Tổng quan luận án
Đầu tư công (ĐTC) giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là trong việc hoàn thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, cung ứng dịch vụ công và bảo đảm an sinh xã hội. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự thiếu thống nhất trong nhận thức lý luận và quy định pháp lý đã dẫn đến nhiều bất cập trong thực tiễn quản lý và thực hiện ĐTC.
Về phương diện lý luận, khái niệm ĐTC đang được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau: góc độ chủ sở hữu nguồn vốn, góc độ tài chính công, góc độ thuyết vô vị lợi và góc độ quản lý nhà nước. Việc chưa có một cách tiếp cận đồng nhất về bản chất kinh tế - tài chính của ĐTC dẫn đến tình trạng các quy định pháp luật điều chỉnh thiếu tính đồng bộ và chưa phản ánh đúng đặc thù của hoạt động này.
Về phương diện thực tiễn, Luật ĐTC năm 2014 là văn bản luật đầu tiên điều chỉnh trực tiếp lĩnh vực này nhưng mang nặng tư duy quản lý hành chính, bộc lộ nhiều điểm nghẽn về trình tự, thủ tục, thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư và nguồn vốn. Luật ĐTC năm 2019 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 9 luật năm 2022 đã có những điều chỉnh nhất định nhưng vẫn chưa tạo ra sự chuyển biến căn bản về tư duy pháp lý: phạm vi đối tượng ĐTC còn quá rộng, quy định về nguồn vốn chưa linh hoạt, thủ tục hành chính còn phức tạp, tiêu chí lựa chọn dự án mang tính hình thức, chưa gắn liền với các nguyên tắc chi tiêu công và kỷ luật tài khóa. Tình trạng đầu tư dàn trải, giải ngân chậm, thất thoát và lãng phí ngân sách nhà nước (NSNN) vẫn tiếp diễn. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Hoàn thiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam" là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn lập pháp và thi hành pháp luật.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu dưới góc độ luật học kết hợp liên ngành kinh tế - tài chính nhằm chuẩn hóa khái niệm ĐTC, xác lập các tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật ĐTC, phân định rõ đối tượng, nguồn vốn và tái cơ cấu quy trình thẩm định độc lập theo các chuẩn mực quản trị hiện đại.
Mục đích nghiên cứu của luận án là đưa ra định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật ĐTC trên cơ sở làm rõ các vấn đề lý luận; phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, nghiên cứu sinh xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Thứ nhất, tổng quan tình hình nghiên cứu, đánh giá các kết quả đạt được, xác định nội dung kế thừa và những vấn đề cần tiếp tục khai thác sâu hơn; xây dựng cơ sở lý thuyết nghiên cứu gồm hệ thống lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
- Thứ hai, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về pháp luật ĐTC và hoàn thiện pháp luật ĐTC; tập trung luận giải khái niệm ĐTC, các nguyên tắc cơ bản, nội dung điều chỉnh chủ yếu và tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật ĐTC.
- Thứ ba, phân tích quá trình xây dựng, ban hành và thực tiễn thi hành pháp luật ĐTC ở Việt Nam; chỉ ra những hạn chế, bất cập, khoảng trống pháp lý trên các nhóm nội dung điều chỉnh trọng tâm.
- Thứ tư, nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế về ĐTC; đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật ĐTC cùng cơ chế bảo đảm thực hiện ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực ĐTC (quy phạm pháp luật ĐTC) và thực tiễn thực hiện pháp luật ĐTC về đối tượng, nguồn vốn, trình tự, thủ tục ĐTC.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào ba nội dung trọng tâm: (1) Quy định về đối tượng ĐTC, (2) Quy định về nguồn vốn ĐTC, (3) Quy định về trình tự, thủ tục ĐTC.
- Phạm vi không gian: Hệ thống quy phạm pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật ĐTC tại Việt Nam (có so sánh đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát từ năm 2014 (thời điểm ban hành Luật ĐTC đầu tiên) đến năm 2022 (thời điểm Luật ĐTC năm 2019 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 03/2022/QH15).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã tiến hành rà soát, phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo ba nhóm hướng nghiên cứu chính:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả, tổ chức và công trình tiêu biểu |
Nội dung chính và giá trị tham khảo |
| 1. Lý luận về pháp luật ĐTC và hoàn thiện pháp luật ĐTC |
- Blancas et al. (2012), Mishra Deepak (WB, 2012) - Đào Văn Hùng và Phạm Minh Tú (2015) - CIEM: Nguyễn Đình Cung, Nguyễn Thị Luyện, Đinh Trọng Thắng (2016) - Nguyễn Đình Cung, Nguyễn Tú Anh, Đinh Tuấn Minh, Lê Hương Linh (2015) - Báo cáo "Việt Nam 2035" (WB & MPI, 2016) - Vũ Xuân Tiền; Đinh Dũng Sỹ và Phạm Thúy Hạnh (2014) - Đỗ Thiên Anh Tuấn (2015-2016); Phạm Văn Hùng (2019) - Vũ Tuấn Anh và Nguyễn Quang Thái (2011) - Phạm Duy Nghĩa - Anand Rajaram et al. (WB, 2010); Murray Petrie (2010) - Josh Bivens (2012); Era Dabla-Norris et al. (IMF, 2010) - Allain-Dupré (OECD, 2013); OECD (2013) - Nguyễn Như Phát |
- Phân tích vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường, tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và nâng cao hiệu quả chi tiêu công. - Khái quát 3 quan điểm tiếp cận về khái niệm ĐTC (theo chủ thể đầu tư, theo nguồn vốn quản lý, theo lĩnh vực và mục đích công). - Luận giải vai trò của pháp luật trong kiểm soát, giám sát ĐTC. - Giới thiệu khung lý thuyết quản lý ĐTC 8 bước của WB và khảo sát 71 quốc gia của IMF. - Xác định tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật nói chung (thống nhất, đồng bộ, minh bạch, hiệu quả). |
| 2. Thực trạng pháp luật ĐTC và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam |
- Lê Văn Toán; Tăng Thị Nhiệm; Tọa đàm NEU (2019) - Báo cáo WB & Australia (2018) - Lê Nhật Bảo và Ngô Thị Kim Hoàng (2020) - Đào Thị Hồ Hương (2021); Nguyễn Thị Cành (2018) - Nguyễn Đoan Trang (2018); Đỗ Thị Thanh Huyền và Lương Nguyệt Ánh (2021) - Nguyễn Thanh Tùng (2021) - Phạm Minh Hóa (2017); Nguyễn Văn Tuấn (2020); Nguyễn Thị Kim Chung (2020) - NCSEIF (2016); Nguyễn Chiến Thắng và Phạm Sỹ An (2019) |
- Đánh giá quy định pháp luật ĐTC về phân loại dự án, thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư, lập kế hoạch trung hạn. - Phân tích thực trạng quản lý ĐTC tại Việt Nam theo các nút thắt: thiếu định hướng chiến lược, sàng lọc dự án hẹp, thiếu cơ chế rà soát độc lập, tiêu chí lựa chọn thiếu nhất quán. - Kiểm định mối quan hệ giữa ĐTC và tăng trưởng kinh tế, tranh luận về "hiệu ứng lấn át" (crowding-out) hay "hiệu ứng dẫn dắt" (crowding-in) đối với đầu tư tư nhân. - Đánh giá hoạt động giám sát ĐTC của Quốc hội và hiệu quả sử dụng vốn (hệ số ICOR). |
| 3. Định hướng, giải pháp và kinh nghiệm quốc tế |
- Robert Taliercio (WB, 2014) - Báo cáo Chính phủ (2013); Lương Văn Khôi và Nguyễn Thanh Tuấn (2014) - Võ Hải Thanh (2016); Nguyễn Thị Mỹ Linh (2016) - Đinh Trọng Thắng và Đào Xuân Tùng Anh (2015) - Hội thảo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2015-2020) - Trịnh Huy Hồng (2020); Cao Thị Minh Nghĩa (2020) |
- Tổng hợp kinh nghiệm quản lý ĐTC của OECD, Anh, Pháp, Đức, Hàn Quốc, Chile, Nhật Bản, Úc, Ireland. - Nhấn mạnh quy trình thẩm định độc lập, quản lý ngân sách đa năm, kiểm toán sau hoàn thành. - Đề xuất rút gọn thủ tục cấp vốn, phân định trách nhiệm người đứng đầu, tăng cường công tác phổ biến pháp luật ĐTC. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các công trình trước đây đã phân tích nhiều khía cạnh kinh tế và thực tiễn quản lý ĐTC, nhưng phần lớn tiếp cận dưới góc độ khoa học kinh tế hoặc chỉ dừng lại ở việc bình luận từng điều khoản luật riêng lẻ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng một khung lý thuyết pháp lý hoàn chỉnh về ĐTC, xác định bản chất giao thoa giữa pháp luật hành chính và tài chính công, đưa ra định nghĩa chuẩn xác về ĐTC để khắc phục tình trạng đồng nhất vốn ĐTC với vốn nhà nước, đồng thời đề xuất giải pháp lập pháp mang tính cơ cấu cho hệ thống pháp luật ĐTC Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế học công cộng, tài chính công và lý luận nhà nước và pháp luật:
- Lý thuyết về mối quan hệ giữa ĐTC đối với sự tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội: Kế thừa nghiên cứu của Barth và Bradley (1987), Easterly và Rebelo (1993), Devarajan et al., Aschauer (1997), Christophe Kamps (2005) để xác lập nhận thức về vai trò của ĐTC trong việc phát triển hạ tầng và tạo ngoại ứng tích cực cho nền kinh tế.
- Lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường: Khẳng định Nhà nước giữ vai trò điều tiết, khắc phục thất bại thị trường, cung cấp hàng hóa công cộng (không có tính cạnh tranh và không có tính loại trừ), thiết lập sân chơi bình đẳng, không đầu tư vào những lĩnh vực khu vực tư nhân có thể thực hiện hiệu quả.
- Lý thuyết về cân đối ngân sách: Phân tích từ lý thuyết cổ điển (cân bằng tuyệt đối thu - chi trong năm) đến lý thuyết hiện đại (ngân sách chu kỳ, ngân sách cố ý thiếu hụt) nhằm khẳng định pháp luật ĐTC phải bảo đảm kỷ luật tài khóa, tránh đầu tư vượt quá khả năng cân đối nguồn lực.
- Lý thuyết về hiệu quả đầu tư và các phương pháp đánh giá: Dựa trên các công cụ định lượng và định tính như phân tích chi phí - lợi ích (CBA), phân tích chi phí - hiệu quả (CEA), phân tích đa tiêu chí (MCA) và phương pháp đơn giản hóa (Simplified Methodologies) để làm căn cứ chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn dự án.
- Lý thuyết về nhà nước pháp quyền: Vận dụng các tiêu chí về tính toàn diện, tính thống nhất, tính đồng bộ, tính minh bạch và kỹ thuật lập pháp để đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật ĐTC.
Về phương pháp nghiên cứu: Luận án thuộc hướng nghiên cứu định tính kết hợp phân tích pháp lý và kinh tế.
- Phương pháp luận: Dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, gắn liền với đường lối, chính sách phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước.
- Phương pháp hệ thống hóa: Thu thập, phân loại các công trình nghiên cứu, văn bản pháp luật và báo cáo đánh giá.
- Phương pháp nghiên cứu đa ngành, liên ngành: Kết hợp khoa học pháp lý với kinh tế học công cộng và quản trị tài chính công.
- Phương pháp mô hình hóa: Mô hình hóa khung hệ thống quản lý ĐTC 8 bước theo khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới và mô phỏng công nghệ phần mềm Quản lý dự án và ngân sách đầu tư công PABMIS.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh luật: Phân tích các quy định của Luật ĐTC năm 2014, 2019 (sửa đổi 2022); đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia như Anh, Pháp, Bỉ, Canada, Úc, Trung Quốc, Chile, Hàn Quốc, Ireland, Nhật Bản.
- Phương pháp dự báo: Dự báo xu hướng phát triển và yêu cầu đổi mới thể chế ĐTC để xây dựng các giải pháp hoàn thiện.
Nguồn tư liệu và dữ liệu: Luận án sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, các báo cáo chính thức của Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Kiểm toán Nhà nước và các kỷ yếu hội thảo khoa học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu đề tài
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ĐTC và pháp luật ĐTC. Tác giả phân tích các kết quả nghiên cứu đã đạt được, chỉ ra những hạn chế của các tài liệu trước đây (chủ yếu tiếp cận thuần túy kinh tế, thiếu chiều sâu pháp lý thực định hoặc chưa cập nhật các sửa đổi của Luật ĐTC 2019 và 2022). Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập hệ thống 5 lý thuyết nền tảng (quan hệ ĐTC - tăng trưởng, vai trò Nhà nước trong kinh tế thị trường, cân bằng ngân sách, hiệu quả đầu tư, nhà nước pháp quyền) và đặt nền móng cho việc mô hình hóa khung quản lý ĐTC 8 bước của WB (Hình 1.1) gồm: định hướng rà soát sàng lọc; thẩm định dự án; thẩm định độc lập; lựa chọn và lập ngân sách; đấu thầu triển khai; điều chỉnh thay đổi; vận hành dự án; đánh giá và kiểm toán sau hoàn thành.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về hoàn thiện pháp luật đầu tư công
Tác giả phân tích các góc độ tiếp cận khái niệm ĐTC và chỉ ra hạn chế của định nghĩa tại Luật ĐTC 2019 khi chỉ nêu chủ thể và nguồn vốn quản lý mà chưa nêu rõ mục đích công. Luận án đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh: "ĐTC là đầu tư do Nhà nước chủ trì (hoặc uỷ quyền) từ nguồn vốn của Nhà nước (hoặc nguồn vốn khác do Nhà nước huy động theo quy định của pháp luật) vào lĩnh vực phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hoá, dịch vụ công và vì mục đích công".
Chương 2 luận giải 4 nguyên tắc cơ bản chi phối ĐTC:
- Nguyên tắc thực hiện theo tiêu chí thương mại/cơ chế thị trường;
- Nguyên tắc công khai, minh bạch gắn với trách nhiệm giải trình (gồm tính đúng đắn/trung thực, tính minh bạch và sự tham gia của người dân);
- Nguyên tắc ổn định, bền vững gắn với kỷ luật tài khóa;
- Nguyên tắc phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn lực (áp dụng các công cụ CBA, CEA, MCA).
Đồng thời, chương 2 xác định nội dung điều chỉnh của pháp luật ĐTC bao gồm 4 nhóm quy phạm: nhóm quy phạm về đối tượng ĐTC; nhóm quy phạm về nguồn vốn và phương thức ĐTC; nhóm quy phạm về chủ thể tham gia và trình tự, thủ tục ĐTC; nhóm quy phạm về xử lý vi phạm pháp luật ĐTC. Cuối chương, tác giả xây dựng 4 tiêu chí đánh giá tính hoàn thiện của pháp luật ĐTC: tính toàn diện, tính thống nhất, tính đồng bộ, tính minh bạch và khả thi.
Chương 3: Thực trạng pháp luật đầu tư công ở Việt Nam hiện nay và thực tiễn áp dụng
Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định và thực tiễn thi hành từ năm 2014 đến năm 2022:
- Về đối tượng ĐTC: Quy định hiện hành đã thu hẹp so với trước nhưng phạm vi vẫn còn quá rộng, dẫn đến nhiều dự án có tính chất kinh doanh thương mại vẫn được xếp vào danh mục ĐTC.
- Về nguồn vốn và phương thức ĐTC: Quy định hiện hành đồng nhất nguồn vốn ĐTC với nguồn vốn do Nhà nước quản lý, chưa tạo cơ chế linh hoạt để huy động và kết hợp các nguồn vốn ngoài ngân sách, chưa phản ánh đúng bản chất kinh tế - tài chính.
- Về trình tự, thủ tục ĐTC: Tồn tại sự trùng lặp, rườm rà giữa quy trình phê duyệt chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư; thiếu cơ chế thẩm định độc lập khách quan; nguyên tắc và nội dung lập kế hoạch ĐTC trung hạn còn mang tính hình thức; việc điều chỉnh dự án chưa bao quát các tình huống phát sinh.
- Về thực tiễn thi hành: Số liệu thực tế cho thấy giải ngân vốn ĐTC chậm, tình trạng đầu tư dàn trải chưa được xử lý dứt điểm, hiệu quả sử dụng vốn (ICOR) còn thấp, cơ chế giám sát và kiểm toán đánh giá tác động sau hoàn thành chưa được thực hiện thực chất đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách trong nước.
Chương 4: Định hướng, giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật và cơ chế đảm bảo thực hiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam
Chương 4 xác định 4 định hướng hoàn thiện pháp luật ĐTC: phù hợp với chủ trương của Đảng; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ; thúc đẩy kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế (Anh, Pháp, Bỉ, Canada, Úc, Trung Quốc, Chile, Hàn Quốc, Ireland, Nhật Bản).
Các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật gồm:
- Chuẩn hóa và thu hẹp đối tượng ĐTC, chỉ tập trung vào hạ tầng thiết yếu và hàng hóa công cộng;
- Đổi mới cơ chế quản lý nguồn vốn và phương thức đầu tư, tạo hành lang pháp lý thông thoáng để thu hút vốn xã hội hóa;
- Cải cách thủ tục hành chính, phân cấp phân quyền theo hướng "từ dưới lên", thiết lập cơ chế thẩm định dự án độc lập;
- Mở rộng phạm vi và thẩm quyền của Kiểm toán Nhà nước trong kiểm toán hiệu quả hoạt động ĐTC.
Các giải pháp về cơ chế bảo đảm thực hiện:
- Nâng cao năng lực bộ máy quản lý và trách nhiệm giải trình của người đứng đầu;
- Hiện đại hóa công tác quản lý thông qua ứng dụng phần mềm Quản lý dự án và ngân sách đầu tư công PABMIS (Hình 4.1);
- Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến pháp luật ĐTC.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về hoàn thiện pháp luật ĐTC dựa trên sự kết hợp giữa lý luận luật học với kinh tế học công cộng và tài chính công.
- Chuẩn hóa định nghĩa ĐTC, làm rõ 3 đặc trưng cốt lõi (chủ thể, nguồn vốn, mục đích công) và xác định cấu trúc 4 nhóm quy phạm điều chỉnh chủ yếu của pháp luật ĐTC.
- Luận giải sâu sắc 4 nguyên tắc cơ bản của ĐTC và xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật ĐTC trong nhà nước pháp quyền.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:
- Đánh giá toàn diện, có căn cứ thực chứng về những bất cập của Luật ĐTC năm 2014, Luật ĐTC năm 2019 và Luật sửa đổi năm 2022.
- Tổng hợp có hệ thống kinh nghiệm quốc tế theo khung quản lý 8 bước của Ngân hàng Thế giới, rút ra các bài học có giá trị ứng dụng cho Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: từ sửa đổi quy phạm (thu hẹp đối tượng, phân cấp "từ dưới lên", bắt buộc thẩm định độc lập, tăng thẩm quyền Kiểm toán Nhà nước) đến hoàn thiện cơ chế bảo đảm thi hành (ứng dụng phần mềm PABMIS, nâng cao chất lượng nhân sự).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Luận án tập trung chuyên sâu vào ba nhóm nội dung trọng tâm là đối tượng ĐTC, nguồn vốn ĐTC và trình tự, thủ tục ĐTC; do đó, các khía cạnh về chế tài xử lý vi phạm pháp luật ĐTC hay giải quyết tranh chấp phát sinh trong ĐTC chưa được phân tích toàn diện.
- Về dữ liệu thực tiễn, do Luật ĐTC năm 2019 và Luật sửa đổi năm 2022 mới có hiệu lực thi hành trong thời gian ngắn tính đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2022), một số cơ chế mới như lập kế hoạch trung hạn giai đoạn mới chưa có đủ chu kỳ dữ liệu dài hạn để kiểm chứng đầy đủ tác động thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý về xử lý vi phạm, trách nhiệm bồi thường và trách nhiệm giải trình cá nhân trong ĐTC.
- Đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội của các dự án ĐTC sau khi áp dụng các quy định sửa đổi qua các kỳ kế hoạch trung hạn tiếp theo.
- Nghiên cứu cơ chế pháp lý quản lý và khai thác tài sản công hình thành sau quá trình ĐTC theo phương thức hợp tác công - tư.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước, chính quyền địa phương): Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để phục vụ hoạt động rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật ĐTC và các văn bản hướng dẫn thi hành; thiết kế quy trình phân cấp và quy chế thẩm định độc lập dự án.
- Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Luật kinh tế, Luật tài chính - ngân sách, Quản lý công và Kinh tế công cộng.
- Đối với các chủ đầu tư, ban quản lý dự án và doanh nghiệp: Giúp nhận thức đầy đủ quyền, nghĩa vụ và các bước quy trình pháp lý trong hoạt động ĐTC, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả giải ngân nguồn vốn.
Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Khung phân tích 8 bước quản lý ĐTC của Ngân hàng Thế giới; Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về thẩm định độc lập; Các đề xuất cụ thể về phân cấp thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư và mô hình công nghệ PABMIS.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa khái niệm "Đầu tư công" như thế nào để khắc phục điểm hạn chế của Luật Đầu tư công năm 2019?
Luận án chỉ ra rằng Luật ĐTC năm 2019 chỉ định nghĩa ĐTC là hoạt động đầu tư của Nhà nước, sử dụng vốn nhà nước và do Nhà nước quản lý mà chưa nêu rõ mục đích hoạt động, đồng thời đồng nhất vốn ĐTC với vốn nhà nước. Luận án chuẩn hóa định nghĩa: "ĐTC là đầu tư do Nhà nước chủ trì (hoặc uỷ quyền) từ nguồn vốn của Nhà nước (hoặc nguồn vốn khác do Nhà nước huy động theo quy định của pháp luật) vào lĩnh vực phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội, cung cấp hàng hoá, dịch vụ công và vì mục đích công". Định nghĩa này mở rộng khả năng huy động nguồn lực xã hội và xác định rõ mục đích công cộng.
2. Khung hệ thống quản lý đầu tư công theo khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới (WB) được luận án viện dẫn gồm những bước nào?
Khung chẩn đoán của Anand Rajaram et al. (WB, 2010) gồm 8 bước:
- Định hướng, rà soát, sàng lọc dự án;
- Thẩm định dự án đầu tư;
- Thẩm định độc lập;
- Lựa chọn và lập ngân sách dự án;
- Đấu thầu và triển khai dự án;
- Điều chỉnh thay đổi dự án;
- Vận hành dự án;
- Đánh giá và kiểm toán dự án khi hoàn thành.
3. Bốn nguyên tắc cơ bản của đầu tư công được xác lập trong luận án là gì?
Luận án xác lập 4 nguyên tắc cơ bản:
- Nguyên tắc thực hiện theo tiêu chí thương mại (cơ chế thị trường);
- Nguyên tắc công khai, minh bạch gắn với trách nhiệm giải trình (gồm tính đúng đắn/trung thực, tính minh bạch, sự tham gia của người dân);
- Nguyên tắc ổn định, bền vững gắn với kỷ luật tài khóa;
- Nguyên tắc phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực (áp dụng CBA, CEA, MCA).
4. Những bất cập chủ yếu trong quy định trình tự, thủ tục của Luật Đầu tư công hiện hành được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ rõ: quy trình lập, thẩm định và phê duyệt còn trùng lặp giữa bước quyết định chủ trương đầu tư và quyết định đầu tư; thiếu cơ chế pháp lý thực chất cho hoạt động rà soát, thẩm định độc lập đối với báo cáo nghiên cứu khả thi; quy định về điều chỉnh dự án chưa bao quát hết các biến động thực tế; và nội dung lập kế hoạch ĐTC trung hạn còn nặng tính hình thức.
5. Luận án đề xuất giải pháp công nghệ nào để hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện pháp luật đầu tư công?
Luận án đề xuất ứng dụng và chuẩn hóa công nghệ thông qua phần mềm Quản lý dự án và ngân sách đầu tư công PABMIS (Project and Budget Management Information System) nhằm tích hợp dữ liệu, minh bạch hóa dòng vốn, theo dõi tiến độ giải ngân và kiểm soát hiệu quả dự án ĐTC trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
Luận án "Hoàn thiện pháp luật đầu tư công ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Hương Ly là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn pháp lý ĐTC. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu luật học với kinh tế học công cộng, luận án đã làm rõ bản chất kinh tế - tài chính của ĐTC, chuẩn hóa khái niệm, xác lập các nguyên tắc và nội dung điều chỉnh cốt lõi của pháp luật ĐTC. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật thực định giai đoạn 2014–2022 và đúc kết kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất hệ thống định hướng, giải pháp hoàn thiện quy phạm pháp luật và cơ chế bảo đảm thi hành có giá trị ứng dụng cao cho tiến trình cải cách thể chế kinh tế tại Việt Nam.