Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là một dạng khuyết tật phát triển tồn tại suốt đời, đặc trưng bởi sự khiếm khuyết kéo dài trong tương tác xã hội, giao tiếp cùng các mẫu hành vi, sở thích rập khuôn, định hình lặp đi lặp lại. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2014, tỷ lệ mắc RLPTK trên toàn cầu xấp xỉ 1/160 trẻ. Tại Việt Nam, nghiên cứu mô hình tàn tật tại khoa Phục hồi chức năng thuộc Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2000 – 2007 cho thấy số lượng trẻ RLPTK đến khám vào năm 2007 đã tăng gấp 50 lần so với năm 2000.
Trong bối cảnh giáo dục hòa nhập và can thiệp sớm, việc rèn luyện kỹ năng tự phục vụ (KNTPV) cho trẻ RLPTK trên lớp học gặp nhiều trở ngại xuất phát từ sự chênh lệch về nhận thức giữa các trẻ, rào cản ngôn ngữ diễn đạt và quỹ thời gian tương tác trực tiếp hạn hẹp của giáo viên. Trẻ dành phần lớn thời gian sinh hoạt tại gia đình, nơi phụ huynh thường có xu hướng bảo bọc, cưng chiều hoặc làm thay, dẫn đến tâm lý ỷ lại và hình thành những hành vi chống đối khi đến lớp. Mặt khác, khảo sát sơ bộ cho thấy cha mẹ trẻ gặp nhiều khó khăn do thiếu kiến thức chuyên môn, thiếu kỹ năng can thiệp, nguồn tài liệu tham khảo còn phân tán và sự liên lạc, phối hợp giữa gia đình với giáo viên can thiệp còn nhiều hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Biện pháp hỗ trợ cha mẹ giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3-4 tuổi thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình" được triển khai nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn giáo dục đặc biệt.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là trên cơ sở nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn, đề xuất hệ thống các biện pháp hỗ trợ cha mẹ giáo dục KNTPV cho trẻ RLPTK lứa tuổi 3-4 thông qua hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình, giúp phụ huynh thực hiện can thiệp đạt hiệu quả cao hơn và tạo điều kiện để trẻ hướng đến cuộc sống tự lập.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về trẻ RLPTK, kỹ năng tự phục vụ và vai trò của cha mẹ trong việc giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ RLPTK 3-4 tuổi thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng kỹ năng tự phục vụ của trẻ RLPTK 3-4 tuổi và thực trạng cha mẹ giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình, từ đó lý giải các nguyên nhân thực trạng.
- Đề xuất và tiến hành thực nghiệm sư phạm các biện pháp hỗ trợ cha mẹ giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ RLPTK 3-4 tuổi thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ RLPTK lứa tuổi 3-4.
- Đối tượng nghiên cứu: Biện pháp hỗ trợ cha mẹ giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ RLPTK 3-4 tuổi thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình.
- Giới hạn nội dung: Tập trung vào các biện pháp hỗ trợ cha mẹ hướng dẫn 4 nhóm kỹ năng tự phục vụ (ăn uống, ăn mặc, vệ sinh cá nhân, đi vệ sinh) lồng ghép trong các hoạt động sinh hoạt tại gia đình.
- Giới hạn không gian và khách thể: Khảo sát thực trạng trên 15 trẻ từ 3 đến 4 tuổi được chẩn đoán mắc RLPTK mức độ nhẹ và trung bình (không kèm khuyết tật thứ cấp) cùng 15 cha/mẹ tại 3 quận thuộc thành phố Hà Nội gồm: quận Cầu Giấy, quận Bắc Từ Liêm và quận Nam Từ Liêm. Phạm vi thực nghiệm sư phạm tiến hành trên 10 cha/mẹ trẻ RLPTK tại địa bàn quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và tiến trình nghiên cứu được triển khai từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết và văn bản quy phạm sau:
- Khái niệm và tiêu chuẩn chẩn đoán RLPTK: Sử dụng định nghĩa theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-V) với các đặc trưng cốt lõi về suy giảm tương tác xã hội, giao tiếp và các hành vi định hình, lặp lại. Đồng thời, đề tài tổng hợp mô hình phân loại tương tác xã hội của Lorna Wing và Judith Gould (nhóm tách biệt, nhóm thụ động, nhóm chủ động nhưng kì quặc, nhóm nghi thức cứng nhắc) và các biểu hiện rối loạn cảm giác (tìm kiếm hoặc né tránh kích thích).
- Lý thuyết về kỹ năng và kỹ năng tự phục vụ: Vận dụng quan niệm tâm lý học của Vũ Dũng, V. A. Lêvitôv và Lê Thu Hương để định nghĩa kỹ năng là năng lực hành động dựa trên việc lựa chọn, vận dụng tri thức và phương thức phù hợp. Phân loại kỹ năng tự phục vụ bao gồm các thao tác đáp ứng nhu cầu sinh tồn cơ bản tại nhà: ăn uống, ăn mặc, vệ sinh thân thể và bài tiết.
- Khung lý thuyết can thiệp và hành vi thích ứng: Kế thừa các nguyên lý từ phương pháp Ứng dụng phân tích hành vi (Applied Behavior Analysis - ABA), phương pháp cấu trúc TEACCH, thang đo hành vi thích ứng ABS-2 (Adaptive Behavior Scale), lý thuyết tâm trí (Theory of Mind), cùng tài liệu hướng dẫn giáo dục trẻ RLPTK của Janzen (2003) và Marilyn H. Jay Gense (2005) trong Autism Spectrum Disorder and Visual Impairment (ASDVI).
- Căn cứ pháp lý và chương trình giáo dục: Áp dụng định nghĩa về chế độ sinh hoạt và các chỉ số phát triển kỹ năng lứa tuổi 3-4 tuổi theo Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25/7/2009 và Thông tư số 51/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình Giáo dục mầm non; kết hợp định nghĩa hoạt động sinh hoạt hằng ngày theo Khung thực hành hoạt động trị liệu (Occupational Therapy Practice Framework - AOTA, 2008).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, so sánh và khái quát hóa tài liệu chuyên ngành về giáo dục đặc biệt, can thiệp sớm và tâm lý học phát triển.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu trưng cầu ý kiến và phát trực tiếp tới 15 cha mẹ trẻ RLPTK nhằm khảo sát thực trạng nhận thức, thời gian tương tác, mức độ hỗ trợ, phương thức tiếp cận thông tin và những rào cản gặp phải.
- Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp hành vi của trẻ và phụ huynh tại gia đình hoặc gián tiếp qua video sinh hoạt do phụ huynh cung cấp để đánh giá tính chuẩn xác của các thao tác tự phục vụ.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện trao đổi trực tiếp với 15 phụ huynh nhằm đào sâu các vướng mắc tâm lý, nhu cầu hỗ trợ cụ thể và các tình huống phát sinh trong sinh hoạt thường nhật.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tiến hành trên nhóm thực nghiệm gồm 10 phụ huynh tại quận Cầu Giấy nhằm kiểm chứng tính khả thi và đo lường sự biến chuyển kỹ năng của trẻ cũng như sự cải thiện năng lực hướng dẫn của cha mẹ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức thống kê toán học để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, xếp hạng thứ bậc và so sánh mức độ biến động của các chỉ số trước và sau can thiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3-4 tuổi thông qua hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ:
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình quốc tế như hướng dẫn chia nhỏ bước hành động và sử dụng mức độ trợ giúp của Janzen (2003), Gense (2005); can thiệp phụ huynh của Merle J. Crawford và Barbara Weber (2015); nghiên cứu video làm mẫu của Shipley-Benamou, Lutzker và Taubman (2002); nghiên cứu lịch trình hoạt động của Pierce và Schreibman (1994). Tại Việt Nam, tác giả lược dẫn mô hình chăm sóc tại nhà theo TEACCH của Nguyễn Thị Diệu Anh (2007) trên 10 trẻ tại Bệnh viện Nhi Đồng 1; kỹ thuật rèn luyện KNTPV của Trần Thị Hòa và Nguyễn Thị Thắm (2019); hướng dẫn kỹ năng theo quy trình của Nguyễn Thanh Liêm (2019); các luận văn chuyên ngành của Đỗ Thị Thảo (2004) và Nguyễn Thị Loan (2017). Tác giả nhận định các nghiên cứu trong nước về hỗ trợ phụ huynh vẫn còn phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tiễn.
- Đặc điểm phát triển của trẻ RLPTK lứa tuổi 3-4: Trẻ chịu khiếm khuyết nghiêm trọng về ngôn ngữ tiếp nhận lẫn ngôn ngữ diễn đạt; gặp khó khăn trong việc hiểu các câu phức tạp hoặc mệnh lệnh có nhiều thành phần; tư duy xử lý thông tin chậm trễ. Trẻ gặp trở ngại khi đọc hiểu các công cụ giao tiếp phi ngôn ngữ, thiếu động cơ tương tác và biểu hiện qua 4 nhóm tương tác xã hội. Bên cạnh đó, trẻ duy trì các thói quen rập khuôn, cứng nhắc, phản ứng dữ dội trước sự thay đổi trình tự sinh hoạt và có rối loạn cảm giác (quá nhạy cảm hoặc kém nhạy cảm với âm thanh, xúc giác nước, xà phòng, kết cấu thức ăn).
- Cấu trúc kỹ năng tự phục vụ của trẻ 3-4 tuổi: Theo chuẩn chương trình giáo dục mầm non, trẻ bình thường ở độ tuổi này bắt đầu làm quen với việc tự xúc cơm, uống nước, rửa tay bằng xà phòng, lau mặt, đi tất, cởi quần áo đơn giản. Trẻ RLPTK 3-4 tuổi do thiếu khả năng chú ý và bắt chước hành vi của người lớn nên các kỹ năng này bị trì hoãn, thao tác vụng về, dễ xuất hiện hành vi bùng nổ, chống đối nếu không được hướng dẫn bằng phương pháp chuyên biệt.
- Bản chất và vai trò của hoạt động sinh hoạt hằng ngày: Sinh hoạt tại gia đình có đặc tính lặp đi lặp lại theo chu kỳ cố định (giờ ăn, giờ ngủ, đi vệ sinh, vệ sinh thân thể, thời gian vui chơi). Môi trường gia đình là không gian tự nhiên thuận lợi nhất để cha mẹ chuyển giao kỹ năng sống, rèn luyện tính độc lập, kỷ luật và giảm bớt gánh nặng chăm sóc lâu dài.
- Quy trình giáo dục trẻ tại gia đình: Xác định mục tiêu tổng thể hướng đến sự thích ứng (dựa trên thang đo ABS-2) và giảm thiểu hành vi tiêu cực; xác lập nội dung huấn luyện trong từng khâu sinh hoạt (trước/sau giờ đi học, trong bữa ăn, khi đi vệ sinh, trong giờ chơi tự do theo quan điểm của Macarenco); định hình nguyên tắc đánh giá tiến trình can thiệp định kỳ.
Chương 2: Cơ sở thực tiễn cha mẹ giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3 đến 4 tuổi thông qua hoạt động sinh hoạt hàng ngày tại gia đình
Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực trạng thu được từ 15 cặp cha mẹ - trẻ RLPTK (10 trẻ nam, 5 trẻ nữ) tại quận Cầu Giấy, quận Bắc Từ Liêm và quận Nam Từ Liêm:
- Thực trạng kỹ năng tự phục vụ của trẻ:
Kết quả phân tích cho thấy mức độ tự chủ của trẻ nam thấp hơn rõ rệt so với trẻ nữ. Có đến 80% trẻ nam chưa chủ động thực hiện hầu hết các kỹ năng cơ bản, trong khi tỷ lệ chủ động ở trẻ nữ đạt xấp xỉ 50%. Bảng tổng hợp mức độ thực hiện chi tiết trên 15 trẻ được thể hiện như sau:
| STT |
Tên kỹ năng tự phục vụ |
Rất tốt |
Tốt |
Bình thường |
Chưa tốt |
Chưa làm được |
| 1 |
Cầm và sử dụng dụng cụ ăn uống đúng cách |
2 |
5 |
7 |
1 |
0 |
| 2 |
Tự xúc ăn |
2 |
8 |
3 |
2 |
0 |
| 3 |
Tự uống nước, không làm đổ nước ra ngoài |
4 |
5 |
5 |
1 |
0 |
| 4 |
Đi giày/ dép |
1 |
5 |
5 |
3 |
1 |
| 5 |
Cởi giày/ dép |
2 |
4 |
6 |
3 |
0 |
| 6 |
Mặc/ cởi áo |
2 |
2 |
6 |
3 |
2 |
| 7 |
Rửa tay trước và sau khi ăn |
2 |
3 |
5 |
2 |
3 |
| 8 |
Rửa tay sau khi đi vệ sinh |
1 |
4 |
6 |
1 |
3 |
| 9 |
Lau miệng sau khi ăn |
2 |
3 |
7 |
0 |
3 |
| 10 |
Tự cởi/kéo quần trước và sau khi đi vệ sinh |
2 |
2 |
6 |
3 |
2 |
| 11 |
Đi vệ sinh đúng nơi quy định |
4 |
5 |
3 |
3 |
0 |
Nhóm kỹ năng trẻ thực hiện tương đối tốt gồm: Tự uống nước không đổ (9/15 đạt tốt và rất tốt), Tự xúc ăn (10/15 đạt tốt và rất tốt), Đi vệ sinh đúng nơi quy định (9/15 đạt tốt và rất tốt). Ngược lại, các kỹ năng phức tạp gồm nhiều bước thao tác vận động tinh hoặc chịu tác động của cảm giác ghi nhận tỷ lệ "chưa tốt" và "chưa làm được" rất cao: Rửa tay trước và sau khi ăn (5 trẻ gặp khó khăn), Rửa tay sau khi đi vệ sinh (4 trẻ), Mặc/cởi áo (5 trẻ), Tự cởi/kéo quần (5 trẻ), Lau miệng (3 trẻ chưa làm được).
-
Nhận thức và thời gian tương tác của cha mẹ:
100% phụ huynh tham gia khảo sát (15/15 người) hiểu đúng khái niệm KNTPV và khẳng định tầm quan trọng sống còn của kỹ năng này đối với sự phát triển của trẻ (Biểu đồ 2.1: kỹ năng đi vệ sinh đúng nơi có 11 đánh giá rất quan trọng, 3 quan trọng; tự xúc ăn có 10 đánh giá rất quan trọng, 5 quan trọng; không có đánh giá "không quan trọng"). Về tần suất tương tác, 80% phụ huynh tương tác thường xuyên, 20% không thường xuyên và 0% hiếm khi.
Tuy nhiên, thời lượng tương tác thực tế bị phân hóa sâu sắc bởi nghề nghiệp:
| Nghề nghiệp |
Tỷ lệ mẫu |
<15 phút |
30-60 phút |
60-90 phút |
>120 phút |
>3 giờ |
>5 giờ |
| Kinh doanh |
28,6% |
0% |
0% |
0% |
25,0% |
50,0% |
25,0% |
| Nội trợ |
14,3% |
0% |
0% |
0% |
50,0% |
0% |
50,0% |
| Công nhân viên chức |
42,9% |
0% |
57,14% |
14,28% |
0% |
14,28% |
14,28% |
| Lao động tự do |
14,3% |
0% |
0% |
50,0% |
0% |
50,0% |
0% |
Nhóm phụ huynh là công nhân viên chức (chiếm 42,9% mẫu khảo sát) có tới 57,14% chỉ dành được từ 30 đến 60 phút mỗi ngày để tương tác trực tiếp với con, tạo ra rào cản thời gian lớn trong việc hình thành thói quen cho trẻ.
-
Thực trạng phương pháp hướng dẫn và mức độ trợ giúp:
Về mức độ dạy kỹ năng: 73,3% phụ huynh thường xuyên dạy, 20% đôi khi dạy và 6,7% hiếm khi dạy. Kỹ năng được dạy nhiều nhất là tự xúc ăn (14/15 phụ huynh), đi vệ sinh đúng nơi (12/15) và cởi giày dép (12/15). Về hình thức hỗ trợ: 79% phụ huynh chỉ giúp đỡ ở những bước trẻ gặp khó khăn, 13% hỗ trợ bằng lời nói, 8% để trẻ tự thực hiện mà không can thiệp, và 0% làm thay toàn bộ.
Về kênh tiếp cận kiến thức: 12/15 lựa chọn hướng dẫn từ giáo viên can thiệp, 11/15 tìm kiếm qua internet, 11/15 học từ tập huấn chuyên gia và 11/15 dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Nhu cầu lớn nhất của phụ huynh là được giáo viên can thiệp hướng dẫn trực tiếp (93,3%), nhận tài liệu hướng dẫn và tập huấn từ chuyên gia (60%).
-
Khó khăn và nguyên nhân cản trở:
Có tới 35,7% phụ huynh đánh giá việc dạy KNTPV tại nhà là "rất khó", 42,9% đánh giá "khó", 21,4% đánh giá "bình thường" và 0% đánh giá "dễ dàng". Kỹ năng cha mẹ gặp khó khăn nhiều nhất là mặc/cởi áo (13/15 lựa chọn), đi vệ sinh đúng nơi quy định (12/15), rửa tay bằng xà phòng (11/15). Các rào cản chính gồm:
- Sự phối hợp giữa cha mẹ và giáo viên can thiệp chưa chặt chẽ (67,7% lựa chọn).
- Năng lực của cha mẹ còn hạn chế, thiếu kinh nghiệm sư phạm (60%).
- Trẻ không hợp tác, không có nhu cầu thực hiện (60%).
- Thiếu quỹ thời gian dành cho con (60%).
- Trẻ gặp vấn đề về rối loạn cảm giác (la hét khi rửa tay xà phòng, tiếp xúc nước) và trương lực cơ tay yếu.
Chương 3: Biện pháp hỗ trợ cha mẹ giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 3-4 tuổi thông qua hoạt động sinh hoạt hằng ngày tại gia đình
Chương 3 xây dựng các giải pháp can thiệp dựa trên 5 nguyên tắc sư phạm:
- Đảm bảo tính mục đích giáo dục: Các biện pháp phải hướng đến mục tiêu phát triển nhân cách toàn diện, nâng cao tính tự chủ, năng lực vận động và khả năng sống độc lập tối đa của trẻ theo chương trình giáo dục mầm non.
- Đảm bảo tính hệ thống: Các tác động phải đồng bộ, can thiệp vào cả nhận thức, thái độ và hành vi của phụ huynh; đồng thời kết nối chặt chẽ giữa các sinh hoạt trong ngày và giữa gia đình với nhà trường.
- Đảm bảo tính phù hợp cá nhân: Phù hợp với năng lực nhận thức, mức độ rối loạn cảm giác, đặc điểm hành vi của từng trẻ và điều kiện công việc, trình độ của từng phụ huynh.
- Đảm bảo tính thực tiễn: Tận dụng tối đa các đồ dùng, tình huống sinh hoạt thực tế tại gia đình; chuyển từ tư duy trực quan hành động sang trực quan hình tượng thông qua việc để trẻ thao tác trực tiếp với vật phẩm thực.
- Đảm bảo tính kế thừa: Tiếp thu kinh nghiệm nuôi dạy vốn có của cha mẹ, kết hợp các phương pháp can thiệp hành vi khoa học đã được kiểm chứng (ABA, TEACCH, phân tích nhiệm vụ - task analysis).
Trên cơ sở các nguyên tắc trên, khóa luận triển khai nhóm biện pháp can thiệp trọng tâm:
- Biên soạn tài liệu hướng dẫn trực quan hóa quy trình các bước thực hiện 4 nhóm kỹ năng tự phục vụ cơ bản (ăn uống, ăn mặc, rửa tay - vệ sinh cá nhân, đi tiểu/tiện).
- Hướng dẫn phụ huynh kỹ thuật phân tích nhiệm vụ (chia nhỏ một hoạt động phức tạp thành chuỗi các thao tác đơn lẻ) và quy trình giảm dần mức độ trợ giúp (từ trợ giúp thể chất toàn phần, trợ giúp một phần, làm mẫu, gợi ý hình ảnh/cử chỉ đến nhắc nhở bằng lời nói).
- Xây dựng cơ chế phối hợp thông tin hai chiều giữa giáo viên can thiệp và cha mẹ thông qua sổ nhật ký theo dõi hành vi và video đánh giá định kỳ tại nhà.
Khóa luận tiến hành thực nghiệm sư phạm trên 10 phụ huynh và trẻ RLPTK tại quận Cầu Giấy (thu thập dữ liệu qua Bảng 3.1 đến 3.6 và Biểu đồ 3.1 đến 3.4), tập trung đánh giá mức độ khả thi của tài liệu hướng dẫn, mức độ sử dụng các biện pháp hỗ trợ, sự tiến bộ trong tính hợp tác của trẻ và mức độ tự tin của cha mẹ sau can thiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về mặt thực trạng: Khóa luận lượng hóa chi tiết mức độ độc lập của trẻ RLPTK 3-4 tuổi trên 11 kỹ năng tự phục vụ cơ bản tại Hà Nội. Kết quả chỉ ra sự phân hóa giới tính (trẻ nam có tỷ lệ chưa chủ động lên đến 80%, cao hơn nhiều so với trẻ nữ ở mức 50%). Khảo sát làm rõ mối tương quan giữa nghề nghiệp và thời gian tương tác: nhóm phụ huynh là công nhân viên chức chiếm tỷ lệ lớn nhất (42,9%) nhưng có tới 57,14% chỉ có thể dành từ 30 đến 60 phút mỗi ngày cho con. Nghiên cứu chỉ ra 3 kỹ năng gây khó khăn lớn nhất cho cha mẹ trong thực tế gồm: mặc/cởi áo (13/15 phụ huynh gặp khó), đi vệ sinh đúng nơi quy định (12/15) và rửa tay theo quy trình (11/15).
- Về tính khả thi của giải pháp: Qua thực nghiệm trên 10 phụ huynh tại quận Cầu Giấy, tài liệu hướng dẫn và hệ thống biện pháp can thiệp chia nhỏ thao tác đã giúp cải thiện rõ rệt mức độ hợp tác của trẻ trong bữa ăn và sinh hoạt cá nhân, rút ngắn thời gian hoàn thành một kỹ năng của trẻ và gia tăng mức độ tự tin của phụ huynh khi xử lý các hành vi tiêu cực.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học về việc chuyển giao vai trò can thiệp sớm cho phụ huynh trẻ RLPTK lứa tuổi mầm non (3-4 tuổi); làm sáng tỏ cơ chế tác động của hoạt động sinh hoạt gia đình đối với sự hình thành hành vi thích ứng ở trẻ tự kỷ.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực trạng đáng tin cậy về những khó khăn thực tế của các gia đình có con tự kỷ tại Hà Nội; đề xuất hệ thống 5 nguyên tắc sư phạm và bộ công cụ hướng dẫn chi tiết quy trình dạy kỹ năng tự phục vụ tại nhà, tạo cầu nối hỗ trợ giáo viên can thiệp phối hợp chặt chẽ với cha mẹ học sinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Quy mô khảo sát thực trạng còn khiêm tốn (chỉ thực hiện trên 15 trẻ và 15 phụ huynh) do những khó khăn trong việc tiếp cận các gia đình có con tự kỷ.
- Địa bàn nghiên cứu mới tập trung tại 3 quận nội/ngoại thành của thành phố Hà Nội (Cầu Giấy, Bắc Từ Liêm, Nam Từ Liêm), chưa bao quát được các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác.
- Phạm vi thực nghiệm sư phạm chỉ giới hạn trên 10 phụ huynh tại một địa bàn duy nhất là quận Cầu Giấy.
- Đối tượng nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở nhóm trẻ RLPTK mức độ nhẹ và trung bình không có khuyết tật kèm theo, chưa xem xét nhóm trẻ tự kỷ mức độ nặng hoặc tự kỷ kèm khuyết tật trí tuệ, khuyết tật thị giác/thính giác.
- Khoảng thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022) nên chưa thể theo dõi dọc mức độ bền vững của kỹ năng khi trẻ chuyển tiếp lên các độ tuổi lớn hơn.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và khách thể thực nghiệm trên phạm vi liên tỉnh và nhiều vùng địa lý khác nhau để tăng tính đại diện thống kê.
- Nghiên cứu xây dựng các biện pháp can thiệp chuyên biệt cho nhóm trẻ RLPTK mức độ nặng, nhóm trẻ đa tật (RLPTK đi kèm khiếm thị, khiếm thính hoặc khuyết tật vận động).
- Thiết kế các chương trình theo dõi dọc dài hạn nhằm đánh giá tính duy trì và sự khái quát hóa kỹ năng tự phục vụ của trẻ khi bước vào giai đoạn chuẩn bị đi học lớp 1 (tiền tiểu học).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng và hoạt động học thuật sau:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Giáo dục Đặc biệt, Giáo dục Mầm non, Tâm lý học phát triển và Công tác xã hội có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi thích ứng, phương pháp quan sát trẻ tự kỷ qua video và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê trong nghiên cứu thực nghiệm sư phạm.
- Giáo viên can thiệp sớm và kỹ thuật viên trị liệu: Có thể ứng dụng bảng phân tích 11 kỹ năng tự phục vụ cùng mô hình chia nhỏ bước hành động (task analysis) để xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) và hướng dẫn cha mẹ học sinh thực hành can thiệp tại gia đình.
- Phụ huynh có con mắc rối loạn phổ tự kỷ: Cung cấp định hướng thực hành khoa học, giúp phụ huynh nhận diện các yếu tố rối loạn cảm giác của con, lựa chọn mức độ hỗ trợ phù hợp (tránh làm thay hoàn toàn) và biết cách tận dụng các thời điểm sinh hoạt thường nhật (bữa ăn, đi ngủ, vệ sinh) để giáo dục con sống độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực trạng trong khóa luận được tiến hành trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại những địa bàn nào?
Khảo sát thực trạng được tiến hành trên 15 cặp cha mẹ và 15 trẻ từ 3 đến 4 tuổi được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ mức độ nhẹ và trung bình (gồm 10 trẻ nam và 5 trẻ nữ, không kèm khuyết tật khác), sinh sống trên địa bàn 3 quận của thành phố Hà Nội: quận Cầu Giấy, quận Bắc Từ Liêm và quận Nam Từ Liêm. Khách thể thực nghiệm sư phạm sau đó được chọn lọc gồm 10 cha mẹ tại quận Cầu Giấy.
2. Kỹ năng tự phục vụ nào trẻ RLPTK 3-4 tuổi gặp khó khăn nhiều nhất và cha mẹ cảm thấy khó dạy nhất?
Dữ liệu khảo sát thực trạng cho thấy kỹ năng mặc/cởi áo là kỹ năng cha mẹ gặp khó khăn nhiều nhất với 13/15 lựa chọn (trẻ không biết xỏ tay, mặc áo trái, không biết cài cúc; có 2 trẻ chưa làm được và 3 trẻ làm chưa tốt). Tiếp đó là kỹ năng đi vệ sinh đúng nơi quy định (12/15 cha mẹ gặp khó khăn) và kỹ năng rửa tay bằng xà phòng trước/sau khi ăn và sau khi đi vệ sinh (11/15 cha mẹ gặp khó khăn do trẻ sợ mùi xà phòng, sợ nước, la hét hoặc bỏ bước).
3. Khảo sát chỉ ra yếu tố nghề nghiệp tác động như thế nào đến quỹ thời gian cha mẹ dành cho trẻ?
Nghiên cứu chỉ ra sự bất lợi về thời gian ở nhóm cha mẹ là công nhân viên chức (chiếm tỷ trọng cao nhất với 42,9% mẫu): có tới 57,14% phụ huynh thuộc nhóm này chỉ có thể dành từ 30 đến 60 phút mỗi ngày để tương tác trực tiếp với con. Trong khi đó, các nhóm phụ huynh làm kinh doanh, nội trợ hoặc lao động tự do có thời gian tương tác dài hơn, phần lớn dao động từ 120 phút đến trên 3 hoặc 5 tiếng mỗi ngày.
4. Mức độ hỗ trợ của cha mẹ đối với trẻ khi thực hiện kỹ năng tự phục vụ tại nhà như thế nào?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 2.5, đa số cha mẹ đã có nhận thức can thiệp hợp lý khi có tới 79% phụ huynh áp dụng hình thức "chỉ giúp trẻ những bước trẻ gặp khó khăn". Tỷ lệ hỗ trợ bằng lời nói chiếm 13%, tỷ lệ trẻ tự thực hiện mà không cần hỗ trợ chiếm 8%, và đặc biệt không có phụ huynh nào (0%) thực hiện giúp trẻ hoàn toàn một hoạt động.
5. Hệ thống biện pháp can thiệp của đề tài được xây dựng dựa trên những nguyên tắc sư phạm nào?
Tác giả đề xuất 5 nguyên tắc sư phạm cơ bản làm định hướng xây dựng biện pháp: (1) Đảm bảo tính mục đích giáo dục; (2) Đảm bảo tính hệ thống; (3) Đảm bảo tính phù hợp cá nhân; (4) Đảm bảo tính thực tiễn; (5) Đảm bảo tính kế thừa các thành tựu của can thiệp hành vi và kinh nghiệm thực tế của gia đình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Liên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc làm sáng tỏ cơ sở lý luận và khảo sát toàn diện thực trạng giáo dục kỹ năng tự phục vụ cho trẻ RLPTK 3-4 tuổi tại gia đình trên địa bàn Hà Nội. Công trình đã lượng hóa chính xác các khó khăn đặc thù của trẻ và rào cản thời gian, phương pháp của phụ huynh, từ đó đề xuất hệ thống biện pháp can thiệp khoa học dựa trên 5 nguyên tắc sư phạm cốt lõi. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc hỗ trợ phụ huynh nắm bắt quy trình chia nhỏ bước hành động và kỹ thuật hỗ trợ giảm dần là giải pháp thiết thực, mở ra hướng đi bền vững giúp trẻ tự kỷ nâng cao năng lực sống tự lập ngay trong môi trường gia đình.