoạt động PPP tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc về thể chế, quản trị và cơ chế phân bổ rủi ro.

Ba Lan là quốc gia thuộc khối Trung và Đông Âu (CEE) đã trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế tương đồng và đạt được nhiều kết quả trong việc áp dụng mô hình PPP từ những năm 1990. Ba Lan đã hoàn thiện khung pháp lý, thành lập cơ quan chuyên trách PPP và là quốc gia thành công trong việc thu hút, kết hợp nguồn vốn từ các quỹ của Liên minh Châu Âu (EU) vào các dự án PPP phát triển hạ tầng. Việc nghiên cứu toàn diện kinh nghiệm của Ba Lan giúp cung cấp các luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở tìm hiểu các vấn đề lý luận và thực trạng hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan, luận án đề xuất bài học kinh nghiệm cho phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức hợp tác công tư ở Việt Nam.

Để đạt được mục đích trên, luận án thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Luận giải, hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng, bao gồm khái niệm, đặc thù và các nguyên tắc quản trị PPP.
  2. Làm rõ, phân tích và đánh giá thực trạng hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng của Ba Lan trên các phương diện thể chế, chủ thể tham gia, nguồn tài chính và nghiên cứu trường hợp điển hình.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp vận dụng cho việc phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP tại Việt Nam trong giai đoạn tới.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu được xác định theo văn bản:

  1. Hợp tác công tư trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng có những đặc điểm chính nào?
  2. Thực trạng phát triển PPP ở Ba Lan như thế nào?
  3. PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan có những đặc điểm gì?
  4. Bài học thành công và thách thức trong áp dụng hình thức PPP từ nghiên cứu trường hợp Ba Lan là gì?
  5. Thực trạng phát triển PPP ở Việt Nam như thế nào và có những đặc điểm gì?
  6. Có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ trường hợp Ba Lan cho phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách và thực hiện triển khai hợp tác công tư trong cơ sở hạ tầng ở Ba Lan.
  • Khách thể nghiên cứu: Các chính sách về hợp tác công tư; các đối tác và bên liên quan trong dự án PPP; các dự án PPP trong phát triển hạ tầng tại Ba Lan và Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chính sách và các dự án PPP thuộc lĩnh vực cơ sở hạ tầng (hạ tầng giao thông, hạ tầng cấp thoát nước, bảo tồn và phục hồi di sản văn hóa).
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tại Ba Lan; đồng thời xem xét, đánh giá sơ bộ thực trạng tại Việt Nam để làm cơ sở đối chiếu và vận dụng bài học kinh nghiệm.
  • Phạm vi thời gian: Tình hình thực hiện PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan từ năm 1990 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2024).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế về hợp tác công tư

Tổng quan nghiên cứu chỉ ra rằng các công trình khoa học về PPP bắt đầu hình thành rõ nét từ đầu thập niên 1990 và bùng nổ mạnh mẽ từ năm 2000 trở đi, bao quát nhiều lĩnh vực và khía cạnh học thuật:

  1. Giai đoạn khởi đầu và mở rộng phạm vi: Các nghiên cứu ban đầu tập trung thiết lập đặc điểm dự án, phân tích chi phí, nhượng quyền, cấu trúc vốn chủ sở hữu và hợp đồng. Từ năm 2000, nghiên cứu mở rộng sang hạ tầng kỹ thuật (đô thị, nhà máy điện, cảng biển, đường bộ, đường sắt, xử lý rác thải, cấp thoát nước, năng lượng) và hạ tầng xã hội (sân vận động theo nghiên cứu của Jain năm 2015, trường học, y tế, nhà tù, bảo tồn di sản).
  2. Tính khả thi kinh tế và giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM): Hurst và Reeves (2004) xem xét dự án PPP dựa trên tiêu chí cạnh tranh, VfM và tái cấp vốn. Wamuziri và Clearie (2005) phát triển công cụ phân tích chi phí - lợi ích qua trường hợp cầu dây văng Forth thứ hai tại Scotland. Lee (2011) thiết kế mô hình phân tích kinh tế dựa trên chiến lược đầu tư thích ứng với mô phỏng nhiều kịch bản.
  3. Mối quan hệ và quản lý các bên liên quan: Sohail và cộng sự (2004) kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá góc nhìn của người sử dụng, nhà điều hành và cơ quan quản lý giao thông. Henjewele và cộng sự (2013) phân tích quy trình tham vấn các bên liên quan. DeSchepper và cộng sự (2014) làm rõ tác động của việc phân bổ trách nhiệm đến hành vi của các chủ thể. Nhóm tác giả tại các trường đại học Ghent, Antwerp và Leuven (Bỉ) nghiên cứu giai đoạn 2007 - 2011 nhấn mạnh đặc tính phức hợp của các chủ thể đa tầng, thể chế tổ chức và năng lực kiểm soát của chính phủ.
  4. Quản lý rủi ro và các yếu tố thành công: Grimsey và Lewis phân tích chiến lược quản trị rủi ro; Li và Akintoye (2003) phân tích rủi ro từ góc độ khu vực công và tư; Bing và cộng sự phân tích thời hạn nhượng quyền. Ho (2006) và Medda (2007) áp dụng lý thuyết trò chơi trong đàm phán hợp đồng BOT; Liou và Huang (2008) ứng dụng mô phỏng Monte Carlo. Các nghiên cứu thực nghiệm xác định yếu tố thành công tại các quốc gia gồm: Agrawal (2010) tại Ấn Độ; Minnie (2011) tại Nam Phi; Ismail (2013) tại Malaysia (nêu 5 yếu tố cốt lõi); Wibowo và Alfen (2014, 2015) tại Indonesia; Tang và cộng sự (2013); Ameyaw và Chan (2015); Afeez Olalekan Sanni (2016) tại Nigeria (nêu 7 yếu tố). Ali, Z. (2020) tổng hợp 107 công trình (2000 - 2016), hệ thống hóa 47 yếu tố tác động và phân thành 6 nhóm: (1) thể chế, (2) kinh tế - tài chính - kỹ thuật, (3) xã hội và vùng, (4) luật và chính sách, (5) yếu tố gắn với vùng, (6) năng lực lãnh đạo.
  5. Đấu thầu, điều khoản và đàm phán lại hợp đồng: Reeves và cộng sự (2015) phát hiện các yếu tố chi phối thời gian đấu thầu và phương thức đối thoại cạnh tranh. Osei-Kyei và Chan phân tích tính hiệu quả của quy trình đấu thầu. Sarmento và Renneboog (2016) xem xét việc đàm phán lại dựa trên lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh và chi phí giao dịch.
  6. Hiệu suất dự án và quy trình vòng đời: Indridason và Wang (2008) nghiên cứu cam kết nhân sự; Yuan và cộng sự (2009) xây dựng khung chỉ số KPI gồm 41 chỉ số; Mladenovic và cộng sự (2013) đề xuất đánh giá hiệu quả hai lớp theo vòng đời dự án. Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Cơ quan Hạ tầng và Phát triển Khu vực Úc (DIRD), Ngân hàng Đầu tư Châu Âu (EIB, 2012) và Bộ Tài chính Trung Quốc (MOF, 2014) ban hành các khung hướng dẫn phân chia giai đoạn dự án.
  7. Quản trị công và khung lý thuyết phân tích: Dunn-Cavelty và Suter (2009), Devapriya (2006), Mouraviev và Kakabadse (2014), Hodge và Greve phân tích hiệu quả thực tế và chi phí quản trị. Klijn và Teisman, Van Marrewijk và cộng sự (2008), Salet, Bertolini và Giezen (2013) nhấn mạnh tính phức hợp chính trị và kỹ thuật trong quản trị PPP. Wang và cộng sự (2009), Carbonara N. (2013) thiết lập khung phân tích PPP 3 cấp độ (quốc gia, ngành, dự án) và cấp siêu quốc gia. Đinh Thị Ngọc Bích (2020) vận dụng lý thuyết mạng lưới và lý thuyết hợp tác liên ngành để phân tích PPP tại Việt Nam.

Các nghiên cứu về hợp tác công tư tại Ba Lan

Tại Ba Lan, các công trình nghiên cứu tập trung vào: thực tế triển khai dự án hạ tầng; điều kiện và thể chế áp dụng PPP; thị trường xây dựng và triển vọng phát triển; các yếu tố tác động trong ngành giao thông (điều kiện kinh tế vĩ mô, hệ thống pháp luật, năng lực tổ chức công); các nghiên cứu của Athena Roumboutsos và cộng sự (2013) về nguồn tài chính và mô hình tài chính; nghiên cứu pháp lý và đấu thầu của Bogdanowicz và cộng sự (2009), Gonet (2009), Panasiuk (2009), Babiarz và cộng sự (2013); các báo cáo và hướng dẫn của Văn phòng Đấu thầu Công, Cơ quan Phát triển Doanh nghiệp Ba Lan, Viện PPP và Trung tâm PPP; nghiên cứu lý thuyết của Kania (2013), Brzozowska (2006) và Yescombe (2008).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trực tiếp về kinh nghiệm PPP của Ba Lan còn rất hạn chế, tiêu biểu có báo cáo tổng quan đề tài cấp bộ do Nguyễn An Hà làm chủ nhiệm (2016) và thông tin chuyên đề của Trung tâm Thông tin - Bộ Xây dựng (2020) về phát triển đô thị.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Phần lớn các công trình đã công bố tiếp cận PPP theo các góc nhìn đơn chiều (tách biệt cấp độ quốc gia, cấp độ ngành hoặc cấp độ dự án), chưa cung cấp bức tranh toàn diện. Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách áp dụng khung phân tích đa tầng (quốc gia - ngành - dự án - siêu quốc gia) để phân tích có hệ thống thực tiễn phát triển PPP cơ sở hạ tầng ở Ba Lan, đồng thời tiến hành đối chiếu có hệ thống với bối cảnh thể chế của Việt Nam nhằm đề xuất các giải pháp khả thi.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng

  • Đầu tư phát triển và cơ sở hạ tầng: Đầu tư phát triển là việc chi dùng vốn trong hiện tại nhằm gia tăng hoặc tạo mới tài sản vật chất, tài sản trí tuệ và năng lực sản xuất. Khái niệm cơ sở hạ tầng (xuất hiện từ cuối những năm 1880, gốc tiếng Pháp gồm "infra" và "structure") được các nhà kinh tế học như Paul Rosenstein-Rodan, Ragnar Nurkse và Albert Hirschman định nghĩa là "vốn chi phí xã hội". Cơ sở hạ tầng gồm hạ tầng cứng (mạng lưới vật lý: đường bộ, cầu cống, đường sắt) và hạ tầng mềm (các thiết chế duy trì tiêu chuẩn văn hóa, giáo dục, y tế, pháp luật).
  • Bản chất của PPP: Theo Delmon (trích dẫn trong văn bản), PPP có 5 đặc điểm cơ bản: (1) quan hệ hợp tác dài hạn giữa đối tác công và tư; (2) nguồn vốn phần lớn do tư nhân thu xếp; (3) khu vực công tập trung vào mục tiêu lợi ích công cộng, giám sát chất lượng và chính sách giá; (4) khu vực tư chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng, vận hành và cấp vốn; (5) quản lý rủi ro thông qua cơ chế phân bổ và chia sẻ rủi ro. PPP khác biệt với mua sắm công truyền thống thông qua việc tích hợp các nhiệm vụ (thiết kế, xây dựng, tài trợ, vận hành, bảo trì) vào một gói hợp đồng dài hạn do một doanh nghiệp dự án (Special Purpose Vehicle - SPV) đảm nhận.
  • Nguyên tắc quản trị PPP: Luận án tiếp cận 6 chỉ số quản trị quốc gia của Ngân hàng Thế giới (tiếng nói và trách nhiệm giải trình, ổn định chính trị, hiệu quả chính phủ, chất lượng quy định, pháp quyền, kiểm soát tham nhũng) và 12 nguyên tắc quản trị PPP của OECD (2012) được phân theo 3 nhóm mục tiêu: thiết lập khung thể chế rõ ràng/hợp pháp; lựa chọn dự án dựa trên giá trị đồng tiền (VfM); và sử dụng quy trình ngân sách minh bạch.
  • Khung pháp lý PPP: Dựa trên lý thuyết về quy tắc thể chế của Elinor Ostrom và phân loại 4 dạng khung pháp lý của Ngân hàng Thế giới (2022): (1) dựa trên luật PPP duy nhất, (2) dựa trên nhiều văn bản luật, (3) không dựa trên luật PPP chuyên biệt (áp dụng luật chung/luật ngân sách), và (4) dựa trên chính sách, tài liệu hướng dẫn.
  • Quy trình vòng đời dự án PPP: Luận án tổng hợp quy trình quản lý dự án gồm 6 giai đoạn: (1) xác định dự án, (2) chuẩn bị dự án, (3) mua sắm/đấu thầu, (4) thực hiện dự án, (5) chuyển giao, và (6) hậu chuyển giao.
  • Chủ thể tham gia: Phân loại các bên liên quan theo Carroll & Steane (2000), O'Toole và cộng sự (2001), Kołodziej-Hajdo (2018) và Wojewnik-Filipkowska (2019) gồm 3 nhóm chính: khu vực công, khu vực tư nhân (nhà thầu, tổ chức tín dụng, tư vấn, bảo hiểm) và người hưởng lợi trực tiếp/xã hội, cùng sự tham gia của các tổ chức tài chính siêu quốc gia (EU, EIB, EBRD).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, quan điểm hệ thống, tiếp cận liên ngành và logic - lịch sử. Các phương pháp cụ thể bao gồm:

  1. Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích sâu các dự án hạ tầng điển hình tại Ba Lan (cấp thoát nước, giao thông, di sản văn hóa) và xem xét trường hợp tổng thể của Việt Nam.
  2. Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp nhằm mô tả quy mô, số lượng gói thầu, số hợp đồng PPP, thời hạn hợp đồng và cơ cấu lĩnh vực tại Ba Lan và Việt Nam.
  3. Phương pháp phân tích - tổng hợp và kế thừa: Khai thác tài liệu, báo cáo từ các cơ quan chính phủ (Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực Ba Lan - MfiPR, Văn phòng Đấu thầu Công Ba Lan), tổ chức quốc tế (WB, ADB, EIB, OECD, UNESCAP, IMF) và các công trình khoa học đã công bố để phân tích theo khung phân tích đa tầng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng. Tác giả phân loại các nghiên cứu theo các nhóm nội dung: đánh giá tính khả thi kinh tế (VfM); mối quan hệ giữa các chủ thể; quản lý rủi ro và các yếu tố thành công; quy trình đấu thầu và đàm phán hợp đồng; đo lường hiệu quả vận hành; và quản trị công. Chương này cũng phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu riêng về thị trường PPP Ba Lan và các nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến đề tài. Từ đó, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu một khung phân tích đa tầng toàn diện kết hợp so sánh đối chiếu giữa Ba Lan và Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng

Chương 2 làm rõ các khái niệm về đầu tư phát triển, cơ sở hạ tầng cứng, cơ sở hạ tầng mềm, và bản chất của phương thức đầu tư PPP. Tác giả phân định chi tiết sự khác biệt giữa PPP và phương thức mua sắm công truyền thống qua 7 nhiệm vụ cấu thành trong việc cung ứng dịch vụ hạ tầng công, mô hình FDBOOM và vai trò của SPV.

+------------------------------------+------------------------------------+
| Tiêu chí phân định                 | Mua sắm công truyền thống          | Hợp tác công tư (PPP)              |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Phân chia nhiệm vụ                 | Tách rời từng khâu: Thiết kế, xây  | Tích hợp các khâu: Thiết kế, xây   |
|                                    | dựng được đấu thầu riêng lẻ.       | dựng, tài trợ, vận hành, bảo trì.  |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Huy động vốn                       | Ngân sách nhà nước hoặc nợ công    | Phần lớn do khu vực tư nhân huy    |
|                                    | gánh chịu toàn bộ chi phí đầu tư.  | động (vốn chủ sở hữu và vốn vay).  |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Phân bổ rủi ro                     | Khu vực công chịu hầu hết rủi ro   | Chia sẻ và chuyển giao rủi ro cho  |
|                                    | về chi phí vượt trội, tiến độ.     | bên có khả năng quản trị tốt nhất. |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Trọng tâm quản lý                  | Tập trung vào tạo lập tài sản vật  | Tập trung vào cung cấp dịch vụ     |
|                                    | chất ban đầu (đầu vào/đầu ra).     | công lâu dài và mức chất lượng.    |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Thời hạn hợp đồng                  | Ngắn hạn, kết thúc khi công trình  | Dài hạn (thường từ 10 đến 30 năm   |
|                                    | hoàn thành và bàn giao.            | hoặc dài hơn theo vòng đời).       |
+------------------------------------+------------------------------------+

Chương này cũng phân tích 12 nguyên tắc quản trị của OECD (2012), 4 dạng khung pháp lý của Ngân hàng Thế giới (2022), vai trò của các chủ thể trong mạng lưới PPP và xây dựng khung phân tích PPP quốc gia gồm 4 cấp độ:

+--------------------------+-------------------------------------------------------+
| Cấp độ phân tích         | Nội dung và phạm vi xem xét                           |
+--------------------------+-------------------------------------------------------+
| Cấp siêu quốc gia        | Các quy định, hiệp ước quốc tế, quỹ hỗ trợ cấu trúc,  |
|                          | các ngân hàng phát triển đa phương (EU, EIB, EBRD).   |
+--------------------------+-------------------------------------------------------+
| Cấp quốc gia             | Hệ thống luật pháp, thể chế, chính sách kinh tế vĩ mô,|
|                          | cơ quan chuyên trách PPP, nguyên tắc ngân sách.       |
+--------------------------+-------------------------------------------------------+
| Cấp ngành/lĩnh vực       | Quy hoạch ngành, đặc thù kỹ thuật - công nghệ,        |
|                          | chính sách giá/phí dịch vụ, mức độ cạnh tranh.        |
+--------------------------+-------------------------------------------------------+
| Cấp dự án                | Cấu trúc hợp đồng (BOT, BTO, PPP-PFI), năng lực SPV, |
|                          | phân bổ rủi ro, nguồn tài chính, giải quyết tranh chấp|
+--------------------------+-------------------------------------------------------+

Chương 3: Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan

Chương 3 đi sâu phân tích thực tiễn áp dụng PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến nay:

  • Bối cảnh và quá trình phát triển: Tác giả phân tích tăng trưởng GDP của Ba Lan giai đoạn 1991 - 2022 và nhu cầu hiện đại hóa hạ tầng sau khi gia nhập EU năm 2004. Thị trường PPP Ba Lan trải qua các giai đoạn phát triển từ thử nghiệm đến hoàn thiện khung thể chế.
  • Hệ thống luật pháp và chính sách: Phân tích sự tương thích giữa luật pháp Ba Lan (Luật PPP, Luật Nhượng quyền) với các chỉ thị về mua sắm công của EU; vai trò điều phối chính sách của Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực (MfiPR).
  • Số liệu thị trường giai đoạn 2009 - 2021: Phân tích số lượng thông báo mời thầu, số hợp đồng PPP được ký kết, cơ cấu dự án phân theo quy mô vốn, phân bổ dự án theo tổng sản phẩm trên địa bàn (GRP) của các địa phương và tỷ lệ sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
  • Vai trò của chủ thể siêu quốc gia (EU): Ba Lan tận dụng các quỹ cấu trúc và đầu tư châu Âu (ESIF), công cụ ISPA, cùng nguồn tài trợ từ EIB và EBRD để hình thành mô hình "PPP kết hợp" (Blended PPP), kết hợp vốn trợ cấp không hoàn lại của EU với vốn tư nhân nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính.
  • Các nghiên cứu trường hợp cụ thể:
    • Lĩnh vực cấp thoát nước: Dự án quản lý nước Saur Neptun Gdańsk (SNG) và Dự án PPP cấp thoát nước Poznań với cấu trúc hợp đồng nhượng quyền và thành lập liên doanh.
    • Lĩnh vực giao thông: Các dự án đường cao tốc thu phí, các gói thầu nâng cấp hệ thống giao thông thông minh (ITS).
    • Lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa: Các dự án phục hồi và tái thiết công trình lịch sử nhằm kết hợp bảo vệ di sản với cung ứng dịch vụ công cộng.

Chương 4: Bài học kinh nghiệm của Ba Lan về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng và giải pháp vận dụng đối với Việt Nam

Chương 4 tổng hợp các bài học kinh nghiệm từ Ba Lan và phân tích thực trạng PPP tại Việt Nam:

  • Bài học thành công của Ba Lan: Xây dựng khung pháp lý minh bạch, ổn định; thành lập cơ quan chuyên trách PPP ở cấp trung ương để hỗ trợ kỹ thuật và chuẩn bị dự án cho các địa phương; khai thác mô hình kết hợp vốn tài trợ quốc tế với vốn tư nhân; nâng cao năng lực quản trị hợp đồng dài hạn của khu vực công.
  • Bài học chưa thành công cần tránh: Tránh việc chuẩn bị dự án vội vàng dẫn đến việc phải đàm phán lại hợp đồng nhiều lần; tránh tình trạng kéo dài quy trình đấu thầu làm tăng chi phí giao dịch; khắc phục sự thiếu hụt năng lực chuyên môn của chính quyền cấp địa phương.
  • Thực trạng PPP tại Việt Nam: Phân tích quá trình phát triển khung pháp lý từ Nghị định 77-CP (1997) đến Luật PPP số 64/2020/QH14; đánh giá cơ cấu các dự án PPP tính đến năm 2019 và giai đoạn thực thi luật mới; chỉ ra các tồn tại như thiếu nguồn vốn tín dụng dài hạn, cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu còn phức tạp trong triển khai thực tế, và bộ máy quản lý còn phân tán giữa nhiều bộ, ngành.
  • Giải pháp vận dụng cho Việt Nam: Luận án đề xuất hệ thống giải pháp bao gồm: (1) tiếp tục hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn Luật PPP 2020; (2) thành lập hoặc củng cố đơn vị chuyên trách về PPP để hỗ trợ chuẩn bị dự án đạt chuẩn VfM; (3) phát triển các công cụ tài chính hỗ trợ và quỹ chuẩn bị dự án; (4) chuẩn hóa hợp đồng mẫu và cơ chế phân bổ rủi ro; (5) nâng cao năng lực đào tạo chuyên môn cho cán bộ quản lý công.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và bổ sung lý thuyết về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng, làm rõ các đặc tính kinh tế - kỹ thuật của hạ tầng và bản chất phân bổ rủi ro trong hợp đồng PPP.
  2. Ứng dụng thành công khung phân tích đa tầng (cấp siêu quốc gia, cấp quốc gia, cấp ngành và cấp dự án), tạo lập công cụ đánh giá có hệ thống về sự tương tác giữa các thể chế, chính sách và hành vi của các chủ thể công - tư.
  3. Chuẩn hóa quy trình vòng đời dự án PPP thành 6 giai đoạn logic, làm rõ vai trò quản trị công trong từng giai đoạn nhằm đảm bảo giá trị đồng tiền (VfM).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực chứng về quá trình phát triển mô hình PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến năm 2021, làm rõ kinh nghiệm thành công của một quốc gia chuyển đổi kinh tế thuộc khối CEE.
  2. Phân tích chi tiết cơ chế kết hợp giữa nguồn vốn hỗ trợ phát triển khu vực của EU với vốn đầu tư tư nhân trong các dự án PPP hạ tầng tại Ba Lan, làm cơ sở tham chiếu cho Việt Nam trong việc kết hợp vốn ngân sách nhà nước/vốn ODA với nguồn lực tư nhân.
  3. Đề xuất hệ thống bài học kinh nghiệm và các giải pháp có căn cứ khoa học nhằm tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, nâng cao năng lực chuẩn bị dự án và hoàn thiện bộ máy quản trị PPP tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp và các nghiên cứu trường hợp định tính; các dữ liệu điều tra, khảo sát trực tiếp từ các doanh nghiệp dự án tư nhân tại Việt Nam về mức độ sẵn sàng tham gia theo Luật PPP năm 2020 chưa được thu thập sâu do giới hạn về nguồn lực và phạm vi nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của Luật PPP năm 2020 đối với thị trường đầu tư hạ tầng Việt Nam sau một thời gian áp dụng; nghiên cứu sâu các mô hình PPP trong lĩnh vực hạ tầng xã hội (y tế, giáo dục) và hạ tầng số tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Quản lý Kinh tế, Đầu tư công và Chính sách công; đặc biệt có giá trị ở phần hệ thống hóa lý luận quản trị PPP (OECD, WB) và khung phân tích phân tầng tại Chương 2.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Các đơn vị chức năng thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Giao thông Vận tải và chính quyền các địa phương; có thể tham khảo trực tiếp các bài học kinh nghiệm về xây dựng cơ quan chuyên trách PPP và cơ chế chuẩn bị dự án tại Chương 4.
  • Các doanh nghiệp, nhà đầu tư và tổ chức tài chính: Nắm bắt cấu trúc phân bổ rủi ro, quy trình vòng đời dự án và các mô hình hợp đồng nhượng quyền phục vụ công tác thẩm định dự án PPP.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định quy trình vòng đời của một dự án PPP gồm những giai đoạn nào?
Luận án tổng hợp quy trình quản lý dự án PPP thành 6 giai đoạn: (1) Xác định dự án; (2) Chuẩn bị dự án; (3) Mua sắm (đấu thầu, lựa chọn nhà đầu tư và ký kết hợp đồng); (4) Thực hiện dự án (thiết kế, xây dựng và vận hành); (5) Chuyển giao; và (6) Hậu chuyển giao.

2. Mười hai nguyên tắc quản trị PPP của OECD (2012) được luận án phân loại theo những mục tiêu nào?
OECD phân chia 12 nguyên tắc quản trị thành 3 nhóm mục tiêu: (i) Thiết lập một khuôn khổ thể chế rõ ràng, có thể dự đoán và hợp pháp được hỗ trợ bởi các cơ quan có thẩm quyền và nguồn lực tốt; (ii) Căn cứ lựa chọn quan hệ đối tác công tư theo hiệu quả kinh tế / Giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM); và (iii) Sử dụng quy trình ngân sách một cách minh bạch để giảm thiểu rủi ro tài chính và đảm bảo tính trung thực của quy trình mua sắm.

3. Khung pháp lý PPP trên thế giới được Ngân hàng Thế giới (2022) phân loại thành những dạng nào?
Theo Ngân hàng Thế giới, khung pháp lý PPP gồm 4 dạng: (1) Dựa trên một luật PPP duy nhất; (2) Dựa trên nhiều văn bản luật PPP khác nhau điều chỉnh các loại hình dự án; (3) Không dựa trên luật PPP chuyên biệt (áp dụng các luật chung như luật ngân sách, luật đấu thầu, luật hành chính); và (4) Không dựa trên luật mà dựa trên chính sách và tài liệu hướng dẫn quốc gia.

4. Nhu cầu vốn đầu tư cho mạng lưới đường bộ của Việt Nam đến năm 2030 được nêu trong luận án là bao nhiêu?
Theo Quy hoạch tổng thể quốc gia giai đoạn 2021 - 2030, nhu cầu vốn đầu tư mạng lưới đường bộ là khoảng 900.000 tỷ đồng, trong đó nhu cầu vốn cho các dự án đường bộ cao tốc khoảng 728.000 tỷ đồng (giai đoạn 2021 - 2025 khoảng 400.000 tỷ đồng và giai đoạn 2026 - 2030 khoảng 328.000 tỷ đồng).

5. Vì sao kinh nghiệm phát triển PPP của Ba Lan lại phù hợp để đối chiếu với Việt Nam?
Ba Lan có điểm tương đồng với Việt Nam về quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường, đối mặt với nhu cầu phát triển hạ tầng rất lớn nhưng nguồn lực ngân sách hạn hẹp. Ba Lan đã xây dựng thành công thị trường PPP, vận hành cơ quan chuyên trách hiệu quả và kết hợp thành công nguồn vốn hỗ trợ khu vực của EU với vốn đầu tư tư nhân.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hồ Thanh Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và vận hành mô hình hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng dựa trên khung phân tích đa tầng. Thông qua việc đánh giá thực chứng quá trình triển khai PPP tại Ba Lan giai đoạn 1990 - 2021 và phân tích các dự án điển hình trong lĩnh vực cấp nước, giao thông và bảo tồn di sản, luận án đã rút ra các bài học kinh nghiệm về thể chế, quản trị rủi ro và tài chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn nhằm hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực thực thi và thu hút hiệu quả nguồn vốn đầu tư tư nhân vào hạ tầng tại Việt Nam.