Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường viễn thông Việt Nam giai đoạn 2011–2014 chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng lớn như Viettel, MobiFone, VinaPhone và Vietnamobile. Sự tương đồng về chủng loại gói cước, tính năng kỹ thuật và mặt bằng giá dịch vụ khiến việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh thuần túy qua công cụ giá dần mất đi hiệu quả. Trong bối cảnh đó, chất lượng dịch vụ khách hàng và công tác chăm sóc khách hàng (CSKH) trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì thị phần và phát triển bền vững của doanh nghiệp viễn thông.

Mặc dù Công ty Viễn thông Quân đội Viettel (Viettel Telecom) duy trì vị trí dẫn đầu về số lượng thuê bao di động tại Việt Nam, sự bão hòa của thị trường thuê bao di động truyền thống, áp lực từ các quy định quản lý thuê bao trả trước (như Thông tư 14/2012/TT-BTTTT) và sự bùng nổ của các ứng dụng nhắn tin, gọi thoại qua Internet (Over The Top - OTT) như Zalo, Viber đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Hạnh (Chuyên ngành Quản trị Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng, 2015) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về khách hàng và hoạt động chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng đối với dịch vụ di động tại Công ty Viễn thông Quân đội Viettel giai đoạn 2011–2014.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng dịch vụ di động của Viettel trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chăm sóc khách hàng về dịch vụ di động của Công ty Viễn thông Quân đội Viettel trên cả góc độ lý luận và thực tiễn.
  • Phạm vi không gian: Công ty Viễn thông Quân đội Viettel và mạng lưới cung ứng dịch vụ viễn thông di động của đơn vị trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các học thuyết và khái niệm nền tảng về marketing dịch vụ và quản trị quan hệ khách hàng:

  • Khái niệm và đặc trưng dịch vụ: Khách hàng dịch vụ không sở hữu sản phẩm vật chất mà thụ hưởng lợi ích trải nghiệm, chịu ảnh hưởng bởi đặc tính vô hình và không thể dự trữ của dịch vụ viễn thông.
  • Quan điểm quản trị: Tiếp cận các luận điểm của Peter Drucker (mục tiêu doanh nghiệp là tạo ra khách hàng), Tom Peters (khách hàng là tài sản làm tăng giá trị), Sam Walton và định nghĩa chăm sóc khách hàng của Business Edge (toàn bộ các hoạt động nhằm thỏa mãn mong đợi và giữ chân khách hàng).
  • Mô hình ba cấp độ sản phẩm: Cấu trúc giá trị sản phẩm gồm cấp độ cơ bản (nhu cầu liên lạc), cấp độ hiện thực (chất lượng sóng, gói cước, sim số) và cấp độ bổ sung (chính sách CSKH, bảo hành, xử lý sự cố, tư vấn).
  • Khung quy trình chăm sóc khách hàng: Phân chia theo 3 giai đoạn của quá trình cung ứng: trước bán hàng, trong bán hàng và sau bán hàng.
  • Mô hình giá trị cảm nhận của Philip Kotler: Đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng dựa trên tương quan chênh lệch giữa tổng giá trị nhận được và tổng chi phí bỏ ra.

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp tiếp cận hệ thống biện chứng logic và lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp thống kê dữ liệu: Tổng hợp chuỗi số liệu thứ cấp về lao động, thuê bao, doanh thu và thị phần viễn thông.
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Đánh giá cơ cấu thuê bao di động (trả trước - trả sau, 2G - 3G), tốc độ tăng trưởng doanh thu và hiệu quả mạng lưới kênh phân phối.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu hoạt động của Viettel với toàn ngành viễn thông và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (VinaPhone, MobiFone) trong giai đoạn 2011–2014.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ của Viettel (Phòng Nhân sự, Trung tâm Chăm sóc khách hàng), dữ liệu quản lý ngành từ Sách Trắng Công nghệ Thông tin - Truyền thông (CNTT-TT) Việt Nam của Bộ Thông tin và Truyền thông, Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp dịch vụ

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất của khách hàng và công tác CSKH trong lĩnh vực dịch vụ:

  • Phân loại khách hàng: Phân loại theo địa lý (thành thị, huyện thị, nông thôn), theo đặc điểm phục vụ (khách hàng bên ngoài và khách hàng bên trong - đội ngũ nhân viên) và theo đối tượng sử dụng (trung gian, cá nhân, tổ chức). Tác giả nhấn mạnh luận điểm: chi phí thu hút một khách hàng mới cao gấp 5 lần chi phí giữ chân một khách hàng cũ; các doanh nghiệp thường chi 70% ngân sách marketing cho khách hàng mới nhưng 90% doanh thu lại đến từ khách hàng hiện tại; nếu bỏ rơi khách hàng hiện có, doanh nghiệp có thể mất 10–30% lượng khách hàng mỗi năm.
  • Tầm quan trọng của CSKH: Giúp duy trì khách hàng trung thành (một khách hàng không hài lòng sẽ lan truyền cho 25 người khác), giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, tạo kênh quảng cáo truyền miệng và trở thành công cụ cạnh tranh chủ lực khi sản phẩm bị bão hòa.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ - kỹ thuật, văn hóa - xã hội vùng miền, chính trị - pháp luật) và môi trường vi mô (năng lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, tầm nhìn lãnh đạo, đối thủ cạnh tranh).
  • Tiêu chí đánh giá hoàn thiện CSKH: Đánh giá qua sự phong phú của loại hình dịch vụ, chất lượng cung cấp (tính thuận tiện, kỹ năng/thái độ nhân viên), phương thức cung ứng (kịp thời, chính xác, linh hoạt, phổ biến) và mức độ thỏa mãn của khách hàng (uy tín, kỳ vọng, giá trị cảm nhận, lòng trung thành).

Chương 2: Thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng về dịch vụ di động của Công ty Viễn thông Quân đội Viettel

Chương 2 phân tích chi tiết quá trình hình thành, nguồn lực kinh doanh và các khâu trong quy trình CSKH dịch vụ di động của Viettel:

  • Lịch sử và vị thế doanh nghiệp: Thành lập từ năm 1989 (tiền thân là Công ty Điện tử thiết bị thông tin), khai trương dịch vụ VoIP 178 năm 2000, chính thức cung cấp dịch vụ di động đầu số 098 vào ngày 15/10/2004 và thành lập Viettel Telecom năm 2007. Đến cuối năm 2014, Viettel sở hữu 293.000 trạm BTS 3G, phủ sóng toàn quốc tới các vùng sâu, vùng xa và biên giới hải đảo.
  • Nguồn nhân lực (2011–2014): Đội ngũ lao động duy trì quy mô trên 23.000 người, trong đó tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên tăng đều từ 72,16% (năm 2011) lên 74,45% (năm 2014). Riêng hệ thống các Trung tâm Dịch vụ và CSKH tại các tỉnh/thành phố tập trung khoảng 15.000 nhân sự.
  • Thị phần và cơ cấu thuê bao di động:
Chỉ tiêu Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng thuê bao di động ngành viễn thông (nghìn thuê bao) 127.300 131.700 123.700 138.600
Số thuê bao di động của Viettel (nghìn thuê bao) 51.500 58.000 53.800 55.500
Thị phần thuê bao di động của Viettel (%) 40,45% 44,05% 43,48% 40,04%
Tỷ trọng thuê bao trả trước của Viettel (%) 93% 91% 84% 81%
Tỷ trọng thuê bao trả sau của Viettel (%) 7% 9% 16% 19%
Thị phần thuê bao 3G của Viettel so với ngành (%) 20,77% 34,73% 41,76% 49,91%
Thị phần thuê bao 2G của Viettel so với ngành (%) 43,28% 45,31% 43,81% 37,39%

Năm 2013, tổng thuê bao toàn ngành sụt giảm 6% (tương đương giảm gần 8 triệu thuê bao) do Bộ Thông tin và Truyền thông siết chặt quản lý SIM rác qua Thông tư 14 (thu phí hòa mạng trả trước 25.000 đồng/SIM, không nạp sẵn tiền vào tài khoản lưu thông). Mặc dù vậy, thuê bao 3G của Viettel vẫn tăng trưởng nhanh, đạt tỷ trọng 49,91% thị phần 3G toàn quốc vào năm 2014.

  • Chỉ tiêu tài chính dịch vụ di động:
Chỉ tiêu Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Doanh thu Viettel (Tỷ đồng) 117.650 140.780 163.800 196.560
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) — 19,66% 16,35% 20,00%
Doanh thu dịch vụ di động (Tỷ đồng) 76.722 106.992 114.660 133.660
Tỷ trọng doanh thu di động trên tổng doanh thu (%) 65% 76% 70% 68%

Sự xuất hiện của các dịch vụ OTT (điển hình như Zalo ra mắt tháng 8/2012 và đạt 2 triệu người dùng vào tháng 5/2013) đã làm giảm doanh thu thoại 3–4% và SMS 10–12% trong năm 2013, đặt ra yêu cầu Viettel phải đẩy mạnh các gói cước dữ liệu và dịch vụ giá trị gia tăng.

  • Đặc điểm các gói cước phân đoạn: Viettel thiết kế sản phẩm đa dạng hóa theo từng nhóm đối tượng: gói Cha và con (hỗ trợ kiểm soát chi phí), Happy Zone (ưu đãi cước nội vùng miền Tây), Tomato (không giới hạn thời hạn sử dụng, cước duy trì 0 đồng), Hi School (14–18 tuổi, miễn phí 10MB data, SMS tiết kiệm 3.000 đồng/100 tin), Gói Sinh viên, Tourist (khách quốc tế), Tomato Buôn làng (tích hợp ngôn ngữ dân tộc thiểu số), Economy (thoại cá nhân mức 150.000 đồng/tháng), Family (nhóm 2–4 thuê bao), Corporate (doanh nghiệp trên 5 thuê bao, quản lý mức chi dùng).
  • Thực tiễn triển khai CSKH tại Viettel:
    • Quy trình tổ chức: Vận hành theo sơ đồ khép kín giữa Trung tâm Chăm sóc khách hàng (nghiên cứu, phân loại, ban hành mẫu, thẩm định, giám sát) và Chi nhánh Viettel tỉnh/thành phố (lựa chọn, lập kế hoạch, triển khai thực tế, báo cáo).
    • Giai đoạn trước bán: Nghiên cứu thị trường qua phiếu khảo sát tại quầy, hội nghị khách hàng thường niên, phỏng vấn trực tiếp, thu thập ý kiến qua website và mạng xã hội; phát triển hệ thống phân phối gồm hơn 150 siêu thị viễn thông, mạng lưới cửa hàng tại 100% quận/huyện, điểm bán lưu động; vận hành 3 tổng đài lớn tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng (tiếp nhận 30.000 cuộc gọi/giờ, hệ thống trả lời tự động 15.600 cuộc gọi/giờ với hơn 5.000 điện thoại viên); truyền thông qua phát thanh xã (chi phí 50.000 đồng/lần, 2 lần/ngày), truyền hình, tin nhắn và Viettel Plus trên SIM.
    • Giai đoạn trong bán: Quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung trên máy chủ; áp dụng triết lý "4Any" (mọi lúc, mọi nơi, mọi người, giá thích hợp) tại miền Tây; triển khai bán hàng và tư vấn trực tiếp tận nhà (door-to-door) tại vùng cao bằng các tệp ghi âm giới thiệu sản phẩm bằng tiếng dân tộc bản địa; phục vụ tại điểm giao dịch từ 8h00–20h30 tất cả các ngày trong tuần và duy trì mở cửa xuyên Tết.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng dịch vụ di động của Công ty Viễn thông Quân đội Viettel

Dựa trên các phân tích định hướng phát triển ngành viễn thông và mục tiêu của Tập đoàn đến năm 2020, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp hoàn thiện công tác CSKH dịch vụ di động:

  1. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khách hàng: Thường xuyên cập nhật biến động nhu cầu và hành vi tiêu dùng viễn thông theo từng vùng miền và phân khúc thu nhập.
  2. Tăng cường hoạt động quảng cáo: Đa dạng hóa hình thức truyền thông, kết hợp quảng cáo đại chúng với các chương trình tài trợ nhân đạo, giáo dục và y tế.
  3. Hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin máy chủ, bảo đảm tích hợp và bảo mật dữ liệu phục vụ xử lý khiếu nại, phản hồi nhanh chóng.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ viễn thông và văn hóa ứng xử cho đội ngũ giao dịch viên và điện thoại viên.
  5. Đẩy mạnh hoạt động duy trì khách hàng: Xây dựng chính sách ưu đãi chuyên biệt, chương trình tích điểm, chăm sóc ngày sinh nhật/lễ tết nhằm gia tăng tỷ lệ thuê bao trả sau trung thành.
  6. Nâng cao hiệu quả các kênh giao dịch: Tối ưu hóa năng lực tiếp nhận của 3 trung tâm tổng đài, mở rộng tiện ích mua hàng qua website và kênh bán hàng điện thoại (04/08.62555888).
  7. Hoàn thiện môi trường cung cấp dịch vụ: Cải tạo không gian quầy giao dịch khang trang, hiện đại, bố trí tài liệu hướng dẫn và khu vực trải nghiệm thiết bị đầu cuối thuận tiện.
  8. Hoàn thiện cách thức làm việc: Chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa Trung tâm CSKH tập trung và các Chi nhánh Viettel tỉnh/thành phố, rút ngắn thời gian xử lý sự cố kỹ thuật và khiếu nại cước.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã tập hợp và phân tích bức tranh tổng thể về thị trường viễn thông di động Việt Nam giai đoạn 2011–2014, ghi nhận tốc độ chuyển dịch cơ cấu từ 2G sang 3G và từ thuê bao trả trước sang trả sau.
  • Minh chứng hiệu quả của chiến lược khác biệt hóa: Đề tài chỉ ra mô hình tiếp cận thị trường ngách thành công của Viettel thông qua việc chiếm lĩnh thị trường nông thôn, phân khúc thu nhập thấp bằng các gói cước chuyên biệt (Tomato, Hi School, Tomato Buôn làng) và triết lý CSKH "4Any".
  • Làm rõ cấu trúc vận hành CSKH quy mô lớn: Mô tả chi tiết mô hình tổ chức phân cấp giữa Trung tâm CSKH chuyên trách và hệ thống chi nhánh cấp tỉnh/huyện, cùng năng lực hạ tầng phục vụ với 3 cụm tổng đài tiếp nhận 30.000 cuộc gọi/giờ và mạng lưới 293.000 trạm BTS 3G tính đến cuối năm 2014.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất 8 nhóm giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn, bám sát các điểm nghẽn của quy trình vận hành và xu hướng dịch chuyển công nghệ của thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Công trình chủ yếu sử dụng các số liệu thứ cấp tính đến năm 2014; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn trên tập mẫu khách hàng cá nhân để lượng hóa thang đo mức độ hài lòng (Customer Satisfaction Index - CSI).
  • Hạn chế về phạm vi công nghệ: Đề tài tập trung chủ yếu vào dịch vụ 2G và 3G, chưa đánh giá tác động của mạng 4G/LTE và các công cụ chăm sóc khách hàng số tự động (Chatbot, AI, ứng dụng số đa kênh).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ di động băng rộng thế hệ mới, đánh giá sự chuyển dịch doanh thu khi các ứng dụng OTT hoàn toàn thay thế dịch vụ thoại/SMS truyền thống và xây dựng mô hình quản trị trải nghiệm khách hàng đa kênh (Omnichannel Customer Experience).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết CSKH dịch vụ và cách tiếp cận phân tích dữ liệu ngành viễn thông thực tế.
  • Nhân sự quản lý và chuyên viên chăm sóc khách hàng ngành dịch vụ - viễn thông: Tham khảo kinh nghiệm phân đoạn thị trường, đóng gói sản phẩm theo đối tượng khách hàng mục tiêu và cơ chế phối hợp xử lý quy trình CSKH giữa hội sở và các chi nhánh địa phương.
  • Nội dung nổi bật đáng tham khảo: Chi tiết các chiến thuật tiếp thị thực địa tại vùng sâu, vùng xa (bán hàng door-to-door, sử dụng file phát âm tiếng dân tộc thiểu số, truyền thông qua hệ thống loa phát thanh xã).

Câu hỏi thường gặp

1. Chính sách quản lý viễn thông nào trong giai đoạn 2011–2014 đã tác động mạnh nhất làm sụt giảm số lượng thuê bao di động toàn ngành?
Năm 2013, Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành Thông tư 14 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2013) quy định thu phí đăng ký hòa mạng đối với thuê bao trả trước là 25.000 đồng, giới hạn mỗi cá nhân không được đăng ký quá 3 SIM và cấm nạp sẵn tiền vào tài khoản lưu thông. Quy định này cùng công tác siết chặt quản lý SIM rác đã làm tổng thuê bao di động toàn ngành năm 2013 giảm 6% (tương đương giảm gần 8 triệu thuê bao).

2. Cơ cấu thuê bao trả trước và trả sau của Viettel có sự chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2011–2014?
Tỷ trọng thuê bao trả trước của Viettel giảm đều từ 93% (năm 2011) xuống 91% (2012), 84% (2013) và còn 81% (2014). Ngược lại, tỷ trọng thuê bao trả sau tăng trưởng từ 7% (khoảng 3,6 triệu thuê bao năm 2011) lên 19% (hơn 10,5 triệu thuê bao năm 2014) nhờ chính sách đơn giản hóa thủ tục hòa mạng (bỏ yêu cầu sổ hộ khẩu, chỉ cần CMND) và cước gọi ưu đãi.

3. Quy mô hạ tầng tiếp nhận thông tin chăm sóc khách hàng của Viettel được tổ chức ra sao?
Viettel thiết lập 3 Trung tâm Chăm sóc khách hàng quy mô lớn đặt tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Mỗi trung tâm có khả năng tiếp nhận 30.000 cuộc gọi/giờ trực tiếp và 15.600 cuộc gọi/giờ tự động vào hệ thống, được vận hành bởi đội ngũ hơn 5.000 điện thoại viên.

4. Dịch vụ OTT đã ảnh hưởng như thế nào đến chỉ tiêu kinh doanh của Viettel trong năm 2013?
Sự bùng nổ của các ứng dụng gọi điện, nhắn tin miễn phí qua Internet như Zalo (đạt 2 triệu người dùng vào tháng 5/2013) đã khiến doanh thu dịch vụ thoại của ngành viễn thông giảm 3–4% và doanh thu dịch vụ SMS giảm 10–12%. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của Viettel trong năm 2013 giảm xuống mức 16,35% (so với mức tăng 19,66% của năm 2012).

5. Viettel đã áp dụng phương thức chăm sóc khách hàng đặc thù nào đối với đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng cao?
Do tính đa dạng về ngôn ngữ và tập quán sinh hoạt, Viettel đã phát triển gói cước chuyên biệt Tomato Buôn làng, cung cấp nhánh tổng đài hỗ trợ bằng tiếng dân tộc, trang bị các file ghi âm giới thiệu tính năng dịch vụ bằng ngôn ngữ bản địa cho nhân viên và triển khai đội ngũ bán hàng, tư vấn trực tiếp tại nhà (door-to-door).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của Công ty Viễn thông Quân đội Viettel giai đoạn 2011–2014. Qua việc làm rõ các số liệu thực chứng về thị phần, cơ cấu thuê bao 2G/3G và mạng lưới CSKH đa kênh, công trình đã khẳng định vai trò cốt lõi của hoạt động dịch vụ khách hàng trong việc duy trì vị thế dẫn đầu thị trường viễn thông di động. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và có giá trị ứng dụng thực tế cao đối với công tác quản trị marketing dịch vụ viễn thông.