CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ ÁN ĐẦU TƯ VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ VAY VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Đầu tư và dự án đầu tư 1. Khái niệm, phân loại đầu tư 1. Khái niệm về đầu tư.
[10],[11] Theo nghĩa tổng quát, đầu tư là quá trình sử dụng các nguồn lực như tài chính, tài sản vật chất, nhân lực, trí tuệ và thời gian để đầu tư vào một hoạt động cụ thể với mục tiêu tạo ra lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội trong tương lai. Nó liên quan đến việc hy sinh và sử dụng nguồn lực hiện có để đạt được kết quả vượt trội hơn trong tương lai. Đầu tư có thể thể hiện qua việc mua sắm tài sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, nâng cấp công nghệ, phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển, mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh, và nhiều hoạt động khác nhằm tạo ra giá trị gia tăng và tăng cường năng lực cạnh tranh. Mục tiêu của đầu tư là tạo ra lợi nhuận và lợi ích kinh tế xã hội.
Lợi nhuận có thể đạt được thông qua thu nhập từ việc bán hàng, tăng giá trị tài sản, tiết kiệm chi phí hoặc tăng cường năng suất sản xuất. Lợi ích kinh tế xã hội bao gồm tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, cải thiện chất lượng cuộc sống, phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường. Qua đó có thể thấy, đầu tư là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về tính khả thi và rủi ro của dự án. Việc đánh giá đầu tư bao gồm việc ước tính chi phí, lợi nhuận dự kiến, đánh giá rủi ro, phân tích thị trường, và đưa ra quyết định về việc đầu tư.
Phân loại đầu tư.[1] - Theo lĩnh vực hoạt động: Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Bao gồm các ngành điện, nước, giao thông vận tải, thông tin liên lạc và các dự án liên quan. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng làm mặt bằng cho sự phát triển sản xuất kinh doanh, tạo điều kiện cho việc thành lập các doanh nghiệp mới và mở rộng quy mô sản xuất. 7 Đầu tư phát triển sản xuất - kinh doanh: Đây là loại đầu tư nhằm mở rộng và phát triển các hoạt động sản xuất và kinh doanh. Nó tập trung vào việc nâng cao khả năng sản xuất, mở rộng quy mô kinh doanh, và tăng cường hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp.
Đầu tư phát triển các hoạt động lĩnh vực văn hóa - xã hội - môi trường: Đây là loại đầu tư nhằm đóng góp vào việc phát triển các hoạt động văn hóa, xã hội và môi trường. Nó bao gồm các dự án liên quan đến giáo dục, y tế, văn hóa, mỹ thuật, bảo tồn môi trường, xây dựng cơ sở hạ tầng xã hội, và các hoạt động xã hội khác nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường. - Theo mức độ đầu tư: Đầu tư xây dựng mới: Đây là loại đầu tư được thực hiện với quy mô lớn và toàn diện. Trong đầu tư xây dựng mới, tập trung vào việc xây dựng các công trình, cơ sở hạ tầng, hoặc dự án mới.
Quy trình đầu tư này đòi hỏi một quy trình chi tiết từ việc lập kế hoạch, thiết kế, mua sắm vật liệu, triển khai công trình và kiểm tra, nghiệm thu. Đầu tư xây dựng mới thường đặc biệt chú trọng vào việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật và công nghệ mới để đảm bảo tính hiện đại và tiến bộ của công trình. Đầu tư cải tạo mở rộng: Loại đầu tư này nhằm nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật trên cơ sở đầu tư hiện có. Thay vì xây dựng mới, đầu tư cải tạo mở rộng tập trung vào việc mở rộng diện tích sử dụng, mua sắm thêm máy móc thiết bị, cải tiến dây chuyền công nghệ và cải thiện công suất hoặc hiệu suất sản xuất.
Đầu tư cải tạo mở rộng giúp tăng cường năng lực sản xuất, nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Nó còn được gọi là đầu tư chiều sâu, vì tập trung vào việc tối ưu hóa và nâng cấp hệ thống hiện có để tăng cường khả năng cạnh tranh và tăng trưởng. - Theo thời hạn hoạt động: Đầu tư ngắn hạn: Đầu tư ngắn hạn nhằm mục tiêu và yếu tố trong tương lai gần, thường có thời gian hoạt động và hiệu quả trong khoảng từ 2 đến 5 năm. Loại đầu tư này thường tập trung vào các hoạt động như đầu tư vào chứng khoán, giao dịch ngoại hối, hoặc các dự án nhỏ có thời gian hoàn 8 vốn ngắn.
Mục tiêu của đầu tư ngắn hạn thường là kiếm lời nhanh và tận dụng cơ hội ngắn hạn trên thị trường. Đầu tư trung hạn: Đầu tư trung hạn có thời gian hoạt động và hiệu quả kéo dài hơn so với đầu tư ngắn hạn, thường từ 5-10-15-20 năm hoặc thậm chí còn lâu hơn. Loại đầu tư này đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thường liên quan đến các dự án xây dựng, công nghiệp, hoặc kinh doanh dài hạn. Mục tiêu của đầu tư trung hạn là tạo ra giá trị gia tăng và thu lợi nhuận ổn định trong một khoảng thời gian trung bình.
Đầu tư dài hạn: Đầu tư dài hạn là loại đầu tư có thời gian hoạt động và hiệu quả kéo dài rất lâu, thường trên 20 năm hoặc thậm chí còn lâu hơn. Đầu tư dài hạn thường liên quan đến việc xây dựng, phát triển hạ tầng, khai thác tài nguyên, hoặc đầu tư vào các ngành công nghiệp có chu kỳ dài. Mục tiêu của đầu tư dài hạn là tạo ra giá trị và lợi ích kéo dài trong thời gian dài và góp phần vào sự phát triển bền vững của một khu vực hoặc quốc gia. - Theo tính chất quản lý: Đầu tư trực tiếp: Đầu tư trực tiếp là khi nhà đầu tư trực tiếp tham gia vào quản lý và điều hành các hoạt động của doanh nghiệp đầu tư.
Nhà đầu tư trực tiếp thường sở hữu một phần vốn và có quyền kiểm soát quyết định trong hoạt động của doanh nghiệp đầu tư. Loại đầu tư này đòi hỏi mức đầu tư lớn và đầu tư công sức và thời gian vào việc quản lý và vận hành doanh nghiệp. Nhà đầu tư trực tiếp thường hướng đến việc kiểm soát và tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận và giá trị gia tăng. Đầu tư gián tiếp: Đầu tư gián tiếp là khi nhà đầu tư không tham gia trực tiếp vào quản lý và điều hành các hoạt động của doanh nghiệp đầu tư.
Thay vào đó, nhà đầu tư đầu tư vào các công ty, quỹ đầu tư hoặc chứng khoán để thu được lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư của các công ty hoặc quỹ đó. Nhà đầu tư gián tiếp thường không có quyền kiểm soát quyết định trong hoạt động của doanh nghiệp đầu tư. Loại đầu tư này có tính linh hoạt cao hơn và cho phép nhà đầu tư tham gia vào nhiều loại hoạt động đầu tư khác nhau mà không cần đảm nhận trực tiếp trách nhiệm quản lý. Khái niệm, phân loại dự án đầu tư 9 1.
Khái niệm dự án đầu tư Xét về mặt hình thức, dự án đầu tư là một tài liệu chi tiết và có hệ thống, bao gồm các hoạt động và chi phí được sắp xếp theo một kế hoạch nhằm đạt được kết quả và mục tiêu trong tương lai. Dự án đầu tư được thiết kế và triển khai dựa trên các quy định và quy trình đã được xác định trước đó. Xét về mặt nội dung, dự án đầu tư bao gồm các hoạt động liên quan đến việc sử dụng vốn để mua sắm, xây dựng, nâng cấp, mở rộng cơ sở hạ tầng, đầu tư vào công nghệ, mua sắm tài sản và các hoạt động khác nhằm tạo ra giá trị và lợi ích kinh tế. Xét từ góc độ quản lý, dự án đầu tư là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối, kiểm soát và đánh giá các hoạt động trong dự án để đảm bảo rằng mục tiêu và kết quả dự kiến được đạt được.
Quản lý dự án đầu tư bao gồm việc phân công nguồn lực, quản lý rủi ro, thiết lập chỉ tiêu, lập lịch trình và theo dõi tiến độ để đảm bảo sự thành công của dự án. Theo quy định trong Luật Đầu tư 2014, dự án đầu tư là tập hợp các đề xuất để bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn nhằm thực hiện các hoạt động đầu tư kinh doanh trên một địa bàn cụ thể trong khoảng thời gian đã được xác định. Định nghĩa này mang tính chất tổng quát và là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật và quy định về đầu tư ở Việt Nam. Một khía cạnh quan trọng khác trong định nghĩa này là tập trung vào việc bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để thực hiện dự án.
Điều này cho thấy dự án đầu tư có tính chất dài hạn và đòi hỏi vốn đầu tư lớn để thực hiện các hoạt động kinh doanh. Việc bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn cũng liên quan đến việc đánh giá và quản lý rủi ro của dự án. Phân loại dự án đầu tư Theo Luật Đầu tư năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), dự án đầu tư được chia thành ba loại như sau: Dự án đầu tư mở rộng: Đây là loại dự án đầu tư nhằm mở rộng quy mô, nâng cấp, cải tiến hoặc mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh của một doanh nghiệp đã hoạt động. 10 Dự án đầu tư mới: Đây là loại dự án đầu tư bắt đầu từ giai đoạn thiết kế, xây dựng, và triển khai hoạt động sản xuất, kinh doanh của một doanh nghiệp mới thành lập hoặc mở rộng quy mô hoạt động của một doanh nghiệp đang hoạt động.
Dự án đầu tư khởi nghiệp sáng tạo: Đây là loại dự án đầu tư có tính sáng tạo, tập trung vào phát triển công nghệ, ý tưởng mới, sản phẩm hoặc dịch vụ đột phá. Loại dự án này thường liên quan đến các công ty khởi nghiệp, startup hoặc các doanh nghiệp có tính cạnh tranh cao trong lĩnh vực công nghệ và sáng tạo.Thẩm định dự án đầu tư vay vốn Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại Dựa vào Điều 20 Luật các tổ chức tín dụng sửa đổi bổ sung của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, ngân hàng thương mại là một loại ngân hàng hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tài chính và cung cấp các dịch vụ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức.