Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu Điện Liên Việt chi nhánh Hà Nội" do sinh viên Nguyễn Tuấn Ngọc (Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Tiến Trung vào tháng 5 năm 2021. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, đi sâu vào mảng quản trị nguồn nhân lực trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ vai trò của nguồn nhân lực đối với sự phát triển của tổ chức. Trong môi trường kinh doanh ngành ngân hàng vốn chịu nhiều áp lực và có tính cạnh tranh cao, hiệu quả làm việc của nhân viên chịu tác động trực tiếp từ năng lực chuyên môn và động lực làm việc. Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt (Lien Viet Post Bank - LPB) đã triển khai nhiều chính sách nhân sự nhằm thúc đẩy năng suất lao động; tuy nhiên, qua thời gian thực tập và khảo sát thực tế tại Chi nhánh Hà Nội, tác giả nhận thấy công tác tạo động lực tại đơn vị vẫn bộc lộ những tồn tại nhất định cần được hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực và công tác tạo động lực cho nhân viên trong các ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực tại LPB Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018–2020, làm rõ những mặt đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho cán bộ, nhân viên (CBNV) tại LPB Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực lao động và CBNV tại LPB Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: LPB Chi nhánh Hà Nội (trụ sở tại 135 Xã Đàn, quận Đống Đa, Hà Nội) cùng 4 phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2018–2020; các đề xuất, kiến nghị được định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý thuyết, tác giả tổng hợp các khái niệm nền tảng về nhu cầu, động lực và các học thuyết kinh điển về quản trị nhân lực:

  • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Mô hình 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự khẳng định mình).
  • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963): Phân tích mối quan hệ so sánh giữa sự cống hiến (công sức, kỹ năng) và quyền lợi nhận được (lương, thưởng, đãi ngộ) của cá nhân so với đồng nghiệp.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Mối quan hệ tương tác theo công thức Hấp lực × Mong đợi × Phương tiện = Sự động viên.
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định giữa nhóm nhân tố duy trì (chính sách, giám sát, điều kiện làm việc, tiền lương) và nhóm nhân tố động viên (thành tựu, sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội phát triển).

Khung nội dung tạo động lực được phân chia thành hai nhóm công cụ:

  • Kích thích tài chính: Chế độ tiền lương (lương cơ bản, phụ cấp, lương kinh doanh theo KPI), chế độ tiền thưởng (định kỳ, đột xuất, thi đua), chế độ phúc lợi (bắt buộc theo luật và tự nguyện theo chính sách nội bộ).
  • Kích thích phi tài chính: Môi trường và điều kiện làm việc; sắp xếp, bố trí và đánh giá công việc; văn hóa doanh nghiệp; cơ hội thăng tiến; đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin thực tế:

  • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Điều tra ý kiến của CBNV đang làm việc tại LPB Chi nhánh Hà Nội về mức độ hài lòng đối với các chế độ lương, thưởng, môi trường làm việc và đánh giá công việc.
  • Phương pháp tổng hợp, thống kê, phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác các báo cáo tài chính nội bộ, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (huy động vốn, tín dụng, dịch vụ ngoại tệ, thẻ, thanh toán) và dữ liệu cơ cấu lao động giai đoạn 2018–2020.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi trực tiếp với người lao động và cán bộ quản lý tại chi nhánh để thu thập dữ liệu định tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực cho nhân viên Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung trình bày hệ thống khái niệm về động lực lao động, vai trò và mục đích của việc tạo động lực đối với ba chủ thể: người lao động, doanh nghiệp và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết bốn học thuyết quản trị nhân sự nền tảng (Maslow, Adams, Vroom, Herzberg) làm căn cứ xây dựng các biện pháp kích thích tài chính và phi tài chính. Đồng thời, chương 1 chỉ rõ ba nhóm yếu tố tác động đến động lực lao động (yếu tố cá nhân, yếu tố từ doanh nghiệp, yếu tố từ xã hội) và thiết lập 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác tạo động lực: mức độ hài lòng, năng suất/hiệu quả công việc, sự gắn bó và thái độ tích cực, chủ động của người lao động.

Chương 2: Thực trạng tạo động lực cho nhân viên Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt (Lien Viet Post Bank) chi nhánh Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về LPB và LPB Chi nhánh Hà Nội (thành lập ngày 04/06/2008). Tính đến ngày 31/12/2020, chi nhánh đạt tổng dư nợ 3.228 tỷ đồng, huy động vốn đạt 5.102 tỷ đồng và lợi nhuận thực tế đạt 98,41 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Khách hàng, Phòng Hỗ trợ hoạt động, Phòng Kế toán - Ngân quỹ và 4 phòng giao dịch.

Bảng 1: Cơ cấu lao động tại LPB Chi nhánh Hà Nội năm 2019 – 2020

Tiêu chí phân loại Năm 2019 (Người) Năm 2019 (%) Năm 2020 (Người) Năm 2020 (%)
Tổng số nhân viên 120 100% 117 100%
Theo giới tính
- Nam 38 31,66% 36 30,77%
- Nữ 82 68,33% 81 69,23%
Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 30 tuổi 60 50,00% 58 49,57%
- Từ 30 đến 40 tuổi 45 37,50% 45 38,46%
- Trên 40 tuổi 15 12,50% 14 11,97%
Theo trình độ học vấn
- Sau đại học 16 13,33% 15 12,82%
- Đại học 87 72,50% 85 72,65%
- Khác (bảo vệ, tạp vụ) 17 14,16% 17 14,52%

Về thực trạng kích thích tài chính, thu nhập của nhân viên được tính theo công thức: Lương = Lương cơ bản + Tổng phụ cấp, hỗ trợ + Lương kinh doanh. Trong đó, lương kinh doanh chi trả vào ngày 15 hàng tháng dựa trên điểm số quy đổi KPI theo từng chỉ tiêu cụ thể (cho vay hưu trí, số lượng KHCN mới, dư nợ ngắn/trung hạn, huy động vốn, mở ví điện tử Ví Việt, phát hành thẻ). Lương cơ bản trả vào cuối tháng. Chi nhánh áp dụng chu kỳ xét tăng lương định kỳ 3 năm/lần.

Bảng 2: Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên về chế độ tiền lương tại LPB Hà Nội

Nội dung khảo sát Rất không hài lòng Không hài lòng Bình thường Hài lòng Rất hài lòng
Quy định và thời hạn tăng lương 7,7% 21,4% 61,5% 9,4% 0,0%
Thời hạn trả lương 1,3% 9,2% 45,9% 43,6% 0,0%
Tiền lương so với các ngân hàng khác 5,1% 31,6% 49,6% 13,7% 0,0%
Tiền lương so với khối lượng công việc 16,7% 31,1% 41,1% 11,1% 0,0%
Tính rõ ràng, minh bạch của tiêu chí xét lương 1,7% 2,6% 78,6% 15,4% 1,7%

Về các kích thích phi tài chính, ngân hàng xây dựng các kênh truyền thông nội bộ (Web Nhà Mình), hoạt động giao lưu thể thao (Giải bóng đá LPB khu vực miền Bắc), trang bị cơ sở vật chất và tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ. Tuy nhiên, kết quả phân tích chỉ ra các hạn chế: tỷ lệ không hài lòng về mức lương so với khối lượng công việc còn cao (47,8%), thời hạn xét tăng lương kéo dài (3 năm/lần), thu nhập bình quân của nhân viên LPB ở mức trung bình của ngành (xếp thứ 18 trong hệ thống ngân hàng năm 2020 theo dữ liệu từ Vietnamnet).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt chi nhánh Hà Nội

Trên cơ sở định hướng phát triển của LPB giai đoạn 2021–2025, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp tài chính: Rút ngắn chu kỳ xét tăng lương định kỳ xuống linh hoạt hơn dựa trên thành tích; điều chỉnh đơn giá và thang điểm KPI phù hợp với độ khó của chỉ tiêu; hoàn thiện cơ chế khen thưởng đột xuất và mở rộng các gói phúc lợi tự nguyện.
  • Nhóm giải pháp phi tài chính: Cải thiện điều kiện và không gian làm việc; chuẩn hóa quy trình phân công và đánh giá hiệu quả công việc đảm bảo tính khách quan; nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của các khóa đào tạo; xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí chức danh; phát huy các hoạt động văn hóa nội bộ.
  • Xác định nhu cầu nhân viên: Thường xuyên thực hiện khảo sát tâm tư, nguyện vọng để kịp thời điều chỉnh chính sách.
  • Kiến nghị: Đưa ra các đề xuất cụ thể đối với Hội sở chính LPB (về thẩm quyền và chính sách nhân sự), Ngân hàng Nhà nước (về môi trường pháp lý, hạn mức tín dụng) và Nhà nước (về chính sách lao động, tiền lương).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng công tác quản trị nhân sự tại đơn vị khảo sát thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

  • Dữ liệu kinh doanh cho thấy chi nhánh duy trì tăng trưởng trong bối cảnh khó khăn năm 2020: vốn huy động đạt 5.102 tỷ đồng (tăng 5,5% so với 2019), dư nợ tín dụng đạt 3.228 tỷ đồng (tăng 18,5% so với 2019), trong đó dư nợ tổ chức kinh tế chiếm 68% (2.195,1 tỷ đồng).
  • Số liệu khảo sát định lượng làm rõ thực trạng tâm lý nhân viên: có tới 47,8% nhân viên chưa hài lòng về mức tiền lương so với khối lượng công việc; 36,7% nhân viên không hài lòng khi so sánh mức lương với mặt bằng chung các ngân hàng khác; 29,1% nhân viên chưa đồng tình với quy định và chu kỳ tăng lương hiện hành.
  • Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù kinh doanh của LPB Chi nhánh Hà Nội, phân định rõ giải pháp tài chính (tiền lương, cơ chế tính điểm KPI, thưởng) và phi tài chính (môi trường, lộ trình thăng tiến, đào tạo), thay vì áp dụng các mô hình lý thuyết chung chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập gần 3 tháng tại một chi nhánh duy nhất (LPB Chi nhánh Hà Nội) với quy mô mẫu 117 nhân sự. Các dữ liệu hoạt động năm 2020 chịu sự biến động bất thường do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, do đó một số chỉ tiêu dịch vụ (phát hành thẻ giảm 48,63%, thanh toán quốc tế giảm) có thể chưa phản ánh trạng thái vận hành dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh khác thuộc hệ thống LPB trên phạm vi toàn quốc; áp dụng thêm các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình hồi quy tuyến tính) để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố đến lòng trung thành và hiệu suất làm việc của nhân viên ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp về tạo động lực cho người lao động.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các ngân hàng thương mại cần tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi trả lương kinh doanh theo điểm quy đổi KPI (đơn giá huy động, tín dụng, ngân hàng số).
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên ngân hàng và bảng số liệu phân tích tương quan giữa khối lượng công việc, chế độ đãi ngộ với tỷ lệ hoàn thành KPI.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào? Khóa luận nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt (LPB) Chi nhánh Hà Nội (địa chỉ 135 Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội) cùng 4 phòng giao dịch trực thuộc. Dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2018–2020 và định hướng giải pháp cho giai đoạn 2021–2025.

2. Cơ cấu tiền lương của nhân viên LPB Hà Nội được tính toán như thế nào? Tiền lương của nhân viên được tính theo công thức: Lương = Lương cơ bản + Tổng các loại phụ cấp, hỗ trợ + Lương kinh doanh. Trong đó, lương cơ bản trả vào cuối tháng; lương kinh doanh áp dụng cho nhân viên kinh doanh dựa trên thành tích và điểm quy đổi KPI (như tăng trưởng dư nợ, số lượng khách hàng mới, phát hành thẻ, mở ví điện tử) được chi trả vào ngày 15 hàng tháng.

3. Khảo sát của tác giả cho thấy tỷ lệ hài lòng về tiền lương so với khối lượng công việc tại chi nhánh ra sao? Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng có sự phân hóa lớn: 16,7% nhân viên rất không hài lòng, 31,1% không hài lòng (tổng tỷ lệ không hài lòng là 47,8%), 41,1% đánh giá ở mức bình thường, 11,1% hài lòng và không có nhân viên nào chọn rất hài lòng (0%).

4. Cơ cấu nhân sự tại LPB Chi nhánh Hà Nội tính đến cuối năm 2020 có đặc điểm gì nổi bật? Tính đến ngày 31/12/2020, chi nhánh có 117 nhân viên. Lao động nữ chiếm đa số với 69,23% (81 người); lực lượng lao động trẻ từ 18 đến 30 tuổi chiếm 49,57% (58 người); về trình độ học vấn, 72,65% có trình độ đại học (85 người) và 12,82% có trình độ sau đại học (15 người).

5. Tác giả đã sử dụng những học thuyết quản trị nào để làm cơ sở lý luận cho đề tài? Tác giả đã hệ thống hóa và vận dụng 4 học thuyết tạo động lực kinh điển gồm: Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963), Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) và Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Ngọc đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về tạo động lực và áp dụng phân tích chi tiết thực trạng quản trị nhân sự tại LPB Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018–2020. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế và phân tích hoạt động kinh doanh, đề tài đã chỉ ra những điểm nghẽn trong chính sách lương thưởng, phân công và đánh giá KPI. Hệ thống giải pháp tài chính và phi tài chính được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác quản trị nhân lực tại đơn vị trong giai đoạn 2021–2025.