Hoạt động của Trợ giúp viên pháp lý bảo vệ quyền bị hại trong TTHS Việt Nam

Tìm hiểu vai trò thiết yếu của trợ giúp viên pháp lý trong việc bảo vệ và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người bị hại trong các vụ án hình sự.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò trợ giúp viên pháp lý bảo vệ quyền bị hại

Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, việc bảo vệ quyền con người không chỉ tập trung vào người bị buộc tội mà còn phải đảm bảo công lý cho bị hại – những người chịu tổn thất trực tiếp từ tội phạm. Luận văn thạc sĩ luật học "Hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trợ giúp viên pháp lý đối với bị hại theo luật tố tụng hình sự Việt Nam" của tác giả Đỗ Cẩm Lài đã đi sâu phân tích một khía cạnh quan trọng: vai trò của trợ giúp viên pháp lý (TGVPL). Đây là hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, một chính sách nhân văn của Nhà nước, nhằm đảm bảo những đối tượng yếu thế được tiếp cận công lý một cách bình đẳng. Bộ luật tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) và Luật Trợ giúp pháp lý 2017 đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, lần đầu tiên ghi nhận địa vị pháp lý của TGVPL ngang bằng với luật sư trong việc bảo vệ quyền của bị hại. Hoạt động này không chỉ giúp nạn nhân đòi lại quyền lợi vật chất, tinh thần mà còn góp phần nâng cao nhận thức pháp luật, ổn định tâm lý và củng cố niềm tin vào công lý. Qua đó, quá trình giải quyết vụ án hình sự trở nên khách quan, toàn diện, tránh bỏ lọt tội phạm và làm oan người vô tội.

1.1. Định nghĩa bị hại và trợ giúp viên pháp lý theo luật hiện hành

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 62 BLTTHS 2015, bị hại là “cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra”. Tuy nhiên, đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí chỉ giới hạn ở cá nhân thuộc các diện được quy định trong Luật Trợ giúp pháp lý 2017. Về phía người bảo vệ, Trợ giúp viên pháp lý là chức danh tư pháp, viên chức nhà nước công tác tại Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, được bổ nhiệm sau khi đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chuyên môn, tương đương với tiêu chuẩn của luật sư. Sự công nhận này khẳng định vai trò của trợ giúp viên pháp lý trong các thủ tục tố tụng hình sự, đảm bảo chất lượng hoạt động bảo vệ cho các nạn nhân trong vụ án hình sự.

1.2. Cơ sở pháp lý cho hoạt động bảo vệ quyền lợi bị hại

Nền tảng pháp lý cho hoạt động này là sự kết hợp giữa pháp luật hình sự Việt Nam và Luật Trợ giúp pháp lý. Cụ thể, BLTTHS 2015 quy định các quyền và nghĩa vụ của bị hại (Điều 62) và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ (Điều 84). Trong khi đó, Luật Trợ giúp pháp lý 2017 xác định rõ các đối tượng được hưởng dịch vụ (Điều 7) và tiêu chuẩn, quyền, nghĩa vụ của người trợ giúp pháp lý. Sự ra đời của các văn bản hướng dẫn như Thông tư liên tịch số 10/2018/TTLT đã tạo ra một cơ chế bảo vệ quyền lợi chặt chẽ hơn, quy định trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và các trung tâm trợ giúp pháp lý. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện pháp luật hình sự, đảm bảo mọi bị hại yếu thế đều được hỗ trợ kịp thời.

II. Thách thức trong hoạt động bảo vệ quyền lợi hợp pháp bị hại

Mặc dù khung pháp lý đã có nhiều tiến bộ, thực trạng trợ giúp pháp lý cho bị hại vẫn đối mặt với không ít rào cản và hạn chế. Luận văn của Đỗ Cẩm Lài chỉ ra rằng, nhận thức của cả cơ quan tiến hành tố tụng và chính bản thân bị hại về quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí còn hạn chế. Nhiều trường hợp, bị hại, đặc biệt là trẻ em, không được thông báo và giải thích về quyền này ngay từ giai đoạn đầu của vụ án. Điều này dẫn đến việc họ không có người bảo vệ quyền lợi trong các hoạt động điều tra quan trọng, gây bất lợi cho quá trình chứng minh thiệt hại và yêu cầu bồi thường. Hơn nữa, quy định về điều kiện "có khó khăn về tài chính" đối với bị hại từ 16 đến dưới 18 tuổi đã tạo ra một rào cản thủ tục không cần thiết, đi ngược lại tinh thần bảo vệ tối đa cho người chưa thành niên. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có sự đánh giá và điều chỉnh kịp thời để hoạt động bảo vệ người bị hại thực sự đi vào chiều sâu và hiệu quả.

2.1. Hạn chế từ quy định pháp luật và sự thiếu đồng bộ

Một trong những bất cập lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu pháp lý này là sự thiếu vắng các quy định cụ thể. Ví dụ, BLTTHS 2015 không quy định rõ thời điểm TGVPL được tham gia tố tụng, cũng như thiếu thủ tục đăng ký riêng cho người bảo vệ quyền lợi bị hại, thường phải áp dụng tương tự thủ tục của người bào chữa. Quyền thu thập chứng cứ của người bảo vệ cũng bị hạn chế so với người bào chữa. Luận văn trích dẫn: "BLTTHS năm 2015 quy định quyền của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại hẹp hơn so với quyền của người bào chữa". Sự thiếu bình đẳng này làm giảm hiệu quả hoạt động của TGVPL trong việc thu thập các tài liệu, chứng cứ quan trọng để bảo vệ nạn nhân trong vụ án hình sự.

2.2. Vướng mắc trong quá trình phối hợp và triển khai thực tiễn

Công tác phối hợp giữa cơ quan tiến hành tố tụng và Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Luận văn nêu rõ nhiều trường hợp cơ quan điều tra, tòa án chậm trễ hoặc "quên" thông báo cho trung tâm về các vụ án có bị hại thuộc diện được trợ giúp. Tác giả Đỗ Cẩm Lài phân tích vụ án của cháu H.K tại Cà Mau, nơi việc TGVPL không được tiếp cận sớm đã dẫn đến hậu quả thương tâm. Tình trạng này cho thấy sự thiếu quan tâm đúng mức đến vai trò của TGVPL. Bên cạnh đó, tâm lý e ngại, mặc cảm của bị hại và gia đình cũng là một rào cản, khiến họ không hợp tác đầy đủ, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi của chính mình.

2.3. Năng lực và kinh nghiệm của đội ngũ trợ giúp viên pháp lý

Chất lượng đội ngũ TGVPL cũng là một yếu tố then chốt. Theo số liệu thống kê trong luận văn, đội ngũ TGVPL còn khá trẻ, nhiều người thiếu kinh nghiệm thực tiễn, đặc biệt là kỹ năng của trợ giúp viên pháp lý trong tranh tụng tại phiên tòa. Tính đến năm 2019, chỉ có 23.87% TGVPL trên cả nước có kinh nghiệm từ 5 năm trở lên. Việc thiếu kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết có thể làm giảm chất lượng các hoạt động tố tụng, khiến vai trò của TGVPL đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa thực sự tạo ra sự thay đổi trong việc bảo vệ quyền của bị hại.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật về trợ giúp pháp lý cho bị hại

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc hoàn thiện pháp luật hình sự là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định trong BLTTHS 2015 và Luật Trợ giúp pháp lý 2017. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế bảo vệ quyền lợi rõ ràng, bình đẳng và dễ tiếp cận cho mọi bị hại thuộc diện được trợ giúp. Các đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn xuất phát từ việc phân tích sâu sắc thực trạng trợ giúp pháp lý và các vụ án cụ thể. Việc sửa đổi này cần đảm bảo sự công bằng giữa các đương sự trong tố tụng hình sự, đặc biệt là giữa người bị buộc tội và bị hại, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc bảo vệ công dân. Đây là nền tảng để hoạt động bảo vệ người bị hại có thể phát huy tối đa hiệu quả, góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng và nhân văn.

3.1. Bổ sung quy định về thời điểm và thủ tục tham gia tố tụng

Luận văn đề xuất bổ sung quy định rõ ràng về “Thời điểm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại tham gia tố tụng” vào BLTTHS. Cụ thể, TGVPL nên được tham gia ngay "kể từ khi có tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố". Điều này đảm bảo bị hại được bảo vệ từ giai đoạn sớm nhất. Bên cạnh đó, cần xây dựng một điều luật riêng về “thủ tục đăng ký bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp” thay vì phải áp dụng tương tự thủ tục của người bào chữa, nhằm tạo sự thống nhất và minh bạch trong thủ tục tố tụng hình sự.

3.2. Mở rộng quyền hạn và đảm bảo sự có mặt bắt buộc của TGVPL

Để tạo sự bình đẳng, cần bổ sung "quyền thu thập chứng cứ" cho người bảo vệ quyền lợi của bị hại, tương tự như người bào chữa. Thêm vào đó, luận văn kiến nghị quy định về “sự có mặt bắt buộc của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại” tại phiên tòa trong một số trường hợp, đặc biệt là khi bị hại là người dưới 18 tuổi. Điều này sẽ nâng cao vai trò của TGVPL và đảm bảo bị hại không bị đơn độc trong các giai đoạn tố tụng quan trọng. Đồng thời, cần có quy định về trách nhiệm của cơ quan tố tụng phải thông báo trước cho TGVPL về các hoạt động điều tra.

3.3. Sửa đổi điều kiện hưởng trợ giúp pháp lý cho người dưới 18 tuổi

Một trong những đề xuất quan trọng nhất là loại bỏ điều kiện “có khó khăn về tài chính” tại điểm đ khoản 7 Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý 2017 đối với bị hại từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi. Luận văn lập luận rằng tất cả người dưới 18 tuổi, dù là người bị buộc tội hay bị hại, đều là đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt và không nên bị ràng buộc bởi các điều kiện tài chính. Việc sửa đổi này sẽ đảm bảo tính công bằng và phù hợp với các công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam đã tham gia, giúp hoàn thiện pháp luật hình sự một cách nhân văn hơn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thực tiễn bảo vệ quyền lợi bị hại

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả trên thực tế là yếu tố sống còn để chính sách đi vào cuộc sống. Luận văn không chỉ dừng lại ở các đề xuất về luật mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện chất lượng hoạt động của người trợ giúp pháp lý và tăng cường sự phối hợp liên ngành. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên sâu, tập trung vào kỹ năng của trợ giúp viên pháp lý trong lĩnh vực hình sự, từ kỹ năng thu thập chứng cứ, làm việc với bị hại là trẻ em, đến kỹ năng tranh tụng tại tòa. Đồng thời, công tác truyền thông cần được đẩy mạnh để người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, hiểu rõ về quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí. Chỉ khi có sự kết hợp đồng bộ giữa pháp luật vững chắc và năng lực thực thi hiệu quả, hoạt động bảo vệ người bị hại mới thực sự mang lại công lý.

4.1. Tăng cường năng lực chuyên môn và kỹ năng cho TGVPL

Để nâng cao chất lượng, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về pháp luật hình sự Việt Nam và kỹ năng hành nghề. Nội dung tập huấn nên bao gồm các chủ đề phức tạp như làm việc với nạn nhân trong vụ án hình sự bị tổn thương tâm lý, kỹ năng giao tiếp với người dân tộc thiểu số, và kỹ năng tranh luận sắc bén tại phiên tòa. Luận văn cũng đề xuất mô hình phân công TGVPL giàu kinh nghiệm hướng dẫn các TGVPL mới được bổ nhiệm. Việc đầu tư vào con người là giải pháp nền tảng để xây dựng đội ngũ TGVPL chuyên nghiệp, tâm huyết, đủ sức đảm đương nhiệm vụ bảo vệ công lý.

4.2. Đẩy mạnh công tác truyền thông và phối hợp liên ngành

Hiệu quả của trợ giúp pháp lý phụ thuộc lớn vào việc người dân có biết đến dịch vụ này hay không. Cần đa dạng hóa hình thức truyền thông: phát tờ rơi, tổ chức các buổi nói chuyện pháp luật tại địa phương, sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng. Quan trọng hơn, cần củng cố cơ chế phối hợp liên ngành. Hội đồng phối hợp liên ngành về TGPL ở các địa phương cần hoạt động thực chất hơn, thường xuyên kiểm tra, giám sát việc thông tin, giới thiệu bị hại đến các Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước. Việc này đảm bảo không một bị hại nào thuộc diện được trợ giúp bị bỏ lại phía sau.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn từ luận văn ngành luật

Đây không chỉ là một công trình luận văn ngành luật mang tính lý thuyết, mà còn là một nghiên cứu pháp lý dựa trên cơ sở dữ liệu thực tiễn phong phú. Tác giả Đỗ Cẩm Lài đã tiến hành thu thập và phân tích số liệu từ năm 2017 đến 2019 tại ba tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, và Bến Tre. Các số liệu cho thấy sự gia tăng về số lượng vụ việc TGPL cho bị hại sau khi Luật Trợ giúp pháp lý 2017 có hiệu lực, đặc biệt là các vụ việc do TGVPL thực hiện. Ví dụ, tại Bến Tre, TGVPL thực hiện 93 vụ việc, chiếm 72% tổng số vụ TGPL cho bị hại trong 3 năm. Tuy nhiên, các số liệu cũng bộc lộ những hạn chế, như tỷ lệ vụ án có TGVPL tham gia bảo vệ bị hại vẫn còn rất thấp so với tổng số vụ án hình sự được xét xử. Những con số biết nói này là bằng chứng thuyết phục cho thấy sự cần thiết phải triển khai các giải pháp đã đề xuất để hoạt động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị hại ngày càng hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích số liệu thống kê tại các địa phương

Luận văn cung cấp các bảng thống kê chi tiết. Tại Cà Mau, năm 2019, TGVPL đã thực hiện 32 vụ bảo vệ bị hại, một con số tăng đáng kể so với các năm trước. Tương tự, tại Bạc Liêu, 6 tháng đầu năm 2019 đã có 40 vụ việc được thực hiện. Những dữ liệu này cho thấy nỗ lực của các Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước trong việc triển khai luật mới. Tuy nhiên, một con số đáng báo động là trong 3 năm tại 3 tỉnh, chỉ có 02 trường hợp bị hại từ 16-18 tuổi "có khó khăn về tài chính" được trợ giúp. Điều này khẳng định đề xuất loại bỏ rào cản này là hoàn toàn có cơ sở thực tiễn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các vụ án điển hình

Luận văn đã phân tích sâu các vụ án cụ thể để làm rõ những bất cập. Vụ án của cháu Lê Thị Phương Nhi cho thấy sự thiếu phối hợp khi TGVPL chỉ được mời tham gia ở giai đoạn xét xử, gây khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Đặc biệt, vụ án thương tâm của cháu H.K, người đã tự tử do uất ức sau khi vụ án bị quyết định không khởi tố, là một bài học đắt giá về tầm quan trọng của việc tiếp cận trợ giúp pháp lý sớm. Tác giả nhấn mạnh: "Nếu pháp luật về TTHS và TGPL thời điểm đó đã ghi nhận hình thức TGPL tiền tố tụng thì TGVPL có thể hỗ trợ, bảo vệ cháu K kịp thời hơn". Những trường hợp này là minh chứng sống động cho sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật hình sự.

VI. Hướng đi tương lai cho hoạt động bảo vệ quyền lợi của bị hại

Hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại thông qua trợ giúp viên pháp lý là một trụ cột quan trọng trong chiến lược cải cách tư pháp của Việt Nam. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía: hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi, và thay đổi nhận thức xã hội. Các đề xuất trong luận văn ngành luật này cung cấp một lộ trình rõ ràng và khả thi. Việc ghi nhận "quyền được TGPL" vào Hiến pháp sẽ là bước đi mang tính nền tảng, khẳng định cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ các nhóm yếu thế. Bên cạnh đó, việc đầu tư cho đội ngũ TGVPL, cải thiện chế độ đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân tài là yếu tố quyết định. Tương lai của hoạt động bảo vệ người bị hại phụ thuộc vào việc chúng ta có biến những giải pháp này thành hành động cụ thể hay không, nhằm xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật, nơi mọi công dân đều được bảo vệ một cách công bằng.

6.1. Xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi toàn diện và bền vững

Tương lai của trợ giúp pháp lý nằm ở việc xây dựng một hệ thống toàn diện, không chỉ giải quyết các vụ việc cụ thể mà còn mang tính phòng ngừa. Cần lồng ghép nội dung về quyền được trợ giúp pháp lý vào các chương trình giáo dục pháp luật cộng đồng. Việc số hóa công tác quản lý vụ việc, tạo cơ sở dữ liệu chung giữa các cơ quan tố tụng và trung tâm TGPL sẽ giúp theo dõi và hỗ trợ bị hại kịp thời hơn. Một cơ chế bảo vệ quyền lợi bền vững đòi hỏi sự đầu tư liên tục từ ngân sách nhà nước và sự giám sát chặt chẽ của xã hội.

6.2. Tầm nhìn chiến lược và cam kết cải cách tư pháp

Việc nâng cao hiệu quả bảo vệ bị hại là một phần không thể tách rời của Nghị quyết 49-NQ/TW về Chiến lược Cải cách tư pháp. Điều này thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Các nghiên cứu pháp lý chuyên sâu như luận văn này cần được các nhà hoạch định chính sách tham khảo nghiêm túc để đưa ra những điều chỉnh phù hợp, đảm bảo pháp luật hình sự Việt Nam ngày càng tiến bộ, nhân văn và đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận văn, học viên phân tích những vấn đề liên quan đến hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của TGVPL đối với bị hại trong cả giai đoạn khởi tố VAHS. TGVPL khi tham gia vào quá trình TTHS trong trường hợp này sẽ là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại. Họ có các quyền và nghĩa vụ được liệt kê tại khoản 3, 4 Điều 84 BLTTHS năm 2015. Khi TGVPL sử dụng các quyền do pháp luật TTHS ghi nhận thì đó cũng là lúc họ thực hiện các hoạt động để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại.

Kết hợp các khái niệm trên có thể hiểu hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của TGVPL đối với bị hại trong giai đoạn khởi tố, điều tra là những hoạt động tố tụng do TGVPL thực hiện trong giai đoạn khởi tố và điều tra VAHS nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra. Đặc điểm hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của TGVPL đối với bị hại trong giai đoạn khởi tố, điều tra: Thứ nhất, theo Điều 7 Luật TGPL năm 2017, bị hại thuộc diện được TGPL bao gồm 2 nhóm sau: Nhóm 1: là người có công với cách mạng; người thuộc hộ nghèo; người dân tộc thiểu số cư trú ở vùng kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người cao tuổi. Nhóm 2: là trẻ em; người khó khăn về tài chính gồm: người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 là bị hại trong VAHS; người khuyết tật, nạn nhân trong vụ việc bạo lực gia đình, nạn nhân của hành vi mua bán. (Nhóm đối tượng đặc thù: họ thuộc trường hợp không có gia đình hoặc gia đình bỏ rơi, tự kiếm sống hoặc hoàn cảnh không bình thường về thể chất, tinh thần, không đủ điều kiện thực hiện quyền cơ bản để 8 hòa nhập với gia đình và cộng đồng.

8 Hoàng Thị Liên (2015), Pháp luật Trợ giúp pháp lý cho người nghèo và các đối tượng chính sách xã hội khác, Luận văn thạc sỹ luật học, Trường Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 8 Trong VAHS, nhóm 1 thường ít được hưởng chính sách TGPL, một phần do 9 bị hại không hiểu, không biết về hoạt động TGPL miễn phí cho họ, một phần do cơ quan, người THTT không chú trọng quan tâm việc thụ hưởng chính sách TGPL đối với bị hại. Cho nên, tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của TGVPL đối với bị hại trong VAHS còn mờ nhạt. Đối với người được TGPL là trẻ em; người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 “khó khăn về tài chính” là bị hại trong VAHS được thụ hưởng TGPL nhiều hơn so với các diện người được TGPL còn lại.

Một phần là do họ thuộc diện TGPL đặc thù và là người thường bị xâm hại, nhất là xâm hại tình dục. Như vậy, so với Luật TGPL năm 2006 thì bị hại thuộc diện trẻ em đã được pháp luật quy định theo hướng mở rộng hơn quyền thụ hưởng TGPL trong BLTTHS. Theo Luật TGPL năm 2006 quy định là “trẻ em không nơi nương tựa” thì được thụ hưởng dịch vụ TGPL, đến khi Luật TGPL năm 2017 ban hành và có hiệu lực thì được mở rộng hơn, quy định là “trẻ em” mà không cần điều kiện là không nơi nương tựa. Về độ tuổi trẻ em theo Luật Trẻ em năm 2016 là “trẻ em là người dưới 16 10 tuổi”.

Quy định này phù hợp với BLTTHS năm 2015 và Luật TGPL năm 2017 nhưng lại khác biệt với Công ước của LHQ về quyền trẻ em mà Việt Nam là thành viên, quy định “trẻ em là dưới 18 tuổi”. Như vậy, việc quy định độ tuổi trẻ em theo quy định pháp luật Việt Nam đã có phần hạn chế, mà người được TGPL bị ảnh hưởng nhiều nhất là “người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi là bị hại trong VAHS”. Theo đó, trường hợp TGPL là bị hại có độ tuổi từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi nhưng không đáp ứng đủ điều kiện “có khó khăn về tài chính” thì không được thụ hưởng chính sách TGPL khi tham gia quá trình TTHS. Điều này không công bằng cho bị hại khi so sánh với người bị buộc tội là người dưới 18 tuổi vì theo quy định của BLTTHS năm 2015 và Luật TGPL năm 2017, người bị buộc tội dưới 18 tuổi được TGPL và bào chữa chỉ định mà không cần điều kiện có khó khăn về tài chính.

BLTTHS năm 2015 và Luật TGPL năm 2017 quy định bị hại là người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi trong VAHS, muốn được TGPL thì phải thuộc các trường hợp “có khó khăn về tài chính”. Đây là quy định mới so với Luật TGPL năm 2006. Có thể thấy đây là việc mở rộng diện bị hại trong TTHS, nhưng quy định này đã 9Bình An (2019), “Nhận thức của người dân, đặc biệt là đối tượng yếu thế về trợ giúp pháp lý và giải pháp nâng cao nhận thức về trợ giúp pháp lý của người dân”, nguồn: Cục trợ giúp pháp lý http://trogiupphaply.vn/ nghien-cuu-trao-doi/nhan-thuc-cua-nguoi-dan-dac-biet-la-doi-tuong-yeu-the-ve-tro-giup-phap-ly-va, mục 2, truy cập ngày 05/11/2019. 10 Điều 1 Luật trẻ em năm 2016.

9 hạn chế việc bảo đảm tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp đối với bị hại là người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi khi tham gia vào quá trình TTHS. Đồng thời, thủ tục để xác nhận bị hại có khó khăn về tài chính, còn chưa được quy định thống nhất. Sự thiếu sót này chưa phù hợp với chủ trương đảm bảo tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp đối với bị hại, nhất là bị hại dưới 18 tuổi khi tham gia TTHS mà Đảng và Nhà nước đã và đang quan tâm. Bên cạnh đó, để được TGPL bị hại là người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi phải chứng minh: họ là bị hại trong VAHS, qua các giấy tờ như: có thông báo từ cơ quan điều tra hoặc quyết định khởi tố, có thể Trung tâm TGPL nhà nước liên hệ đến cơ quan điều tra để xác minh họ có phải là bị hại trong VAHS; phải chứng minh thuộc độ tuổi từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi qua giấy khai sinh; phải chứng minh người thuộc hộ cận nghèo qua giấy chứng nhận hộ cận nghèo hoặc chứng minh là người đang hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng theo quy định của pháp luật qua các quyết định trợ cấp XH….

Đây là những giấy tờ theo quy định trong Luật TGPL năm 11 2017 và Nghị định số 144/2017/NĐ-CP của chính phủ ngày 15/12/2017 quy định 12 chi tiết một số điều của LTGPL năm 2017 (Nghị định 144/2017/NĐ-CP) mà bị hại hoặc gia đình bị hại nộp cho Trung tâm TGPL nhà nước để chứng minh thuộc diện được TGPL. Người được TGPL này thường là những người không có điều kiện để yêu cầu các dịch vụ pháp lý của Luật sư. Việc không được kịp thời TGPL do vướng mắc về quy định “có khó khăn về tài chính” sẽ khiến cho quyền và lợi ích 13 hợp pháp của bị hại ảnh hưởng nghiêm trọng. Thực tiễn cho thấy để TGPL cho đối tượng này trong VAHS chiếm tỷ lệ thấp, thể hiện qua báo cáo số vụ việc TGPL của 3 tỉnh mà tác giả sẽ đề cập tại phần kết quả TGPL đạt được thể hiện phục lục 2.

Thứ hai, hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của TGVPL cho bị hại trong giai đoạn khởi tố và điều tra không mang tính tranh tụng cao như tại giai đoạn xét xử sơ thẩm VAHS, đặc biệt là tại phiên tòa. TGVPL trong hai giai đoạn tố tụng này chủ yếu gặp, trao đổi với bị hại để nắm bắt thông tin về vụ án. Trên cơ sở đó tư vấn cho bị hại cần khai báo như thế nào cho chính xác, đầy đủ thông tin. Ngoài ra, TGVPL còn hỗ trợ bị hại tham gia các hoạt động giải quyết nguồn tin về tội phạm, 11 Điểm đ khoản 7 Điều 7 Luật TGPL năm 2017.

12 Điều 2 Nghị định số144/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật TGPL năm 2017. 13 Một số ý kiến xung quanh quy định về nguồn TGPL có điều kiện khó khăn về tài chính theo Luật TGPL năm 2017, Nguồn: trang thông tin Sở tư pháp tỉnh Quảng Ngãi http://www.vn/vi/sotp/Pages/ qnp-motsoykienxungquanh-qnpnd-2044-qnpnc-23-qnpsite-1.html#, truy cập ngày 24/02/2020. 10 hoạt động điều tra theo quy định của pháp luật; đưa ra các yêu cầu đối với người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng để bảo vệ quyền lợi cho bị hại. Thứ ba, thời điểm bắt đầu và kết thúc hoạt động TGPL.

Giai đoạn khởi tố VAHS bắt đầu từ khi tiếp nhận nguồn tin về tội phạm và kết thúc khi cơ quan có thẩm quyền ra một trong ba quyết định: khởi tố VAHS, không khởi tố VAHS, tạm đình chỉ việc giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến 14 nghị khởi tố. Trong khi đó, giai đoạn điều tra bắt đầu từ khi có quyết định khởi tố VAHS và kết thúc khi cơ quan có thẩm quyền ra bản kết luận điều tra đề nghị truy 15 tố hoặc quyết định đình chỉ điều tra. Về lý thuyết thời điểm bắt đầu, kết thúc của hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của TGVPL đối với bị hại cũng tương đồng với thời điểm bắt đầu và kết thúc của hai giai đoạn tố tụng trên. Trên thực tế thì từ giai đoạn điều tra mới được xem là giai đoạn bắt đầu TGPL với hình thức tham gia tố tụng trong VAHS.

Có nghĩa là khi có quyết định khởi tố VAHS, hoặc khởi tố bị can thì người bị thiệt hại có đơn yêu cầu TGPL hoặc có thông tin thông báo từ cơ quan THTT đề nghị cử người TGPL và Trung tâm TGPL nhà nước thụ lý, đó mới là thời điểm bắt đầu hình thức TGTT. Thứ tư, chủ thể thực hiện hoạt động TGPL. Theo Luật TGPL năm 2017, chủ thể thực hiện TGPL trong VAHS gồm các chủ thể: “TGVPL; Luật sư thực hiện TGPL theo hợp đồng với Trung tâm TGPL nhà nước; luật sư thực hiện TGPL theo phân công của tổ chức tham gia TGPL; Tư vấn viên pháp luật có 02 năm kinh nghiệm tư vấn pháp luật 16 trở lên làm việc tại tổ chức tham gia TGPL; Cộng tác viên TGPL”. Trong luận văn, tác giả chỉ phân tích chủ thể thực hiện TGPL trong VAHS là TGVPL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ