Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Huỳnh Thị Kim Nhung (Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022) nghiên cứu về đề tài "Hoãn phiên tòa sơ thẩm theo Luật Tố tụng hình sự Việt Nam", dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Phương Thảo.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ chủ trương cải cách tư pháp được Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra trong Nghị quyết Đại hội XIII: "Tiếp tục xây dựng nền tư pháp Việt Nam chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân". Để thể chế hóa chủ trương này, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được đặt ra như một yêu cầu trọng tâm; bản án và phán quyết của Tòa án phải dựa trên kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa. Do đó, nếu thành phần tham gia tranh tụng không được bảo đảm hoặc chứng cứ chưa đầy đủ mà không thể bổ sung ngay tại phiên tòa, việc hoãn phiên tòa sơ thẩm là thủ tục pháp lý bắt buộc nhằm tránh oan sai và không bỏ lọt tội phạm. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã bổ sung nhiều điểm mới so với BLTTHS năm 2003, qua gần 05 năm thi hành, chế định này đã bộc lộ nhiều bất cập, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu tổng thể nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và bảo đảm hoạt động xét xử sơ thẩm diễn ra hợp pháp, khách quan, công bằng. Tác giả xác định 03 mục tiêu cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm;
  2. Làm sáng tỏ pháp luật một số quốc gia về hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm;
  3. Làm sáng tỏ thực trạng áp dụng quy định của BLTTHS năm 2015 về hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm.

Để đạt được mục đích trên, khóa luận triển khai 04 nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Phân tích những vấn đề lý luận liên quan đến hoãn phiên tòa sơ thẩm trong luật tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Thứ hai: Phân tích, so sánh BLTTHS Việt Nam với BLTTHS của Liên bang Nga, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Thụy Sĩ về hoãn phiên tòa sơ thẩm, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Thứ ba: Phân tích và chỉ ra các điểm hạn chế, bất cập trong các điều luật hiện hành của BLTTHS năm 2015.
  • Thứ tư: Thu thập, phân tích các vụ án và quyết định xét xử điển hình trong thực tế; trên cơ sở đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng.

Đối tượng nghiên cứu: Lý luận về hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm; quy định của BLTTHS năm 2015; thực trạng áp dụng quy định này trong thực tiễn xét xử.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về lý luận và pháp lý: Các khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, cơ sở pháp lý, lịch sử lập pháp Việt Nam từ năm 1945 đến nay và pháp luật của Nga, Trung Quốc, Thụy Sĩ.
  • Về không gian: Các quyết định, bản án và thực tiễn xét xử tại các Tòa án nhân dân trong phạm vi cả nước.
  • Về thời gian: Dữ liệu và thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu pháp lý

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng khoa học luật tố tụng hình sự và hệ thống các văn bản pháp luật trong nước và quốc tế:

  • Văn bản quốc tế: Điều 10 Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền năm 1948 (UDHR); Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 31, Điều 102); các Sắc lệnh thời kỳ 1945–1947 (Sắc lệnh 33/SL, Sắc lệnh 13/SL, Sắc lệnh 131/SL, Sắc lệnh 19/SL); Luật tổ chức TAND năm 1960; Luật tổ chức VKSND năm 1960; BLTTHS năm 1988 (và Luật sửa đổi, bổ sung năm 1990); BLTTHS năm 2003 (kèm Nghị quyết 04/2004/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao); BLTTHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021); BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội về tổ chức phiên tòa trực tuyến; Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP hướng dẫn tổ chức phiên tòa trực tuyến.
  • Nguồn tài liệu học thuật kế thừa: Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Đại học Luật TP.HCM (2019); Luận văn Thạc sĩ của Lê Quý Nhân (2018); các bài báo khoa học của Lê Nguyên Thanh (2021), Lê Huỳnh Tấn Duy (2021), Nguyễn Ngọc Anh và Phan Trung Hoài (2018), Nguyễn Văn Trượng (2007, 2011), Dương Văn Thắng (2012), Lê Văn Meo (2014), Thái Chí Bình (2018)...

Khóa luận sử dụng 04 phương pháp nghiên cứu chủ yếu:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp các giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành (Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Dân chủ & Pháp luật, Tạp chí Nghề luật).
  2. Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Rà soát sự phát triển của quy định hoãn phiên tòa qua các thời kỳ lập pháp (1945–1988, 1988–2015, 2015 đến nay).
  3. Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của BLTTHS Việt Nam với BLTTHS Liên bang Nga (năm 2001, sửa đổi 2012), BLTTHS CHND Trung Hoa (năm 1979, sửa đổi 2018) và BLTTHS Thụy Sĩ (năm 2007, hiệu lực 2011).
  4. Phương pháp nghiên cứu án điển hình (case study): Trích dẫn, phân tích các quyết định hoãn phiên tòa sơ thẩm trong các vụ án thực tế trên cả nước để đánh giá thực trạng áp dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho chế định hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm:

  • Khái niệm và đặc điểm: Trên cơ sở phân tích quan điểm của các tác giả Nguyễn Ngọc Anh, Phan Trung Hoài, Nguyễn Văn Trượng và Lê Nguyên Thanh, tác giả đưa ra định nghĩa: Hoãn phiên tòa hình sự sơ thẩm là việc Tòa án tạm dừng việc mở phiên tòa sơ thẩm hoặc tạm dừng xét xử sơ thẩm trong một khoảng thời gian nhất định vì một số lý do được Hội đồng xét xử (HĐXX) hoặc người có thẩm quyền đánh giá, quyết định; việc mở lại hoặc xét xử lại được tiến hành sau khi hết thời gian tạm dừng nhằm bảo đảm xét xử hợp pháp, khách quan, công bằng; khi hoãn phiên tòa thì vụ án được xét xử lại từ đầu.
  • Phân biệt hoãn phiên tòa và tạm ngừng phiên tòa:
    • Về thời điểm: Tạm ngừng phiên tòa (Điều 251 BLTTHS năm 2015) chỉ phát sinh khi phiên tòa đã mở và đang diễn ra; khi mở lại thì tiếp tục xét xử từ thời điểm tạm ngừng. Hoãn phiên tòa (Điều 297 BLTTHS năm 2015) phát sinh khi phiên tòa đã mở hoặc chuẩn bị mở; khi mở lại phải xét xử lại từ đầu.
    • Về thời hạn: Tạm ngừng phiên tòa không quá 05 ngày; hoãn phiên tòa sơ thẩm không quá 30 ngày kể từ ngày ra quyết định.
  • Ý nghĩa và cơ sở pháp lý: Chế định hoãn phiên tòa bảo đảm sự có mặt của người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng; bảo đảm việc xét xử khách quan, đúng đắn, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội; cụ thể hóa yêu cầu bảo vệ quyền con người (Hiến pháp năm 2013, ICCPR 1966) và nguyên tắc tranh tụng trong xét xử.
  • Lịch sử phát triển lập pháp:
    • 1945–1988: Chưa có quy định thành văn về hoãn phiên tòa sơ thẩm trong các sắc lệnh.
    • 1988–2015: BLTTHS năm 1988 lần đầu ghi nhận hoãn phiên tòa nhưng nằm rải rác ở nhiều điều luật (Điều 31, 162, 164–168, 175, 179) và chưa có thời hạn cụ thể. Luật sửa đổi năm 1990 bổ sung Điều 168a quy định thời hạn hoãn không quá 30 ngày. BLTTHS năm 2003 quy định tại Điều 194, phân định trường hợp bắt buộc hoãn và trường hợp HĐXX tùy nghi xem xét; tuy nhiên quy định vẫn còn tản mạn (Điều 199, Điều 201).
    • 2015 đến nay: BLTTHS năm 2015 đổi tên điều luật thành "Hoãn phiên tòa" (Điều 297), mở rộng thêm các căn cứ hoãn liên quan đến giám định, định giá tài sản, thu thập chứng cứ mới, đồng thời quy định cụ thể hình thức, nội dung văn bản quyết định hoãn.
  • Kinh nghiệm pháp luật quốc tế:
Quốc gia Mô hình tố tụng Căn cứ hoãn phiên tòa Thủ tục khi mở lại phiên tòa Thẩm quyền hoãn trước khi mở phiên tòa
Việt Nam Pha trộn Người tham gia tố tụng vắng mặt; cần xác minh/giám định/định giá bổ sung (Điều 297 BLTTHS 2015). Xét xử lại từ đầu. Chưa quy định rõ ràng; chủ yếu do HĐXX tại phiên tòa.
Liên bang Nga Pha trộn Người được triệu tập vắng mặt (Điều 247, 248); cần chứng cứ mới (Điều 253); người tham gia vi phạm trật tự không thể thay thế (Điều 258 BLTTHS Nga 2001). Tiếp tục phiên tòa từ thời điểm bị hoãn (không xét xử lại từ đầu). Không quy định hoãn trước mở phiên tòa.
CHND Trung Hoa Pha trộn Cần người làm chứng mới, chứng cứ mới, giám định mới; Viện kiểm sát đề nghị điều tra bổ sung; rút đơn (Điều 204 BLTTHS Trung Quốc). Tiếp tục giải quyết theo thủ tục chung. Có ngoại lệ cho vụ án phức tạp (VKSND tối cao báo cáo Ủy ban Thường vụ Quốc hội - Điều 157).
Thụy Sĩ Thẩm vấn Cáo buộc thay đổi vi phạm quyền đương sự (Điều 333); vắng mặt luật sư bắt buộc (Điều 336); vắng đại diện Viện kiểm sát (Điều 337 BLTTHS Thụy Sĩ). Hoãn bất kỳ lúc nào để bổ sung hồ sơ chứng cứ (Điều 339). Thẩm quyền thuộc về Chủ tọa phiên tòa trước khi bắt đầu phiên điều trần (Điều 331).

Chương 2: Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về hoãn phiên tòa sơ thẩm

Chương 2 đi sâu phân tích cấu trúc pháp lý của Điều 297 BLTTHS năm 2015 và các điều luật liên quan:

  • Các trường hợp hoãn phiên tòa sơ thẩm:
    • Hoãn do vắng mặt người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng (điểm a khoản 1 Điều 297): Thành viên HĐXX hoặc Thư ký Tòa án không thể thay thế được; Kiểm sát viên vắng mặt hoặc bị thay đổi mà không có người dự khuyết (Điều 289); Bị cáo vắng mặt có lý do chính đáng (Điều 290); Người bào chữa vắng mặt vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan (Điều 291); Bị hại, đương sự, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch vắng mặt mà sự vắng mặt đó gây trở ngại cho việc xét xử.
    • Hoãn do yêu cầu về chứng cứ và giám định, định giá (điểm b, c, d khoản 1 Điều 297): Cần xác minh, thu thập bổ sung tài liệu, chứng cứ, đồ vật mà không thể thực hiện ngay tại phiên tòa; cần giám định bổ sung hoặc giám định lại (Điều 210, 211); cần định giá tài sản hoặc định giá lại tài sản.
  • Những bất cập phát sinh từ quy định về căn cứ hoãn:
    • Thiếu căn cứ do sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan: Thực tiễn phòng chống dịch bệnh Covid-19 (các văn bản giãn cách xã hội của Thủ tướng và UBND cấp tỉnh) khiến phiên tòa không thể mở, nhưng Điều 297 không quy định trực tiếp căn cứ này. Tuy nhiên, khi Quốc hội ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP cho phép xét xử trực tuyến, các trường hợp đủ điều kiện xét xử trực tuyến sẽ không phải hoãn phiên tòa.
    • Chưa quy định quyền đề nghị hoãn của người bào chữa, người bảo vệ quyền lợi: Trường hợp người bào chữa cần thêm thời gian nghiên cứu hồ sơ, thu thập chứng cứ tranh tụng.
    • Thiếu quyền yêu cầu hoãn của bị cáo: Điều 286 BLTTHS năm 2015 quy định giao quyết định đưa vụ án ra xét xử cho bị cáo chậm nhất 10 ngày trước khi mở phiên tòa, nhưng Điều 297 không quy định quyền yêu cầu hoãn của bị cáo khi Tòa án vi phạm thời hạn giao này (trong khi Điều 201 BLTTHS năm 2003 từng quy định).
  • Thời điểm và thẩm quyền hoãn phiên tòa:
    • Thời điểm hoãn: Theo luật định, hoãn phiên tòa chỉ diễn ra sau khi phiên tòa đã mở hoặc đang tiến hành xét xử. Nếu trước ngày mở phiên tòa, bị cáo có đơn xin hoãn kèm giấy xác nhận của bác sĩ phải điều trị nội trú từ hai tuần trở lên (như tình huống bị cáo Huỳnh Văn V phạm tội trộm cắp tài sản theo Điều 173 BLHS năm 2015), Tòa án vẫn phải tổ chức mở phiên tòa để HĐXX ra quyết định hoãn, gây lãng phí chi phí và thời gian tố tụng.
    • Thẩm quyền hoãn: Khoản 4 Điều 297 quy định Chủ tọa phiên tòa thay mặt HĐXX ký quyết định hoãn; Chánh án ra quyết định khi Chủ tọa vắng mặt hoặc bị thay đổi. Khoản này chưa quy định thẩm quyền ra quyết định hoãn trong phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn (do 01 Thẩm phán tiến hành theo khoản 1 Điều 463 BLTTHS năm 2015, không có HĐXX) và thẩm quyền của Chánh án trước ngày mở phiên tòa.
  • Thời hạn, nội dung và hình thức quyết định hoãn:
    • Thời hạn hoãn: Khoản 2 Điều 297 quy định không quá 30 ngày kể từ ngày ra quyết định. Luật chỉ giới hạn thời hạn tối đa mà không quy định mức tối thiểu.
    • Hình thức và nội dung quyết định: Phải lập thành văn bản theo khoản 3 Điều 297, ghi rõ căn cứ và ngày giờ mở lại phiên tòa. Trong thực tiễn xét xử, nhiều Tòa án ban hành quyết định hoãn nhưng ghi "thời gian, địa điểm mở lại phiên tòa xét xử vụ án sẽ được Tòa án thông báo sau", ví dụ như vụ án Vũ Huy Hoàng (xét xử tại Hà Nội, hoãn lần 2 ngày 18/01/2021) hay vụ án 04 cán bộ Thanh tra Giao thông vận tải Hà Nội nhận hối lộ (hoãn ngày 12/5/2021).

Chương 3: Thực trạng áp dụng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về hoãn phiên tòa sơ thẩm và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 tổng kết các vụ việc thực tế, phân tích nguyên nhân và đưa ra các đề xuất cụ thể:

  • Thực trạng và các vướng mắc thực tiễn:
    • Vắng mặt người tham gia tố tụng quan trọng: Vụ án "Tham ô tài sản" tại TAND tỉnh Lạng Sơn ngày 04/10/2019 (Quyết định số 54/2019/QĐXXST-HS), Thẩm phán Chu Lệ Hường thay mặt HĐXX quyết định hoãn phiên tòa do vắng mặt Điều tra viên, nhiều người làm chứng và người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan.
    • Tác động của dịch bệnh và xét xử trực tuyến: Thực tế thực hiện Nghị quyết 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP cho thấy: TAND tỉnh Long An thí điểm xét xử trực tuyến 09 vụ án hình sự và 01 vụ hành chính từ tháng 4/2022; TAND Quận 6 (TP.HCM) xét xử trực tuyến 04 vụ án hình sự ngày 31/5/2022; báo cáo của TAND tối cao tại Hội nghị ngày 12/4/2022 tại Thừa Thiên Huế cho biết tính đến hết tháng 3/2022 đã có 02 TAND cấp cao, 12 TAND cấp tỉnh và 29 TAND cấp huyện tổ chức xét xử trực tuyến 80 vụ án, giúp giảm thiểu việc hoãn phiên tòa kéo dài.
    • Xung đột giữa Điều 251 và Điều 297 BLTTHS năm 2015: Cả hai điều luật đều có căn cứ "cần xác minh, thu thập bổ sung chứng cứ, tài liệu, đồ vật mà không thể thực hiện ngay tại phiên tòa". Khoản 2 Điều 251 quy định hết thời hạn tạm ngừng 05 ngày mà không tiếp tục xét xử được thì phải hoãn phiên tòa, nhưng Điều 297 không có điều khoản dẫn chiếu tương ứng, khiến Tòa án lúng túng khi viện dẫn cơ sở pháp lý.
  • Nguyên nhân của những hạn chế:
    • Kỹ thuật lập pháp chưa đồng bộ, còn mâu thuẫn giữa quy định chung tại Điều 297 với các điều luật chuyên biệt (Điều 251 về tạm ngừng, Điều 286 về giao nhận quyết định đưa vụ án ra xét xử, Điều 463 về thủ tục rút gọn).
    • Quy định về thời điểm hoãn quá cứng nhắc, chưa trao quyền linh hoạt cho Chánh án xử lý tình huống trước khi mở phiên tòa.
  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    1. Sửa đổi, bổ sung Điều 297 BLTTHS năm 2015:
      • Bổ sung căn cứ hoãn phiên tòa do sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan khác, trừ trường hợp vụ án thuộc diện được tổ chức xét xử trực tuyến theo Nghị quyết 33/2021/QH15.
      • Bổ sung quyền yêu cầu hoãn phiên tòa của bị cáo khi chưa nhận được quyết định đưa vụ án ra xét xử trong thời hạn 10 ngày luật định.
      • Bổ sung thẩm quyền hoãn phiên tòa đối với thủ tục rút gọn do Thẩm phán chủ tọa phiên tòa tự mình quyết định.
      • Bổ sung quy định cho phép hoãn phiên tòa trước ngày mở phiên tòa và giao thẩm quyền này cho Chánh án Tòa án xem xét, quyết định.
      • Bổ sung quy định dẫn chiếu việc hoãn phiên tòa khi hết thời hạn tạm ngừng phiên tòa quy định tại khoản 2 Điều 251.
    2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật: Hướng dẫn Tòa án các cấp thực hiện nghiêm việc ấn định thời gian mở lại phiên tòa, hạn chế lạm dụng việc ghi "thông báo sau" nhằm bảo đảm quyền lợi cho người tham gia tố tụng; đẩy mạnh cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ xét xử trực tuyến.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  • Kết quả pháp lý và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ quá trình phát triển của chế định hoãn phiên tòa sơ thẩm trong lịch sử tố tụng hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay; phân loại rõ ràng các trường hợp bắt buộc hoãn và tùy nghi hoãn trong BLTTHS năm 2015; phân biệt ranh giới pháp lý giữa thủ tục hoãn phiên tòa (Điều 297) và thủ tục tạm ngừng phiên tòa (Điều 251).
  • Phân tích số liệu và án điển hình: Khóa luận trích xuất và phân tích thành công các vụ án thực tế có quyết định hoãn phiên tòa điển hình (vụ án Tham ô tại Lạng Sơn năm 2019, vụ án Vũ Huy Hoàng năm 2021, vụ án cán bộ Thanh tra GTVT Hà Nội năm 2021); tổng hợp số liệu thực tế về việc áp dụng phiên tòa trực tuyến theo Nghị quyết 33/2021/QH15 (80 vụ án tại 43 Tòa án các cấp tính đến tháng 3/2022).
  • Đóng góp học thuật:
    • So sánh đối chiếu có hệ thống các quy định hoãn phiên tòa của Việt Nam với Liên bang Nga, Trung Quốc và Thụy Sĩ, rút ra các bài học về việc xét xử tiếp tục (Nga) và thẩm quyền hoãn trước ngày mở phiên tòa của Chủ tọa (Thụy Sĩ).
    • Phát hiện và chỉ ra 04 khoảng trống lập pháp trong BLTTHS năm 2015: (1) Thiếu thẩm quyền hoãn trong thủ tục rút gọn; (2) Thiếu cơ chế hoãn trước ngày mở phiên tòa; (3) Bỏ sót quyền yêu cầu hoãn của bị cáo khi vi phạm thời hạn tống đạt quyết định đưa vụ án ra xét xử; (4) Thiếu cơ chế dẫn chiếu trực tiếp giữa Điều 251 và Điều 297.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Theo lời cam đoan của tác giả, công trình được thực hiện ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp cử nhân nên tác giả chưa có nhiều kinh nghiệm nghiên cứu khoa học chuyên sâu và chưa tiếp xúc nhiều với thực tiễn xét xử. Phạm vi khảo sát thực tiễn chỉ giới hạn ở một số bản án, quyết định điển hình được công bố công khai từ năm 2017 đến năm 2022, chưa có điều kiện tiếp cận hệ thống thống kê toàn diện của toàn ngành Tòa án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu thực tiễn trên diện rộng tại nhiều địa phương; nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa chế định hoãn phiên tòa sơ thẩm và mô hình Tòa án điện tử trong bối cảnh hoàn thiện hành lang pháp lý về xét xử trực tuyến tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự; học viên cao học và nghiên cứu sinh luật học; Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư; các cán bộ nghiên cứu lập pháp tại các cơ quan tư pháp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng so sánh pháp luật tố tụng hình sự quốc tế (Nga, Trung Quốc, Thụy Sĩ) tại Chương 1, cung cấp tư liệu tham khảo cho các nghiên cứu về luật so sánh.
    • Phân tích kỹ thuật lập pháp chỉ ra các điểm xung đột giữa Điều 297 với Điều 251, 286 và 463 BLTTHS năm 2015 tại Chương 2.
    • Hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung điều luật cụ thể tại Chương 3, có giá trị đóng góp cho quá trình sửa đổi, bổ sung BLTTHS trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa hoãn phiên tòa sơ thẩm như thế nào và phân biệt với tạm ngừng phiên tòa ra sao?
Khóa luận định nghĩa hoãn phiên tòa sơ thẩm là việc Tòa án tạm dừng việc mở phiên tòa hoặc tạm dừng xét xử trong một khoảng thời gian nhất định do HĐXX hoặc người có thẩm quyền quyết định; khi hết thời gian tạm dừng thì vụ án được xét xử lại từ đầu. Điểm khác biệt lớn nhất với tạm ngừng phiên tòa (Điều 251) là: tạm ngừng phiên tòa có thời hạn tối đa 05 ngày và khi mở lại sẽ tiếp tục xét xử từ thời điểm tạm dừng, trong khi hoãn phiên tòa có thời hạn tối đa 30 ngày và bắt buộc phải xét xử lại từ đầu.

2. Điểm khác biệt nổi bật trong quy định hoãn phiên tòa của Liên bang Nga và Thụy Sĩ so với Việt Nam là gì?
Theo BLTTHS Liên bang Nga (Điều 253), khi phiên tòa được mở lại sau khi hoãn, Tòa án sẽ tiếp tục phiên tòa từ thời điểm bị hoãn mà không xét xử lại từ đầu nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí. Trong khi đó, BLTTHS Thụy Sĩ (Điều 331, 339) cho phép hoãn phiên điều trần bất kỳ lúc nào và quy định thẩm quyền hoãn trước khi mở phiên điều trần thuộc về Chủ tọa phiên tòa.

3. Khóa luận chỉ ra những điểm chưa hợp lý nào về thẩm quyền hoãn phiên tòa theo Điều 297 BLTTHS năm 2015?
Khóa luận chỉ ra hai điểm bất cập lớn: (1) Khoản 4 Điều 297 chỉ quy định thẩm quyền của tập thể HĐXX mà chưa dự liệu thẩm quyền hoãn phiên tòa sơ thẩm theo thủ tục rút gọn (vốn chỉ do 01 Thẩm phán tiến hành theo Điều 463); (2) Luật không cho phép Chánh án ra quyết định hoãn trước ngày mở phiên tòa khi đã có lý do chính đáng và rõ ràng (như bị cáo ốm nặng có xác nhận y tế), buộc Tòa án vẫn phải mở phiên tòa theo hình thức chỉ để ra quyết định hoãn.

4. Tác giả đề xuất xử lý trường hợp hoãn phiên tòa do sự kiện bất khả kháng (như dịch bệnh Covid-19, thiên tai) như thế nào?
Tác giả đề xuất bổ sung sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan vào căn cứ hoãn phiên tòa tại Điều 297, tuy nhiên có quy định loại trừ: nếu vụ án thuộc trường hợp đủ điều kiện để tổ chức xét xử trực tuyến theo quy định tại Nghị quyết số 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP thì Tòa án sẽ không hoãn phiên tòa mà chuyển sang xét xử trực tuyến.

5. Thực tiễn áp dụng quy định về nội dung quyết định hoãn phiên tòa (khoản 3 Điều 297) phát sinh hạn chế gì?
Khoản 3 Điều 297 yêu cầu quyết định hoãn phải ghi rõ thời gian mở lại phiên tòa, nhưng thực tế nhiều Tòa án đã ban hành quyết định ghi "thời gian mở lại sẽ thông báo sau" do chưa thể xác định được thời điểm khắc phục lý do hoãn (như trong vụ án Vũ Huy Hoàng năm 2021 và vụ án cán bộ Thanh tra GTVT Hà Nội năm 2021). Tác giả nhận định việc này làm kéo dài thời gian tố tụng và cần có hướng dẫn áp dụng thống nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Huỳnh Thị Kim Nhung là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về chế định hoãn phiên tòa sơ thẩm theo BLTTHS năm 2015. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận, kinh nghiệm quốc tế và phân tích sâu sắc các bất cập trong kỹ thuật lập pháp cũng như thực tiễn áp dụng tại các Tòa án nhân dân từ năm 2017 đến năm 2022. Các kiến nghị sửa đổi Điều 297 BLTTHS năm 2015 cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và hoạt động xét xử sơ thẩm tại Việt Nam.