I. Hồ Đò Xu Đà Nẵng Tổng quan về vai trò và hệ sinh thái
Hồ Đò Xu, tọa lạc tại vị trí tiếp giáp giữa phường Khuê Trung (quận Cẩm Lệ) và phường Hòa Cường Nam (quận Hải Châu), là một trong những hồ điều tiết quan trọng của thành phố Đà Nẵng. Với diện tích mặt nước khoảng 6,85 ha, hồ không chỉ đóng vai trò cốt lõi trong việc điều tiết nước mưa cho khu vực mà còn là một không gian xanh quan trọng, góp phần điều hòa vi khí hậu và tạo cảnh quan cho đô thị. Chức năng chính của hồ là giảm thiểu nguy cơ ngập úng cục bộ cho vùng hạ lưu, đặc biệt khi có mưa lớn, bằng cách tích trữ và điều tiết dòng chảy. Theo luận văn thạc sĩ của Lê Thị Kiều Oanh (2019), sức chứa của hồ lên đến khoảng 332.800 m³ nước, cho thấy tầm quan trọng của nó trong hệ thống thoát nước của thành phố. Ngoài ra, khu vực quanh hồ, gắn liền với công viên Thanh Niên, đã trở thành điểm đến quen thuộc cho các hoạt động giải trí, thể thao, góp phần nâng cao đời sống người dân. Sự tồn tại của hồ Đò Xu như một lá phổi xanh của thành phố giúp giảm nhiệt độ không khí, tăng độ ẩm và cải thiện chất lượng môi trường sống. Tuy nhiên, những giá trị này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi tình trạng ô nhiễm kéo dài, đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để bảo tồn và phát huy vai trò của hồ.
1.1. Vị trí chiến lược và tầm quan trọng trong điều tiết nước mưa
Hồ Đò Xu giữ một vị trí chiến lược trong mạng lưới thoát nước của Đà Nẵng, đặc biệt là cho lưu vực quận Hải Châu và Cẩm Lệ. Chức năng điều tiết nước mưa của hồ giúp giảm tải đáng kể cho hệ thống thoát nước đô thị trong mùa mưa bão. Bằng cách chứa một lượng nước lớn, hồ làm chậm dòng chảy về hạ lưu, hạn chế tình trạng ngập úng cục bộ, giảm chi phí xây dựng và vận hành các công trình thoát nước như cống và trạm bơm. Theo nghiên cứu, hồ có thể tiếp nhận nước từ ba cửa xả chính (HC5/1, HC5/2, HC5A/1) trước khi thoát ra sông Cẩm Lệ. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
1.2. Đánh giá sơ bộ về hệ sinh thái hồ và cảnh quan khu vực
Hồ Đò Xu sở hữu một hệ sinh thái hồ tương đối đa dạng với đặc tính của thủy vực nước lợ. Đây là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật, từ các nhóm tảo, giáp xác đến các loài cá như rô phi, cá lóc và các loài lưỡng cư, bò sát. Đặc biệt, cá rô phi là loài chiếm ưu thế, có khả năng sống trong môi trường nước bị ô nhiễm. Xung quanh hồ là không gian của công viên cây xanh với thảm thực vật phong phú, tạo nên một cảnh quan thoáng đãng và trong lành. Không gian này không chỉ là nơi sinh sống của các loài động vật trên cạn như chim, thằn lằn mà còn phục vụ nhu cầu giải trí, thư giãn của người dân. Sự kết hợp giữa mặt nước và cây xanh giúp cải tạo cảnh quan đô thị, mang lại giá trị về mỹ quan đô thị và môi trường.
II. Thực trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng tại hồ Đò Xu
Hiện trạng ô nhiễm môi trường tại hồ Đò Xu đang ở mức báo động, đe dọa trực tiếp đến chức năng điều tiết, hệ sinh thái và chất lượng sống của cộng đồng. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc hồ phải tiếp nhận một lượng lớn nước thải chưa qua xử lý và rác thải sinh hoạt. Luận văn của Lê Thị Kiều Oanh (2019) chỉ rõ: “Các chất hữu cơ và chất dinh dưỡng trong hồ hiện đang vượt quy chuẩn cho phép nhiều lần”. Tình trạng nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư lân cận thường xuyên tràn vào hồ qua các giếng tách nước (CSO), đặc biệt là tại cửa xả HC5A/1, đã làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước. Nước hồ thường có mùi hôi, màu sẫm và hiện tượng phú dưỡng do sự phát triển dày đặc của tảo và bèo tây. Bên cạnh đó, tình trạng bồi lắng bùn cặn dưới đáy hồ ngày càng trở nên nghiêm trọng. Lớp bùn dày không chỉ làm giảm dung tích chứa của hồ, ảnh hưởng đến khả năng điều tiết lũ, mà còn là nguồn tái ô nhiễm, giải phóng các chất độc hại vào môi trường nước. Những vấn đề này đã biến hồ Đò Xu từ một không gian trong lành thành một điểm nóng về ô nhiễm, ảnh hưởng tiêu cực đến mỹ quan đô thị và sức khỏe cộng đồng.
2.1. Phân tích các nguồn gây suy giảm chất lượng nước hồ
Sự suy giảm chất lượng nước hồ Đò Xu bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Nguồn ô nhiễm chính là nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý nước thải đầy đủ, chảy vào hồ thông qua hệ thống cống chung. Tại các giếng tách nước mưa, ngưỡng tràn được thiết kế để tách nước mưa đợt đầu nhưng thực tế lại thường xuyên để nước thải tràn vào lòng hồ, mang theo chất hữu cơ, dinh dưỡng (nitơ, phốt pho) và vi sinh vật gây bệnh. Thêm vào đó, ý thức của một bộ phận người dân chưa cao dẫn đến tình trạng vứt rác thải sinh hoạt bừa bãi ven hồ và trực tiếp xuống lòng hồ. Các loại rác khó phân hủy như túi ni lông, chai nhựa tích tụ lâu ngày, gây ô nhiễm và làm mất mỹ quan. Nước mưa chảy tràn cuốn theo các chất bẩn trên bề mặt đường phố cũng là một nguồn gây ô nhiễm đáng kể.
2.2. Hiện trạng hệ thống thoát nước và vấn đề bồi lắng đáy hồ
Khảo sát thực tế cho thấy hệ thống thoát nước quanh hồ Đò Xu đang gặp nhiều bất cập. Các tuyến cống bao và cống chuyển tiếp về các cửa xả bị bồi lắng một lượng lớn bùn cặn. Cụ thể, tại cửa xả HC5A/1, chiều cao lớp bùn có thời điểm chiếm tới 2/3 chiều cao ngưỡng tràn, khiến nước thải dễ dàng dâng lên và chảy vào hồ ngay cả khi không có mưa lớn. Tình trạng này làm giảm hiệu quả của hệ thống thu gom. Nghiên cứu của Lê Thị Kiều Oanh (2019) nhấn mạnh: “Khối lượng trầm tích ở đáy hồ rất lớn làm ảnh hưởng đến khả năng điều tiết nước mưa, và khả năng tự làm sạch của hồ”. Lớp bùn dày này là kết quả của quá trình lắng đọng vật chất lơ lửng từ nước thải và đất cát bị xói mòn từ bờ hồ, tạo thành một nguồn ô nhiễm thứ cấp nguy hiểm.
III. Phương pháp cải tạo toàn diện hệ thống thoát nước hồ Đò Xu
Để giải quyết triệt để tình trạng ô nhiễm tại hồ Đò Xu, việc can thiệp vào hệ thống thoát nước xung quanh là giải pháp mang tính nền tảng. Mục tiêu chính là ngăn chặn nguồn thải ô nhiễm chảy vào hồ, đồng thời đảm bảo khả năng thoát nước cho toàn lưu vực. Các giải pháp kỹ thuật cần được triển khai một cách đồng bộ, từ việc cải tạo các tuyến cống bao, tối ưu hóa hoạt động của các giếng tách nước, cho đến việc nâng cấp công suất trạm bơm. Việc nạo vét bùn cặn trong các tuyến cống thu gom là yêu cầu cấp thiết để khơi thông dòng chảy, giảm thiểu tình trạng ứ đọng và tràn nước thải. Theo đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, cần ưu tiên nạo vét các đoạn cống hộp đổ về những cửa xả có nguy cơ tràn cao như HC5A/1. Song song đó, việc nâng cấp trạm bơm HC5, vốn đang hoạt động quá tải, sẽ đảm bảo nước thải được chuyển về trạm xử lý nước thải tập trung một cách hiệu quả, thay vì tích tụ trong hệ thống và gây áp lực ngược lên các giếng tách. Một hệ thống thoát nước vận hành tốt không chỉ bảo vệ chất lượng nước hồ Đò Xu mà còn góp phần chống ngập úng, cải thiện môi trường sống chung cho cả khu vực.
3.1. Giải pháp nạo vét hệ thống cống bao và giếng tách nước thải
Giải pháp trước mắt và quan trọng nhất là tiến hành nạo vét định kỳ các tuyến cống bao và cống chuyển tiếp xung quanh hồ. Tình trạng bồi lắng bùn cặn đã làm giảm đáng kể tiết diện thoát nước, là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng tràn nước thải vào hồ. Công tác nạo vét cần tập trung vào các đoạn cống gần cửa xả, nơi bùn tích tụ nhiều nhất. Ngoài ra, cần cải tạo lại cấu trúc của các giếng tách nước mưa (CSO) để nâng cao hiệu quả tách dòng. Việc này có thể bao gồm điều chỉnh chiều cao ngưỡng tràn hoặc lắp đặt các tấm chắn rác tự động để ngăn rác thải sinh hoạt trôi vào hồ khi có hiện tượng tràn cục bộ. Giải pháp này giúp kiểm soát nguồn ô nhiễm ngay tại gốc, giảm tải lượng chất bẩn đổ vào hồ.
3.2. Đề xuất nâng cấp trạm bơm HC5 và tuyến cống thu gom
Trạm bơm HC5 đóng vai trò then chốt trong việc thu gom nước thải của lưu vực để đưa về trạm xử lý. Tuy nhiên, dữ liệu vận hành cho thấy trạm bơm này thường xuyên hoạt động quá tải, không có bơm dự phòng, dẫn đến nguy cơ sự cố cao và giảm hiệu quả thu gom. Do đó, cần có kế hoạch nâng cấp công suất của trạm, có thể bằng cách lắp đặt thêm các máy bơm mới hoặc thay thế bằng các thiết bị có hiệu suất cao hơn. Đồng thời, cần rà soát và cải tạo các tuyến cống thu gom chính, đặc biệt là các đoạn bị co hẹp tiết diện hoặc có khẩu độ quá nhỏ so với lưu lượng thực tế, nhằm đảm bảo dòng chảy thông suốt về trạm bơm, giảm thiểu tình trạng ứ đọng trong mạng lưới.
IV. Top giải pháp kỹ thuật phục hồi và cải tạo cảnh quan hồ Đò Xu
Bên cạnh việc xử lý nguồn thải, các giải pháp can thiệp trực tiếp vào môi trường hồ đóng vai trò quyết định trong việc phục hồi hệ sinh thái hồ và trả lại vẻ đẹp vốn có cho khu vực. Dự án cải tạo hồ Đò Xu cần tập trung vào các hạng mục kỹ thuật cốt lõi, trong đó nạo vét lòng hồ được xem là biện pháp không thể thiếu. Theo tác giả Lê Thị Kiều Oanh (2019), “Tuy giải pháp này có chi phí khá lớn nhưng đây là giải pháp không thể thiếu vì nó mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện chất lượng môi trường hồ”. Việc loại bỏ lớp bùn đáy ô nhiễm sẽ giúp giải quyết tận gốc nguồn tái ô nhiễm, tăng dung tích điều tiết và cải thiện chất lượng nước. Song song đó, các giải pháp sinh học như sử dụng bè thực vật thủy sinh để hấp thụ chất dinh dưỡng dư thừa sẽ góp phần phục hồi cân bằng sinh thái một cách bền vững. Cuối cùng, việc cải tạo cảnh quan đô thị xung quanh hồ, bao gồm gia cố bờ kè, trồng thêm cây xanh và xây dựng các tiện ích công cộng, sẽ biến hồ Đò Xu thành một không gian xanh-sạch-đẹp, một điểm nhấn về mỹ quan đô thị và là nơi thư giãn lý tưởng cho cộng đồng.
4.1. Kế hoạch nạo vét lòng hồ và phương pháp xử lý bùn đáy hiệu quả
Biện pháp nạo vét lòng hồ là giải pháp mang tính đột phá để loại bỏ hoàn toàn lớp bùn ô nhiễm tích tụ hàng chục năm qua. Quá trình này giúp khôi phục dung tích trữ nước ban đầu của hồ, tăng cường khả năng điều tiết và loại bỏ nguồn ô nhiễm nội sinh gây ra bởi sự phân hủy chất hữu cơ và giải phóng phốt pho từ bùn đáy. Tuy nhiên, thách thức lớn là xử lý khối lượng bùn nạo vét. Cần có phương án xử lý bùn phù hợp, có thể bao gồm tách nước, ép bùn và vận chuyển đến bãi chôn lấp hợp vệ sinh hoặc nghiên cứu các phương pháp tái sử dụng bùn sau xử lý làm vật liệu san lấp hoặc phân bón hữu cơ, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
4.2. Phục hồi hệ sinh thái hồ bằng bè thực vật thủy sinh và thông khí
Để cải thiện chất lượng nước một cách bền vững, việc áp dụng các giải pháp sinh học là rất cần thiết. Bổ sung các bè thực vật thủy sinh nổi như thủy trúc, dong riềng... là một phương pháp hiệu quả. Hệ rễ của các loài cây này có khả năng hấp thụ một lượng lớn các chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho, nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng, đồng thời tạo môi trường sống cho các vi sinh vật có lợi. Kết hợp với đó là giải pháp xây dựng đài phun nước hoặc hệ thống sục khí tầng đáy. Các hệ thống này không chỉ làm tăng hàm lượng oxy hòa tan trong nước, thúc đẩy quá trình tự làm sạch của hồ, mà còn góp phần phá vỡ sự phân tầng nước, cải thiện môi trường sống cho sinh vật thủy sinh và nâng cao mỹ quan đô thị.
4.3. Biện pháp gia cố bờ kè và phát triển công viên cây xanh ven hồ
Công tác cải tạo cảnh quan đô thị ven hồ Đò Xu là một phần không thể thiếu của dự án. Cần tiến hành gia cố lại hệ thống mái taluy, bờ kè bằng các giải pháp hạn chế bê tông hóa, ưu tiên sử dụng các kết cấu thân thiện với môi trường như kè rọ đá kết hợp trồng cỏ để chống xói mòn và tạo cảnh quan tự nhiên. Việc phát triển và mở rộng không gian công viên cây xanh xung quanh hồ với nhiều thảm thực vật đa dạng, đường dạo bộ và khu vui chơi sẽ tạo ra một không gian công cộng chất lượng cao, phục vụ tốt hơn cho đời sống người dân, biến khu vực hồ Đò Xu trở thành một điểm nhấn xanh cho thành phố Đà Nẵng.
V. Hiệu quả dự án cải tạo hồ Đò Xu Tác động và lợi ích
Một dự án cải tạo hồ Đò Xu được thực hiện thành công sẽ mang lại những tác động tích cực và đa chiều, không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và giá trị đô thị. Hiệu quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về chất lượng nước. Khi các nguồn thải được kiểm soát và lòng hồ được làm sạch, nước hồ sẽ trở nên trong hơn, giảm mùi hôi và hiện tượng phú dưỡng, từ đó phục hồi hệ sinh thái hồ. Khả năng điều tiết nước mưa cũng được khôi phục hoàn toàn, góp phần quan trọng vào công tác phòng chống ngập úng cho khu vực. Về mặt xã hội, một không gian hồ trong lành, kết hợp với công viên cây xanh được nâng cấp, sẽ tạo ra một môi trường sống lý tưởng. Đời sống người dân được cải thiện thông qua việc có thêm không gian để thư giãn, tập thể dục và sinh hoạt cộng đồng. Mỹ quan đô thị được nâng cao đáng kể, biến hồ Đò Xu thành một điểm nhấn cảnh quan, một lá phổi xanh của thành phố đúng nghĩa. Những lợi ích này khẳng định sự cần thiết và tính cấp bách của việc đầu tư vào các giải pháp cải tạo toàn diện và bền vững cho hồ Đò Xu.
5.1. Dự báo kết quả cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học
Sau khi triển khai đồng bộ các giải pháp, các chỉ số ô nhiễm trong nước hồ như COD, Amoni, Phốt pho dự kiến sẽ giảm mạnh, đạt tiêu chuẩn theo QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột B). Môi trường nước sạch hơn và giàu oxy hơn sẽ tạo điều kiện cho hệ sinh thái hồ tự phục hồi. Các loài thực vật thủy sinh và động vật bản địa sẽ có cơ hội phát triển trở lại, tăng cường đa dạng sinh học. Hiện tượng tảo nở hoa và bèo tây phát triển mất kiểm soát sẽ được khắc phục, trả lại cho hồ một hệ sinh thái cân bằng và khỏe mạnh.
5.2. Tác động tích cực đến mỹ quan đô thị và đời sống người dân
Việc cải tạo hồ Đò Xu sẽ thay đổi hoàn toàn bộ mặt của khu vực. Một hồ nước trong xanh nằm giữa công viên cây xanh tươi tốt sẽ là một điểm nhấn về mỹ quan đô thị. Người dân sẽ có một không gian công cộng an toàn, sạch đẹp để vui chơi, giải trí, góp phần nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần. Giá trị bất động sản trong khu vực xung quanh cũng được kỳ vọng sẽ tăng lên. Hơn nữa, hình ảnh một thành phố Đà Nẵng xanh, sạch, quan tâm đến môi trường sẽ được củng cố trong mắt người dân và du khách, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của thành phố.
VI. Hướng tới tương lai bền vững cho hồ Đò Xu Đà Nẵng
Cải tạo hồ Đò Xu không chỉ là một dự án xây dựng đơn thuần mà là một bước đi quan trọng hướng tới sự phát triển bền vững của đô thị. Để những kết quả đạt được không bị mai một, công tác quản lý và bảo vệ hồ sau cải tạo cần được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự chung tay của các cơ quan chức năng và cộng đồng. Cần xây dựng một quy chế quản lý hồ rõ ràng, bao gồm các hoạt động giám sát chất lượng nước định kỳ, bảo trì hệ thống thoát nước và thu gom rác thải thường xuyên. Vai trò của các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng và UBND quận Cẩm Lệ, Hải Châu là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng chính sách, phân bổ ngân sách và giám sát thực thi. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường hồ là yếu tố then chốt để ngăn chặn tái ô nhiễm. Chỉ khi có một cơ chế quản lý hiệu quả và sự tham gia tích cực của người dân, hồ Đò Xu mới có thể duy trì vai trò là lá phổi xanh của thành phố, một tài sản quý giá cho các thế hệ tương lai.
6.1. Đề xuất giải pháp quản lý dài hạn từ chính quyền địa phương
Chính quyền địa phương, cụ thể là UBND quận Cẩm Lệ và Hải Châu, cần thành lập một ban quản lý hồ hoặc giao trách nhiệm cụ thể cho một đơn vị chuyên trách. Đơn vị này sẽ chịu trách nhiệm vận hành, bảo dưỡng thường xuyên các hạng mục của dự án cải tạo hồ, bao gồm hệ thống cống bao, trạm bơm và cảnh quan ven hồ. Cần xây dựng kế hoạch nạo vét duy tu định kỳ để tránh tái diễn tình trạng bồi lắng. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuần tra, xử lý nghiêm các hành vi xả rác thải sinh hoạt và nước thải trái phép vào khu vực hồ.
6.2. Kiến nghị chính sách từ Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng
Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng cần đóng vai trò chủ trì trong việc xây dựng các chính sách tổng thể về quản lý hồ đô thị trên địa bàn thành phố. Đối với hồ Đò Xu, cần thiết lập một chương trình quan trắc chất lượng nước tự động, liên tục để kịp thời phát hiện các dấu hiệu ô nhiễm và có biện pháp xử lý. Sở cũng cần phối hợp với các đơn vị liên quan để rà soát, hoàn thiện quy hoạch hệ thống thoát nước và xử lý nước thải cho toàn lưu vực, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả lâu dài, hướng tới mục tiêu bảo vệ bền vững các thủy vực đô thị của thành phố.