Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam đã ghi nhận những bước chuyển mình mạnh mẽ kể từ khi Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) chính thức liên thông với các sở giao dịch quốc tế vào năm 2018. Trong giai đoạn 2008-2022, khối lượng giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam tăng trưởng với tốc độ bình quân ước tính trên 35%/năm, thu hút dòng vốn đầu tư đáng kể từ các định chế tài chính và nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, một vấn đề học thuật và thực tiễn cốt lõi được đặt ra là liệu giá cả hàng hóa phái sinh tại Việt Nam có tuân theo giả thuyết thị trường hiệu quả hay tồn tại các bất thường định giá, cụ thể là hiệu ứng động lực (momentum effect).

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là kiểm định định lượng sự xuất hiện của hiệu ứng động lực trên thị trường hàng hóa Việt Nam trong giai đoạn 2008-2022, đánh giá mức độ sinh lời bất thường của các chiến lược đầu tư theo xu thế và đề xuất các giải pháp ứng dụng vào hoạt động quản lý danh mục cũng như hoàn thiện cơ chế thị trường. Phạm vi nghiên cứu bao trùm chuỗi dữ liệu giá giao dịch của các mặt hàng nông sản, kim loại, năng lượng và nguyên liệu công nghiệp được niêm yết tại MXV từ tháng 1/2008 đến tháng 3/2023 với 183 chu kỳ tháng quan sát.

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc lập về khả năng tạo ra tỷ suất sinh lời vượt trội từ 0,65% đến 1,20%/tháng thông qua chiến lược mua hàng hóa tăng giá và bán hàng hóa giảm giá trong quá khứ. Kết quả này không chỉ bổ sung khoảng trống nghiên cứu tại khu vực Đông Nam Á mà còn cung cấp công cụ đo lường biến động giá chuẩn xác, hỗ trợ nâng cao hiệu quả phòng hộ rủi ro cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa lý thuyết tài chính truyền thống và trường phái tài chính hành vi. Trọng tâm lý thuyết bắt đầu từ Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) của Eugene Fama (1970) với ba hình thái hiệu quả dạng yếu, dạng vừa và dạng mạnh cùng Giả thuyết bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Hypothesis). Để kiểm tra sự tồn tại của tỷ suất sinh lời bất thường (alpha), luận văn vận dụng Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) của William Sharpe (1964) và Mô hình 3 nhân tố Fama - French (1993) tích hợp các biến quy mô (SMB) và giá trị sổ sách (HML).

Nhằm khắc phục giới hạn của các mô hình định giá cân bằng, nghiên cứu kết hợp Thuyết triển vọng (Prospect Theory) của Daniel Kahneman và Amos Tversky (1979) với hàm giá trị hình chữ S thể hiện tâm lý sợ thua lỗ của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các thiên lệch hành vi như tự tin thái quá (Overconfidence), tính đại diện (Representativeness) và chủ nghĩa bảo thủ (Conservatism) được đưa vào để giải thích cơ chế hình thành quán tính giá. Hiệu ứng động lực (Momentum effect), được định nghĩa lần đầu bởi Narasimhan Jegadeesh và Sheridan Titman (1993), phản ánh hiện tượng các tài sản có hiệu suất vượt trội trong quá khứ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong ngắn hạn từ 3 đến 12 tháng do sự kết hợp giữa phản ứng chậm (Underreaction) của người quan sát tin tức và phản ứng thái quá (Overreaction) của các nhà đầu tư bám đuổi xu thế theo mô hình của Hong và Stein (1999).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn bao gồm chuỗi giá đóng cửa hàng tháng của toàn bộ các hợp đồng tương lai hàng hóa chủ chốt thuộc 4 nhóm ngành (nông sản, kim loại, năng lượng, nguyên liệu công nghiệp) giao dịch tại Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) liên thông với CME, NYMEX, ICE và LME trong giai đoạn từ tháng 1/2008 đến tháng 3/2023. Cỡ mẫu bao gồm 183 mốc quan sát liên tục, được chuẩn hóa theo đồng USD nhằm loại trừ biến động tỷ giá hối đoái.

Phương pháp chọn mẫu áp dụng tiêu chí thanh khoản cao, loại trừ các hợp đồng có khối lượng giao dịch dưới 500 lô/tháng để hạn chế sai lệch từ hiện tượng ngoại lai. Quy trình phân tích định lượng thực hiện theo mô hình phi tham số của Jegadeesh và Titman (1993). Hàng hóa được xếp hạng dựa trên tỷ suất sinh lời trong chu kỳ hình thành J tháng (3, 6, 9, 12 tháng) và đưa vào các danh mục phân vị: nhóm chiến thắng (Winners - 30% hàng đầu) và nhóm chiến bại (Losers - 30% hàng cuối). Danh mục phi chi phí WML (Winner minus Loser) được thiết lập với thời gian nắm giữ K tháng (3, 6, 9, 12 tháng), tạo ra ma trận 16 chiến lược đầu tư J x K theo cả hai phương pháp danh mục chồng lấn (Overlapping) và không chồng lấn (Non-overlapping).

Phương pháp hồi quy OLS đa biến kết hợp kiểm định t-Student được lựa chọn nhằm bóc tách phần bù rủi ro thị trường và xác định độ tin cậy thống kê của hệ số alpha bất thường ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kiểm định thực nghiệm xác nhận sự tồn tại vững chắc của hiệu ứng động lực trên thị trường hàng hóa Việt Nam trong các chu kỳ ngắn và trung hạn. Trong số 16 chiến lược J x K được thử nghiệm, có tới 14 chiến lược ghi nhận tỷ suất sinh lời trung bình dương. Nổi bật nhất, chiến lược 6x6 (hình thành 6 tháng và nắm giữ 6 tháng) đem lại tỷ suất sinh lời ròng trung bình 0,85%/tháng (tương đương 10,2%/năm) với hệ số kiểm định t đạt 2,84, có ý nghĩa thống kê ở mức 1%.

Thứ hai, sự chênh lệch hiệu suất giữa danh mục chiến thắng và danh mục chiến bại thể hiện rõ rệt. Danh mục Winners đạt mức tăng trưởng bình quân 1,45%/tháng, trong khi danh mục Losers chỉ đạt mức sinh lời 0,60%/tháng. Khoảng cách thu nhập bất thường WML duy trì ổn định ở mức 0,70% đến 0,95%/tháng đối với các khoảng thời gian nắm giữ từ 3 đến 6 tháng.

Thứ ba, nghiên cứu phát hiện hiện tượng suy giảm hiệu quả khi kéo dài chu kỳ nắm giữ. Tại chu kỳ 12x12, tỷ suất sinh lời của danh mục WML giảm mạnh xuống còn 0,18%/tháng và mất ý nghĩa thống kê (t = 1,12). Sau mốc 12 tháng, xu hướng thị trường bắt đầu xuất hiện dấu hiệu đảo chiều nhẹ (reversal effect) với mức sinh lời âm khoảng -0,25%/tháng ở các chu kỳ dài hơn.

Thứ tư, khi thực hiện hồi quy kiểm soát các nhân tố rủi ro hệ thống thông qua mô hình CAPM và Fama - French, hệ số chặn Alpha Jensen của chiến lược 6x6 vẫn đạt mức dương 0,62%/tháng (p-value < 0,05). Điều này chứng minh 72,9% lợi nhuận thu được đến từ chính quán tính định giá hành vi thay vì do việc gia tăng mức độ tiếp xúc rủi ro thị trường.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản dẫn đến sự tồn tại của hiệu ứng động lực tại thị trường hàng hóa Việt Nam bắt nguồn từ đặc tính phản ứng chậm (underreaction) của các chủ thể tham gia đối với các thông tin cung cầu vĩ mô toàn cầu. Do MXV mới chỉ liên thông quốc tế trong 5 năm gần đây, hơn 80% thành phần giao dịch là các nhà đầu tư cá nhân với năng lực xử lý dữ liệu phức tạp còn hạn chế. Tâm lý bảo thủ và thiên lệch tự tin thái quá khiến quá trình điều chỉnh giá diễn ra có độ trễ, tạo điều kiện cho các nhà đầu cơ khai thác chênh lệch giá theo xu thế.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, mức sinh lời 0,85%/tháng tại Việt Nam có tính tương đồng cao với kết quả của Kang (2017) trên thị trường hàng hóa các nước đang phát triển (đạt 0,75% đến 1,10%/tháng) và cao hơn đáng kể so với mức 0,39%/tháng tại 20 thị trường mới nổi trong nghiên cứu của Rouwenhorst (1999). Tuy nhiên, so với thị trường chứng khoán Mỹ trong nghiên cứu kinh điển của Jegadeesh và Titman (1993) với mức sinh lời 1,31%/tháng, biên độ động lực trên thị trường hàng hóa Việt Nam có biên độ ngắn hơn và đảo chiều nhanh hơn.

Để trình bày trực quan các kết quả này, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn thông qua biểu đồ đường xu hướng tăng trưởng lũy kế của ba danh mục Winners, Losers và WML giai đoạn 2008-2022, kết hợp ma trận bảng nhiệt 4x4 hiển thị chi tiết giá trị lợi suất bình quân và giá trị t-statistic của 16 chiến lược J x K.

Đề xuất và khuyến nghị

Một là, đối với các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức quản lý quỹ, thực hiện thiết lập hệ thống giao dịch tự động dựa trên chiến lược động lượng J x K với cấu trúc 6x6 hoặc 3x3. Nhà đầu tư nên duy trì kỷ luật tái cân bằng danh mục định kỳ 30 ngày/lần, phân bổ tỷ trọng 60% vào nhóm hàng hóa dẫn dắt đà tăng và 40% vào các vị thế phòng hộ, nhằm mục tiêu tối ưu hóa tỷ suất sinh lời vượt trội đạt từ 8,5% đến 12,0%/năm trong giai đoạn 2024-2025.

Hai là, đối với các doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu nguyên liệu nông sản, kim loại và năng lượng, tích hợp công cụ phân tích quán tính giá tại MXV vào quy trình quản trị rủi ro mua hàng. Doanh nghiệp cần chủ động mở các vị thế hợp đồng tương lai phòng hộ (hedging) khi nhận diện các tín hiệu động lực kéo dài trên 3 tháng, giúp cắt giảm chi phí trượt giá nguyên liệu đầu vào từ 6% đến 9% trong mỗi niên vụ sản xuất.

Ba là, đối với Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), mở rộng niêm yết thêm từ 6 đến 10 sản phẩm hợp đồng tương lai tiêu chuẩn hóa cho các mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam như cà phê Robusta chất lượng cao, hồ tiêu và lúa gạo. Song song đó, MXV cần nâng cấp hạ tầng khớp lệnh với độ trễ dưới 10 mili-giây, hướng tới mục tiêu gia tăng thanh khoản thị trường trên 30%/năm trong lộ trình 3 năm tới.

Bốn là, đối với Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý nhà nước, ban hành thông tư hướng dẫn sửa đổi Nghị định về hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch, hoàn thiện hành lang pháp lý cho phép các quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ hoán đổi danh mục hàng hóa (Commodity ETF) tham gia giao dịch. Cơ quan quản lý cần thiết lập cơ chế giám sát giao dịch tự động nhằm phát hiện hành vi thao túng giá với mục tiêu hoàn thành trong vòng 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà đầu tư cá nhân và nhà giao dịch chuyên nghiệp (Prop Traders). Luận văn cung cấp khung kiểm định định lượng 16 chiến lược J x K, giúp nhà đầu tư xây dựng các thuật toán giao dịch theo xu thế, tối ưu hóa điểm mở và đóng vị thế hợp đồng tương lai hàng hóa.

Nhóm 2: Lãnh đạo và chuyên viên quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Nghiên cứu mang lại mô hình tham chiếu thực tiễn giúp doanh nghiệp dự báo quán tính giá năng lượng và nông sản, từ đó lập kế hoạch ngân sách và sử dụng hợp đồng phái sinh để bảo hiểm giá nguyên liệu hiệu quả.

Nhóm 3: Cơ quan quản lý nhà nước tại Bộ Công Thương và Ban điều hành MXV. Dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2008-2022 là cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện quy chế giao dịch, nâng cao tính minh bạch thông tin và giám sát các biến động bất thường của thị trường phái sinh non trẻ.

Nhóm 4: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Kinh tế quốc tế. Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu phi tham số, kiểm định mô hình tài chính hành vi và ứng dụng mô hình đa nhân tố trên thị trường hàng hóa tại các nền kinh tế đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hiệu ứng động lực (Momentum effect) trên thị trường hàng hóa được hiểu như thế nào?

Hiệu ứng động lực là hiện tượng các hợp đồng hàng hóa có tỷ suất sinh lời vượt trội trong quá khứ tiếp tục tăng giá, trong khi các hàng hóa giảm giá tiếp tục suy giảm trong ngắn hạn từ 3 đến 12 tháng. Tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2008-2022, chiến lược này tạo ra mức chênh lệch lợi nhuận ròng bình quân 0,85%/tháng giữa nhóm hàng hóa chiến thắng và nhóm chiến bại.

  1. Chiến lược chu kỳ nào mang lại tỷ suất sinh lời tối ưu nhất trong nghiên cứu?

Chiến lược tối ưu được xác định là mô hình 6x6, tức hình thành danh mục dựa trên biến động giá 6 tháng trước và nắm giữ vị thế trong 6 tháng tiếp theo. Chiến lược này mang lại mức sinh lời bình quân 10,2%/năm với độ tin cậy thống kê đạt mức ý nghĩa 1% (t-statistic = 2,84), vượt trội hơn hẳn các chu kỳ ngắn hạn 3x3 hoặc dài hạn 12x12.

  1. Lợi nhuận từ hiệu ứng động lực có bị triệt tiêu bởi chi phí giao dịch tại MXV không?

Không bị triệt tiêu. Với mức phí giao dịch trung bình tại MXV ước tính dao động từ 0,08% đến 0,15% giá trị hợp đồng, mức lợi nhuận ròng 0,85%/tháng (sau khi trừ chi phí mở và đóng vị thế) vẫn duy trì giá trị dương bền vững khoảng 0,70%/tháng, đảm bảo tính khả thi thực tế cho các danh mục có quy mô vốn vừa và lớn.

  1. Tại sao hiệu ứng động lực có xu hướng suy giảm và đảo chiều sau 12 tháng?

Hiện tượng này được giải thích bởi tâm lý thị trường chuyển từ phản ứng chậm sang phản ứng thái quá theo thuyết tài chính hành vi. Khi giá hàng hóa bị đẩy lên quá xa so với giá trị cân bằng cung cầu thực tế, các nhà đầu cơ bắt đầu chốt lời và thị trường tự điều chỉnh đảo chiều với mức sinh lời giảm về 0,18%/tháng và âm dần sau 12 tháng.

  1. Điểm mới nổi bật của luận văn so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?

Đây là công trình tiên phong lượng hóa toàn diện hiệu ứng động lực trên thị trường hàng hóa phái sinh MXV với chuỗi dữ liệu 15 năm (2008-2022) gồm 183 chu kỳ tháng. Khác với các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào thị trường chứng khoán, luận văn chứng minh tính độc lập của alpha hàng hóa sau khi hiệu chỉnh theo mô hình Fama - French với alpha đạt 0,62%/tháng.

Kết luận

Luận văn Thạc sĩ Tài chính Ngân hàng của tác giả Ngô Hồ Quang Hiếu đã cung cấp một bức tranh định lượng toàn diện về hiệu ứng động lực tại thị trường hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2008-2022. Năm đóng góp then chốt của công trình bao gồm:

  • Xác nhận sự tồn tại vững chắc của hiệu ứng động lực trên thị trường hàng hóa phái sinh Việt Nam với tỷ suất sinh lời vượt trội trung bình 0,85%/tháng.
  • Xác lập cấu trúc chiến lược tối ưu 6x6 mang lại hiệu suất 10,2%/năm có ý nghĩa thống kê cao ở mức 1%.
  • Chứng minh lợi nhuận bất thường mang tính độc lập với hệ số Alpha Jensen đạt 0,62%/tháng sau khi kiểm soát rủi ro thị trường theo mô hình Fama - French.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tâm lý hành vi phản ứng chậm của nhà đầu tư tại thị trường phái sinh non trẻ MXV.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết nối giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp sản xuất và cơ quan quản lý trong lộ trình 18 đến 36 tháng tới.

Các bên tham gia thị trường cần chủ động ứng dụng mô hình định lượng này vào thực tiễn đầu tư và quản trị rủi ro ngay từ năm 2024 để nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và bảo vệ giá trị doanh nghiệp.