Đánh giá hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam

Phân tích và đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Ho Chi Minh University of Banking

Chuyên ngành

Finance – Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2024

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: Rationale

1.1. General objectives

1.2. Specific objectives

1.3. Research questions

1.4. Scope and limitations of the study

1.4.1. Scope of the study

1.4.2. Limitations of the study

1.5. Methodology of the study

1.6. Contribution of the study

1.6.1. Academic contribution of the study

1.6.2. Practical contribution

Table of contents

2. CHAPTER 2: OVERVIEW OF PERFORMANCE OF MICROFINANCE INSTITUTIONS

2.1. Microfinance organization’s activities

2.2. The concept of microfinance

2.3. The concept of microfinance organization

2.4. The classification of microfinance institutions

2.4.1. Formal sector

2.4.2. Semi-formal sector

2.4.3. Informal sector

2.5. The activities of microfinance organizations

2.5.1. Micro-credit services

2.5.2. Micro-savings service

2.5.3. Micro-insurance services

2.5.4. Payment services

2.5.5. Non-financial services of microfinance institutions

2.6. The role of microfinance organizations

2.7. The operational efficiency of microfinance organizations

2.8. The concept of operational efficiency

2.9. Methods of measuring the performance of microfinance organizations

2.10. The community outreach goals of microfinance organizations

2.11. The concept of community outreach goals

2.12. Measure outreach goals

2.13. The self-sustainability theory of microfinance institutions.

2.14. Indicators to measure the sustainability of microfinance organizations

2.15. Standards for assessing the sustainability of microfinance institutions

2.16. Theories related to the performance of microfinance institutions

2.16.1. Agency cost theory

2.16.2. Priority theory

2.16.3. Trade-off theory

2.16.4. Life cycle theory

2.16.5. Profit incentive theory

2.17. Empirical research on factors affecting the self-sustainability of microfinance organizations' operations

2.18. Foreign studies

2.18.1. Author Research result

2.18.1.1. Cull, Demirgu¨ - Analyze models that impact profits, debt repayment rates and ç‐Kunt and cost reduction.
2.18.1.2. Morduch (2007)
2.18.1.3. Hartarska and - Objectives to evaluate financial results and reach poor customers Nadolnyak between regulated and unregulated microfinance institutions.
2.18.1.4. (2007)

3. CHAPTER 3: Model and Methodology

4. CHAPTER 4: Research results

5. CHAPTER 5: Conclusion and Recommendations

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Hoạt Động Tài Chính Vi Mô Việt Nam 1999 2019

Tài chính vi mô đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo và phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Mặc dù nhiều tổ chức tài chính vi mô (TCVM) vẫn phụ thuộc vào trợ cấp và nguồn vốn bên ngoài, các mô hình thành công như Grameen Bank, Accion International và Card Bank đã chứng minh rằng TCVM có thể phát triển bền vững và phục vụ người nghèo mà không cần trợ cấp. Sau ba thập kỷ hình thành và phát triển, TCVM ở Việt Nam đã đạt được những thành công đáng kể trong việc đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội và cải thiện đời sống người dân, đặc biệt là người nghèo. Tuy nhiên, mặc dù đã thành công trong việc tiếp cận người nghèo, các TCVM Việt Nam vẫn chưa thực sự bền vững. Phần lớn các TCVM đã đạt được mục tiêu tự chủ về mặt hoạt động, nhưng kết quả còn chưa cao và không đồng đều. Do đó, vấn đề phát triển bền vững của các TCVM là một chủ đề quan trọng đối với các nhà thực hành, quản lý và nhà tài trợ. Phát triển TCVM bền vững được coi là một mục tiêu quan trọng của ngành TCVM Việt Nam trong quá trình hội nhập và phát triển. Các TCVM được xây dựng để làm phong phú thêm các tổ chức tài chính trung gian cùng với các tổ chức tài chính truyền thống để cung cấp cho người vay số tiền nhỏ bằng cách vượt qua chi phí giao dịch trên thị trường tín dụng của các tổ chức tín dụng, cộng đồng dân cư và hộ gia đình. Các điều khoản và phương pháp cho vay sáng tạo của TCVM giúp họ đảm bảo tỷ lệ trả nợ cao cho các khoản vay cho người nghèo. Theo Labie (2001), hầu hết các TCVM đều tuyên bố có một nhiệm vụ kép là tiếp cận khách hàng và có hiệu quả tài chính. Hiệu quả quản lý của một tổ chức được đánh giá tốt khi nó đồng thời đạt được tất cả các mục tiêu đã đặt ra (Helms, 2006). Tuy nhiên, Abate, Borzaga và cộng sự (2014) cho rằng vẫn còn một thách thức lớn đối với lợi nhuận là được bù đắp bởi tỷ lệ trả nợ cao và duy trì các dịch vụ tài chính cho người nghèo trên cơ sở chi phí thấp cho hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ TCVM. Do đó, các tổ chức TCVM phải đồng thời thực hiện các mục tiêu tài chính và xã hội, đây là một áp lực lớn đối với các tổ chức này.

1.1. Tầm quan trọng của TCVM trong xóa đói giảm nghèo

TCVM không chỉ cung cấp vốn cho người nghèo mà còn tạo điều kiện để họ tham gia vào các hoạt động kinh tế, tăng thu nhập và cải thiện đời sống. Các dịch vụ TCVM bao gồm cho vay, tiết kiệm, bảo hiểm và các dịch vụ phi tài chính khác. Điều này giúp người nghèo ổn định cuộc sống, giảm thiểu rủi ro và có cơ hội vươn lên. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò quan trọng của TCVM trong việc xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, để TCVM thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và các nhà tài trợ quốc tế.

1.2. Thách thức bền vững của các tổ chức TCVM tại Việt Nam

Mặc dù đã có những thành công nhất định, các TCVM tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì sự bền vững. Các thách thức này bao gồm sự phụ thuộc vào nguồn vốn trợ cấp, áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tài chính khác, và yêu cầu phải duy trì lãi suất cho vay thấp. Các TCVM cũng cần phải cân bằng giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu xã hội, đảm bảo rằng họ có thể cung cấp các dịch vụ tài chính cho người nghèo một cách hiệu quả và bền vững. Điều này đòi hỏi các TCVM phải có một mô hình quản lý hiệu quả, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Theo nghiên cứu của Quách Mạnh Hào (2005), sự bền vững của TCVM cần được xem xét một cách toàn diện.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Chính Hiệu Quả Hoạt Động TCVM Hiện Nay

Nhiều nghiên cứu đã phân tích hiệu quả tài chính và phạm vi tiếp cận cộng đồng của các TCVM ở Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu về khả năng đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả tài chính và mục tiêu hỗ trợ cộng đồng của các TCVM vẫn còn rất hạn chế. Các TCVM ở Việt Nam thường có quy mô khách hàng nhỏ, ngoại trừ Quỹ Tình Thương (TYM) và Quỹ CEP. Mỗi cán bộ tín dụng quản lý trung bình một số lượng khách hàng nhất định, nhưng so với các TCVM có quy mô vốn tương đương trên thế giới, quy mô khách hàng hoặc khả năng phục vụ cộng đồng của các TCVM Việt Nam còn nhỏ hơn nhiều. Các TCVM cũng thiếu tư cách pháp nhân và phải đối mặt với áp lực duy trì lãi suất cho vay thấp do cạnh tranh với Ngân hàng Chính sách Xã hội, khiến các tổ chức này không thể trang trải chi phí hoạt động và phải phụ thuộc vào nguồn vốn ưu đãi từ các tổ chức phi chính phủ cũng như các nhà tài trợ quốc tế. Câu hỏi đặt ra là liệu các TCVM Việt Nam có đang đánh đổi giữa mục tiêu xã hội và mục tiêu tài chính để duy trì một mức hiệu quả tài chính nhất định hay không. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cung cấp cơ sở để hỗ trợ các nhà quản lý trong việc điều hành các TCVM, cung cấp tài liệu tham khảo để điều chỉnh các chính sách hành chính và tuyên bố các mục tiêu của tổ chức.

2.1. Sự Cân Bằng Giữa Hiệu Quả Tài Chính và Mục Tiêu Xã Hội của TCVM

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các TCVM là làm thế nào để cân bằng giữa việc tạo ra lợi nhuận và phục vụ người nghèo. Các TCVM cần phải có khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính với chi phí thấp, đồng thời đảm bảo rằng họ có thể duy trì sự bền vững về mặt tài chính. Điều này đòi hỏi các TCVM phải có một chiến lược kinh doanh rõ ràng, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và khả năng quản lý rủi ro hiệu quả. Theo Abate, Borzaga và cộng sự (2014), việc cân bằng giữa lợi nhuận và phục vụ người nghèo là một thách thức lớn đối với các TCVM.

2.2. Cạnh Tranh và Áp Lực Lãi Suất Ảnh Hưởng đến Hoạt Động TCVM

Các TCVM ở Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tài chính khác, đặc biệt là Ngân hàng Chính sách Xã hội. Sự cạnh tranh này gây áp lực lên các TCVM trong việc duy trì lãi suất cho vay thấp, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng trang trải chi phí hoạt động và duy trì sự bền vững. Các TCVM cần phải tìm cách để tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh, bằng cách cung cấp các dịch vụ tài chính độc đáo, tập trung vào các phân khúc thị trường đặc biệt, hoặc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng.

III. Phương Pháp Đo Lường Hiệu Quả Hoạt Động Tài Chính Vi Mô ROA ROE OSS

Hiệu quả là một phạm trù được sử dụng rộng rãi trong tất cả các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và xã hội. Trong nền kinh tế thị trường, một trong những tiêu chí để đánh giá sự thành công của TCVM là hiệu quả hoạt động. Theo Aubyn và cộng sự (2009), hiệu quả về cơ bản là sự so sánh giữa các đầu vào được sử dụng trong một số hoạt động và kết quả được tạo ra. Hiệu quả trong kinh tế là mối tương quan giữa các yếu tố khan hiếm đầu vào và đầu ra của hàng hóa và dịch vụ, đây là một khái niệm được sử dụng để xem xét mức độ phân bổ nguồn lực tốt của thị trường (Nguyễn Khắc Minh, 2004). Theo Coelli và cộng sự (2005), một đơn vị kinh tế hoạt động hiệu quả hơn một đơn vị kinh tế khác nếu nó có thể cung cấp nhiều sản phẩm hơn mà không sử dụng nhiều tài nguyên hơn đơn vị kia. Như vậy, hiệu quả thể hiện mối tương quan giữa kết quả thu được và toàn bộ chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó, phản ánh chất lượng của hoạt động kinh tế đó, sự khác biệt giữa hai đại lượng này càng lớn. Nó càng lớn thì càng hiệu quả. Hiệu quả kinh tế được coi là mức độ thành công mà các đơn vị đạt được trong việc phân bổ các nguồn lực đầu vào để tối ưu hóa đầu ra, phản ánh mức độ sử dụng các nguồn lực để đạt được đầu ra được xác định bởi mục tiêu.

3.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Tài Chính ROA ROE OSS là gì

Có nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính của các TCVM, trong đó có ba chỉ số chính là ROA (Return on Assets - Tỷ suất sinh lời trên tài sản), ROE (Return on Equity - Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), và OSS (Operational Self-Sufficiency - Tự chủ hoạt động). ROA đo lường khả năng sinh lời của một TCVM so với tổng tài sản của nó. ROE đo lường khả năng sinh lời của một TCVM so với vốn chủ sở hữu của nó. OSS đo lường khả năng trang trải chi phí hoạt động của một TCVM bằng thu nhập hoạt động của nó. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu quả tài chính của một TCVM và giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

3.2. Cách Tính Toán và Ứng Dụng Các Chỉ Số trong Đánh Giá TCVM

Mỗi chỉ số ROA, ROE và OSS có công thức tính toán riêng và được sử dụng để đánh giá các khía cạnh khác nhau của hiệu quả tài chính. ROA được tính bằng cách chia thu nhập hoạt động sau thuế cho tổng tài sản trung bình. ROE được tính bằng cách chia thu nhập hoạt động sau thuế cho vốn chủ sở hữu trung bình. OSS được tính bằng cách chia doanh thu tài chính cho tổng chi phí tài chính, chi phí dự phòng rủi ro và chi phí hoạt động. Các chỉ số này có thể được sử dụng để so sánh hiệu quả tài chính của các TCVM khác nhau, hoặc để theo dõi hiệu quả tài chính của một TCVM theo thời gian. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chỉ số này chỉ là một phần của bức tranh tổng thể và cần được xem xét cùng với các yếu tố khác, chẳng hạn như phạm vi tiếp cận cộng đồng và tác động xã hội.

IV. Mục Tiêu Tiếp Cận Cộng Đồng Của Tổ Chức Tài Chính Vi Mô MFIs

Thuật ngữ chung “tiếp cận” bao gồm hai khía cạnh: chiều sâu và chiều rộng của các hạn chế. Theo nghiên cứu của Conning (1999), tiếp cận thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực của TCVM nhằm mở rộng các khoản vay và dịch vụ tài chính cho đối tượng ngày càng rộng hơn (phạm vi tiếp cận), đặc biệt là đối với những người nghèo nhất (chiều sâu của các hạn chế). Do đó, Brau và Woller (2004) cho rằng việc tiếp cận những người nghèo nhất là một hạn chế sâu sắc, nhưng việc tiếp cận số lượng lớn người ngay cả khi họ tương đối ít nghèo hơn là một hạn chế rộng rãi. Nghiên cứu của Hermes, Lensink và cộng sự (2011) cho rằng tiếp cận là cung cấp tín dụng cho những người nghèo không có khả năng tiếp cận các ngân hàng thương mại, để giảm nghèo và giúp họ thành lập các doanh nghiệp tạo thu nhập. Bassem (2008) đã thêm yếu tố người vay là nữ làm chỉ số về khả năng tiếp cận cộng đồng của TCVM. Điều này là do khách hàng chính của TCVM chủ yếu là phụ nữ. Schreiner (2002) đưa ra một định nghĩa toàn diện hơn về phương pháp tiếp cận và phương pháp được đề xuất có sáu khía cạnh: giá trị, chi phí, phạm vi, giới hạn, độ dài và chiều rộng của quyền truy cập.

4.1. Phạm Vi Tiếp Cận và Chiều Sâu Tiếp Cận Hai Khía Cạnh Quan Trọng

Khi đánh giá mục tiêu tiếp cận cộng đồng của một TCVM, cần xem xét cả phạm vi tiếp cận và chiều sâu tiếp cận. Phạm vi tiếp cận đề cập đến số lượng người mà TCVM có thể tiếp cận được. Chiều sâu tiếp cận đề cập đến mức độ nghèo khó của những người mà TCVM phục vụ. Một TCVM có thể có phạm vi tiếp cận rộng nhưng chiều sâu tiếp cận hẹp, hoặc ngược lại. Một TCVM lý tưởng là một TCVM có cả phạm vi tiếp cận rộng và chiều sâu tiếp cận sâu, nghĩa là nó có thể tiếp cận được nhiều người nghèo nhất.

4.2. Đo Lường Mục Tiêu Tiếp Cận Các Phương Pháp và Chỉ Số Quan Trọng

Có nhiều phương pháp và chỉ số được sử dụng để đo lường mục tiêu tiếp cận cộng đồng của một TCVM. Một phương pháp phổ biến là sử dụng chỉ số thị phần người vay chia cho thị phần tài sản. Các chỉ số khác bao gồm số lượng người vay, số lượng người vay nữ, và số lượng người vay ở vùng sâu vùng xa. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn tổng quan về phạm vi và chiều sâu tiếp cận của một TCVM và giúp các nhà quản lý đánh giá hiệu quả của các chương trình tiếp cận cộng đồng của họ.

V. Phân Tích Thực Nghiệm Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến TCVM Việt Nam

Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính hàng năm của các tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn 1999-2019 do tổ chức MIX Market cung cấp. MIX Market là một trang web do tổ chức Microfinance Information Exchange (MIX) điều hành. Về thời gian nghiên cứu, tác giả đã thực hiện tại 30 TCVM trong giai đoạn 1999 - 2019. Tuy nhiên, bộ dữ liệu MIX Market đã ngừng thu thập vào khoảng giữa năm 2019 nên không có dữ liệu hoàn chỉnh vào cuối năm 2019. Do đó, nghiên cứu được thực hiện trên các TCVM ở Việt Nam trong giai đoạn 1999 - 2019. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng bộ dữ liệu do Ngân hàng Thế giới công bố cho dữ liệu vĩ mô như GDP và lạm phát. Các dữ liệu được công bố tại trang web: https://data. Phương pháp ước lượng được chọn để hồi quy mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự bền vững, theo dữ liệu bảng là mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Mô hình tác động ngẫu nhiên) và bình phương tối thiểu tổng quát (Bình phương tối thiểu tổng quát).

5.1. Mô Hình Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Khả Năng Tự Bền Vững

Mô hình nghiên cứu bao gồm các yếu tố như quy mô của TCVM, tỷ lệ người vay là nữ, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, nợ xấu, tỷ lệ phụ nữ trong ban điều hành, chi phí cho mỗi người vay, GDP và lạm phát. Các yếu tố này được cho là có ảnh hưởng đến khả năng tự bền vững của các TCVM. Mô hình được xây dựng dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây.

5.2. Kết Quả Hồi Quy Các Yếu Tố Nào Có Ảnh Hưởng Đáng Kể

Kết quả hồi quy cho thấy rằng một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tự bền vững của các TCVM. Ví dụ, tỷ lệ người vay là nữ có tác động tiêu cực đến khả năng tự bền vững, trong khi GDP có tác động tích cực. Các yếu tố khác, chẳng hạn như quy mô của TCVM và chi phí cho mỗi người vay, cũng có ảnh hưởng đáng kể.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Cải Thiện Hiệu Quả TCVM tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã đạt được nhiều kết quả bao gồm tác động của nhiều yếu tố đến OSS của TCVM. Cụ thể, kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phụ nữ trong số người vay, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, chi phí cho mỗi người vay và tỷ lệ nợ xấu đều có tác động tiêu cực đáng kể đến OSS của người vay. Các kết quả đưa ra các khuyến nghị để cải thiện công tác quản lý tài chính và hoạt động của TCVM, bao gồm tối ưu hóa tỷ lệ nợ, quản lý chi phí trên mỗi người vay và tạo ra các chương trình cho vay phù hợp hơn. Những khuyến nghị này có thể giúp cải thiện tính bền vững của TCVM và tạo ra tác động tích cực hơn đến cộng đồng. Nghiên cứu sự đánh đổi giữa các mục tiêu tiếp cận cộng đồng và hiệu quả hoạt động của TCVM ở Việt Nam trong giai đoạn 1999-2019. Do đó, các khuyến nghị được đưa ra cho các nhà quản lý của các tổ chức tài chính vi mô để điều chỉnh các chính sách quản lý trong tương lai.

6.1. Các Khuyến Nghị Cho Tổ Chức TCVM Tối Ưu Hóa Hoạt Động

Để cải thiện hiệu quả hoạt động và đạt được sự bền vững, các TCVM nên tập trung vào việc tối ưu hóa các hoạt động của mình. Điều này bao gồm việc quản lý chặt chẽ chi phí, cải thiện hiệu quả cho vay, và tăng cường các chương trình đào tạo cho nhân viên. Các TCVM cũng nên tìm cách để tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh, bằng cách cung cấp các dịch vụ tài chính độc đáo hoặc tập trung vào các phân khúc thị trường đặc biệt.

6.2. Các Khuyến Nghị Cho Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước Tạo Môi Trường Thuận Lợi

Để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của TCVM, các cơ quan quản lý nhà nước nên tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, cung cấp các chính sách hỗ trợ tài chính, và tăng cường giám sát. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng nên tạo điều kiện để các TCVM tiếp cận được các nguồn vốn và kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE STATE BANK OF VIETNAM MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING TRAN VAN BIEN OPERATIONAL EFFICIENCY OF MICROFINANCE INSTITUTIONS IN VIETNAM THESIS HO CHI MINH CITY, YEAR 2024 THE STATE BANK OF VIETNAM MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING TRAN VAN BIEN OPERATIONAL EFFICIENCY OF MICROFINANCE INSTITUTIONS IN VIETNAM THESIS Major: Finance – Banking Code: 9.01 Scientific advisor: Advisor: Associate Prof. HA QUANG DAO Ho Chi Minh City, July, 2024 CHAPTER 1. Rationale Microfinance plays an important role in poverty alleviation and socio-economic development in developing countries (ADB, 2016; Legerwood, 2013; Chowdhury, 2009). Although there are still many MFIs that have depended on subsidies and external funding in Vietnam and in the world since 1990.

The Grameen Bank, Accion International (ACCION), and Card Bank world models have proven that microfinance activities can develop and serve the poor without subsidies. After three decades of formation and development, microfinance in Vietnam has achieved success in contributing to socio-economic development and improving the lives of people in general, especially the poor. However, despite their successes in reaching the poor, Vietnamese MFIs are still not sustainable (Quach Manh Hao, 2005). Also, the majority of microfinance institutions in Vietnam have achieved the target of operational self-sustainability, but the results are not high and uneven (Nguyen Kim Anh and Le Thanh Tam, 2013).

Therefore, the issue of sustainable development of microfinance institutions has been considered one of the significant topics of people to microfinance practitioners, managers, and donors (Duflos, 2013). Thus, the sustainable microfinance development has been considered an important goal of Vietnam's microfinance industry in the process of integration and development. Microfinance institutions were built to enrich intermediary financial institutions along with traditional financial institutions to provide borrowers with small amounts of money by overcoming transaction costs in the credit market of credit institutions, residential communities, and households. MFIs' innovative lending terms and lending methods help them ensure high repayment rates for loans to the poor.

According to Labie (2001), most MFIs claim to have a dual mission of reaching customers and being financially efficient. The management effectiveness of an organization is evaluated well when it simultaneously achieves all set goals (Helms, 1 2006). However, Abate, Borzaga et al (2014) argue that it is still a huge challenge for profits to be offset by high debt repayment rates and to maintain financial services for the poor on a low-cost basis for most microfinance service providers. Therefore, microfinance organizations must simultaneously implement financial and social goals which is a great pressure for these organizations.

In Vietnam, there have been many studies analyzing the financial efficiency and community outreach of MFIs. However, research on the ability of microfinance institutions to ensure equality of both financial efficiency and community support goals in Vietnam is still very limited. MFIs in Vietnam often have small customer sizes ranging from a few thousand to about 20,000 people except for the Compassion Fund (TYM) with more than 73,000 customers and the CEP fund with about 193,000 people (Tam, 2013). Each credit officer manages an average of 205 customers of which the highest number of recognized customers is more than 900 customers.

However, if it is compared with MFIs with equivalent capital scale in the world, the customer scale or ability to serve the community of MFIs is much smaller. The study also shows that MFIs lack legal status and face pressure to maintain low lending interest rates, due to competition with the Bank for Social Policies making these organizations unable to capable of covering their own operating costs and depending on preferential capital from non- governmental organizations as well as international donors. By the end of 2019, the average number of customers of Vietnamese microfinance institutions was 157,313 people. However, the number of customers participating in specific transactions at each microfinance institution often has large differences, depending on the subjective and objective practical factors of each microfinance institution.

The question is whether Vietnam's MFIs are making trade-offs between social goals and financial goals to maintain a certain level of financial efficiency in the face of competitive pressures. painting or not? And whether Vietnam's MFIs making trade-offs between social goals and financial goals to maintain a certain level of financial efficiency in the face of 2 competitive pressure or not. Also, this demand must be answered in terms of considering the scale and market share of microfinance institutions. The research contributes to providing a basis to support administrators in operating microfinance institutions providing references for adjusting administrative policies and declaring the organization's goals.

In the case of the operational efficiency of microfinance institutions in Vietnam is still limited and not sustainable, the ability of microfinance institutions in Vietnam to ensure harmony between the two goals of financial efficiency and community support is still limited. The study of "Operational efficiency of microfinance institutions in Vietnam" is a necessary issue to make policy and management recommendations to improve operational efficiency and balance the goals of Target financial efficiency with community support of MFIs in Vietnam.2 Objectives of the study 1.1 General objectives The general objective of the study is to research the operational efficiency of MFIs in Vietnam in the period 1999-2019; Also, the study detects inadequacies to make policy and management recommendations to improve the operational efficiency of MFIs in Vietnam. Specific objectives To achieve the above general goal (then), the study needs to achieve specific research goals including: First, research the impact factors and measure the level of impact of the factors on the self-sustainability of microfinance institutions in Vietnam. Next, research the trade-off between community outreach goals and the operational efficiency of MFIs in Vietnam.

Finally, policy recommendations aim to improve operational efficiency and balance financial efficiency goals, with the level of community support of MFIs in Vietnam. Research questions 3 To achieve specific research objectives, the study needs to address the following research questions: 1. What factors affect the self-sustainability of microfinance institutions in Vietnam? 2. What is the level of impact of factors on the self-sustainability of microfinance institutions in Vietnam? 3.

Is there a community outreach goal and performance goal of MFIs in Vietnam? 4. What is the level of impact of community outreach goals on the performance goals of MFIs in Vietnam? 5. What policies and measures need to be implemented to improve operational efficiency and balance operational efficiency goals with community support of MFIs in Vietnam? 1.4 Scope and limitations of the study 1.1 Scope of the study The objective of the study is the operational efficiency of Vietnamese microfinance institutions.2 Limitations of the study In terms of space: The study researches the operational efficiency of MFIs in Vietnam that is considered from two aspects: - The first aspect: identify factors affecting the self-sustainability of these organizations' operations. - The second aspect: research on the trade-off between community outreach goals and operational efficiency of these MFIs.

The group of microfinance institutions studied includes official microfinance organizations and semi-formal microfinance organizations. In terms of time: The study was conducted with data collected from 1999 to 2019, based on data published by MIX Market.5 Methodology of the study 4 To achieve the research objectives, the author uses a combination of qualitative and quantitative research methods. Depending on each specific research objective, each research method is applied appropriately. Qualitative research methods are used to systematize theoretical foundations and make hypotheses for research including theoretical analysis and synthesis methods based on theoretical foundations to build a research model, document review, and observation.

This method uses a multi-dimensional analysis of the operational efficiency of microfinance institutions: operational efficiency, financial self-sustainability, institutional self-sustainability, and other operational aspects. Quantitative methods are applied to measure factors affecting performance. The study is based on previous theoretical and experimental research as a basis. Then, the author builds a model to estimate the relationship between factors to determine which factors have an impact; There is an element of community outreach to the operational efficiency of Vietnamese MFIs to create a basis for evaluating research hypotheses.

The thesis uses fixed effects and random effects models and the selected least squares (GLS) estimation method to overcome the phenomenon of heteroscedasticity and autocorrelation that exists in the estimated model quantity. Contribution of the study 1.1 Academic contribution of the study The study researches the operational efficiency of microfinance institutions from two perspectives and measures specific factors affecting operational self- sustainability. On the other hand, the study researches the trade-off of outreach goals with performance. The study builds a model to measure factors affecting self-sustainability and test those factors.

The study contributes to improving the content of theoretical foundations, on the relationship between community outreach goals that impact on the operational efficiency goals of MFIs. 5 The study provides practical evidence of the relationship between community outreach goals and performance goals. Specifically, the study provides evidence on the relationship between measuring the breadth of community outreach goals, influenced by market share and capital size of MFIs, and operational efficiency. Practical contribution Firstly, the study desires to make useful suggestions for microfinance institution managers based on the research results to practically contribute to improving the operational efficiency of these organizations during the period.

Second, the study also aims to provide several recommendations, with scientific and practical basis, for macro management agencies, related to the process of building, adjusting, supplementing as well as improving institutions has a direct impact on the operational efficiency of microfinance institutions. Table of contents The study has 5 chapters with the following specific content: Chapter 1: Introduction. Chapter 2: The overview of operational efficiency of microfinance organizations Chapter 3: Model and Methodology Chapter 4: Research results Chapter 5: Conclusion and Recommendations 6 CHAPTER 2: OVERVIEW OF PERFORMANCE OF MICROFINANCE INSTITUTIONS 2. Microfinance organization’s activities 2.

The concept of microfinance Microfinance has been understood as the provision of micro-credit services, micro- savings services, micro-insurance services, payment intermediary services, and other non-financial services for poor households, low-income individuals, and micro- enterprises to stabilize their lives, improve their income, help them escape poverty and rise in society. The concept of microfinance organization According to the Law on Credit Institutions No. 47/2010/QH12 of Vietnam, “Microfinance institutions are a type of credit institution that mainly carries out several banking activities to meet the needs of individuals and households with low income and micro enterprises” (Clause 5, Article 4, Chapter 1). The classification of microfinance institutions • Formal sector • Semi-formal sector • Informal sector 2.

The activities of microfinance organizations • Micro-credit services • Micro-savings service • Micro-insurance services • Payment services • Non-financial services of microfinance institutions 2. The role of microfinance organizations Regarding the financial aspect, through the process of providing financial services, microfinance institutions perform important functions of (i) mobilizing savings; (ii) reallocating savings for investment, and (iii) creating favorable conditions for trade in 7 goods and services, becoming an effective tool to reduce poverty and increase income. In terms of social aspects, MFIs create opportunities for rural people, especially the poor, to access financial services, increase their participation in community life in general, and strengthen their capacity. The operational efficiency of microfinance organizations 2.

The concept of operational efficiency Efficiency is a widely used category in all economic, technical, and social fields. In a market economy, one of the criteria to evaluate the success of MFIs is operational efficiency. According to Aubyn et al (2009), efficiency is essentially a comparison between the inputs used in some activity and the results produced. Efficiency in economics is the correlation between inputs of scarce factors and outputs of goods and services, this is a concept used to consider how well resources are distributed by the market (Nguyen Khac Minh, 2004).

According to Coelli et al (2005), an economic unit operates more efficiently than another economic unit if it can provide more products without using more resources than the other unit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ