Cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế tự khai tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Hoàn thiện cơ chế thanh tra đối với người nộp thuế tự khai tự nộp ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Quản Lý Thuế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

117
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HOÀN THIỆN CƠ CHẾ THANH TRA ĐỐI VỚI NGƯỜI NỘP THUẾ TỰ KHAI, TỰ NỘP

1.1. Lý luận chung về cơ chế thanh tra thuế

1.2. Khái niệm thanh tra

1.3. Mục đích của hoạt động thanh tra

1.4. Nguyên tắc hoạt động thanh tra thuế

1.5. Các yếu tố cấu thành và sự cần thiết hoàn thiện cơ chế thanh tra đối với người nộp thuế tự khai tự nộp

1.6. Quan niệm về cơ chế thanh tra đối với người nộp thuế TKTN

1.7. Các yếu tố cấu thành cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế TKTN

1.8. Sự cần thiết phải hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế TKTN

1.9. Kinh nghiệm một số nước về hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế

1.9.1. Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới

1.9.2. Bài học kinh nghiệm rút ra từ các nước trên thế giới về hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế cho Việt Nam

1.9.3. Khả năng vận dụng vào hoạt động thanh tra thuế tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ THANH TRA ĐỐI VỚI NGƯỜI NỘP THUẾ TỰ KHAI TỰ NỘP Ở VIỆT NAM

2.1. Khái quát quá trình hình thành và đổi mới cơ chế thanh tra thuế

2.2. Tổ chức bộ máy thanh tra

2.3. Nhiệm vụ, quyền hạn

2.4. Khái quát nghiệp vụ thanh tra thuế

2.5. Hiện trạng cơ chế thanh tra NNT TKTN ở Việt Nam

2.6. Những kết quả đã đạt được

2.7. Những hạn chế, tồn tại

2.8. Nguyên nhân tồn tại

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ THANH TRA ĐỐI VỚI NGƯỜI NỘP THUẾ TỰ KHAI TỰ NỘP THUẾ Ở VIỆT NAM

3.1. Phương hướng hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế TKTN

3.2. Hoàn thiện cơ chế thanh tra đối với người nộp thuế TKTN theo yêu cầu chương trình cải cách và hiện đại hoá quản lý thuế

3.3. Hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế TKTN, nhằm khuyến khích ý thức tự giác tuân thủ pháp luật của NNT

3.4. Hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế TKTN theo hướng gắn với cải cách đồng bộ, triệt để và sâu sắc bộ máy tổ chức quản lý thuế

3.5. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế TKTN thuế

3.5.1. Tạo dựng cơ sở pháp lý hoàn thiện cơ chế thanh tra người nộp thuế TKTN

3.5.2. Kiện toàn bộ máy thanh tra hiệu quả hiệu lực

3.5.3. Đối với người nộp thuế TKTN

3.5.4. Các giải pháp về mặt kỹ thuật

3.5.5. Đẩy mạnh cải cách hành chính thuế, tổ chức thực hiện tốt cơ chế “một cửa” tại cơ quan thuế các cấp để tạo điều kiện thuận lợi cho NNT khi liên hệ với cơ quan thuế

3.5.6. Khuyến khích các hoạt động kinh doanh dịch vụ tư vấn tài chính - kế toán, tư vấn thuế, đại lý thuế

3.5.7. Kiến nghị về chính sách thuế

3.5.8. Kiến nghị về xử phạt hành chính

3.5.9. Kiến nghị về bổ sung sửa đổi xây dựng quy chế, quy trình

3.5.10. Kiến nghị về hệ thống thanh tra thuế

3.5.11. Về công tác đào tạo cán bộ thanh tra

3.5.12. Kiến nghị về luân phiên, luân chuyển cán bộ, công chức thanh tra thuế

3.5.13. Kiến nghị về việc xây dựng các chương trình phần mềm tin học phục vụ cho công tác thanh tra

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cơ Chế Thanh Tra Thuế Cho Tự Khai Tự Nộp

Thanh tra thuế là hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với các tổ chức và cá nhân chịu sự quản lý trong việc thực hiện pháp luật về thuế. Mục đích là kết luận đúng, sai, đánh giá ưu khuyết điểm, góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý thuế, phòng ngừa và xử lý các vi phạm pháp luật thuế. Hoạt động này không chỉ bảo vệ lợi ích của nhà nước mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế. Theo Luật Thanh tra năm 2004, thanh tra là "việc xem xét, đánh giá, xử lý của cơ quan quản lý nhà nước đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự quản lý". Thanh tra thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tuân thủ và công bằng trong hệ thống thuế.

Cơ chế thanh tra thuế hiệu quả giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận thuế, trốn thuế, đồng thời khuyến khích tuân thủ thuế tự nguyện từ phía người nộp thuế tự khai. Việc hoàn thiện cơ chế này là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh cải cách và hiện đại hóa ngành thuế.

1.1. Khái niệm và bản chất của thanh tra thuế hiện nay

Thanh tra thuế là hoạt động kiểm tra của cơ quan thuế đối với đối tượng thanh tra nhằm phát hiện, ngăn ngừa, ngăn chặn những hành vi, vi phạm về thuế. Thanh tra thuế là hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với các tổ chức và cá nhân chịu sự quản lý trong việc thực hiện pháp luật về thuế nhằm kết luận đúng, sai, đánh giá ưu khuyết điểm, góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý thuế, phòng ngừa và xử lý các vi phạm pháp luật thuế. Mục đích của thanh tra là đánh giá chính xác những mặt làm đúng, làm sai trong việc chấp hành các Nghị quyết, chỉ thị của Đảng, pháp luật, kế hoạch Nhà nước.

1.2. Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động thanh tra thuế

Mục tiêu của thanh tra thuế là bảo vệ lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức và cá nhân khi thực hiện chính sách pháp luật về thuế; phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm phát luật về thuế. Nguyên tắc hoạt động thanh tra thuế bao gồm: không được làm trái các quy định của pháp luật; bảo đảm tính chính xác, khách quan, trung thực, công khai, dân chủ, kịp thời. Các nguyên tắc này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thanh tra.

II. Vì Sao Cần Hoàn Thiện Thanh Tra Thuế Tự Khai Tự Nộp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển, số lượng doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh ngày càng tăng, quy mô ngày càng lớn, ngành nghề kinh doanh ngày đa dạng, phức tạp. Điều này đòi hỏi hoạt động quản lý thuế nói chung và hoạt động thanh tra thuế nói riêng phải phù hợp với trình độ phát triển của doanh nghiệp và các chuẩn mực quản lý thuế quốc tế. Việc hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Theo tài liệu gốc, việc hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế là "có ý nghĩa thiết thực, mang tính thời sự cấp bách về mặt lý luận và thực tiễn góp phần thực hiện thành công, công cuộc cải cách quản lý thuế, tăng cường công tác quản lý thuế".

Việc hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế còn góp phần nâng cao ý thức tuân thủ của người nộp thuế, giảm thiểu tình trạng trốn thuế, gian lận thuế, và tạo môi trường kinh doanh bình đẳng.

2.1. Yêu cầu từ hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển kinh tế

Việt Nam đã từng bước hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển cùng các nước trong khu vực và trên thế giới. Nhờ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và thực hiện chính sách khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển nên số lượng các tổ chức, cá nhân kinh doanh ngày càng tăng, quy mô ngày càng lớn, ngành nghề kinh doanh ngày đa dạng, phức tạp, trình độ quản lý của doanh nghiệp ngày càng tiên tiến và hiện đại, đòi hỏi hoạt động quản lý thuế nói chung và hoạt động thanh tra thuế nói riêng phải phù hợp với trình độ phát triển của doanh nghiệp và các chuẩn mực quản lý thuế quốc tế.

2.2. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế và nguồn thu ngân sách

Nhờ đó, số thu NSNN từ thuế tăng đều qua các năm, luôn trở thành nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu phát triển của đất nước. Trước tình hình đó, đòi hỏi phải có những nghiên cứu, phân tích, đánh giá trên cơ sở lý luận về thực trạng hoạt động thanh tra của các nước trong khu vực như Nhật Bản, Indonexia, Malaysia, Mỹ, Hàn Quốc, Anh,…. và một số nước trên thế giới.

III. Thực Trạng Cơ Chế Thanh Tra Thuế Tự Khai Tự Nộp Hiện Nay

Hiện nay, cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế tự khai ở Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần tăng thu ngân sách và nâng cao ý thức tuân thủ của người nộp thuế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, như quy trình thanh tra còn phức tạp, thiếu đồng bộ, nguồn lực cho thanh tra còn hạn chế, và ứng dụng công nghệ thông tin chưa hiệu quả. Theo tài liệu gốc, cần có những nghiên cứu, phân tích, đánh giá trên cơ sở lý luận về thực trạng hoạt động thanh tra của các nước trong khu vực và một số nước trên thế giới để đề xuất, xây dựng các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế.

3.1. Đánh giá kết quả đạt được trong thanh tra thuế

Cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế tự khai ở Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần tăng thu ngân sách và nâng cao ý thức tuân thủ của người nộp thuế. Số thu NSNN từ thuế tăng đều qua các năm, luôn trở thành nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu phát triển của đất nước.

3.2. Những tồn tại và hạn chế trong cơ chế thanh tra thuế

Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, như quy trình thanh tra còn phức tạp, thiếu đồng bộ, nguồn lực cho thanh tra còn hạn chế, và ứng dụng công nghệ thông tin chưa hiệu quả. Cần có những nghiên cứu, phân tích, đánh giá trên cơ sở lý luận về thực trạng hoạt động thanh tra của các nước trong khu vực và một số nước trên thế giới để đề xuất, xây dựng các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

3.3. Phân tích nguyên nhân của các hạn chế trong thanh tra thuế

Nguyên nhân của các hạn chế có thể kể đến như: thiếu đồng bộ về cơ chế quản lý và chính sách thuế, nguồn lực cho thanh tra còn hạn chế, và ứng dụng công nghệ thông tin chưa hiệu quả. Việc phân tích nguyên nhân là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Cơ Chế Thanh Tra Thuế Tự Khai

Để hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế tự khai, cần có các giải pháp đồng bộ trên nhiều mặt. Thứ nhất, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý, đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng của các quy định về thanh tra thuế. Thứ hai, cần kiện toàn bộ máy thanh tra, nâng cao năng lực và phẩm chất của cán bộ thanh tra. Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thanh tra, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Theo tài liệu gốc, cần có những nghiên cứu, phân tích, đánh giá trên cơ sở lý luận về thực trạng hoạt động thanh tra của các nước trong khu vực và một số nước trên thế giới để đề xuất, xây dựng các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và có hệ thống để đạt được hiệu quả cao nhất.

4.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý về thanh tra thuế

Cần hoàn thiện cơ sở pháp lý, đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng của các quy định về thanh tra thuế. Các quy định cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

4.2. Kiện toàn bộ máy thanh tra và nâng cao năng lực cán bộ

Cần kiện toàn bộ máy thanh tra, nâng cao năng lực và phẩm chất của cán bộ thanh tra. Cán bộ thanh tra cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ, pháp luật, và kỹ năng mềm.

4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thanh tra thuế

Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động thanh tra, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tăng cường khả năng phân tích dữ liệu, phát hiện rủi ro, và quản lý thông tin.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Thanh Tra Thuế

Việc ứng dụng các giải pháp hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế cần được thực hiện một cách có hệ thống và bài bản. Các cơ quan thuế cần xây dựng kế hoạch cụ thể, phân công trách nhiệm rõ ràng, và thường xuyên kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện. Kết quả nghiên cứu về thanh tra thuế cần được công bố rộng rãi, tạo điều kiện cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia đóng góp ý kiến. Theo tài liệu gốc, cần có những nghiên cứu, phân tích, đánh giá trên cơ sở lý luận về thực trạng hoạt động thanh tra của các nước trong khu vực và một số nước trên thế giới để đề xuất, xây dựng các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

Việc ứng dụng thực tiễn và công bố kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra thuế.

5.1. Xây dựng kế hoạch và phân công trách nhiệm rõ ràng

Các cơ quan thuế cần xây dựng kế hoạch cụ thể, phân công trách nhiệm rõ ràng, và thường xuyên kiểm tra, đánh giá kết quả thực hiện. Kế hoạch cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả.

5.2. Công bố kết quả nghiên cứu và thu thập ý kiến đóng góp

Kết quả nghiên cứu về thanh tra thuế cần được công bố rộng rãi, tạo điều kiện cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân tham gia đóng góp ý kiến. Việc thu thập ý kiến đóng góp giúp hoàn thiện các giải pháp và nâng cao tính khả thi.

VI. Tương Lai Của Thanh Tra Thuế Tự Khai Tự Nộp Tại VN

Trong tương lai, cơ chế thanh tra thuế đối với người nộp thuế tự khai sẽ tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Ứng dụng công nghệ thông tin sẽ ngày càng được đẩy mạnh, giúp nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, phát hiện rủi ro, và quản lý thông tin. Hợp tác quốc tế về thanh tra thuế cũng sẽ được tăng cường, giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực. Theo tài liệu gốc, cần có những nghiên cứu, phân tích, đánh giá trên cơ sở lý luận về thực trạng hoạt động thanh tra của các nước trong khu vực và một số nước trên thế giới để đề xuất, xây dựng các giải pháp phù hợp cho Việt Nam.

Việc hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và phối hợp của tất cả các bên liên quan.

6.1. Xu hướng hiện đại hóa và ứng dụng công nghệ thông tin

Ứng dụng công nghệ thông tin sẽ ngày càng được đẩy mạnh, giúp nâng cao khả năng phân tích dữ liệu, phát hiện rủi ro, và quản lý thông tin. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ được ứng dụng rộng rãi.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế về thanh tra thuế

Hợp tác quốc tế về thanh tra thuế cũng sẽ được tăng cường, giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực. Việc trao đổi thông tin và kinh nghiệm với các nước phát triển giúp nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của hoàn thiện cơ chế thanh tra đối với người nộp thuế tự khai, tự nộp. Chương 2: Thực trạng thực hiện cơ chế thanh tra đối với người nộp thuế TKTN ở Việt Nam. Chương 3: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện cơ chế thanh tra đối với người tự khai, tự nộp thuế ở Việt Nam. 5 CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HOÀN THIỆN CƠ CHẾ THANH TRA ĐỐI VỚI NGƢỜI NỘP THUẾ TỰ KHAI, TỰ NỘP 1.

LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CHẾ THANH TRA THUẾ. Khái niệm thanh tra. Thanh tra - tiếng Anh - Inspect - xuất phát từ gốc Latinh (In -Spectare) có nghĩa là “ nhìn vào bên trong” chỉ “một sự xem xét từ bên ngoài vào một số đối tượng nhất định” Theo từ điển tiếng Việt: “thanh tra (người thuộc cơ quan có thẩm quyền) kiểm tra, xem xét tại chỗ việc việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp”[tr838]. Với nghĩa này, thanh tra bao hàm nghĩa kiểm soát nhằm: “xem xét và phát hiện ngăn chặn những gì trái với quy định”[tr882].

Thanh tra thường đi kèm với một chủ thể nhất định: “Người làm nhiệm vụ thanh tra” “Đoàn thanh tra” và “đặt trong phạm vi quyền hành của một chủ thể nhất định”. Quan niệm về thanh tra hiện nay, Cũng như trong lịch sử nước ta được thể hiện với mức độ khác nhau qua mô hình các cơ qua nhà nước và quy định của Hiến pháp và Pháp luật. Thời kỳ phong kiến, khái niệm thanh tra chưa được sử dụng, nhưng có các chức quan làm công việc giống như thanh tra, đó là: Thời Lý có chức Giám thị đại phu (tả, hữu GTĐP); thời Trần có cơ quan gọi là “Ngự sử đài”, với chức năng gần giống như cơ quan thanh tra Nhà nước hiện nay và có chức “Quan ngự sử” đứng đầu Ngự sử đài; Thời Lê có hàm Giám nghị đại phu phong tặng cho bất cứ bề tôi nào dám nói thẳng, nói đúng sự thật; đời Lê Thánh Tông (1460-1497) “đặt ra chức Giám nghị sử để xem xét công việc ở 6 các đạo cho khỏi sự nhũng nhiễu” (Việt Nam sử lược - Trần Trọng Kim); Nhà Nguyễn (thời Gia Long 1802-1819) có lục bộ: Bộ lại, Bộ Hộ, Bộ Lễ, Bộ Binh, Bộ Hình, Bộ Công, “ngoài lục bộ có Đô Sát viện để giữ việc can gián vua và đàn hoặc các quan” Thời kỳ Việt Nam độc lập Ngày 23/11/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh số 64/SL thành lập Ban thanh tra đặc biệt, thuật ngữ “thanh tra” xuất hiện, quyền thanh tra được xác định và chính thức được giao cho Chính phủ. Hiến pháp năm 1946 chưa sử dụng thuật ngữ “thanh tra”.

Hoạt động thanh tra, kiểm tra chưa được giao cho một cơ quan chuyên trách nào, quyền kiểm soát đối với chỉnh phủ được giao cho Ban thường vụ của Nghị viện. Hiến pháp 1959 đã đề cập đến một số nội dung về kiểm tra việc thi hành các quyết định quản lý Nhà nước. Hiến pháp 1980 sử dụng thuật ngữ “ thanh tra” đối với nội dung là một chức năng của cơ quan quản lý Nhà nước. Hiến pháp 1992: Khái niệm thanh tra, kiểm tra được thể hiện rõ hơn tại các Điều 112, 115, 116, và 124; khoản 7 Điều 112 quy định Chính phủ có nhiệm vụ “tổ chức và lãnh đạo công tác kiểm kê, thống kê của Nhà nước, công tác thanh tra, kiểm tra Nhà nước, chống quan liêu, tham nhũng trong bộ máy Nhà nước; công tác giải quyết khiếu nại tố cáo của công dân” Pháp lệnh thanh tra 1990, hoạt động thanh tra của các tổ chức thanh tra được xác định là một chức năng thiết yếu của cơ quan quản lý Nhà nước.

Theo Luật thanh tra năm 2004 thì thanh tra là “việc xem xét, đánh giá, xử lý của cơ quan quản lý nhà nước đối với việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự quản lý”. Theo giáo trình nghiệp vụ thuế của học Viện Tài chính thì thanh tra thuế là “hoạt động kiểm tra của tổ chức chuyên trách làm công tác thanh tra của cơ 7 quan thuế đối với đối tượng thanh tra nhằm phát hiện, ngăn ngừa, ngăn chặn những hành vi, vi phạm về thuế”[tr437] Tóm lại Thanh tra thuế là hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với các tổ chức và cá nhân chịu sự quản lý trong việc thực hiện pháp luật về thuế nhằm kết luận đúng, sai, đánh giá ưu khuyết điểm, góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý thuế, phòng ngừa và xử lý các vi phạm pháp luật thuế. Mục đích của hoạt động thanh tra  Mục đích của hoạt động thanh tra Mục đích vốn là mối quan tâm trong hoạt động của con người, là cái mà con người cần hướng tới (bằng các hình thức và giải pháp thích hợp) và giành cho được. Suy cho cùng công tác thanh tra nhằm hướng tới cái gì thì đó là mục đích của thanh tra.

Lênin dạy rằng “Ban thanh tra công nông không chỉ có nhiệm vụ thậm chí cũng không phải nhiệm vụ chủ yếu, “tóm bắt” và “vạch mặt” (đó là công việc của tư pháp; Ban thanh tra công nông có quan hệ mật thiết với tư pháp, nhưng tuyệt đối không đồng nhất với nó), mà đúng hơn là có nhiệm vụ biết sửa chữa. Sửa chữa một cách chính xác và kịp thời, đó là nhiệm vụ chính của Ban thanh tra công nông”. Khi nói về thanh tra, kiểm tra, Bác Hồ căn dặn “Cán bộ thanh tra giúp trên hiểu biết tình hình địa phương và cấp dưới, đồng thời giúp các địa phương kịp thời sửa chữa, uốn nắn nếu làm sai hoặc làm chậm”, “thanh tra là để theo dõi, xem xét kế hoạch, chỉ thị, chính sách đó các địa phương đã chấp hành như thế nào”,… 8 “Nếu họ làm sai hay gặp khó khăn, còn giúp họ làm cho đúng với Nghị quyết, chỉ thị của trên đưa xuống”. “Thường vì cơ quan, địa phương, bộ phận hay công việc nào có chỗ không đúng, chỗ sai lầm mới cần thanh tra”.

Chỉ thị 38/CT-TƯ ngày 20/2/1984 của Ban bí thư Trung ương Đảng nêu rõ “Mục đích của thanh tra là đánh giá chính xác những mặt làm đúng, làm sai trong việc chấp hành các Nghị quyết, chỉ thị của Đảng, pháp luật, kế hoạch Nhà nước…. Trước mắt cũng như lâu dài công tác thanh tra có tác dụng quan trọng, trực tiếp giữ gìn pháp luật Nhà nước, tăng cường trách nhiệm quản lý kinh tế, quản lý xã hội của bộ máy Nhà nước, phát huy quyền làm chủ của nhân dân lao động”. Nghị quyết 26-HĐBT ngày 15/2/1984 của HĐBT nêu rõ thanh tra là “nhằm mục đích pháp huy mặt đúng, ngăn ngừa sửa chữa cái sai, làm cho chủ trương chính sách của Đảng, Pháp luật Nhà nước được chấp hành nghiêm chỉnh và thi hành có hiệu quả thiết thực”. Pháp lệnh thanh tra ngày 01/4/1990 nêu rõ mục đích hoạt động thanh tra là “nhằm phát huy nhân tố tích cực, phòng ngừa, xử lý vi phạm, góp phần thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ, hoàn thiện cơ chế quản lý, tăng cường pháp chế XHCH, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, các quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức và công dân”.

Luật thanh tra quy định mục đích của thanh tra là: “Hoạt động thanh tra nhằm phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật; phát hiện những sơ hở trong cơ chế quản lý, chính sách, pháp luật để kiến nghị với cơ quan Nhà nước có thẩm quyền các biện pháp khắc phục; phát huy nhân tố tích cực; góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý Nhà nước; bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân”. 9 Như vậy, mục đích của hoạt động thanh tra bao gồm cả xây dựng, phát huy những nhân tố tích cực và chống những tiêu cực, vi phạm phát luật. Tuy nhiên, vẫn còn có nhận thức khác nhau trên thực tế về mục đích của thanh tra là “xây dựng” hay “chống”. Thực tiễn chỉ đạo hoạt động thanh tra “thường người lãnh đạo, quản lý hay giao cho thanh tra làm những việc như: Chống tiêu cực (Ban 79); Chống tham nhũng (Quyết định 240); pháp lệnh chống tham nhũng và thường vì cơ quan địa phương, bộ phận hay công việc nào đó có chỗ không đúng, chỗ sai lầm mới cần thanh tra”.

Thực tế cũng có nơi, có lúc thanh tra nặng về “bới lông tìm vết”, “vạch lá tìm sâu”, nặng về nêu thiếu sót, khuyết điểm, quan trọng hoá chỗ sai, chỗ chưa đúng, mà nhẹ về giúp sửa chữa, giúp hiểu biết đúng hơn và hướng dẫn làm đúng. Do vậy có nơi, có chỗ, có lúc đã hiểu sai mục đích thanh tra. Hiểu thanh tra chỉ “xây” mà không “chống” hoặc chỉ “chống” mà không “xây” đều không đầy đủ và không đúng bản chất, mục đích của thanh tra.  Mục đích của hoạt động thanh tra thuế Hoạt động thanh tra thuế nhằm: Bảo vệ lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức và cá nhân khi thực hiện chính sách pháp luật về thuế; Phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm phát luật về thuế.

Thực hiện cải cách hành chính trong lĩnh vực thuế, phát hiện những hạn chế chưa đồng bộ về cơ chế quản lý và chính sách thuế để kiến nghị cơ quan có thẩm quyền kịp thời sửa đổi bổ sung; Động viên, khen thưởng để phát huy nhân tố tích cực, đồng thời tăng cường chấn áp và xử lý nghiêm những hành vi tiêu cực trong việc thực hiện pháp luật thuế. Nguyên tắc hoạt động thanh tra thuế Nguyên tắc của hoạt động thanh tra nói chung và thanh tra thuế nói riêng là những chuẩn mực, yêu cầu mang tính định hướng chủ đạo cho hoạt động thanh tra; bao gồm 4 nguyên tắc cơ bản sau đây: 10 - Không được làm trái các quy định của pháp luật là nguyên tắc quan trọng nhất trong hoạt động thanh tra thuế. Nguyên tắc này đòi hỏi các đơn vị, cá nhân tham gia quá trình thanh tra thuế chỉ được thực hiện những quyền mà pháp luật cho phép và phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ mà pháp luật quy định. Mọi hành vi lạm dụng hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đều bị coi là hành vi không tuân thủ quy định của pháp luật và đều phải bị xử lý.

Thực hiện nguyên tắc này, chủ thể thanh tra (cơ quan, đoàn thanh tra và các thành viên) khi thực hiện nhiệm vụ thanh tra phải căn cứ vào các quy định của pháp luật để kết luận, kiến nghị những vấn đề thanh tra và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết luận, kiến nghị của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Hoàn thiện cơ chế thanh tra thuế cho người nộp thuế tự khai tại Việt Nam" tập trung vào việc cải thiện quy trình thanh tra thuế đối với những người nộp thuế tự khai. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế thanh tra hiệu quả, nhằm nâng cao tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế. Bằng cách cải thiện cơ chế này, tài liệu không chỉ giúp người nộp thuế hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan thuế trong việc quản lý và giám sát.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn các nhân tố ảnh hưởng tới tính tuân thủ thuế thu nhập cá nhân của người nộp thuế nghiên cứu tại chi cục thuế quận 11". Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố tác động đến việc tuân thủ thuế, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.