Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 62.01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Bích Liên, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Thế Chi tại Học viện Tài chính (Hà Nội, 2018), mang tên: "Hoàn thiện hoạt động kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam". Công trình giải quyết vấn đề thiết kế, vận hành và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong khu vực ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam trên nền tảng tích hợp khung lý thuyết COSO và các chuẩn mực của Ủy ban Basel.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kiểm soát nội bộ là phương sách quản trị giúp các tổ chức đạt được các mục tiêu hoạt động, bảo đảm tính tin cậy của thông tin tài chính và sự tuân thủ pháp luật. Ngân hàng thương mại là loại hình doanh nghiệp đặc thù, kinh doanh tiền tệ và dịch vụ tài chính, luôn đối mặt với mức độ rủi ro phức tạp. Những tổn thất tài chính nghiêm trọng và sự sụp đổ của một số định chế tài chính trên thế giới cũng như tại Việt Nam thời gian qua cho thấy những hạn chế lớn trong quản trị và KSNB.

Tại Việt Nam, các vụ việc vi phạm pháp luật và thất thoát tài sản quy mô lớn đã diễn ra, bao gồm:

  • Vụ thất thoát hơn 9.000 tỷ đồng tại Ngân hàng Xây Dựng (VNCB);
  • Vụ việc lạm dụng chức quyền làm thất thoát tài sản tại Ngân hàng TMCP Đại Dương (OceanBank);
  • Các vụ lừa đảo, chiếm đoạt tài sản nhà nước với số tiền trên 1.100 tỷ đồng và 2.000 tỷ đồng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank);
  • Các sai phạm và gian lận tại Ngân hàng TMCP Đông Á, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank), và Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB).

Nguyên nhân cốt lõi từ bên trong các ngân hàng này là hệ thống KSNB mất hiệu lực, không phát huy được vai trò cảnh báo sớm, phòng ngừa và ngăn chặn rủi ro cũng như các hành vi bất tuân thủ. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã tiếp cận KSNB ở các góc độ khác nhau, song chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện, có hệ thống thực trạng cả 5 yếu tố cấu thành KSNB trên toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam dựa trên các khuôn mẫu chuẩn mực quốc tế. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là hệ thống hóa lý luận về KSNB và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động KSNB trong các NHTM Việt Nam. Mục tiêu này được cụ thể hóa thành 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa lý luận về KSNB áp dụng cho các NHTM trên cơ sở các nghiên cứu trước và Khung kiểm soát nội bộ COSO;
  2. Phát triển cơ sở phân tích, tiêu chí và phương thức đánh giá thực trạng KSNB trong các NHTM;
  3. Đánh giá thực trạng KSNB trong các NHTM Việt Nam theo 5 yếu tố cấu thành của hệ thống KSNB;
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và các điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện KSNB trong các NHTM Việt Nam phù hợp với tiến trình áp dụng Basel II và Basel III.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng của 5 nhóm yếu tố cấu thành hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam theo khung COSO kết hợp đặc thù ngân hàng theo tuyên bố Basel, bao gồm: (1) Môi trường kiểm soát, (2) Đánh giá rủi ro, (3) Hoạt động kiểm soát, (4) Thông tin và truyền thông, (5) Giám sát.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trên toàn bộ 34 NHTM Việt Nam đang hoạt động bình thường (thỏa mãn giả định hoạt động liên tục) tính đến thời điểm nghiên cứu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và các thông tin thứ cấp được thu thập chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2016, cập nhật bổ sung các thông tin liên quan đến năm 2017. Thời điểm trọng tâm đánh giá thực trạng KSNB là năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các công trình nghiên cứu trên thế giới về KSNB được luận án phân loại theo các nhóm chủ đề chính:

  • Khung kiểm soát và cấu trúc KSNB: Báo cáo COSO (1992, 2004, 2013, 2015) của Ủy ban các tổ chức tài trợ thuộc Hội đồng quốc gia về chống gian lận báo cáo tài chính Hoa Kỳ đặt nền tảng cho định nghĩa KSNB là một quá trình gồm 5 thành phần và 17 nguyên tắc. Khung CoCo (1995) của Viện Kế toán viên Công chứng Canada (CICA), Khung CobIT tập trung vào công nghệ thông tin, và Báo cáo Turnbull (1999) của Viện Kế toán viên Công chứng Anh và Xứ Wales nhấn mạnh việc đánh giá rủi ro trong KSNB. Gauthier (2006), Lakis và Giriunas (2012), D'Aquila (2013) nghiên cứu cụ thể hóa cấu trúc KSNB và các thành phần kiểm soát trong các loại hình tổ chức.
  • Mối quan hệ giữa KSNB và quản trị công ty: Merchant (1985), Anthony và Bedford (1989), Ramamoorti (2003), Hermanson và Rittenberg (2003), Power (1997, 2007), Spira và Page (2002, 2003), OECD (2009a, 2009b), và Senior Supervisors Group (2009) chỉ ra KSNB là công cụ của quản trị nhằm kiểm soát hành vi, giảm bất đối xứng thông tin và bảo vệ uy tín doanh nghiệp.
  • Mối quan hệ giữa KSNB và kiểm toán nội bộ: Alvin Arens và James Loebbecke (2000), Robert R. Moeller (2005) kế thừa quan điểm của Brink khẳng định kiểm toán nội bộ có chức năng đánh giá và hỗ trợ cải thiện hiệu lực KSNB.
  • Tác động của KSNB đến hiệu quả hoạt động và chất lượng thông tin: Qiang Cheng, Beng Wee Goh và Jae Bum Kim (2015) chứng minh KSNB hiệu lực làm giảm chiếm dụng nguồn lực và nâng cao chất lượng báo cáo. Tseng (1997), Ashbaugh-Skaife và cộng sự (2007, 2009), Bryan và Lilien (2005), Doyle và cộng sự (2007b), Gee và McVay (2005), Feng, Li và McVay (2009) chỉ ra các doanh nghiệp có KSNB yếu thường có quy mô nhỏ, khả năng sinh lời thấp và chất lượng thông tin kế toán kém.
  • KSNB trong ngành ngân hàng: Nghiên cứu của Salehi, Shiri và Ehsanpour (2013) tại Ngân hàng Mellat (Iran) chỉ ra môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát yếu kém làm gia tăng gian lận. Xiaoli Liao, Tongjian Zhang và Mingxing Li (2011) nghiên cứu KSNB đối với hệ thống máy tính tại các NHTM nhà nước Trung Quốc. Nitu (2002), Nagy (2005), Theofanis Karagiorgos, George Drogalas và Alexandra Dimou (2010) đánh giá tác động của kiểm toán nội bộ đến hiệu lực KSNB tại các ngân hàng ở Hy Lạp.

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về KSNB chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính theo các ngành cụ thể:

  • Ngô Trí Tuệ và cộng sự (2004) nghiên cứu hệ thống KSNB tại Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam;
  • Phạm Bình Ngọ (2011) nghiên cứu tổ chức KSNB tại các đơn vị dự toán thuộc Bộ Quốc phòng;
  • Nguyễn Thu Hoài (2011) nghiên cứu KSNB trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng thuộc Tổng công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam;
  • Bùi Thị Minh Hải (2012) nghiên cứu KSNB trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam;
  • Nguyễn Thị Lan Anh (2014) nghiên cứu KSNB trong các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Hóa chất Việt Nam.

Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, Phan Trung Kiên và cộng sự (2012, 2017) tiếp cận KSNB dưới góc độ là một nội dung được kiểm toán bởi kiểm toán nội bộ thông qua mô hình Input - Process - Output. Nguyễn Tố Tâm (2014) sử dụng mô hình định lượng phân tích tác động của KSNB đến chất lượng thông tin kế toán tài chính của các công ty niêm yết nhưng chỉ tập trung vào một mục tiêu lập báo cáo tài chính và chưa tiếp cận toàn diện theo các mục tiêu quản trị.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan các công trình cho thấy:

  1. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào lý thuyết tổng quan hoặc kiểm tra chất lượng KSNB theo yêu cầu của Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX 404), chưa xây dựng bộ tiêu chí đánh giá KSNB hoàn chỉnh áp dụng riêng cho các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi;
  2. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất hoặc chỉ tiếp cận KSNB từ góc độ kiểm toán nội bộ;
  3. Chưa có nghiên cứu nào đánh giá thực trạng hệ thống KSNB một cách đầy đủ theo cả 5 thành phần của COSO và các nguyên tắc Basel trên quy mô toàn bộ 34 NHTM Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng hai lý thuyết quản trị và kinh tế học nền tảng để giải thích sự hình thành và vận hành của KSNB trong doanh nghiệp:

Tiêu chí so sánh Lý thuyết người đại diện (Agency Theory) Lý thuyết tổ chức (Institutional Theory)
Mục đích thiết lập KSNB Thiết lập nhằm giảm rủi ro và giảm sự bất đối xứng thông tin giữa người đại diện và chủ sở hữu Thiết lập nhằm đạt được tính hợp pháp và sự tuân thủ quy định của môi trường bên ngoài
Cơ sở thiết kế kiểm soát Dựa trên phân tích chi phí - lợi ích kinh tế Dựa trên quy tắc kinh nghiệm, truyền thống, phong cách quản trị và các mô hình bên ngoài
Bản chất hoạt động kiểm soát Tồn tại dưới dạng các chức năng kỹ thuật thực chất Tồn tại mang tính biểu tượng và hình thức để thích ứng với áp lực xã hội/thể chế
Cơ chế thay đổi và phát triển Thay đổi dựa trên sự biến động của nhận diện rủi ro và quan hệ ủy nhiệm Phát triển dựa trên ảnh hưởng chính trị, chuẩn mực hành nghề và mạng lưới liên kết tổ chức
Mối quan hệ với môi trường Thiết lập các thủ tục kiểm soát phù hợp với điều kiện môi trường hoạt động Môi trường cung cấp các khuôn mẫu chuẩn mực để doanh nghiệp mô phỏng và thực hành
Giả định về con người Con người hành động vì lợi ích cá nhân, có lý trí và e ngại rủi ro Con người tìm kiếm sự an toàn, thỏa mãn và có xu hướng dựa vào các hình mẫu sẵn có

Bên cạnh đó, luận án sử dụng Khung kiểm soát nội bộ COSO (1992, 2013, 2015) gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát; kết hợp cùng hệ thống các Nguyên tắc quản trị rủi ro và KSNB của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel I, II, III).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật:

  • Phương pháp so sánh với tiêu chuẩn (Benchmarking): Sử dụng các chuẩn mực COSO, các khuyến nghị của Basel và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam làm thước đo để so sánh thực trạng KSNB tại các ngân hàng.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng từng thành phần kiểm soát dựa trên số liệu khảo sát, chỉ ra mối liên hệ giữa các điểm yếu KSNB với các vụ việc vi phạm thực tế.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Phân tích các trường hợp vi phạm, tổn thất điển hình tại các NHTM Việt Nam (giai đoạn 2014-2015) để minh chứng cho các thất bại của KSNB.

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp và gửi phiếu khảo sát từ năm 2014 đến 2016 đối với 93 kiểm toán viên nội bộ, lãnh đạo Ban Kiểm toán nội bộ, Ban Kiểm soát và các nhà quản lý chi nhánh của các NHTM. Đồng thời, phỏng vấn sâu 11 chuyên gia bên ngoài gồm: 5 kiểm toán viên độc lập kiểm toán ngân hàng, 2 kiểm toán viên nhà nước thuộc Vụ Kiểm toán Ngân hàng (Kiểm toán Nhà nước), và 4 chuyên viên phụ trách KSNB tại Vụ Chính sách và Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá tính hiệu lực của từng chỉ tiêu kiểm soát (1 = Hoàn toàn không hiệu lực, 2 = Không hiệu lực, 3 = Có thể hiệu lực, 4 = Khá hiệu lực, 5 = Hoàn toàn hiệu lực).
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được tổng hợp, phân loại theo 3 nhóm ngân hàng và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 để tính tỷ lệ phần trăm và vẽ đồ thị phân tích.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo giám sát của Ngân hàng Nhà nước, báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công bố của các NHTM Việt Nam.

Thống kê mẫu nghiên cứu

Bảng 1: Phân loại và thống kê 34 NHTM Việt Nam theo quy mô vốn điều lệ

Nhóm Tiêu chí phân loại theo vốn điều lệ Số lượng ngân hàng
Nhóm 1 Vốn điều lệ trên 20.000 tỷ đồng 5
Nhóm 2 Vốn điều lệ từ 5.000 đến 20.000 tỷ đồng 13
Nhóm 3 Vốn điều lệ dưới 5.000 tỷ đồng 16
Tổng cộng 34

Bảng 2: Kinh nghiệm công tác của 93 đối tượng khảo sát

TT Số năm kinh nghiệm Số lượng phản hồi Tỷ lệ (%)
1 Trên 10 năm 21 23%
2 Từ 5 đến 10 năm 30 32%
3 Từ 3 đến 5 năm 15 16%
4 Dưới 3 năm 6 6%
5 Không có kinh nghiệm kiểm toán 21 23%
Tổng cộng 93 100%

Bảng 3: Năng lực và trình độ đào tạo/chứng chỉ của đối tượng khảo sát (Tổng số 123 lượt ghi nhận trên 93 cá nhân)

TT Chứng chỉ nghề nghiệp / Trình độ chuyên môn Số lượng Tỷ lệ % so với 93 phản hồi
1 Chứng chỉ Kiểm toán viên nội bộ (CIA hoặc tương đương) 18 19%
2 Chứng chỉ Kiểm toán viên Nhà nước 0 0%
3 Chứng chỉ về đánh giá kiểm soát 9 10%
4 Chứng chỉ Kiểm toán hệ thống thông tin 6 6%
5 Chứng chỉ Kiểm toán viên hành nghề (CPA) 57 61%
6 Chứng chỉ Kế toán quản trị 3 3%
7 Chứng chỉ Điều tra gian lận 3 3%
8 Chứng chỉ Kế toán viên hành nghề 0 0%
9 Chứng chỉ Kế toán viên công chứng 0 0%
10 Không có chứng chỉ chuyên môn 12 13%
11 Khác (Bằng đại học chuyên ngành liên quan) 15 16%
Tổng 123

Bảng 4: Phân bổ số năm kinh nghiệm kết hợp với chứng chỉ chuyên môn của mẫu khảo sát

Số năm kinh nghiệm CIA/Tương đương Đánh giá kiểm soát Kiểm toán thông tin CPA hành nghề Kế toán quản trị Điều tra gian lận Không chứng chỉ Bằng ĐH liên quan Tổng số người
Trên 10 năm 3 3 3 12 3 0 0 6 21
Từ 5 đến 10 năm 12 3 3 18 0 3 3 6 30
Từ 3 đến 5 năm 3 0 0 6 0 0 3 3 15
Dưới 3 năm 0 0 0 0 0 0 6 0 6
Không có kinh nghiệm KT 0 0 0 21 0 0 0 0 21
Tổng cộng 18 9 6 57 3 3 12 15 93

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Chương 1 (từ trang 29 đến trang 87) hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB áp dụng cho định chế NHTM:

  • Kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp: Phân tích sự phát triển của khái niệm quản trị công ty (Cadbury 1992, OECD 1999) và mối quan hệ hữu cơ với KSNB. Luận án làm rõ KSNB là phương thức để hiện thực hóa sự tập trung (convergence), thống nhất (congruence) và phù hợp (conformity) trong tổ chức.
  • Bản chất của KSNB: Đối chiếu giữa quan điểm truyền thống (nhấn mạnh bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán) với quan điểm hiện đại của COSO (nhìn nhận KSNB là một quá trình liên tục do con người vận hành nhằm đạt được 3 nhóm mục tiêu: hiệu quả hoạt động, tin cậy báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật). Luận giải KSNB dưới góc nhìn của Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết tổ chức.
  • Sự mở rộng quan điểm về KSNB: Phân tích sự phát triển từ COSO 1992 sang COSO ERM 2004, COSO 2013 và COSO 2015/2017, khẳng định xu hướng tích hợp KSNB chặt chẽ vào khung quản trị rủi ro doanh nghiệp và bảo vệ danh tiếng tổ chức.
  • Khung KSNB và các yếu tố cấu thành theo COSO: Phân tích chi tiết 5 thành phần: (1) Môi trường kiểm soát (triết lý quản lý, tính trung thực, đạo đức, cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự); (2) Đánh giá rủi ro (nhận diện và phân tích rủi ro); (3) Hoạt động kiểm soát (chính sách, thủ tục phân quyền, bảo vệ tài sản, xử lý thông tin); (4) Thông tin và truyền thông (tính kịp thời, chính xác và kênh trao đổi); (5) Giám sát (giám sát thường xuyên, định kỳ và kiểm toán nội bộ).
  • Khung KSNB cho các NHTM và Tuyên bố Basel: Phân tích các đặc thù của hoạt động NHTM và sự vận dụng 13 nguyên tắc KSNB của Ủy ban Basel, phân bổ tương ứng vào 5 nhóm yếu tố của COSO.
  • Đánh giá KSNB trong các NHTM: Làm rõ nguyên tắc đánh giá tính hiện hữu, vận hành liên tục và tính kết nối đồng bộ của các yếu tố kiểm soát trong ngân hàng.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Chương 2 (từ trang 88 đến trang 132) trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng KSNB tại 34 NHTM Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát và các dữ liệu giám sát:

  • Đặc điểm hoạt động và khung pháp lý: Phân tích quá trình phát triển của hệ thống NHTM Việt Nam từ năm 1990 đến nay; tác động của các quy định pháp luật và thông tư của Ngân hàng Nhà nước đến việc thiết lập KSNB.
  • Đánh giá thực trạng theo 5 yếu tố cấu thành KSNB:
    • Môi trường kiểm soát: Đa số các ngân hàng đã ban hành quy chế, cơ cấu tổ chức và quy định phân cấp thẩm quyền. Tuy nhiên, việc thực thi văn hóa kiểm soát và tính độc lập của các vị trí giám sát còn hạn chế, đặc biệt ở các ngân hàng thuộc Nhóm 3 (vốn dưới 5.000 tỷ đồng).
    • Đánh giá rủi ro: Nhận diện và đo lường rủi ro chủ yếu tập trung vào rủi ro tín dụng truyền thống; việc nhận diện rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro gian lận nội bộ còn bị động. Các NHTM Nhóm 1 và Nhóm 2 áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tốt hơn Nhóm 3.
    • Hoạt động kiểm soát: Các quy trình nghiệp vụ cơ bản đã được văn bản hóa. Tuy nhiên, việc phân tách trách nhiệm và kiểm soát phê duyệt hạn mức tín dụng, phê duyệt giao dịch tiền gửi, tiền vay tại các chi nhánh còn kẽ hở dẫn đến bị lạm quyền hoặc vượt thẩm quyền.
    • Thông tin và truyền thông: Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) và mạng lưới truyền thông nội bộ được thiết lập nhưng việc chia sẻ thông tin cảnh báo rủi ro giữa các phòng ban và báo cáo lên cấp quản trị chưa đảm bảo tính tức thời; kênh tiếp nhận thông tin tố giác vi phạm chưa hiệu quả.
    • Giám sát: Hoạt động giám sát thường xuyên và kiểm toán nội bộ đã được tổ chức ở 100% các ngân hàng. Tuy nhiên, nguồn nhân lực kiểm toán nội bộ còn thiếu về số lượng, hạn chế về chứng chỉ chuyên môn quốc tế (chỉ 19% có CIA); năng lực kiểm toán hệ thống thông tin còn yếu (chỉ 6% có chứng chỉ).
  • Các vụ vi phạm điển hình: Dẫn chứng các vụ án kinh tế phát sinh trong giai đoạn 2014-2015 tại VNCB, OceanBank, Agribank... chứng minh hệ thống KSNB bị vô hiệu hóa bởi sự can thiệp của lãnh đạo cấp cao hoặc do sự thông đồng của nhân viên nghiệp vụ.
  • Đánh giá chung: Luận án tổng hợp những kết quả đạt được (hình thành khung quy chế, thành lập bộ máy kiểm soát, nâng cấp công nghệ) và phân tích sâu sắc các hạn chế cố hữu cùng nguyên nhân (áp lực lợi nhuận ngắn hạn, sở hữu chéo, năng lực cán bộ và sự buông lỏng giám sát).

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Chương 3 (từ trang 133 đến trang 182) xây dựng các giải pháp hoàn thiện KSNB:

  • Tính tất yếu và nguyên tắc hoàn thiện:
    • Định hướng phát triển hệ thống NHTM và các yêu cầu tái cơ cấu theo định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước;
    • Hoàn thiện KSNB phải đảm bảo hội nhập quốc tế, gắn liền với tiến trình triển khai Hiệp ước vốn Basel II và Basel III;
    • Phải dựa trên nền tảng nâng cao chất lượng quản trị công ty và quản trị rủi ro;
    • Phải đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa KSNB với kiểm toán nội bộ, Ban Kiểm soát và các cơ quan thanh tra bên ngoài.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể theo 5 yếu tố:
    • Tăng cường Môi trường kiểm soát: Xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp thực chất; nâng cao tính độc lập của Hội đồng quản trị và Ủy ban Kiểm toán; hoàn thiện chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nhân sự.
    • Nâng cao hiệu lực Đánh giá rủi ro: Xây dựng quy trình nhận diện rủi ro định kỳ và đột xuất; phát triển hệ thống các chỉ số cảnh báo sớm rủi ro khách hàng; thiết lập khung khẩu vị rủi ro phù hợp với từng nhóm ngân hàng.
    • Hoàn thiện Hoạt động kiểm soát: Chuẩn hóa quy trình phê duyệt đa cấp; kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập hệ thống công nghệ thông tin; thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc phân công phân nhiệm, đặc biệt là tách biệt bộ phận kinh doanh với bộ phận quản lý rủi ro và thẩm định.
    • Cải thiện Hệ thống Thông tin và truyền thông: Nâng cấp hệ thống báo cáo quản trị nội bộ; thiết lập kênh truyền thông bảo mật hai chiều cho phép nhân viên phản ánh kịp thời các nghi vấn gian lận; tự động hóa việc trích xuất dữ liệu rủi ro.
    • Tăng cường năng lực Giám sát: Nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ thông qua việc chuẩn hóa quy trình kiểm toán dựa trên rủi ro; đào tạo cán bộ kiểm toán đạt các chứng chỉ quốc tế (CIA, CISA); tăng cường giám sát thường xuyên thông qua hệ thống giám sát từ xa.
  • Điều kiện thực hiện giải pháp:
    • Về phía Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản trị doanh nghiệp và các chế tài xử lý vi phạm tài chính.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tăng cường thanh tra giám sát trên cơ sở rủi ro; hướng dẫn chi tiết lộ trình tuân thủ Basel II, Basel III; hoàn thiện quy định về hệ thống KSNB trong các tổ chức tín dụng.
    • Đối với Hiệp hội Ngân hàng: Thúc đẩy chia sẻ dữ liệu thông tin tín dụng, xây dựng các bộ quy tắc chuẩn mực hành nghề chung cho toàn ngành.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về KSNB trong lĩnh vực NHTM thông qua việc kết hợp Khung KSNB COSO với 13 nguyên tắc KSNB của Ủy ban Basel;
  2. Giải thích bản chất hoạt động của KSNB dưới góc độ kết hợp Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết tổ chức, làm rõ động cơ và cơ chế vận hành của các thủ tục kiểm soát trong môi trường ngân hàng;
  3. Xây dựng khung phân tích và bộ tiêu chí đánh giá thực trạng KSNB phù hợp với các NHTM tại các quốc gia đang phát triển.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực nghiệm toàn diện về thực trạng cả 5 yếu tố cấu thành KSNB trên 34 NHTM Việt Nam, chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu lực KSNB giữa 3 nhóm ngân hàng phân loại theo quy mô vốn điều lệ;
  2. Nhận diện các điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thất bại của hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014-2016;
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ 5 yếu tố của COSO gắn với lộ trình triển khai Basel II/Basel III, cùng các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2014-2016 (cập nhật năm 2017);
    • Đối tượng khảo sát chủ yếu là lực lượng kiểm toán viên nội bộ và nhà quản lý ngân hàng, chưa mở rộng khảo sát trên diện rộng đối với toàn bộ các nhóm khách hàng và nhà đầu tư;
    • Do tính bảo mật của ngành ngân hàng, một số dữ liệu định lượng chi tiết về các tổn thất do gian lận nội bộ tại từng ngân hàng chưa được công bố đầy đủ trong các báo cáo công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng đánh giá tác động định lượng của hiệu lực KSNB đến các chỉ số tài chính cụ thể (ROA, ROE, tỷ lệ nợ xấu NPL, CAR) khi các ngân hàng áp dụng toàn diện Basel II và Basel III;
    • Nghiên cứu sâu về KSNB đối với hệ thống ngân hàng số và các rủi ro công nghệ mới phát sinh trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp COSO - Basel, thiết kế bảng hỏi khảo sát và phương pháp đánh giá thực trạng hệ thống KSNB trong các tổ chức tài chính.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Kiểm soát nội bộ, Kiểm toán ngân hàng, và Quản trị rủi ro ngân hàng tại các trường khối kinh tế.
  • Ban điều hành và Kiểm toán nội bộ các NHTM: Sử dụng các tiêu chí và mô hình của luận án để tự rà soát, đánh giá điểm yếu trong hệ thống KSNB tại đơn vị mình, từ đó tái cấu trúc các quy trình kiểm soát nghiệp vụ.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo cơ sở thực tiễn để ban hành các văn bản hướng dẫn quy định về kiểm tra, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ đối với các tổ chức tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết chính mà luận án sử dụng để đánh giá hệ thống KSNB là gì?

Luận án sử dụng Khung kiểm soát nội bộ tích hợp của COSO (1992, cập nhật 2013, 2015) gồm 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát), kết hợp với hệ thống 13 nguyên tắc KSNB của Ủy ban Basel dành riêng cho các tổ chức ngân hàng, đồng thời soi chiếu dưới góc nhìn của Lý thuyết người đại diện và Lý thuyết tổ chức.

2. Mẫu khảo sát của luận án được phân bổ như thế nào?

Luận án khảo sát trên quy mô 34 NHTM Việt Nam, chia làm 3 nhóm theo vốn điều lệ: Nhóm 1 (>20.000 tỷ đồng, 5 ngân hàng), Nhóm 2 (5.000 - 20.000 tỷ đồng, 13 ngân hàng), Nhóm 3 (<5.000 tỷ đồng, 16 ngân hàng). Tổng số phiếu phản hồi hợp lệ là 93 từ các kiểm toán viên nội bộ và nhà quản lý ngân hàng (trong đó 23% có trên 10 năm kinh nghiệm, 32% có 5-10 năm kinh nghiệm; 61% có chứng chỉ CPA và 19% có chứng chỉ CIA), cùng 11 chuyên gia phỏng vấn sâu bên ngoài.

3. Những vụ việc sai phạm điển hình nào trong ngành ngân hàng được luận án trích dẫn để minh họa cho sự yếu kém của KSNB?

Luận án dẫn chứng các vụ việc nghiêm trọng giai đoạn 2014-2015, bao gồm: vụ thất thoát hơn 9.000 tỷ đồng tại Ngân hàng Xây Dựng (VNCB); vụ lạm dụng chức quyền làm thất thoát tài sản tại OceanBank; các vụ án chiếm đoạt 1.100 tỷ đồng và 2.000 tỷ đồng tại Agribank; cùng các sai phạm tại Ngân hàng TMCP Đông Á, ACB, VietinBank và VDB.

4. Thang đo nào được tác giả sử dụng để lượng hóa phản hồi của các kiểm toán viên nội bộ?

Tác giả sử dụng thang đo Likert 5 mức độ:

  • Mức 1: Hoàn toàn không hiệu lực (yếu tố kiểm soát không xuất hiện/không thực hiện);
  • Mức 2: Không hiệu lực (có xuất hiện nhưng không đủ hoặc không liên tục);
  • Mức 3: Có thể hiệu lực (có dấu hiệu thực hiện đủ và liên tục nhưng chưa thuyết phục);
  • Mức 4: Khá hiệu lực (nội dung kiểm soát thực hiện đủ, liên tục và có kết quả tương đối tốt);
  • Mức 5: Hoàn toàn hiệu lực (hoạt động kiểm soát phù hợp, thực hiện đủ, liên tục và có bằng chứng rõ ràng về kết quả tốt).

Kết luận

Luận án của NCS. Nguyễn Bích Liên là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về hoạt động kiểm soát nội bộ trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Bằng việc kết hợp cơ sở lý thuyết COSO và các chuẩn mực Basel, tác giả đã đánh giá thực trạng 5 yếu tố cấu thành KSNB trên 34 NHTM giai đoạn 2014-2016, chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi làm vô hiệu hóa hệ thống kiểm soát trong các vụ việc vi phạm lớn. Hệ thống giải pháp được đề xuất có tính đồng bộ, gắn liền với yêu cầu quản trị rủi ro và lộ trình áp dụng Basel II, Basel III tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.