Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA 1. TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG KHU VỰC CÔNG 1. Khái quát về lịch sử ra đời và phát triển của kiểm soát nội bộ Trong một tổ chức, luôn có sự mâu thuẫn lợi ích: giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể, lợi ích của người lao động và lợi ích chủ doanh nghiệp… Để dàn xếp các mâu thuẫn này cần phải đặt ra quy định kiểm soát ràng buộc sao cho cá nhân không vì lợi ích riêng tư mà làm tổn hại đến lợi ích tập thể, người lao động không từ bỏ lợi ích cá nhân mà vẫn không làm tổn hại đến lợi ích doanh nghiệp. Để thực hiện chức năng kiểm soát, nhà quản lý sử dụng công cụ chủ yếu KSNB của đơn vị.
Nhìn dưới góc độ chủ động phòng ngừa ngăn, chặn sai phạm và yếu kém, một hệ thống KSNB hữu hiệu sẽ góp phần quan trọng cho việc nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của tổ chức. Khái niệm KSNB được sử dụng từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20 trong các tài liệu về kiểm toán. Từ thập niên 1940, các tổ chức kế toán công và kiểm toán nội bộ Hoa Kỳ đã xuất bản một loạt các báo cáo, hướng dẫn và tiêu chuẩn về tìm hiểu KSNB trong các cuộc kiểm toán. Năm 1936, Hiệp hội kiểm toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã định nghĩa KSNB: “là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong việc ghi chép của sổ sách” [27, tr5].
Năm 1949, AICPA đã bổ sung thêm mục tiêu thúc đẩy hoạt động có hiệu quả và khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của nhà quản lý KSNB với nhan đề: “Kiểm soát nội bộ, các nhân tố cấu thành và tầm quan trọng đối với việc quản trị doanh nghiệp và đối với kiểm toán viên độc lập” [27, tr6]. Đến thập niên 1970, KSNB được quan tâm đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế hệ 7 thống kiểm toán, chủ yếu hướng vào cách thức cải tiến hệ thống KSNB và vận dụng trong các cuộc kiểm toán. Đạo luật chống hành vi hối lộ ở nước ngoài 1977, các báo cáo của Cohen Commission và Hiệp hội các nhà quản trị tài chính (FEI) đều đề cập đến việc hoàn thiện hệ thống kế toán và KSNB. Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) cũng đưa ra các điều luật bắt buộc các nhà quản trị phải báo cáo về hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức.
Đặc biệt vào năm 1977, khái niệm KSNB xuất hiện trong một văn bản luật. Đó là Luật về chống hối lộ nước ngoài (Foreign Corrupt practices act), trong đó nhấn mạnh vai trò của KSNB nhằm ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp. Năm 1979, Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã thành lập một Ủy ban tư vấn đặc biệt về kiểm toán nội bộ nhằm đưa ra các hướng dẫn về việc thiết lập và đánh giá hệ thống KSNB. Giai đoạn từ năm 1980 đến 1985, Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ đã tiến hành sàng lọc, ban hành và sửa đổi các chuẩn mực về sự đánh giá của kiểm toán độc lập về KSNB và báo cáo về KSNB.
Hiệp hội kế toán nội bộ (IIA) cũng ban hành chuẩn mực và hướng dẫn kiểm toán viên nội bộ về bản chất của kiểm toán và vai trò của các bên liên quan trong việc thiết lập, duy trì và đánh giá hệ thống KSNB. Năm 1985 Hội đồng quốc gia chống gian lận báo cáo tài chính Hoa Kỳ (thường gọi Ủy ban Treadway) được thành lập. Nhằm nghiên cứu về KSNB, Ủy ban COSO trực thuộc Treadway đã được thành lập dưới sự bảo trợ của năm tổ chức nghề nghiệp kế toán Hoa Kỳ đó là AICPA, AAA, FEI, IMA, IIA. Vì thế Ủy ban tổ chức đồng bảo trợ (COSO) của Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận về báo cáo tài chính đã được thành lập nhằm nghiên cứu KSNB: - Thống nhất định nghĩa về KSNB để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng khác nhau; - Cung cấp đầy đủ một hệ thống tiêu chuẩn để giúp các đơn vị có thể đánh giá hệ thống KSNB để tìm giải pháp hoàn thiện.
8 Từ năm 1985 về sau, sự quan tâm tập trung vào KSNB càng mạnh mẽ hơn. Hội đồng quốc gia chống gian lận báo cáo tài chính Hoa Kỳ ra đời nhằm nghiên cứu KSNB và đã công bố báo cáo COSO 1992 thống nhất định nghĩa về KSNB để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng khác nhau. Cung cấp đầy đủ một hệ thống tiêu chuẩn để giúp các đơn vị có thể đánh giá hệ thống KSNB để tìm giải pháp hoàn thiện. Báo cáo COSO năm 1992 đã tạo lập một nền tảng cơ sở lý luận cơ bản về KSNB – Khuôn khổ hợp nhất (Internal Control – Intergrated framework), trong đó khái niệm KSNB được định nghĩa “ là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu sau đây: Đảm bảo sự tin cậy của báo cáo tài chính; Đảm bảo sự tuân thủ các quy định và luật lệ; Đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả” [25, tr2].
Trên cơ sở đó, hàng loạt các nghiên cứu về KSNB các lĩnh vực ra đời như: - Phát triển theo hướng quốc gia: Nhiều quốc gia trên thế giới có khuynh hướng xây dựng một khuôn khổ lý thuyết riêng về KSNB, điển hình là Báo cáo COSO 1995 của Canada, Báo cáo Turnbull 1999 của Anh,… - Phát triển theo hướng quản trị: năm 2001, dựa trên báo cáo COSO 1992, COSO triển khai nghiên cứu hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM). Dự thảo hình thành và công bố vào tháng 7/2003, nhưng đến năm 2004 ERM chính thức ban hành. - Từ nền tảng của báo cáo COSO 1992, Tổ chức Quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao (INTOSAI) đã đưa ra những hướng dẫn về KSNB trong khu vực công. - Năm 2013, trước tình hình thay đổi trong môi trường kinh doanh, cộng với sự kỳ vọng về ngăn ngừa và phát hiện gian lận ngày càng cao và đặc biệt là sự phát triển của công nghệ thông tin trên quy mô toàn cầu, COSO đã ban hành báo cáo mới thay thế báo cáo COSO 1992 thành Báo cáo COSO 2013 chủ yếu đề cập đến các hướng dẫn về quản trị rủi ro, KSNB và biện pháp để giảm thiểu gian lận, từ đó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động cũng như tăng cường sự giám sát của đơn vị.
Báo 9 cáo COSO 2013 hiệu lực từ ngày 15 tháng 12 năm 2014. Khái niệm và mục tiêu kiểm soát nội bộ 1. Theo báo cáo COSO Theo báo cáo COSO 2013, “KSNB là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, Hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ”. Một số thuật ngữ trong khái niệm trên được hiểu như sau: - KSNB là một quá trình: KSNB không phải là từng hoạt động riêng rẽ mà là một chuỗi các hoạt động kiểm soát hiện diện ở mọi bộ phận trong đơn vị và được kết hợp với nhau thành một thể thống nhất.
Quá trình này là phương tiện giúp đơn vị đạt được mục tiêu của mình. - KSNB chịu sự chi phối của con người: KSNB được thiết kế và vận hành bởi con người. Vì vậy, muốn hệ thống KSNB thực sự hữu hiệu và hiệu quả, tạo thành sức mạnh tổng hợp thì từng thành viên trong tổ chức phải hiểu được trách nhiệm, quyền hạn của mình và hướng các hoạt động của họ đến mục tiêu chung của tổ chức. - KSNB được thiết lập để đối phó với rủi ro: Hoạt động của tổ chức luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn.
KSNB có thể giúp tổ chức nhận diện, chủ động phòng ngừa và đối phó với những rủi ro này, qua đó tối đa hóa khả năng đạt được mục tiêu. - KSNB cung cấp một đảm bảo hợp lý: Trong tổ chức luôn có những rủi ro tiềm tàng và trong bản thân hệ thống KSNB cũng tồn tại những hạn chế tiềm tàng. Đó là sự phức tạp trong hoạt động của đơn vị, sự thông đồng của các cá nhân hay lạm quyền của nhà quản lý… Do đó, KSNB chỉ có thể cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được mục tiêu của đơn vị chứ không thể đảm bảo tuyệt đối. - KSNB đảm bảo thực hiện các mục tiêu của tổ chức: Mỗi đơn vị đặt ra mục tiêu mà mình cần đạt tới (mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động, từng bộ phận trong đơn vị), có thể chia các mục tiêu mà đơn vị thiết lập ra thành ba 10 nhóm sau: + Nhóm mục tiêu về hoạt động: Nhấn mạnh đến sự hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực.
+ Nhóm mục tiêu về báo cáo tài chính: Gồm báo cáo tài chính và phi tài chính cho các đối tượng có liên quan, nhấn mạnh đến tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính và phi tài chính mà đơn vị cung cấp cho cả bên trong và bên ngoài đơn vị. + Nhóm mục tiêu về sự tuân thủ: Đơn vị phải tuân thủ pháp luật và quy định. Theo báo cáo INTOSAI INTOSAI GOV 9100 định nghĩa: “KSNB là một quá trình xử lý toàn bộ được thực hiện bởi nhà quản lý và các cá nhân trong tổ chức, quá trình này được thiết kế để phát hiện các rủi ro và cung cấp một sự đảm bảo hợp lý để đạt được nhiệm vụ của tổ chức”. So với định nghĩa của báo cáo COSO, khía cạnh giá trị đạo đức trong hoạt động được thêm vào và nhấn mạnh.
Bởi vì kỳ vọng rằng, công chức phải phục vụ lợi ích công với sự công bằng và quản lý nguồn lực công một cách đúng đắn. Công dân phải nhận được sự đối đãi vô tư trên cơ sở pháp luật và công lý. Theo tài liệu hướng dẫn của INTOSAI , mục tiêu đặt ra đối với KSNB bao gồm: - Mục tiêu hoạt động: Nhằm đạt được sự hữu hiệu và hiệu quả trong hoạt động của đơn vị. - Mục tiêu về báo cáo: Báo cáo cung cấp các thông tin tài chính và phi tài chính kịp thời, phù hợp cho các đối tượng sử dụng.
- Mục tiêu tuân thủ: Tuân thủ công ước quốc tế, pháp luật của quốc gia và các quy định có liên quan.