Luận văn: Đánh giá sinh trưởng, hiệu quả kinh tế trồng keo lai tại Đăk Lăk

Đánh giá hiệu quả trồng keo lai làm giấy ở Đăk Lăk và Đăk Nông. Phân tích tiềm năng, lợi ích kinh tế cho người dân và ngành công nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2007

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Trong nước

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện hiệu quả trồng keo lai tại Tây Nguyên

Việc đánh giá hiệu quả trồng keo lai làm giấy tại Đăk Lăk & Đăk Nông là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh rừng tự nhiên suy giảm và nhu cầu về gỗ nguyên liệu giấy ngày càng tăng. Luận văn thạc sĩ của Đặng Văn Dung (2007) cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định tiềm năng của cây keo lai (Acacia Mangium x Acacia Auriculiformis), đặc biệt là dòng BV10. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các chỉ số sinh trưởng mà còn phân tích sâu sắc về hiệu quả kinh tế và tác động xã hội. Đăk Lăk và Đăk Nông, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đã trở thành vùng trọng điểm cho việc trồng rừng kinh tế. Tuy nhiên, trước đây, việc lựa chọn giống cây và áp dụng kỹ thuật lâm sinh chưa đồng bộ đã dẫn đến năng suất rừng trồng không cao. Sự xuất hiện của các giống keo lai ưu việt như giống keo lai BV10, BV16 đã mở ra một hướng đi mới. Các giống này thể hiện ưu thế lai rõ rệt, sinh trưởng nhanh, chu kỳ kinh doanh ngắn, và chất lượng gỗ phù hợp cho ngành công nghiệp bột giấy. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu, từ đặc điểm đất đai, kỹ thuật trồng, chi phí đầu tư đến lợi nhuận thực tế, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng thể và khoa học về mô hình này. Thông qua đó, các doanh nghiệp và kinh tế hộ gia đình có thể đưa ra quyết định đầu tư chính xác, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp tại khu vực Tây Nguyên.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc trồng rừng kinh tế

Rừng tự nhiên tại Việt Nam đã suy giảm nhanh chóng về cả số lượng và chất lượng. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất giấy. Trước tình hình đó, việc đẩy mạnh trồng rừng kinh tế trở thành một giải pháp chiến lược. Mục tiêu không chỉ là đáp ứng nhu cầu nguyên liệu mà còn là phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, bảo vệ môi trường và tạo việc làm. Đặc biệt tại Đăk Lăk và Đăk Nông, phát triển lâm nghiệp còn giúp ổn định đời sống cho đồng bào dân tộc thiểu số, hạn chế tình trạng phá rừng làm nương rẫy. Theo tài liệu gốc, Xí nghiệp nguyên liệu giấy Đăk Lăk mỗi năm cần trồng mới 500 – 600ha rừng để cung cấp đủ 40.000m³ gỗ, cho thấy nhu cầu cấp bách về một loại cây trồng hiệu quả.

1.2. Cây keo lai dòng BV10 và vai trò trong ngành giấy

Cây keo lai, giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm, đã được chứng minh có ưu thế vượt trội. Các nghiên cứu từ Trung tâm nghiên cứu giống cây rừng đã chọn lọc ra các dòng ưu tú như BV5, BV10, BV16, BV32. Luận văn của Đặng Văn Dung tập trung vào dòng BV10, được trồng bằng cây hom. Giống này không chỉ có năng suất keo lai cao mà còn có các chỉ tiêu chất lượng gỗ rất tốt cho sản xuất giấy. Nghiên cứu cho thấy gỗ keo lai có hàm lượng xenlulô cao, độ chịu kéo và độ trắng giấy vượt trội so với các loài bố mẹ. Do đó, việc phát triển vùng trồng keo lai chuyên canh là giải pháp then chốt để chủ động nguồn gỗ nguyên liệu giấy, giảm phụ thuộc vào rừng tự nhiên và nhập khẩu.

II. Thách thức khi trồng keo lai tại Đăk Lăk và Đăk Nông

Mặc dù tiềm năng lớn, việc triển khai trồng keo lai làm giấy tại Đăk Lăk & Đăk Nông cũng đối mặt với không ít thách thức. Các yếu tố này bao gồm điều kiện tự nhiên đặc thù, rủi ro kinh tế và các vấn đề kỹ thuật trong canh tác. Nghiên cứu của Đặng Văn Dung (2007) đã chỉ ra rằng, địa hình tại các khu vực nghiên cứu như M’Đrăk, KRông Nô và Đăk Glong khá phức tạp. Nhiều diện tích là đồi núi dốc, gây khó khăn cho việc làm đất, chăm sóc và vận chuyển, đồng thời làm tăng nguy cơ xói mòn. Điều kiện thổ nhưỡng Đăk Lăk và Đăk Nông tuy đa dạng nhưng nhiều nơi đất đã bị thoái hóa do canh tác nương rẫy trước đó, hàm lượng dinh dưỡng thấp. Bên cạnh đó, khí hậu Đăk Nông và Đăk Lăk có sự phân hóa hai mùa mưa khô rõ rệt, có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây non trong giai đoạn đầu. Về mặt kinh tế, chi phí đầu tư trồng keo ban đầu là một rào cản lớn đối với nhiều hộ dân. Biến động của giá thu mua gỗ keo cũng là một rủi ro tiềm tàng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trồng keo lai. Việc thiếu các chính sách khuyến nông đủ mạnh và sự kết nối lỏng lẻo trong chuỗi giá trị ngành giấy cũng là những thách thức cần được giải quyết để mô hình này phát triển bền vững.

2.1. Phân tích điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc thù

Tài liệu gốc cho thấy đất tại các khu vực nghiên cứu khá đa dạng. Xã Cư K’Roá (M’Đrăk) và Quảng Khê (Đăk Glong) chủ yếu là đất Feralit nâu vàng trên đá phiến thạch sét, tầng đất mỏng và có độ chua cao (pH từ 3.74 - 4.00). Trong khi đó, xã Đăk Rồ (KRông Nô) có đất Feralit nâu đỏ trên đá bazan, tầng đất dày và độ phì cao hơn. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây keo lai. Việc trồng keo trên đất dốc đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật chống xói mòn và bảo vệ đất. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa khô kéo dài đòi hỏi phải có kế hoạch trồng và chăm sóc hợp lý để đảm bảo tỷ lệ cây sống cao.

2.2. Rủi ro về kinh tế và sự ổn định của đầu ra cho cây keo

Một trong những lo ngại lớn nhất là sự ổn định của đầu ra cho cây keo lai. Mặc dù nhu cầu từ các nhà máy bột giấy như Tân Mai là rất lớn, nhưng giá thu mua gỗ keo có thể biến động theo thị trường. Vốn đầu tư ban đầu cho một chu kỳ 6 năm không hề nhỏ, bao gồm chi phí giống, phân bón, công lao động. Nếu không có sự liên kết chặt chẽ giữa người trồng và doanh nghiệp thu mua, người dân có thể đối mặt với rủi ro bị ép giá. Ngoài ra, các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, sâu bệnh cũng có thể gây thiệt hại, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế tổng thể của dự án.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng keo lai đạt năng suất tối ưu

Để tối ưu hóa hiệu quả trồng keo lai làm giấy tại Đăk Lăk & Đăk Nông, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng keo lai là yếu tố quyết định. Dựa trên các nghiên cứu và thực tiễn, một quy trình chuẩn hóa từ khâu chọn giống đến thu hoạch sẽ đảm bảo năng suất keo lai cao và ổn định. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn giống. Nghiên cứu của Đặng Văn Dung (2007) tập trung vào dòng BV10 nhân giống bằng hom, một phương pháp đảm bảo giữ được ưu thế lai của thế hệ F1. Việc chuẩn bị đất kỹ lưỡng, bao gồm xử lý thực bì và đào hố đúng quy cách, tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển mạnh mẽ ngay từ đầu. Quá trình chăm sóc cây keo trong những năm đầu là cực kỳ quan trọng, bao gồm việc làm cỏ, vun gốc và đặc biệt là bón phân đúng liều lượng, đúng thời điểm để thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh. Mật độ trồng cũng cần được tính toán hợp lý, thường là khoảng 1.660 cây/ha, để vừa tận dụng không gian, vừa tránh sự cạnh tranh quá mức về ánh sáng và dinh dưỡng. Việc xác định đúng thời gian thu hoạch keo lai, thường là sau 6-7 năm, sẽ giúp tối đa hóa cả về trữ lượng gỗ và chất lượng nguyên liệu, từ đó mang lại lợi nhuận trồng keo lai cao nhất.

3.1. Lựa chọn giống keo lai và chuẩn bị đất trồng đúng cách

Thành công của mô hình bắt đầu từ việc chọn đúng giống. Các dòng vô tính như giống keo lai BV10, BV16 được khuyến cáo do đã qua khảo nghiệm và chứng minh được khả năng sinh trưởng vượt trội. Cây giống phải khỏe mạnh, không sâu bệnh, được nhân giống bằng hom hoặc nuôi cấy mô để đảm bảo đặc tính di truyền. Khâu chuẩn bị đất bao gồm việc phát dọn thực bì, cày đất (nếu địa hình cho phép) và đào hố với kích thước tiêu chuẩn (thường là 40x40x40 cm). Bón lót bằng phân chuồng hoai mục hoặc NPK là bước không thể thiếu để cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây.

3.2. Quy trình chăm sóc cây keo và phòng trừ sâu bệnh

Quá trình chăm sóc cây keo kéo dài trong suốt chu kỳ. Trong 3 năm đầu, cần tiến hành làm cỏ, vun gốc định kỳ 2-3 lần/năm để loại bỏ cạnh tranh và giúp cây đứng vững. Bón thúc được thực hiện vào đầu mùa mưa các năm thứ hai và thứ ba để cung cấp dinh dưỡng kịp thời. Mặc dù keo lai là loài cây ít sâu bệnh, việc theo dõi và phòng trừ các loại sâu ăn lá hoặc bệnh nấm gốc là cần thiết. Tỉa cành và tỉa thưa (nếu cần) cũng là biện pháp kỹ thuật giúp cây tập trung dinh dưỡng phát triển thân chính, nâng cao chất lượng gỗ.

IV. Cách tính hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng cây keo lai

Phân tích hiệu quả kinh tế là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của mô hình trồng keo lai làm giấy tại Đăk Lăk & Đăk Nông. Luận văn của Đặng Văn Dung (2007) đã cung cấp một bộ số liệu chi tiết về bài toán kinh tế này. Chi phí đầu tư trồng keo cho 1 ha trong chu kỳ 6 năm được bóc tách rõ ràng, bao gồm chi phí giống, phân bón, nhân công trồng, chăm sóc và quản lý bảo vệ. Tổng chi phí này là cơ sở để tính toán điểm hòa vốn và lợi nhuận. Doanh thu được xác định dựa trên trữ lượng gỗ thu hoạch và giá thu mua gỗ keo tại thời điểm bán. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau khi trừ đi mọi chi phí, lợi nhuận trồng keo lai là rất hấp dẫn, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng tổng thu nhập cho 1 ha rừng sau 6 năm có thể đạt hàng chục triệu đồng (theo thời giá 2007), cao hơn đáng kể so với canh tác các loại cây nông nghiệp ngắn ngày trên cùng diện tích đất. Để đánh giá một cách khoa học, các chỉ số tài chính như NPV (Giá trị hiện tại ròng), BCR (Tỷ suất thu nhập/chi phí) và IRR (Tỷ suất thu hồi vốn nội tại) cũng được sử dụng, khẳng định tính khả thi và sức hấp dẫn của dự án đầu tư trồng rừng kinh tế.

4.1. Phân tích chi tiết chi phí đầu tư trồng keo trên 1 hecta

Theo Bảng 4.9 trong tài liệu gốc, chi phí đầu tư trồng keo cho 1 ha trong suốt chu kỳ 6 năm bao gồm nhiều hạng mục. Chi phí năm đầu tiên là lớn nhất, chiếm phần lớn tổng đầu tư, bao gồm: chi phí cây giống, phân bón NPK, công phát dọn thực bì, đào hố, lấp hố, trồng và chăm sóc. Các năm tiếp theo, chi phí chủ yếu là công chăm sóc, bảo vệ và phòng chống cháy rừng. Việc hạch toán chi tiết các khoản mục này giúp người trồng rừng có kế hoạch tài chính rõ ràng và chủ động trong việc đầu tư.

4.2. Doanh thu và lợi nhuận trồng keo lai thực tế tại Đăk Lăk

Doanh thu của mô hình đến từ việc bán sản phẩm gỗ nguyên liệu giấy. Trữ lượng gỗ của rừng keo lai 6 năm tuổi tại các khu vực nghiên cứu là khá cao. Ví dụ, tại Đăk Rồ (KRông Nô), trữ lượng có thể đạt trên 100 m³/ha. Dựa trên hợp đồng kinh tế thực tế giữa Công ty Tân Mai và đối tác, giá bán cây đứng tại rừng được xác định. Sau khi lấy tổng thu nhập trừ đi tổng chi phí, lợi nhuận trồng keo lai ròng cho 1 ha được tính toán. Kết quả cho thấy đây là một mô hình đầu tư sinh lời cao, góp phần cải thiện đáng kể kinh tế hộ gia đình.

V. Tác động xã hội của việc trồng keo lai đến người dân

Ngoài hiệu quả kinh tế trực tiếp, mô hình trồng keo lai làm giấy tại Đăk Lăk & Đăk Nông còn tạo ra những tác động xã hội sâu sắc và tích cực. Đây là một khía cạnh quan trọng được nhấn mạnh trong nghiên cứu của Đặng Văn Dung (2007). Việc phát triển các vùng trồng rừng kinh tế quy mô lớn đã tạo ra một lượng lớn việc làm cho người dân địa phương, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số và các hộ dân kinh tế mới. Các công việc từ khâu chuẩn bị đất, trồng cây, chăm sóc cây keo, đến bảo vệ và khai thác đã mang lại nguồn thu nhập thường xuyên, giúp người dân cải thiện đời sống, giảm tỷ lệ đói nghèo. Theo Bảng 4.16 của luận văn, một chu kỳ kinh doanh 6 năm cho 1 ha rừng có thể tạo ra hàng trăm ngày công lao động. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề việc làm mà còn góp phần hạn chế tình trạng du canh du cư, phá rừng làm nương rẫy. Hơn nữa, khi người dân tham gia vào dự án và thấy được lợi ích kinh tế, nhận thức của họ về việc bảo vệ và phát triển rừng được nâng cao. Mô hình này là một minh chứng rõ ràng cho hướng đi phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

5.1. Tạo việc làm và nâng cao kinh tế hộ gia đình địa phương

Dự án trồng rừng nguyên liệu giấy đã trở thành nguồn sinh kế quan trọng cho nhiều cộng đồng. Thay vì canh tác nông nghiệp bấp bênh trên đất dốc, người dân có thể nhận khoán trồng và chăm sóc rừng. Nguồn thu nhập ổn định từ việc bán sức lao động và lợi nhuận cuối chu kỳ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, cải thiện kinh tế hộ gia đình. Đặc biệt, tại các vùng sâu vùng xa như Cư K’Roá hay Đăk Rồ, đây là một giải pháp giảm nghèo hiệu quả, giúp người dân an cư lạc nghiệp và gắn bó với mảnh đất quê hương.

5.2. Góp phần phát triển bền vững và tăng độ che phủ rừng

Việc chuyển đổi các diện tích đất trống, đồi núi trọc thành những cánh rừng keo lai xanh tốt mang lại lợi ích môi trường to lớn. Rừng trồng giúp tăng độ che phủ, chống xói mòn, cải tạo đất và điều hòa nguồn nước. Nghiên cứu cho thấy, dưới tán rừng keo lai, hàm lượng mùn và vi sinh vật trong đất được cải thiện rõ rệt. Đây chính là con đường phát triển bền vững, vừa cung cấp nguyên liệu cho sản xuất, vừa phục hồi hệ sinh thái, góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu. Mô hình này là sự kết hợp thành công giữa bảo tồn và phát triển.

VI. Tương lai ngành trồng keo lai và đầu ra cho sản phẩm

Tương lai của hiệu quả trồng keo lai làm giấy tại Đăk Lăk & Đăk Nông phụ thuộc lớn vào sự ổn định của đầu ra cho cây keo lai và việc hoàn thiện chuỗi giá trị ngành giấy. Nhu cầu về gỗ nguyên liệu giấy được dự báo sẽ tiếp tục tăng, tạo ra thị trường tiềm năng cho sản phẩm từ keo lai. Vai trò của các nhà máy bột giấy lớn như Tân Mai là cực kỳ quan trọng trong việc định hướng vùng nguyên liệu và đảm bảo thu mua sản phẩm cho người dân với mức giá hợp lý. Để ngành này phát triển mạnh mẽ hơn, cần có sự liên kết "4 nhà": nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông. Nhà nước cần ban hành các chính sách khuyến nông phù hợp, hỗ trợ vốn vay, chuyển giao kỹ thuật. Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu, chọn tạo những giống keo lai mới có năng suất keo lai cao hơn, kháng chịu sâu bệnh tốt hơn. Doanh nghiệp xây dựng các hợp đồng liên kết bao tiêu sản phẩm, tạo sự an tâm cho người trồng rừng. Khi chuỗi giá trị được vận hành một cách trơn tru, hiệu quả kinh tế từ cây keo lai sẽ được tối ưu hóa, đưa ngành trồng rừng kinh tế tại Tây Nguyên lên một tầm cao mới.

6.1. Vai trò của chuỗi giá trị ngành giấy và nhà máy bột giấy

Một chuỗi giá trị ngành giấy hoàn chỉnh bao gồm các khâu từ nghiên cứu giống, trồng trọt, thu hoạch, chế biến và tiêu thụ. Sự kết nối chặt chẽ giữa các khâu này sẽ giúp giảm chi phí trung gian và nâng cao giá trị sản phẩm. Các nhà máy bột giấy đóng vai trò là "đầu tàu", là thị trường tiêu thụ chính. Việc các nhà máy này đầu tư vào vùng nguyên liệu, ký kết hợp đồng dài hạn sẽ tạo ra một mối quan hệ cộng sinh, đảm bảo lợi ích cho cả doanh nghiệp và người dân, tạo ra sự phát triển bền vững cho toàn ngành.

6.2. Đề xuất và chính sách khuyến nông cho vùng Tây Nguyên

Để nhân rộng mô hình thành công này, cần có các chính sách khuyến nông cụ thể. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ người dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để trang trải chi phí đầu tư trồng keo ban đầu. Tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật trồng keo lai thâm canh để tăng năng suất. Chính quyền địa phương cần quy hoạch các vùng trồng rừng tập trung, đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông để thuận lợi cho việc vận chuyển. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm gỗ keo.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới Keo lai là tên gọi viết tắt của giống lai tự nhiên giữa hai loài Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Giống lai này được Messrs Hepbum và Shim phát hiện năm 1972 trong những hàng cây trồng ven đường. Năm 1978 khi xem xét các mẫu tiêu bản tại phòng tiêu bản thực vật ở Queensland (Australia) Pedkey đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm. Trong tự nhiên Keo lai cũng được phát hiện ở Papu NewGuinea (Turn bull,1986; Grinfin, 1988) dẫn theo Lê Đình Khả (1997)[22].

Nghiên cứu năm 1987 của Rufelds cho thấy tại miền Bắc Sabah – Malaisia, Keo lai xuất hiện ở rừng Keo tai tượng 3 - 4 cây/ha còn Wong thì thấy xuất hiện tỷ lệ 1/500 cây. Năm 1991 Cyrin Pinso và Robert NaSi đã thấy tại khu UluKukut cây lai tự nhiên đời F1 sinh trưởng khá hơn các xuất xứ của Keo tai tượng ở Sabah. Các tác giả này cũng thấy rằng gỗ của Keo lai là trung gian giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm, có phẩm chất tốt hơn Keo tai tượng. Tại Thái Lan (Kij Kar,1992), Keo lai được tìm thấy ở vườn ươm Keo tai tượng (lấy giống từ Malaisia) tại trạm nghiên cứu Jon – Pu của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp Đài Loan (Kiang Tao et al,1989).

Trong giai đoạn vườn ươm Keo lai hình thành lá giả (Phylod) sớm hơn Keo tai tượng và muộn hơn Keo lá tràm, dẫn theo Lê Đình Khả (1997)[22]. Keo lai đã được nghiên cứu nhân giống thành công bằng hom (Griffin, 1991). Tuy nhiên, trên thế giới vẫn chưa có những nghiên cứu về tính chất vật lý và cơ học cũng như tính chất bột giấy của Keo lai và chưa có những nghiên cứu chọn lọc cây trội và khảo nghiệm dòng vô tính để từ đó tạo ra các dòng tốt nhất để đưa vào sản xuất (Lê Đình Khả,1999)[20].2 Trong nước Ở nước ta, Keo lai xuất hiện lác đác một số nơi ở Nam Bộ như Tân Tạo, Trảng Bom, Sông Mây và ở BaVì (Hà Tây), Phú Thọ, Hoà Bình và Tuyên Quang…(Lê Đình Khả,1999) [20]. Những cây lai này đã xuất hiện trong rừng Keo tai tượng với những tỷ lệ khác nhau.

Ở các tỉnh Miền Nam là 3 - 4%, còn ở Ba Vì là 4 - 5%. Riêng giống lai tự nhiên tại BaVì được xác định là Acacia Mangium (xuất xứ Daitree thuộc bang Queensland) với Acacia auriculiformis (xuất xứ Darwin thuộc Bang Northern Territoria) của Australia. Keo lai được phát hiện và khảo nghiệm đợt 1 từ năm 1993 – 1995, đến năm 1996 Trung tâm nghiên cứu giống cây rừng đã phối hợp với các đơn vị khác tiếp tục nghiên cứu về Keo lai. Các nghiên cứu này là chọn lọc thêm các cây trội Keo lai tự nhiên, xây dựng khảo nghiệm các dòng vô tính, tiến hành đánh giá tiềm năng bột giấy của Keo lai cũng như tiến hành khảo nghiệm các dòng Keo lai được lựa chọn ở các vùng sinh thái khác nhau (Lê Đình Khả, Phạm Văn Tuấn, Nguyễn Văn Thảo và các cộng sự,1999; Lê Đình Khả,1999)[22].

Kết quả cho thấy Keo lai có ưu thế lai rõ rệt về sinh trưởng so với Keo tai tượng và Keo lá tràm, có nhiều đặc điểm hình thái trung gian giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm. Khi cắt cây để tạo chồi thì Keo lai cho rất nhiều chồi (trung bình 289 hom/01gốc). Các hom này có tỷ lệ ra rễ trung bình 47%, trong đó có 11 dòng cho ra rễ từ 57 – 85%. Sai khác giữa các dòng về sinh trưởng là khá rõ.

Một số dòng vô tính sinh trưởng rất nhanh nhưng các chỉ tiêu chất lượng không đạt yêu cầu, một số dòng vừa sinh trưởng nhanh vừa có các chỉ tiêu chất lượng tốt có thể nhân giống nhanh và số lượng nhiều đưa vào sản xuất như các dòng BV5, BV10, BV16, BV29, BV32. Năm 1996 –1997 việc chọn lọc cây trội tại BaVì (Hà Tây) và khu vực Đông Nam Bộ như khu vực Bầu Bàng, Sông Mây, và trường Cao Đẳng Lâm 6 nghiệp. Ở BaVì điều kiện lập địa khá khắc nghiệt (đất đồi trọc, nghèo dinh dưỡng và mùa đông lạnh). Ở Đông Nam Bộ là đất phù sa cổ sâu, ít bị đá ong hoá, tương đối bằng phẳng, có nắng quanh năm.

Vì vậy, Keo lai ở BaVì sinh trưởng chậm hơn ở Đông Nam Bộ song các cây lai được chọn cả hai nơi đều có sinh trưởng vượt trội rõ rệt hơn so với Keo tai tượng, số liệu dưới đây cho thấy những cây Keo lai được lựa chọn có đường kính vượt Keo tai tượng 30,1 – 149,1% (tại BaVì) và 25,3 – 107,7% (tại Đông Nam Bộ), chiều cao vượt Keo tai tượng từ 29,4 – 125,8% (tại Ba Vì) và 12,1 – 81,8% (tại Đông Nam Bộ). Đây cũng là những cây Keo lai có hình dáng thân cây và tán lá đẹp nhất ở mỗi nơi, khảo nghiệm dòng vô tính có thể sẽ chọn được một số dòng tốt nhất để phát triển vào sản xuất (Lê Đình Khả, Nguyễn Văn Thảo, Phạm Văn Tuấn và các cộng sự 1999; Lê Đình Khả, 1999)[20]. Khảo nghiệm một số dòng vô tính mới được chọn năm 1996 ở (Cẩm Quỳ) đã được xây dựng ngay tại nơi chọn lọc cây mẹ. Nguồn Keo lai được lựa chọn là từ các rừng Keo tai tượng được lấy giống từ Đồng Nai, thấy nổi lên một số nét chính các cây trội Keo lai mới được chọn mặc dù có độ vượt ban đầu khá lớn, song qua khảo nghiệm đều thấy sinh trưởng kém hơn các dòng Keo lai cũ là BV5, BV10.

Trong 14 dòng được đưa vào khảo nghiệm có 10 dòng vượt các loài Keo có bố mẹ được trồng làm đối chứng. Trong đó có 8 dòng có độ vượt lớn hơn 25% so với các loài cây bố mẹ (Lê Đình Khả và các công sự, 1997-1999). Hệ số biến động về đường kính và chiều cao của Keo lai cũng luôn nhỏ hơn Keo tai tượng và Keo lá tràm, nghĩa là Keo lai có ưu điểm có đường kính và chiều cao đồng đều hơn Keo tai tượng (Lê Đình Khả và các cộng sự, 1997)[16]. Nghiên cứu tiềm năng bột giấy của Keo lai (Lê Đình Khả, Lê Quang Phúc,1995;1999, Lê Quang Phúc,1999).

Cho thấy gỗ Keo lai có tỷ trọng trung 7 gian giữa Keo lá tràm và Keo tai tượng có khối lượng gấp 3 - 4 lần hai loài bố mẹ, ở giai đoạn 4 tuổi tỷ trọng gỗ của Keo lai trung bình khoảng 0,455g/cm3, trong khi đó Keo tai tượng là 0,414g/cm3, Keo lá tràm là 0,469g/cm3. Các dòng Keo lai được lựa chọn có tỷ trọng gỗ và có tính co rút của gỗ khác nhau, trong đó các dòng BV32, BV33 có tỷ trọng cao nhất, dòng BV16 thì gỗ không bị nứt khi phơi khô (Lê Đình Khả, Lê Quang Phúc, 1999)[18]. Một số dòng Keo lai được lựa chọn có hàm lượng xenlulô cao hơn hai loài bố mẹ và cao hơn Bạch đàn Caman. Độ chịu kéo, độ gấp, và độ trắng giấy của Keo lai cũng cao hơn hai loài bố mẹ, Bồ đề và Mỡ.

Nghiên cứu của Lê Đình Khả và các cộng sự năm 1997 [20] cho thấy không nên dùng hạt của Keo lai trồng rừng mới. Cây lai đời F1 có hình thái trung gian giữa hai loài bố mẹ và đồng nhất tương đối về hình thái. Song khi sinh sản bằng hạt để cho thế hệ thứ lai thứ hai (F2) lại bị phân ly hình thái và bị thoái hoá, vì vậy khi trồng rừng bằng cây con mọc từ hạt của cây lai F1 cây trồng sẽ bị phân hoá về sinh trưởng và hình thái, đồng thời ưu thế lai cũng bị giảm xuống. Chính vì vậy, việc nhân giống bằng hom hoặc nhân giống bằng nuôi cấy mô là phương pháp bảo đảm nhất để giữ ưu thế lai đời F1.

Nghiên cứu so sánh tại rừng trồng ở BaVì đã cho thấy lúc 2,5 tuổi Keo lai có chiều cao 4,5m, đường kính ngang ngực trung bình từ 5,21cm, trong khi Keo tai tượng có chiều cao là 2,77m và đường kính là 2,63m (Lê Đình Khả, Phạm Văn Tuấn, Nguyễn Đình Hải, 1993) [25]. Nghiên cứu chọn lọc cây trội, nhân giống và bước đầu khảo nghiệm dòng vô tính Keo lai ở Đông Nam Bộ do Phạm Văn Tuấn, Lưu Bá Thịnh, Phạm Văn Chiến tiến hành năm (1995;1998;1999) [25] cho thấy hom chồi ra rễ cao nhất được giâm hom từ tháng 5 – 7 và xử lý bằng IBA dạng bột nồng độ 0,7% và 1,0% trong đó các cá thể Keo lai khác nhau có tỷ lệ ra rễ khác nhau. Qua khảo nghiệm cho thấy các dòng Keo lai có sinh trưởng nhanh hơn 8 Keo lá tràm và Keo tai tượng từ đó chọn được các dòng 3; 5; 6; 12 có sinh trưởng nhanh để nhân giống đại trà cho trồng rừng sản xuất ở Đông Nam Bộ và các địa phương có điều kiện lập địa tương tự. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tân, Trần Hồ Quang, Ngô Thị Minh Duyên, Đoàn Thị Mai (1995)[28][34] về nuôi cấy mô cây Keo lai thấy rằng có thể nhân giống nhanh cây Keo lai bằng phương pháp nuôi cấy mô trong môi trường MS (Murashige and Skoog) với BAP (Benzym Amino Purinine) 2mg/l thì số chồi nhân lên 20 – 21 lần và có thể cho các chồi ra rễ bằng biện pháp giâm hom thông thường trên nền cát sông được phun sương trong nhà kính, nghiên cứu này đã xác định được môi trường thích hợp và tỷ lệ các nguyên tố đa lượng, vi lượng, tỷ lệ các chất kích thích sinh trưởng cũng như môi trường nuôi cấy mô Keo lai.

Sau này Lê Đình Khả và cộng sự ở Malaisia thí nghiệm giâm trực tiếp cây mô trên nền cát sông, sau 01 tháng giâm hom cây mô có tỷ lệ ra rễ 90 – 100% và sau 02 tháng giâm hom cây ra rễ vẫn giữ được 80 – 100% (Lê Đình Khả và cộng sự, 2001)[22]. Nghiên cứu nhân giống Keo lai bằng hom tại BaVì cho thấy khả năng cung cấp hom thay đổi theo tuổi cây và theo các tháng trong năm. Số hom cắt được từ cây giống một tuổi là 116 hom/cây, cây giống hai tuổi là 357 hom/cây, cây từ 3 – 4 tuổi từ 511 – 518 hom/cây. Như vậy, cây hai tuổi đã có khả năng cung cấp hom gấp 3 lần cây một tuổi, cây ba tuổi thì khả năng cung cấp hom bắt đầu ổn định, thời gian cắt được nhiều hom nhất là tháng 5 – tháng 10, thực tế đây là thời kỳ ra rễ cao nhất [19].

Các loại hoocmon dùng để giâm hom cho cây gỗ là IAA, IBA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ